Đánh giá kết quả hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng kỹ thuật PET/CT - Luận án TS Y học
Đánh giá hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ với PET/CT. Phân tích kết quả điều trị chi tiết, mang lại thông tin hữu ích.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Hóa Xạ Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Vũ Hữu Khiêm
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Hóa Xạ Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là một loại ung thư phổi phổ biến. NSCLC chiếm đa số các trường hợp ung thư phổi. Điều trị NSCLC giai đoạn tiến triển thường bao gồm hóa xạ trị đồng thời. Hóa xạ trị đồng thời kết hợp hóa trị và xạ trị. Phương pháp này nhằm mục tiêu tối đa hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, hạn chế độc tính lên các mô lành. Việc đánh giá chính xác hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Đồng thời, cung cấp thông tin tiên lượng cho bệnh nhân. Các phương pháp đánh giá truyền thống có hạn chế. Chúng có thể không phản ánh đầy đủ đáp ứng sinh học của khối u. Nhu cầu về công cụ đánh giá hiệu quả hơn là cấp thiết. PET/CT ung thư phổi nổi lên như một công cụ tiềm năng. Công cụ này cung cấp thông tin chuyển hóa bên cạnh cấu trúc giải phẫu.
1.1. Tổng quan Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ NSCLC
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là gánh nặng y tế toàn cầu. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Tiên lượng bệnh xấu. Các dạng chính bao gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy. Cũng có ung thư biểu mô tế bào lớn. Chẩn đoán NSCLC yêu cầu sinh thiết mô. Sinh thiết xác định loại mô bệnh học. Phân loại giai đoạn chính xác là yếu tố then chốt. Phân loại giai đoạn giúp lựa chọn phác đồ điều trị. Điều trị NSCLC rất đa dạng. Nó bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch cũng được áp dụng. Tỷ lệ sống còn sau 5 năm vẫn còn thấp. Đặc biệt đối với các trường hợp giai đoạn tiến triển. NSCLC thường có khả năng kháng điều trị. Bệnh dễ tái phát. Do đó, cần có chiến lược điều trị và theo dõi tối ưu.
1.2. Vai trò Hóa Xạ Trị Đồng Thời trong NSCLC
Hóa xạ trị đồng thời là phác đồ tiêu chuẩn cho NSCLC. Phác đồ này áp dụng cho bệnh nhân giai đoạn IIIA/IIIB không phẫu thuật được. Hóa xạ trị đồng thời kết hợp hai phương pháp điều trị. Hóa trị toàn thân diệt tế bào ung thư. Xạ trị cục bộ tập trung tiêu diệt khối u tại chỗ. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn. Tác dụng phụ của hóa xạ trị ung thư phổi cần được quản lý. Các độc tính có thể bao gồm viêm thực quản, viêm phổi xạ trị. Cần theo dõi sát để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Việc đánh giá đáp ứng điều trị là rất quan trọng. Nó giúp xác định liệu pháp tiếp theo. Cũng như quản lý các biến chứng. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài thời gian sống. Đồng thời nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân NSCLC. Hiệu quả hóa xạ trị cần được kiểm chứng liên tục.
1.3. Thách thức Đánh giá Hiệu quả Hóa Xạ Trị
Đánh giá hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi không hề đơn giản. Các phương pháp hình ảnh truyền thống có hạn chế. CT scan thường được sử dụng. Tuy nhiên, CT đánh giá chủ yếu dựa vào kích thước khối u. Sau xạ trị, khối u có thể vẫn giữ kích thước lớn. Điều này do tình trạng viêm và xơ hóa. Khó phân biệt giữa mô hoại tử và tế bào ung thư còn sống. Điều này dẫn đến đánh giá sai lầm về đáp ứng điều trị. Khối u có thể giảm chuyển hóa nhưng không giảm kích thước. Ngược lại, khối u có thể tăng kích thước tạm thời. Điều này do phản ứng viêm cấp tính. Sinh thiết sau điều trị là xâm lấn. Sinh thiết không luôn thực hiện được. Vì vậy, một công cụ đánh giá hiệu quả hóa xạ trị chính xác hơn là cần thiết. Công cụ này phải đánh giá được cả thay đổi sinh học. PET/CT ung thư phổi cung cấp thông tin chuyển hóa. Điều này giúp giải quyết những thách thức trên.
II.Vai trò PET CT trong NSCLC và Hóa Xạ Trị Đồng Thời
Kỹ thuật PET/CT đóng vai trò quan trọng. Nó giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán. Đồng thời hỗ trợ lập kế hoạch điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. PET/CT kết hợp hình ảnh chuyển hóa từ PET. Kết hợp hình ảnh giải phẫu từ CT. Điều này cung cấp thông tin toàn diện về khối u. Đặc biệt là hoạt động trao đổi chất của tế bào ung thư. Trong bối cảnh hóa xạ trị ung thư phổi, PET/CT được sử dụng rộng rãi. Nó giúp xác định giai đoạn bệnh chính xác hơn. Phát hiện các ổ di căn tiềm ẩn. Từ đó, định hướng vùng xạ trị hiệu quả. Đồng thời, tránh xạ trị vào mô lành. PET/CT cải thiện đáng kể độ chính xác. Nó giúp đánh giá đáp ứng điều trị. Đồng thời phát hiện sớm tái phát ung thư phổi.
2.1. PET CT trước điều trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ
PET/CT là công cụ không thể thiếu trước điều trị NSCLC. Nó được sử dụng để chẩn đoán giai đoạn bệnh. PET/CT xác định phạm vi lan rộng của khối u. Công cụ này giúp phát hiện hạch bạch huyết di căn. Phát hiện di căn xa mà CT thông thường có thể bỏ sót. Ví dụ, di căn xương hoặc gan. Thông tin từ PET/CT giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Nó xác định bệnh nhân phù hợp với hóa xạ trị đồng thời. Hay cần các liệu pháp khác. Giá trị hấp thu chuẩn tối đa (maxSUV) trên PET/CT. Chỉ số này phản ánh mức độ chuyển hóa của khối u. Nó có thể là yếu tố tiên lượng. SUV ban đầu cao thường liên quan đến tiên lượng xấu. PET/CT đảm bảo không bỏ sót tổn thương. Đồng thời tối ưu hóa kế hoạch điều trị ban đầu.
2.2. Lợi ích PET CT mô phỏng trong Hóa Xạ Trị Ung Thư Phổi
PET/CT mô phỏng mang lại lợi ích lớn trong hóa xạ trị ung thư phổi. Đặc biệt trong xạ trị 3D CRT và IMRT. Nó giúp xác định chính xác thể tích khối u thô (GTV). Đồng thời xác định thể tích sinh học (BTV) của khối u. BTV thường bao gồm vùng có hoạt độ FDG cao. Vùng này đại diện cho tế bào ung thư còn sống. Điều này cho phép định liều xạ trị tập trung hơn. Đồng thời bảo vệ các cơ quan lành. Xạ trị dựa trên PET/CT mô phỏng có thể giảm thể tích xạ. Nó giảm độc tính lên các mô xung quanh. Ví dụ như tim, tủy sống, phổi lành. Điều này cải thiện chất lượng sống bệnh nhân. Nó cũng tăng khả năng dung nạp điều trị. Từ đó, nâng cao hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. PET/CT mô phỏng cũng giúp theo dõi sự thay đổi khối u. Nó giúp đánh giá đáp ứng điều trị trong quá trình xạ trị.
III.PET CT Đánh giá Đáp Ứng Điều Trị Hóa Xạ Trị Ung Thư Phổi
Đánh giá đáp ứng điều trị là yếu tố then chốt. Nó quyết định liệu pháp tiếp theo cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. PET/CT ung thư phổi đã chứng minh vượt trội. Nó đánh giá thay đổi chuyển hóa của khối u. Thay đổi này xảy ra sớm hơn thay đổi kích thước. PET/CT giúp phân biệt rõ ràng. Phân biệt giữa mô ung thư còn sống và mô hoại tử. Hoặc mô xơ hóa sau hóa xạ trị đồng thời. Các tiêu chuẩn đánh giá truyền thống như RECIST chỉ dựa vào kích thước. Chúng không phản ánh chính xác hiệu quả hóa xạ trị. PET/CT với FDG-PET cung cấp dữ liệu chuyển hóa. Dữ liệu này giúp đánh giá chính xác hơn đáp ứng sinh học. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị kịp thời.
3.1. Phương pháp Đánh giá Đáp Ứng Điều Trị PET CT
PET/CT sử dụng FDG (fluorodeoxyglucose) để đánh giá. FDG là một chất tương tự glucose. Tế bào ung thư hấp thu FDG mạnh mẽ hơn. Chúng có nhu cầu năng lượng cao hơn. Sự giảm hấp thu FDG sau hóa xạ trị đồng thời. Điều này cho thấy đáp ứng tốt của khối u. Các thông số như maxSUV và SUVmean được sử dụng. Chúng đo lường mức độ chuyển hóa. Tiêu chí EORTC và PERCIST được áp dụng. Chúng giúp định lượng đáp ứng điều trị. Giảm đáng kể maxSUV sau điều trị. Điều này tương quan với hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Nó cũng tương quan với thời gian sống thêm kéo dài. PET/CT thực hiện sau khoảng 8-12 tuần điều trị. Khoảng thời gian này cho phép giảm thiểu phản ứng viêm cấp tính. Đồng thời đủ thời gian để đánh giá sự thay đổi sinh học.
3.2. Chỉ số PET CT tiên lượng Hiệu quả Hóa Xạ Trị
Các chỉ số từ PET/CT có giá trị tiên lượng quan trọng. Giá trị maxSUV ban đầu cao. Hay giá trị maxSUV sau điều trị cao. Điều này thường liên quan đến tiên lượng xấu. Tỷ lệ giảm maxSUV (ΔSUV) cũng là một chỉ số mạnh. ΔSUV lớn hơn cho thấy đáp ứng tốt. Đồng thời cải thiện tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng. Bệnh nhân có ΔSUV > 60-70% có tiên lượng tốt hơn. Họ có thời gian sống thêm không bệnh và toàn bộ dài hơn. Các thông số thể tích chuyển hóa khối u (MTV) và tổng hoạt độ glycolytic (TLG). Chúng cũng được sử dụng để tiên lượng. MTV và TLG ban đầu lớn. Hoặc giảm ít sau điều trị. Điều này thường liên quan đến kết quả kém hơn. Những chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá rủi ro. Từ đó, điều chỉnh kế hoạch theo dõi và điều trị cá nhân hóa.
3.3. Phát hiện sớm Tái Phát Ung Thư Phổi bằng PET CT
Tái phát ung thư phổi là mối lo ngại lớn. Đặc biệt sau hóa xạ trị đồng thời cho NSCLC. PET/CT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó giúp phát hiện sớm tái phát ung thư phổi. Đặc biệt là tái phát tại chỗ, tại vùng. Hoặc di căn xa không có triệu chứng lâm sàng. Khi có dấu hiệu nghi ngờ tái phát trên CT. Ví dụ như khối u tăng kích thước. Hoặc xuất hiện tổn thương mới. PET/CT có thể xác nhận bản chất ác tính của tổn thương. Nó phân biệt tái phát với biến đổi xơ hóa lành tính. Phát hiện sớm tái phát cho phép can thiệp kịp thời. Can thiệp có thể bao gồm xạ trị cứu vãn, phẫu thuật hoặc hóa trị. Điều này cải thiện tiên lượng và kéo dài thời gian sống. Theo dõi ung thư phổi định kỳ bằng PET/CT là cần thiết. Đặc biệt trong những năm đầu sau điều trị.
IV.Theo Dõi Hiệu Quả Hóa Xạ Trị Tiên Lượng Tái Phát NSCLC
Việc theo dõi bệnh nhân sau hóa xạ trị đồng thời rất quan trọng. Mục đích là để đánh giá hiệu quả lâu dài. Đồng thời phát hiện sớm tái phát ung thư phổi không tế bào nhỏ. PET/CT ung thư phổi đóng vai trò then chốt trong giai đoạn này. Nó cung cấp thông tin toàn diện về tình trạng bệnh. PET/CT vượt trội hơn các phương pháp hình ảnh thông thường. Đặc biệt trong việc phát hiện các tổn thương nhỏ. Hoặc tổn thương di căn có hoạt tính chuyển hóa. PET/CT giúp định hướng các chiến lược điều trị tiếp theo. Nó dựa trên đáp ứng và tiên lượng của bệnh nhân. Một lịch trình theo dõi chặt chẽ bằng PET/CT có thể cải thiện kết quả lâm sàng. Nó kéo dài thời gian sống thêm không bệnh. Đồng thời giảm tỷ lệ tử vong do bệnh.
4.1. Theo dõi Ung Thư Phổi sau Hóa Xạ Trị Đồng Thời
Sau khi hoàn thành hóa xạ trị đồng thời. Bệnh nhân cần được theo dõi sát. Mục tiêu là phát hiện tái phát ung thư phổi sớm nhất. PET/CT được khuyến nghị trong phác đồ theo dõi định kỳ. Thông thường là mỗi 6-12 tháng trong vài năm đầu. Sau đó là hàng năm. Nó giúp đánh giá toàn diện cơ thể. Phát hiện tổn thương thứ phát mới. Hoặc tái phát tại vị trí ban đầu. So sánh kết quả PET/CT trước và sau điều trị. Nó giúp đánh giá mức độ sạch bệnh. Hoặc phát hiện sớm bất kỳ hoạt động chuyển hóa tăng lên nào. Sự xuất hiện của các điểm nóng FDG mới. Hoặc tăng cường hấp thu tại vùng khối u cũ. Điều này là dấu hiệu cảnh báo tái phát. Lập kế hoạch theo dõi cụ thể cho từng bệnh nhân. Điều này dựa trên giai đoạn ban đầu và đáp ứng điều trị.
4.2. Tiên lượng Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ
PET/CT cung cấp thông tin quan trọng để tiên lượng NSCLC. Đặc biệt là sau hóa xạ trị ung thư phổi. Giá trị SUVmax sau điều trị thấp. Hoặc giảm đáng kể SUVmax. Điều này thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Bệnh nhân có đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn. Tức là không còn hấp thu FDG. Thường có thời gian sống thêm không bệnh và toàn bộ dài hơn. Ngược lại, những bệnh nhân có hoạt độ FDG còn sót lại cao. Hoặc tăng trở lại sau điều trị. Họ có nguy cơ tái phát cao. Tiên lượng xấu hơn. Các yếu tố khác như MTV và TLG sau điều trị cũng có giá trị. Chúng giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. Thông tin tiên lượng từ PET/CT. Nó giúp bác sĩ và bệnh nhân thảo luận về kế hoạch. Bao gồm điều trị duy trì hoặc các can thiệp tiếp theo.
4.3. Quản lý Tái Phát Ung Thư Phổi sau điều trị
Tái phát ung thư phổi đòi hỏi một chiến lược quản lý kịp thời. Phát hiện tái phát bằng PET/CT. Điều này cho phép can thiệp sớm. Tái phát có thể xảy ra tại chỗ, tại vùng. Hoặc di căn xa đến các cơ quan khác. Ví dụ như não, xương, gan. Tùy thuộc vào vị trí và phạm vi tái phát. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm xạ trị lập thể. Hoặc phẫu thuật cứu vãn, hóa trị, liệu pháp đích. Hay liệu pháp miễn dịch. PET/CT cũng hữu ích trong việc đánh giá đáp ứng với điều trị tái phát. Nó giúp theo dõi hiệu quả của liệu pháp mới. Mục tiêu là kiểm soát bệnh. Đồng thời nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Một phác đồ quản lý cá thể hóa dựa trên PET/CT. Điều này tối ưu hóa cơ hội điều trị thành công. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân NSCLC.
V.Tối ưu hóa Hóa Xạ Trị Ung Thư Phổi Bằng PET CT
Việc tối ưu hóa hóa xạ trị ung thư phổi là mục tiêu chính. Mục tiêu này nhằm cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. PET/CT ung thư phổi cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Nó cho phép điều chỉnh liều xạ trị. Đồng thời thay đổi trường chiếu xạ một cách chính xác. Bằng cách tích hợp dữ liệu chuyển hóa từ PET. Kế hoạch xạ trị có thể tập trung vào các vùng hoạt động mạnh nhất của khối u. Đồng thời bảo vệ tối đa các mô lành xung quanh. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả diệt u. Nó còn cải thiện chất lượng sống sau điều trị. Hướng tới một nền y học cá nhân hóa hơn cho NSCLC.
5.1. Cải thiện kế hoạch Hóa Xạ Trị Ung Thư Phổi
PET/CT đã cách mạng hóa việc lập kế hoạch xạ trị. Nó đặc biệt cho ung thư phổi không tế bào nhỏ. Thông tin từ PET/CT giúp định vị khối u chính xác hơn. Nó xác định các hạch di căn tiềm ẩn. Từ đó, xác định thể tích mục tiêu xạ trị (GTV, CTV) phù hợp. Hóa xạ trị đồng thời có thể được điều chỉnh. Điều chỉnh dựa trên hoạt độ chuyển hóa của khối u. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều (IMRT). Hay xạ trị định vị thân (SBRT). Chúng có thể tận dụng tối đa dữ liệu PET/CT. Điều này giúp tăng liều xạ vào khối u. Đồng thời giảm liều cho các cơ quan nhạy cảm. Ví dụ như tủy sống, tim, thực quản. Điều này giúp giảm độc tính. Đồng thời tăng cường kiểm soát khối u tại chỗ. Từ đó, cải thiện hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi.
5.2. Hướng phát triển PET CT trong điều trị NSCLC
Tương lai của PET/CT trong điều trị NSCLC rất hứa hẹn. Các nghiên cứu đang tập trung vào PET/CT đa chất phóng xạ. Chất phóng xạ khác ngoài FDG. Ví dụ như FLT (fluorothymidine) cho sự tăng sinh tế bào. Hoặc FAZA (fluoroazomycin arabinoside) cho vùng thiếu oxy. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sinh học khối u. Phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy. Chúng giúp phân tích hình ảnh PET/CT. Điều này dự đoán đáp ứng điều trị. Đồng thời tiên lượng bệnh chính xác hơn. PET/CT cũng có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng sớm. Theo dõi đáp ứng trong quá trình hóa xạ trị. Điều này cho phép điều chỉnh phác đồ kịp thời. Nó giúp điều trị cá nhân hóa hơn nữa. Tối ưu hóa hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Đồng thời nâng cao kết quả cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ HỮU KHIÊM ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ BẰNG PHÁC ĐỒ HOÁ - XẠ TRỊ VỚI KỸ THUẬT PET/CT MÔ PHỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ HỮU KHIÊM ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ BẰNG PHÁC ĐỒ HOÁ - XẠ TRỊ VỚI KỸ THUẬT PET/CT MÔ PHỎNG Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Mai Trọng Khoa PGS. Nguyễn Văn Hiếu HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành bằng sự cố gắng nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: GS.
Mai Trọng Khoa - Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Giám đốc Trung tâm Y học Hạt nhân và Ung bướu, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Y học Hạt nhân Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, đưa ra nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Nguyễn Văn Hiếu - Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện K, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn chi tiết, góp nhiều ý kiến quan trọng và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Lê Văn Quảng - Phó Giám đốc Bệnh viện K, Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới: Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung thư, Bộ môn Y học Hạt nhân Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu.
Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ Trung tâm Y học Hạt nhân và Ung bướu, Phòng Kế hoạch tổng hợp đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu để hoàn thành bản luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến các bệnh nhân, gia đình bệnh nhân đã tin tưởng tôi giúp đỡ tôi cho tôi cơ hội, điều kiện để thực hiện bản luận án này. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, vợ, con, những người thân trong gia đình và các bạn bè đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn nhất, chia sẻ động viên khích lệ tôi trong suốt những năm tháng học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 07 tháng 11 năm 2017 Vũ Hữu Khiêm LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Hữu Khiêm, nghiên cứu sinh khoá 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày GS. Mai Trọng Khoa và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 31 tháng 8 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Vũ Hữu Khiêm CÁC CHỮ VIẾT TẮT 3D CRT (3D conformal radiation therapy): Xạ trị theo hình dạng khối u BN: Bệnh nhân BT: Bình thường BTV hay GTV-PET (Biological Target Volume): Thể tích sinh học CT (Computer Tomography): Chụp cắt lớp vi tính CTV (Clinical Target Volume) Thể tích lâm sàng DCPX Dược chất phóng xạ ĐM Động mạch ENI (Elective Nodal Irradiation) Kỹ thuật xạ trị hệ thống GTV (Gross Tumor Volume) Thể tích khối u thô HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời HXTTT Hóa xạ trị tuần tự IFRT (Involved field radiation therapy) Kỹ thuật xạ trị khu trú IMRT (Intensity Modulated Radiation Therapy): Xạ trị điều biến liều maxSUV (max standard uptake value): Giá trị hấp thu chuẩn tối đa MRI: Chụp cộng hưởng từ PET (Positron Emisson Tomography): Ghi hình bức xạ positron SBRT: Sterotactic Body Radiation Therapy: Xạ trị định vị thân SUV (Standard uptake value): Giá trị hấp thu chuẩn TGST: Thời gian sống thêm TGSTTB: Thời gian sống thêm trung bình TLSTKB: Tỉ lệ sống thêm không bệnh TLSTTB: Tỉ lệ sống thêm toàn bộ UTBM: Ung thư biểu mô UTP: Ung thư phổi UTPKTBN: Ung thư phổi không tế bào nhỏ UTPTBN: Ung thư phổi tế bào nhỏ XQ: Chụp X - quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý học của phổi.
Cây phế quản .2 Động mạch phổi .3 Tĩnh mạch phổi.4 Động mạch và tĩnh mạch phế quản. Thần kinh của phổi. Hệ bạch huyết của phổi. Màng phổi và khoang màng phổi.
Liên quan với trung thất và thành ngực. Dịch tễ học. Các phương pháp chẩn đoán UTPKTBN. Chẩn đoán lâm sàng.
Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Chẩn đoán mô bệnh học: UTPKTBN gồm các thể chính sau. Chẩn đoán giai đoạn theo TNM. Các phương pháp điều trị UTPKTBN.
Vai trò của phẫu thuật trong điều trị UTPKTBN. Vai trò của xạ trị trong điều trị UTPKTBN. Điều trị hoá chất UT phổi không tế bào nhỏ. Vai trò của điều trị đích.
Liệu pháp miễn dịch. Một số nghiên cứu và quan điểm về điều trị UTPKTBN không mổ được. Phẫu thuật hay hóa xạ trị cho UTPKTBN giai đoạn IIIN2?. Các cách thức phối hợp hóa xạ trị.
Độc tính của hoá-xạ trị đồng thời. Lựa chọn phác đồ hóa chất nào thích hợp cho hóa xạ đồng thời. Hoá chất Paclitaxel và Carboplatin. Vấn đề nâng cao liều xạ và kỹ thuật xạ trị IFRT.
Hóa xạ trị đồng thời với PET/CT mô phỏng. Tình hình nghiên cứu UTPKTBN không mổ được tại Việt Nam. 40 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu:. Trang thiết bị kỹ thuật. Quy trình lập kế hoạch xạ trị với kỹ thuật PET/CT mô phỏng. Quy trình phối hợp hoá chất và xạ trị.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thu thập, phân tích, xử lý số liệu. Nội dung nghiên cứu cụ thể. Với mục tiêu số 1.
Với mục tiêu số 2. Đạo đức nghiên cứu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân.
Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị ung thư phổi. Đặc điểm điều trị. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan và thận. Độc tính ngoài huyết học, gan thận.
Kết quả điều trị. 68 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng. Tuổi và giới.
Chỉ số hoạt động cơ thể. Tình trạng gầy sút cân trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học. Giai đoạn bệnh.
Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị. Bàn luận về phương pháp điều trị và tính an toàn. Về phác đồ hóa chất. Về xạ trị.
Về độc tính hóa xạ trị. Kết quả điều trị. Đáp ứng điều trị. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ, thời gian và tỷ lệ sống thêm.
Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Phân tích sống thêm theo phương pháp điều trị của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
So sánh độc tính của hóa-xạ trị đồng thời và hóa-xạ trị tuần tự. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng u đặc .2: Phân độ độc tính của thuốc với hệ thống tạo máu .3: Phân độ độc tính của thuốc với gan, thận .4: Phân độ độc tính của thuốc trên đường tiêu hóa, lông tóc, tình trạng chung.5: Độc tính viêm da, thực quản, phổi. Bảng chỉ số hoạt động cơ thể. Tình trạng gầy sút cân trước điều trị.
Đặc điểm mô bệnh học. Giai đoạn bệnh. Phân loại kích thước u và maxSUV. Giá trị maxSUV theo kích thước u.
Giá trị maxSUV hạch. So sánh giá trị maxSUV hạch theo kích thước hạch. Khả năng phát hiện thêm tổn thương di căn hạch của PET/CT. Liều - thể tích xạ trị tại các cơ quan lành khi lập kế hoạch xạ trị trên PET/CT mô phỏng.
Liều xạ trị. Đặc điểm hóa trị. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan, thận. Độc tính ngoài huyết học.
Tỷ lệ và vị trí di căn xa. Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm không tiến triển theo giới. Sống thêm toàn bộ theo tuổi.
Sống thêm không tiến triển theo tuổi. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng toàn thân. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng toàn thân. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng gầy sút.
Sống thêm không tiến triển theo tình trạng gầy sút. Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Sống thêm không tiến triển theo mô bệnh học. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh.
Sống thêm không tiến triển theo giai đoạn bệnh. Sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Sống thêm không tiến triển theo kích thước u. Sống thêm toàn bộ theo di căn hạch.
Sống thêm không tiến triển theo di căn hạch. Sống thêm toàn bộ theo liều xạ. Sống thêm không tiến triển theo liều xạ. So sánh liều bức xạ tại các cơ quan lành với liều cho phép.
Độc tính điều trị độ 3-4 trong các nghiên cứu HXTĐT. Thời gian sống thêm toàn bộ trong các nghiên cứu HXTĐT. 113 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ % đáp ứng sau điều trị.
Sống thêm toàn bộ. Sống thêm không tiến triển. Sống thêm toàn bộ ở nhóm đáp ứng hoàn toàn. Sống thêm không bệnh ở nhóm đáp ứng hoàn toàn.
Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ. Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm không tiến triển theo giới. Sống thêm toàn bộ theo tuổi.
Sống thêm không tiến triển theo tuổi. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng toàn thân. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng toàn thân. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng gầy sút.
Sống thêm không tiến triển theo tình trạng toàn thân. Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Sống thêm không tiến triển theo mô bệnh học .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Hữu Khiêm (2017). Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-hoa-xa-tri-ung-thu-phoi-khong-te-bao-nho-pet-ct
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ với PET/CT. Phân tích kết quả điều trị chi tiết, mang lại thông tin hữu ích.
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng PET/CT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.