Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen EGFR

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng thuốc TKIs ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến EGFR. Phân tích sâu sắc, cập nhật kiến thức y khoa.

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư phổi không tế bào nhỏ và đột biến EGFR
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư phổi không tế bào nhỏ và đột biến EGFR

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm đa số các trường hợp ung thư phổi. Đây là một bệnh lý phức tạp, gây tỷ lệ tử vong cao. Sự tiến bộ trong nghiên cứu sinh học phân tử đã mở ra hướng điều trị mới. Đột biến gen EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) là một trong những dấu ấn sinh học quan trọng nhất. Đột biến này phổ biến hơn ở bệnh nhân không hút thuốc, nữ giới và người châu Á. Việc xác định tình trạng đột biến EGFR đóng vai trò then chốt. Nó quyết định phác đồ điều trị nhắm đích hiệu quả. Các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI) đã cách mạng hóa điều trị NSCLC. Chúng mang lại hy vọng sống cho nhiều bệnh nhân. Nghiên cứu sâu về đặc điểm của NSCLC đột biến EGFR là cần thiết. Hiểu rõ hơn về bệnh giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Dịch tễ và tầm quan trọng của NSCLC

Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc. NSCLC thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này khiến việc điều trị trở nên khó khăn. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm vẫn còn thấp. Tuy nhiên, sự phát triển của liệu pháp nhắm đích đã cải thiện tiên lượng. Đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân có đột biến gen cụ thể. Việc sàng lọc và chẩn đoán sớm đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.2. Vai trò của đột biến gen EGFR trong ung thư phổi

Đột biến gen EGFR là một trong những đột biến gen phổ biến nhất ở NSCLC. Khoảng 15-30% bệnh nhân NSCLC có đột biến này. EGFR là một thụ thể xuyên màng, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng và phát triển tế bào. Khi gen EGFR bị đột biến, nó dẫn đến hoạt động liên tục của thụ thể. Điều này thúc đẩy sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào ung thư. Các đột biến kích hoạt phổ biến nhất bao gồm đột biến mất đoạn exon 19 (Exon 19 del) và đột biến điểm exon 21 (L858R). Đây là những đột biến nhạy cảm với thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI). Việc phát hiện đột biến EGFR là bắt buộc. Nó định hướng lựa chọn liệu pháp điều trị nhắm đích.

II. Đặc điểm lâm sàng ung thư phổi đột biến gen EGFR

Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến gen EGFR thường có những đặc điểm lâm sàng và bệnh học riêng biệt. Nhận diện các đặc điểm này giúp định hướng sàng lọc và chẩn đoán. Việc này hỗ trợ sớm trong việc lựa chọn chiến lược điều trị. Các triệu chứng lâm sàng của NSCLC thường không đặc hiệu. Chúng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp khác. Tuy nhiên, một số yếu tố dịch tễ và mô bệnh học có thể gợi ý sự hiện diện của đột biến EGFR. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tăng cường khả năng phát hiện bệnh. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác. Đặc biệt với các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI).

2.1. Triệu chứng lâm sàng phổ biến

Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đột biến gen EGFR thường biểu hiện các triệu chứng tương tự NSCLC nói chung. Các triệu chứng bao gồm ho kéo dài, khó thở, đau ngực. Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi và chán ăn cũng thường gặp. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện khàn tiếng hoặc khó nuốt do khối u xâm lấn. Các triệu chứng này thường xuất hiện ở giai đoạn muộn của bệnh. Điều này cho thấy sự tiến triển của ung thư. Việc thăm khám định kỳ và chú ý đến các dấu hiệu bất thường rất quan trọng. Nó giúp phát hiện bệnh sớm hơn. Đây là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng.

2.2. Đặc điểm bệnh học liên quan đột biến gen EGFR

Đột biến gen EGFR thường được tìm thấy ở nhóm bệnh nhân NSCLC có đặc điểm nhất định. Các bệnh nhân này thường là người không hút thuốc hoặc ít hút thuốc. Nữ giới và người châu Á có tỷ lệ đột biến EGFR cao hơn. Về mô bệnh học, đột biến EGFR chủ yếu xuất hiện trong ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) phổi. Đây là loại NSCLC phổ biến nhất. Các đặc điểm này giúp các bác sĩ lâm sàng nghi ngờ có đột biến EGFR. Từ đó chỉ định xét nghiệm gen. Việc xét nghiệm gen là cần thiết. Nó xác định sự hiện diện của đột biến. Đây là bước đầu tiên để lên kế hoạch điều trị bằng thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI).

III. Chẩn đoán cận lâm sàng đột biến gen EGFR chính xác

Việc chẩn đoán cận lâm sàng chính xác đột biến gen EGFR là yếu tố sống còn. Nó quyết định lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được sử dụng để phát hiện các đột biến này. Xác định được đột biến giúp bệnh nhân tiếp cận với các liệu pháp nhắm đích. Các liệu pháp này đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với hóa trị truyền thống. Đảm bảo chất lượng mẫu và độ nhạy của phương pháp xét nghiệm là điều cần thiết. Điều này giúp tránh kết quả âm tính giả. Từ đó, không bỏ lỡ cơ hội điều trị hiệu quả bằng thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI).

3.1. Các phương pháp phát hiện đột biến EGFR

Nhiều phương pháp cận lâm sàng được sử dụng để phát hiện đột biến gen EGFR. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là phương pháp phổ biến và nhanh chóng. PCR có thể phát hiện các đột biến điểm và đột biến mất đoạn. Tuy nhiên, độ nhạy có thể thay đổi. Giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) là phương pháp toàn diện hơn. NGS có thể phát hiện nhiều loại đột biến cùng lúc. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các biến thể gen. Các phương pháp khác như FISH (Fluorescence In Situ Hybridization) cũng được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào nguồn lực và mục đích lâm sàng. Mục tiêu là đảm bảo kết quả chính xác. Nó định hướng việc sử dụng thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI).

3.2. Phân loại đột biến gen EGFR chính

Các đột biến gen EGFR gây nhạy cảm với thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI) thường tập trung ở exon 19 và exon 21. Hai loại đột biến phổ biến nhất là đột biến mất đoạn exon 19 (Exon 19 del) và đột biến điểm exon 21 (L858R). Đột biến Exon 19 del chiếm khoảng 45-50% số ca đột biến EGFR. Đột biến L858R chiếm khoảng 40-45%. Cả hai đột biến này đều là đột biến kích hoạt. Chúng là mục tiêu lý tưởng cho liệu pháp EGFR-TKI. Ngoài ra, có các đột biến ít phổ biến hơn như đột biến chèn đoạn exon 20. Những đột biến này thường kháng với EGFR-TKI thế hệ 1 và 2. Việc phân loại chính xác đột biến gen EGFR là tối quan trọng. Nó giúp lựa chọn loại thuốc EGFR-TKI phù hợp nhất.

IV. Điều trị ung thư phổi bằng thuốc ức chế Tyrosine Kinase

Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI) đã trở thành trụ cột trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Các loại thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư. Chúng mang lại hiệu quả vượt trội so với hóa trị truyền thống. EGFR-TKI đã cải thiện đáng kể thời gian sống không bệnh tiến triển và tổng thời gian sống cho bệnh nhân. Các thế hệ EGFR-TKI khác nhau đã được phát triển. Mỗi thế hệ có những ưu điểm và phổ hoạt động riêng. Việc lựa chọn EGFR-TKI phù hợp phụ thuộc vào loại đột biến. Nó cũng phụ thuộc vào tình trạng kháng thuốc và thể trạng của bệnh nhân. Liên tục theo dõi hiệu quả điều trị là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời.

4.1. EGFR TKI thế hệ 1 và thế hệ 2

Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI) thế hệ 1 bao gồm Gefitinib và Erlotinib. Các thuốc này đã chứng minh hiệu quả đáng kể trong điều trị NSCLC có đột biến EGFR kích hoạt. Chúng hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh ATP tại vị trí liên kết của thụ thể EGFR. EGFR-TKI thế hệ 2 bao gồm Afatinib và Dacomitinib. Các thuốc này là chất ức chế không hồi phục. Chúng tạo liên kết cộng hóa trị với thụ thể EGFR. Điều này mang lại hiệu quả ức chế mạnh mẽ hơn. Cả hai thế hệ thuốc đều được sử dụng làm liệu pháp bước một. Chúng nhắm vào các đột biến mất đoạn exon 19 (Exon 19 del) và đột biến điểm exon 21 (L858R). Lựa chọn thế hệ thuốc phụ thuộc vào đặc điểm bệnh nhân. Tác dụng phụ và hiệu quả là yếu tố cân nhắc quan trọng.

4.2. Hiệu quả và chỉ định điều trị EGFR TKI

EGFR-TKI được chỉ định làm liệu pháp đầu tay cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) di căn hoặc tiến xa. Điều kiện là bệnh nhân có đột biến gen EGFR nhạy cảm. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra EGFR-TKI vượt trội hơn hóa trị liệu. Chúng kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển. Chúng cũng cải thiện tỷ lệ đáp ứng khách quan. Gefitinib và Erlotinib (thế hệ 1) là những lựa chọn ban đầu. Afatinib và Dacomitinib (thế hệ 2) cũng được cấp phép sử dụng. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân sẽ phát triển kháng thuốc sau một thời gian điều trị. Việc theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm kháng thuốc. Từ đó, có thể chuyển sang phác đồ điều trị tiếp theo.

V. Cơ chế và quản lý kháng thuốc EGFR TKI ở NSCLC

Kháng thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI) là một thách thức lớn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Hầu hết bệnh nhân có đột biến gen EGFR sẽ phát triển kháng thuốc sau khoảng 9-14 tháng điều trị. Sự xuất hiện của kháng thuốc đòi hỏi các chiến lược điều trị mới. Hiểu rõ các cơ chế kháng thuốc là chìa khóa để phát triển các liệu pháp vượt qua chúng. Các đột biến kháng thuốc mới có thể xuất hiện. Chúng làm giảm hiệu quả của các EGFR-TKI hiện có. Việc nghiên cứu liên tục về cơ chế kháng thuốc là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là kéo dài thời gian kiểm soát bệnh cho bệnh nhân. Đảm bảo chất lượng cuộc sống lâu dài.

5.1. Đột biến kháng thuốc T790M và C797S

Đột biến kháng thuốc T790M là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất. Nó xuất hiện ở khoảng 50-60% bệnh nhân sau điều trị EGFR-TKI thế hệ 1 hoặc 2. Đột biến T790M làm thay đổi vị trí liên kết thuốc. Điều này giảm ái lực của EGFR-TKI thế hệ cũ với thụ thể. Đối với đột biến T790M, EGFR-TKI thế hệ 3 như Osimertinib đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Tuy nhiên, sau điều trị Osimertinib, một đột biến kháng thuốc mới có thể xuất hiện. Đó là đột biến C797S. Đột biến C797S thường liên quan đến sự kháng thuốc của EGFR-TKI thế hệ 3. Việc phát hiện các đột biến này rất quan trọng. Nó giúp định hướng lựa chọn liệu pháp tiếp theo. Mục tiêu là kiểm soát bệnh hiệu quả.

5.2. Giải pháp điều trị khi kháng thuốc EGFR TKI

Khi bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) phát triển kháng thuốc EGFR-TKI, việc điều trị cần được điều chỉnh. Đối với các trường hợp có đột biến kháng thuốc T790M, EGFR-TKI thế hệ 3 là lựa chọn ưu tiên. Osimertinib đã được chứng minh là hiệu quả ở nhóm bệnh nhân này. Nếu không có đột biến T790M hoặc xuất hiện đột biến C797S, các chiến lược khác được xem xét. Hóa trị liệu truyền thống có thể được sử dụng lại. Liệu pháp miễn dịch hoặc kết hợp các liệu pháp cũng là một lựa chọn. Sinh thiết lại khối u hoặc sinh thiết lỏng (liquid biopsy) rất quan trọng. Nó giúp xác định cơ chế kháng thuốc mới. Điều này hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu là tiếp tục kiểm soát sự tiến triển của bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan ung thư phổi
1.1.1. Dịch tễ học ung thư phổi
1.1.2. Bệnh nguyên, bệnh sinh ung thư phổi
1.2. Đặc điểm lâm sàng ung thư phổi
1.2.1. Các triệu chứng cơ năng hô hấp
1.2.2. Các triệu chứng liên quan đến sự lan tỏa tại chỗ của u
1.2.3. Các hội chứng cận ung thư
1.3. Đặc điểm bệnh học ung thư phổi
1.4. Đánh giá giai đoạn ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.5. Điều trị và tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.6. Điều trị đích ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.6.1. Tổng quan điều trị đích ung thư phổi
1.6.2. Điều trị đích ung thư phổi không tế bào nhỏ hướng tới các đột biến EGFR nhạy cảm TKIs
1.7. Tình trạng kháng EGFR-TKIs và nguyên nhân
1.7.1. Các đột biến EGFR gây kháng thuốc
1.7.2. Khuếch đại gen MET
1.7.3. Một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs khác
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cách thức tiến hành
2.3. Phương pháp xử lý thống kê
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân UTPKTBN có đột biến gen EGFR trước điều trị EGFR-TKIs và khi bệnh tiến triển
3.1.1. Một số yếu tố nguy cơ
3.1.2. Triệu chứng lâm sàng
3.1.4. Đặc điểm hình ảnh học
3.1.5. Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh trước điều trị EGFR-TKIs
3.1.6. Kết quả mô bệnh học trước điều trị EGFR-TKIs
3.1.7. Kết quả phân tích đột biến gen
3.2. Tình trạng đột biến T790M của gen EGFR, khuếch đại gen MET ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs và mối liên quan đến một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
3.2.1. Kết quả điều trị EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR
3.2.2. Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs
3.2.3. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân UTPKTBN có đột biến gen EGFR trước điều trị EGFR-TKIs và khi bệnh tiến triển
4.1.1. Một số yếu tố nguy cơ
4.1.2. Triệu chứng lâm sàng
4.1.4. Đặc điểm hình ảnh học
4.1.5. Phương pháp chẩn đoán xác định ung thư phổi trước điều trị
4.1.6. Kết quả mô bệnh học
4.1.7. Kết quả phân tích đột biến gen
4.2. Tình trạng đột biến T790M của gen EGFR, khuếch đại gen MET ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs và mối liên quan đến một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
4.2.1. Hiệu quả của EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR
4.2.2. Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs
4.2.3. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen egfr

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR Chuyên ngành: NỘI HÔ HẤP Mã số: 62.44 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGÔ QUÝ CHÂU Hà Nội - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Lãnh đạo cơ quan, các đơn vị thực hiện nghiên cứu, các Thầy Cô, các bệnh nhân, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới GS. Ngô Quý Châu, Phó Giám đốc phụ trách Bệnh viện Bạch Mai, Trưởng Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội, là người Thầy, người hướng dẫn khoa học, luôn tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Vân Khánh, Phó Giám đốc Trung tâm Gen & Protein- Trường Đại học Y Hà Nội, là người thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện nghiên cứu của mình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tập thể lãnh đạo, các bác sỹ và nhân viên của Trung tâm Y học hạt nhân & Ung bướu- Bệnh viện Bạch Mai, các Khoa Nội- Bệnh viện K Trung ương, Khoa Hô hấp- Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, nơi tôi trực tiếp thực hiện nghiên cứu của mình. luan an Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy Cô trong hội đồng chấm chuyên đề tiến sỹ, tiểu luận tổng quan đã hướng dẫn, và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các bệnh nhân tham gia nghiên cứu cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp cùng các học trò thân yêu đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, bố mẹ vợ tôi cùng sự ủng hộ, động viên của vợ, hai con và các em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2020 Lê Hoàn luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Hoàn, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Hô Hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Ngô Quý Châu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2020 Người viết cam đoan Lê Hoàn luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid Deoxyribo Nucleic ALK : Anaplastic lymphoma kinase AJCC : Liên Ủy ban ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer) BN : Bệnh nhân CLVT : Cắt lớp vi tính DNA : Deoxyribo nucleic Acid EGFR : Th th yếu tố t ng trưởng bi u m (Epidermal Growth Factor Receptor) EML4-ALK : Echinoderm Microtubule associated protein Like 4- Anaplastic Lymphoma Kinase FDA : C c quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration) FISH : ai tại ch gắn huỳnh quang (Fluorescence In Situ Hybridization) HMMD : Hóa m mi n dịch (Immunohistochemistry) MRI : Cộng hưởng từ hạt nhân (Magnetic Resonance Imaging) NST : Nhi m sắc th PET- Scan : Positron Emission Tomography Scan PET- CT : Positron Emission- Computed Tomography RTK : Receptor Tyrosine Kinases RT- PCR : Reverse transcriptase- Polymerase Chain Reaction luan an STXTN : Sinh thiết xuyên thành ngực TNM : Tumor- Node- Metastasis TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) UICC : Hiệp hội ki m soát ung thư quốc tế (Union for International Cancer Control) UTBM : Ung thư bi u mô UTP : Ung thư phổi UTPKTBN : Ung thư phổi kh ng tế bào nh XQ : X- quang luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN Đ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI IỆU.

4 1 1 Tổng n ng hƣ hổi. 4 1 1 1 Dịch t học ung thư phổi. 4 112 ệnh nguyên, bệnh sinh ung thư phổi. 5 12 Đ i ng ng hƣ hổi.

Các triệu chứng cơ n ng h hấp. Các triệu chứng liên quan đến sự lan t a tại ch của u. Các hội chứng cận ung thư. 16 13 Đ i ệnh họ ng hƣ hổi.

18 1 4 Đ nh gi gi i n ng hƣ hổi h ng nh. 19 1 5 Đi i n ƣ ng ng hƣ hổi h ng nh. 24 1 6 Đi h ng hƣ hổi h ng nh. Tổng quan điều trị đích ung thư phổi.

26 1 6 2 Điều trị đích ung thư phổi phổi kh ng tế bào nh hướng tới các đột biến EGFR nhạy cảm TKIs. 26 1 7 T nh ng h ng EGFR-T I ng n nh n. 30 1 7 1 Các đột biến EGFR gây kháng thuốc. Khuếch đại gen MET.

Một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs khác. 37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU. 39 2 1 Đối ƣ ng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. 40 2 2 Phƣơng h nghi n ứu. Thiết kế nghiên cứu. Cách thức tiến hành.

Phƣơng h xử lý thống kê. 52 24 Đ ức trong nghiên cứu. 52 Chƣơng 3: ẾT QUẢ NGHI N CỨU. 54 31 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n.

Một số yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng. 57 3 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 60 3 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh trước điều trị EGFR-TKIs 64 3.

Kết quả mô bệnh học trước điều trị EGFR-TKIs. Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả điều trị EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR .66 3 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs.

Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs. 79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. 83 luan an 41 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n. Một số yếu tố nguy cơ.

Triệu chứng lâm sàng. 89 4 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 93 4 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định ung thư phổi trước điều trị. Kết quả mô bệnh học.

Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Hiệu quả của EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR 98 4 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs.

118 C C CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ Đ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hội chứng cận ung thư liên quan đến ung thư phổi. 16 Bảng 1 2: Phân nhóm giai đoạn theo ký hiệu TNM và dưới nhóm.3: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III so sánh hiệu quả của TKIs với hóa trị cho ung thư phổi không tế bào nh có dạng đột biến EGFR nhạy cảm. 28 Bảng 2 1: Đánh giá toàn trạng dựa theo tiêu chuẩn của TCYTTG .2: Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị của khối u .3: Thành phần và điều kiện phản ứng PCR .4: Thành phần tham gia phản ứng xác định đột biến gen EGFR .5: Giá trị cut-off của gen EGFR .1: Các triệu chứng do u di c n ung và HC cận ung thư. 59 Bảng 3 2: Kích thước u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.3: Vị trí u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.

60 Bảng 3 4: Đánh giá hạch trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs. 61 Bảng 3 5: Đánh giá tổn thương di c n trước điều trị EGFR-TKIs .6: Số lượng tổn thương di c n .7: Hình ảnh học ung thư tại thời đi m kháng EGFR-TKIs. 63 Bảng 3 8: Phương pháp chẩn đoán xác định .9: Tác d ng ph của EGFR-TKIs. 67 Bảng 3 10: Đánh giá đáp ứng điều trị EGFR-TKIs sau 6 tháng .11: So sánh th trạng trước và sau điều trị 6 tháng.

68 luan an Bảng 3 12: Phương pháp lấy bệnh phẩm ung thư tại thời đi m kháng EGFR- TKIs .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hoàn (2020). Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-khang-egfr-tkis-o-ung-thu-phoi-dot-bien-egfr

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng thuốc TKIs ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến EGFR. Phân tích sâu sắc, cập nhật kiến thức y khoa.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR" thuộc chuyên ngành Nội Hô Hấp. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng EGFR-TKIs ở ung thư phổi đột biến EGFR" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter