Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae tại Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương
Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & kết quả điều trị bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới TW.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân loại và bệnh học của họ Rickettsiaceae
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
- Tác giả:
- Vũ Minh Điền
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân loại và bệnh học của họ Rickettsiaceae
Họ Rickettsiaceae bao gồm các vi sinh vật ký sinh nội bào bắt buộc. Các vi khuẩn này lây truyền sang người qua trung gian tiết túc như bọ chét, ve, rận và ấu trùng mò. Bệnh cảnh phân bố rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Khi xâm nhập cơ thể, vi khuẩn xâm lấn trực tiếp vào tế bào nội mô mạch máu. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng viêm toàn thân. Bệnh diễn tiến từ nhẹ đến nhiễm độc nặng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện kịp thời. Việc nhận diện mầm bệnh và hiểu rõ phương thức truyền lây đóng vai trò quyết định trong kiểm soát dịch bệnh. Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy bệnh lưu hành quanh năm tại Việt Nam, tăng cao vào mùa mưa.
1.1. Nhóm sốt mò Orientia tsutsugamushi và sốt phát ban
Bệnh sốt mò Orientia tsutsugamushi thuộc phân nhóm lưu hành phổ biến nhất tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ấu trùng mò Leptotrombidium truyền tác nhân qua vết đốt trên da khi tiếp xúc với bụi rậm. Nhóm thứ hai gồm các bệnh sốt phát ban kinh điển. Đáng chú ý nhất là sốt phát ban do chấy rận do Rickettsia prowazekii gây ra, thường bùng phát thành dịch trong điều kiện vệ sinh kém hoặc thiên tai. Bên cạnh đó, sốt phát ban chuột Rickettsia typhi lây truyền qua phân bọ chét chuột, lưu hành tại các khu đô thị đông dân cư. Cả hai nhóm bệnh này đều gây tổn thương hệ thống vi mạch khắp cơ thể, biểu hiện qua hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc cấp tính.
1.2. Nhóm sốt đốm Rocky Mountain và cơ chế gây tổn thương
Nhóm sốt đốm gồm nhiều loài khác nhau, trong đó sốt đốm Rocky Mountain do Rickettsia rickettsii là thể bệnh nặng nhất. Vector truyền bệnh chính là loài ve cứng Dermacentor. Sau khi ve đốt, vi khuẩn nhân lên nhanh chóng trong tế bào nội mô và lớp cơ trơn của mạch máu nhỏ. Vi khuẩn Rickettsia giải phóng độc tố nội bào, gây hủy hoại tính toàn vẹn của thành mạch. Tổn thương này dẫn đến hiện tượng thoát huyết tương, giảm thể tích tuần hoàn và hình thành huyết khối vi mạch. Tình trạng thiếu máu cục bộ lan tỏa tại các cơ quan đích như phổi, não, gan và thận là nguyên nhân chính dẫn đến suy đa tạng.
II. Đặc điểm lâm sàng điển hình của bệnh do Rickettsiaceae
Bệnh cảnh do họ Rickettsiaceae khởi phát đột ngột với hội chứng nhiễm khuẩn cấp tính. Bệnh nhân sốt cao liên tục 39 đến 40 độ C kèm theo rét run dữ dội. Nhức đầu dữ dội là triệu chứng nổi bật, thường khu trú ở vùng trán hoặc sau hốc mắt. Bệnh nhân có cảm giác đau nhức cơ toàn thân, mệt mỏi cùng cực và chán ăn. Tình trạng sung huyết kết mạc mắt và da mặt đỏ ửng xuất hiện sớm ngay trong những ngày đầu. Các triệu chứng ban đầu này dễ gây nhầm lẫn với sốt xuất huyết Dengue, cúm, sốt rét hoặc thương hàn. Do đó, việc thăm khám toàn diện từng vùng da kín giúp phát hiện các dấu hiệu chỉ điểm đặc thù của bệnh.
2.1. Dấu hiệu vết loét hoại tử eschar và sốt cấp tính
Dấu hiệu giá trị nhất trong chẩn đoán sốt mò là vết loét hoại tử eschar tại vị trí ấu trùng mò đốt. Vết loét ban đầu là nốt sẩn đỏ không đau, không ngứa, sau đó tạo bọng nước nhỏ rồi vỡ ra tạo vảy đen. Vết loét có hình tròn hoặc bầu dục, đáy sâu sạch, viền đỏ gồ cao xung quanh. Tổn thương thường xuất hiện ở các vị trí nếp gấp da kín như nách, bẹn, bộ phận sinh dục, dưới nếp vú và nếp gấp khuỷu chân. Vết loét tồn tại suốt giai đoạn sốt và chỉ bong vảy khi bệnh nhân hồi phục. Đi kèm vết loét là tình trạng viêm hạch khu vực sưng to, di động và ấn đau nhẹ.
2.2. Triệu chứng phát ban dát sẩn và nổi hạch ngoại vi
Ban ngoài da thường xuất hiện từ ngày thứ tư đến ngày thứ sáu của đợt bệnh. Dạng tổn thương chủ yếu là phát ban dát sẩn màu hồng hoặc đỏ, kích thước từ hai đến năm milimet. Ban mọc rải rác ở thân mình trước rồi lan dần ra các chi, rất hiếm khi xuất hiện ở lòng bàn tay hay bàn chân. Trong các thể nặng, ban có thể chuyển thành dạng xuất huyết hoại tử do tổn thương mao mạch dưới da. Kèm theo phát ban, hệ thống hạch ngoại vi sưng to toàn thân. Hạch mềm, không dính vào tổ chức dưới da, không hóa mủ và biến mất chậm sau khi hết sốt. Gan to và lách to phát hiện ở hơn một nửa số ca bệnh.
III. Biến chứng nguy hiểm do vi khuẩn Rickettsia gây ra
Nhiễm vi khuẩn Rickettsia nếu không điều trị sớm sẽ nhanh chóng dẫn đến các biến chứng nguy kịch. Tỷ lệ biến chứng gia tăng rõ rệt ở bệnh nhân nhập viện muộn sau ngày thứ bảy của bệnh. Các cơ quan đích chịu tổn thương nặng nhất bao gồm hệ hô hấp, tuần hoàn, gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Suy đa phủ tạng là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhóm bệnh nhân này. Bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý nền đái tháo đường, suy tim, bệnh phổi mạn tính có nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn và xét nghiệm sinh hóa định kỳ là bắt buộc để can thiệp kịp thời.
3.1. Cơ chế viêm mao mạch hoại tử và tổn thương đa tạng
Cốt lõi bệnh sinh của Rickettsiaceae là hiện tượng viêm mao mạch hoại tử toàn thân. Vi khuẩn tấn công lớp tế bào nội mô mạch máu nhỏ, giải phóng các cytokine gây viêm như TNF-alpha và Interleukin-6. Quá trình này phá vỡ hàng rào nội mô, tăng tính thấm thành mạch và kích hoạt dòng thác đông máu. Tình trạng vi huyết khối làm tắc nghẽn lòng mạch, gây hoại tử tế bào và thiếu máu mô cục bộ. Tại gan, tổn thương tế bào gan thể hiện qua tăng men ALT và AST rõ rệt. Tại thận, hoại tử ống thận cấp gây thiểu niệu, tăng creatinine huyết thanh và rối loạn điện giải nghiêm trọng.
3.2. Nguy cơ suy hô hấp cấp và suy tuần hoàn nặng nề
Biến chứng phổi là biểu hiện nguy hiểm thường gặp nhất với hình thái viêm phổi kẽ và hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển ARDS. Bệnh nhân khó thở tăng dần, thở nhanh nông, SpO2 sụt giảm nghiêm trọng và hình ảnh thâm nhiễm hai phế trường trên phim X-quang ngực. Về tuần hoàn, viêm cơ tim và giãn mạch ngoại biên gây tụt huyết áp kéo dài, dẫn đến sốc nhiễm khuẩn. Rối loạn đông máu nội mạch rải rác DIC làm giảm tiểu cầu nặng nề, gây nguy cơ xuất huyết não và xuất huyết tiêu hóa. Tổn thương hệ thần kinh trung ương biểu hiện qua mê sảng, co giật hoặc hôn mê sâu đe dọa tính mạng.
IV. Phương pháp chẩn đoán xác định nhiễm họ Rickettsiaceae
Chẩn đoán nhiễm họ Rickettsiaceae đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa yếu tố dịch tễ, biểu hiện lâm sàng và kỹ thuật xét nghiệm hiện đại. Tiền sử đi rừng, làm nương rẫy, tiếp xúc bụi rậm hoặc sinh sống tại vùng lưu hành bệnh là cơ sở định hướng ban đầu. Các xét nghiệm thường quy như công thức máu thường cho thấy bạch cầu bình thường hoặc tăng nhẹ, tiểu cầu giảm vừa phải, protein phản ứng C (CRP) tăng cao. Men gan AST, ALT tăng từ nhẹ đến trung bình ở hầu hết người bệnh. Việc chỉ định các xét nghiệm vi sinh đặc hiệu giúp khẳng định căn nguyên chính xác, phân biệt với các bệnh truyền nhiễm nhiệt đới khác.
4.1. Kỹ thuật huyết thanh học và xét nghiệm sinh học phân tử
Phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp IFA là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán huyết thanh học. Xét nghiệm phát hiện sự gia tăng hiệu giá kháng thể IgG hoặc IgM gấp bốn lần giữa mẫu huyết thanh giai đoạn cấp và giai đoạn lui bệnh. Kỹ thuật ELISA cũng được ứng dụng rộng rãi nhờ tính tiện dụng và độ nhạy cao. Bên cạnh đó, xét nghiệm sinh học phân tử PCR và Real-time PCR mang lại giá trị chẩn đoán sớm vượt trội. Kỹ thuật này phát hiện trực tiếp đoạn gen đặc hiệu của vi khuẩn từ mẫu máu toàn phần, dịch nốt loét hoặc mô sinh thiết trước khi kháng thể kịp xuất hiện.
4.2. Chẩn đoán phân biệt sốt phát ban chuột Rickettsia typhi
Bệnh sốt phát ban chuột Rickettsia typhi thường không có vết loét hoại tử eschar đặc trưng như sốt mò, khiến việc chẩn đoán lâm sàng gặp nhiều khó khăn. Triệu chứng sốt, đau đầu và phát ban của bệnh rất giống với sốt xuất huyết Dengue trong giai đoạn đầu. Cần làm xét nghiệm kháng nguyên NS1 và đếm tiểu cầu để loại trừ Dengue. Ngoài ra, cần phân biệt với bệnh thương hàn qua cấy máu tìm vi khuẩn Salmonella và phản ứng Widal. Bệnh nhiễm xoắn khuẩn Leptospira cũng có biểu hiện đau cơ bắp chân và vàng da tương tự, đòi hỏi xét nghiệm ngưng kết vi thể MAT để phân định chính xác nguyên nhân gây bệnh.
V. Phác đồ điều trị bệnh Rickettsiaceae hiệu quả tối ưu
Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị bệnh do Rickettsiaceae là dùng kháng sinh đặc hiệu sớm ngay khi có nghi ngờ lâm sàng. Không nên trì hoãn điều trị để chờ đợi kết quả xét nghiệm huyết thanh học hay PCR. Bệnh đáp ứng rất nhanh với kháng sinh thích hợp, bệnh nhân thường cắt sốt trong vòng 24 đến 48 giờ. Trì hoãn dùng thuốc làm tăng nguy cơ xuất hiện biến chứng nặng và kéo dài thời gian nằm viện. Phác đồ điều trị kết hợp chặt chẽ giữa kháng sinh diệt khuẩn nội bào, bồi phụ nước điện giải, nâng đỡ chức năng tạng và kiểm soát suy đa tạng tích cực tại các đơn vị hồi sức truyền nhiễm.
5.1. Sử dụng kháng sinh Doxycycline điều trị đặc hiệu
Lựa chọn hàng đầu trong điều trị là kháng sinh Doxycycline đường uống hoặc đường tĩnh mạch. Liều chuẩn cho người lớn là 100mg mỗi 12 giờ, duy trì trong thời gian từ bảy đến mười ngày. Thuốc có khả năng thâm nhập tốt vào nội bào, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn nhanh chóng. Đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ dưới tám tuổi, Azithromycin là lựa chọn thay thế an toàn và hiệu quả với liều 500mg mỗi ngày trong ba đến năm ngày. Cloramphenicol là phương án dự phòng thứ hai nhưng cần theo dõi sát nguy cơ ức chế tủy xương. Bệnh nhân cần uống đủ liều để phòng ngừa tái phát.
5.2. Biện pháp hồi sức tích cực và điều trị hỗ trợ đa tạng
Bên cạnh kháng sinh, điều trị hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong cứu sống các ca bệnh nặng có suy đa tạng. Liệu pháp truyền dịch cần kiểm soát chặt chẽ thể tích để tránh phù phổi cấp trên nền mao mạch bị tổn thương. Bệnh nhân có ARDS cần thở oxy dòng cao hoặc thở máy xâm nhập với chiến lược bảo vệ phổi. Lọc máu liên tục CRRT được chỉ định sớm khi có tổn thương thận cấp, toan chuyển hóa hoặc bão cytokine nặng. Trường hợp sốc nhiễm khuẩn cần bù dịch kết hợp thuốc vận mạch Noradrenaline để duy trì huyết áp trung bình. Bổ sung dinh dưỡng nâng cao thể trạng giúp bệnh nhân mau hồi phục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ MINH ĐIỀN §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ BÖNH DO RICKETTSIACEAE T¹I BÖNH VIÖN BÖNH NHIÖT §íI TRUNG ¦¥NG (3/2015 – 3/2018) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ MINH ĐIỀN §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ BÖNH DO RICKETTSIACEAE T¹I BÖNH VIÖN BÖNH NHIÖT §íI TRUNG ¦¥NG (3/2015 – 3/2018) Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 62720153 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Vũ Huy HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Minh Điền, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Văn Mùi và PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong Đề tài Nghiên cứu mã số 106 – Y5, 04 – 2014.10 thuộc Qũy Nafosted, Bộ Khoa học và Công nghệ, do bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương là cơ quan chủ trì đề tài. Tôi đã được chủ nhiệm đề tài và cơ quan chủ trì đề tài đồng ý cho phép sử dụng một phần số liệu đề tài này vào trong nghiên cứu luận án tiến sỹ của mình. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Vũ Minh Điền BẢNG TỪ VIẾT TẮT ALT Alanin Aminotransferase APACHE II Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II (Đánh giá sức khỏe dài hạn và sinh lý giai đoạn cấp, phiên bản II) APTT Activated Partial Thromboplastin Time (Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa) ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp nặng) ARN Acid Ribonucleic AST Aspartat Aminotransferase BC Bạch cầu BCĐTNTT Bạch cầu đa nhân trung tính CDC Centers for Disease Coltrol and Prevention (Trung tâm kiểm soát và ngăn ngừa bệnh tật) CF Complement Fixation - Phản ứng cố định bổ thể CI Confidence Interval- Độ tin cậy CRP C - Reaction Protein CTM Công thức máu DNA Desoxyribonucleic Acid DNT Dịch não tủy ĐMCB Đông máu cơ bản ELISA Enzyme - Linked Immuno Sorbent Assay (Phản ứng hấp phụ miễn dịch gắn men) GCS Glasgow Coma Scale- Thang điểm phân độ hôn mê HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương Hb Hemoglobin HC Hồng cầu IFA Indirect Immunofluorescent Antibody (Xét nghiệm kháng thể miễn dịch huỳnh quang gián tiếp) IgG Immunoglobulin G IgM Immunoglobulin M IHC Immuno-Histo-Chemical staining (Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch) INR International Normalized Ratio - Tỉ số bình thường hóa quốc tế kDa Kilo Dalton LDH Lactate Dehydrogenase Mb Mega basepairs MLST Multilocus Sequence Typing – Giải trình tự nhiều vị trí MODS Multiple Organ Dysfunction Syndrome (Hội chứng suy đa tạng) NS1 Nonstructural Protein 1 – Protein không cấu trúc 1 OD Optical Density - Mật độ quang ORF Open Reading Frame – Khung đọc mở PBMC Peripheral Blood Mononuclear Cell PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi gen) qPCR Quatitative Polymerase Chain Reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi gen định lượng) qSOFA Quick Sequential Organ Failure Assessment (Đánh giá suy tạng tuần tự nhanh) PCT Procalcitonin RFLP Restricted Frament Length Polymorphism Analysis (Kỹ thuật xác định tính đa hình dùng enzyme giới hạn) RMSF Rocky Mountain Spotted Fever – Sốt đốm vùng núi RRPN Rì rào phế nang SFG Spotted Fever Group – Nhóm sốt đốm SHM Sinh hóa máu STG Scrub Typhus Group – Nhóm sốt mò SD Standard Deviation - Độ lệch chuẩn TAS Type Specific Antigen – Kháng nguyên đặc hiệu loài TC Tiểu cầu TG Typhus Group – Nhóm sốt phát ban XHTH Xuất huyết tiêu hóa XQ X quang WHO World Health Oganization - Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu về bệnh do Rickettsiaceae. Lịch sử nghiên cứu và phân loại bệnh do Rickettsiaceae.
Đặc điểm sinh học Rickettsiaceae. Các vector truyền bệnh. Tình hình phân bố bệnh do Rickettsiaceae. Tình hình phân bố bệnh sốt mò.
Tình hình phân bố các nhóm bệnh sốt phát ban. Tình hình phân bố các bệnh nhóm sốt đốm. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh do Rickettsiaceae. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Sốt mò.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Sốt chuột. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh sốt đốm vùng núi. Xét nghiệm chẩn đoán nhiễm Rickettsiaceae. Các phương pháp chẩn đoán huyết thanh học.
Phương pháp nuôi cấy phân lập mầm bệnh. Các xét nghiệm sinh học phân tử. Chẩn đoán bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Chẩn đoán xác định bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Chẩn đoán phân biệt. Điều trị bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Điều trị đặc hiệu. Điều trị hỗ trợ.
Các nghiên cứu về bệnh do Rickettsiaceae. Các nghiên cứu trên thế giới về bệnh do Rickettsiaceae. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam về các bệnh do Ricketsiaceae. Những hạn chế cần nghiên cứu thêm về bệnh do Rickettsiaceae.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Quy trình nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Mục tiêu 1 - Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae tại Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương.
Mục tiêu 2 - Xác định các loài Rickettsiaceae và kiểu gen gây bệnh. Mục tiêu 3 - Đánh giá kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng nặng, tử vong ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Các chỉ số và tiêu chuẩn đánh giá dùng trong nghiên cứu. Các chỉ số dịch tễ học lâm sàng và dịch tễ học phân tử.
Các chỉ số đánh giá biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân. Các chỉ số đánh giá biến đổi cận lâm sàng ở bệnh nhân. Các biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Các tiêu chuẩn và bảng điểm sử dụng trong nghiên cứu.
Tiêu chuẩn đánh giá mức độ nặng của bệnh. Bảng điểm sử dụng trong nghiên cứu. Các kỹ thuật xét nghiệm được sử dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật xác định nhiễm Rickettsiaceae bằng realtime PCR.
Kỹ thuật giải trình tự gen xác định kiểu gen của O. Kỹ thuật xây dựng cây phát sinh loài. Các xét nghiệm khác và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Thu thập và xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biến đổi cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Các biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Xác định các loài Rickettsiaceae gây bệnh.
Các loài Rickettsiaceae gây bệnh. Các kiểu gen của Orientia tsutsugamushi. Phân tích phát sinh loài của các chủng Orientia tsutsugamushi. Đặc điểm gây bệnh của các loài Rickettsiaceae và các kiểu gen.
Kết quả điều trị và các yếu tố tiên lượng. Kết quả điều trị. Các yếu tố tiên lượng bệnh nặng theo suy đa tạng. Các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.98 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biến đổi cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Xác định các loài Rickettsiaceae gây bệnh. Các loài Rickettsiaceae gây bệnh trong nghiên cứu. Các kiểu gen của O.
tsutsugamushi gây bệnh sốt mò. Cây phát sinh loài của O. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo căn nguyên gây bệnh. Kết quả điều trị và các yếu tố tiên lượng.
Kết quả điều trị. Các yếu tố tiên lượng bệnh nặng. Các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng điểm APACHE II.
Bảng điểm đánh giá nhanh tình trạng suy đa tạng. Trình tự các cặp mồi và probe của gen 47 kDa, 17 kDa và OmpB. Thành phần phản ứng realtime PCR. Trình tự các đoạn mồi của gen O.
tsutsugamushi 56 kDa TAS. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp và nơi cư trú. Chẩn đoán của bệnh nhân trước khi vào viện. Tiền sử điều trị kháng sinh trước khi vào viện.
Các triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Đặc điểm sốt của các bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biểu hiện trên da và niêm mạc ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Đặc điểm vết loét ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Đặc điểm ban ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biểu hiện trên các triệu chứng ở hệ cơ quan. Thay đổi các chỉ số trong công thức máu. Biến đổi trong xét nghiệm đông máu cơ bản.
Biến đổi các xét nghiệm đánh giá chức năng gan. Rối loạn chức năng thận, điện giải đồ và yếu tố viêm. Thay đổi trong xét nghiệm khí máu động mạch. Biểu hiện bất thường trên siêu âm ổ bụng, màng phổi.
Biểu hiện bất thường trên phim XQ lồng ngực. Các biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Mức độ tương đồng giữa các trình tự gen 56 kDa TSA. Đặc điểm lâm sàng giữa bệnh nhân sốt mò và bệnh nhân sốt chuột.
Biến đổi cận lâm sàng giữa bệnh nhân sốt mò và bệnh nhân sốt chuột. Biểu hiện lâm sàng giữa các kiểu gen của O. Biến đổi xét nghiệm giữa các kiểu gen của O. Các phác đồ kháng sinh điều trị cho bệnh nhân.
So sánh kết quả điều trị giữa doxycyclin và azithromycin. Kết quả điều trị theo loài Rickettsiaceae gây bệnh. Kết quả điều trị bệnh theo các kiểu gen gây bệnh sốt mò. Kết quả điều trị bệnh nhân theo biến chứng.
So sánh kết quả điều trị bệnh nhân theo từng biến chứng. Kết quả điều trị bệnh nhân theo suy đa tạng. Kết quả điều trị bệnh nhân theo thang điểm APACHE II. Phân tích đơn biến các yếu tố có liên quan với suy đa tạng.
Phân tích đa biến, các yếu tố nguy cơ suy đa tạng. Tương quan giữa điểm qSOFA và APACHE II với số tạng bị suy. Phân tích đơn biến, các yếu tố có liên quan đến tử vong. Phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân.99 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố bệnh nhân theo các nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố các bệnh nhân nhiễm Rickettsiae theo tỉnh, thành. Phân bố bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae ở Hà Nội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Minh Điền (n.d.). Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dac-diem-lam-sang-va-dieu-tri-benh-rickettsiaceae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & kết quả điều trị bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới TW.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng và điều trị bệnh Rickettsiaceae" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.