Đánh giá kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày triệt căn

Luận án đánh giá kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày triệt căn, giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày bằng phác đồ XELOX
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày bằng phác đồ XELOX

Hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày đóng vai trò then chốt trong phác đồ điều trị đa mô thức hiện nay. Phẫu thuật đơn thuần đối với khối u tiến triển tại chỗ thường không đủ để ngăn ngừa tái phát di căn. Tế bào ung thư vi thể vẫn có thể tồn tại trong máu và hệ bạch huyết sau mổ. Phác đồ XELOX kết hợp hai loại thuốc đường uống và đường truyền tĩnh mạch. Phác đồ này mang lại hiệu quả tiêu diệt triệt để tế bào ác tính còn sót lại. Bệnh nhân tiếp nhận hóa trị bổ trợ sau mổ giảm đáng kể nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa. Nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế đã chứng minh tính ưu việt của phác đồ này. Tại Việt Nam, phương pháp này được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm ung bướu lớn. Phác đồ giúp cải thiện tiên lượng sống còn lâu dài cho người bệnh. Quá trình theo dõi định kỳ sau điều trị hóa chất giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát bất thường.

1.1. Khái niệm và nguyên lý của hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật

Hóa trị bổ trợ là phương pháp dùng thuốc sau khi đã phẫu thuật cắt bỏ khối u nguyên phát. Mục tiêu chính là loại bỏ các ổ vi di căn tiềm ẩn trong cơ thể. Tế bào ung thư dạ dày có khả năng xâm lấn sâu qua thành dạ dày và di căn hạch lympho lân cận. Phẫu thuật triệt căn dù đạt diện cắt âm tính R0 vẫn tiềm ẩn nguy cơ tái phát. Hóa trị toàn thân tấn công các tế bào phân chia nhanh còn sót lại trong tuần hoàn máu. Phác đồ XELOX giúp giảm tỷ lệ thất bại sau điều trị phẫu thuật. Quá trình hóa trị thường bắt đầu sau mổ từ bốn đến sáu tuần khi thể trạng bệnh nhân phục hồi ổn định. Thời gian điều trị chuẩn kéo dài trong sáu tháng với tám chu kỳ kế tiếp nhau. Việc tuân thủ đủ liệu trình quyết định trực tiếp tới khả năng sống không bệnh của bệnh nhân ung thư dạ dày.

1.2. Thành phần và cơ chế phối hợp capecitabine và oxaliplatin

Phác đồ XELOX còn được gọi là phác đồ CAPOX. Liệu trình kết hợp giữa hai hoạt chất chính là capecitabine và oxaliplatin. Capecitabine là tiền chất fluoropyrimidine đường uống. Thuốc được chuyển hóa thành 5-fluorouracil (5-FU) thông qua enzyme thymidine phosphorylase có nồng độ cao trong mô ung thư. Cơ chế này ức chế enzyme thymidylate synthase và ngăn cản quá trình tổng hợp ADN của tế bào ác tính. Oxaliplatin là dẫn chất platin thế hệ thứ ba tạo liên kết chéo ADN. Thuốc ức chế quá trình sao chép và phiên mã di truyền, thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào u. Sự phối hợp giữa capecitabine và oxaliplatin tạo ra tác dụng hiệp đồng cộng lực mạnh mẽ. Hiệu quả kháng u tăng cao mà không làm gia tăng quá mức độc tính toàn thân. Bệnh nhân có thể sử dụng thuốc uống tại nhà, giảm thời gian nằm viện kéo dài.

1.3. Lợi ích của phác đồ XELOX so với các hóa trị truyền thống

So với các phác đồ truyền thống như ECF hay 5-FU truyền tĩnh mạch liên tục, phác đồ XELOX sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Phác đồ không đòi hỏi đặt buồng tiêm tĩnh mạch dưới da dài ngày. Bệnh nhân hạn chế được các biến chứng tắc mạch hoặc nhiễm trùng catheter tĩnh mạch trung tâm. Thời gian truyền oxaliplatin chỉ diễn ra trong hai giờ của ngày đầu mỗi chu kỳ 21 ngày. Capecitabine được uống hai lần mỗi ngày trong mười bốn ngày liên tục, sau đó nghỉ bảy ngày. Tính tiện lợi này nâng cao chất lượng cuộc sống và mức độ dung nạp của bệnh nhân. Chi phí điều trị và gánh nặng chăm sóc y tế giảm đi đáng kể. Các nghiên cứu lâm sàng khẳng định hiệu quả kiểm soát u của XELOX tương đương hoặc vượt trội so với các phác đồ phức tạp khác.

II. Phác đồ CAPOX bổ trợ sau phẫu thuật nạo vét hạch D2

Phẫu thuật nạo vét hạch D2 kết hợp cắt dạ dày triệt căn là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ung thư dạ dày tiến triển tại chỗ. Phương pháp ngoại khoa này loại bỏ trọn vẹn khối u cùng toàn bộ các chặng hạch vùng tương ứng. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát sau phẫu thuật đơn thuần vẫn ở mức cao đối với các giai đoạn tiến triển. Sự kết hợp phác đồ CAPOX sau phẫu thuật chuẩn D2 mang lại giải pháp điều trị toàn diện và tối ưu nhất. Hóa chất bổ trợ tiêu diệt các tế bào ác tính thoát mạch trong quá trình phẫu thuật hoặc đã di căn vi thể. Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng về chức năng gan, thận và tủy xương trước khi bắt đầu chu kỳ hóa trị đầu tiên. Quy trình điều trị phối hợp đa chuyên khoa giữa ngoại khoa và nội khoa ung bướu đảm bảo tối đa hóa cơ hội chữa khỏi cho người bệnh.

2.1. Tiêu chuẩn phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn và vét hạch D2

Cắt dạ dày triệt căn đòi hỏi loại bỏ hoàn toàn khối u với diện cắt vi thể âm tính (R0). Tùy vị trí tổn thương, bác sĩ sẽ thực hiện cắt toàn bộ dạ dày hoặc cắt bán phần dưới dạ dày. Kỹ thuật phẫu thuật nạo vét hạch D2 bao gồm việc lấy bỏ hệ thống hạch chặng một và chặng hai theo phân loại của Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản (JGCA). Số lượng hạch vét được tối thiểu phải đạt từ 15 hạch trở lên để đảm bảo độ chính xác của phân loại giai đoạn bệnh học pTNM. Kỹ thuật mổ chuẩn xác giúp giảm thiểu tỷ lệ sót tế bào u tại giường phẫu thuật. Đây là tiền đề bắt buộc trước khi chỉ định hóa trị bổ trợ bằng phác đồ CAPOX. Bệnh nhân phẫu thuật đạt chuẩn D2 có nền tảng giải phẫu tốt để tiếp nhận điều trị toàn thân an toàn.

2.2. Liều lượng và phác đồ điều trị chuẩn cho bệnh nhân

Phác đồ XELOX chuẩn bao gồm Oxaliplatin liều 130 mg/m2 da truyền tĩnh mạch trong 120 phút vào ngày thứ nhất của chu kỳ. Capecitabine được chỉ định với liều 1000 mg/m2 mỗi lần, uống hai lần mỗi ngày sau bữa ăn từ ngày 1 đến ngày 14. Chu kỳ điều trị lặp lại mỗi 21 ngày. Tổng số chu kỳ theo phác đồ khuyến cáo là 8 chu kỳ trong vòng 6 tháng. Bác sĩ điều trị có thể điều chỉnh liều lượng dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, độ tuổi và mức độ dung nạp thuốc thực tế của người bệnh. Việc xét nghiệm công thức máu và sinh hóa máu trước mỗi chu kỳ là bắt buộc để phát hiện sớm các rối loạn chức năng cơ quan. Giảm liều từ 20% đến 25% được áp dụng kịp thời khi xuất hiện độc tính độ 3 hoặc độ 4 nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối.

III. Tăng tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS với hóa trị phác đồ XELOX

Mục tiêu cốt lõi của hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư dạ dày là kéo dài thời gian sống còn và giảm tỷ lệ tử vong do tái phát. Phác đồ XELOX đã chứng minh hiệu quả vượt bậc qua các chỉ số sống thêm trong nhiều báo cáo khoa học uy tín. Bệnh nhân điều trị đủ liệu trình ghi nhận mức cải thiện rõ rệt về cả thời gian sống không bệnh lẫn thời gian sống toàn bộ. Tác động tích cực này thể hiện rõ rệt nhất ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao như di căn nhiều hạch lympho hoặc khối u xâm lấn sâu qua lớp thanh mạc. Việc áp dụng phác đồ bổ trợ đúng thời điểm sau phẫu thuật triệt căn tạo nên bước ngoặt lớn trong kiểm soát bệnh lý ác tính đường tiêu hóa. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS đạt mức cao giúp nâng cao kỳ vọng sống lâu dài cho người bệnh.

3.1. Cải thiện thời gian sống thêm không bệnh DFS dài hạn

Thời gian sống thêm không bệnh DFS là chỉ số quan trọng phản ánh khoảng thời gian từ khi phẫu thuật đến khi phát hiện tái phát đầu tiên hoặc tử vong do mọi nguyên nhân. Nghiên cứu kinh điển CLASSIC quy mô quốc tế đã chỉ ra rằng phác đồ XELOX sau phẫu thuật nạo vét hạch D2 làm tăng tỷ lệ DFS 3 năm lên tới 74% so với 59% ở nhóm chỉ phẫu thuật đơn thuần. Nguy cơ tái phát bệnh giảm đến 44% một cách có ý nghĩa thống kê. Tỷ lệ DFS 5 năm duy trì mức ổn định vượt trội trên 68%. Tại các cơ sở điều trị ở Việt Nam, các nghiên cứu theo dõi dọc cũng ghi nhận thời gian sống thêm không bệnh trung vị đạt mức cao tương đương. Kết quả này khẳng định vai trò dọn sạch tế bào ung thư vi thể của capecitabine và oxaliplatin sau phẫu thuật triệt căn.

3.2. Cải thiện tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS sau 3 năm và 5 năm

Tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS phản ánh tỷ lệ bệnh nhân còn sống tại các mốc thời gian xác định sau điều trị. Số liệu từ các nghiên cứu tiến cứu cho thấy tỷ lệ OS 3 năm ở nhóm bệnh nhân điều trị phác đồ XELOX đạt khoảng 78% đến 83%. Sau 5 năm theo dõi, tỷ lệ sống thêm toàn bộ vẫn duy trì ở mức trên 70%, vượt trội rõ rệt so với nhóm phẫu thuật đơn thuần (khoảng 50-60%). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê sâu sắc trong thực hành ung thư học hiện đại. Hóa trị bổ trợ giúp bảo vệ người bệnh trước nguy cơ di căn xa tới các cơ quan trọng yếu như gan, phổi và phúc mạc. Nhờ đó, tỷ lệ tử vong liên quan đến ung thư dạ dày tiến triển giảm mạnh, mang lại chất lượng cuộc sống ổn định và cơ hội khỏi bệnh bền vững.

IV. Kiểm soát tác dụng phụ của phác đồ XELOX trong điều trị

Mặc dù mang lại hiệu quả điều trị cao, phác đồ XELOX vẫn đi kèm một số độc tính cần được kiểm soát chặt chẽ. Hiểu rõ và quản lý tốt các biến cố bất lợi giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị trọn vẹn 8 chu kỳ. Các tác dụng phụ của phác đồ XELOX phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình (độ 1 và độ 2), có thể phòng ngừa và hồi phục hoàn toàn sau khi kết thúc liệu trình. Đội ngũ y tế cần tư vấn chi tiết cho người bệnh về các triệu chứng thường gặp như tê bì đầu chi, hội chứng bàn tay bàn chân và rối loạn tiêu hóa. Việc theo dõi sát sao chỉ số bạch cầu, tiểu cầu và men gan trước mỗi chu kỳ giúp can thiệp xử trí kịp thời. Chăm sóc nâng đỡ và dinh dưỡng hợp lý đóng góp phần lớn vào sự thành công của toàn bộ phác đồ điều trị.

4.1. Độc tính thần kinh ngoại biên và hội chứng bàn tay bàn chân

Độc tính thần kinh ngoại vi là tác dụng không mong muốn đặc trưng của oxaliplatin. Biểu hiện thường gặp là cảm giác tê bì, châm chích ở đầu ngón tay và ngón chân. Triệu chứng này nhạy cảm đặc biệt với nhiệt độ lạnh, kích phát khi người bệnh tiếp xúc với nước lạnh hoặc thức ăn lạnh. Việc hướng dẫn bệnh nhân giữ ấm cơ thể, tránh cầm nắm vật lạnh giúp giảm thiểu mức độ nghiêm trọng. Hội chứng bàn tay bàn chân chủ yếu do capecitabine gây ra. Bệnh nhân có thể xuất hiện ban đỏ, khô ráp, nứt nẻ hoặc đau rát ở lòng bàn tay và lòng bàn chân. Bôi kem dưỡng ẩm chứa urea và giảm bớt áp lực tỳ đè lên da là biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Trường hợp nặng, bác sĩ sẽ tạm hoãn điều trị hoặc giảm liều capecitabine theo phân độ độc tính lâm sàng.

4.2. Quản lý tác dụng phụ tiêu hóa và hạ huyết học tủy xương

Độc tính trên đường tiêu hóa bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn và tiêu chảy. Sử dụng thuốc chống nôn nhóm đối kháng thụ thể 5-HT3 kết hợp dexamethasone trước khi truyền oxaliplatin giúp kiểm soát nôn hiệu quả. Đối với tiêu chảy do capecitabine, bù nước điện giải đầy đủ và dùng loperamide kịp thời giúp ngăn ngừa mất nước cấp. Độc tính huyết học biểu hiện qua tình trạng giảm bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu trong máu. Tỷ lệ giảm bạch cầu độ 3 và độ 4 thường dưới 10%. Thuốc kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) được chỉ định khi bạch cầu trung tính giảm sâu để ngăn ngừa sốt hạ bạch cầu. Xét nghiệm huyết học định kỳ giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối. Điều chỉnh liều thuốc dựa trên kết quả xét nghiệm bảo vệ tủy xương phục hồi kịp thời.

V. Kết quả ung thư dạ dày giai đoạn II III sau phác đồ XELOX

Chỉ định hóa trị bổ trợ bằng phác đồ XELOX áp dụng chủ yếu cho bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn II III sau phẫu thuật triệt căn. Đây là nhóm bệnh có nguy cơ tái phát cao nhưng vẫn còn tiềm năng điều trị khỏi hoàn toàn. Kết quả sống còn của người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố tiên lượng như độ sâu xâm lấn của khối u, số lượng hạch di căn và đặc điểm sinh học phân tử. Việc cá thể hóa điều trị dựa trên các dấu ấn hóa mô miễn dịch đang mở ra triển vọng mới. Nhóm bệnh nhân giai đoạn II thường có tỷ lệ đáp ứng và sống thêm cao hơn rõ rệt so với giai đoạn III. Đánh giá toàn diện các yếu tố tiên lượng giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị và xây dựng lịch trình tái khám phù hợp cho từng cá nhân.

5.1. Phân tầng giai đoạn bệnh học pTNM và tỷ lệ di căn hạch

Giai đoạn bệnh học pTNM sau mổ là yếu tố tiên lượng sống còn quan trọng nhất ở bệnh nhân ung thư dạ dày. Khối u xâm lấn tới lớp thanh mạc (pT3) hoặc xuyên qua thanh mạc (pT4) có tỷ lệ tái phát cao hơn nhiều so với u còn giới hạn ở lớp dưới niêm mạc hay lớp cơ. Tình trạng di căn hạch (pN) và tỷ lệ hạch di căn (pNR) phản ánh mức độ lan tràn của tế bào ác tính. Bệnh nhân có tỷ lệ pNR thấp hoặc thuộc giai đoạn IIA, IIB đạt thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ dài hơn đáng kể. Ngược lại, nhóm giai đoạn IIIA, IIIB và IIIC cần được giám sát chặt chẽ trong suốt 8 chu kỳ hóa trị XELOX. Phối hợp phẫu thuật triệt căn vét hạch D2 với hóa trị đủ liều giúp thu hẹp khoảng cách tiên lượng giữa các giai đoạn bệnh.

5.2. Ý nghĩa của các dấu ấn hóa mô miễn dịch trong tiên lượng bệnh

Các dấu ấn hóa mô miễn dịch như tình trạng sửa chữa ghép cặp sai ADN (MMR/MSI) và thụ thể HER2 đóng vai trò then chốt trong định hướng tiên lượng. Bệnh nhân có khối u thiếu hụt protein sửa chữa ghép cặp sai (dMMR/MSI-H) thường có tiên lượng tự nhiên tốt hơn nhưng mức độ hưởng lợi từ hóa trị 5-FU có thể khác biệt so với nhóm không thiếu hụt (pMMR/MSS). Đánh giá bộc lộ protein MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2 giúp xác định chính xác phân nhóm sinh học phân tử. Tình trạng bộc lộ quá mức HER2 cũng cung cấp thông tin tiên lượng giá trị để cân nhắc các liệu pháp điều trị kết hợp trong tương lai. Nghiên cứu sâu về hóa mô miễn dịch giúp bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa việc lựa chọn phác đồ XELOX, nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh ung thư dạ dày.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm ở bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn phẫu thuật được
1.1. Một số đặc điểm lâm sàng
1.2. Giai đoạn bệnh
1.3. Đặc điểm mô bệnh học
1.4. Tình trạng bộc lộ một số dấu ấn hóa mô miễn dịch
1.5. Các nghiên cứu ở Việt Nam về hóa trị bổ trợ, hóa mô miễn dịch trong UTDD
1.5.1. Một số nghiên cứu về hóa trị bổ trợ
1.5.2. Các nghiên cứu về hóa mô miễn dịch
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.3.4. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin
2.3.5. Phân tích và xử lý số liệu
2.3.6. Sai số và khống chế sai số
2.3.7. Đạo đức của nghiên cứu
3. Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ XELOX
3.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.2. Kết quả sống thêm của bệnh nhân hóa trị bổ trợ phác đồ XELOX
3.3. Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ XELOX
3.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm của bệnh nhân
3.4.1. Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và thời gian sống thêm
3.4.2. Liên quan giữa tình trạng di căn hạch và thời gian sống thêm
3.4.3. Liên quan giữa giữa đặc điểm mô bệnh học và thời gian sống thêm
3.4.4. Liên quan giữa một số dấu ấn HMMD và thời gian sống thêm
3.4.5. Các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm trong phân tích đa biến
4. Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ XELOX
4.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu
4.2. Kết quả sống thêm của bệnh nhân hóa trị bổ trợ phác đồ XELOX
4.3. Tác dụng không mong muốn của phác đồ XELOX
4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm
4.4.1. Ảnh hưởng của một số yếu tố lâm sàng
4.4.2. Ảnh hưởng của tình trạng di căn hạch
4.4.3. Ảnh hưởng của đặc điểm mô bệnh học
4.4.4. Ảnh hưởng của bộc lộ một số dấu ấn hóa mô miễn dịch
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ xelox sau phẫu thuật ung thư dạ dày triệt căn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ THU NGA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HÓA CHẤT BỔ TRỢ PHÁC ĐỒ XELOX SAU PHẪU THUẬT UNG THƯ DẠ DÀY TRIỆT CĂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến hai người thầy đáng kính của tôi là PGS.TS Nguyễn Thị Minh Phương - Viện trưởng Viện Ung thư, Bệnh viện TƯQĐ 108 và PGS.TS Lê Đình Roanh - Nguyên phó chủ nhiệm Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà nội. Hai thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình giúp đỡ, đưa ra những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành tốt luận án. Tôi cũng xin được gửi lời tri ân đến PGS.TS Phạm Duy Hiển. Những kiến thức thầy đã truyền dạy cho tôi thật đáng quý và trân trọng.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô trong Hội đồng đã cho tôi những nhận xét và ý kiến đóng góp quý báu để hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện TƯQĐ 108 đã không quản ngại khó khăn giúp tôi nghiên cứu và thu thập số liệu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới: - Ban Giám hiệu, Trường Đại học Y Hà Nội - Phòng Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Y Hà Nội - Bộ môn Ung thư, Trường Đại học Y Hà Nội - Ban giám đốc, Bệnh viện TƯQĐ 108 - Viện Ung thư, Bệnh viện TƯQĐ 108 - Phòng Kế hoạch tổng hợp, Bệnh viện TƯQĐ 108 Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn bạn bè đồng nghiệp, gia đình đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 09 tháng 07 năm 2022 Tác giả luận án CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Lê Thị Thu Nga, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy (Cô) PGS. Nguyễn Thị Minh Phương, PGS.TS Lê Đình Roanh, PGS.TS Phạm Duy Hiển 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 09 tháng 07 năm 2022 Người viết cam đoan Lê Thị Thu Nga NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACRG The Asian Cancer Research Group Nhóm nghiên cứu ung thư châu Á ADN Acid deoxyribonucleic AJCC American Joint Committee on Ủy ban liên hợp về Cancer Ung thư Hoa Kỳ ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate ạminotransferase AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BH Biệt hóa BN Bệnh nhân CK Chu kỳ CS Cộng sự DOS Docetaxel, Oxaliplatin, S-1 ĐLC Độ lệch chuẩn EBV Epstein-Barr virus ECF Epirubicin, Cisplatin, 5FU ECX/ECC Epirubicin, Cisplatin, Capecitabine ECOG Eastern Cooperative Oncology Group EOX Epirubicin, Oxaliplatin, Capecitabine FLOT 5FU, Leucovorin, Oxaliplatin, Taxan GLOBOCAN Global Cancer Observatory Hệ thống quan sát ung thư toàn cầu GTBT Giá trị bình thường HE Hematoxylin-eosin HER2 Human Epidermal Receptor 2 Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì 2 HMMD Hóa mô miễn dịch HP Helicobacter Pylori JGCA Japanese Gastric Cancer Hiệp hội ung thư dạ Association dày Nhật Bản MLH1 MutL homolog 1 MMR Mismatch repair Sửa chữa ghép cặp sai ADN MMRP Mismatch repair protein dMMR Deficient mismatch repair Thiếu hụt protein sửa chữa ghép cặp sai ADN pMMR Proficient mismatch repair Không thiếu hụt protein sửa chữa ghép cặp sai ADN MSI-H Microsatellite instable - high Bất ổn định vi vệ tinh MSS Microsatellite stable Ổn định vi vệ tinh MSH2 MutS Homolog 2 MSH6 MutS Homolog 6 NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới ung thư Network quốc gia Mỹ PD-L1 Programmed death – ligand 1 pNR Pathological node ratio Tỷ lệ di căn hạch trên vi thể PMS2 Postmeiotic segregation increased 2 SOX S-1, oxaliplatin STKB Sống thêm không bệnh STTB Sống thêm toàn bộ TB Trung bình TCGA The Cancer Genome Atlas Program Hệ thống bản đồ gen ung thư TLDCH Tỷ lệ di căn hạch TNM Tumor, Node, Metastasis pTNM Giai đoạn TNM đánh giá trên mô bệnh học UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTBMT Ung thư biểu mô tuyến UTDD Tổ chức y tế thế giới XELOX capecitabine, oxaliplatin XP Capecitabine, cisplatin MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Dịch tễ học ung thư dạ dày. Chẩn đoán ung thư dạ dày.

Đặc điểm mô bệnh học của ung thư dạ dày. Điều trị ung thư dạ dày giai đoạn II, III. Điều trị phẫu thuật ung thư dạ dày. Điều trị hóa chất trong ung thư dạ dày.

Điều trị tia xạ trong ung thư dạ dày. So sánh giữa hóa trị và hóa xạ trị bổ trợ. Vai trò của điều trị đích. Các hướng nghiên cứu về điều trị bổ trợ đang được tiến hành trên thế giới 19 1.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm ở bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn phẫu thuật được. Một số đặc điểm lâm sàng. Giai đoạn bệnh. Đặc điểm mô bệnh học.

Tình trạng bộc lộ một số dấu ấn hóa mô miễn dịch. Các nghiên cứu ở Việt Nam về hóa trị bổ trợ, hóa mô miễn dịch trong UTDD. Một số nghiên cứu về hóa trị bổ trợ. Các nghiên cứu về hóa mô miễn dịch.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin.

Phân tích và xử lý số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức của nghiên cứu. Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ XELOX.

Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả sống thêm của bệnh nhân hóa trị bổ trợ phác đồ XELOX. Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ XELOX. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm của bệnh nhân.

Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và thời gian sống thêm. Liên quan giữa tình trạng di căn hạch và thời gian sống thêm. Liên quan giữa giữa đặc điểm mô bệnh học và thời gian sống thêm80 3. Liên quan giữa một số dấu ấn HMMD và thời gian sống thêm.

Các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm trong phân tích đa biến. Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ XELOX. Đặc điểm nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu. Kết quả sống thêm của bệnh nhân hóa trị bổ trợ phác đồ XELOX 104 4.

Tác dụng không mong muốn của phác đồ XELOX. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm. Ảnh hưởng của một số yếu tố lâm sàng. Ảnh hưởng của tình trạng di căn hạch.

Ảnh hưởng của đặc điểm mô bệnh học. Ảnh hưởng của bộc lộ một số dấu ấn hóa mô miễn dịch.140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư dạ dày (UTDD) có tỷ lệ mắc đứng thứ 5 và là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 4 trong các bệnh ung thư với trên một triệu ca mắc mới vào năm 2020 và 769000 ca tử vong trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc UTDD đứng thứ 4 trong số các bệnh ung thư (theo GLOBOCAN 2020).Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật triệt căn đã trở thành thường quy cho UTDD giai đoạn II, III. Tuy nhiên, phương pháp điều trị bổ trợ khác nhau giữa các khu vực trên thế giới.

Hiện nay chưa có nghiên cứu nào chứng minh được hiệu quả vượt trội của hóa xạ trị so với hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật vét hạch D2.1 2,3 Nhiều phác đồ hóa chất có thể được lựa chọn như phác đồ 5FU, leucovorin, oxaliplatin, docetaxel (FLOT) trước và sau phẫu thuật; 4 phác đồ capecitabine, oxaliplatin (XELOX);5 S-1;6 docetaxel và S-1 sau phẫu thuật vét hạch D2.7 Hiệu quả của phác đồ XELOX đã được chứng minh qua nghiên cứu pha 3, mang lại lợi ích sống thêm so với phẫu thuật đơn thuần, giảm nguy cơ tái phát 42% và giảm nguy cơ tử vong 34%. 5 Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát sau hóa trị bổ trợ vẫn cao; với phác đồ XELOX là 26,7%; 5 và phác đồ S-1 là 30,6%.6 Bên cạnh đó, mỗi phương pháp điều trị có tác dụng không mong muốn khác nhau. Chính vì vậy, cần tìm thêm các yếu tố tiên lượng mới giúp cá thể hóa điều trị bổ trợ và các đích mới cho điều trị như HER2. Thuốc kháng HER2 (trastuzumab) kết hợp với hóa chất phác đồ XELOX mang lại kết quả rất hứa hẹn trong điều trị trước - sau phẫu thuật UTDD ở nghiên cứu pha 2.Giai đoạn TNM là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất, giúp định hướng điều trị.

Tuy nhiên, đáp ứng điều trị và tiên lượng rất khác nhau giữa các bệnh nhân trong cùng giai đoạn. Ở giai đoạn II-III, hóa trị bổ trợ phác đồ XELOX cải thiện rõ rệt sống thêm so với phẫu thuật đơn thuần ở nhóm bệnh nhân đã có di căn hạch, trong khi nhóm không di căn hạch thì khác biệt không có ý nghĩa thống kê (HR=0,9; 95%CI=0,41-1,97).8 9 Điều này có thể do khác biệt về 2 típ mô bệnh học cùng với các dấu ấn phân tử khác nhau trong từng típ mô bệnh học.10,11 Hiện nay, có một số tác giả đã đề cập đến phân nhóm phân tử như hệ thống bản đồ gen ung thư (TCGA) và nhóm nghiên cứu ung thư châu Á (ACRG).12,13 Phân loại mô bệnh học UTDD của Tổ chức Y tế thế giới năm 2019 đã đưa ra một số dấu ấn phân tử trong tiên lượng bệnh.14 Một số dấu ấn giúp dự đoán đáp ứng với hóa chất như protein sửa chữa ghép cặp sai ADN, bộc lộ p53, và Ki67.Ở Việt Nam, phác đồ XELOX là một trong những phác đồ hóa chất được chấp nhận cho điều trị bổ trợ bệnh nhân UTDD sau phẫu thuật vét hạch D2. Hiệu quả của XELOX ở bệnh nhân Việt Nam đã được báo cáo nhưng với số lượng ít và thời gian theo dõi không dài.15-18 19 Các yếu tố tiên lượng của UTDD cũng được xác định như tuổi, giới, vị trí u, kích thước u, típ mô bệnh học, mức độ biệt hóa. Một số nghiên cứu cũng đã xác định tỷ lệ bộc lộ của protein HER2, p53 trong UTDD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thu Nga (2022). Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-ket-qua-dieu-tri-hoa-chat-bo-tro-xelox-sau-phau-thuat-ung-thu-da-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày triệt căn, giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

Luận án "Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ XELOX sau phẫu thuật ung thư dạ dày" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter