Giá trị chẩn đoán hCG tự do và toàn phần huyết thanh trong nguyên bào nuôi
Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi: vai trò chẩn đoán, ứng dụng lâm sàng và phân biệt giá trị xét nghiệm.
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh nguyên bào nuôi và phân loại lâm sàng
- Số trang:
- 166 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh nguyên bào nuôi và phân loại lâm sàng
Bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ (gestational trophoblastic disease - GTD) bao gồm một nhóm các tổn thương tăng sinh bất thường của tế bào nuôi. Các tổn thương này bắt nguồn từ tế bào nuôi của bánh rau sau thụ tinh. Phân loại bệnh học gồm tổn thương lành tính và các khối u ác tính. Tổn thương lành tính phổ biến nhất là thai trứng. Tổn thương ác tính được gọi chung là u nguyên bào nuôi hoặc ung thư nguyên bào nuôi. Quá trình phát triển bệnh có liên quan chặt chẽ đến sự sai lệch vật chất di truyền trong hợp tử. Việc chẩn đoán sớm giúp nâng cao tỷ lệ điều trị thành công và bảo tồn chức năng sinh sản. Theo dõi sinh hóa qua các chỉ dấu đặc hiệu đóng vai trò cốt lõi trong toàn bộ quá trình quản lý bệnh nhân.
1.1. Khái niệm và phân loại bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ
Bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ là thuật ngữ y khoa chỉ sự tăng sinh bất thường của các tế bào nuôi sau thụ tinh. Bệnh lý này được phân chia thành hai nhóm chính gồm nhóm lành tính và nhóm ác tính. Nhóm lành tính gồm chửa trứng hay thai trứng. Nhóm ác tính bao gồm u nguyên bào nuôi xâm lấn, ung thư nguyên bào nuôi, u nguyên bào nuôi tại vị trí rau bám và u nguyên bào nuôi dạng biểu mô. Quá trình sinh bệnh học chịu sự chi phối bởi cơ chế di truyền bất thường trong nhân tế bào trứng thụ tinh. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực địa lý và chủng tộc trên thế giới. Nhận diện chính xác thể bệnh hỗ trợ bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị kịp thời.
1.2. Phân biệt mô bệnh học thai trứng toàn phần và bán phần
Thai trứng là dạng thường gặp nhất trong nhóm bệnh nguyên bào nuôi. Dạng tổn thương này chia thành thai trứng toàn phần và thai trứng bán phần. Thai trứng toàn phần đặc trưng bởi sự thoái hóa phù nề của toàn bộ gai rau và không có sự hiện diện của phôi thai. Về mặt di truyền, bộ nhiễm sắc thể trong thể toàn phần hoàn toàn có nguồn gốc từ người cha. Ngược lại, thai trứng bán phần có sự thoái hóa nước cục bộ ở một phần gai rau kèm theo sự xuất hiện của mô thai hoặc phôi thai bất thường. Bộ nhiễm sắc thể của thể bán phần thường là tam bội với hai phần bộ gen từ cha và một phần từ mẹ. Cả hai thể đều tiềm ẩn nguy cơ biến chứng ác tính sau khi hút nạo.
1.3. Nguy cơ biến chứng ác tính thành ung thư nguyên bào nuôi
Một tỷ lệ đáng kể các trường hợp chửa trứng có thể tiến triển thành u nguyên bào nuôi hoặc ung thư nguyên bào nuôi. Nguy cơ chuyển dạng ác tính ở thể toàn phần cao hơn đáng kể so với thể bán phần. Khoảng 15-20% bệnh nhân thai trứng toàn phần phát triển thành biến chứng ác tính sau nạo hút. Đối với thai trứng bán phần, tỷ lệ chuyển dạng ác tính chỉ dao động từ 1-5%. Các yếu tố nguy cơ bao gồm kích thước tử cung lớn hơn tuổi thai, nang hoàng tuyến lớn và tiền sử thai kỳ bất thường. Sự biến đổi ác tính đòi hỏi can thiệp hóa trị chuyên sâu. Việc theo dõi chặt chẽ nồng độ hormone sau can thiệp là nguyên tắc sống còn để phát hiện sớm tổn thương tồn dư.
II. Vai trò sinh học của phân tử hCG và các dạng đồng phân
Human chorionic gonadotropin (hCG) là một glycoprotein quan trọng do hợp bào nuôi sản xuất trong thai kỳ. Phân tử này bao gồm hai tiểu đơn vị alpha và beta liên kết phi cộng hóa trị. Tiểu đơn vị alpha có cấu trúc tương đồng với các hormone tuyến yên như LH, FSH và TSH. Tiểu đơn vị beta quyết định tính đặc hiệu sinh học và miễn dịch độc nhất của hCG. Trong cơ thể, hCG tồn tại dưới nhiều dạng phân tử đồng phân khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn sinh lý và bệnh lý. Các dạng biến thể bao gồm hCG nguyên vẹn, hCG tăng glycosyl hóa, free beta hCG và các mảnh thoái hóa. Hiểu rõ chức năng sinh học của từng dạng giúp nâng cao độ chính xác trong phân tích cận lâm sàng.
2.1. Cấu trúc phân tử và quá trình chuyển hóa của hormone hCG
Cấu trúc phân tử hCG chứa hàm lượng carbohydrate cao chiếm khoảng 30% tổng khối lượng phân tử. Sự liên kết giữa hai chuỗi peptide alpha và beta tạo nên cấu hình ổn định cho hoạt tính sinh học. Quá trình thoái hóa và chuyển hóa của hCG diễn ra chủ yếu tại gan và thận. Thận thực hiện lọc và đào thải các phân đoạn phân tử nhỏ qua nước tiểu. Chu kỳ bán rã của phân tử hCG nguyên vẹn kéo dài khoảng 24 đến 36 giờ trong huyết thanh. Ngược lại, các tiểu đơn vị tự do có thời gian bán hủy ngắn hơn nhiều, chỉ khoảng 4 đến 5 giờ. Sự khác biệt về động học thanh thải phản ánh trực tiếp trạng thái bài tiết của các tế bào nuôi.
2.2. Đặc tính của hCG tăng glycosyl hóa và free beta hCG
Phân tử hCG tăng glycosyl hóa (hCG-H) và free beta hCG đóng vai trò sinh học riêng biệt trong quá trình làm tổ và tăng sinh khối u. Phân tử hCG-H được sản xuất chủ yếu bởi đơn bào nuôi tế bào xâm lấn trong giai đoạn đầu thai kỳ và u ác tính. Dạng phân tử này thúc đẩy quá trình xâm nhập của tế bào nuôi vào lớp nội mạc tử cung thông qua cơ chế tự tiết. Trong khi đó, định lượng beta hCG tự do phản ánh mức độ phân bào và mất biệt hóa của tế bào ung thư. Sự hiện diện quá mức của chuỗi đơn beta không ghép cặp là dấu ấn quan trọng của các khối u ác tính. Sự chuyển đổi tỷ lệ giữa các dạng phân tử này là cơ sở phục vụ chẩn đoán bệnh lý tế bào nuôi.
2.3. Cơ chế bài tiết hCG trong thai thông thường và bệnh lý
Trong thai kỳ bình thường, nồng độ hCG tăng nhanh sau thụ tinh và đạt đỉnh vào tuần thai thứ 8 đến tuần thứ 10. Sau giai đoạn này, nồng độ hormone giảm dần và duy trì ở mức ổn định cho đến ngày chuyển dạ. Đa số phân tử bài tiết ở thai thường là dạng hCG nguyên vẹn hoạt động. Ngược lại, trong các bệnh lý nguyên bào nuôi, sự tăng sinh mất kiểm soát của tế bào nuôi dẫn đến bài tiết hormone ồ ạt. Tổng nồng độ hCG huyết thanh có thể tăng vọt gấp nhiều lần so với thai kỳ sinh lý cùng tuổi thai. Bên cạnh đó, các tế bào nuôi bất thường mất khả năng kết hợp chuỗi alpha và beta hoàn chỉnh, làm tăng tỷ lệ giải phóng các chuỗi beta tự do vào tuần hoàn máu.
III. Ý nghĩa xét nghiệm beta hCG toàn phần và beta hCG tự do
Xét nghiệm định lượng hormone sinh dục màng đệm là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh nguyên bào nuôi. Việc phân biệt giữa xét nghiệm beta hCG toàn phần và định lượng beta hCG tự do mang lại giá trị lâm sàng vượt trội. Xét nghiệm toàn phần đo lường cả dạng nguyên vẹn lẫn chuỗi beta tự do trong máu. Trong khi đó, định lượng chuyên biệt chuỗi beta tự do giúp phát hiện sớm các bất thường về cấu trúc phân tử do khối u tiết ra. Kết hợp đồng thời hai chỉ số này cho phép đánh giá toàn diện tổng nồng độ hCG huyết thanh. Phân tích kết quả cận lâm sàng chính xác giúp phân biệt rõ ràng giữa thai thường và các trạng thái bệnh lý nguy hiểm.
3.1. Phương pháp xét nghiệm beta hCG toàn phần và tự do
Các kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch hiện đại sử dụng kháng thể đơn dòng đặc hiệu cao để định lượng từng phân đoạn hormone. Xét nghiệm beta hCG toàn phần áp dụng nguyên lý bắt cặp hai vị trí kháng nguyên để định lượng đồng thời cả hCG nguyên vẹn và chuỗi beta tự do. Kỹ thuật định lượng beta hCG tự do sử dụng các kháng thể nhận diện epitope chỉ bộc lộ khi chuỗi beta không gắn kết với chuỗi alpha. Phương pháp miễn dịch hóa phát quang và điện hóa phát quang đem lại độ nhạy và độ đặc hiệu tối ưu. Giới hạn phát hiện thấp của máy phân tích giúp ghi nhận chính xác những biến thiên nhỏ nhất của nồng độ chất chỉ điểm. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi lui bệnh hoặc phát hiện tái phát sớm.
3.2. Biến thiên tổng nồng độ hCG huyết thanh trong chửa trứng
Tổng nồng độ hCG huyết thanh ở bệnh nhân chửa trứng thường tăng rất cao so với tuổi thai tương ứng. Trong thai trứng toàn phần, mức hormone có thể vượt ngưỡng 100.000 mIU/ml trước khi thực hiện thủ thuật nạo hút. Sự tăng sinh quá mức của hợp bào nuôi giải thích cho hiện tượng tăng đột biến này. Đối với thai trứng bán phần, mức độ gia tăng hormone thường thấp hơn và có thể nằm trong giới hạn thai thường. Tình trạng này dễ gây nhầm lẫn trên lâm sàng với hiện tượng dọa sảy thai hoặc thai lưu. Do đó, việc theo dõi động học của tổng nồng độ hormone theo thời gian đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập chẩn đoán phân biệt chính xác.
3.3. So sánh nồng độ hCG giữa thai kỳ bình thường và bệnh lý
Mức nồng độ các phân tử hCG có sự phân định rõ rệt giữa thai kỳ bình thường và các dạng bệnh nguyên bào nuôi. Ở thai thông thường, dạng hormone chiếm ưu thế tuyệt đối là phân tử nguyên vẹn, trong khi lượng chuỗi beta tự do chỉ chiếm dưới 1% tổng lượng hCG. Khi xảy ra bệnh lý nguyên bào nuôi, mức độ tổng hợp chuỗi beta tự do tăng mạnh do sự mất đồng bộ trong biểu hiện gen. Nồng độ hormone trong huyết thanh của nhóm chửa trứng cao hơn đáng kể so với nhóm chứng thai thường cùng tuổi thai. Sự khác biệt này thể hiện rõ qua cả giá trị trung bình và trung vị của các chỉ số sinh hóa. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng rất cao.
IV. Ứng dụng tỷ lệ free beta hCG trên total hCG chẩn đoán
Chỉ số tỷ lệ free beta hCG trên total hCG được chứng minh là công cụ sinh hóa có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Thay vì chỉ dựa vào giá trị nồng độ đơn lẻ, tỷ lệ phần trăm này phản ánh chính xác mức độ biệt hóa tế bào và tính chất ác tính của khối u. Tế bào nuôi càng mất biệt hóa và có độ ác tính cao thì khả năng ghép đôi chuỗi polypeptide càng suy giảm, dẫn đến phóng thích nhiều free beta hCG. Ứng dụng tỷ lệ này giúp các bác sĩ sản phụ khoa nâng cao độ tin cậy trong chẩn đoán phân biệt các thể bệnh. Đường cong ROC xác nhận giá trị phân tách vượt trội của chỉ số sinh hóa kết hợp này trong thực hành lâm sàng.
4.1. Cơ sở khoa học của tỷ lệ free beta hCG trên total hCG
Tỷ lệ free beta hCG trên total hCG biểu thị tỷ phần của tiểu đơn vị beta tự do so với toàn bộ nồng độ hormone trong huyết thanh. Trong thai kỳ sinh lý, tỷ lệ này duy trì ở mức rất thấp, thường dưới 1%. Ở các bệnh nhân mắc bệnh nguyên bào nuôi lành tính, tỷ lệ này có xu hướng tăng nhẹ đến vừa phải. Khi tế bào nuôi chuyển dạng ác tính, quá trình sinh tổng hợp tiểu đơn vị alpha bị ức chế tương đối so với chuỗi beta. Hiện tượng này dẫn đến sự tích lũy và giải phóng ồ ạt chuỗi beta không ghép cặp vào máu. Do đó, sự gia tăng tỷ lệ phần trăm là chỉ dấu đáng tin cậy phản ánh gánh nặng tế bào ác tính trong cơ thể.
4.2. Phân biệt thai trứng toàn phần và thai trứng bán phần
Chẩn đoán phân biệt giữa thai trứng toàn phần và thai trứng bán phần trước can thiệp nạo hút là thách thức lâm sàng lớn. Hình ảnh siêu âm đôi khi không thể phân tách rõ ràng hai thể bệnh này ở giai đoạn sớm. Nghiên cứu sinh hóa cho thấy bệnh nhân thai trứng toàn phần có nồng độ beta hCG tự do và tỷ lệ phần trăm cao hơn có ý nghĩa so với thể bán phần. Ứng dụng điểm cắt từ phân tích đường cong ROC cho phép phân loại thể bệnh với độ chính xác cao. Việc xác định đúng thể bệnh ngay từ đầu hỗ trợ bác sĩ tiên lượng nguy cơ tiến triển ác tính. Nhờ đó, kế hoạch theo dõi sau thủ thuật được cá thể hóa cho từng đối tượng bệnh nhân.
4.3. Phân biệt tổn thương lành tính và ung thư nguyên bào nuôi
Sự gia tăng đột biến của tỷ lệ chuỗi beta tự do trên tổng nồng độ hormone là dấu ấn đặc trưng của ung thư nguyên bào nuôi. Trong khi chửa trứng lành tính có tỷ lệ này ở mức trung bình, các khối u ác tính ghi nhận tỷ lệ phần trăm cao gấp nhiều lần. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ free beta hCG trên total hCG ở nhóm u ác tính vượt trội so với nhóm thai trứng thông thường. Chỉ số này cho phép phân biệt các khối u ác tính với chửa thường và chửa trứng thoái triển. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ phát hiện sớm các trường hợp chuyển dạng ung thư ngay cả khi hình ảnh học chưa ghi nhận tổn thương xâm lấn rõ rệt.
V. Theo dõi điều trị u nguyên bào nuôi sau nạo thai trứng
Quá trình quản lý bệnh nguyên bào nuôi không kết thúc sau thủ thuật nạo hút thai trứng mà đòi hỏi quy trình theo dõi sinh hóa nghiêm ngặt. Sự suy giảm nồng độ hormone sau nạo là thước đo chính xác nhất về mức độ sạch tổn thương trong buồng tử cung. Nếu các tế bào nuôi còn sót lại hoặc tiếp tục xâm lấn cơ tử cung, nồng độ hormone sẽ duy trì ở mức cao hoặc tăng trở lại. Chẩn đoán u nguyên bào nuôi sau chửa trứng dựa trên các tiêu chuẩn động học hormone đã được chuẩn hóa quốc tế. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ để kịp thời phát hiện biến chứng và áp dụng hóa trị liệu khi có chỉ định.
5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán u nguyên bào nuôi sau chửa trứng
Chẩn đoán u nguyên bào nuôi sau chửa trứng dựa chủ yếu vào sự biến thiên nồng độ hormone huyết thanh theo các tiêu chuẩn quốc tế của FIGO. Trường hợp nồng độ hormone duy trì ở mức bình nguyên qua 4 lần định lượng trong ít nhất 3 tuần liên tiếp được xác định là bệnh lý ác tính. Dấu hiệu nồng độ hormone tăng trở lại trên 10% qua 3 lần định lượng trong ít nhất 2 tuần cũng là tiêu chuẩn xác định u nguyên bào nuôi. Ngoài ra, sự tồn tại kéo dài của hormone quá 6 tháng sau nạo trứng đòi hỏi can thiệp điều trị tích cực. Các bằng chứng mô bệnh học về u nguyên bào nuôi hoặc phát hiện di căn xa cũng đủ điều kiện xác lập chẩn đoán mà không cần chờ đợi động học xét nghiệm.
5.2. Phác đồ giám sát hCG định kỳ và tiêu chuẩn khỏi bệnh
Bệnh nhân sau nạo hút thai trứng cần thực hiện xét nghiệm định lượng hormone định kỳ mỗi tuần một lần cho đến khi kết quả âm tính 3 lần liên tiếp. Sau khi đạt mức âm tính, quy trình theo dõi tiếp tục với tần suất mỗi tháng một lần trong vòng ít nhất 6 tháng đối với thai trứng bán phần và 12 tháng đối với thai trứng toàn phần. Bệnh nhân bắt buộc phải áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian theo dõi để tránh nhầm lẫn giữa có thai lại và tái phát bệnh. Tiêu chuẩn khỏi bệnh hoàn toàn được xác lập khi nồng độ hormone duy trì ổn định ở mức âm tính trong suốt thời gian quy định. Khi đã hoàn thành lộ trình giám sát an toàn, người bệnh có thể lên kế hoạch mang thai trở lại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về bệnh nguyên bào nuôi. Phân loại mô bệnh học của bệnh nguyên bào nuôi.
Tính chất di truyền của bệnh nguyên bào nuôi. Chẩn đoán bệnh nguyên bào nuôi. Điều trị bệnh nguyên bào nuôi. Theo dõi sau điều trị.
Đặc điểm cấu trúc và chức năng sinh học của hCG. Cấu trúc phân tử hCG. Chuyển hóa của hCG. Chức năng sinh học của hCG trong thai nghén.
Chức năng sinh học của phân tử hCG thông thường. Chức năng sinh học của hCG-H. Chức năng sinh học của βhCG tự do. Chức năng sinh học của hCG tuyến yên.
Các phương pháp xét nghiệm hCG. Xét nghiệm hCG bằng phương pháp sinh vật. Xét nghiệm hCG bằng phương pháp miễn dịch. Tính đặc hiệu và ứng dụng của các phương pháp xét nghiệm.
Các vấn đề còn tồn tại trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh nguyên bào nuôi và kết quả của một số nghiên cứu liên quan đến βhCG tự do, hCG toàn phần huyết thanh. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán u nguyên bào nuôi sau chửa trứng. Tiêu chuẩn khỏi bệnh đối với theo dõi sau nạo trứng. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Thu thập các thông tin cho nghiên cứu.
Xét nghiệm βhCG tự do và hCG nguyên vẹn huyết thanh. Tính nồng độ hCG toàn phần và tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
47 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của các nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm của nhóm chửa trứng. Đặc điểm của nhóm đối chứng.
Kết quả mục tiêu 1. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa thường. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi.
So sánh các giá trị hCG huyết thanh giữa các nhóm. Kết quả mục tiêu 2. 76 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về một số đặc điểm của các nhóm nghiên cứu.
Bàn luận về một số đặc điểm của nhóm chửa trứng. Đặc điểm của nhóm đối chứng. Bàn luận về mục tiêu 1 của nghiên cứu. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng.
Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa thường. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi. Bàn luận về vai trò của βhCG tự do, hCG nguyên vẹn, hCG toàn phần và tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt chửa trứng, chửa thường, u nguyên bào nuôi. Bàn luận về mục tiêu 2.
138 CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Chẩn đoán UNBN dựa vào giới hạn tối đa của nồng độ βhCG huyết thanh hàng tuần trong nghiên cứu của Phạm Huy Hiền Hào 2004. Đặc điểm về nhóm tuổi và loại chửa trứng. Đặc điểm về tuổi thai khi chẩn đoán chửa trứng.
Một số đặc điểm lâm sàng khi chẩn đoán chửa trứng. Đặc điểm về nồng độ Hb với loại chửa trứng. Kết quả βhCG huyết thanh trong chẩn đoán chửa trứng. Phương pháp loại bỏ chửa trứng.
Tỷ lệ biến chứng u nguyên bào nuôi của chửa trứng. Một số yếu tố lâm sàng có liên quan đến biến chứng u nguyên bào nuôi. Liên quan giữa nồng độ Hb và biến chứng u nguyên bào nuôi. Liên quan giữa βhCG huyết thanh và biến chứng u nguyên bào nuôi.
Các đặc điểm của nhóm thai thường. Các đặc điểm của nhóm u nguyên bào nuôi đối chứng. Nguồn gốc xuất phát và phương pháp chẩn đoán u nguyên bào nuôi ở nhóm đối chứng. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng.
Giá trị của các loại hCG huyết thanh chửa thường. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi. So sánh các giá trị hCG huyết thanh giữa chửa trứng hoàn toàn và chửa trứng bán phần. So sánh các giá trị trung bình của hCG huyết thanh giữa chửa trứng với chửa thường.
So sánh các giá trị trung vị của hCG giữa chửa trứng với chửa thường. So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa trứng hoàn toàn và u nguyên bào nuôi. So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa trứng bán phần và u nguyên bào nuôi. So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa trứng chung và u nguyên bào nuôi.
So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa thường và u nguyên bào nuôi. Liên quan giữa các giá trị hCG với biến chứng u nguyên bào nuôi. Giá trị và tỷ lệ các thanh phần hCG trong huyết thanh theo nghiên cứu của Cole năm 2009. 104 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân loại chửa trứng hoàn toàn và bán phần. Thời gian nồng độ βhCG về âm tính theo loại chửa trứng. Thời gian xuất hiện u nguyên bào nuôi. Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng hoàn toàn và chửa trứng bán phần.
Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng hoàn toàn và chửa thường. Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng bán phần và chửa thường. Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh giữa chửa trứng chung và chửa thường. Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa CTHT và UNBN.
Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa CTBP và UNBN. Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng và u nguyên bào nuôi. Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa thường và u nguyên bào nuôi. Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh giữa chửa trứng có biến chứng và không có biến chứng.
77 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Thành phần các acid amin của phân tử hCG nguyên vẹn. Vị trí gắn kháng thể trên chuỗi βhCG. Hệ thống AutoDELFIA 1235 của nhà sản xuất PerkinElmer tại Trung tâm Chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ Sản Trung ương. Bộ kit thử AutoDELFIA® hCG B097-101 và B082-101 của nhà sản xuất PerkinElmer sử dụng khi thực hiện nghiên cứu.
45 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh nguyên bào nuôi là bệnh do thai nghén gây ra, có tính chất đặc biệt về mặt thai sản, có biến chứng nguy hiểm tới tính mạng và phần lớn có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm, điều trị đầy đủ, kịp thời. Hai nhóm bệnh nguyên bào nuôi thường gặp là chửa trứng và u nguyên bào nuôi. Chửa trứng là hình thái thai nghén bất thường gồm chửa trứng hoàn toàn và chửa trứng bán phần. Đặc điểm chung nhất của chửa trứng là luôn có sự biến đổi, thoái hóa của gai rau.
Biến chứng trầm trọng của chửa trứng là u nguyên bào nuôi. Theo nhiều nghiên cứu, tỷ lệ chửa trứng khoảng 0,5 - 1‰ phụ nữ mang thai. Tỷ lệ biến chứng u nguyên bào nuôi của chửa trứng hoàn toàn khoảng 15 - 20%, của chửa trứng bán phần khoảng 1 - 5%.1,2 U nguyên bào nuôi là bệnh lý ác tính của nguyên bào nuôi. Phần lớn u nguyên bào nuôi xuất hiện sau chửa trứng với những đặc điểm và tính chất bệnh của ung thư.
Các biến chứng của u nguyên bào nuôi là các tổn thương của cơ quan sinh dục hay tạng có nhân di căn như gan, phổi, não… trong đó biến chứng nguy hiểm là vỡ nhân di căn chảy máu và có thể gây tử vong. HCG (Human Chorionic Gonadotropin) là hormone đặc biệt, phần lớn do rau thai chế tiết, có nhiều chức năng đối với sự phát triển của phôi thai. Đối với bệnh nguyên bào nuôi, vai trò của hCG cũng rất quan trọng và là chỉ dấu trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị. Trong cơ thể người, hCG tồn tại dưới nhiều dạng và có nhiều cách xét nghiệm khác nhau.
Thông thường, xét nghiệm hCG được thực hiện bằng cách gắn các kháng thể với các kháng nguyên ở vị trí trên chuỗi beta của phân tử hCG (xét nghiệm βhCG).2,3 Đây là xét nghiệm phổ biến nhất vì có tính đặc hiệu, dễ chế tạo kháng thể. Tuy nhiên, do xét nghiệm này đo cả hCG còn nguyên vẹn (có hoạt tính sinh học) và chuỗi βhCG tách từ hCG nguyên vẹn (không có hoạt tính sinh học) nên không 2 phản ánh chính xác tác động của hCG trên cơ thể người. Xét nghiệm hCG nguyên vẹn là xét nghiệm chỉ đo nồng độ phân tử hCG còn đầy đủ, còn tác động sinh học và được thực hiện nhiều trong chẩn đoán trước sinh (triple test).4 Xét nghiệm βhCG tự do là xét nghiệm đo loại hCG đặc biệt khác với hCG thông thường và cũng thực hiện nhiều trong chẩn đoán trước sinh (double test).4 HCG toàn phần là cách tính gián tiếp gồm các hCG có hoạt tính sinh học mà chủ yếu gồm hCG nguyên vẹn và βhCG tự do.5 Mặc dù xét nghiệm βhCG huyết thanh rất phổ biến và có nhiều ứng dụng trong chẩn đoán, điều trị các bệnh lý của thai nghén nhưng trong một số trường hợp rất khó áp dụng để chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng, chửa thường hay u nguyên bào nuôi. Sử dụng βhCG huyết thanh cũng ít giá trị trong tiên lượng biến chứng u nguyên bào nuôi từ chửa trứng.
Một số nghiên cứu về βhCG tự do, hCG toàn phần huyết thanh như nghiên cứu của Van Tromel,5 nghiên cứu của Ozturk,6 nghiên cứu của Berkowitz,7 … cho thấy các xét nghiệm này có thể sử dụng để chẩn đoán và tiên lượng bệnh nguyên bào nuôi. Ứng dụng của các xét nghiệm này tại Việt Nam chưa phổ biến và đây là lý do để tác giả thực hiện nghiên cứu này với mong muốn tìm ra được kết quả có thể áp dụng được trong thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/beta-hcg-tu-do-toan-phan-nguyen-bao-nuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi: vai trò chẩn đoán, ứng dụng lâm sàng và phân biệt giá trị xét nghiệm.
Luận án "Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Beta hCG tự do và toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.