Luận án đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng - Nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu đánh giá chức năng tai giữa ở bệnh nhân khe hở vòm miệng, cung cấp giải pháp can thiệp sớm và hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Khiếu Hữu Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng
Tai giữa đóng vai trò then chốt trong toàn bộ hệ thống cơ quan thính giác. Cấu trúc này đảm nhận nhiệm vụ dẫn truyền và khuếch đại sóng âm từ môi trường không khí vào tai trong. Hệ thống bao gồm màng nhĩ, chuỗi xương con và hòm nhĩ. Vòi nhĩ giữ chức năng thông khí và cân bằng áp suất giữa tai giữa với môi trường ngoài. Khi vòm miệng bị khiếm khuyết bẩm sinh, toàn bộ hoạt động sinh lý này bị xáo trộn nghiêm trọng. Trẻ có dị tật khe hở vòm miệng đối mặt với nguy cơ bệnh lý tai giữa rất cao. Tỷ lệ mắc các bệnh lý hòm tai ở nhóm này ghi nhận vượt mức 90%. Quá trình tích tụ dịch dai dẳng làm giảm độ rung tự nhiên của màng nhĩ. Trẻ bị ảnh hưởng nặng nề đến khả năng nghe và khả năng phát triển ngôn ngữ. Do đó, việc theo dõi và đánh giá toàn diện tình trạng tai giữa ngay từ giai đoạn sớm có ý nghĩa sống còn đối với quá trình trưởng thành của trẻ.
1.1. Tầm quan trọng của sinh lý tai giữa
Hệ thống tai giữa thực hiện chuyển đổi năng lượng âm thanh từ môi trường không khí sang môi trường dịch của ốc tai. Màng nhĩ tiếp nhận rung động cơ học trực tiếp từ sóng âm. Chuỗi ba xương con khuếch đại áp lực âm thanh trước khi truyền qua cửa sổ bầu dục. Hòm nhĩ cần duy trì trạng thái thông thoáng liên tục để màng nhĩ dao động tự do. Niêm mạc tai giữa liên tục hấp thu các chất khí như oxy và nitơ. Vòi nhĩ mở ra định kỳ qua hoạt động nuốt hoặc ngáp nhằm đưa không khí mới vào hòm nhĩ. Khi cơ chế thông khí sinh lý bị gián đoạn, áp suất âm hình thành nhanh chóng trong khoang tai. Hòm nhĩ xuất hiện phản ứng tiết dịch, làm cản trở dao động của hệ thống màng nhĩ và xương con. Sự gián đoạn này trực tiếp gây ra tình trạng giảm sức nghe kéo dài ở trẻ.
1.2. Nguy cơ viêm tai giữa ứ dịch khe hở vòm miệng
Tình trạng viêm tai giữa ứ dịch khe hở vòm miệng là biến chứng phổ biến hàng đầu ở trẻ có dị tật vòm hầu. Hầu hết trẻ sơ sinh có dị tật vòm miệng đều bị ứ dịch trong hòm tai trước khi phẫu thuật tạo hình. Dịch tiết ban đầu dạng thanh dịch lỏng, sau đó đặc dần thành dạng keo dính. Bệnh lý này tiến triển âm thầm và hiếm khi gây sốt cao hoặc đau tai cấp tính. Các bậc phụ huynh rất khó phát hiện sớm tổn thương bằng quan sát thông thường. Tình trạng ứ dịch kéo dài dẫn đến giảm thính lực từ mức độ nhẹ đến trung bình. Hậu quả trực tiếp là trẻ bị chậm nói, phát âm sai và hạn chế tiếp thu ngôn ngữ. Thăm khám định kỳ giúp phát hiện kịp thời tổn thương và ngăn ngừa biến chứng xơ dính màng nhĩ nguy hiểm.
II. Cơ chế suy giảm chức năng tai giữa ở trẻ hở vòm miệng
Nguyên nhân suy giảm chức năng tai giữa ở bệnh nhân khe hở vòm miệng bắt nguồn từ dị tật giải phẫu vùng hầu họng. Vòm miệng mềm không khép kín làm thay đổi hoàn toàn hướng bám của các nhóm cơ vòm. Hệ thống cơ này mất đi điểm tựa đường giữa để tạo lực co rút hiệu quả. Khi các cơ vòm miệng co bóp không đúng trục sinh lý, vòi Eustache không thể mở ra bình thường. Hòm nhĩ rơi vào tình trạng thiếu dưỡng khí và duy trì áp lực âm tính kéo dài. Niêm mạc hòm tai bị kích thích, tăng sinh mạch máu và bài tiết dịch viêm. Sự phối hợp giữa rối loạn cơ học và phản ứng viêm niêm mạc tạo nên vòng xoắn bệnh lý kéo dài ở trẻ hở hàm ếch.
2.1. Vai trò của cơ căng màn hầu tensor veli palatini
Nhóm cơ căng màn hầu tensor veli palatini là cấu trúc chính chịu trách nhiệm chủ động mở lỗ vòi Eustache. Ở người bình thường, cơ này bám từ sụn vòi nhĩ xuống cân vòm miệng. Khi nuốt, cơ co rút làm căng màng hầu và kéo mở thành ngoài của vòi nhĩ. Ở bệnh nhân dị tật vòm miệng, cơ căng màn hầu tensor veli palatini bị đứt đoạn ở đường giữa. Các sợi cơ bám bất thường vào bờ sau xương khẩu cái cứng. Cơ mất hoàn toàn khả năng tạo lực căng ngang cần thiết để kéo mở lòng vòi. Hậu quả là vòi nhĩ luôn ở trạng thái xẹp hoặc đóng kín thụ động. Sự suy yếu cơ học này là nguồn gốc trực tiếp gây ứ đọng dịch trong tai giữa.
2.2. Hậu quả từ rối loạn chức năng vòi Eustache
Hiện tượng rối loạn chức năng vòi Eustache làm mất khả năng dẫn lưu và thông khí tự nhiên của tai giữa. Lòng vòi không mở định kỳ khiến lượng không khí tồn dư trong hòm nhĩ bị niêm mạc hấp thụ hoàn toàn. Áp suất âm cực lớn hình thành bên trong hòm tai. Áp suất âm kéo dài liên tục hút dịch thấm từ lòng mạch qua lớp niêm mạc vào khoang tai giữa. Các tế bào biểu mô chuyển dạng tăng tiết chất nhầy. Dịch nhầy tích tụ không thể tự thoát xuống họng do vòi nhĩ bị tắc nghẽn cơ năng. Tình trạng này duy trì môi trường yếm khí, tạo điều kiện cho vi khuẩn cư trú phát triển và dẫn đến viêm mạn tính.
III. Kỹ thuật thăm dò chức năng tai giữa ở trẻ khe hở vòm
Việc chẩn đoán bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng đòi hỏi các phương pháp thăm dò khách quan. Trẻ nhỏ thường chưa đủ nhận thức để hợp tác trong các bài kiểm tra hành vi. Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng cần sử dụng kết hợp nhiều phương tiện thăm khám hiện đại. Hệ thống thăm dò bao gồm quan sát hình thái màng nhĩ và đo đạc đặc tính cơ học của hệ truyền âm. Quy trình thăm khám cần được thực hiện chuẩn xác, an toàn và không gây đau đớn cho trẻ. Kết quả thăm dò cung cấp bằng chứng rõ ràng để xác định mức độ ứ dịch và áp lực hòm nhĩ. Từ đó, bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp trước và sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng.
3.1. Giá trị chẩn đoán từ nội soi màng nhĩ
Kỹ thuật nội soi màng nhĩ là bước thăm khám lâm sàng đầu tiên và có giá trị định hướng cao. Sử dụng ống nội soi góc 0 độ hoặc kính hiển vi giúp bác sĩ quan sát rõ từng cấu trúc nhỏ trên màng nhĩ của trẻ. Hình ảnh nội soi màng nhĩ ở bệnh nhân ứ dịch thường cho thấy màng nhĩ bị co kéo lõm vào trong, mất nón sáng sinh lý. Bề mặt màng nhĩ đổi màu sang vàng nhạt, xám đục hoặc màu hổ phách. Nhiều trường hợp quan sát thấy mức nước - hơi hoặc bọt khí chuyển động phía sau màng nhĩ. Mạch máu dọc cán búa có hiện tượng giãn rộng rõ rệt. Phương pháp này hỗ trợ phân loại chính xác giai đoạn tổn thương tại chỗ.
3.2. Ứng dụng đo nhĩ lượng trẻ hở hàm ếch
Phương pháp đo nhĩ lượng trẻ hở hàm ếch là kỹ thuật đo trở kháng âm học khách quan với độ nhạy rất cao. Thử nghiệm đánh giá độ di động của màng nhĩ khi áp suất không khí trong ống tai ngoài thay đổi. Phần lớn bệnh nhân khe hở vòm miệng ghi nhận dạng nhĩ lượng đồ type B. Đồ thị phẳng này phản ánh màng nhĩ giảm hoặc mất hoàn toàn độ mềm dẻo do khoang tai ứ đầy dịch. Một số trường hợp xuất hiện đồ thị type C biểu thị áp suất âm sâu do vòi nhĩ thông khí kém. Kỹ thuật này cũng tích hợp kiểm tra phản xạ cơ bàn đạp. Sự vắng mặt của phản xạ cơ bàn đạp củng cố kết luận về tình trạng cản trở dẫn truyền âm thanh trong tai giữa.
IV. Tổn thương chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm
Tổn thương tai giữa kéo dài ở bệnh nhân khe hở vòm miệng dẫn đến suy giảm sức nghe đáng kể. Sự cản trở cơ học ngăn chặn sóng âm truyền vào ốc tai. Mức độ giảm thính lực phụ thuộc trực tiếp vào thể tích và độ quánh của dịch ứ đọng. Hậu quả của nghe kém ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển nhận thức và kỹ năng giao tiếp của trẻ nhỏ. Trẻ gặp khó khăn trong việc định hướng âm thanh và phát âm không chuẩn xác. Việc đánh giá chính xác ngưỡng nghe qua các phép đo thính học chuyên sâu là tiêu chuẩn vàng để đưa ra chỉ định can thiệp ngoại khoa kịp thời.
4.1. Đánh giá đo thính lực dẫn truyền
Kỹ thuật đo thính lực dẫn truyền nhằm xác định khoảng trống khí - xương trên thính lực đồ. Đối với trẻ lớn có khả năng hợp tác, bác sĩ sử dụng phương pháp đo thính lực đơn âm tại ngưỡng trong buồng cách âm. Kết quả đo thính lực dẫn truyền cho thấy đường dẫn truyền đường khí suy giảm từ 20 đến 45 dB ở các tần số trầm và trung bình. Ngược lại, ngưỡng dẫn truyền đường xương vẫn được bảo tồn trong giới hạn bình thường. Khoảng chênh lệch khí - xương khẳng định tổn thương khu trú hoàn toàn tại bộ máy dẫn truyền tai giữa, không gây ảnh hưởng đến tế bào cảm thụ ốc tai ở tai trong.
4.2. Giá trị của đo điện thính giác thân não ABR
Phương pháp đo điện thính giác thân não ABR là công cụ đo thính lực khách quan đặc biệt hữu ích cho trẻ sơ sinh và trẻ chưa biết nói. Kỹ thuật ghi lại các sóng điện thế xuất hiện dọc theo đường dẫn truyền thần kinh thính giác từ ốc tai lên thân não. Khi tai giữa bị ứ dịch, kết quả đo điện thính giác thân não ABR cho thấy thời gian tiềm tàng của sóng I và sóng V bị kéo dài. Tuy nhiên, khoảng cách thời gian giữa các đỉnh sóng I-III, III-V và I-V vẫn giữ nguyên giá trị sinh lý. Ngưỡng xuất hiện sóng V bị nâng cao tương ứng với mức độ nghe kém dẫn truyền, giúp bác sĩ ước lượng chính xác sức nghe của trẻ.
V. Can thiệp cải thiện chức năng tai giữa ở trẻ hở vòm
Chiến lược điều trị bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật tạo hình và chuyên khoa tai mũi họng. Mục tiêu chính là phục hồi khả năng thông khí hòm nhĩ, bảo tồn sức nghe và tạo điều kiện phát triển ngôn ngữ toàn diện. Các can thiệp y khoa kết hợp giữa phục hồi giải phẫu vòm hầu và can thiệp thông khí màng nhĩ trực tiếp. Thời điểm phẫu thuật cần được tính toán khoa học dựa trên lứa tuổi, thể trạng và mức độ tổn thương thính giác. Sau phẫu thuật, trẻ cần được theo dõi định kỳ để đánh giá mức độ hồi phục của màng nhĩ và hệ thống vòi nhĩ.
5.1. Hiệu quả từ phẫu thuật tạo hình vòm miệng
Phẫu thuật tạo hình vòm miệng đóng vai trò then chốt trong việc tái tạo chức năng sinh lý vùng hầu họng. Phẫu thuật viên tiến hành bóc tách, giải phóng các bó cơ bám sai vị trí và khâu phục hồi đai cơ nâng màng hầu qua đường giữa. Quá trình này giúp tái lập trục co rút tự nhiên của hệ thống cơ vòm miệng. Sau phẫu thuật tạo hình, khả năng đóng mở chủ động của vòi Eustache dần được cải thiện theo thời gian. Mặc dù cần thời gian để hệ cơ thích nghi và hoạt động hiệu quả, phẫu thuật tạo hình vòm miệng là nền tảng bền vững giúp hạn chế tái phát viêm tai ứ dịch khi trẻ lớn lên.
5.2. Đặt ống thông khí màng nhĩ grommet
Thủ thuật trích rạch màng nhĩ và đặt ống thông khí màng nhĩ grommet là can thiệp ngoại khoa tiêu chuẩn để xử trí tình trạng ứ dịch tai giữa. Phẫu thuật viên tạo một đường rạch nhỏ ở góc trước dưới của màng nhĩ, hút sạch dịch nhầy trong hòm tai và cố định ống thông khí. Ống thông khí màng nhĩ grommet thay thế tạm thời vai trò thông khí của vòi Eustache, giúp cân bằng áp suất giữa hòm nhĩ và môi trường ngoài. Ngay sau khi đặt ống, thính lực dẫn truyền của trẻ được phục hồi nhanh chóng về mức bình thường. Ống thường tự đào thải ra ngoài sau 6 đến 12 tháng khi niêm mạc tai giữa và chức năng vòi nhĩ đã ổn định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI KHIẾU HỮU THANH ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TAI GIỮA TRÊN BỆNH NHÂN KHE HỞ VÒM MIỆNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI KHIẾU HỮU THANH ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TAI GIỮA TRÊN BỆNH NHÂN KHE HỞ VÒM MIỆNG Chuyên ngành : Tai - Mũi - Họng Mã số : 9720155 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lương Thị Minh Hương 2. Nguyễn Đình Phúc HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, không chỉ có nỗ lực của bản thân mà còn có rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện mọi mặt của: - Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội.
- Đảng Ủy, Ban giám đốc và các khoa phòng của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam Cuba - Hà Nội. - Đảng ủy, Ban giám hiệu và Bộ môn Tai Mũi Họng trường Đại học Y Dược Thái Bình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn tới cô PGS. Lương Thị Minh Hương và thầy TS.
Nguyễn Đình Phúc, đã tận tình truyền đạt kiến thức và trực tiếp hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến những Thầy Cô trong hội đồng bảo vệ luận án các cấp, những Thầy Cô trong bộ môn Tai Mũi Họng, trường Đại học Y Hà Nội và những Nhà khoa học đã hỗ trợ, giảng giải, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến các cán bộ nhân viên khoa Tai Mũi Họng, khoa Phẫu thuật Hàm Mặt, khoa Phẫu thuật Thẩm mỹ, khoa Gây mê Hồi sức bệnh viện Hữu nghị Việt Nam Cuba đã giúp đỡ, tạo điều kiện và cho tôi nhiều kinh nghiệm trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành đến những người bệnh và gia đình các bệnh nhân đã tin tưởng và tham gia vào nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp cùng tất cả những người thân yêu đã giúp đỡ, dành sự quan tâm, chia sẻ những khó khăn vất vả trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2022 Tác giả luận án Khiếu Hữu Thanh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Khiếu Hữu Thanh, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lương Thị Minh Hương và TS.
Nguyễn Đình Phúc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu tại bệnh viện Hữu nghị Việt Nam Cuba, Hà Nội. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết nêu trên.
Hà Nội, ngày 19 tháng 05 năm 2022 Người viết cam đoan Khiếu Hữu Thanh i MỤC LỤC Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình vẽ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.1 Lịch sử nghiên cứu .1 Nghiên cứu về chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng .2 Nghiên cứu về phẫu thuật đặt ống thông khí trên bệnh nhân khe hở vòm miệng .2 Giải phẫu, chức năng tai giữa và vòm miệng .1 Giải phẫu tai giữa .2 Giải phẫu vòm miệng .3 Sinh lý tai giữa .3 Một số phương pháp đánh giá chức năng tai giữa .2 Các phương pháp dựa trên đo trở kháng âm học .4 Đo thính lực đơn âm tại ngưỡng .4 Khe hở vòm miệng .2 Bệnh sinh khe hở vòm miệng .3 Phân loại khe hở vòm miệng .4 Các biểu hiện lâm sàng .5 Điều trị khe hở vòm miệng .5 Bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng .1 Cơ chế bệnh sinh bệnh lý tai giữa trên khe hở vòm miệng .2 Đặc điểm bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng .6 Điều trị bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng .1 Điều trị nội khoa .2 Phẫu thuật đặt ống thông khí hòm nhĩ .3 Vai trò của phẫu thuật tạo hình vòm miệng. 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Địa điểm nghiên cứu .3 Thời gian nghiên cứu .4 Các bước tuyển chọn vào nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Số lượng bệnh nhân nghiên cứu .3 Các bước tiến hành nghiên cứu .4 Các chỉ số biến số nghiên cứu .5 Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu .6 Phương tiện nghiên cứu .7 Phương pháp xử lý số liệu .8 Biện pháp khống chế sai số .3 Đạo đức trong nghiên cứu. 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Chức năng tai giữa qua nội soi, thính lực và nhĩ lượng .1 Đặc điểm chung .2 Đặc điểm bệnh lý tai giữa .3 Đánh giá chức năng tai giữa qua đo nhĩ lượng .4 Đánh giá chức năng tai giữa qua thính lực .2 Sự cải thiện chức năng tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí .1 Đặc điểm bệnh nhân phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí hòm nhĩ .2 Bệnh lý tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí .3 Chức năng tai giữa sau phẫu thuật .4 Biến chứng sau phẫu thuật.
88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Chức năng tai giữa qua nội soi, thính lực và nhĩ lượng .1 Đặc điểm chung .2 Đặc điểm bệnh lý tai giữa .3 Đánh giá chức năng tai giữa qua nhĩ lượng .4 Đánh giá chức năng tai giữa qua thính lực .2 Sự cải thiện chức năng tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí .1 Đặc điểm chung .2 Bệnh lý tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí .3 Chức năng tai giữa sau phẫu thuật .4 Biến chứng sau phẫu thuật. 125 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABG Air Bone Gap Khoảng cách khí cốt đạo KHVM Khe hở vòm miệng KHVM±M Khe hở vòm miệng có hoặc không kết hợp khe hở môi MN Màng nhĩ OTK Ống thông khí PTA Pure Tone Average Ngưỡng nghe trung bình đường khí PT Phẫu thuật SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn TB Trung bình THVM Tạo hình vòm miệng VTG Viêm tai giữa VTGCT Viêm tai giữa cấp tính VTGMT Viêm tai giữa mạn tính VTGƯD Viêm tai giữa ứ dịch v DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Phân bố về nhóm tuổi và giới .2 Các bệnh lý tai mũi họng kèm theo (N=106) .3 Phân loại khe hở vòm miệng .4 Phân bố số bên tai bị bệnh .5 Mối liên quan giữa số tai bị bệnh với đặc điểm khe hở vòm miệng 63 Bảng 3.6 Hình thái màng nhĩ .7 Các thể viêm tai giữa ứ dịch .8 Đặc điểm xẹp nhĩ .9 Mối liên quan giữa bệnh lý tai giữa với đặc điểm khe hở vòm miệng 68 Bảng 3.10 Hình thái nhĩ lượng đồ theo Nguyễn Tấn Phong (N=209) .11 Mối liên quan giữa dạng nhĩ đồ với thể viêm tai giữa ứ dịch và độ xẹp nhĩ .12 Đặc điểm về hình dạng thính lực đồ và mức độ nghe kém .13 Mối liên quan giữa đặc điểm thính lực đồ với bệnh lý tai giữa .14 So sánh chỉ số PTA và ABG với bệnh lý tai giữa .15 Kết quả phẫu thuật tạo hình vòm miệng sau 6 tháng .16 Đặc điểm bệnh lý tai giữa được đặt ống thông khí .17 Tình trạng dịch hòm nhĩ khi chích rạch.18 Đặc điểm nhĩ lượng đồ .19 Đặc điểm thính lực đồ.20 Hình thái màng nhĩ sau phẫu thuật .21 Diễn biến tình trạng tai giữa sau phẫu thuật theo tình trạng ống thông khí .22 Diễn biến tình trạng tai của các bệnh lý tai giữa .23 Mối liên quan giữa viêm tai giữa tái diễn với kết quả phẫu thuật vòm miệng .24 Mối liên quan giữa viêm tai giữa tái diễn với thời gian lưu ống .25 Mối liên quan giữa viêm tai giữa tái diễn với dạng nhĩ lượng đồ .26 Hình thái thính lực đồ sau phẫu thuật .27 Thay đổi PTA và ABG trung bình sau phẫu thuật .28 Thay đổi PTA và ABG trung bình theo bệnh lý tai giữa .29 Thay đổi PTA và ABG theo tình trạng viêm tai giữa tái diễn.30 Biến chứng sau phẫu thuật. 88 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân bố bệnh lý tai giữa (N=212) .2 Mối liên quan giữa bệnh lý tai giữa với nhóm tuổi .3 Dạng nhĩ lượng đồ theo Jerger (N=209) .4 Mối liên quan giữa dạng nhĩ lượng đồ với bệnh lý tai giữa .5 Tình trạng ống thông khí sau phẫu thuật .6 Dạng nhĩ lượng đồ sau phẫu thuật. 84 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Những tổn thương tai giữa do rối loạn chức năng vòi nhĩ trên bệnh nhân khe hở vòm miệng .2 Diễn biến bệnh lý tai giữa do rối loạn chức năng vòi nhĩ .1 Sơ đồ chọn đối tượng nghiên cứu.
40 ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Giải phẫu vòi nhĩ .2 Giải phẫu vòm miệng .3 Áp lực khí riêng phần trong hòm nhĩ và niêm mạc tai giữa .4 Sự đóng mở của vòi nhĩ .5 Hình thái biến động nhĩ đồ theo Nguyễn Tấn Phong .6 Phân loại khe hở vòm miệng theo Kernahan .7: So sánh vòm miệng bình thường và khe hở vòm miệng .8 Ống thông khí hòm nhĩ .1 Khám tai mũi họng .3 Đo thính lực đơn âm tại ngưỡng .4 Các bước đặt ống thông khí hòm nhĩ .5 Bộ dụng cụ khám nội soi tai mũi họng .6 Bộ dụng cụ phẫu thuật đặt ống thông khí .7 Máy đo nhĩ lượng Interacoustics AT235 .8 Máy đo thính lực Interacoustics AD226. 57 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khe hở vòm miệng (KHVM) là dị tật bẩm sinh trong đó vòm miệng không được đóng kín, gặp khoảng 0,1-0,2% tại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khiếu Hữu Thanh (2022). Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-chuc-nang-tai-giua-tren-benh-nhan-khe-ho-vom-mieng
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá chức năng tai giữa ở bệnh nhân khe hở vòm miệng, cung cấp giải pháp can thiệp sớm và hiệu quả.
Luận án "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.