Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemagglutinin ha tái tổ hợp củ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemagglutinin ha tái tổ hợp của virus cúm ah5h1 và đánh giá tinh sinh miễn dịch trên gà. Tải miễn ph
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemagglutinin H5N1
- Số trang:
- 131 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemagglutinin H5N1
Virus cúm A/H5N1 là tác nhân gây bệnh nguy hiểm ở gia cầm và người. Tỷ lệ tử vong do virus này vượt quá 50%. Kháng nguyên hemagglutinin giữ vai trò then chốt trong quá trình xâm nhập tế bào chủ. Kháng nguyên này kích thích hệ miễn dịch sinh kháng thể trung hòa mạnh mẽ. Việc nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemagglutinin mở ra hướng đi mới cho y học dự phòng. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro sinh học so với vắc-xin truyền thống. Quá trình tạo kháng nguyên HA virus cúm không phụ thuộc nguồn phôi trứng gà. Các nhà khoa học chủ động sản xuất lượng lớn kháng nguyên chuẩn hóa. Công nghệ mới hỗ trợ kiểm soát dịch bệnh nhanh chóng khi xuất hiện biến chủng cúm mới. Đề tài tập trung giải quyết các thách thức kỹ thuật trong biểu hiện và thu hồi kháng nguyên.
1.1. Tính cấp thiết trong phòng chống dịch cúm gia cầm A H5N1
Dịch cúm gia cầm bùng phát gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi toàn cầu. Hàng trăm triệu gia cầm bị tiêu hủy do nhiễm chủng độc lực cao. Virus A/H5N1 liên tục biến đổi di truyền và tạo ra các phân type nguy hiểm. Sự xuất hiện của các biến thể H5N6, H5N2 và H7N9 làm tăng nguy cơ bùng phát đại dịch trên người. Việc sử dụng vắc-xin bất hoạt truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về thời gian sản xuất và tính an toàn sinh học. Nhu cầu phát triển vắc-xin thế hệ mới trở nên vô cùng cấp bách. Nghiên cứu tập trung vào kháng nguyên HA virus cúm nhằm tạo chế phẩm sinh học an toàn. Công nghệ này đáp ứng nhanh các đợt bùng phát dịch đột ngột trên diện rộng.
1.2. Vai trò của kháng nguyên hemagglutinin trong sinh miễn dịch
Hemagglutinin là glycoprotein bề mặt quan trọng nhất của hạt virus cúm. Phân tử này chịu trách nhiệm gắn kết virus vào thụ thể bề mặt tế bào vật chủ. Khi xâm nhập, kháng nguyên hemagglutinin kích hoạt đáp ứng miễn dịch dịch thể mạnh mẽ. Kháng thể đặc hiệu kháng HA ngăn chặn hiệu quả quá trình lây nhiễm tế bào. Nghiên cứu tính sinh miễn dịch của hemagglutinin là tiền đề cốt lõi để chế tạo vắc-xin tiểu đơn vị. Kháng nguyên tái tổ hợp giữ nguyên cấu trúc không gian và tính kháng nguyên tự nhiên. Dạng kháng nguyên này giúp cơ thể nhận diện mầm bệnh nhanh chóng. Đây là thành phần quyết định hiệu lực bảo vệ của các loại vắc-xin cúm tiên tiến.
II. Công nghệ DNA tái tổ hợp tạo vector biểu hiện gen HA
Công nghệ DNA tái tổ hợp đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu công nghệ sinh học hiện đại. Kỹ thuật này cho phép phân lập, tối ưu hóa và chuyển nạp gen mục tiêu vào vật chủ phù hợp. Các nhà khoa học thiết kế vector biểu hiện gen HA để tối đa hóa hiệu suất sinh tổng hợp. Việc lựa chọn promoter mạnh và trình tự dung hợp thích hợp giúp tăng tính ổn định của phân tử protein. Cấu trúc gen được kiểm tra độ tương thích với bộ máy dịch mã của tế bào chủ. Quy trình chuẩn bị vector biểu hiện gen đảm bảo tính chính xác và an toàn sinh học cao. Sản phẩm biểu hiện protein tái tổ hợp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ tinh khiết.
2.1. Thiết kế và tạo dòng vector biểu hiện gen kháng nguyên HA
Gen mã hóa vùng HA1 hoặc toàn bộ HA của virus cúm A/H5N1 được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR. Đoạn gen mục tiêu sau đó được gắn vào vector biểu hiện gen chuyên dụng. Vector chứa promoter mạnh, tín hiệu kết thúc phiên mã và gen chỉ thị kháng sinh phù hợp. Trình tự dung hợp thioredoxin (Trx) được tích hợp để tăng độ hòa tan của protein đích. Vị trí cắt enzyme thrombin và enterokinase được thiết kế để giải phóng protein tự do khi cần thiết. Quá trình tạo dòng plasmid tái tổ hợp được kiểm tra bằng enzyme cắt giới hạn và giải trình tự DNA. Kết quả giải trình tự khẳng định khung đọc mở chính xác, sẵn sàng cho công đoạn biểu hiện.
2.2. So sánh vector vi khuẩn và hệ thống biểu hiện Baculovirus
Hệ thống biểu hiện E. coli mang lại ưu điểm về thời gian nuôi cấy ngắn và chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên, vi khuẩn thiếu cơ chế biến đổi sau dịch mã như glycosyl hóa. Ngược lại, hệ thống biểu hiện Baculovirus trên tế bào côn trùng cho phép cuộn gập protein phức tạp và glycosyl hóa tự nhiên. Kháng nguyên tạo ra từ Baculovirus thường có cấu trúc gần giống virus tự nhiên nhất nhưng quy trình nuôi cấy đòi hỏi chi phí cao và môi trường phức tạp. Việc đánh giá ưu nhược điểm giữa E. coli, Pichia pastoris và hệ thống biểu hiện Baculovirus giúp lựa chọn nền tảng tối ưu. Sự lựa chọn này đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu suất sinh khối và hoạt tính sinh học của protein tái tổ hợp.
III. Hệ thống biểu hiện Pichia pastoris và tinh sạch protein
Nấm men Pichia pastoris là sinh vật chủ lý tưởng cho việc sản xuất protein tái tổ hợp của sinh vật nhân chuẩn. Hệ thống biểu hiện Pichia pastoris kết hợp ưu điểm sinh trưởng nhanh của vi sinh vật đơn bào và khả năng cải biến sau dịch mã của tế bào nhân chuẩn. Nấm men có khả năng biểu hiện protein tiết ngoại bào hoặc nội bào với nồng độ cao. Sau quá trình lên men, công đoạn tinh sạch kháng nguyên tái tổ hợp đóng vai trò quyết định chất lượng chế phẩm. Quy trình tinh sạch loại bỏ triệt để tạp chất, protein tế bào chủ và nội độc tố. Sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao, bảo toàn cấu trúc kháng nguyên tự nhiên của virus cúm.
3.1. Tối ưu hóa điều kiện biểu hiện trong nấm men Pichia pastoris
Chủng nấm men Pichia pastoris SMD1168 được lựa chọn nhờ khả năng hạn chế phân hủy protein mục tiêu bởi protease. Quá trình cảm ứng biểu hiện bằng methanol được tối ưu hóa về nồng độ và thời gian nuôi cấy. Nhiệt độ và pH môi trường lên men được kiểm soát chặt chẽ trong nồi lên men quy mô phòng thí nghiệm. Việc tối ưu hóa mã bộ ba giúp cải thiện đáng kể tốc độ dịch mã và sản lượng protein TrxHA1. Năng suất tổng hợp kháng nguyên HA trong nồi lên men đạt mức 84 mg/lít dịch nuôi cấy. Protein tái tổ hợp biểu hiện ổn định, không bị thoái hóa trong suốt chu kỳ nuôi cấy.
3.2. Quy trình tinh sạch kháng nguyên tái tổ hợp bằng sắc ký
Quá trình tinh sạch kháng nguyên tái tổ hợp bắt đầu bằng phương pháp phá vỡ tế bào hoặc thu nhận dịch nổi nuôi cấy. Hỗn hợp protein thô trải qua bước lọc tiếp tuyến để loại bỏ mảnh vụn tế bào và cô đặc thể tích. Kỹ thuật sắc ký ái lực kim loại (IMAC) hoặc sắc ký trao đổi ion được ứng dụng để tách riêng phân tử HA đích. Các phân đoạn chứa protein mục tiêu được kiểm tra độ tinh khiết thông qua điện di SDS-PAGE và phân tích Western blot. Kháng thể kháng HA đặc hiệu nhận diện chính xác băng protein tái tổ hợp có kích thước chuẩn. Chế phẩm sau tinh sạch đạt độ tinh sạch trên 90%, không chứa tạp chất gây độc hại.
IV. Đánh giá tính sinh miễn dịch của hemagglutinin trên gà
Đánh giá hoạt tính sinh học và khả năng kích thích miễn dịch là bước then chốt trong phát triển chế phẩm sinh học. Kháng nguyên sau tinh sạch được thử nghiệm in vivo để kiểm chứng khả năng bảo vệ của vắc-xin. Đề tài tiến hành đánh giá tính sinh miễn dịch của hemagglutinin trên mô hình gà thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi gồm hiệu giá kháng thể ức chế ngưng kết hồng cầu (HI) và sự an toàn của động vật sau tiêm. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về hiệu quả của protein tái tổ hợp. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để chuẩn hóa công thức vắc-xin phòng cúm gia cầm.
4.1. Thử nghiệm tính sinh miễn dịch qua đường tiêm dưới da cổ
Gà thí nghiệm được gây miễn dịch bằng protein TrxHA1 tái tổ hợp với liều lượng 100 µg kết hợp chất bổ trợ thích hợp. Mũi tiêm nhắc lại được thực hiện sau 2 tuần để kích thích đáp ứng miễn dịch thứ phát. Huyết thanh gà được thu thập định kỳ để xác định hiệu giá kháng thể kháng HA. Sau 2 tuần gây miễn dịch nhắc lại qua đường tiêm dưới da cổ, hiệu giá HI trung bình đạt mức 7,0 đến 7,2 log2. Mức hiệu giá kháng thể này tương đương với hiệu giá đạt được ở lô đối chứng tiêm vắc-xin bất hoạt thương mại Re-1. Động vật thí nghiệm phát triển khỏe mạnh, không ghi nhận phản ứng phụ cục bộ hoặc toàn thân.
4.2. Khảo sát đáp ứng miễn dịch qua đường nhỏ mắt và mũi
Đường dùng nhỏ mắt và mũi mô phỏng cơ chế lây nhiễm tự nhiên của virus cúm qua niêm mạc đường hô hấp. Thử nghiệm giúp đánh giá khả năng kích hoạt miễn dịch niêm mạc lẫn miễn dịch toàn thân của kháng nguyên. Gà được nhỏ dung dịch protein HA tái tổ hợp theo phác đồ hai lần cách nhau 2 tuần. Kết quả phân tích huyết thanh cho thấy hiệu giá HI sau 2 tuần tiêm nhắc lại đạt từ 6,6 đến 7,0 log2. Khả năng tạo đáp ứng miễn dịch qua đường niêm mạc mở ra tiềm năng ứng dụng đường dùng tiện lợi trong chăn nuôi quy mô lớn. Phương pháp này giảm thiểu căng thẳng cho đàn gia cầm và tiết kiệm nhân lực tiêm phòng.
V. Ứng dụng sản xuất vắc xin cúm tái tổ hợp thế hệ mới
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn cho ngành công nghệ sinh học và thú y tại Việt Nam. Việc sản xuất vắc-xin cúm tái tổ hợp giúp chủ động nguồn cung chế phẩm sinh học chất lượng cao. Công nghệ này giải quyết triệt để các hạn chế cố hữu của phương pháp nuôi cấy trên trứng gà có phôi. Dây chuyền sản xuất có khả năng mở rộng quy mô công nghiệp nhanh chóng khi có dịch bệnh khẩn cấp. Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chất lượng mẻ sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Việc ứng dụng protein tái tổ hợp tạo bước đột phá trong chiến lược phòng chống dịch bệnh gia cầm bền vững.
5.1. Ưu thế vượt trội của vắc xin tiểu đơn vị tái tổ hợp
Vắc-xin tiểu đơn vị tái tổ hợp chỉ chứa kháng nguyên tinh sạch, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phục hồi độc lực của virus. Công nghệ sản xuất vắc-xin cúm tái tổ hợp cho phép phân biệt gia cầm tiêm phòng và gia cầm nhiễm bệnh tự nhiên (chiến lược DIVA) qua giám sát huyết thanh học. Thời gian phát triển chủng vắc-xin mới được rút ngắn đáng kể khi xuất hiện biến chủng cúm đột biến. Cơ sở sản xuất không phụ thuộc vào chuỗi cung ứng phôi trứng sạch mầm bệnh. Quy trình lên men nấm men tự động hóa cao giúp giảm chi phí nhân công và hạ giá thành sản phẩm thương mại.
5.2. Định hướng hoàn thiện công nghệ sản xuất quy mô công nghiệp
Để thương mại hóa chế phẩm sinh học, quy trình lên men cần được nâng cấp lên hệ thống nồi lên men dung tích lớn. Các thông số sục khí, bổ sung cơ chất methanol và kiểm soát bọt cần được tự động hóa hoàn toàn. Nghiên cứu bổ sung các chất bổ trợ miễn dịch thế hệ mới giúp kéo dài thời gian bảo hộ của vắc-xin. Việc thử thách công cường độc trên gà sẽ khẳng định chắc chắn khả năng bảo vệ chống lại virus độc lực cao. Công nghệ biểu hiện protein tái tổ hợp khẳng định vai trò trụ cột trong việc tự chủ vắc-xin thú y quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Nội dung chính
This request was blocked by Gemini's filters. They can occasionally trigger by mistake on safe coding, security, or biology-related queries. Please try rephrasing your prompt. You can send feedback or read more about our policies here.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Virus cúm thể độc lực cao (Highly pathogenic avian influenza - HPAI) H5N1 thuộc type A, họ Orthomyxoviridae, là chủng có khả năng gây tử vong cao trên 50% gia cầm bị nhiễm. Dịch cúm gia cầm H5N1 đã xuất hiện ở nhiều quốc gia châu Á, châu Âu, châu Phi và đang thực sự là mối đe dọa nghiêm trọng đối với toàn cầu. Từ khi dịch cúm gia cầm H5N1 xuất hiện tới nay, thế giới đã có hơn 250 triệu gia cầm bị tiêu hủy, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế cho ngành chăn nuôi. Đặc biệt, không chỉ gây bệnh trên gia cầm, virus cúm A/H5N1 còn có khả năng lây truyền từ gia cầm sang người.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế gới, từ tháng 01/2003 đến tháng 12/2016 đã có 856 trường hợp mắc cúm A/H5N1, trong đó 452 trường hợp tử vong, chiếm 52,8% (www.int/emerging_diseases/AvianInfluenza/en). Với độc lực mạnh, khả năng đột biến lớn, số lượng các vật chủ không ngừng tăng lên, virus H5N1 trở thành mối đe dọa về một đại dịch xảy ra trên toàn cầu. Do đó, việc nghiên cứu tìm ra biện pháp dự phòng và điều trị virus cúm A/H5N1 là vô cùng cấp bách. Dịch cúm gia cầm A/H5N1 bùng phát tại Việt Nam vào cuối năm 2003 ở các tỉnh phía Bắc, sau đó đã nhanh chóng lan tới hầu hết các tỉnh/thành trong cả nước chỉ trong một thời gian ngắn, hàng triệu gia cầm bị chết và tiêu hủy gây thiệt hại rất lớn về mặt kinh tế cho ngành chăn nuôi.
Sử dụng vắc xin cho gia cầm được xem là một trong những biện pháp hữu hiệu nhất để ngăn chặn sự lan truyền của virus cúm và giảm thiểu những thiệt hại do virus cúm gây ra đối với ngành chăn nuôi. Hai loại vắc xin thương mại đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới để tiêm phòng cho gia cầm là vắc xin bất hoạt và vắc xin sống nhược độc sử dụng vector virus làm dẫn truyền. Cúm A/H5N1 vẫn là vấn đề có tính thời sự ở Việt Nam, tuy vắc xin phòng cúm A/H5N1 đã được ứng dụng hơn 10 năm, nhưng hằng năm dịch bệnh vẫn xảy ra và hiện nay có nguy cơ các phân type mới (H5N6, H5N2, H7N9) xâm nhập. Virus cúm gia cầm biến đổi liên tục tạo nên những clade mới nên việc tiếp tục nghiên cứu để có được công nghệ sản xuất vắc xin hiệu quả hơn, dễ tự động hóa hơn, cho phép 2 thích ứng nhanh với biến thể virus mới là hết sức cần thiết.
Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu tạo ra các loại vắc xin khác như vắc xin dưới đơn vị, vắc xin DNA, vắc xin sống nhược độc. để đáp ứng yêu cầu phòng chống dịch cúm gia cầm một cách triệt để. Việc nghiên cứu sản xuất kháng nguyên HA để tạo vắc xin dưới đơn vị góp phần đa dạng hóa công nghệ sản xuất vắc xin; không phụ thuộc vào nguồn cung cấp phôi trứng gà; cho phép phân biệt gia cầm tiêm vắc xin và gia cầm nhiễm bệnh ngoài môi trường bằng giám sát huyết thanh; có thể sản xuất được trong một thời gian ngắn, đáp ứng yêu cầu phòng chống dịch bệnh khi có biến chủng xảy ra. Xuất phát từ yêu cầu và cơ sở khoa học trên, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemagglutinin (HA) tái tổ hợp của virus cúm A/H5N1 và đánh giá tính sinh miễn dịch trên gà” với các mục tiêu: - Biểu hiện kháng nguyên HA tái tổ hợp của virus cúm A/H5N1.
- Đánh giá tính sinh miễn dịch trên gà của protein HA tái tổ hợp, làm cơ sở để tạo vắc xin phòng cúm A/H5N1. Nội dung nghiên cứu của đề tài (1) Nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên HA trong hệ biểu hiện E. - Biểu hiện gen ha1, ha1-2 trong tế bào E. - Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố nhiệt độ, IPTG đến biểu hiện gen.
- Tinh chế và kiểm tra tính kháng nguyên của protein tái tổ hợp. (2) Nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên HA trong tế bào nấm men P. - Nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên HA dưới dạng dung hợp với Trx có vị trí cắt của thrombin (T) và enterokinase (E) (Trx-TE-HA). - Nghiên cứu cải biến mã bộ ba và biểu hiện kháng nguyên HA1 trong nấm men P.
- Nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên HA dưới dạng dung hợp trx không có trình tự cắt của enterokinase và thrombin. (3) Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình biểu hiện protein HA tái tổ hợp; lên men và thu hồi protein HA tái tổ hợp. (4) Đánh giá tính sinh miễn dịch trên gà của protein HA tái tổ hợp. 3 Đóng góp mới của luận án Luận án là công trình mới ở Việt Nam nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên HA tái tổ hợp của virus cúm A/H5N1 trong E.
coli và nấm men P. pastoris, làm cơ sở để tạo vắc xin phòng cúm A/H5N1. Từ các cấu trúc thiết kế biểu hiện gen khác nhau, với nhiều chủng biểu hiện và điều kiện biểu hiện khác nhau chúng tôi đã chọn được chủng nấm men P. pastoris SMD1168 biểu hiện TrxHA1.
Sản lượng HA được tổng hợp trong nồi lên men đạt 84 mg/l. Hiệu giá HI trung bình huyết thanh gà sau 2 tuần gây miễn dịch nhắc lại với 100 g TrxHA1 tái tổ hợp qua đường tiêm dưới da cổ đạt 7-7,2 log2, hiệu giá HI sau 2 tuần gây miễn dịch nhắc lại bằng đường nhỏ mắt mũi đạt 6,6 - 7,0 log2. Hiệu giá HI huyết thanh gà gây miễn dịch với protein HA tái tổ hợp tương đương với hiệu giá HI huyết thanh gà tiêm vắc xin bất hoạt Re-1. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
TỔNG QUAN VỀ VIRUS CÚM A/H5N1 1. Cấu trúc virus cúm A Virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae, gồm 3 type A, B, C trong đó virus cúm type A có nhiều type huyết thanh khác nhau và chủ yếu gây bệnh cho người, động vật như chim, gia cầm, lợn. Các hạt virus cúm A (virion) có hình cầu hoặc hình khối đa diện, đường kính 80 -120 nm, đôi khi cũng có dạng hình sợi, khối lượng phân tử khoảng 250 triệu Da (Hình 1. Kết quả phân tích thành phần hóa học của virion cho thấy RNA chiếm khoảng 0,8 - 1,1%, protein chiếm khoảng 70 - 74%; lipid 5 - 8% còn lại là carbonhydrate.
Hạt virus có cấu tạo đơn giản gồm vỏ (capsid), vỏ bọc ngoài (envelope) và lõi là RNA sợi đơn âm. Hệ gen virus cúm A, B có 8 sợi RNA âm (PA, PB1, PB2, HA, NA, M, NP và NS) tổng kích thước khoảng 9 kb mã hóa cho 15 loại protein khác nhau (Hình 1.1: Hình thái và cấu trúc virus cúm A (Nguồn: WHO; Amorij, 2008) Các đoạn PA, PB1, PB2 mã hóa các enzyme trong phức hợp polymerase (RNA transcriptase) của virus, có độ dài ổn định và có tính bảo tồn cao. Phân đoạn HA và NA (neuraminidase) mã hóa cho protein bề mặt của virus. Hai protein này có tính kháng nguyên đặc trưng cho từng chủng virus cúm A.
Đoạn NP mã hóa cho 5 nucleoprotein (NP) - thành phần của phức hệ phiên mã, chịu trách nhiệm vận chuyển RNA giữa nhân và bào tương tế bào chủ. Phân đoạn M mã hóa cho protein đệm - matrix protein của virus gồm hai tiểu phần M1 và M2 được tạo ra bởi những khung đọc mở khác nhau của cùng một phân đoạn RNA. Protein M1 là một protein nền, thành phần chính của virus có chức năng bao bọc RNA tạo nên phức hợp ribonucleoprotein và tham gia vào quá trình “nảy chồi” của virus. Protein M2 là chuỗi polypeptide ngắn, có khối lượng phân tử khoảng 11 kDa, protein M2 đâm xuyên và nhô ra khỏi vỏ ngoài, chịu trách nhiệm tháo vỏ virus giải phóng hệ gen virus vào bào tương tế bào chủ trong quá trình xâm nhiễm (Palese, 2007; Bouvier, 2008; Neumann, 2009).
Hiện nay, các nhà khoa học đã phát hiện ra 18 loại kháng nguyên HA (H1- H18) và 11 loại kháng nguyên NA (N1-N11) (Tong, 2013). Trong lịch sử ghi nhận chỉ phân type H1, H2, H3 và N1, N2 gây bệnh cho người. Gần đây phân type H5, H7, H9 cũng gây bệnh cho người với mức độ nguy hiểm hơn (Li, 2015; Bui, 2016). Bệnh dịch do chủng H5N1 gây ra có khả năng lây lan rất cao ở các động vật lông vũ, gây chết hàng loạt ở chim và gia cầm (Webster, 2002; Schrauwen, 2014; Webster, 2014).
Chu trình tái bản của virus cúm A Quá trình xâm nhiễm và nhân lên của virus xảy ra chủ yếu ở các tế bào biểu mô đường hô hấp, đường tiêu hóa của cơ thể vật chủ (Nicholson, 2003; Palese, 2007; Neumann, 2009; de Graaf, 2014). Các giai đoạn của quá trình xâm nhiễm như sau (Hình 1.2): Giai đoạn 1 - giai đoạn hấp phụ: các hạt virus gắn với tế bào chủ thông qua liên kết giữa các phân tử HA với các thụ thể có chứa nhóm sialic acid trên bề mặt tế bào chủ. Virus cúm gia cầm gắn đặc hiệu với thụ thể sialic acid α 2-3 galactose (SAα2-3Gal) còn virus cúm người gắn đặc hiệu với thụ thể sialic acid α 2-6 galactose (SAα2-6Gal) (de Graaf, 2014). Do có tính đặc hiệu với thụ thể nên virus cúm gia cầm không thể dễ dàng lây nhiễm sang người và ngược lại, hình thành rào cản loài, thu hẹp khả năng lây nhiễm của virus trên một hoặc một số vật chủ nhất 6 định.
Ở một số động vật (như lợn, gà .) có cả hai loại thụ thể nên có thể bị nhiễm cả virus cúm gia cầm và virus cúm người (Schrauwen, 2014; Neumann, 2015).2: Chu trình xâm nhiễm và sao chép của virus cúm A (Nguồn: Neumann, 2009) Trong cơ thể vật chủ cảm nhiễm, khả năng bám gắn và gây bệnh của virus cúm còn tùy thuộc vào từng mô cơ quan. Nhìn chung, virus cúm A có tính thích ứng lây nhiễm với biểu mô đường hô hấp và gây bệnh chủ yếu ở đường hô hấp (de Graaf, 2014). Tuy nhiên, khả năng liên kết của virus cúm với tế bào chủ còn phụ thuộc vào hoạt tính của neuraminidase vì trên niêm mạc đường hô hấp có một lớp mucin bao phủ, tạo nên một hàng rào mà virus phải xuyên qua để gắn với tế bào. Lớp mucin này chứa nhiều sialic acid hình thành một mạng lưới có tác dụng ngăn cản virus bám vào bề mặt tế bào (Sanders, 2010).
Nhờ hoạt tính sialidase phân cắt các nhóm sialic acid mà neuraminidase giúp cho virus có thể tiếp cận với các tế bào cảm nhiễm bên trong đường hô hấp. Giai đoạn 2 - xâm nhập tế bào: virus xâm nhập vào tế bào chủ yếu bằng con đường ẩm bào. Sau khi virus gắn vào tế bào, màng tế bào lõm lại hình thành túi bao bọc virus. Túi này dần dần khép kín lại, sau đó tách khỏi màng tế bào tạo thành túi nội bào (endosome).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemaggluti (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ah5h1-va-danh-gia-tinh-sinh-mien-dich-tren-ga
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemaggluti" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemagglutinin ha tái tổ hợp của virus cúm ah5h1 và đánh giá tinh sinh miễn dịch trên gà. Tải miễn ph
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemaggluti" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemaggluti" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện kháng nguyên hemaggluti" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.