Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cắt lớp vi tính và mô bệnh học của viêm tai giữa có cholesteatoma - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, CT, mô bệnh học viêm tai giữa có cholesteatoma. Phân tích sâu, cập nhật kiến thức mới.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về viêm tai giữa mạn tính cholesteatoma
Số trang:
134 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về viêm tai giữa mạn tính cholesteatoma

Viêm tai giữa mạn tính cholesteatoma là bệnh lý tai mũi họng nguy hiểm. Tổn thương đặc trưng bởi sự hiện diện của biểu mô vảy sừng hóa trong hòm tai và xương chũm. Khối này có đặc tính phát triển biểu mô quá mức. Chúng tiết men tiêu protein và hủy hoại cấu trúc xương xung quanh. Quá trình viêm mạn tính kích hoạt các cytokine và enzyme metalloproteinase. Sự tích tụ tế bào sừng tạo thành khối u giả nguy hiểm. Bệnh gây nhiều biến chứng nặng nề nếu phát hiện muộn. Việc hiểu rõ bản chất bệnh lý giúp chẩn đoán sớm và xử trí phẫu thuật kịp thời. Tổn thương xương diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng.

1.1. Bản chất và cơ chế bệnh sinh của khối cholesteatoma

Bệnh sinh của viêm tai giữa mạn tính cholesteatoma xuất phát từ nhiều cơ chế. Bệnh gồm hai nhóm chính là bẩm sinh và mắc phải. Dạng mắc phải thường do rối loạn chức năng vòi Eustache kéo dài. Áp lực âm trong hòm nhĩ hình thành túi co kéo màng nhĩ. Túi co kéo tích tụ vảy sừng và tế bào biểu bì bong tróc. Quá trình nhiễm trùng thứ phát làm tăng sinh mạch máu và mô hạt. Các tế bào biểu mô tiết men osteoclast kích thích tiêu xương. Khối bệnh lý lan dần vào các ngóc ngách xương chũm. Phản ứng viêm duy trì tình trạng hoại tử xương liên tục.

1.2. Phân loại bệnh học và cấu tạo khối mô mềm hòm nhĩ

Cấu tạo khối cholesteatoma gồm ba thành phần giải phẫu chính. Trung tâm là khối keratin hoại tử không có mạch máu. Lớp màng mầm bao bọc xung quanh chứa biểu mô vảy tầng sừng hóa. Lớp đệm ngoài cùng là mô liên kết hạt giàu tế bào viêm. Khối mô mềm hòm nhĩ này phát triển liên tục theo không gian ba chiều. Phân loại bệnh học dựa trên vị trí giải phẫu khởi phát nguyên ủy. Tổn thương thượng nhĩ chiếm tỷ lệ cao nhất trong các dạng lâm sàng. Thể nhĩ chũm lan rộng thường có tiên lượng phức tạp hơn. Việc phân loại chuẩn xác hỗ trợ định hướng đường mổ tối ưu.

II. Đặc điểm lâm sàng của viêm tai giữa có cholesteatoma

Lâm sàng viêm tai giữa mạn tính cholesteatoma biểu hiện đa dạng và kéo dài. Triệu chứng thường âm thầm qua nhiều năm trước khi bộc lộ rõ. Bệnh nhân thường đến khám vì chảy mủ tai tái phát nhiều đợt. Tình trạng giảm thính lực diễn tiến chậm khiến người bệnh chủ quan. Một số trường hợp xuất hiện dấu hiệu chóng mặt hoặc ù tai. Đau đầu và sốt là cảnh báo nguy cơ biến chứng lan rộng. Khám lâm sàng kết hợp nội soi tai cung cấp bằng chứng chẩn đoán trực tiếp. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu chỉ điểm có ý nghĩa quyết định điều trị.

2.1. Triệu chứng chảy mủ tai mùi thối khẳn đặc trưng

Triệu chứng chảy mủ tai mùi thối khẳn là dấu hiệu kinh điển của bệnh. Mủ thường có màu vàng xanh, xám đục hoặc lẫn váng óng ánh như mỡ. Mùi thối khẳn sinh ra do quá trình hoại tử xương và vi khuẩn kỵ khí phát triển. Dịch mủ chảy dai dẳng và không đáp ứng với kháng sinh thông thường. Đợt viêm cấp có thể kèm theo mủ lẫn máu do mô hạt tăng sinh. Bệnh nhân có thể thấy mảnh vụn trắng dạng biểu bì trôi theo mủ tai. Mức độ mủ thối tỷ lệ thuận với mức độ phá hủy mô tế bào.

2.2. Dấu hiệu thủng màng chùng Shrapnell và nội soi tai

Nội soi tai phát hiện vị trí tổn thương màng nhĩ đặc hiệu. Thủng màng chùng Shrapnell là hình ảnh chỉ điểm thường gặp nhất trên lâm sàng. Lỗ thủng thường sát bờ xương hoặc ăn mòn khung nhĩ sau trên. Qua lỗ thủng thấy khối màu trắng đục như bã đậu bám chặt. Bờ lỗ thủng thường xuất hiện polyp hoặc mô hạt viêm đỏ. Màng căng có thể còn nguyên vẹn hoặc xơ hóa nhẹ. Hình ảnh túi co kéo độ sâu cảnh báo nguy cơ hình thành khối cholesteatoma mới. Nội soi ống mềm giúp quan sát chi tiết các ngách hòm tai sâu.

2.3. Tình trạng nghe kém dẫn truyền và suy giảm thính lực

Tổn thương giải phẫu dẫn đến tình trạng nghe kém dẫn truyền trên thính lực đồ. Khoảng cách khí cốt đạo (Air-Bone Gap) thường giãn rộng từ ba mươi đến năm mươi decibel. Mức độ điếc tăng dần theo tốc độ phá hủy chuỗi xương con. Giai đoạn muộn tổn thương độc tố xâm lấn vào ốc tai gây điếc hỗn hợp. Điếc tiếp nhận xuất hiện khi có rò ống bán khuyên hoặc viêm mê nhĩ. Thính lực đồ là công cụ đánh giá chức năng trước và sau phẫu thuật. Việc đo thính lực định kỳ giúp theo dõi tiến triển bệnh lý sát sao.

III. Cắt lớp vi tính xương thái dương trong cholesteatoma

Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán hình ảnh hiện nay. Kỹ thuật chụp độ phân giải cao với các lát cắt siêu mỏng dưới một milimet. Phim thể hiện rõ cấu trúc xương và các mốc giải phẫu phức tạp. Phương pháp này xác định chính xác vị trí và mức độ lan rộng tổn thương. Bác sĩ quan sát trực tiếp tình trạng chuỗi xương con và hòm nhĩ. CT scan tai giữa đóng vai trò bản đồ định hướng an toàn cho phẫu thuật viên. Kỹ thuật này giúp tiên lượng các nguy cơ tai biến trong mổ.

3.1. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính xương thái dương

Phương pháp chụp cắt lớp vi tính xương thái dương cung cấp lát cắt đa bình diện. Mặt phẳng ngang (Axial) và mặt phẳng đứng ngang (Coronal) hiển thị rõ cấu trúc xương chũm. Kỹ thuật phát hiện các ổ tiêu xương kích thước nhỏ ở giai đoạn sớm. Hình ảnh phản ánh chân thực ranh giới giữa mô bệnh và mô lành. Phim chụp hỗ trợ phân biệt cholesteatoma với viêm tai giữa ứ dịch hoặc polyp đơn thuần. Đây là cơ sở khoa học để lập kế hoạch mổ mở hay mổ kín. Giá trị chẩn đoán của phương pháp đạt độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao.

3.2. Đánh giá khối mô mềm hòm nhĩ và giãn rộng thượng nhĩ

Trên phim cắt lớp, tổn thương biểu hiện dưới dạng khối mô mềm hòm nhĩ không ngấm vôi. Tỷ trọng mô mềm dao động từ ba mươi đến sáu mươi đơn vị Hounsfield. Khối phát triển chèn ép gây giãn rộng thượng nhĩ và làm mòn cựa thượng nhĩ. Dấu hiệu tiêu mỏng tường thượng nhĩ ngoài là tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng. Tổn thương mô mềm chiếm trọn hốc sào bào và các ngách sau hòm nhĩ. Phim cắt lớp phân định rõ thể tích xâm lấn của khối bệnh lý. Dữ liệu này giúp phẫu thuật viên kiểm soát triệt để gốc rễ ổ viêm.

3.3. Đối chiếu hình ảnh CT scan tai giữa với phẫu thuật

Kết quả CT scan tai giữa có độ tương đồng cao với thương tổn thực tế trong mổ. Phim chụp dự báo chính xác vị trí phá hủy xương trong hơn chín mươi phần trăm trường hợp. Vị trí xương búa, xương đe và xương bàn đạp được đối chiếu chi tiết. Mức độ ăn mòn ống bán khuyên ngoài được cảnh báo rõ ràng trên bình diện Coronal. Sự đối chiếu này giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương dây thần kinh số bảy. Phim cắt lớp cũng phát hiện tình trạng xơ hóa xương chũm xung quanh. Bác sĩ phẫu thuật chủ động lựa chọn dụng cụ và kỹ thuật mổ phù hợp.

IV. Biến chứng viêm tai giữa mạn tính cholesteatoma nặng

Bản chất ăn mòn xương khiến bệnh gây ra hàng loạt biến chứng nguy hiểm. Quá trình hủy xương diễn ra liên tục theo cơ chế enzym và áp lực mô mềm. Các vách ngăn tự nhiên giữa tai giữa và cấu trúc lân cận bị phá hủy hoàn toàn. Biến chứng chia thành hai nhóm là biến chứng nội thái dương và biến chứng nội sọ. Biến chứng nội thái dương gồm liệt mặt, viêm mê nhĩ và áp xe ngoại sọ. Biến chứng nội sọ có nguy cơ tử vong cao nếu không cấp cứu kịp thời. Nhận diện sớm tổn thương xương giúp ngăn chặn thảm họa lâm sàng.

4.1. Tình trạng tiêu xương con tai giữa trên phim cắt lớp

Tình trạng tiêu xương con tai giữa là tổn thương giải phẫu phổ biến nhất. Khối cholesteatoma thường ăn mòn mấu dài xương đe đầu tiên do tưới máu kém. Khớp đe - đạp và thân xương đe dễ dàng bị phá hủy trong giai đoạn tiếp theo. Cán xương búa và ngành xương bàn đạp cũng có thể bị tiêu hủy một phần hoặc toàn bộ. Sự đứt đoạn chuỗi xương con làm mất cơ chế khuếch đại âm thanh cơ học. Phim cắt lớp thể hiện hình ảnh mất liên tục của các mốc xương nhĩ. Đây là tiêu chí phân độ giai đoạn bệnh theo hệ thống quốc tế.

4.2. Tổn thương hủy trần hòm nhĩ và các biến chứng nội sọ

Tổn thương hủy trần hòm nhĩ mở đường cho vi khuẩn xâm lấn trực tiếp vào màng não. Khối viêm ăn mòn trần sào bào tạo lỗ rò thông lên hố sọ giữa. Bệnh nhân có nguy cơ đối mặt với viêm màng não mủ, áp xe ngoài màng cứng và áp xe não thái dương. Hủy thành xương ống bán khuyên ngoài gây hội chứng rò mê nhĩ dữ dội. Hở ống Fallop dẫn đến liệt dây thần kinh mặt ngoại biên cùng bên. Viêm tắc xoang tĩnh mạch bên là biến chứng mạch máu đe dọa trực tiếp tính mạng. Mổ cấp cứu triệt căn là chỉ định bắt buộc trong các tình huống này.

V. Giá trị chẩn đoán và điều trị viêm tai cholesteatoma

Chẩn đoán và điều trị bệnh lý này đòi hỏi chiến lược y khoa toàn diện. Sự kết hợp giữa khám lâm sàng, thính lực học và hình ảnh cắt lớp đem lại kết quả tối ưu. Nguyên tắc điều trị dứt điểm là can thiệp ngoại khoa để lấy sạch tổn thương. Thuốc kháng sinh toàn thân chỉ hỗ trợ kiểm soát nhiễm trùng cấp tính trước mổ. Mục tiêu phẫu thuật hàng đầu là loại bỏ triệt để màng mầm cholesteatoma. Mục tiêu thứ hai là bảo tồn hoặc phục hồi chuỗi xương truyền âm. Theo dõi định kỳ sau phẫu thuật giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phát bệnh.

5.1. Phối hợp lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh trước mổ

Phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và hình ảnh học là bước chuẩn bị sống còn. Khám nội soi định hướng vị trí bệnh lý tại màng chùng hoặc màng căng. Đo thính lực đồ xác định mức độ mất thính lực và khoảng trống khí cốt đạo. Phim chụp cắt lớp phân tích chi tiết giải phẫu xương thái dương của từng cá thể. Đánh giá độ thông bào xương chũm và vị trí dị hình giải phẫu mạch máu thần kinh. Bác sĩ lượng hóa trước độ khó của cuộc phẫu thuật để thông báo cho bệnh nhân. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng đảm bảo an toàn tối đa suốt quá trình gây mê phẫu thuật.

5.2. Định hướng phẫu thuật triệt căn và bảo tồn chức năng

Định hướng phẫu thuật phụ thuộc vào mức độ lan rộng của tổn thương xương. Phẫu thuật tiệt căn xương chũm hở hạ tường thượng nhĩ giúp kiểm soát triệt để bệnh. Phẫu thuật kín bảo tồn thành sau ống tai áp dụng cho trường hợp tổn thương khu trú. Phẫu thuật viên tiến hành chỉnh hình màng nhĩ và tái tạo chuỗi xương con sau khi sạch bệnh. Sử dụng sụn tự thân hoặc vật liệu nhân tạo để khôi phục cấu trúc truyền âm. Kiểm tra định kỳ bằng nội soi và chụp cộng hưởng từ sau mổ nhằm phát hiện sót biểu bì. Chăm sóc hốc mổ đúng cách đảm bảo tai khô ráo lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC VỀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU CHOLESTEATOMA
1.1.1. Trên thế giới
1.2. GIẢI PHẪU XƯƠNG CHŨM
1.2.1. Tĩnh mạch bên
1.2.2. Dây thần kinh mặt
1.3. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ PHÂN LOẠI CHOLESTEATOMA
1.3.1. Bệnh sinh cholesteatoma
1.3.2. Phân loại cholesteatoma
1.4. CẤU TẠO VÀ TÁC HẠI CỦA CHOLESTEATOMA
1.4.1. Sự tham gia của các tế bào và chất trung gian trong cholesteatoma
1.4.2. Tác hại của cholesteatoma
1.5. MEN TRONG CHOLESTEATOMA, PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN
1.5.1. Matrix Metalloproteinases và Collagenase
1.6. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VIÊM TAI GIỮA CÓ CHOLESTEATOMA
1.6.1. Cận lâm sàng
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.2.3. Các biến số nghiên cứu
2.2.4. Nội dung nghiên cứu
2.2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.2.6. Xử lý số liệu
2.2.7. Sai số và khắc phục sai số
2.3. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG
3.1.1. Đặc điểm về tuổi – giới
3.1.2. Đặc điểm về địa dư
3.1.3. Đặc điểm về bệnh lý liên quan
3.1.4. Đặc điểm về thời gian mắc bệnh đến khi phẫu thuật
3.1.5. Đặc điểm về thời gian tái phát
3.1.6. Đặc điểm về biến chứng viêm tai giữa có cholesteatoma
3.1.7. Đặc điểm về nguyên nhân hình thành cholesteatoma
3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
3.2.1. Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng cơ năng
3.2.2. Phân bố bệnh nhân theo các triệu chứng chảy mủ tai
3.2.3. Phân bố bệnh nhân theo đặc điểm nội soi
3.2.4. Phân bố bệnh nhân theo biểu hiện trên thính lực đồ
3.3. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG
3.3.1. Phân bố bệnh nhân theo tổn thương cholesteatoma trên CLVT
3.3.2. Phân bố bệnh nhân theo tổn thương biểu hiện trên MRI
3.3.3. Phân bố bệnh nhân theo các tổn thương trên mô bệnh học
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG
4.1.1. Phân bố theo tuổi và giới
4.1.2. Phân bố theo địa dư
4.1.3. Phân bố bệnh nhân theo bệnh lý liên quan
4.1.4. Phân bố bệnh nhân theo thời gian từ khi viêm tai đến khi phẫu thuật
4.1.5. Phân bố bệnh nhân theo thời gian tái phát
4.1.6. Phân bố theo các biến chứng do VTXC cholesteatoma
4.1.7. Phân bố theo nguyên nhân hình thành Cholesteatoma
4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
4.2.1. Triệu chứng cơ năng
4.2.2. Đặc điểm nội soi
4.2.3. Đặc điểm thính lực
4.3. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG
4.3.1. Phân bố bệnh nhân theo tổn thương cholesteatoma trên CLVT
4.3.2. Phân bố bệnh nhân theo tổn thương biểu hiện trên MRI
4.3.3. Phân bố bệnh nhân theo các tổn thương trên mô bệnh học
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cắt lớp vi tính mô bệnh học của viêm tai giữa có cholesteatoma

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KỲ DUY TÂM Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm l©m sµng, c¾t líp vi tÝnh, m« bÖnh häc cña viªm tai gi÷a cã cholesteatoma LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KỲ DUY TÂM Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm l©m sµng, c¾t líp vi tÝnh, m« bÖnh häc cña viªm tai gi÷a cã cholesteatoma Chuyên ngành : Tai - Mũi - Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn: GS. Nguyễn Đình Phúc PGS. Lê Trung Thọ HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Kỳ Duy Tâm, nghiên cứu sinh khóa 29 - Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai - Mũi - Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: GS.

Nguyễn Đình Phúc PGS. Lê Trung Thọ 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Tác giả Nguyễn Kỳ Duy Tâm CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABC : Avidin-Biotin-Complex AP : Alkaline phosphatase BN : Bệnh nhân DAB : Diaminobenzidin EAONO : The European Academy of Otology and Neurotology ECM : Extracellular Matrix HIF : Hypoxia inducible factor HMMD : Hóa mô miễn dịch HU : Hounsfield Unit IL : Interleukin JOS : Japan Otological Society KN : Kháng nguyên KT : Kháng thể LPS : Lipopolysaccharide MMP : Matrix Metalloproteinase NC : Nghiên cứu OBK : Ống bán khuyên OTN : Ống tai ngoài PGE : Prostaglandin E TMH : Tai mũi họng TN : Thượng nhĩ VT : Viêm tai VTG : Viêm tai giữa VMX : Viêm mũi xoang VHHT : Viêm hô hấp trên VTXC : Viêm tai xương chũm CLVT : Cắt lớp vi tính MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC VỀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU CHOLESTEATOMA. Trên thế giới.

GIẢI PHẪU XƯƠNG CHŨM. Tĩnh mạch bên. Dây thần kinh mặt. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ PHÂN LOẠI CHOLESTEATOMA.

Bệnh sinh cholesteatoma. Phân loại cholesteatoma. CẤU TẠO VÀ TÁC HẠI CỦA CHOLESTEATOMA. Sự tham gia của các tế bào và chất trung gian trong cholesteatoma.

Tác hại của cholesteatoma. MEN TRONG CHOLESTEATOMA, PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN. Matrix Metalloproteinases và Collagenase. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VIÊM TAI GIỮA CÓ CHOLESTEATOMA.

Cận lâm sàng.38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu:. Các biến số nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Xử lý số liệu. Sai số và khắc phục sai số.

ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.49 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG.1 Đặc điểm về tuổi – giới. Đặc điểm về địa dư.3 Đặc điểm về bệnh lý liên quan. Đặc điểm về thời gian mắc bệnh đến khi phẫu thuật. Đặc điểm về thời gian tái phát.

Đặc điểm về biến chứng viêm tai giữa có cholesteatoma. Đặc điểm về nguyên nhân hình thành cholesteatoma. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG.1 Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng cơ năng. Phân bố bệnh nhân theo các triệu chứng chảy mủ tai.

Phân bố bệnh nhân theo đặc điểm nội soi. Phân bố bệnh nhân theo biểu hiện trên thính lực đồ. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG.1 Phân bố bệnh nhân theo tổn thương cholesteatoma trên CLVT. Phân bố bệnh nhân theo tổn thương biểu hiện trên MRI.3 Phân bố bệnh nhân theo các tổn thương trên mô bệnh học.62 Chương 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Phân bố theo tuổi và giới. Phân bố theo địa dư. Phân bố bệnh nhân theo bệnh lý liên quan.

Phân bố bệnh nhân theo thời gian từ khi viêm tai đến khi phẫu thuật.5 Phân bố bệnh nhân theo thời gian tái phát. Phân bố theo các biến chứng do VTXC cholesteatoma. Phân bố theo nguyên nhân hình thành Cholesteatoma. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG.

Triệu chứng cơ năng. Đặc điểm nội soi. Đặc điểm thính lực. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG.

Phân bố bệnh nhân theo tổn thương cholesteatoma trên CLVT. Phân bố bệnh nhân theo tổn thương biểu hiện trên MRI. Phân bố bệnh nhân theo các tổn thương trên mô bệnh học.99 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi – giới.2: Phân bố theo địa dư.3: Phân bố theo bệnh lý liên quan.4: Phân bố theo thời gian từ khi viêm tai đến khi phẫu thuật.5: Phân bố bệnh nhân theo thời gian tái phát.6: Phân bố bệnh nhân theo các biến chứng do VT cholesteatoma.7: Phân bố bệnh nhân theo nguyên nhân hình thành cholesteatoma.8: Triệu chứng cơ năng.9: Tính chất chảy mủ theo mùi.10: Tính chất chảy mủ theo màu sắc.11: Tính chất chảy mủ theo thời gian .12: Tính chất chảy mủ theo hình thái.13: Vị trí lỗ thủng màng nhĩ.14: Tính chất lỗ thủng .15: Phân bố theo loại nghe kém.16: Phân bố theo chỉ số ABG.17: Phân bố theo loại tổn thương.18: Phân bố vị trí theo tổn thương cholesteatoma khu trú.19: Phân bố theo vị trí tổn thương cholesteatoma lan tỏa.20: Tổn thương cholesteatoma trên CLVT.21: Hình ảnh cholesteatoma trên MRI.22: Tổn thương biến chứng trên MRI.23: Đặc điểm hình thái biểu mô phủ và mô đệm.24: Tỷ lệ và mức độ xâm nhập viêm trong khối cholesteatoma.25: Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn biểu mô vảy.26: Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn collagenase.27: Tỷ lệ bộc lộ collagenase theo nhóm bệnh. Phân loại vị trí cholesteatoma .16 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Thành trong hòm nhĩ. Thành ngoài của hòm nhĩ. Khối cholesteatoma mắc phải qua soi tai. Khối cholesteatoma mắc phải quan sát trong lúc phẫu thuật.

Cấu trúc chuỗi Collagen. Miền cấu trúc của MMPs. Collagenase dương tính (màu nâu) trong mô đệm biểu mô vách nang cholesteatoma x 100. Collagenase âm tính (không có màu nâu) trong mô đệm biểu mô vách nang cholesteatoma x 100.

Kỹ thuật Western blotting. Băng chứa collagenase. Băng chứa MMP .12 Hình ảnh cholesteatoma qua soi tai. Lát cắt ngang thấy cholesteatoma lấp đầy hốc chũm tai bên phải 33 Hình 1.

Lát cắt đứng ngang thấy cholesteatoma hòm nhĩ tai trái. CHT-T1W cho thấy khối cholesteatoma không tăng tín hiệu 2 bên tai. CHT-T2W cho thấy hình ảnh khối Cholesteatoma tăng tín hiệu 2 bên tai. Mặt cắt đứng ngang.

Mặt cắt ngang. Bộ nội soi TMH. Optic 0o loại 4 mm. Optic 0o loại 2,7 mm.

Cholesteatoma thượng nhĩ sau xẹp nhĩ. Cholesteatoma hòm nhĩ sau đặt OTK. Cholesteatoma hòm nhĩ tái phát sau phẫu thuật tai phải. Lỗ thủng màng căng bờ không sát xương tai phải.

Nghe kém dẫn truyền ABG > 40dB. Nghe kém hỗn hợp ABG > 40dB. Lát cắt đứng ngang cho thấy hình ảnh cholesteatoma khu trú trung nhĩ bên trái. Lát cắt ngang cho thấy hình ảnh cholesteatoma khu trú thượng nhĩ trong bên tai trái.

Lát cắt ngang cho thấy hình ảnh bộc lộ màng não bên trái. Lát cắt đứng ngang cho thấy hình ảnh rò OBK ngoài tai phải. MRI-T1W cho thấy viền tăng tín hiệu xung quanh khối cholesteatoma tai trái. MRI-T2W cho thấy hình ảnh cholesteatoma đầy hốc chũm tai trái.

MRI-T2W cho thấy hình ảnh ổ áp xe não bên trái không ngấm thuốc, vùng ngoại vi ngấm thuốc mạnh sau tiêm. Lớp biểu mô vảy trong khối cholesteatoma. Hình ảnh nang biểu bì. Vùng chuỗi xương con bị thoái hóa hoại tử.

Vùng chuỗi xương con bị hoại tử, ngấm canxi.64 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cholesteatoma đã được đề cập từ khá lâu trong y văn [1.], được thừa nhận là một tổn thương phá hủy xương chũm bởi khả năng ăn mòn, phá hủy các cấu trúc lân cận dẫn tới nhiễm trùng, chảy tai, phá hủy xương làm giảm sức nghe, liệt thần kinh mặt, rò mê nhĩ, viêm tắc tĩnh mạch bên [2. Cholesteatoma còn là nguyên nhân của các biến chứng nguy hiểm như viêm màng não, áp xe não… gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh [3. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật, tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật còn cao, nhất là phẫu thuật kín. Trên thế giới, theo Tos ở Đan Mạch tỷ lệ mắc 3 cholesteatoma trẻ em và 12 cholesteatoma người lớn trong 100.]; theo Kemppainen ở Phần Lan tỷ lệ 9 cholesteatoma trong 100.

Ở Việt nam, theo thống kê năm 2012 tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương có 22% bệnh nhân điều trị VTXC và có 237 bệnh nhân cholesteatoma (8%) trong đó có tới 11% biến chứng do cholesteatoma gây ra. Nhiều nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của cholesteatoma đã được công nhận trong hơn ba thế kỷ; tuy nhiên, bản chất của tổn thương vẫn chưa đạt được sự đồng thuận. Mặc dù thuật ngữ keratoma mới mô tả chính xác đặc điểm mô bệnh học của tổn thương này nhưng thuật ngữ cholesteatoma vẫn được ưa dùng rộng rãi. Bệnh sinh của cholesteatoma còn nhiều tranh luận, có giả thuyết cho rằng đó là sự hình thành bẩm sinh, có giả thuyết cho rằng đây là tổn thương do dị sản của biểu mô hô hấp (biểu mô trụ giả tầng) thành biểu mô vảy hoặc do nhiễm khuẩn kết hợp với tế bào vảy của da thoát vị [7.

Những giả thuyết này đều có những bằng chứng nhất định và có những người đồng tình, ủng hộ [8. Mặc dù còn tranh luận song hiện nay, đại đa số các tác giả đều thừa nhận thuyết hình thành khối cholesteatoma là do quá trình dị nhập của lớp biểu mô vảy ống tai, màng nhĩ vào trong hòm tai qua lỗ thủng hay túi co kéo hình thành trong quá trình viêm tai [9. 2 Cholesteatoma là một tổn thương dạng nang không phải ung thư, bắt nguồn từ một phát triển bất thường của các tế bào biểu mô vảy sừng hóa trong xương thái dương [10.], thường được mô tả như là "da ở sai vị trí" [12. Phát triển bất thường này là xâm lấn tại chỗ và có khả năng phá hủy các cấu trúc trong tai giữa, các tế bào vảy này có thể được tái tạo lại trong một môi trường nhiễm trùng mạn tính, làm tăng khả năng phá hủy xương của cholesteatoma [13.

Chlesteatoma ở tai rất nguy hiểm và không bao giờ được phép bỏ sót; vì nếu không phát hiện và can thiệp kịp thời, cholesteatoma có thể trở nên rất nguy hiểm do tình trạng nhiễm trùng sẽ lan vào vùng lân cận, phá hủy xương để vào tai trong, vào não. Đây là bệnh nguy hiểm, không thể điều trị khỏi bằng nội khoa, nhất thiết phải điều trị bằng can thiệp phẫu thuật [14. Nếu không được điều trị, bệnh nhân có thể bị điếc, viêm màng não, áp xe não, thậm chí tử vong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kỳ Duy Tâm (n.d.). Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/cholesteatoma

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, CT, mô bệnh học viêm tai giữa có cholesteatoma. Phân tích sâu, cập nhật kiến thức mới.

Luận án "Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Viêm tai giữa có cholesteatoma: Đặc điểm lâm sàng & cắt lớp vi tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter