Luận án: Chẩn đoán và Đánh giá Kết quả Điều trị Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông
Chẩn đoán chính xác và vi phẫu thuật u sao bào lông hiệu quả. Tìm hiểu phương pháp điều trị tiên tiến và phục hồi tối ưu cho bệnh nhân.
Y học / Phẫu thuật thần kinh
Luan An
luận văn
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- U Sao Bào Lông: Chẩn đoán & Vi phẫu thuật hiệu quả
- Số trang:
- 158 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Phẫu thuật thần kinh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.U Sao Bào Lông Chẩn đoán Vi phẫu thuật hiệu quả
U sao bào lông là khối u não lành tính. U được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp loại độ I. Khối u này phát triển chậm, có ranh giới rõ ràng. Tiên lượng bệnh thường rất tốt, với tỷ lệ sống sau 10 năm đạt 94%. U sao bào lông chiếm 0,6-6% tổng số u nội sọ và 18-23,5% u tế bào sao ở tuổi thanh thiếu niên. U ít gặp hơn ở người lớn. Tại Mỹ, tỷ lệ mắc bệnh là khoảng 0,37/100.000 dân. Việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Vi phẫu thuật u não đóng vai trò then chốt. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn khối u, cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân.
1.1. Tổng quan về U Sao Bào Lông Định nghĩa và phân loại
U sao bào lông là một dạng u sao bào đặc biệt. U thuộc nhóm sao bào lành tính theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). WHO xếp khối u này vào loại độ I, mức độ ác tính thấp nhất. Đặc trưng của u là sự phát triển chậm chạp, không xâm lấn mạnh. U thường có ranh giới rõ ràng với các mô não lành xung quanh. Tiên lượng sống còn cho bệnh nhân U sao bào lông rất tốt, với tỷ lệ sống sau 10 năm đạt tới 94%. Tên gọi khoa học tiếng Anh là Pilocytic astrocytoma, phản ánh hình thái tế bào có những phần kéo dài giống "lông". Đây là một trong những loại u não thường gặp nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Chẩn đoán đánh giá phẫu thuật
Tài liệu này tập trung vào việc làm rõ các khía cạnh quan trọng của U sao bào lông. Mục tiêu chính là mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Tài liệu cũng phân tích sâu các hình ảnh thu được từ chẩn đoán hình ảnh. Đồng thời, mô bệnh học của khối u được trình bày rõ ràng. Hơn nữa, một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá kết quả điều trị bằng vi phẫu thuật U sao bào lông. Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện. Thông tin hữu ích giúp các bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân hiểu rõ hơn về loại u này, từ đó tối ưu hóa các phương pháp chẩn đoán và điều trị.
1.3. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và điều trị
Chẩn đoán sớm U sao bào lông mang lại ý nghĩa rất lớn. Triệu chứng u sao bào lông thường diễn biến chậm chạp. Điều này đôi khi làm chậm trễ việc phát hiện bệnh. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm giúp can thiệp y tế kịp thời. Vi phẫu thuật u não là phương pháp điều trị chính được khuyến nghị. Khi khối u được phát hiện sớm và nhỏ, khả năng phẫu thuật cắt u não toàn bộ sẽ cao hơn. Việc loại bỏ hoàn toàn khối u có thể mang lại hiệu quả chữa khỏi bệnh cho nhiều trường hợp. Tiên lượng sống của bệnh nhân được cải thiện đáng kể. Ngược lại, chẩn đoán muộn có thể dẫn đến khối u lớn hơn. Điều này làm cho phẫu thuật phức tạp hơn và có thể không loại bỏ hoàn toàn khối u. Do đó, việc nâng cao nhận thức và kỹ năng chẩn đoán sớm là vô cùng cần thiết.
II.Đặc điểm U Sao Bào Lông U não trẻ em lành tính
U sao bào lông được biết đến là khối u não lành tính. Đặc tính này mang lại tiên lượng tốt cho bệnh nhân. U thường xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đây là loại u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương. U có khả năng gây ra nhiều triệu chứng khác nhau. Các triệu chứng này phụ thuộc vào vị trí khối u. Tuy nhiên, do tính chất lành tính, các triệu chứng thường diễn biến từ từ. Việc nhận biết các đặc điểm này giúp chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về Pilocytic astrocytoma là cần thiết cho các bác sĩ và gia đình có bệnh nhân U não trẻ em.
2.1. U sao bào lông là gì Lành tính phát triển chậm
U sao bào lông là khối u não đặc trưng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp u này vào loại độ I, cho thấy tính chất lành tính của nó. Các tế bào của khối u thường có hình dạng đơn cực hoặc lưỡng cực. Chúng có các phần kéo dài, tạo ra vẻ ngoài giống như "lông". Vì vậy, tên khoa học Pilocytic astrocytoma đã được đặt. Đặc điểm nổi bật khác của u là tốc độ phát triển chậm chạp. U thường có ranh giới rõ ràng, dễ dàng phân biệt với các mô não khỏe mạnh xung quanh. Tính chất này tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ hoàn toàn khối u bằng phẫu thuật. Sau khi được cắt bỏ hoàn toàn, U sao bào lông hiếm khi tái phát, giúp bệnh nhân có một tiên lượng rất tốt.
2.2. Tỷ lệ mắc U sao bào lông Thường gặp ở trẻ em
U sao bào lông chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số các khối u não. Đặc biệt, u chiếm khoảng 18% đến 23,5% các loại u tế bào sao được chẩn đoán ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Đây là một trong những loại u não trẻ em phổ biến nhất. Khối u ít phổ biến hơn đáng kể ở người trưởng thành. Về vị trí, U sao bào lông thường xuất hiện nhất ở tiểu não. Tuy nhiên, u cũng có thể được tìm thấy ở các vùng khác của não. Các vị trí bao gồm vùng giao thoa thị giác, dưới đồi thị, đồi thị và thân não. Theo thống kê tại Mỹ, tỷ lệ mắc bệnh U sao bào lông ước tính khoảng 0,37 trên mỗi 100.000 người. Dữ liệu này nhấn mạnh sự phổ biến tương đối của u trong nhóm tuổi trẻ.
2.3. Triệu chứng U sao bào lông Diễn biến lâm sàng chậm
Triệu chứng u sao bào lông thường không đặc hiệu. Chúng tương tự như các biểu hiện của nhiều loại u não khác. Tuy nhiên, một đặc điểm quan trọng là sự diễn biến chậm chạp của các triệu chứng. Điều này phản ánh bản chất lành tính và tốc độ phát triển chậm của khối u. Các triệu chứng ban đầu có thể rất nhẹ và tăng dần theo thời gian, kéo dài trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Các biểu hiện lâm sàng thường gặp có thể bao gồm đau đầu kéo dài, buồn nôn, nôn không rõ nguyên nhân. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp rối loạn thị giác, mất thăng bằng hoặc các vấn đề về phối hợp vận động. Vị trí chính xác của khối u ảnh hưởng trực tiếp đến loại và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng được biểu hiện.
III.Chẩn đoán U Sao Bào Lông MRI CT scan sinh thiết
Chẩn đoán xác định U sao bào lông đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò ban đầu quan trọng. MRI u não và CT scan u não cung cấp thông tin về vị trí và kích thước khối u. Tuy nhiên, chẩn đoán cuối cùng phải dựa vào giải phẫu bệnh. Sinh thiết u não là bước không thể thiếu để lấy mẫu mô kiểm tra. Việc chẩn đoán chính xác giúp định hướng điều trị phù hợp và tránh nhầm lẫn với các loại u não khác. Sự hiểu biết về các đặc điểm hình ảnh và mô bệnh học là chìa khóa cho chẩn đoán hiệu quả.
3.1. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh MRI CT scan u não
Chẩn đoán hình ảnh là bước đầu tiên và quan trọng trong quy trình chẩn đoán U sao bào lông. MRI u não là phương pháp ưu việt nhất. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết, rõ nét về cấu trúc và vị trí của khối u. Trên MRI, U sao bào lông thường có dạng nang chứa dịch với một nốt đặc bắt thuốc cản quang mạnh. U thường có ranh giới rõ ràng với mô não lành xung quanh. CT scan u não cũng có thể phát hiện khối u. Tuy nhiên, độ phân giải của CT thấp hơn so với MRI. CT scan hữu ích để đánh giá sự hiện diện của vôi hóa bên trong khối u hoặc tình trạng giãn não thất. Sự kết hợp của cả hai phương pháp hình ảnh cung cấp thông tin toàn diện, gợi ý mạnh mẽ cho chẩn đoán U sao bào lông.
3.2. Tiêu chuẩn vàng Sinh thiết u não giải phẫu bệnh
Giải phẫu bệnh là phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định U sao bào lông. Để thực hiện, sinh thiết u não là bước cần thiết để lấy mẫu mô. Mẫu mô sau đó được chuẩn bị và phân tích dưới kính hiển vi bởi các chuyên gia giải phẫu bệnh. Trên tiêu bản, các đặc điểm mô học điển hình của U sao bào lông sẽ được quan sát. U bao gồm các tế bào hình lông hai cực, với mật độ tế bào từ thấp đến trung bình. Đặc biệt, sự hiện diện của sợi Rosenthal, có hình dạng giống xúc xích, là một dấu hiệu đặc trưng. Ngoài ra, các hạt cầu ái toan và sự tăng sinh mạch máu dạng cuộn với thành mạch có lắng đọng hyaline cũng là những đặc điểm quan trọng giúp khẳng định chẩn đoán.
3.3. Thách thức trong chẩn đoán phân biệt U não trẻ em
Chẩn đoán phân biệt U sao bào lông đôi khi gặp phải nhiều thách thức. Hình ảnh trên MRI hoặc CT scan của khối u có thể tương tự các loại u khác. Điều này đặc biệt đúng với các khối u ở vùng tiểu não, nơi U sao bào lông thường xuất hiện. Trong nhóm U não trẻ em, cần phân biệt với u nguyên bào tủy, u nguyên bào mạch máu và u biểu mô ống nội tủy. Đối với các khối u ở vùng trên lều, như giao thoa thị giác hoặc dưới đồi thị, U sao bào lông có thể bị nhầm lẫn với u tế bào mầm, u sọ hầu hoặc thậm chí là u di căn. Sự giống nhau về hình ảnh khiến việc chẩn đoán lâm sàng trước mổ trở nên khó khăn. Do đó, sinh thiết u não và giải phẫu bệnh là không thể thiếu để đưa ra chẩn đoán chính xác và loại trừ các khả năng khác.
IV.Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông Loại bỏ tiên lượng
Vi phẫu thuật u não là phương pháp điều trị chủ yếu và hiệu quả cho U sao bào lông. Phẫu thuật cắt u não toàn bộ là mục tiêu chính. Khi khối u được loại bỏ hoàn toàn, tiên lượng rất tốt, nhiều trường hợp có thể được chữa khỏi. Tuy nhiên, vị trí khối u có thể gây khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn. Một số trường hợp không thể cắt bỏ hoàn toàn cần xem xét các phương pháp điều trị bổ sung. Theo dõi sát sao là điều cần thiết để quản lý bệnh lâu dài. Sự kết hợp giữa kỹ thuật phẫu thuật hiện đại và chiến lược điều trị cá thể hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa kết quả.
4.1. Vai trò của Vi phẫu thuật u não Cắt bỏ khối u
Vi phẫu thuật u não giữ vai trò chủ chốt trong điều trị U sao bào lông. Mục tiêu chính của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u một cách triệt để nhất có thể. Nhờ kỹ thuật vi phẫu, bác sĩ phẫu thuật có thể thực hiện các thao tác chính xác dưới kính hiển vi phóng đại. Điều này cho phép phân biệt rõ ràng giữa mô u và mô não lành xung quanh, giảm thiểu tối đa tổn thương không đáng có. Đối với U sao bào lông, do tính chất có ranh giới rõ ràng, vi phẫu thuật thường đạt hiệu quả cao trong việc tách và loại bỏ khối u. Việc cắt bỏ khối u không chỉ giải quyết các triệu chứng mà còn ngăn chặn sự phát triển tiếp theo của bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
4.2. Khả năng phẫu thuật cắt u não toàn bộ
Phẫu thuật cắt u não toàn bộ là mục tiêu lý tưởng và mang lại tiên lượng tốt nhất cho U sao bào lông. Nhiều trường hợp U sao bào lông, đặc biệt là những khối u nằm ở hố sau và có ranh giới rõ, có thể được cắt bỏ hoàn toàn. Việc loại bỏ toàn bộ khối u không chỉ giúp kiểm soát bệnh mà còn có thể chữa khỏi bệnh cho nhiều bệnh nhân. Khi không còn mô u sót lại, nguy cơ tái phát sẽ giảm đi đáng kể. Điều này giúp bệnh nhân có một cuộc sống bình thường hơn và không cần các liệu pháp điều trị bổ sung phức tạp. Do đó, khả năng phẫu thuật cắt u não toàn bộ là yếu tố then chốt quyết định thành công của điều trị và tiên lượng lâu dài của U sao bào lông.
4.3. Thách thức điều trị Vị trí khó cần theo dõi
Mặc dù phẫu thuật thường hiệu quả, nhưng vẫn có những thách thức trong điều trị U sao bào lông. Đặc biệt là những trường hợp khối u nằm ở các vị trí khó tiếp cận và nhạy cảm. Ví dụ, u ở thân não, vùng giao thoa thị giác hoặc dưới đồi thị. Tại những vị trí này, việc phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối u có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng cho các chức năng thần kinh quan trọng. Trong các trường hợp không thể loại bỏ hoàn toàn khối u, chiến lược điều trị tiếp theo vẫn còn là vấn đề gây nhiều tranh cãi. Các lựa chọn có thể bao gồm theo dõi định kỳ sát sao, cân nhắc xạ phẫu hoặc điều trị hóa trị liệu. Quyết định điều trị cần được đưa ra cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích tiềm năng và các rủi ro.
V.Lịch sử Phân loại U Sao Bào Lông WHO cập nhật
U sao bào lông có một lịch sử phát hiện và phân loại lâu dài. Các nhà khoa học đã nghiên cứu từ đầu thế kỷ 20, dần dần làm rõ bản chất của khối u này. Sự hiểu biết về u được cải thiện qua nhiều thập kỷ. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa. WHO liên tục cập nhật phân loại u não, giúp chuẩn hóa chẩn đoán và điều trị trên toàn cầu. Pilocytic astrocytoma được xếp loại nhất quán là một khối u lành tính độ I, phản ánh sự đồng thuận về đặc điểm sinh học của nó.
5.1. Nguồn gốc thuật ngữ U sao bào lông Pilocytic astrocytoma
Lịch sử đặt tên và phân loại U sao bào lông đã trải qua nhiều giai đoạn. U được mô tả lần đầu tiên vào năm 1918 bởi Ribbert. Đến năm 1931, Penfield đã gọi những khối u này là "u sao bào thể lông". Ông cũng là người đầu tiên nhận định bản chất lành tính của u. Penfield cho rằng thuật ngữ "spongioblastoma" không phù hợp vì nó thường gợi ý tính ác tính. Năm 1977, Kagan và Rubinstein đã đưa ra khái niệm "u sao bào ở lứa tuổi thanh thiếu niên" (astrocytoma of the juvenile). Tên gọi Pilocytic astrocytoma hiện nay phản ánh rõ ràng hình thái tế bào và đặc điểm lâm sàng của khối u này, nhấn mạnh hình dạng tế bào kéo dài giống như sợi lông.
5.2. Các nhà khoa học tiên phong Cushing Bergestrand
Nhiều nhà khoa học đã có đóng góp quan trọng vào sự hiểu biết về U sao bào lông. Harvey Cushing, vào năm 1931, đã mô tả kinh nghiệm điều trị 76 trường hợp u dạng sao bào ở tiểu não. Ông đã đưa ra bốn nhận xét quan trọng: u thường ở tiểu não, có nang dịch quanh u, xảy ra ở người trẻ tuổi, và có tiên lượng tốt. Bergestrand (1932) là người đầu tiên phát hiện các tế bào lưỡng cực giống giai đoạn phôi thai trong u. Ông gọi chúng là "u sao bào phôi". Sau đó, Bucy và Gustafson đã chú ý đến sự hiện diện thường xuyên của tinh thể hyaline, còn gọi là sợi Rosenthal. Những nghiên cứu ban đầu này đã tạo nền tảng vững chắc cho việc chẩn đoán và phân loại U sao bào lông sau này.
5.3. Phân loại U não của Tổ chức Y tế Thế giới WHO
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đóng vai trò trung tâm trong việc chuẩn hóa phân loại u não. Từ năm 1979, U sao bào lông đã được xếp vào độ I trong các bảng phân loại của WHO, khẳng định bản chất lành tính của khối u. Đến năm 1993, WHO đã loại bỏ các nhóm u cũ và chính thức sử dụng thuật ngữ "U sao bào lông" (pilocytic astrocytoma) cho những khối u có tế bào lưỡng cực và nang vi thể. Mặc dù phân loại năm 1993 vẫn gộp U sao bào lông nhầy vào cùng nhóm, nhưng sau đó, vào năm 2007, WHO đã tiếp tục tinh chỉnh. Phân loại năm 2007 đã phân chia 22 loại u sao bào khác nhau thành các nhóm khác nhau với độ ác tính riêng biệt. U sao bào lông vẫn được giữ vững ở độ I, củng cố vị thế của nó như một khối u có tiên lượng tốt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ U sao bào lông là một loại u thuộc nhóm sao bào, đƣợc Tổ chức y tế thế giới xếp loại độ I. Đây là loại u lành tính, có ranh giới rõ, phát triển chậm, tiên lƣợng tốt (tỷ lệ sống sau 10 năm là 94%) [1]. U sao bào lông chiếm 0,6 đến 6% các loại u nội sọ và chiếm 18% - 23,5% u tế bào sao của tuổi thanh thiếu niên, và ít gặp ở ngƣời lớn [2, 3]. Ở mỹ, tỷ lệ mắc bệnh u sao bào lông chiếm khoảng 0,37/100.
Về bệnh học, Harvey Cushing (1931) là ngƣời đầu tiên đƣa ra khái niệm u sao bào dạng nang (gliomatous cysts). Đến năm 1932, Bergestrand đã chứng minh đây là loại u có tiên lƣợng tốt, u chứa những tế bào đơn cực và lƣỡng cực. Rubinstein và Russel (1977) đã mô tả dƣới tên u sao bào lông ở tuổi thanh thiếu niên (juvenile pilocytic astrocytoma), và đƣợc xếp độ I theo bảng phân loại u não của tổ chức y thế thế giới từ năm 1979 đến nay [4], [5]. Về chẩn đoán, u sao bào lông có triệu chứng giống nhƣ tất cả các u não nói chung, tuy nhiên có đặc điểm của một u lành tính là thƣờng diễn biến chậm.
Chẩn đoán xác định phụ thuộc chủ yếu vào chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh. U sao bào lông hay gặp ở tiểu não của lứa tuổi thanh thiếu niên, với biểu hiện lâm sàng và hình ảnh bắt thuốc cản quang gần giống các u ở vùng này nhƣ u nguyên bào tủy, u nguyên bào mạch máu, u biểu mô ống nội tủy., u ở trên lều thƣờng ở vùng giao thoa thị giác và dƣới đồi thị có hình ảnh giống nhƣ u tế bào mầm, u sọ hầu, u di căn. nên rất dễ bị chẩn đoán nhầm trƣớc mổ. Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán u sao bào lông với hình ảnh trên tiêu bản có những tế bào lông hai cực, mật độ từ thấp đến trung bình, có sợi Rosenthal hình xúc xích và những hạt cầu ái toan, tăng sinh mạch máu dạng cuộn và thành mạch có lắng đọng hyaline [1, 6].
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Tại Việt Nam, u sao bào lông đã đƣợc phẫu thuật ở các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn nhƣ bệnh viện Việt Đức, bệnh viện Nhi trung ƣơng, bệnh viện Chợ Rẫy. Đã có một số công trình nghiên cứu mô bệnh học nhƣ Trần Minh Thông (2007) đã nghiên cứu trên 1187 bệnh phẩm u não đã đƣợc phẫu thuật, cho kết quả u sao bào lông chiếm 15,4% các loại u sao bào [6], Nguyễn Hữu Thợi (2002) [7] nghiên cứu các yếu tố tiên lƣợng trong sao bào não. Về điều trị, đa số các loại u sao bào thể hố sau có ranh giới rõ và có thể phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ u, giúp điều trị khỏi bệnh. Bên cạnh đó những trƣờng hợp u ở thân não, giao thoa thị giác/ dƣới đồi thị, đồi thị vẫn còn là thách thức với các bác sỹ khi không thể cắt bỏ toàn bộ, thì thái độ xử trí tiếp theo là theo dõi hay xạ phẫu hay điều trị hóa trị liệu vẫn còn nhiều tranh cãi.
Do vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u sao bào lông” nhằm 2 mục tiêu: (1) Mô tả đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học của u sao bào lông. (2) Đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u sao bào lông. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình nghiên cứu 1.
Trên thế giới U sao bào lông đƣợc mô tả lần đầu vào năm 1918 bởi Ribbert. Đến năm 1926, Bailey và Cushing đã mô tả với tên spongioblastoma và là một u nguyên phát của tế bào não. Năm 1931, Penfield gọi những u này là u sao bào thể lông gồm những tế bào hai cực kéo dài hoặc đa cực, ông cũng cho rằng thuật ngữ spongioblastoma là không thích hợp vì nó có nghĩa là u ác tính, trong khi đó bản chất của u là lành tính [9]. Năm 1931, Harvey Cushing đã mô tả kinh nghiệm điều trị 76 trƣờng hợp u dạng sao bào ở tiểu não, và ông đƣa ra 4 nhận xét của nhóm này: u thƣờng phát triển ở tiểu não, thƣờng có nang dịch quanh u, thƣờng xảy ra ở ngƣời trẻ tuổi, và điều quan trọng nhất là tiên lƣợng tốt.
Năm 1932, Bergestrand là ngƣời đầu tiên phát hiện ra những tế bào lƣỡng cực giống nhƣ những tế bào ở giai đoạn phát triển phôi thai, do vậy ông đặt tên “u sao bào phôi” cho những u này, và ông cũng cho rằng đây là những bất thƣờng bẩm sinh và cân nhắc xếp chúng cùng nhóm với hamartomas. Tuy nhiên, Bucy và Gustafson không đồng ý với quan điểm này của Bergestrand, họ đã chú ý thấy tinh thể hyaline luôn đƣợc tìm thấy trong những u này và gọi chúng là sợi Rosenthal. Ringertz và Nordenstam đã mô tả kinh nghiệm phẫu thuật 140 u sao bào tiểu não từ năm 1924 đến 1948, họ cũng đề nghị tên spongioblastoma và nhận thấy rằng u không chỉ xuất hiện ở tiểu não mà còn xuất hiện ở bán cầu đại não và thân não. Năm 1977, Kagan và Rubinstein đƣa ra khái niệm u sao bào ở lứa tuổi thanh thiếu niên (astrocytoma of the juvenile) do chúng thƣờng xảy ra ở lứa tuổi này.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Năm 1993 Tổ chức y tế thế giới (WHO) đã loại tất cả nhóm u có tế bào lƣỡng cực, chất nguyên sinh có chứa nang vi thể gọi là u sao bào lông (pilocytic astrocytoma), tuy nhiên phân loại năm 1993 vẫn gộp u sao bào lông nhầy vào cùng với nhóm u sao bào lông. Năm 2007, tổ chức y tế thế giới đã phân loại 22 loại u sao bào thành các nhóm khác nhau và phân độ ác tính khác nhau, trong đó đã xếp loại u sao bào lông độ I, còn u sao bào lông nhầy có xu hƣớng tiến triển tái phát cao thành độ II. Đến năm 2016, tổ chức y tế thế giới vẫn thống nhất xếp u sao bào lông nhày độ II, và là một biến thể của u sao bào lông [10]. Tại Việt Nam Nguyễn Hữu Thợi (2002), Nguyễn Sào Trung (2005), Trần Minh Thông (2007), Đinh Khánh Quỳnh (2009) đã nghiên cứu mô bệnh học của u sao bào não nói chung, và các yếu tố ảnh hƣởng đến tiên lƣợng bệnh [7], [11], [6], [12].
Từ những năm 2000, tại Việt Nam, với sự áp dụng các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại nhƣ chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hƣởng từ, và đặc biệt việc ứng dụng kính vi phẫu trong phẫu thuật các bệnh u não đã đem lại những bƣớc tiến vƣợt bậc trong công tác chẩn đoán và điều trị bệnh u não nói chung cũng nhƣ u sao bào lông. Năm 2012, Nguyễn Thanh Xuân và cộng sự [13] đã báo cáo điều trị phẫu thuật u sao bào lông hố sau mang lại kết quả tốt. Năm 2010, Trần Minh Thông, Võ Nguyễn Ngọc Trang đã khảo sát đặc điểm lâm sàng - giải phẫu bệnh 280 trƣờng hợp u tế bào sao, trong đó u sao bào lông chiếm tỷ lệ 7,5% [14]. Hiện nay, với sự phát triển của các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh đã giúp ích cho việc chẩn đoán bệnh cũng nhƣ theo dõi kết quả sau phẫu thuật.
Phƣơng pháp điều trị chính của u sao bào lông là phẫu thuật cắt bỏ tối đa tổ chức u, với sự phát triển của các trang thiết bị vi phẫu thuật tại Việt Nam đã đem lại kết quả tốt. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải phẫu não bộ Đại não: gồm hai bán cầu đại não và các mép liên bán cầu, hai bán cầu não đƣợc dính vào nhau bởi các mép liên bán cầu. Mỗi bán cầu đại não có 6 thùy chính (trán, đỉnh, chẩm, thái dƣơng, thùy đảo, mỗi thùy lại chia thành các hồi não.
Vị trí hay gặp của u sao bào lông ở bán cầu đại não: ở mặt trong thùy thái dƣơng, đồi thị, thùy trán. Giao thoa thị giác/ dây thị giác: Dây thần kinh thị giác là dây số II trong số 12 cặp dây thần kinh sọ, nó là một phần của hệ thống thần kinh trung ƣơng bởi vì nó bắt nguồn từ túi não trung gian ở thời kỳ bào thai. Sợi của dây thị giác đƣợc phủ bởi myelin sản xuất bởi tế bào thần kinh đệm ít nhánh (trong khi các sợi dây ngoại biên thì myelin đƣợc sản xuất bởi các tế bào Schwann), và đƣợc bọc bởi màng não. Về mặt cấu trúc, dây thị giác đƣợc bọc bởi ba lớp màng (màng cứng, màng nhện, màng mềm) và sợi trục của tế bào thần kinh đệm.
Do chứa các tế bào thần kinh đệm trong cấu trúc của mình, đã giải thích tại sao có u tế bào thần kinh đệm của dây thị giác và giao thoa thị giác. Về liên quan của giao thoa thị giác với các cấu trúc xung quanh: phía trƣớc với dây thị giác và khoang dƣới nhện, phía sau và trên liên quan đến cuống tuyến yên, vùng dƣới đồi, qua vùng dƣới đồi là liên quan với não thất ba, phía trên liên quan với động mạch não trƣớc, và động mạch thông trƣớc, phần nền sọ của thùy trán. U sao bào lông ở giao thoa thị giác là vị trí thƣờng gặp thứ hai sau u ở tiểu não. Do vậy, khối u ở vùng giao thoa thị giác sẽ gây ảnh hƣởng đến chức năng nhìn, rối loạn nội tiết hoặc có thể gây tắc nghẽn hệ thống não thất.
Tiểu não nằm trong tầng sau của sọ, phía sau cầu não và hành não và quây quanh não thất IV. Tiểu não là vị trí thƣờng gặp nhất của u sao bào thể lông. Tiểu não bao gồm hai bán cầu tiểu não và thùy nhộng ở giữa. Thùy nhộng gồm: lƣỡi não, tiểu thùy trung tâm, đỉnh, chếch, lá thùy nhộng, tháp thùy nhộng, lƣỡi gà thùy nhộng và cục não.
Bán cầu tiểu não đƣợc chia làm: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 tiểu thùy trung tâm, tiểu thùy vuông, tiểu thùy đơn và tiểu thùy bán nguyệt, hạnh nhân tiểu não và nhung não (hình 1. Tiểu não dính với đại não bằng 3 đôi cuống tiểu não nhƣ sau: cuống tiểu não dƣới đi tới hành tuỷ, cuống tiểu não giữa đi tới cầu não, cuống tiểu não trên đi tới thân não. U sao bào lông thƣờng gặp nhất ở tiểu não, u có thể gây chèn ép vào não thất IV với biểu hiện tăng áp lực nội sọ, hoặc khối u có thể gây hạnh nhân tiểu não tụt vào lỗ chẩm đè ép hành não và gây tử vong đột ngột.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chẩn đoán & Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/chan-doan-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-vi-phau-thuat-u-sao-bao-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán & Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chẩn đoán chính xác và vi phẫu thuật u sao bào lông hiệu quả. Tìm hiểu phương pháp điều trị tiên tiến và phục hồi tối ưu cho bệnh nhân.
Luận án "Chẩn đoán & Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán & Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông" thuộc chuyên ngành Y học / Phẫu thuật thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Chẩn đoán & Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán & Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán & Vi phẫu thuật U Sao Bào Lông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.