Luận án: Đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III-IV bằng Cisplatin Taxane 5-FU

Đánh giá hiệu quả hóa trị phối hợp Cisplatin-Taxane-5FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng. Phân tích lâm sàng và cải thiện tỷ lệ sống.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ung thư hạ họng: Tổng quan và phác đồ hóa trị tân bổ trợ.
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ung thư hạ họng Tổng quan và phác đồ hóa trị tân bổ trợ

Ung thư hạ họng là một loại ung thư nguy hiểm. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều trị ung thư hạ họng đòi hỏi phương pháp đa mô thức. Hóa trị tân bổ trợ đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này nhằm thu nhỏ khối u trước các liệu pháp chính. Cải thiện tỷ lệ bảo tồn cơ quan là mục tiêu hàng đầu.

1.1. Đặc điểm ung thư hạ họng.

Ung thư hạ họng (UTHH) phát triển tại vùng thấp của họng. Vùng này nối liền với thực quản. Ung thư biểu mô vảy là loại phổ biến nhất. UTHH có xu hướng di căn hạch sớm. Chẩn đoán thường trễ do triệu chứng không rõ ràng. Vị trí giải phẫu phức tạp gây khó khăn điều trị. Tỷ lệ tái phát và di căn xa cao. Điều này đặt ra thách thức lớn trong quản lý bệnh.

1.2. Vai trò hóa trị tân bổ trợ NACT UTHH.

Hóa trị tân bổ trợ (NACT), hay hóa trị cảm ứng (ICT), được áp dụng trước phẫu thuật hoặc xạ trị. Mục tiêu chính là giảm kích thước khối u. NACT giúp tiêu diệt vi di căn. Điều này có thể tăng khả năng bảo tồn cơ quan. Đặc biệt là bảo tồn thanh quản. NACT cũng đánh giá độ nhạy cảm của khối u với hóa chất. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị tiếp theo. NACT giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.

1.3. Lịch sử nghiên cứu hóa trị cảm ứng.

Nghiên cứu về hóa trị cảm ứng cho ung thư đầu cổ bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước. Các thử nghiệm lâm sàng ban đầu đã chứng minh tiềm năng của nó. Đặc biệt trong việc bảo tồn thanh quản. Các phác đồ như Cisplatin và Fluorouracil (5-FU) được sử dụng rộng rãi. Sự xuất hiện của Taxane đánh dấu một bước tiến mới. Phác đồ TPF (Taxane, Cisplatin, 5-FU) ra đời. Phác đồ này cho thấy hiệu quả vượt trội. Nhiều nhóm nghiên cứu quốc tế đã công bố kết quả tích cực. Các nghiên cứu tiếp tục cải thiện hiệu quả và giảm độc tính.

II. Phác đồ TPF Cisplatin Taxane 5 FU trong điều trị UTHH

Phác đồ TPF đại diện cho một bước tiến quan trọng. Phương pháp này trong điều trị hóa trị cảm ứng cho ung thư hạ họng. TPF kết hợp ba loại hóa chất mạnh. Các thành phần này có tác dụng hiệp đồng. Mục tiêu là đạt hiệu quả tối đa. Phác đồ này được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Hiệu quả của TPF đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.

2.1. Thành phần và cơ chế phác đồ TPF.

Phác đồ TPF bao gồm Docetaxel (một loại Taxane), Cisplatin và 5-Fluorouracil (5-FU). Docetaxel hoạt động bằng cách ổn định vi ống. Điều này ức chế sự phân chia tế bào. Cisplatin là một hợp chất gốc Platinum. Thuốc tạo liên kết chéo DNA. Điều này gây tổn thương gen và chết tế bào. 5-FU, hay Fluorouracil, là một chất đối kháng Pyrimidine. Thuốc can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và RNA. Sự kết hợp này nhắm vào các giai đoạn khác nhau của chu kỳ tế bào. Từ đó tăng cường hiệu quả chống ung thư. Đồng thời giảm thiểu khả năng kháng thuốc.

2.2. Hiệu quả lâm sàng của TPF.

Phác đồ TPF đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Đặc biệt trong các thử nghiệm lâm sàng lớn. Các nghiên cứu như TAX 323 và TAX 324 đã so sánh TPF. Kết quả cho thấy TPF cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn. Tỷ lệ đáp ứng tổng thể cũng cao hơn. Tỷ lệ bảo tồn thanh quản được cải thiện. Tỷ lệ sống không bệnh cũng tăng lên. TPF trở thành phác đồ chuẩn trong nhiều trường hợp. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển.

2.3. So sánh TPF với các phác đồ khác.

Trước khi TPF ra đời, phác đồ PF (Cisplatin + 5-FU) là tiêu chuẩn. Các nghiên cứu đã so sánh TPF với PF. TPF cho thấy tỷ lệ đáp ứng cao hơn. Tỷ lệ bảo tồn cơ quan cũng tốt hơn. Tuy nhiên, TPF có thể đi kèm độc tính cao hơn. Đặc biệt là độc tính huyết học và niêm mạc. Việc quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng. Lợi ích vượt trội về hiệu quả làm cho TPF được ưa chuộng. Đặc biệt trong các trường hợp ung thư hạ họng cần bảo tồn thanh quản.

III. Đánh giá đáp ứng hóa trị Tiêu chí và tầm quan trọng

Việc đánh giá đáp ứng hóa trị là yếu tố then chốt. Đánh giá này giúp định hướng các bước điều trị tiếp theo. Nó cũng giúp dự đoán tiên lượng bệnh. Sự chính xác trong đánh giá đóng vai trò quan trọng. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp nhất. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị.

3.1. Phương pháp đánh giá đáp ứng hóa trị.

Đáp ứng hóa trị được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Bao gồm khám lâm sàng định kỳ. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh cũng được sử dụng. Chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) là phổ biến. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. PET/CT có thể phát hiện hoạt động chuyển hóa của khối u. Nội soi họng thanh quản cũng là một phương pháp quan trọng. Các phương pháp này giúp đo lường kích thước khối u. Đồng thời đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Việc phối hợp các kỹ thuật mang lại cái nhìn toàn diện.

3.2. Tiêu chí RECIST trong UTHH.

Tiêu chí RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) là bộ tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chí này được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị ung thư. RECIST định nghĩa các loại đáp ứng. Bao gồm Đáp ứng Hoàn toàn (CR), Đáp ứng Một phần (PR). Bệnh ổn định (SD) và Bệnh tiến triển (PD) cũng được xác định. Việc áp dụng RECIST đảm bảo tính khách quan và nhất quán. Tiêu chí này giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu. RECIST dựa trên đo lường các tổn thương đích. Đây là một công cụ thiết yếu trong đánh giá hóa trị.

3.3. Tầm quan trọng của đánh giá đáp ứng.

Đánh giá đáp ứng hóa trị có vai trò then chốt. Kết quả này quyết định phác đồ điều trị tiếp theo. Đáp ứng tốt có thể cho phép bảo tồn cơ quan. Ví dụ như thanh quản. Đáp ứng kém có thể yêu cầu thay đổi liệu pháp. Hoặc tăng cường cường độ điều trị. Đánh giá sớm giúp tránh điều trị quá mức. Đồng thời tránh điều trị không hiệu quả. Nó cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và bác sĩ. Tầm quan trọng này nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi chặt chẽ.

IV. Lợi ích hóa trị cảm ứng trước phẫu thuật xạ trị ung thư hạ họng

Hóa trị cảm ứng, hay hóa trị tân bổ trợ, mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này được thực hiện trước các liệu pháp tại chỗ. Mục đích là tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư hạ họng.

4.1. Mục tiêu bảo tồn cơ quan.

Một trong những lợi ích quan trọng nhất là bảo tồn cơ quan. Đặc biệt là thanh quản. Ung thư hạ họng thường liên quan đến thanh quản. Phẫu thuật cắt bỏ thanh quản toàn phần ảnh hưởng nặng nề. Ảnh hưởng đến giọng nói, nuốt và chất lượng cuộc sống. Hóa trị cảm ứng giúp thu nhỏ khối u. Điều này có thể chuyển đổi các trường hợp không thể phẫu thuật. Sang các trường hợp có thể phẫu thuật bảo tồn. Hoặc có thể áp dụng xạ trị. Giúp bệnh nhân duy trì chức năng quan trọng.

4.2. Giảm khối u và kiểm soát bệnh.

Hóa trị cảm ứng có khả năng giảm kích thước khối u đáng kể. Điều này giúp loại bỏ vi di căn. Các tế bào ung thư nhỏ có thể đã lan rộng. Nhưng chưa thể phát hiện bằng các phương pháp thông thường. Việc giảm khối u giúp phẫu thuật dễ dàng hơn. Biên độ phẫu thuật có thể rộng hơn. Nguy cơ tái phát tại chỗ được giảm thiểu. Kiểm soát bệnh toàn thân được cải thiện. Từ đó tăng cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư hạ họng.

4.3. Cải thiện kết quả điều trị tổng thể.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra. Hóa trị cảm ứng cải thiện kết quả điều trị tổng thể. Tỷ lệ sống còn toàn bộ tăng lên. Tỷ lệ sống không bệnh cũng cao hơn. Việc thu nhỏ khối u trước đó cho phép xạ trị hiệu quả hơn. Liều xạ trị có thể được điều chỉnh. Tác dụng phụ của xạ trị có thể giảm bớt. Sự phối hợp của hóa trị cảm ứng với phẫu thuật hoặc xạ trị. Điều này tạo nên chiến lược điều trị toàn diện. Giúp kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

V. Thách thức và triển vọng trong hóa trị ung thư hạ họng

Mặc dù hóa trị cảm ứng mang lại nhiều lợi ích. Nhưng điều trị ung thư hạ họng vẫn đối mặt với thách thức. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ. Giảm thiểu tác dụng phụ và cá thể hóa điều trị.

5.1. Độc tính và quản lý tác dụng phụ.

Phác đồ hóa trị TPF, bao gồm Cisplatin, Taxane và 5-FU, là mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó đi kèm với các độc tính đáng kể. Bao gồm suy tủy, buồn nôn, nôn mửa và viêm niêm mạc. Độc tính trên thận, thần kinh và thính giác cũng có thể xảy ra. Việc quản lý tác dụng phụ là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp duy trì liều lượng và lịch trình điều trị. Hỗ trợ chăm sóc giảm nhẹ là cần thiết. Để đảm bảo bệnh nhân dung nạp tốt liệu pháp. Tối ưu hóa phác đồ để giảm độc tính là một thách thức.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai.

Nghiên cứu về ung thư hạ họng đang tiếp tục phát triển. Các hướng mới tập trung vào liệu pháp nhắm trúng đích. Hoặc liệu pháp miễn dịch. Kết hợp các thuốc mới với hóa trị truyền thống đang được khám phá. Nghiên cứu sinh học phân tử giúp xác định các dấu ấn sinh học. Điều này dự đoán đáp ứng hóa trị. Từ đó có thể chọn lựa bệnh nhân phù hợp hơn. Mục tiêu là phát triển phác đồ an toàn hơn. Đồng thời hiệu quả hơn cho từng bệnh nhân. Cá thể hóa điều trị là hướng đi chính.

5.3. Vai trò cá thể hóa điều trị.

Mỗi bệnh nhân ung thư hạ họng có đặc điểm riêng. Đặc điểm về khối u, gen và tình trạng sức khỏe tổng thể. Cá thể hóa điều trị đang trở thành xu hướng. Điều này bao gồm việc lựa chọn phác đồ hóa trị. Hoặc liều lượng dựa trên yếu tố di truyền. Hoặc các đặc điểm khối u cụ thể. Mục đích là tối đa hóa hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu độc tính. Các xét nghiệm gen và phân tích dấu ấn sinh học. Chúng giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Điều trị phù hợp nhất cho từng cá nhân là mục tiêu cuối cùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật và hoặc xạ trị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phùng Thị Hòa, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Tống Xuân Thắng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Phùng Thị Hòa DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 5 FU 5 - Fluorouracil AJCC American Joint committe on Cancer Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ ASCO American Society Clinical Oncology Hiệp hội lâm sàng ung thư của Mỹ BN Bệnh nhân BNUT Bệnh nhân ung thư BNUTĐMC Bệnh nhân ung thư đầu mặt cổ BNUTTQ Bệnh nhân ung thư thanh quản BNUTHH Bệnh nhân ung thư hạ họng BVTMHTƯ Bệnh viện Tai mũi họng Trung Ương CCHT Chụp cộng hưởng từ (MRI) CĐ Chẩn đoán CF Cisplatin - 5FU CLVT Cắt lớp vi tính CS Cộng sự CT Scanner Computed Tomography Scanner - Chụp cắt lớp vi tính DCF Docetacel - Cisplatin - 5FU DELOS The German larynx organ preservation group Nhóm nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư thanh quản của Đức ĐTHC Điều trị Hóa chất ĐƯTT Đáp ứng tổng thể ĐƯC Đáp ứng chung ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn ĐƯMP Đáp ứng một phần ĐƯTB Đáp ứng toàn bộ EGFR Epidermal Growth Facstor Receptor Yếu tố tăng trưởng biểu bì EORTC European Organisation for Research and Treatment of Cancer Tổ chức nghiên cứu và điều trị ung thư châu âu GETTEFC Groupe d’études des Tumeurs de la Tête et du Cou Nhóm nghiên cứu về ung thư đầu cổ của Pháp GORTEC Groupe d'Oncologie Radiothérapie de la Tête et Cou Nhóm nghiên cứu điều trị tia xạ ung thư đầu cổ ( của Pháp) GSTTC Gruppo di Studio Tumori della Testa e del Collo) Italian Study Group - Nhóm hợp tác nghiên cứu ung thư của Ý HC Hóa chất HCBTT Hóa chất bổ trợ trước (Neoadjuvent Chemotherapy – NACT) HCBTS Hóa chất bổ trợ sau HCTC Hóa chất tấn công HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời HXTTT Hóa xạ trị tuần tự IARC Internation Agency for Reseach on Cancer Tổ chức nghiên cứu Ung thư Quốc tế ICT Induction chemotherapy - Hóa chất tấn công MRI Magnetic resonance imaging - Chụp cộng hưởng từ NC Nghiên cứu PCF Palitacel - Cisplatin - 5FU PET/CT Positron Emission Tomography/ Computed Tomgraphy Chụp cắt lớp phát xạ Positron PF Platinum (Cisplatin) - 5FU PTBT Phẫu thuật bảo tồn RT Radiotherapy RTOG Radiation Therapy Oncology Group Nhóm xạ trị ung thư SALTORL Trial of Laryngeal Preservation Comparing Induced CT Followed by RT vs CT Concomitant to RT / (2017 - 2026 govNCT03340896) SCC Squamous cell carcinoma Ung thư biểu mô vảy TAX Taxane 323: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ 324: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới TCF Taxane - Cisplatin - 5FU TGFβ Transforming Growth Factor Beta -Yếu tố tăng trưởng beta TPF Taxane - Platiinum (Cisplatin) - 5FU TTCC The Spanish Cooperative Group for the treatment of Head & Neck Cancer. Nhóm nghiên cứu điều trị ung thư Tây Ban Nha UTBM Ung thư biểu mô UTBMV Ung thư biểu mô vảy UTBMVHH Ung thư biểu mô vảy hạ họng UTBMVTQ Ung thư biểu mô vảy thanh quản UTĐMC Ung thư đầu mặt cổ UTTQ Ung thư thanh quản UTHH Ung thư hạ họng UTHH -TQ Ung thư hạ họng thanh quản WHO World Health Organisation - Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

Lịch sử nghiên cứu về ung thư hạ họng và điều trị bảo tồn trong ung thư hạ họng. Trên thế giới. Giải phẫu định khu hạ họng và ứng dụng trong ung thư hạ họng. Giải phẫu định khu hạ họng.

Cấu trúc niêm mạc - cơ - mạch máu thần kinh hạ họng. Sinh lý của hạ họng. Ứng dụng giải phẫu hạ họng trong chẩn đoán và điều trị UTHH. Đặc điểm dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ.

Dịch tễ học. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh. Đặc điểm bệnh học ung thư hạ họng. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán ung thư hạ họng. Điều trị hóa chất bổ trợ trước trong ung thư hạ họng. Ưu nhược điểm của HCBTT.

Một số phác đồ HCBTT thường được sử dụng trong UTHHTQ. Một số nghiên cứu về điều trị HCBTT ung thư hạ họng giai đoạn muộn. 23 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung và thông số nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, đánh giá, phân loại, áp dụng trong nghiên cứu.

Thuốc sử dụng cho phác đồ HCBTT và trang thiết bị nghiên cứu. Trang thiết bị nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.

Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu. 46 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III, IV (M0). Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất. Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III,IV(M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị.

Đánh giá đáp ứng theo RECIST và đặc điểm lâm sàng,cận lâm sàng. Độc tính và tác dụng không mong muốn của hóa chất bổ trợ trước 3 chu kỳ phác đồ TCF. Thời gian sống thêm sau HCBTT tiếp theo phẫu thuật và /hoặc xạ trị. 75 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III- IV (M0). Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất.

Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III – IV (M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị. Đánh giá đáp ứng sau 3 chu kỳ HCBTT phác đồ TCF. Đánh giá độc tính và tác dụng không mong muốn của phác đồ Cisplatin - Taxane - 5 FU. Thời gian sống thêm.

119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các ưu điểm và nhược điểm của điều trị HCBTT. Đáng giá đáp ứng theo RECIST.

Đánh giá độc tính của hóa chất. Tác dụng không mong muốn của hóa chất. Lý do vào viện. Triệu chứng cơ năng.

Vị trí xuất phát điểm của khối u. Tổn thương lan tràn theo phân vùng giải phẫu định khu. Tổn thương lan vào thanh quản. Tổn thương lan ra ngoài hạ họng thanh quản.

Đặc điểm tổn thương trên chụp CLVT. Tổn thương hạch cổ trên siêu âm. Phân độ mô bệnh học. Đối chiếu tổn thương trên lâm sàng, với Penendoscopy CLVT và siêu âm hạch cổ.

Chẩn đoán hạch cổ (pN). Chẩn đoán giai đoạn (pS). Đáp ứng chủ quan sau 3 chu kỳ HCBTT. Đáp ứng khách quan sau HCBTT.

Đáp ứng khách quan theo chẩn đoán pT sau HCBTT. Thuyên giảm giai đoạn pT của 30 bệnh nhân có đáp ứng. Đáp ứng khách quan theo chẩn đoán pN sau HCBTT. Đối chiếu phân độ pN trước và sau HCBTT.

Đáp ứng khách quan theo chẩn đoán pS sau HCBTT. Đáp ứng theo lan tràn tổn thương. Đáp ứng theo vận động của thanh quản. Đáp ứng theo tổn thương trên chẩn đoán hình ảnh.

Đáp ứng theo phân độ mô bệnh học (Grade). Thay đổi chỉ định điều trị phẫu thuật sau điều trị HCBTT. Các phương pháp phẫu thuật cho 20 bệnh nhân. Biến chứng sau phẫu thuật.

Độc tính trên hệ tạo huyết. Độc tính ngoài hệ tạo huyết. Tác dụng không mong muốn. Thời gian sống thêm trung bình (theo Kaplan – Meier).

Thời gian sống thêm theo đáp ứng của HCBTT. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán khối u (T). Thời gian sống thêm theo chẩn đoán giai đoạn N. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán giai đoạn S.

Thời gian sống thêm theo mô bệnh học Grade. Thời gian sống thêm theo phương pháp điều trị sau HCBTT. Liên quan đơn biến đáp ứng HCBTT và thời gian sống thêm. Hồi quy logistic với các yếu tố liên quan.82 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Đặc điểm tuổi. Yếu tố nguy cơ. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên khi vào viện. Hình thái tổn thương qua khám nội soi.

Thời gian sống thêm trung bình. Thời gian sống thêm theo đáp ứng HCBTT. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán khối u. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán N.

Thời gian sống thêm theo chẩn đoán giai đoạn S. Thời gian sống thêm theo độ mô bệnh học Grade. Thời gian sống thêm theo phương pháp điều trị sau HCBTT. 81 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Giải phẫu của họng và hạ họng nhìn từ sau. Mặt sau của hạ họng - thanh quản và xoang lê. Ung thư xoang lê phải T4a. Mô bệnh học ung thư biểu mô vảy hạ họng độ biệt hóa cao, độ phóng đại 200.

Ung thư hạ họng lan xuống thực quản, ra sau cột sống,. 14 vào nội thanh quản, lát cắt đứng dọc. Ung thư xoang lê trái T4a. Phẫu thuật cắt bỏ hạ họng - thanh quản toàn phần- nạo vét hạch 2 bên.

Khối u chiếm toàn bộ xoang lê lan vào nội thanh quản, tiến sát miệng thực quản. 18 Hãng EBWE Arzneimittel Ges. 23 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư hạ họng (UTHH - Hypopharyngeal Cancer) thuộc nhóm đường tiêu hóa và hô hấp trên, năm 2018 có 80606 bệnh nhân (BN) mắc mới và 34984 BN tử vong [1]. Ở Việt nam, theo Nguyễn Tuấn Hưng [2] ung thư hạ họng chiếm hàng thứ hai trong ung thư vùng đầu cổ - tai mũi họng, sau ung thư vòm mũi họng.

Tỷ lệ mắc ở nam giới là 2,8/100 000/ năm, ở nữ chỉ là 0,3/100 000/ năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Thị Hòa (2020). Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-dieu-tri-ung-thu-ha-hong-bang-cisplatin-taxane-5-fu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả hóa trị phối hợp Cisplatin-Taxane-5FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng. Phân tích lâm sàng và cải thiện tỷ lệ sống.

Luận án "Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hóa trị Cisplatin Taxane 5-FU trước phẫu thuật/xạ trị ung thư hạ họng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter