Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc tra mắt Atropin 0,01% đối với sự tiến triển cận thị ở học sinh tiểu học và THCS tại Cần Thơ
Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% trong điều trị cận thị. Phân tích tác dụng, liều dùng và hiệu quả lâm sàng trên bệnh nhân.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu quả của thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Hoàng Quang Bình
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu quả của thuốc tra mắt Atropin 0 01 với cận thị
Thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị là giải pháp y khoa tiên tiến giúp kiểm soát tật khúc xạ học đường. Hoạt chất nồng độ thấp can thiệp trực tiếp vào quá trình giãn dài nhãn cầu nhưng vẫn giữ độ an toàn cao. Phương pháp này mang lại hy vọng lớn cho các gia đình có con nhỏ mắc tật cận thị sớm. Trẻ em sử dụng thuốc đều đặn ghi nhận tốc độ tăng độ cận chậm lại rõ rệt so với nhóm không điều trị. Quá trình thích nghi diễn ra nhanh chóng, không ảnh hưởng đến sinh hoạt và học tập mỗi ngày. Đây là bước tiến vượt bậc trong chuyên ngành nhãn khoa hiện đại. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp bảo tồn tối đa thị lực cho thế hệ trẻ.
1.1. Khả năng kiểm soát tiến triển cận thị học đường
Khả năng kiểm soát tiến triển cận thị ở học sinh là mục tiêu then chốt của các bác sĩ chuyên khoa mắt. Cận thị học đường thường tăng nhanh do mắt phải điều tiết liên tục trong môi trường học tập thiếu ánh sáng tự nhiên. Dung dịch Atropin 0,01% tạo ra rào cản sinh học giúp làm chậm tốc độ tăng số kính từ 50% đến 60%. Học sinh duy trì được thị lực ổn định qua từng năm học mà không cần thay đổi độ kính quá thường xuyên. Việc can thiệp sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành cận thị nặng trên 6.00 Diop. Đôi mắt được bảo vệ vững chắc trước những áp lực học tập ngày càng tăng.
1.2. Hạn chế tốc độ kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ em
Hiện tượng kéo dài trục nhãn cầu bất thường là nguyên nhân cơ bản khiến độ cận tăng vọt ở trẻ nhỏ. Trục nhãn cầu quá dài làm mỏng võng mạc, dẫn đến nguy cơ thoái hóa hoàng điểm và bong võng mạc nguy hiểm trong tương lai. Sử dụng thuốc nhỏ mắt Atropin nồng độ thấp giúp ức chế hiệu quả sự giãn dài của trục trước sau nhãn cầu. Các thiết bị đo khúc xạ sinh trắc học hiện đại ghi nhận độ tăng trưởng chiều dài trục mắt giảm đi đáng kể. Đây là chỉ số khách quan và chính xác nhất để khẳng định hiệu quả bảo vệ cấu trúc mắt của thuốc. Nhờ đó, sức khỏe thị giác của trẻ được bảo tồn trọn vẹn.
1.3. Bằng chứng lâm sàng từ nghiên cứu ATOM và LAMP
Các nghiên cứu ATOM và LAMP được coi là những mốc son khoa học quan trọng nhất trong điều trị cận thị thế giới. Thử nghiệm lâm sàng ATOM tại Singapore chứng minh nồng độ 0,01% mang lại hiệu quả kiểm soát vượt trội đi kèm mức độ an toàn cao nhất. Thử nghiệm LAMP tại Hồng Kông tiếp tục khẳng định tính tối ưu và bền vững của phác đồ nồng độ thấp trên hàng nghìn trẻ em châu Á. Các bằng chứng đối chứng ngẫu nhiên này cho thấy tỷ lệ đáp ứng điều trị rất cao và đồng nhất. Dữ liệu y học thực chứng từ hai nghiên cứu lớn này tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi tại các bệnh viện mắt Việt Nam.
II. Cơ chế thuốc tra mắt Atropin 0 01 với cận thị học đường
Khám phá cơ chế sinh học của thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị học đường giúp làm sáng tỏ hiệu quả điều trị. Hoạt chất tác động trực tiếp lên hệ thống truyền dẫn tín hiệu tại đáy mắt thay vì chỉ làm liệt thể mi đơn thuần. Nồng độ siêu loãng cho phép thuốc thẩm thấu nhẹ nhàng vào các mô đích mà không gây độc tế bào. Cấu trúc mắt tiếp nhận tác động điều hòa sinh học một cách tự nhiên và ổn định. Học sinh duy trì được sự cân bằng khúc xạ trong suốt giai đoạn cơ thể phát triển chiều cao nhanh. Cơ chế tác động đa tầng tạo nên hiệu quả bảo vệ mắt tối ưu và lâu dài.
2.1. Tác động của thuốc nhỏ mắt Atropin nồng độ thấp
Giải pháp sử dụng thuốc nhỏ mắt Atropin nồng độ thấp mở ra hướng đi mới đầy triển vọng cho nhãn khoa cộng đồng. Công thức pha chế 0,01% giúp giảm thiểu 100 lần lượng hoạt chất đưa vào mắt so với dung dịch truyền thống. Dù nồng độ rất loãng, thuốc vẫn kích hoạt mạnh mẽ chuỗi phản ứng sinh hóa ức chế sự thoái hóa của mô củng mạc. Màng củng mạc giữ vững độ bền cơ học, không bị giãn nở trước áp lực nội nhãn sinh lý. Trẻ nhỏ hoàn toàn không cảm thấy xót rát hay khó chịu khi nhỏ thuốc mỗi tối. Sự dung nạp tuyệt vời này giúp liệu trình điều trị duy trì liên tục và đạt hiệu quả tối đa.
2.2. Cơ chế thụ thể muscarinic tại võng mạc và củng mạc
Cơ chế tác động dược lý tập trung chủ yếu vào hệ thống thụ thể muscarinic tại võng mạc và củng mạc mắt. Hoạt chất Atropin gắn kết có chọn lọc lên các thụ thể M1 và M4 nằm ở lớp biểu mô sắc tố võng mạc. Quá trình liên kết này lập tức ngăn chặn các tín hiệu kích thích tăng trưởng nhãn cầu truyền từ ngoài vào trong. Đồng thời, sự tổng hợp chất nền ngoại bào collagen tại củng mạc được tăng cường để củng cố vỏ bọc nhãn cầu. Tế bào củng mạc không bị kéo mỏng theo trục dọc. Chuỗi tác động phân tử này chặn đứng đà phát triển của cận thị từ gốc rễ sinh học.
III. An toàn khi dùng thuốc tra mắt Atropin 0 01 với cận thị
Đảm bảo an toàn khi dùng thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị là ưu tiên hàng đầu của mọi bậc phụ huynh. Nồng độ 0,01% được y văn thế giới ghi nhận có độ an toàn vượt trội so với các nồng độ cao hơn. Tỷ lệ phản ứng bất lợi được ghi nhận ở mức cực kỳ thấp và không gây nguy hiểm cho mắt. Học sinh tham gia điều trị vẫn duy trì các hoạt động học tập, đọc sách và chơi thể thao bình thường. Quy trình theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu nhạy cảm của cơ thể. Phác đồ này mang lại sự an tâm tuyệt đối trong suốt thời gian can thiệp.
3.1. Nhận diện các tác dụng phụ của Atropin 0.01
Nắm rõ các tác dụng phụ của Atropin 0.01% giúp người chăm sóc chủ động theo dõi và xử lý đúng cách. Ở nồng độ cực thấp này, phản ứng phụ toàn thân như khô miệng, sốt nhẹ hay đỏ da hầu như không bao giờ xuất hiện. Tại mắt, cảm giác châm chích nhẹ chỉ thoáng qua trong vài giây đầu sau khi tra thuốc rồi tự hết. Tỷ lệ viêm bờ mi hoặc dị ứng kết mạc dạng nang chỉ chiếm dưới 1% tổng số ca điều trị. Đa số trẻ nhỏ thích nghi hoàn toàn với thuốc sau tuần đầu tiên sử dụng. Sự lành tính của hoạt chất đảm bảo trẻ tuân thủ điều trị lâu dài.
3.2. Ảnh hưởng đến độ giãn đồng tử và lóa sáng
Sự thay đổi về độ giãn đồng tử và lóa sáng luôn được kiểm soát chặt chẽ trong suốt phác đồ. Nồng độ 0,01% chỉ khiến đường kính đồng tử giãn nhẹ khoảng 0,8 đến 1,0 mm so với mức bình thường. Độ giãn nhẹ này không gây suy giảm biên độ điều tiết, giúp học sinh vẫn đọc sách và viết bài dễ dàng. Trẻ không cần phải sử dụng thêm kính hai tròng hay kính đa tròng bổ trợ nhìn gần. Khi di chuyển ngoài trời nắng gắt, mắt có thể hơi chói nhẹ tạm thời. Việc trang bị kính râm chống tia cực tím hoặc đội nón rộng vành sẽ loại bỏ hoàn toàn cảm giác khó chịu này.
3.3. Kiểm soát hiệu ứng bật lại khi ngừng Atropin
Phòng tránh hiệu ứng bật lại khi ngừng Atropin là yếu tố quyết định thành công lâu dài của liệu trình can thiệp. Hiệu ứng bật lại là hiện tượng độ cận tăng nhanh đột ngột ngay sau khi ngừng dùng thuốc nồng độ cao. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học chứng minh nồng độ 0,01% có nguy cơ bật lại thấp nhất trong tất cả các nhóm liều. Sau khi kết thúc giai đoạn điều trị hai năm, bác sĩ sẽ thực hiện giảm liều từ từ trước khi dừng hẳn. Việc hạ liều từng bước giúp nhãn cầu làm quen với trạng thái sinh lý tự nhiên. Nhờ đó, thành quả kiểm soát độ cận được bảo tồn ổn định.
IV. Phác đồ dùng thuốc tra mắt Atropin 0 01 với cận thị trẻ
Xây dựng phác đồ dùng thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị trẻ chuẩn hóa là chìa khóa mang lại hiệu quả bền vững. Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, tốc độ tăng độ và cấu trúc trục mắt của từng học sinh. Quá trình can thiệp đòi hỏi tính kiên trì và kỷ luật cao từ cả phụ huynh lẫn trẻ nhỏ. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa y lệnh của bác sĩ và thói quen sinh hoạt tại gia đình tạo nên kết quả điều trị vượt bậc. Mỗi bước thực hiện đều hướng tới mục tiêu duy trì đôi mắt sáng khỏe và ngăn chặn biến chứng khúc xạ.
4.1. Chi tiết bản hướng dẫn sử dụng Atropin 0.01
Tuân thủ nghiêm ngặt bản hướng dẫn sử dụng Atropin 0.01% giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu và bảo vệ mắt tối đa. Thuốc được chỉ định tra một giọt vào mỗi mắt một lần duy nhất vào buổi tối trước khi đi ngủ. Thao tác trước khi ngủ giúp giảm thiểu mọi ảnh hưởng quang học tới hoạt động ban ngày của trẻ. Bố mẹ cần vệ sinh tay sạch sẽ bằng xà phòng trước khi mở nắp lọ thuốc nhỏ mắt. Giữ đầu lọ thuốc cách xa bề mặt nhãn cầu để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn chéo. Sau khi nhỏ, dùng ngón tay ấn nhẹ vào khóe mắt trong một phút nhằm hạn chế thuốc ngấm vào niêm mạc mũi.
4.2. Giải pháp kết hợp Atropin và kính Ortho K
Giải pháp kết hợp Atropin và kính Ortho-K đang trở thành xu hướng can thiệp hàng đầu cho các ca cận thị tiến triển nhanh. Kính tiếp xúc cứng Ortho-K đeo ban đêm giúp định hình lại bề mặt giác mạc, mang lại thị lực nhìn rõ hoàn toàn suốt cả ngày. Khi phối hợp thêm thuốc nhỏ mắt Atropin nồng độ thấp, tốc độ tăng trục nhãn cầu được ức chế mạnh mẽ hơn nhiều so với điều trị đơn lẻ. Hiệu ứng cộng hưởng quang học và dược lý này tạo ra hàng rào bảo vệ mắt toàn diện. Đây là giải pháp lý tưởng cho những học sinh có nguy cơ cao bị cận thị nặng đe dọa thị lực.
V. Đánh giá thuốc tra mắt Atropin 0 01 với cận thị hiện nay
Tổng kết việc đánh giá thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị hiện nay khẳng định vị thế vượt trội của phương pháp này. Đây là liệu pháp y tế dự phòng hiệu quả cao, chi phí hợp lý và dễ dàng triển khai tại cộng đồng. Thuốc giúp hàng triệu học sinh thoát khỏi nỗi lo tăng độ cận mất kiểm soát qua từng kỳ học. Trẻ em giữ được đôi mắt sáng để tự tin phát triển thể chất và theo đuổi ước mơ tương lai. Sự đồng thuận của các tổ chức nhãn khoa quốc tế củng cố thêm niềm tin vững chắc cho phụ huynh khi lựa chọn phương pháp can thiệp này.
5.1. Nhóm đối tượng cận thị tiến triển ở trẻ em phù hợp
Xác định đúng đối tượng cận thị tiến triển ở trẻ em là bước đầu tiên để đạt thành công lâm sàng cao nhất. Thuốc được chỉ định ưu tiên cho trẻ từ 6 đến 15 tuổi có độ cận tăng nhanh từ 0,50 Diop trở lên mỗi năm. Trẻ có tiền sử gia đình có bố mẹ cận thị nặng hoặc có lối sống học tập nhìn gần liên tục cũng cần can thiệp sớm. Khám sàng lọc khúc xạ định kỳ tại trường học giúp phát hiện kịp thời các trường hợp có nguy cơ. Can thiệp đúng thời điểm vàng giúp giữ độ cận ở mức an toàn, ngăn ngừa những tổn thương mắt vĩnh viễn.
5.2. Theo dõi định kỳ và điều chỉnh phác đồ can thiệp
Lịch theo dõi định kỳ đóng vai trò sống còn trong việc kiểm tra tính an toàn và điều chỉnh phác đồ phù hợp. Học sinh cần được đưa đến cơ sở chuyên khoa mắt tái khám định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng một lần. Bác sĩ sẽ tiến hành đo khúc xạ sau liệt điều tiết và đo chính xác chiều dài trục nhãn cầu bằng máy sinh trắc học quang học. Kích thước đồng tử và khả năng nhìn gần của mắt cũng được kiểm tra cẩn thận trong mỗi lần hẹn. Nếu tốc độ tiến triển cận thị đã được kiểm soát tốt, phác đồ sẽ được duy trì ổn định cho đến tuổi trưởng thành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG QUANG BÌNH §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ Sö DôNG THUèC NHá M¾T ATROPIN 0,01% §èI VíI Sù TIÕN TRIÓN CËN THÞ CñA HäC SINH TIÓU HäC Vµ TRUNG HäC C¥ Së T¹I THµNH PHè CÇN TH¥ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ====== HOÀNG QUANG BÌNH §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ Sö DôNG THUèC NHá M¾T ATROPIN 0,01% §èI VíI Sù TIÕN TRIÓN CËN THÞ CñA HäC SINH TIÓU HäC Vµ TRUNG HäC C¥ Së T¹I THµNH PHè CÇN TH¥ Chuyên ngành: Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Chí Dũng 2. Hoàng Thị Phúc HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ tận tình, sự đóng góp quý báu, sự động viên khích lệ từ các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đối với PGS.TS Nguyễn Chí Dũng và PGS.TS Hoàng Thị Phúc, những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm chỉ bảo và định hướng, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lời cảm ơn chân thành tới Bộ môn Mắt Trường Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ … đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Tôn Thị Kim Thanh, GS.TS Nguyễn Văn Hơn, PGS.TS Phạm Trọng Văn, PGS.TS Phạm Thị Khánh Vân, TS. Nguyễn Đức Anh … đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình hoàn thành luận văn này. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của Ban giám hiệu, các thầy cô giáo và các em học sinh tại các Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo, Trường Tiểu học An Thới 2, Trường THCS Châu Văn Liêm, trường THCS An Thới đã hợp tác, giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu tại trường.
Cuối cùng, tôi xin chia sẻ thành quả đạt được ngày hôm nay với vợ con tôi và những người thân trong gia đình đã có những đóng góp, hy sinh cho sự thành công của luận án này. Xin trân trọng cảm ơn ! Hoàng Quang Bình LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Quang Bình, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là công trình nghiên cứu do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Chí Dũng và PGS.TS Hoàng Thị Phúc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hoàng Quang Bình DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATOM Điều trị cận thị bằng atropin (the Atropin in the Treatment Of Myopia ) BCVA Thị lực chỉnh kính tốt nhất (Best Corrected Visual Acuity) CI Khoảng tin cậy (Confidence Interval) CT Cận thị D Diop ĐNT Đếm ngón tay HS Học sinh LogMar Lô-ga-rít của góc phân ly tối thiểu (Logarithm of Minimum Angle of Resolution ) LT Loạn thị OR Tỷ xuất chênh (Odds Ratio) OLSM Nghiên cứu cắt dọc về cận thị (the Orinda Longitudinal Study of Myopia) PALs Kính công suất tăng dần (Progressive Aditional Lens) RCT Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (Randomized controlled trials) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SE Độ cầu tương đương (Spherical Equivalent) SL Số lượng TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở TL Thị lực TB Trung bình UCVA Thị lực không kính (Under Corrected Visual Acuity) VT Viễn thị WHO Tổ chức Y tế Thế giới (The World Health Organisation) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. CƠ SỞ PHÁT SINH TẬT KHÚC XẠ. Quá trình chính thị hóa.
Mô hình thực nghiệm. Cơ chế bệnh sinh. Các yếu tố nguy cơ mắc tật khúc xạ. TÌNH HÌNH CẬN THỊ VÀ SỰ TIẾN TRIỂN CỦA CẬN THỊ.
Các nghiên cứu về tỷ lệ mắc mới tự nhiên và sự tiến triển cận thị trên thế giới. Các nghiên cứu về tỷ lệ mắc mới tự nhiên và sự tiến triển cận thị ở Việt Nam. CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP HẠN CHẾ SỰ TIẾN TRIỂN CẬN THỊ. Đeo kính gọng.
Sử dụng thuốc. Các phương pháp điều trị trong tương lai. SỬ DỤNG THUỐC NHỎ MẮT ATROPIN 0,01%. Cơ chế tác dụng của atropin.
Các nghiên cứu về kết quả điều trị của thuốc nhỏ mắt atropin 0,01% đối với sự tiến triển cận thị trên thế giới và ở nước ta. Các biến chứng và tác dụng phụ của atropin nhỏ tại chỗ.35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Cho nghiên cứu mô tả cắt ngang.
Cho nghiên cứu can thiệp đối với sự tiến triển cận thị. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.50 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM TẬT CẬN THỊ CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tình hình cận thị của các đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan đến cận thị.
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA THUỐC NHỎ MẮT ATROPIN 0,01%. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả của thuốc nhỏ mắt atropin 0,01% đối với tiến triển cận thị. Các yếu tố nguy cơ gây tiến triển cận thị.75 Chương 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM TẬT CẬN THỊ CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.1 Tình hình cận thị của các đối tượng nghiên cứu.2 Một số yếu tố liên quan đến cận thị. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA THUỐC NHỎ MẮT ATROPIN 0,01%. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả của thuốc nhỏ mắt atropin 0,01% với tiến triển cận thị.
Các yếu tố nguy cơ gây tiến triển cận thị. Lý do bỏ cuộc và tác dụng phụ. Các thay đổi sau khi ngừng điều trị. Độ tuổi và khoảng thời gian điều trị tối ưu.129 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Kết quả nghiên cứu tác động atropin nhỏ mắt đối với sự tiến triển cận thị. Tổng số thực tế khám tại 4 trường. Tỷ lệ tật khúc xạ sau khi liệt điều tiết. Tỷ lệ các tật khúc xạ.
Tỷ lệ cận thị ở các trường điều tra. Tỷ lệ cận thị xếp theo khối lớp học. Tỷ lệ cận thị xếp theo giới tính. Thị lực của các mắt cận thị.
Thị lực với kính hiện tại. Thị lực sau điều chỉnh kính. Mức độ cận thị của học sinh. Mức độ cận thị theo giới tính.
Mối quan hệ giữa cận thị của trẻ và cha/mẹ cận thị. Liên quan thời gian sử dụng mắt nhìn gần với cận thị. Liên quan hoạt động ngoài trời với cận thị. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm các chỉ số nghiên cứu tại lần khám và điều trị đầu tiên. Đặc điểm mức độ cận thị (D) của học sinh trước can thiệp. Đặc điểm chiều dài nhãn cầu (mm) theo mức độ cận thị. Chênh lệch thị lực sau 12 và 24 tháng.
Mức chênh lệch thị lực trước sau can thiệp theo mức độ cận thị. SE tăng sau 12 tháng và 24 tháng. So sánh mức độ cận thị sau 12 tháng và 24 tháng. Tiến triển cận thị và không tiến triển trong 2 nhóm.
So sánh mức độ tiến triển của mắt cận thị nhẹ và trung bình. So sánh mức độ tiến triển cận thị ở nhóm cận thị nặng với nhóm cận thị nhẹ và trung bình. Tăng chiều dài trục nhãn cầu năm thứ nhất và năm thứ 2. So sánh mức tăng chiều dài trục nhãn cầu của cận thị nhẹ và trung bình.
Tăng chiều dài trục nhãn cầu của cận thị nặng so với cận thị nhẹ và trung bình. So sánh độ cong giác mạc trước và sau can thiệp. Chênh lệch biên độ điều tiết. Thị lực nhìn gần.
Kích thước đồng tử ban ngày. Kích thước đồng tử ban đêm. Mối liên quan giữa tiến triển cận thị (tính bằng D) và giới tính. Mối liên quan giữa thay đổi chiều dài trục nhãn cầu (mm ) và giới tính.
Mối liên quan giữa tiến triển cận thị (tính bằng D) và nhóm tuổi. Mối liên quan giữa tiến triển cận thị (D) và độ tuổi khởi phát cận thị. Mối liên quan giữa nhóm tuổi và mức độ tiến triển cận thị. Thay đổi chiều dài trục nhãn cầu (mm) so với nhóm tuổi.
Mối liên quan giữa độ cận ban đầu và mức độ tiến triển cận thị. Thay đổi độ cầu tương đương (D) so với độ cầu ban đầu. Tăng chiều dài trục nhãn cầu (mm) với mức cận thị ban đầu. So sánh hoạt động ngoài trời và nhìn gần giữa trẻ cận thị không tiến triển và trẻ cận thị tiến triển trong nhóm can thiệp.
So sánh các đặc điểm dịch tễ học và các yếu tố khác giữa trẻ cận thị không tiến triển và trẻ cận thị tiến triển trong nhóm can thiệp. Phân tích hồi quy các yếu tố nguy cơ cận thị tiến triển. Tuân thủ điều trị, lý do cho việc ngưng điều trị. Tác dụng phụ ở trẻ duy trì điều trị và trẻ ngưng điều trị.
SE tăng trong thời gian điều trị và ngừng điều trị. Thay đổi trong kích thước đồng tử, điều tiết và thị lực nhìn xa/ nhìn gần. Tỷ lệ cận thị học đường ở học sinh tại một số nước. Tỷ lệ cận thị học đường ở học sinh tại Việt nam.
Thị lực nhìn xa sau điều trị đầu tiên với atropin. Độ cầu tương đương sau lần điều trị đầu tiên với atropin. Biên độ điều tiết sau lần điều trị đầu tiên với atropin. Thị lực nhìn gần sau lần điều trị đầu tiên với atropin.
Chênh lệch thị lực trong nghiên cứu ATOM 2. Tiến triển cận thị hằng năm trong nhóm atropin 0,5% - 1%. So sánh với các nghiên cứu atropin 0,01% nhỏ mắt. Tác động của atropin với tiến triển cận thị.
Tăng chiều dài trục nhãn cầu trong các phương pháp khác. Tăng chiều dài trục nhãn cầu (mm) trong Ortho - K. Tăng chiều dài trục nhãn cầu trong các nghiên cứu về atropin. Tăng chiều dài trục nhãn cầu.
Tăng chiều dài trục nhãn cầu. Tiến triển cận thị và tăng chiều dài trục nhãn cầu so với tuổi.122 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Các nghiên cứu về kính tiếp xúc đối với sự tiến triển cận thị. Các nghiên cứu về kính định hình giác mạc đối với tiến triển cận thị.
Số lượng các đối tượng nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Quang Bình (n.d.). Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-hieu-qua-thuoc-tra-mat-atropin-001-voi-can-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% trong điều trị cận thị. Phân tích tác dụng, liều dùng và hiệu quả lâm sàng trên bệnh nhân.
Luận án "Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả thuốc tra mắt Atropin 0,01% với cận thị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.