Luận án cấu trúc lai ferit từ (Fe3O4) - kim loại quý (Ag, Au) nano định hướng y sinh
Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất của cấu trúc lai ferit từ kim loại Ag-Au kích thước nano ứng dụng trong y sinh.
Vật liệu nano / Y sinh
Luan An
Luận án
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu nano lai từ - quang ứng dụng y sinh
- Số trang:
- 137 trang
- Chuyên ngành:
- Vật liệu nano / Y sinh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu nano lai từ quang ứng dụng y sinh
Công nghệ nano đã tạo ra bước tiến vượt bậc trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y sinh. Nhu cầu vật liệu nano cho chẩn đoán và điều trị bệnh ngày càng cấp thiết. Vật liệu nano lai mang đến tiềm năng lớn, đặc biệt là cấu trúc lai từ - quang. Việc kết hợp tính chất từ và quang trên một cấu trúc nano cải thiện ứng dụng của hạt nano đơn lẻ. Chúng mở ra những hướng mới trong y sinh. Ưu điểm là chỉ một lần kích hoạt vật lý đã đạt được mục tiêu, giảm thiểu tác dụng phụ. Một số chức năng có thể phối hợp, nâng cao hiệu quả trị liệu. Ví dụ, cấu trúc lõi - vỏ của nano từ và kim loại quý (Ag, Au) được dùng trong kháng khuẩn, chẩn đoán hình ảnh, từ - nhiệt trị, quang - nhiệt trị. Kết hợp quang/từ - nhiệt trị cũng rất hiệu quả. Hạt nano kim loại quý trên hạt nano từ tạo cấu trúc dumbbell với thuộc tính giao thoa thú vị. Hiệu ứng chuyển điện tử qua giao diện (Fe3O4-Ag hoặc Fe3O4-Au) tạo nên bề mặt dị hướng cao. Hệ nano lai Fe3O4/Au là điển hình cho các nghiên cứu ứng dụng y sinh. Chúng đã cho thấy kết quả đáng chú ý trong MRI và nhiệt trị ung thư.
1.1. Sự đột phá của công nghệ nano y sinh
Vật liệu nano tạo nên bước nhảy vọt trong nhiều ngành. Y sinh là một trong những lĩnh vực hưởng lợi chính. Tính chất độc đáo của vật liệu nano xuất phát từ hiệu ứng bề mặt. Nhu cầu vật liệu nano cho chẩn đoán, điều trị bệnh ngày càng cao. Cấu trúc lai từ - quang nổi bật. Chúng kết hợp tính chất từ và quang, cải thiện hiệu quả hạt nano. Điều này mở ra nhiều hướng mới trong y sinh. Chỉ một kích hoạt đạt được nhiều mục tiêu. Tác dụng phụ với cơ thể được giảm thiểu. Nhiều chức năng có thể hoạt động đồng thời, tăng hiệu quả điều trị.
1.2. Ứng dụng đa dạng của cấu trúc lõi vỏ nano
Cấu trúc lõi - vỏ của nano từ và kim loại quý (Ag, Au) có nhiều ứng dụng. Chúng được sử dụng làm chất kháng khuẩn hiệu quả. Chúng còn phục vụ chẩn đoán hình ảnh và từ - nhiệt trị. Quang - nhiệt trị cũng là một ứng dụng quan trọng. Các phương pháp kết hợp quang/từ - nhiệt trị cũng được phát triển. Cấu trúc dumbbell từ nano từ và kim loại quý mang lại thuộc tính giao thoa. Hiệu ứng chuyển điện tử tạo ra bề mặt dị hướng cao. Hệ Fe3O4/Au là ví dụ điển hình cho ứng dụng y sinh. Các nghiên cứu đã cho thấy kết quả khả quan trong MRI và điều trị ung thư bằng nhiệt trị.
II.Thách thức chế tạo cấu trúc Fe3O4 Au rỗng nano
Các hạt nano lai Fe3O4/Au hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Cấu trúc lõi - vỏ với lớp Au đặc phủ trên bề mặt lõi Fe3O4 làm giảm tín hiệu tương phản MRI trọng số T2 đáng kể. Điều này do lớp Au hạn chế sự kết nối của proton với thành phần từ. Hơn nữa, Fe3O4/Au kích thước nhỏ (dưới 20 nm) chỉ hấp thụ bức xạ trong vùng 530-600 nm. Điều này làm hạn chế khả năng thâm nhập sâu vào các lớp mô, giảm hiệu suất gia nhiệt trong quang - nhiệt trị. Để tăng hiệu quả nhiệt trị, vật liệu cần hấp thụ mạnh bức xạ trong vùng hồng ngoại gần (NIR), khoảng 650-950 nm. Ánh sáng NIR có khả năng xuyên sâu vào mô, còn gọi là “cửa sổ sinh học”. Hiện tại, các hệ nano lai Fe3O4/Au rỗng đã chế tạo được có kích thước lớn (40-100 nm). Kích thước lớn ảnh hưởng tiêu cực đến lưu thông máu trong cơ thể. Do đó, việc chế tạo các hạt nano lai Fe3O4/Au rỗng có kích thước nhỏ (dưới 20 nm), đồng thời tích hợp tính chất từ và quang trong vùng NIR vẫn là một thách thức lớn. Tại Việt Nam, các công bố về phương pháp chế tạo hệ vật liệu nano lai ferit từ - kim loại quý (Ag, Au) tích hợp tính chất từ và quang cho ứng dụng y sinh còn rất hạn chế. Các kết quả ứng dụng hệ nano lai Fe3O4-(Ag, Au) làm chất tương phản trong chụp ảnh MRI (cả T1 và T2), cũng như làm chất gia nhiệt (quang/từ - nhiệt) trong điều trị ung thư, chưa được công bố rộng rãi.
2.1. Hạn chế của vật liệu nano lai Fe3O4 Au hiện tại
Vật liệu Fe3O4/Au lõi - vỏ có lớp vàng đặc. Lớp này bao phủ lõi Fe3O4. Nó giảm đáng kể tín hiệu tương phản T2 của MRI. Lý do là sự kết nối của proton với thành phần từ bị hạn chế. Hạt nano Fe3O4/Au nhỏ (dưới 20 nm) chỉ hấp thụ ánh sáng trong 530-600 nm. Điều này cản trở khả năng thâm nhập sâu vào mô. Hiệu suất gia nhiệt trong quang - nhiệt trị bị ảnh hưởng.
2.2. Nhu cầu về vật liệu hấp thụ hồng ngoại gần NIR
Để nhiệt trị hiệu quả, vật liệu cần hấp thụ mạnh bức xạ NIR. Vùng NIR từ 650-950 nm. Ánh sáng NIR có khả năng xuyên sâu vào các lớp mô. Đây được gọi là “cửa sổ sinh học”. Các hệ Fe3O4/Au rỗng hiện có kích thước lớn (40-100 nm). Kích thước này ảnh hưởng đến sự lưu thông trong máu. Việc chế tạo hạt nano lai Fe3O4/Au rỗng nhỏ (<20 nm) là thách thức. Cần tích hợp cả tính chất từ và quang trong vùng NIR.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu ở Việt Nam
Việt Nam có rất ít công bố về vật liệu nano lai ferit từ - kim loại quý. Đặc biệt là vật liệu tích hợp từ và quang cho y sinh. Các nghiên cứu ứng dụng hệ Fe3O4-(Ag, Au) còn hạn chế. Chưa có công bố về chất tương phản MRI T1 và T2. Cũng chưa có kết quả về chất gia nhiệt quang/từ - nhiệt trong điều trị ung thư. Đây là một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy.
III.Mục tiêu cấu trúc lai ferit từ kim loại nano
Nghiên cứu này hướng tới việc chế tạo cấu trúc lai ferit từ - kim loại (Ag, Au) ở kích thước nano. Mục tiêu trọng tâm là đạt được đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt nằm trong vùng hồng ngoại gần (NIR). Cấu trúc phải có khả năng chuyển đổi quang/từ - nhiệt cao, tối ưu hóa hiệu quả trị liệu. Bên cạnh đó, vật liệu cần có khả năng tương phản ảnh MRI hiệu quả ở cả hai chế độ chụp trọng T1 và T2, hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Đồng thời, cấu trúc nano lai phải sở hữu khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ. Tất cả những tính chất này được định hướng ứng dụng trực tiếp trong lĩnh vực y sinh, mở ra những giải pháp điều trị và chẩn đoán tiên tiến hơn. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ đóng góp đáng kể vào sự phát triển của vật liệu nano đa chức năng cho y tế.
3.1. Chế tạo vật liệu nano lai đa chức năng
Mục tiêu là chế tạo cấu trúc lai ferit từ - kim loại (Ag, Au) nano. Đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt phải nằm trong vùng hồng ngoại gần. Vật liệu cần có khả năng chuyển đổi quang/từ - nhiệt cao. Điều này đảm bảo hiệu quả gia nhiệt tối ưu. Chất liệu phải linh hoạt, đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng.
3.2. Nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị
Vật liệu cần có khả năng tương phản ảnh MRI ở cả chế độ T1 và T2. Điều này cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán. Khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ cũng là mục tiêu quan trọng. Tất cả các tính chất này đều định hướng ứng dụng y sinh. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp giải pháp toàn diện cho chẩn đoán và điều trị bệnh.
IV.Tiềm năng vật liệu nano lai trong chẩn đoán trị liệu
Nghiên cứu về cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong y sinh. Đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ (MRI). Vật liệu nano lai có thể hoạt động như chất tương phản mạnh mẽ. Chúng cải thiện chất lượng ảnh MRI ở cả hai chế độ T1 và T2. Điều này giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Hơn nữa, khả năng chuyển đổi quang/từ - nhiệt cao của chúng mang lại hiệu quả vượt trội trong nhiệt trị ung thư. Bằng cách hấp thụ ánh sáng hồng ngoại gần (NIR), vật liệu có thể thâm nhập sâu vào mô. Từ đó, chúng gia nhiệt chọn lọc các tế bào ung thư, giảm thiểu tổn thương cho mô lành. Ngoài ra, tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ của các thành phần kim loại quý như Ag, Au khi kết hợp trong cấu trúc lai cũng tạo ra các tác nhân diệt khuẩn hiệu quả. Điều này hứa hẹn ứng dụng trong điều trị nhiễm trùng. Tổng thể, các vật liệu nano lai này có khả năng thực hiện đa chức năng, từ chẩn đoán sớm đến điều trị mục tiêu và kháng khuẩn, góp phần cách mạng hóa y học hiện đại.
4.1. Ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh MRI
Vật liệu nano lai có tiềm năng lớn làm chất tương phản MRI. Chúng cải thiện tín hiệu chẩn đoán hình ảnh. Cấu trúc lai có thể hoạt động hiệu quả cho cả chế độ T1 và T2. Điều này mang lại thông tin chi tiết hơn. Nó hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm và chính xác. Khắc phục hạn chế của vật liệu tương phản đơn lẻ.
4.2. Khả năng điều trị bằng nhiệt trị hiệu quả
Khả năng chuyển đổi quang/từ - nhiệt cao giúp điều trị ung thư. Vật liệu hấp thụ bức xạ NIR, xuyên sâu vào mô. Điều này cho phép gia nhiệt mục tiêu, tiêu diệt tế bào ung thư. Giảm thiểu tổn thương cho các mô lành xung quanh. Phương pháp này mang lại hiệu quả điều trị cao, ít tác dụng phụ.
4.3. Tiềm năng diệt khuẩn mạnh mẽ
Thành phần kim loại quý (Ag, Au) trong cấu trúc lai có tính kháng khuẩn. Sự kết hợp này tăng cường khả năng diệt khuẩn. Vật liệu nano lai có thể được ứng dụng trong điều trị nhiễm trùng. Nó mở ra hướng mới trong y học kháng khuẩn. Cung cấp giải pháp hiệu quả cho các vấn đề y tế.
V.Phát triển vật liệu nano lai đa chức năng y sinh
Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, mở đường cho việc thiết kế các hệ vật liệu nano lai đa chức năng. Các hệ vật liệu này không chỉ phục vụ mục đích chẩn đoán mà còn đồng thời tham gia vào quá trình điều trị bệnh một cách hiệu quả. Mục tiêu là phát triển các giải pháp y tế tiên tiến, có khả năng giảm thiểu thiệt hại cho các mô lành trong suốt quá trình trị liệu. Bằng cách tích hợp nhiều chức năng vào một cấu trúc nano duy nhất, chúng ta có thể đạt được hiệu quả điều trị cao hơn. Đồng thời, nó giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới y học cá thể hóa và các phương pháp điều trị ít xâm lấn. Việc phát triển vật liệu nano lai đa chức năng sẽ tạo ra đột phá trong lĩnh vực y sinh. Điều này mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân và hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu.
5.1. Thiết kế hệ vật liệu tích hợp chẩn đoán điều trị
Nghiên cứu này mở ra hướng thiết kế vật liệu nano lai đa chức năng. Các hệ thống này có thể vừa chẩn đoán bệnh. Đồng thời, chúng có khả năng điều trị bệnh hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng trong y học hiện đại. Vật liệu tích hợp giúp tối ưu hóa quy trình y tế.
5.2. Giảm thiểu tác động phụ đến mô lành
Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại cho các mô lành trong điều trị. Các vật liệu nano lai đa chức năng hoạt động có chọn lọc. Chúng tác động chính xác vào vùng bệnh. Điều này giúp nâng cao hiệu quả trị liệu. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Những năm gần đây, công nghệ và vật liệu nano ra đời đã tạo nên bước nhảy đột phá trong nhiều lĩnh vực như: điện tử, xúc tác, môi trường và đặc biệt là y sinh [1–3]. Các ứng dụng này dựa trên tính chất độc đáo của vật liệu có kích thước nano liên quan đến hiệu ứng bề mặt. Trong lĩnh vực y sinh, nhu cầu đối với các giải pháp công nghệ cũng như các vật liệu kích thước nano sử dụng trong chẩn đoán và điều trị bệnh đang trở nên cấp thiết. Một trong những loại vật liệu mang lại nhiều tiềm năng cho hướng ứng dụng này là vật liệu nano lai, trong đó phải kể đến cấu trúc lai từ - quang [4].
Các nghiên cứu gần đây cho thấy sự kết hợp của tính chất từ và tính chất quang trên một cấu trúc nano đã cải thiện ứng dụng của hạt nano (nanoparticles - NPs) đơn lẻ và mở ra những hướng mới trong lĩnh vực y sinh. Ưu điểm của cấu trúc lai từ - quang trong lĩnh vực này là chỉ một lần kích hoạt bởi những kích thích vật lý phù hợp đã đạt được mục tiêu mong muốn, do đó giảm thiểu tác dụng phụ của chúng đối với cơ thể. Hơn nữa, một số chức năng có thể hoạt động phối hợp để nâng cao hiệu quả trong các phương thức trị liệu [5]. Chẳng hạn, cấu trúc lõi - vỏ của nano từ và nano kim loại quý (Ag, Au) được ứng dụng trong kháng khuẩn [6], chẩn đoán hình ảnh [7], từ - nhiệt trị [8], quang - nhiệt trị [9] và kết hợp quang/từ - nhiệt trị [10, 11].
Một hạt nano kim loại quý cũng có thể phát triển trên một hạt nano từ tạo nên cấu trúc dumbbell để đạt được các thuộc tính giao thoa thú vị. Thuộc tính này có được là do ảnh hưởng của hiệu ứng chuyển điện tử qua giao diện của hạt nano từ và nano kim loại quý (như các hệ Fe3O4-Ag hoặc Fe3O4-Au) dẫn đến sự hình thành bề mặt dị hướng cao [12]. Hiện nay, một số hệ lai từ - quang được nghiên cứu nhằm mục đích ứng dụng trong y sinh, điển hình là hệ nano lai Fe3O4/Au [13, 14]. Các nghiên cứu ứng dụng vật liệu Fe3O4/Au trong chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ hạt nhân (magnetic resonance imaging - MRI) và điều trị ung thư bằng nhiệt trị (quang/từ - nhiệt) đã thu được một số kết quả đáng chú ý [15].
Tuy nhiên, các hạt nano lai (hybrid nanoparticles - HNPs) Fe3O4/Au cấu trúc lõi - vỏ với lớp Au đặc phủ trên bề mặt lõi Fe3O4 đã hạn chế đáng kể sự kết nối của các proton với thành phần từ, dẫn đến giảm 1 tín hiệu tương phản ảnh MRI có trọng số T2. Ngoài ra, Fe3O4/Au với kích thước nhỏ (dưới 20 nm) chỉ hấp thụ các bức xạ trong vùng 530 ÷ 600 nm [16] nên hạn chế sự thâm nhập sâu vào các lớp mô, làm giảm hiệu suất gia nhiệt trong phương pháp quang - nhiệt trị. Để tăng hiệu quả nhiệt trị, vật liệu cần hấp thụ mạnh bức xạ trong vùng hồng ngoại gần 650 ÷ 950 nm (near infrared - NIR), vì ánh sáng NIR có khả năng xuyên sâu vào các lớp mô, còn gọi là “cửa sổ sinh học” [17]. Để đáp ứng điều này, gần đây các nhà khoa học đã nghiên cứu chế tạo một số hệ nano lai Fe 3O4/Au có cấu trúc rỗng.
Cho đến nay các hệ lai Fe3O4/Au rỗng chế tạo được có kích thước hạt lớn (40 ÷ 100 nm) [17, 18] nên ảnh hưởng đến sự lưu thông trong máu. Do đó, việc chế tạo các hạt nano lai Fe3O4/Au rỗng có kích thước hạt nhỏ (dưới 20 nm) và tích hợp cả tính chất từ và quang trong vùng NIR vẫn là một thách thức lớn hiện nay. Ở Việt Nam, theo hiểu biết của chúng tôi, các công bố về phương pháp chế tạo hệ vật liệu nano lai ferit từ - kim loại quý (Ag, Au), tích hợp tính chất từ và quang để ứng dụng trong y sinh còn rất hạn chế. Các kết quả nghiên cứu ứng dụng hệ nano lai Fe3O4-(Ag, Au) làm chất tương phản trong chụp ảnh MRI theo cả hai chế độ trọng T1 và trọng T2, đồng thời làm chất gia nhiệt (quang/từ - nhiệt) trong điều trị ung thư, vẫn chưa được công bố.
Bởi những lý do trên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài luận án “Nghiên cứu chế tạo và tính chất của cấu trúc lai ferit từ - kim loại (Ag, Au) kích thước nano định hướng ứng dụng trong y sinh”. Mục tiêu nghiên cứu của luận án: Chế tạo cấu trúc lai ferit từ - kim loại (Ag, Au) kích thước nano với đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt nằm trong vùng hồng ngoại gần, có khả năng chuyển đổi quang/từ - nhiệt cao, khả năng tương phản ảnh MRI theo cả hai chế độ chụp trọng T1 và T2 và có khả năng diệt khuẩn mạnh định hướng ứng dụng trong y sinh. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án: Nghiên cứu này mở đường cho việc thiết kế các hệ vật liệu nano lai đa chức năng vừa chẩn đoán, vừa điều trị bệnh hiệu quả nhằm giảm thiểu thiệt hại cho các mô lành trong quá trình điều trị. 2 Bố cục của luận án: Luận án có 120 trang (chưa bao gồm tài liệu tham khảo), gồm các nội dung: Mở đầu Chương 1.
Tổng quan về hệ vật liệu nano ferit từ - kim loại quý Chương 2. Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu Chương 3. Kết quả và thảo luận 3. Hạt nano ferit từ 3.
Hạt nano lai Fe3O4-(Ag, Au) 3. Hạt nano bọc PMAO 3. Khả năng ứng dụng của vật liệu Fe3O4-(Ag, Au) trong y sinh Kết luận 3 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ VẬT LIỆU NANO FERIT TỪ - KIM LOẠI QUÝ 1.
Giới thiệu chung về vật liệu nano ferit từ - kim loại quý 1. Tính chất từ của vật liệu ferit từ Tính chất từ của các vật liệu khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc điện tử của chúng. Các mômen từ của nguyên tử được tạo ra bởi mômen từ của các điện tử liên quan đến chuyển động nội tại của điện tử (chuyển động spin) và mômen từ quỹ đạo do chuyển động của điện tử quanh hạt nhân nguyên tử gây ra. Trong tự nhiên, tất cả các vật liệu đều bị từ hóa ở một mức độ nào đó.
Tính chất từ của vật liệu được xác định bởi cấu trúc điện tử của nguyên tử tạo nên vật liệu đó. Ta có thể phân loại các vật liệu từ theo độ cảm từ () hay hệ số từ hóa. Độ cảm từ có thể có giá trị từ 10-5 đối với vật liệu từ rất yếu (nghịch từ) đến 10+6 đối với vật liệu từ rất mạnh (sắt từ) [19]: Hình 1. Sơ đồ minh họa sự sắp xếp các mômen từ của các vật liệu khác nhau khi không có và có từ trường bên ngoài (H) [20].
4 Vật liệu nghịch từ: là vật liệu được hình thành từ các nguyên tử không có mômen từ spin hoặc mômen từ quỹ đạo. Khi đặt vật liệu nghịch từ trong từ trường ngoài thì các mômen từ sinh ra trong vật liệu định hướng ngược với hướng của từ trường ngoài và có giá trị rất nhỏ (hình 1. Độ cảm từ của vật liệu có giá trị âm và có độ lớn khoảng 10-6 ÷ 10-5 (cgs g-1). Nguồn gốc của tính nghịch từ là chuyển động quỹ đạo của điện tử quanh hạt nhân do tác dụng của cảm ứng điện từ bởi từ trường ngoài.
Tất cả các vật liệu có lớp vỏ điện tử được lấp đầy là các vật liệu nghịch từ. Vật liệu thuận từ: là vật liệu được tạo thành từ các nguyên tử có một phần lớp vỏ điện tử được lấp đầy. Khi không có từ trường ngoài, trong vật liệu có mômen từ nguyên tử, tuy nhiên chúng sắp xếp hỗn loạn do chuyển động nhiệt nên mômen từ của toàn bộ vật liệu bằng không. Khi có từ trường ngoài đặt vào mẫu, các monmet từ của mẫu sắp xếp theo hướng của từ trường ngoài (hình 1.
Vật liệu thuận từ có độ cảm từ dương 10-5 ÷ 10-3 (cgs g-1). Vật liệu sắt từ: là vật liệu mà mômen nguyên tử sắp xếp song song do năng lượng tương tác giữa các spin là dương và có giá trị lớn, vì vậy tạo ra từ tính tự phát rất lớn ngay cả khi không có từ trường ngoài (hình 1. Các vật liệu sắt từ thông thường nhất là các kim loại chuyển tiếp dãy 3d như Co, Fe, Ni và các hợp kim của chúng. Vật liệu phản sắt từ: cũng giống vật liệu sắt từ ở chỗ nó tạo thành từ các nguyên tử có mômen từ với độ lớn bằng nhau.
Tuy nhiên, các mômen từ này định hướng ngược nhau (đối song) nên từ hóa tổng thể của vật liệu phản sắt từ gần bằng 0 khi không có mặt từ trường (hình1. Các loại vật liệu phản sắt từ điển hình là: CoO, NiO, FeO. Vật liệu ferit từ: là vật liệu có các mômen từ không có độ mạnh như nhau và chúng sắp xếp đối song (hình 1. Vật liệu ferit từ có từ tính tự phát, nhưng thấp hơn trong vật liệu sắt từ.
Các oxit của kim loại chuyển tiếp như Fe3O4 hoặc ferit như CoFe2O4 là ví dụ điển hình cho vật liệu ferit từ. Để giảm tối đa năng lượng khử từ, các vật liệu từ như sắt từ hoặc ferit từ có xu hướng chia nhỏ thành các đômen. Kích thước của đômen từ vài chục đến vài trăm nanomet và được xác định bởi hằng số dị hướng và tính chất từ của mỗi vật liệu. Trong một đômen, các mômen từ có xu hướng định hướng theo một hướng 5 nhất định gọi là hướng dễ từ hóa.
Khi kích thước của hạt giảm xuống thấp hơn kích thước của một đômen, hạt nano từ là các đơn đômen và trở thành vật liệu siêu thuận từ ở nhiệt độ phòng. Vật liệu siêu thuận từ cũng tương tự như vật liệu thuận từ, tức là khi không có từ trường ngoài, mômen từ tổng thể của vật liệu sẽ bằng không. Khi đặt chúng trong từ trường ngoài mômen từ của các nguyên tử sẽ định hướng theo hướng từ trường ngoài, tổng mômen từ của các hạt giống như một mômen từ “khổng lồ” duy nhất [21]. Tuy nhiên khác với vật liệu thuận từ, giá trị từ hóa của vật liệu siêu thuận từ lớn hơn rất nhiều.
Tính chất quang của vật liệu kim loại quý (Ag, Au) * Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt: Các kim loại quý (Ag, Au) có mật độ điện tử tự do lớn nên khi được kích thích bởi điện trường của ánh sáng tới thì chúng dao động. Thông thường các dao động này bị dập tắt nhanh bởi các sai hỏng mạng hay bởi chính các nút mạng tinh thể trong kim loại khi quãng đường tự do trung bình của điện tử nhỏ hơn kích thước vật liệu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano ứng dụng y sinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/cau-truc-lai-ferit-tu-kim-loai-quy-nano-ung-dung-y-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất của cấu trúc lai ferit từ kim loại Ag-Au kích thước nano ứng dụng trong y sinh.
Luận án "Cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành Vật liệu nano / Y sinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano ứng dụng y sinh" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc lai ferit từ - kim loại quý nano ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.