Luận án nghiên cứu cấy ghép implant tức thì và đánh giá kết quả sau cấy ghép - Đại học Y
Luận án nghiên cứu kỹ thuật cấy ghép implant tức thì, đánh giá hiệu quả lâm sàng và biến chứng sau phẫu thuật.
Luan An
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kỹ thuật cấy ghép implant tức thì sau nhổ
- Số trang:
- 162 trang
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kỹ thuật cấy ghép implant tức thì sau nhổ
Cấy ghép implant tức thì là phương pháp đặt trụ implant trực tiếp vào ổ răng ngay sau khi nhổ. Kỹ thuật này giúp rút ngắn lộ trình điều trị nha khoa. Phương pháp truyền thống đòi hỏi thời gian chờ đợi lành thương kéo dài từ ba đến sáu tháng. Trong thời gian chờ, tình trạng mất xương ổ răng diễn ra rất nhanh. Sự tiêu xương khiến thể tích mô cứng bị suy giảm nghiêm trọng. Bệnh nhân thường phải trải qua nhiều lần phẫu thuật phức tạp. Kỹ thuật nhổ răng đặt implant ngay giải quyết triệt để các nhược điểm này. Quá trình phẫu thuật diễn ra nhanh chóng trong một lần hẹn duy nhất. Tỷ lệ thành công của kỹ thuật đạt mức rất cao trên thực tế lâm sàng. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng giải phẫu xương trước khi chỉ định phẫu thuật. Phương pháp này mang lại giá trị phục hình tối ưu cho bệnh nhân mất răng.
1.1. Lịch sử phát triển và cơ sở khoa học của kỹ thuật
Kỹ thuật cấy ghép implant tức thì xuất hiện lần đầu trong y văn vào năm 1976 bởi tác giả Schulte. Đến năm 1989, Lazarra tiếp tục công bố các kết quả nghiên cứu lâm sàng bằng tiếng Anh. Năm 1993, Gebl hoàn thiện quy trình với tỷ lệ thành công đạt 98% sau ba năm theo dõi. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm của các tác giả hàng đầu như Chen đã chứng minh tính hiệu quả sinh học vượt trội. Xương ổ răng sau nhổ có cơ chế kích hoạt tái tạo mô mạnh mẽ. Trụ implant đóng vai trò làm giá đỡ cơ học tại huyệt ổ răng. Quá trình tích hợp xương osseointegration diễn ra thuận lợi nhờ nguồn cấp máu dồi dào. Tế bào tạo xương bám dính trực tiếp lên bề mặt trụ implant đã xử lý sinh học. Kỹ thuật này đã trở thành một tiêu chuẩn điều trị phục hình răng hiện đại.
1.2. Cơ chế lành thương xương theo hướng tái tạo mô cứng
Lành thương sau nhổ răng thông thường diễn ra theo cơ chế sửa chữa mô xơ. Quá trình này gây sụt giảm kích thước sống hàm rõ rệt. Khi áp dụng kỹ thuật mới, lành thương chuyển dịch sang hướng tái tạo xương hoàn toàn. Cục máu đông hình thành xung quanh trụ implant và giải phóng các yếu tố tăng trưởng mô. Màng xương và các tế bào gốc trung mô nhanh chóng biệt hóa thành bè xương mới. Hiện tượng mất xương ổ răng được kiểm soát hiệu quả ở cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Bác sĩ có thể kết hợp thủ thuật ghép xương tức thì để lấp đầy các khoảng trống giải phẫu. Mô xương mới hình thành có mật độ khoáng hóa cao và cấu trúc bền vững. Cơ chế này đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho phục hình răng implant.
II. Phân loại và thời điểm cấy ghép implant tức thì chuẩn
Việc xác định thời điểm phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị. Năm 2013, Hội nghị đồng thuận quốc tế ITI lần thứ năm đã chuẩn hóa phân loại của Hammerle. Phân loại này căn cứ vào khoảng thời gian từ lúc nhổ răng đến khi đặt implant. Bốn nhóm thời điểm điều trị được xác định rõ ràng nhằm hướng dẫn lâm sàng. Nhóm T1 là phương pháp cấy ghép implant tức thì ngay sau nhổ. Nhóm T2 thực hiện sau 4 đến 8 tuần khi mô mềm đã phủ kín ổ răng. Nhóm T3 tiến hành sau 12 đến 16 tuần khi xương mới hình thành một phần. Nhóm T4 là cấy ghép muộn sau hơn 16 tuần khi xương đã lành hoàn toàn. Bác sĩ cần phân tích cấu trúc mô nha chu để chọn nhóm thời điểm tối ưu nhất.
2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân cho thời điểm cấy T1
Thời điểm cấy ghép T1 yêu cầu bác sĩ tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí chỉ định lâm sàng. Ổ răng sau nhổ không được có ổ nhiễm trùng cấp tính lan rộng. Thành xương ổ răng mặt ngoài phải còn nguyên vẹn và dày tối thiểu 1 mm. Số lượng và mật độ xương tại vùng cuống răng phải đủ để giữ chặt trụ implant. Yếu tố cốt lõi là phải đạt được độ ổn định ban đầu primary stability vững chắc. Bệnh nhân cần có sức khỏe toàn thân tốt và kiểm soát tốt vệ sinh răng miệng. Thói quen nghiến răng hoặc hút thuốc lá nặng là chống chỉ định tương đối. Nhổ răng đặt implant ngay ở nhóm T1 giúp bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu ban đầu. Phục hình răng hoàn tất sẽ đạt độ thẩm mỹ tự nhiên và độ bền cơ học cao.
2.2. So sánh cấy ghép tức thì T1 với cấy ghép muộn T4
Cấy ghép muộn T4 đòi hỏi thời gian điều trị tổng thể kéo dài hơn 6 tháng. Sau nhổ răng 6 tháng, xương hàm tiêu trung bình 1,24 mm chiều dọc và 3,79 mm chiều ngang. Hậu quả là sống hàm bị thu hẹp đáng kể, gây khó khăn cho việc định vị mũi khoan. Cấy ghép tức thì T1 hạn chế triệt để nguy cơ mất xương ổ răng sinh lý. Bệnh nhân chỉ cần trải qua một lần gây tê và phẫu thuật duy nhất. Thể tích mô mềm quanh cổ implant được nâng đỡ tối đa, ngăn tụt nướu. Nguy cơ tiêu xương viền quanh implant ở nhóm T1 thấp hơn đáng kể nếu tuân thủ đúng quy trình. Thời gian chờ phục hình sau cùng được rút ngắn rõ rệt so với nhóm T4. Chi phí điều trị tổng thể và số lần tái khám cũng giảm đi tương ứng.
III. Lợi ích phục hình khi cấy ghép implant tức thì ngay
Cấy ghép implant tức thì mang lại nhiều lợi ích lâm sàng vượt trội cho bệnh nhân và bác sĩ. Kỹ thuật giúp tận dụng chính xác vị trí huyệt ổ răng tự nhiên để định hướng cắm trụ. Bác sĩ dễ dàng xác định góc nghiêng và độ sâu mũi khoan lý tưởng. Việc này giúp trục phục hình răng sứ sau cùng đạt độ chuẩn xác sinh học cao nhất. Mô mềm quanh răng bao gồm gai nướu và viền nướu được nâng đỡ liên tục. Kỹ thuật này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ xẹp lõm mô mềm sau phẫu thuật nhổ răng thông thường. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể phối hợp thủ thuật ghép mô liên kết quanh implant. Mô nướu dày dặn giúp tạo hàng rào bảo vệ vững chắc chống vi khuẩn xâm nhập. Nụ cười của bệnh nhân phục hồi vẻ tự nhiên và cân đối thẩm mỹ.
3.1. Giảm thiểu số lần can thiệp phẫu thuật xâm lấn
Quy trình truyền thống bắt buộc bệnh nhân trải qua ít nhất hai đến ba lần phẫu thuật. Lần thứ nhất để nhổ răng và nạo sạch ổ viêm. Lần thứ hai để cấy trụ implant và ghép xương sau vài tháng. Lần thứ ba có thể là phẫu thuật bộc lộ trụ để gắn trụ lành thương. Kỹ thuật nhổ răng đặt implant ngay tích hợp toàn bộ các bước vào một phẫu thuật duy nhất. Bệnh nhân giảm bớt đau đớn, căng thẳng tâm lý và số ngày nghỉ dưỡng hồi phục. Thuốc tê và kháng sinh toàn thân được sử dụng ít hơn trong suốt liệu trình. Chi phí đi lại và thăm khám định kỳ cũng được tiết kiệm đáng kể. Đây là giải pháp phục hình ít xâm lấn và thân thiện nhất với người bệnh mất răng.
3.2. Bảo tồn tối đa cấu trúc mô mềm và gai nướu
Sự sụp đổ của gai nướu là biến chứng thẩm mỹ phổ biến nhất sau khi nhổ răng. Khi cấy ghép tức thì, trụ implant cùng phục hình tạm thời nâng đỡ nhú lợi ngay lập tức. Viền nướu duy trì được đường cong sinh học tự nhiên mà không bị co rút hay phẳng đi. Bác sĩ thực hiện ghép mô liên kết quanh implant ở mặt ngoài để làm dày biểu mô sừng hóa. Lớp nướu dày ngăn chặn hiệu quả hiện tượng ánh màu kim loại của trụ qua niêm mạc. Nguy cơ tụt lợi và tiêu xương viền quanh implant được giảm thiểu ở mức tối đa. Kết quả phục hình răng thẩm mỹ tại vùng răng cửa đạt độ tương đồng tuyệt đối với răng thật bên cạnh.
IV. Thách thức lâm sàng cấy ghép implant tức thì hiện nay
Mặc dù sở hữu nhiều ưu thế, cấy ghép implant tức thì vẫn tiềm ẩn các thách thức kỹ thuật lớn. Hình thái huyệt ổ răng sau nhổ thường không tương thích hoàn toàn với trụ implant tròn. Kích thước ổ răng, đặc biệt ở vùng răng hàm lớn, luôn rộng hơn đường kính trụ. Hiện tượng này tạo ra khoảng hở jumping distance giữa bề mặt implant và thành xương ngoài. Nếu khoảng cách này vượt quá 2 mm, xương tự thân không thể tự lấp đầy hoàn toàn. Bác sĩ bắt buộc phải thực hiện kỹ thuật ghép xương tức thì bằng vật liệu nhân tạo hoặc xương đồng loại. Ngoài ra, mật độ xương thấp tại vị trí nhổ răng cũng gây khó khăn cho việc cố định trụ. Bác sĩ phẫu thuật cần có tay nghề chuyên môn cao và kinh nghiệm xử lý biến chứng.
4.1. Xử lý khoảng cách hở xương và kỹ thuật ghép bù
Khoảng hở jumping distance giữa cổ trụ implant và bản xương mặt ngoài quyết định sự ổn định thẩm mỹ lâu dài. Khi khoảng hở này nhỏ hơn 1.5 mm, cục máu đông có thể tự tổ chức hóa thành xương. Tuy nhiên, khi khoảng trống lớn hơn, bác sĩ phải lấp đầy bằng thủ thuật ghép xương tức thì. Vật liệu ghép hạt xương xốp kết hợp màng sinh học collagen tự tiêu giúp tái tạo thể tích tối ưu. Kỹ thuật ghép bù ngăn ngừa triệt để tình trạng tiêu ngót bản xương mỏng mặt ngoài sau nhổ. Quá trình tích hợp xương osseointegration diễn ra ổn định trên toàn bộ chiều dài trụ implant. Thao tác nhồi hạt ghép phải được thực hiện nhẹ nhàng, tránh nén quá chặt làm cản trở tân tạo mạch máu.
4.2. Khắc phục giới hạn giải phẫu và độ kín vạt nướu
Cấu trúc giải phẫu lân cận như xoang hàm trên và ống thần kinh răng dưới giới hạn chiều cao xương cấy ghép. Bác sĩ phải neo giữ phần chóp trụ implant vào ít nhất 3 đến 5 mm xương nguyên vẹn ở đáy ổ răng. Thao tác này giúp đạt độ ổn định ban đầu primary stability cần thiết cho quá trình tích hợp. Một thách thức khác là việc đóng kín vạt niêm mạc sau phẫu thuật cấy tức thì. Khuyết hổng mô mềm tại miệng ổ răng thường khó khâu kín hoàn toàn nếu không rạch giải phóng vạt lớn. Bác sĩ có thể sử dụng nắp đậy lành thương cá nhân hóa hoặc kết hợp ghép mô liên kết quanh implant. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguyên vẹn đường viền thẩm mỹ mà không làm thay đổi ranh giới nướu sừng hóa.
V. Đánh giá độ ổn định khi cấy ghép implant tức thì mới
Độ ổn định của implant là yếu tố sinh học then chốt quyết định tỷ lệ thành công của ca điều trị. Trong quy trình cấy ghép implant tức thì, sự ổn định được chia làm hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn thứ nhất là độ ổn định ban đầu primary stability nhờ lực kẹp cơ học từ xương cuống răng. Giai đoạn thứ hai là độ ổn định thứ phát sinh ra do quá trình tái tạo xương sinh học. Bác sĩ đánh giá mức độ ổn định cơ học bằng lực siết cắm trụ (torque) và chỉ số ISQ. Sự chuyển tiếp nhịp nhàng giữa hai giai đoạn giúp trụ implant chịu lực nhai an toàn. Đo lường khách quan độ vững chắc giúp bác sĩ tính toán chính xác thời gian lành thương cần thiết trước khi lắp răng sứ.
5.1. Ứng dụng chỉ số ISQ trong phân tích độ vững ổn
Phương pháp phân tích tần số cộng hưởng RFA được ứng dụng rộng rãi để đo chỉ số ISQ của implant. Giá trị ISQ dao động từ 1 đến 100, phản ánh trực tiếp độ cứng vững của liên kết xương - trụ. Khi cấy ghép tức thì, chỉ số ISQ ban đầu trên 65 điểm chứng tỏ độ ổn định ban đầu primary stability đạt chuẩn cao. Bác sĩ tiến hành đo ISQ tại thời điểm cắm trụ và định kỳ trong các tháng tiếp theo. Sự gia tăng liên tục của điểm số ISQ là bằng chứng lâm sàng rõ ràng cho quá trình tích hợp xương osseointegration thành công. Khi chỉ số ISQ vượt ngưỡng 70 và duy trì ổn định, bác sĩ có thể chỉ định gắn phục hình chịu lực tức thì. Công cụ đo lường này giúp giảm thiểu tối đa rủi ro thất bại do tải lực quá sớm.
5.2. Kiểm soát tiêu xương viền quanh implant sau phục hình
Mức độ tiêu xương viền quanh implant là chỉ số đo lường quan trọng nhất để đánh giá thành công dài hạn. Phim X-quang kỹ thuật số cắt lớp CBCT định kỳ giúp theo dõi chính xác mức độ bảo tồn xương viền. Sự tiêu xương viền dưới 1.5 mm trong năm đầu tiên và dưới 0.2 mm các năm sau được xem là thành công hoàn hảo. Cấy ghép đúng trục giải phẫu và bù ghép mô cứng kịp thời giúp ngăn ngừa mất xương ổ răng vùng cổ implant. Khớp nối phục hình chuyển bệ platform switching cũng hỗ trợ giữ vững đỉnh mào xương ổ. Vệ sinh mảng bám tốt và tái khám định kỳ giúp mô nha chu quanh trụ luôn hồng hào, không viêm nhiễm. Ca phẫu thuật đạt được độ bền vững suốt đời và đảm bảo tính thẩm mỹ nụ cười trọn vẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cấy ghép implant nha khoa đã là một phương pháp phục hình hiệu quả khi mất răng [1]. Tuy nhiên, kỹ thuật cấy ghép thông thường phải đợi xương ổ răng lành thương nên thời gian chờ đợi lâu, khối lượng xương tại chỗ tiêu đi, không đủ cho cấy ghép và phải phẫu thuật nhiều lần. Vì thế, phương pháp cấy ghép implant tức thì ngay sau khi nhổ răng đã dần trở nên phổ biến. Phương pháp này có những ưu điểm hơn so với phương pháp cấy ghép implant thông thường.
Cấy ghép tức thì làm giảm số lần can thiệp phẫu thuật bởi không cần đợi giai đoạn lành thương xương sau nhổ răng. Implant được đặt cùng lúc với quá trình nhổ răng, có hoặc không có ghép xương; lành thương xương theo hướng tái tạo, không theo hướng sửa chữa xương, nên hạn chế sự tiêu xương ổ răng sau khi nhổ. Nếu không có cấy ghép tức thì hoặc ghép xương ổ răng tại thời điểm nhổ răng, sau 6 tháng kể từ khi nhổ răng, tiêu xương dọc trung bình 1,24 mm và tiêu xương ngang 3,79 mm [2]. Implant đặt vào vị trí nhổ răng, vừa là vị trí implant lý tưởng đồng thời cũng dễ dàng cho việc định vị khoan xương.
Kỹ thuật cấy ghép tức thì cũng đã được mô tả như một kỹ thuật bảo tồn mô mềm bởi bảo tồn cấu trúc lợi [3]. Tuy nhiên, cấy ghép tức thì vẫn có những khó khăn bởi hình thái xương ổ răng không thuận lợi, kích thước ổ răng thường lớn hơn so với đường kính implant, nhất là các răng hàm lớn [3]. Qui trình kỹ thuật phức tạp hơn, nhiều trường hợp khó đạt được sự ổn định ban đầu vì mật độ xương kém và số lượng xương ít. Chiều cao xương ổ răng còn lại bị hạn chế bởi các cấu trúc giải phẫu như xoang hàm trên, ống răng dưới.
Ngoài ra, thường khó đóng kín vạt nếu không tạo vạt niêm mạc lớn. Do đó, cấy ghép tức thì là một phương pháp có nhiều ưu điểm nhưng vẫn là một thách thức, có nhiều yếu tố quyết định và ảnh hưởng tới kết quả cấy ghép tức thì. Thời gian lành thương, sự ổn định implant ở mỗi trường hợp 2 cấy ghép tức thì khó dự đoán, cần phải xác định trước khi lắp phục hình chịu lực. Trên thế giới, nhiều tác giá đã chỉ ra sự ổn định của implant có tương quan với nhiều yếu tố như mật độ xương [4], lực cài đặt implant [5], các khuyết xương quanh implant khi cấy ghép tức thì [6].
Tỷ lệ thành công của các nghiên cứu có khác nhau, phụ thuộc vào lựa chọn bệnh nhân cùng với các chiến thuật điều trị thích hợp [7]. Ở Việt Nam đã có những báo cáo, nghiên cứu cấy ghép tức thì, nhưng chủ yếu là vùng răng cửa; chưa có nghiên cứu đầy đủ tổng thể về cấy implant tức thì ở các vị trí răng cần nhổ. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra mức độ tương quan mạnh yếu tác động đến sự ổn định implant và cách tính thời gian lành thương cần thiết để lắp phục hình trong cấy ghép tức thì. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu cấy ghép implant tức thì và đánh giá kết quả sau cấy ghép” với các mục tiêu sau: 1/ Mô tả đặc điểm lâm sàng và X quang vùng răng có chỉ định cấy ghép tức thì.
2/ Đánh giá kết quả cấy ghép tức thì và xác định một số yếu tố liên quan đến thời gian lành thương, độ ổn định implant. Khái quát chung về cấy ghép tức thì 1. Khái niệm, phân loại, ưu điểm và hạn chế của cấy ghép tức thì Cấy ghép implant tức thì (Immediate Placement, IP) là cấy ghép implant ngay sau khi nhổ răng, được báo cáo đầu tiên trong y văn bởi Schulte vào năm 1976, được Lazarra báo cáo lại bằng tiếng Anh vào năm 1989 [8]. Năm 1993, qui trình cấy ghép implant tức thì được Gebl đưa ra có tỷ lệ thành công 98% trong 3 năm theo dõi [9].
Từ đó, có nhiều nghiên cứu trên thực nghiệm và lâm sàng đã đẩy mạnh cơ sở khoa học của phương pháp điều trị này như của Chen [10] và Chen [11]. Sơ đồ kỹ thuật cấy ghép tức thì Nguồn từ Beagle (2013) [8] Phân loại cấy ghép theo thời gian Có nhiều cách phân loại cấy ghép implant, các thuật ngữ có thể gây nhầm lẫn và không thống nhất trên lâm sàng. Tại hội nghị cấy ghép quốc tế lần thứ 5 (2013) đã thống nhất lấy phân loại của Hammerle, dựa vào khoảng thời gian từ khi nhổ răng đến khi cấy ghép implant, chia thành 4 loại [12]: Loại T1: Cấy ghép tức thì ngay sau nhổ răng. Loại T2: Cấy ghép sớm, implant được đặt ở vị trí nhổ răng khi tổ chức phần mềm đã lành thương và niêm mạc che phủ ổ răng (4-8 tuần).
4 Loại T3: Cấy ghép trì hoãn, implant được đặt ở vị trí nhổ răng đã có một phần xương mới (12-16 tuần). Loại T4: Cấy ghép muộn, implant được đặt ở bờ sống hàm đã lành xương đầy đủ (>16 tuần). Phân loại cấy ghép theo thời gian nhổ răng Nguồn từ Jan Lindhe (2008) [13]. Ưu điểm Giảm thời gian và chi phí điều trị IP làm giảm số lần điều trị, bởi không cần giai đoạn lành thương xương sau phẫu thuật như trong phương pháp thông thường; bệnh nhân giảm sự khó chịu và mệt mỏi.
Ngoài ra, thời gian điều trị ít hơn, làm giảm chi phí điều trị chung. Giảm nhu cầu ghép xương Implant được đặt cùng lúc với quá trình nhổ răng, có hoặc không có ghép xương; giai đoạn lành thương xương theo hướng tái tạo, không theo hướng sửa chữa xương, nên hạn chế sự tiêu xương. Nếu không có IP hoặc ghép xương ổ răng tại thời điểm nhổ răng, tiêu xương dọc 1,24 mm và tiêu xương ngang 3,79 mm sau 6 tháng [2]. IP cải thiện vị trí implant Nguồn từ Resnik R.
Bảo tồn mô mềm Hầu hết sau khi nhổ răng, các mô mềm bị tổn thương. Kỹ thuật IP được mô tả như là một “kỹ thuật bảo tồn”, bởi bảo tồn cấu trúc lợi. Nếu cấu trúc mô mềm không được bảo tồn, “tam giác đen” sẽ xuất hiện ở vùng kẽ giữa các răng, làm ảnh hưởng đến kết quả thẩm mỹ lâu dài hoặc góp phần gây ra bệnh quanh implant [3]. Cải thiện vị trí implant Implant được đặt vào vị trí nhổ răng, vừa là vị trí implant lý tưởng đồng thời cũng dễ dàng cho định vị khoan xương trong trường hợp chiều gần-xa hẹp, góc xương không thuận lợi.
Trong cấy ghép trì hoãn, xương còn lại thường không ở vị trí lý tưởng, bờ sống hàm ở vị trí lệch phía lưỡi nhiều hơn, dẫn đến đặt implant ở vị trí không lý tưởng với các biến chứng phục hình. 6 Hạn chế Hình thái xương ổ răng Kích thước xương ổ răng (XOR) theo chiều gần-xa và chiều ngoài- trong thường lớn hơn so với đường kính implant. Sự khác biệt giữa đường kính implant và hình thái XOR, dẫn đến khuyết hổng xương. Ví dụ, răng hàm lớn hàm trên có đường kính vùng cổ gần-xa khoảng 8,0 mm và đường kính ngoài-trong 10,0 mm.
Cấy ghép với implant đường kính 5,0 hoặc 6,0 mm sẽ để lại khoảng hở 2,0-3,0 mm theo chiều gần-xa và 4,0-5,0 mm theo chiều ngoài-trong [3]. Hình thái xương ổ răng hàm lớn không thuận lợi cho IP Nguồn từ Resnik (2021) [3]. Kỹ thuật phẫu thuật phức tạp hơn Đặt implant vào ổ nhổ răng thường đòi hỏi kỹ thuật phức tạp hơn. Các kỹ thuật không tuân theo các cách thức phẫu thuật tiêu chuẩn nào đưa ra và thường khó đạt được sự ổn định ban đầu vì mật độ xương (MĐX) kém, số lượng xương ít [3].
Những hạn chế về giải phẫu Để đạt sự ổn định sơ khởi, cần khoan sâu hơn 3 mm dưới chóp chân răng [14]. Điều này có thể dẫn đến tổn thương các cấu trúc giải phẫu quan 7 trọng. Ở hàm trên (HT), có thể gây thủng xoang hàm trên, khoang mũi. Implant gây thủng thành trong xương hàm dưới Nguồn từ Resnik (2021) [3].
Khó đóng kín vạt Trong IP, thường khó khâu kín phần mềm, để đóng kín thì phải tạo vạt niêm mạc lớn với các đường rạch dọc, dẫn đến tổn thương các mạch máu nuôi dưỡng. Do đó, kỹ thuật đặt màng ngăn trên ổ răng được áp dụng nhiều. Trong một số trường hợp, khi tổ chức biểu mô bị tổn thương thì ghép mô tự do, mô dưới da hoặc ghép mô liên kết có thể được chỉ định sau giai đoạn lành thương để khôi phục biểu mô mặt ngoài [3]. Có bệnh lý cấp tính, mạn tính Mặc dù các nghiên cứu đã chỉ ra rằng IP có thể thành công ở các vị trí bị nhiễm trùng nhưng rõ ràng có nguy cơ nhiễm khuẩn cao.
Quá trình tích hợp 8 xương có thể bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn còn sót lại trong ổ răng. Vi khuẩn gây nhiễm bẩn implant và tạo môi trường có độ pH thấp, gây tiêu xương ghép. Do đó, việc đặt implant vào vị trí bị nhiễm trùng vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong cấy ghép nha khoa [3]. Hậu quả của cấy ghép thất bại Nếu cấy ghép tức thì thất bại, thường cần phải ghép xương trước khi cấy ghép lại.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cấy ghép thay thế lần hai có tỷ lệ thành công thấp 71% và thay thế lần ba là 60% [15], [16]. Do đó, thất bại của IP có thể dẫn đến nhiều vấn đề liên quan đến tài chính và tâm lý bệnh nhân. Nhổ răng sang chấn tối thiểu và phân loại ổ răng sau nhổ Nhổ răng sang chấn tối thiểu Nhổ răng sang chấn tối thiểu là sử dụng tổng hợp các phương pháp nhổ răng nhằm mục đích hạn chế tối đa tổn thương tổ chức cứng và phần mềm xung quanh răng nhổ, bao gồm loại bỏ tiếp xúc bên và chia cắt chân răng nếu cần. Dùng dao mổ cắt tổ chức dây chằng bao quanh chân răng trước khi nhổ để phần mềm không bị xé toác, gãy thành ngoài XOR.
Không được rạch vào đầu các nhú lợi vì không có mạch nuôi. Chấn thương mô mềm sẽ làm giảm kích thước của xương bên dưới vì màng xương cung cấp hơn 80% lượng máu cung cấp cho xương vỏ xung quanh [17]. Dùng kết hợp bẩy, kìm, dụng cụ periotome lung lay răng và máy phẫu thuật siêu âm cắt xương, kìm không sang chấn khi cần. Periotome là dụng cụ lưỡi mỏng và dài được đưa vào trong khoảng không gian dây chằng nha chu dọc theo chân răng để cắt đứt dây chằng nha chu bên dưới mào xương ổ răng và đẩy răng sang thành đối diện, thường được sử dụng đầu tiên khi nhổ răngsang chấn tối thiểu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cấy ghép implant tức thì: Nghiên cứu và đánh giá kết quả sau cấy ghép (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/cay-ghep-implant-tuc-thi-nghien-cuu-danh-gia-ket-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấy ghép implant tức thì: Nghiên cứu và đánh giá kết quả sau cấy ghép" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu kỹ thuật cấy ghép implant tức thì, đánh giá hiệu quả lâm sàng và biến chứng sau phẫu thuật.
Luận án "Cấy ghép implant tức thì: Nghiên cứu và đánh giá kết quả sau cấy ghép" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấy ghép implant tức thì: Nghiên cứu và đánh giá kết quả sau cấy ghép" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Cấy ghép implant tức thì: Nghiên cứu và đánh giá kết quả sau cấy ghép" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấy ghép implant tức thì: Nghiên cứu và đánh giá kết quả sau cấy ghép" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấy ghép implant tức thì: Nghiên cứu và đánh giá kết quả sau cấy ghép" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.