Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125 và he4 trong chẩn đ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị chẩn đoán và tiên lượng của chất chỉ điểm ung thư CA125 trong các bệnh lý ung thư phụ khoa và ung thư đường tiêu hóa.
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu giá trị chỉ điểm u CA125 chẩn đoán UTBT
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Phạm Thị Diệu Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu giá trị chỉ điểm u CA125 chẩn đoán UTBT
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về giá trị của chất chỉ điểm khối u CA125. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng chẩn đoán ung thư buồng trứng trước điều trị. CA125 được xem xét như một công cụ quan trọng trong y học hiện đại. Nghiên cứu xác định ngưỡng cắt tối ưu cho CA125. Ngưỡng cắt này giúp phân biệt giữa các khối u lành tính và ác tính. Dữ liệu thu thập từ bệnh nhân ung thư buồng trứng cho thấy CA125 có tiềm năng chẩn đoán đáng kể. Khả năng nhận diện bệnh của CA125 được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của chất chỉ điểm này. Các kết quả cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng CA125. Chất chỉ điểm u này hỗ trợ bác sĩ trong quá trình ra quyết định chẩn đoán. Việc chẩn đoán sớm ung thư buồng trứng mang lại cơ hội điều trị tốt hơn.
1.1. Vai trò của CA125 trong chẩn đoán sớm
CA125 là một chỉ điểm khối u được sử dụng rộng rãi. Mức độ tăng của CA125 trong huyết thanh thường liên quan đến ung thư buồng trứng. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của CA125 trong việc phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu. Chẩn đoán sớm giúp nâng cao tỷ lệ sống của bệnh nhân. Giá trị chẩn đoán của CA125 được phân tích qua các nhóm bệnh nhân khác nhau. Dữ liệu bệnh án được thu thập kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy CA125 có vai trò quan trọng. Nó giúp nhận diện các trường hợp ung thư buồng trứng tiềm ẩn.
1.2. Phân tích ngưỡng cắt cut off CA125
Xác định ngưỡng cắt tối ưu cho CA125 là cần thiết. Ngưỡng này giúp phân loại bệnh nhân. Nó phân biệt giữa nhóm có nguy cơ cao và thấp. Nghiên cứu sử dụng đường cong ROC. Đường cong ROC đánh giá hiệu suất chẩn đoán. Ngưỡng cắt 35 U/mL thường được áp dụng. Tuy nhiên, luận án có thể đề xuất ngưỡng cắt mới. Ngưỡng cắt mới tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu. Việc này giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán.
1.3. Kết hợp CA125 và HE4 cải thiện độ chính xác
Luận án không chỉ tập trung vào CA125. Nó cũng nghiên cứu HE4 và thuật toán ROMA. Kết hợp các chỉ điểm khối u này tăng cường độ chính xác. CA125 và HE4 bổ trợ lẫn nhau. Chúng giúp giảm tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả. Thuật toán ROMA kết hợp cả hai chỉ số. ROMA cung cấp một đánh giá nguy cơ toàn diện hơn. Điều này hỗ trợ chẩn đoán phân biệt ung thư buồng trứng.
II.CA125 và HE4 theo dõi điều trị ung thư buồng trứng
Luận án cũng khảo sát giá trị của CA125 và HE4 trong theo dõi điều trị. Mục tiêu là đánh giá đáp ứng của bệnh nhân với các phác đồ. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật và hóa chất. Nồng độ CA125 và HE4 được đo lường định kỳ. Sự thay đổi của các chỉ điểm này phản ánh hiệu quả điều trị. Nồng độ giảm cho thấy đáp ứng tốt. Nồng độ tăng có thể chỉ ra bệnh tiến triển hoặc tái phát. Việc theo dõi sát sao giúp điều chỉnh chiến lược điều trị kịp thời. Điều này tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Chất chỉ điểm khối u CA125 và HE4 đóng vai trò then chốt. Chúng cung cấp thông tin khách quan về tình trạng bệnh. Giá trị của chúng trong tiên lượng cũng được nghiên cứu.
2.1. Đánh giá đáp ứng hóa trị liệu qua CA125
Hóa trị liệu là một phần quan trọng trong điều trị ung thư buồng trứng. CA125 là một chỉ số phản ánh hiệu quả hóa chất. Mức độ CA125 giảm đáng kể sau các đợt hóa trị. Điều này thường tương quan với đáp ứng điều trị tích cực. Ngược lại, CA125 không giảm hoặc tăng có thể báo hiệu kháng thuốc. Việc theo dõi CA125 giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Quyết định này bao gồm tiếp tục phác đồ hay thay đổi.
2.2. Phát hiện tái phát sớm bằng CA125
Tái phát ung thư buồng trứng là một thách thức lớn. CA125 có giá trị trong việc phát hiện tái phát. Nồng độ CA125 tăng trở lại sau khi đã giảm. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm về tái phát. Việc phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời. Điều này có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Nghiên cứu đánh giá độ nhạy của CA125 trong tình huống này.
2.3. Biến đổi chỉ điểm u sau phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Sau phẫu thuật, nồng độ CA125 thường giảm. Mức giảm này phản ánh mức độ loại bỏ khối u. Nghiên cứu phân tích sự thay đổi của CA125 và HE4. Sự thay đổi này được so sánh giữa các nhóm bệnh nhân. Các nhóm có phẫu thuật triệt căn khác với nhóm phẫu thuật không hoàn toàn. Điều này cung cấp thông tin về giá trị tiên lượng sau can thiệp.
III.Độ nhạy độ đặc hiệu chỉ điểm khối u CA125
Luận án chuyên sâu đánh giá các chỉ số hiệu suất của CA125. Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai chỉ số quan trọng. Chúng đo lường khả năng của CA125. Khả năng phát hiện đúng bệnh nhân ung thư buồng trứng. Đồng thời, khả năng loại trừ đúng bệnh nhân không mắc bệnh. Nghiên cứu sử dụng các công cụ thống kê nâng cao. Đường cong ROC là một trong số đó. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về hiệu quả chẩn đoán của CA125. Kết quả giúp các chuyên gia hiểu rõ hơn về giới hạn. Nó cũng cho thấy điểm mạnh của chỉ điểm này. Việc hiểu rõ độ nhạy và độ đặc hiệu là thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng CA125 trong thực hành lâm sàng.
3.1. Phân tích đường cong ROC cho CA125
Đường cong Receiver Operating Characteristic (ROC) là công cụ chuẩn. Nó dùng để đánh giá hiệu suất của xét nghiệm chẩn đoán. Luận án xây dựng đường cong ROC cho CA125. Diện tích dưới đường cong (AUC) được tính toán. AUC cung cấp một chỉ số tổng thể về độ chính xác. Phân tích này xác định ngưỡng cắt tối ưu cho CA125. Ngưỡng cắt giúp đạt được sự cân bằng tốt nhất. Cân bằng giữa độ nhạy và độ đặc hiệu.
3.2. So sánh hiệu quả chẩn đoán CA125 và HE4
Nghiên cứu không chỉ đánh giá riêng lẻ. Luận án còn so sánh hiệu quả chẩn đoán giữa CA125 và HE4. Mỗi chất chỉ điểm có ưu điểm và hạn chế riêng. HE4 có thể ưu việt hơn trong một số loại ung thư buồng trứng. Việc so sánh giúp xác định chỉ điểm tối ưu. Hoặc sự kết hợp tốt nhất cho các tình huống lâm sàng khác nhau. Dữ liệu so sánh cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về khả năng phân biệt khối u của hai chất này.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy của CA125
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ CA125. Các yếu tố này bao gồm bệnh lành tính phụ khoa. Ví dụ: lạc nội mạc tử cung, viêm nhiễm. Tình trạng kinh nguyệt cũng có thể tác động. Luận án phân tích các yếu tố nhiễu này. Việc hiểu rõ chúng giúp nâng cao độ tin cậy. Nó giúp cải thiện giá trị chẩn đoán của CA125. Điều này đảm bảo kết quả xét nghiệm được diễn giải chính xác.
IV.Sàng lọc tiên lượng ung thư buồng trứng bằng CA125
Luận án mở rộng nghiên cứu về vai trò của CA125. Nó không chỉ dừng lại ở chẩn đoán và theo dõi. CA125 còn có tiềm năng trong sàng lọc và tiên lượng ung thư buồng trứng. Sàng lọc ung thư buồng trứng là một thách thức lớn. Nguyên nhân là do bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. CA125 được xem xét như một công cụ hỗ trợ. Nó giúp phát hiện sớm trong các chương trình sàng lọc. Ngoài ra, CA125 còn cung cấp thông tin giá trị tiên lượng. Nó liên quan đến diễn biến bệnh và kết quả điều trị. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa nồng độ CA125. Mối liên hệ với giai đoạn bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ.
4.1. Tiềm năng sàng lọc CA125 trong cộng đồng
Sàng lọc ung thư buồng trứng ở phụ nữ có nguy cơ cao là quan trọng. CA125 có thể đóng vai trò trong các chương trình sàng lọc. Nghiên cứu đánh giá độ chính xác của CA125. Nó được dùng để phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh. Tuy nhiên, CA125 có thể tăng trong các bệnh lành tính. Điều này đặt ra thách thức cho việc sàng lọc đại trà. Luận án xem xét các kịch bản sử dụng CA125 hiệu quả nhất. Ví dụ: kết hợp với siêu âm hoặc các chỉ điểm khác.
4.2. Giá trị tiên lượng của CA125 đối với bệnh tiến triển
CA125 không chỉ chẩn đoán. Nó còn có giá trị tiên lượng đối với ung thư buồng trứng. Nồng độ CA125 cao trước điều trị. Điều này thường liên quan đến giai đoạn bệnh nặng hơn. Nó cũng liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Luận án phân tích mối tương quan này. Phân tích giữa mức CA125 và mức độ tiến triển của bệnh.
4.3. CA125 và thời gian sống thêm toàn bộ
Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa CA125 và OS. Bệnh nhân có mức CA125 giảm nhanh sau điều trị. Họ thường có thời gian sống thêm kéo dài hơn. Điều này khẳng định CA125 là một yếu tố tiên lượng độc lập. Nó cung cấp thông tin quý giá cho cả bác sĩ và bệnh nhân.
V.Thiết kế nghiên cứu chất chỉ điểm u CA125 HE4
Luận án này sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu cắt ngang và dọc. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư buồng trứng. Các bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị tại bệnh viện. Dữ liệu được thu thập một cách cẩn thận và có hệ thống. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Các chỉ tiêu chính bao gồm nồng độ CA125, HE4. Cùng với đó là các thông tin lâm sàng, cận lâm sàng. Phương pháp phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Nó bao gồm phân tích hồi quy và đường cong ROC. Mục tiêu là rút ra kết luận khoa học vững chắc. Điều này giúp đóng góp vào y học thực hành.
5.1. Đối tượng tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân cụ thể. Các bệnh nhân được chẩn đoán ung thư buồng trứng. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ tuổi, tình trạng bệnh. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được xác định rõ ràng. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu. Ví dụ: bệnh nhân có các bệnh lý khác làm tăng CA125.
5.2. Các chỉ tiêu và quy trình thu thập dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các xét nghiệm CA125 và HE4 được thực hiện. Các thông tin về giai đoạn bệnh, mô bệnh học. Dữ liệu về phác đồ điều trị, đáp ứng điều trị cũng được ghi nhận. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó đảm bảo tính bảo mật cho bệnh nhân.
5.3. Phương pháp phân tích xử lý số liệu
Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp bao gồm thống kê mô tả. Các phương pháp thống kê suy luận cũng được sử dụng. Phân tích đường cong ROC, tính toán độ nhạy, độ đặc hiệu. Giá trị tiên lượng dương tính và âm tính được xác định. Điều này giúp đưa ra các kết luận có ý nghĩa thống kê.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘY TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌCY HÀ NỘI PHẠM THỊ DIỆU HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CHẤT CHỈ ĐIỂM U CA125 VÀ HE4 TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ THEO DÕI ĐIỀU TRỊ BỆNH UNG THƯ BUỒNG TRỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘY TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌCY HÀ NỘI ========== PHẠM THỊ DIỆU HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CHẤT CHỈ ĐIỂM U CA125 VÀ HE4 TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ THEO DÕI ĐIỀU TRỊ BỆNH UNG THƯ BUỒNG TRỨNG Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Hà HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Phạm Thị Diệu Hà nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Tuyên và PGS.
Nguyễn Thị Hà. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 8 tháng 7 năm 2021 Người viết cam đoan Phạm Thị Diệu Hà DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung BN Bệnh nhân BTT Bệnh tiến triển BGN Bệnh giữ nguyên CA125 Carcinoma antigen 125 CT Cắt lớp vi tính Cut-off Ngưỡng ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn ĐƯMP Đáp ứng một phần FIGO Liên đoàn Phụ khoa và Sản khoa Quốc tế Hydrosalpinx Ứ nước vòi trứng HE4 Human epididymal protein 4 MBH Mô bệnh học MRI Magnetic resonance imaging- Cộng hưởng từ NPV Negative predictive value - Giá trị dự báo âm tính ORADS Ovarian-Adnexal Reporting and Data System – Hệ thông dữ liệu và báo cáo u buồng trứng OS Overal survival – Thời gian sống thêm toàn bộ PPV Positive predictive value - Giá trị dự báo dương tính PFS Progression-Free Survival – Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển ROMA Risk of Ovarian Malignancy Algorithm – Thuật toán đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng UTBMBT Ung thư biểu mô buồng trứng UTBT Ung thư buồng trứng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Chất chỉ điểm u .Chất chỉ điểm u nói chung. Chất chỉ điểm u CA125. Chất chỉ điểm u HE4.
Các chất chỉ điểm u khác. Chẩn đoán ung thư buồng trứng. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh UTBT.
Chẩn đoán mô bệnh học UTBT. Chẩn đoán giai đoạn UTBT. Chẩn đoán tái phát UTBT. Điều trị phẫu thuật trong UTBT.
Điều trị hóa chất UTBT. Đánh giá đáp ứng điều trị. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước. 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn BN. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình tiến hành thu thập thông tin. Chỉ tiêu nghiên cứu.
Đối chứng mù. Thời gian và địa điểm nghiên cứu:. Hạn chế sai số. Phương pháp phân tích và xứ lý số liệu.
Khía cạnh đạo đức nghiên cứu. 48 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân. Phân bố BN theo nhóm tuổi mắc bệnh, tuổi trung bình.
Phân bố bệnh nhân theo tình trạng kinh nguyệt. Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng lâm sàng. Phân bố bệnh nhân theo cận lâm sàng. Phân bố BN theo giai đoạn bệnh.
Phân bố BN theo typ mô bệnh học. Giá trị chẩn đoán của chất chỉ điểm u CA125 và HE4 trong UTBT trước điều trị. Chất chỉ điểm u CA125. Chất chỉ điểm u HE4.
Giá trị của chất chỉ điểm u CA125 và HE4 trong theo dõi điều trị UTBT. Phương pháp điều trị phẫu thuật. Phương pháp điều trị hóa chất. Thay đổi chỉ điểm u theo đáp ứng với điều trị.
Giá trị của CA125 và HE4 sau các đợt điều trị. 60 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi mắc bệnh.
Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng lâm sàng. Phân bố bệnh nhân theo đặc điểm cận lâm sàng. Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn bệnh. Phân bố bệnh nhân theo typ mô bệnh học.
Giá trị của CA125, HE4, ROMA trong chẩn đoán trước điều trị. Chất chỉ điểm CA125. Chất chỉ điểm u HE4. Giá trị của chất chỉ điểm u CA125 Và HE4 trong theo dõi điều trị UTBT.
Phương pháp điều trị. Giá trị của CA125, HE4 trong các nhóm nghiên cứu. Giá trị của CA125 sau các đợt điều trị. Giá trị của HE4 sau các đợt điều trị.
Giá trị của ROMA sau các đợt điều trị. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. CA125 tăng trong các bệnh lành tính và bệnh ác tính. Giá trị HE4 và CA125 ở phụ nữ mắc bệnh lành tính và UT buồng trứng.
Giá trị của HE4 ở phụ nữ có ung thư khác ngoài buồng trứng. Phân loại giai đoạn các u BT theoTNM và Liên đoàn sản phụ khoa quốc tế. Xếp loại giai đoạn. Đánh giá đáp ứng và các tổn thương đích.
Phân bố BN theo nhóm tuổi. Phân bố theo triệu chứng lâm sàng. Phân bố theo CĐHA (siêu âm). Tỷ lệ các BN theo giai đoạn bệnh.
Giá trị của CA125 trước điều trị và giai đoạn bệnh. Giá trị chẩn đoán của CA125 trước điều trị. Giá trị trung bình CA125 và mô bệnh học. Giá trị CA125 và nhóm tuổi.
Giá trị CA125 và tình trạng kinh nguyệt. Giá trị chẩn đoán của HE4. Giá trị trị của HE4 và giai đoạn bệnh. Gía trị trung bình HE4 và mô bệnh học.
Giá trị HE4 và tình trạng kinh nguyệt. Giá trị HE4 và nhóm tuổi. Giá trị chẩn đoán của ROMA. Giá trị của ROMA test và giai đoạn bệnh.
Giá trị ROMA test và mô bệnh học. Phương pháp phẫu thuật. Nồng độ CA125, HE4, ROMA với đáp ứng điều trị. Thay đổi CA125 sau các đợt điều trị.
Thay đổi nồng độ CA125 sau các đợt điều trị và giai đoạn. Thay đổi CA125 giữa các giai đoạn với đáp ứng điều trị. So sánh CA125 với thể tích khối. So sánh CA125 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh.
So sánh HE4 sau các đợt điều trị. So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh HE4 với thể tích khối u. So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh.
So sánh ROMA sau các đợt điều trị .31 So sánh ROMA sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh ROMA với thể tích khối u. So sánh ROMA sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh. 75 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố CA125 theo tình trạng kinh nguyệt. Phân typ mô bệnh học. CA125 sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh CA125 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh.
So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh. So sánh ROMA test sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh ROMA sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh.
76 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư buồng trứng (UTBT) là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong ung thư phụ khoa và đứng thứ bảy trong ung thư nói chung ở phụ nữ.1 Theo Global cancer 2020, thế giới có 313.959 người mắc mới UTBT, tỷ lệ mắc bệnh 6,2/100.000 người, ước tính tử vong 161.1 Tại Mỹ, hàng năm có khoảng 21.400 trường hợp UTBT mắc mới và 13.800 trường hợp tử vong do UTBT.2 Tại Châu Âu, năm 2012, số bệnh nhân (BN) mới mắc là 65.704 trường hợp tử vong. UTBT đứng thứ 5 về tỉ lệ mắc và thứ 4 về tỉ lệ tử vong do ung thư ở phụ nữ.3 Tại Việt Nam, năm 2020 số ca UTBT mắc mới là 1.404 trường hợp và 923 trường hợp tử vong.1 UTBT là gánh nặng bệnh tật đối với từng cá nhân và xã hội vì UTBT là bệnh khó phòng ngừa, khó chẩn đoán ở giai đoạn sớm và khó theo dõi phát hiện sớm tái phát để quyết định điều trị sớm. Thách thức hiện nay là các phương pháp sàng lọc không làm giảm tỷ lệ tử vong do UTBT. Vì vậy việc quản lý UTBT là rất quan trọng.Việc quản lý tối ưu UTBT phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: tuổi, tình trạng sức khoẻ chung, giai đoạn bệnh, thể giải phẫu bệnh, khả năng tiếp cận với đội ngũ chuyên gia.
Việc quản lý cụ thể một BN UTBT bao gồm chẩn đoán, theo dõi trước trong và sau điều trị bằng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và chất chỉ điểm ung thư.4 Chất chỉ điểm u CA125 (carcinoma antigen 125) và HE4 (human epididymal protein 4) được dùng trong UTBT giúp chẩn đoán, theo dõi điều trị và theo dõi tái phát. Chất chỉ điểm u CA125 có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu không cao, HE4 thì ngược lại.5 Chất chỉ điểm u HE4 được áp dụng từ năm 2009, chất chỉ điểm này đã được chấp thuận ở châu Âu, các nước châu Á Thái Bình Dương và châu Mỹ La tinh. HE4 cũng đã được sử dụng ở Mỹ và được FDA chứng nhận.5 HE4 tăng ít trong u buồng trứng lành tính, độ đặc 2 hiệu cao trong UTBT. Trong thập kỷ qua, HE4 nổi lên như một chất chỉ điểm u bổ sung cho CA125, hứa hẹn giải quyết được những bất cập trong UTBT, chẩn đoán sớm và theo dõi tái phát sớm.
Thuật toán hồi quy ROMA test là thuật toán kết hợp hai chất chỉ điểm CA125 và HE4 để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán và theo dõi điều trị UTBT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Diệu Hà (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ca125-va-he4-trong-chan-doan-giai-doan-va-theo-doi-dieu-tri-benh-ung-thu-buong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị chẩn đoán và tiên lượng của chất chỉ điểm ung thư CA125 trong các bệnh lý ung thư phụ khoa và ung thư đường tiêu hóa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u ca125" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.