Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
Nghiên cứu biến đổi nồng độ h-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên để đánh giá giá trị tiên đoán và ứng dụng lâm sàng.
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân STEMI
- Số trang:
- 177 trang
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nồng độ H FABP huyết thanh ở bệnh nhân STEMI
Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI) là một cấp cứu nội khoa tối khẩn cấp. Bệnh xảy ra do tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành nuôi cơ tim. Tình trạng thiếu máu cục bộ gây hoại tử tế bào cơ tim nhanh chóng. Việc phát hiện tổn thương cơ tim ở giai đoạn tối sớm đóng vai trò quyết định hiệu quả điều trị tái tưới máu. Các dấu ấn sinh học tim kinh điển thường tăng muộn sau khi khởi phát cơn đau thắt ngực. H-FABP huyết thanh nổi lên như một dấu ấn sinh học tim sớm đầy triển vọng. Nghiên cứu nồng độ protein này giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán cấp cứu. Phân tích biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh hỗ trợ phân loại mức độ tổn thương tim. Đây là cơ sở khoa học quan trọng nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa và can thiệp mạch vành kịp thời.
1.1. Bản chất sinh học của protein gắn acid béo loại tim
Protein gắn acid béo loại tim (Heart Fatty acid-binding protein, viết tắt là H-FABP) là một protein tế bào chất nhỏ. Phân tử lượng của protein này khoảng 15 kDa. H-FABP hiện diện với nồng độ rất cao trong bào tương của tế bào cơ tim. Chức năng sinh lý chính là vận chuyển acid béo chuỗi dài từ màng tế bào đến ty thể để cung cấp năng lượng. Khi màng tế bào cơ tim bị tổn thương do thiếu máu cục bộ, H-FABP nhanh chóng thoát ra ngoài gian bào và đi vào tuần hoàn máu. Trọng lượng phân tử nhỏ cho phép H-FABP khuếch tán nhanh hơn nhiều so với các protein cấu trúc lớn. Nhờ đặc tính này, H-FABP huyết thanh trở thành chất chỉ điểm lý tưởng phản ánh tổn thương tế bào cơ tim ở giai đoạn đầu.
1.2. Thách thức trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim giai đoạn đầu
Bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên thường nhập viện trong những giờ đầu sau khởi phát đau ngực. Điện tâm đồ lúc này có thể chưa biểu hiện rõ ràng hoặc biến đổi không điển hình. Các xét nghiệm men tim truyền thống chưa kịp gia tăng nồng độ trong máu. Sự chậm trễ trong xác định bệnh lý làm giảm cơ hội can thiệp tái thông mạch vành trong khung giờ vàng. Việc tìm kiếm một dấu ấn sinh học tim sớm có độ nhạy cao là nhu cầu cấp thiết. Xét nghiệm H-FABP huyết thanh đáp ứng hoàn hảo tiêu chí này nhờ khả năng tăng vọt ngay sau khi tế bào cơ tim thiếu máu. Khám phá này mở ra bước đột phá mới trong quy trình tiếp cận bệnh nhân hội chứng vành cấp.
II. Động học giải phóng H FABP trong chẩn đoán sớm nhồi máu
Động học giải phóng H-FABP trong huyết thanh diễn ra rất nhanh và đặc trưng. Ngay khi cơ tim thiếu oxy, tính thấm màng tế bào thay đổi giải phóng protein ra dịch kẽ. Nồng độ H-FABP huyết thanh bắt đầu tăng từ 1 đến 2 giờ sau cơn đau ngực cấp. Chỉ số đạt đỉnh sau 4 đến 6 giờ và trở về mức cơ bản trong vòng 24 đến 36 giờ nhờ thải trừ qua thận. Động học này tương tự myoglobin nhưng H-FABP có độ đặc hiệu với cơ tim cao hơn nhiều lần. Hiểu rõ quy luật biến thiên nồng độ theo thời gian giúp bác sĩ xác định chính xác thời điểm xuất hiện biến cố tim mạch. Đây là công cụ đắc lực để chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim ngay tại khoa cấp cứu.
2.1. Động học giải phóng H FABP theo các mốc thời gian nhập viện
Động học giải phóng H-FABP thể hiện sự gia tăng rõ rệt tùy theo thời điểm nhập viện của bệnh nhân. Ở nhóm bệnh nhân đến viện trước 3 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng, nồng độ H-FABP huyết thanh đã tăng vượt ngưỡng bệnh lý. Nồng độ trung vị tiếp tục leo thang và đạt giá trị cao nhất ở nhóm nhập viện từ 3 đến 6 giờ. Sau 12 giờ, nồng độ bắt đầu sụt giảm dần do cơ chế đào thải qua thận. Dấu ấn sinh học tim sớm này phản ánh trực tiếp tốc độ hoại tử mô cơ tim cấp tính. Sự phối hợp thời điểm khởi phát triệu chứng cùng nồng độ đo được giúp nâng cao giá trị tiên lượng trên lâm sàng.
2.2. Vai trò vượt trội trong chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim
Chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim trong 3 giờ đầu luôn là thách thức lớn đối với y học tim mạch. Nồng độ H-FABP huyết thanh cho thấy diện tích dưới đường cong ROC (AUC) vượt trội ở giai đoạn này. Độ nhạy chẩn đoán của H-FABP trong những giờ đầu đạt mức rất cao. Xét nghiệm giúp phát hiện sớm hoại tử cơ tim trước khi các men tim khác kịp thay đổi. Khả năng phát hiện sớm hỗ trợ thầy thuốc đưa ra quyết định chụp và can thiệp mạch vành qua da kịp thời. Điều này giúp cứu vãn vùng cơ tim đang hấp hối và giảm đáng kể tỷ lệ suy tim sau nhồi máu.
III. So sánh H FABP huyết thanh với hs Troponin T và CK MB
Việc đối chiếu H-FABP huyết thanh với các xét nghiệm kinh điển như hs-Troponin T và Troponin I cùng CK-MB huyết thanh mang lại cái nhìn toàn diện. Troponin là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán hoại tử cơ tim nhưng nồng độ thường tăng rõ sau 3 đến 4 giờ. CK-MB huyết thanh chỉ bắt đầu gia tăng sau 4 đến 6 giờ và đạt đỉnh muộn hơn. H-FABP thể hiện sự vượt trội về độ nhạy trong giai đoạn sớm dưới 3 giờ đầu. Khi kết hợp H-FABP với hs-Troponin, độ nhạy chẩn đoán toàn diện đạt xấp xỉ tuyệt đối. Sự phối hợp này loại trừ nhanh chóng các trường hợp đau ngực không do nguyên nhân mạch vành, tối ưu hóa quy trình phân loại cấp cứu.
3.1. Đối chiếu độ nhạy và độ đặc hiệu với hs Troponin T và Troponin I
Xét nghiệm hs-Troponin T và Troponin I có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao sau 6 giờ khởi phát tổn thương. Tuy nhiên, trong cửa sổ thời gian vàng dưới 3 giờ, độ nhạy của hs-Troponin có thể bị hạn chế. H-FABP huyết thanh lại biểu hiện sự bứt phá nồng độ mạnh mẽ hơn hẳn trong khung giờ này. Diện tích dưới đường cong ROC của H-FABP trong 3 giờ đầu thường cao hơn hoặc tương đương troponin siêu nhạy. Phối hợp đồng thời hai dấu ấn này giúp tận dụng tối đa ưu thế tốc độ của H-FABP và tính chuyên biệt của Troponin. Quy trình kép này ngăn ngừa nguy cơ bỏ sót các ca STEMI không điển hình.
3.2. Đánh giá ưu thế của H FABP so với men tim CK MB huyết thanh
Men CK-MB huyết thanh từng được sử dụng phổ biến để đánh giá tái nhồi máu và kích thước vùng hoại tử. Tuy vậy, CK-MB có khối lượng phân tử lớn (khoảng 86 kDa) nên thoát ra máu chậm hơn nhiều so với H-FABP. Độ đặc hiệu của CK-MB cũng bị ảnh hưởng khi có tổn thương cơ vân kết hợp. H-FABP huyết thanh với kích thước chỉ 15 kDa xuất hiện sớm gấp nhiều lần trong tuần hoàn. Bên cạnh đó, tỷ lệ nồng độ H-FABP trên cơ tim cao gấp 20 lần so với cơ vân, đem lại độ đặc hiệu vượt trội so với CK-MB huyết thanh. Xét nghiệm H-FABP do đó thay thế hiệu quả CK-MB trong chẩn đoán sớm và theo dõi tái nhồi máu.
IV. Giá trị tiên lượng H FABP ở bệnh nhân có ST chênh lên
Giá trị tiên lượng H-FABP ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên là một phát hiện y học then chốt. Nồng độ H-FABP huyết thanh lúc nhập viện tương quan thuận với diện tích hoại tử cơ tim và mức độ tổn thương mạch vành. Bệnh nhân có nồng độ protein này tăng cao đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch cao hơn rõ rệt. Các biến cố bao gồm suy tim cấp, rối loạn nhịp tim ác tính và sốc tim trong giai đoạn nằm viện. H-FABP huyết thanh còn là yếu tố độc lập dự báo nguy cơ tử vong trong vòng 30 ngày. Đánh giá nồng độ protein này giúp thiết lập chiến lược điều trị tích cực và giám sát sát sao nhóm nguy cơ cao.
4.1. Tương quan giữa nồng độ H FABP và các thang điểm TIMI GRACE
Thang điểm TIMI và GRACE là hai công cụ chuẩn hóa dùng để phân tầng nguy cơ ở bệnh nhân STEMI. Nồng độ H-FABP huyết thanh ghi nhận mối tương quan chặt chẽ với điểm số TIMI và GRACE trước can thiệp. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao theo thang điểm GRACE luôn có mức H-FABP tăng vượt bậc so với nhóm nguy cơ thấp hoặc trung bình. Khi tích hợp chỉ số H-FABP vào các mô hình tiên lượng truyền thống, khả năng dự báo biến cố lâm sàng tăng lên đáng kể. Điều này khẳng định giá trị tiên lượng H-FABP như một chỉ dấu sinh học định lượng rủi ro tim mạch chính xác và khách quan.
4.2. Dự báo biến cố tim mạch và tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày
Theo dõi lâm sàng trong 30 ngày sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa H-FABP và tỷ lệ tử vong. Nhóm bệnh nhân có nồng độ H-FABP huyết thanh vượt ngưỡng điểm cắt có tỷ lệ tái nhồi máu và suy tim cao hơn. Nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong tim mạch trong 30 ngày cũng tăng theo cấp số nhân. Giá trị tiên lượng H-FABP độc lập với phân suất tống máu thất trái (LVEF) và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Định lượng H-FABP hỗ trợ phân loại sớm bệnh nhân cần can thiệp tái thông khẩn cấp và hồi sức tích cực.
V. Ứng dụng H FABP huyết thanh trong phân tầng nguy cơ tim
Ứng dụng H-FABP huyết thanh trong thực hành lâm sàng mang lại bước tiến vượt bậc cho việc quản lý bệnh nhân STEMI. Dấu ấn sinh học tim sớm này không chỉ có ý nghĩa chẩn đoán mà còn đóng vai trò trụ cột trong phân tầng nguy cơ. Việc định lượng nhanh H-FABP tại giường bệnh giúp rút ngắn thời gian từ lúc nhập viện đến khi can thiệp mạch vành. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho đội ngũ bác sĩ cấp cứu và tim mạch can thiệp. Sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, điện tim và H-FABP tạo thành quy trình toàn diện. Quy trình này nâng cao chất lượng điều trị và cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim.
5.1. Tối ưu hóa chỉ định can thiệp động mạch vành qua da
Mức độ tăng nồng độ H-FABP huyết thanh phản ánh mức độ lan rộng của tổn thương hệ thống động mạch vành theo thang điểm Gensini. Bệnh nhân có tổn thương nhiều nhánh mạch vành hoặc tắc hoàn toàn nhánh động mạch liên thất trước thường có nồng độ H-FABP rất cao. Dữ liệu xét nghiệm này thúc đẩy quyết định can thiệp động mạch vành qua da (PCI) ngay lập tức. Việc tái thông dòng chảy kịp thời giúp hạn chế tối đa kích thước ổ nhồi máu. Đây là bằng chứng quan trọng giúp bác sĩ lập kế hoạch tái tưới máu toàn diện và phòng ngừa biến chứng cơ học sau nhồi máu.
5.2. Khuyến nghị thực hành xét nghiệm H FABP trong cấp cứu tim mạch
Triển khai xét nghiệm H-FABP huyết thanh bằng các kít thử nhanh tại khoa cấp cứu là giải pháp có tính khả thi cao. Thời gian trả kết quả chỉ trong khoảng 15 đến 20 phút giúp bác sĩ có ngay thông tin quý giá. Khuyến cáo lâm sàng đề xuất sử dụng H-FABP kết hợp cùng hs-Troponin T và Troponin I cho mọi bệnh nhân nghi ngờ hội chứng vành cấp nhập viện sớm. Tiếp cận đa dấu ấn sinh học nâng cao tỷ lệ chẩn đoán chính xác và phân loại nguy cơ chuẩn xác. Chiến lược này giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và gia tăng tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân STEMI.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan nhồi máu cơ tim và nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Nguyên nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên.
Định nghĩa và lịch sử nghiên cứu nhồi máu cơ tim. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Một số dấu ấn sinh học mới có giá trị cao trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim và nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Phân tầng nguy cơ trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim và nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên.
Tổng quan FABP và H-FABP. Fatty acid-binding protein (FABP). Heart Fatty acid-binding protein (H-FABP). Thiếu máu cơ tim và sự phóng thích H-FABP.
Một số nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim và nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Một số nghiên cứu nghiên cứu nước ngoài. Một số nghiên cứu trong nước. 35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Các xét nghiệm chẩn đoán chức năng và cận lâm sàng thực hiện trong quá trình nghiên cứu. Các tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, biến đổi nồng độ và giá trị chẩn đoán H- FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu.
Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm NMCT cấp ST chênh lên tại thời điểm nhập viện. Phương pháp điều trị và đặc điểm tổn thương động mạch vành nhóm NMCT cấp ST chênh lên. Phân tầng nguy cơ tim mạch bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên theo thang điểm TIMI, GRACE trước can thiệp và các biến cố tim mạch. Nồng độ H-FABP trong nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên.
Giá trị H-FABP trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên, so sánh với các dấu ấn tim mạch khác. Mối liên quan giữa nồng độ H-FABP với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, biến cố tim mạch và tử vong trong 30 ngày của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Liên quan H-FABP với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Liên quan H-FABP với các biến cố tim mạch trong thời gian nằm viện và trong thời gian theo dõi 30 ngày sau NMCT cấp ST chênh lên.
84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến đổi của nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đối tượng nghiên cứu 93 4.
Nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân NMCT cấp ST chênh lên. Giá trị chẩn đoán H-FABP trên bệnh nhân NMCT cấp ST chênh lên. Liên quan H-FABP với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, thang điểm nguy cơ TIMI, GRACE, tiên lượng tử vong và trong 30 ngày theo dõi sau nhồi máu NMCT cấp ST chênh lên. Liên quan H-FABP với một số đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm, mức độ tổn thương động mạch vành và thang điểm nguy cơ TIMI, GRACE.
Liên quan H-FABP với các biến cố tim mạch và tử vong trong 30 ngày sau NMCT cấp ST chênh lên. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thang điểm TIMI đối với NMCT cấp ST chênh lên. Các yếu tố thang điểm nguy cơ GRACE.
Các gen FABP trên con người. Phân bố H-FABP trong cơ thể. Động học H-FABP và các dấu ấn sinh học tim. Phân độ tăng huyết áp.
Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh béo phì dựa vào BMI áp dụng cho người trưởng thành Châu Á. Phân độ suy tim cấp theo Killip. Phân độ suy tim mạn tính theo NYHA. Phân loại rối loạn các thành phần lipid máu.
Phân loại suy tim theo phân suất tống máu tâm thu. Vị trí động mạch và hệ số tương ứng. Giá trị của một xét nghiệm chẩn đoán dựa vào AUC. Độ nhạy, độ đặc hiệu ứng với điểm cắt đường cong ROC.
Đặc điểm về tuổi giới đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm NMCT cấp ST chênh lên. Đặc điểm tần số tim, huyết áp và triệu chứng đau ngực nhóm NMCT cấp ST chênh lên. Thời điểm nhập viện của nhóm NMCT cấp ST chênh lên.
Đặc điểm một số xét nghiệm dấu ấn tim mạch tại thời điểm nhập viện nhóm NMCT cấp ST chênh lên. Đặc điểm một số xét nghiệm sinh hóa nhóm NMCT cấp ST chênh lên. Đặc điểm xét nghiệm công thức máu nhóm NMCT cấp ST chênh lên. Đặc điểm điện tim và siêu âm tim nhóm NMCT cấp ST chênh lên.
Đặc điểm về số nhánh và vị trí tổn thương động mạch vành. Phân độ tổn thương động mạch vành theo ACC/AHA và theo thang điểm Gensini. Thang điểm TIMI, GRACE trước can thiệp. Biến cố tim mạch trong thời gian nằm viện và trong 30 ngày theo dõi sau NMCT cấp.
Nồng độ H-FABP của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ H-FABP nhóm NMCT cấp ST chênh lên theo thời điểm nhập viện. Nồng độ H-FABP nhóm NMCT cấp ST chênh lên theo nhóm BMI. Tương quan H-FABP với một số dấu ấn tim mạch tại thời điểm nhập viện.
Diện tích AUC và điểm cắt H-FABP trong chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên. Diện tích AUC, độ nhạy độ đặc hiệu của H-FABP so sánh với Hs-TnT, CK-MB trong chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên. Diện tích AUC, độ nhạy, độ đặc hiệu H-FABP và Hs-TnT, CK-MB trong chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên nhập viện ≤ 3 giờ. Diện tích AUC, độ nhạy, độ đặc hiệu và Hs-TnT, CK-MB trong chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên nhập viện > 3- 6 giờ.
Diện tích AUC, độ nhạy, độ đặc hiệu H-FABP và Hs-TnT, CK-MB trong chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên nhập viện > 6 - 12 giờ. Diện tích AUC, độ nhạy, độ đặc hiệu H-FABP và Hs-TnT, CK-MB trong chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên nhập viện > 12 giờ. Nồng độ H-FABP với mức độ suy tim cấp theo Killip. Nồng độ H-FABP và vùng nhồi máu trên điện tim.
Nồng độ H-FABP và phân suất tống máu EF. Nồng độ H-FABP với số nhánh động mạch vành tổn thương. Nồng độ H-FABP với động mạch thủ phạm trong NMCT cấp ST chênh lên. Nồng độ H-FABP với phân độ tổn thương ĐMV theo thang điểm Gensini.
Nồng độ H-FABP với týp tổn thương ĐMV theo ACC/AHA. Nồng độ H-FABP với thang điểm nguy cơ TIMI và GRACE. H-FABP và biến cố tim mạch trong nằm viện. Nồng độ H-FABP và loại biến cố tim mạch trong thời gian nằm viện.
Diện tích AUC của H-FABP trong tiên lượng tử vong bệnh nhân NMCT cấp ST chênh lên. Khả năng tiên lượng tử vong NMCT cấp ST chênh lên của H- FABP và một số các dấu ấn tim mạch. Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính, dự báo âm tính các dấu ấn sinh học trong tiên lượng tử vong NMCT ST chênh lên. Diện tích AUC của H-FABP kết hợp với các dấu ấn và thang điểm TIMI, GRACE trong tiên lượng tử vong bệnh nhân NMCT cấp ST chênh lên.
Nồng độ H-FABP và các biến cố trong thời gian 30 ngày sau NMCT cấp ST chênh lên. Mô hình hồi quy Cox dự báo các biến cố tim mạch trong thời gian theo dõi 30 ngày sau NMCT cấp ST chênh lên của H-FABP. Nồng độ H-FABP tham chiếu trong một số nghiên cứu. Điểm cắt và AUC của H-FABP trong một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước.
Giá trị chẩn đoán H-FABP so sánh với hs-Troponin. Độ nhạy độ đặc hiệu H-FABP và hs-TnT tại các thời điểm nhập viện. 118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Kaplan Meier tiên lượng các biến cố tim mạch xảy ra trong quá trình theo dõi.
Kaplan-Meier tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân theo khoảng tứ phân vị H-FABP. Phân bố theo giới đối tượng NMCT cấp ST chênh lên. Phân độ suy tim cấp theo Killip nhóm NMCT cấp ST chênh lên tại thời điểm nhập viện. Tỷ lệ các phương pháp điều trị.
Nồng độ H-FABP của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ H-FABP theo thời gian nhập viện. Đường cong ROC biểu diễn giá trị chẩn đoán NMCT cấp có ST chênh lên của H-FABP. Đường cong ROC biểu diễn giá trị chẩn đoán của H-FABP, Hs-TnT và CK-MB ở nhóm NMCT cấp ST chênh lên.
Đường cong ROC biểu diễn giá trị chẩn đoán của H-FABP, Hs-TnT và CK-MB ở nhóm NMCT cấp ST chênh lên nhập viện ≤ 3 giờ. Đường cong ROC biểu diễn giá trị chẩn đoán của H-FABP, Hs-TnT và CK-MB ở nhóm NMCT cấp ST chênh lên nhập viện > 3- 6 giờ. Đường cong ROC biểu diễn giá trị chẩn đoán của H-FABP, Hs-TnT và CK-MB ở nhóm NMCT ST chênh lên nhập viện > 6 – 12 giờ. Đường cong ROC biểu diễn giá trị chẩn đoán của H-FABP, Hs-TnT và CK-MB ở nhóm NMCT cấp ST chênh lên nhập viện > 12 giờ.
Nồng độ H-FABP theo mức độ suy tim Killip. H-FABP giữa nhóm gặp biến cố và nhóm không có biến cố tim mạch trong thời gian nằm viện. Biểu đồ ROC tiên lượng tử vong NMCT cấp ST chênh lên H-FABP kết hợp với các dấu ấn và thang điểm. Đường Kaplan-Meier về các biến cố tim mạch phân tầng theo H-FABP tại thời điểm nhập viện trong thời gian theo dõi 30 ngày sau NMCT.
Nồng độ H-FABP và Killip tại thời điêm 1 giờ và 6 giờ trên đối tượng HCVC. Kapplan Meier biến cố tim mạch nội viện của hai nhóm H- FABP cao và thấp tại thời điểm nhập viện. 126 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ diễn tiến của mảng xơ vữa động mạch.
Thay đổi của điện tâm đồ trong NMCT cấp có ST chênh lên. Tiêu chuẩn điện tim Sgarbossa. Lưu đồ tiếp cận chẩn đoán sử dụng hs-Troponin. Quy trình can thiệp động mạch vành qua da.
Biến đổi động học của các dấu ấn sinh học trong NMCT cấp. Sơ đồ tổng hợp và phóng thích peptide thải natri. Chức năng của FABP trong tế bào. Cấu trúc bậc 3 của gen FABP3.
H-FABP trong điều kiện sinh lý và tổn thương cơ tim .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/benh-an-nhiol-mau-co-tim-cap-co-st-chenh-len
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến đổi nồng độ h-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên để đánh giá giá trị tiên đoán và ứng dụng lâm sàng.
Luận án "Biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi nồng độ H-FABP huyết thanh ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.