Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính không hodgkin ở trẻ
Luận án TS nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính, đánh giá hiệu quả phương pháp mới, cải thiện tiên lượng bệnh nhân ung thư hạch.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu điều trị u lympho Non-Hodgkin trẻ em
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Phạm Thị Việt Hương
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu điều trị u lympho Non Hodgkin trẻ em
Luận án tập trung vào kết quả điều trị u lympho ác tính không Hodgkin (ULAKH) ở trẻ em. Đây là bệnh ung thư huyết học phổ biến ở độ tuổi này. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phác đồ NHL-BFM 90. Phác đồ này được áp dụng cho bệnh nhi giai đoạn III và IV. Dữ liệu thu thập từ Bệnh viện K mang lại cái nhìn sâu sắc về thực hành lâm sàng. Mục tiêu chính là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi mắc u lympho. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị. Độc tính của hóa trị u lympho cũng được xem xét kỹ lưỡng. Công trình góp phần tối ưu hóa phác đồ điều trị u lympho hiện hành. Việc hiểu rõ hơn về u lympho Non-Hodgkin ở trẻ em rất quan trọng. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Luận án cung cấp dữ liệu thực tế về tỷ lệ đáp ứng điều trị và sống còn. Đây là thông tin cần thiết cho cộng đồng y khoa.
1.1. Tổng quan về u lympho Non Hodgkin trẻ em
U lympho Non-Hodgkin (ULAKH) là một nhóm bệnh ung thư phát sinh từ tế bào lympho. Bệnh thường gặp ở trẻ em, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các loại ung thư nhi. ULAKH ở trẻ em có đặc điểm lâm sàng, sinh học khác biệt so với người lớn. Việc chẩn đoán u lympho cần độ chính xác cao để xác định phân loại u lympho và giai đoạn bệnh. Các thể bệnh phổ biến bao gồm u lympho Burkitt, u lympho lymphoblast và u lympho tế bào lớn anaplastic. Tiên lượng bệnh phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh khi chẩn đoán và khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị u lympho. Điều trị ULAKH trẻ em thường đòi hỏi hóa trị u lympho tích cực. Các liệu pháp hiện tại đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu chuyên sâu giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Từ đó, phát triển phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho trẻ em mắc u lympho Non-Hodgkin.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về kết quả điều trị
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá kết quả điều trị ULAKH ở trẻ em. Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhi giai đoạn III và IV. Phác đồ NHL-BFM 90 được sử dụng trong quá trình điều trị. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần. Tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ cũng được ghi nhận. Luận án mong muốn nhận diện các yếu tố tiên lượng. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc đánh giá độc tính của phác đồ là một phần quan trọng khác. Độc tính cấp tính và mãn tính cần được theo dõi sát sao. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của phác đồ NHL-BFM 90. Điều này hỗ trợ việc đưa ra khuyến nghị điều trị tối ưu. Dữ liệu này giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhi. Nó cũng đóng góp vào kho kiến thức về u lympho ác tính ở trẻ em.
1.3. Phương pháp tiếp cận phác đồ điều trị NHL BFM 90
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hồi cứu và mô tả. Các trường hợp bệnh nhi ULAKH giai đoạn III+IV được thu thập từ Bệnh viện K. Phác đồ điều trị được sử dụng là NHL-BFM 90. Đây là một phác đồ hóa trị u lympho tích cực đã được tiêu chuẩn hóa. Phác đồ này bao gồm nhiều giai đoạn, với các loại thuốc hóa trị khác nhau. Mục tiêu là tiêu diệt tế bào ung thư một cách tối đa. Liều lượng và thời gian điều trị được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc theo dõi đáp ứng điều trị được thực hiện định kỳ. Các chỉ số huyết học, sinh hóa và hình ảnh học được sử dụng để đánh giá. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho việc phân tích. Nghiên cứu tập trung vào việc ghi nhận chi tiết quá trình điều trị. Các biến chứng và tác dụng phụ cũng được ghi nhận cẩn thận. Điều này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả và an toàn của phác đồ NHL-BFM 90.
II.Phác đồ NHL BFM 90 Hiệu quả điều trị u lympho
Phác đồ NHL-BFM 90 là một trong những phác đồ hóa trị u lympho được sử dụng rộng rãi. Phác đồ này chứng minh hiệu quả trong điều trị u lympho Non-Hodgkin ở trẻ em. Nghiên cứu đánh giá sâu sắc cách thức phác đồ hoạt động. Các giai đoạn tấn công, củng cố và duy trì đều được phân tích. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng điều trị cao. Tuy nhiên, độc tính cũng cần được quản lý chặt chẽ. Việc hiểu rõ cấu trúc phác đồ giúp tối ưu hóa liệu pháp. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Phác đồ NHL-BFM 90 đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi mắc u lympho. Dữ liệu từ luận án cung cấp cái nhìn thực tế. Nó giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Việc so sánh với các phác đồ điều trị u lympho khác cũng được cân nhắc. Điều này hỗ trợ sự phát triển liên tục trong điều trị ung thư nhi.
2.1. Cấu trúc thành phần phác đồ NHL BFM 90
Phác đồ NHL-BFM 90 được thiết kế với nhiều giai đoạn điều trị. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và thành phần thuốc riêng. Giai đoạn tấn công nhằm giảm nhanh khối u. Nó sử dụng hóa trị u lympho liều cao, kết hợp nhiều loại thuốc. Giai đoạn củng cố tiếp tục loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại. Giai đoạn duy trì giúp ngăn ngừa tái phát. Các loại thuốc thường bao gồm cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine và prednisolone. Điều trị dự phòng thần kinh trung ương (TKTW) cũng được tích hợp. Điều này giảm nguy cơ di căn TKTW. Phác đồ được cá thể hóa theo thể mô bệnh học và giai đoạn bệnh. Sự phối hợp giữa các thuốc được tính toán cẩn thận. Mục đích là đạt hiệu quả tối đa với độc tính chấp nhận được. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ rất quan trọng. Nó đảm bảo tỷ lệ đáp ứng điều trị tốt nhất.
2.2. Đánh giá đáp ứng điều trị theo phác đồ
Đánh giá đáp ứng điều trị là bước then chốt trong quá trình theo dõi. Nó giúp xác định hiệu quả của phác đồ NHL-BFM 90. Đáp ứng hoàn toàn (ĐƯHT) được định nghĩa là sự biến mất hoàn toàn của các dấu hiệu bệnh. Đáp ứng một phần (ĐƯMP) là sự giảm kích thước khối u đáng kể. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thăm khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT scan, MRI cũng được sử dụng. Tủy đồ và dịch não tủy được kiểm tra định kỳ. Nó giúp phát hiện sớm sự tồn tại của tế bào ung thư. Đánh giá đáp ứng được thực hiện sau mỗi giai đoạn điều trị. Nó cũng được thực hiện vào cuối liệu trình. Tỷ lệ đáp ứng điều trị cao cho thấy hiệu quả của phác đồ. Dữ liệu này quan trọng để điều chỉnh hoặc duy trì liệu pháp. Nó cũng giúp so sánh kết quả với các nghiên cứu khác.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả điều trị
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của phác đồ NHL-BFM 90. Giai đoạn bệnh ban đầu là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Bệnh nhi ở giai đoạn III và IV thường có tiên lượng kém hơn. Thể mô bệnh học của u lympho cũng đóng vai trò. Một số thể bệnh có đáp ứng tốt hơn với hóa trị u lympho. Nồng độ LDH huyết thanh cao trước điều trị thường liên quan đến tiên lượng xấu. Tình trạng di căn tủy xương hoặc hệ thần kinh trung ương cũng ảnh hưởng. Tuổi của bệnh nhi, tình trạng dinh dưỡng cũng được xem xét. Sự tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố quyết định. Bệnh nhi không tuân thủ có thể giảm tỷ lệ đáp ứng điều trị. Sự xuất hiện của độc tính nghiêm trọng có thể buộc phải giảm liều hoặc trì hoãn điều trị. Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc nhận diện các yếu tố này giúp cá thể hóa liệu pháp.
III.Chẩn đoán phân loại u lympho ác tính ở trẻ em
Quá trình chẩn đoán u lympho ác tính ở trẻ em đòi hỏi sự chính xác cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phác đồ điều trị u lympho phù hợp. Phân loại u lympho dựa trên mô bệnh học và miễn dịch là bước cốt lõi. Nó giúp xác định loại u lympho Non-Hodgkin cụ thể. Giai đoạn bệnh cũng được xác định kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho việc tiên lượng và lên kế hoạch điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại giúp phân biệt rõ ràng. Chúng giảm thiểu sai sót, tăng cường hiệu quả điều trị. Hiểu biết về đặc điểm chẩn đoán, phân loại rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị u lympho. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của các chỉ dấu sinh học. Chúng hỗ trợ quá trình chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
3.1. Phương pháp chẩn đoán u lympho ác tính
Chẩn đoán u lympho ác tính ở trẻ em bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng. Các triệu chứng như sưng hạch bạch huyết, sốt, sụt cân cần được chú ý. Sinh thiết hạch là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Mẫu mô được lấy và kiểm tra dưới kính hiển vi. Phân tích mô bệnh học cung cấp thông tin quan trọng. Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch được thực hiện. Chúng xác định nguồn gốc tế bào và các dấu ấn đặc hiệu. Hút tủy xương và sinh thiết tủy xương là cần thiết. Chúng đánh giá tình trạng di căn vào tủy. Chọc dò tủy sống để xét nghiệm dịch não tủy. Điều này giúp phát hiện di căn thần kinh trung ương. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cũng hỗ trợ đắc lực. Siêu âm, X-quang, CT, MRI, PET-CT giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương. Các xét nghiệm này đảm bảo chẩn đoán u lympho chính xác.
3.2. Phân loại mô bệnh học u lympho ở trẻ em
Phân loại mô bệnh học u lympho là bước quan trọng sau chẩn đoán. Nó dựa trên hệ thống phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hệ thống này cập nhật liên tục các kiến thức mới. Các loại u lympho Non-Hodgkin chính ở trẻ em bao gồm u lympho Burkitt, u lympho lymphoblast T/B. U lympho tế bào lớn anaplastic cũng là một thể quan trọng. Mỗi thể có đặc điểm mô học và di truyền riêng. Việc phân loại chính xác quyết định phác đồ điều trị u lympho. Ví dụ, u lympho Burkitt thường đáp ứng tốt với hóa trị cường độ cao. U lympho Hodgkin có phác đồ điều trị riêng biệt. Sự khác biệt trong phân loại yêu cầu liệu pháp chuyên biệt. Nghiên cứu sâu về phân loại giúp hiểu rõ hơn. Từ đó, cải thiện tỷ lệ đáp ứng điều trị và sống còn. Đây là nền tảng cho y học cá thể hóa trong ung thư nhi.
3.3. Đánh giá giai đoạn bệnh trước điều trị
Đánh giá giai đoạn bệnh u lympho trước điều trị là yếu tố then chốt. Nó quyết định tiên lượng và cường độ phác đồ điều trị u lympho. U lympho Non-Hodgkin thường được phân loại theo hệ thống St. Jude hoặc Ann Arbor sửa đổi. Giai đoạn III+IV cho thấy bệnh đã lan rộng. Tổn thương có thể ở nhiều vị trí hoặc đã di căn xa. Các xét nghiệm hình ảnh như CT, MRI toàn thân rất cần thiết. Chúng giúp xác định tất cả các ổ bệnh. Sinh thiết tủy xương và chọc dò tủy sống được thực hiện. Chúng loại trừ di căn vào tủy xương hoặc hệ thần kinh trung ương. Nồng độ LDH huyết thanh cũng được sử dụng. Nó là một chỉ số hỗ trợ đánh giá khối u và giai đoạn bệnh. Đánh giá giai đoạn chính xác đảm bảo bệnh nhi nhận được điều trị phù hợp. Điều này tối ưu hóa cơ hội đáp ứng điều trị và kéo dài sự sống.
IV.Kết quả lâm sàng cận lâm sàng u lympho ác tính
Phân tích kết quả lâm sàng và cận lâm sàng cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về tình trạng bệnh nhi u lympho ác tính trước và trong điều trị. Các đặc điểm như tuổi, giới tính và biểu hiện ban đầu được ghi nhận. Chúng giúp xác định nhóm nguy cơ. Các chỉ số cận lâm sàng như nồng độ LDH, tình trạng tủy đồ rất quan trọng. Chúng hỗ trợ chẩn đoán u lympho và đánh giá mức độ lan rộng. Việc đánh giá giai đoạn bệnh III+IV là trọng tâm của nghiên cứu. Nó phản ánh độ nặng của bệnh khi nhập viện. Dữ liệu này là nền tảng để đánh giá hiệu quả của phác đồ NHL-BFM 90. Các yếu tố này cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ đáp ứng điều trị. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa các đặc điểm bệnh lý và kết quả điều trị. Từ đó, có thể đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho từng bệnh nhi.
4.1. Đặc điểm bệnh nhi biểu hiện lâm sàng ban đầu
Nghiên cứu thu thập thông tin về đặc điểm cơ bản của bệnh nhi. Tuổi trung bình và phân bố giới tính được ghi nhận. Các triệu chứng lâm sàng ban đầu rất đa dạng. Chúng phụ thuộc vào vị trí khởi phát của u lympho ác tính. Các biểu hiện thường gặp bao gồm sưng hạch không đau. Sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân, vã mồ hôi đêm cũng xuất hiện. Bệnh nhi có thể có triệu chứng hô hấp nếu khối u ở trung thất. Nếu khối u ở ổ bụng, có thể gây đau bụng, chướng bụng. Các trường hợp di căn thần kinh trung ương có thể gây đau đầu, buồn nôn. Thời gian từ khi khởi bệnh đến khi chẩn đoán cũng được ghi nhận. Điều này có thể ảnh hưởng đến giai đoạn bệnh. Việc mô tả chi tiết các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh cảnh lâm sàng của u lympho Non-Hodgkin ở trẻ em.
4.2. Chỉ số cận lâm sàng quan trọng LDH tủy đồ
Các chỉ số cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán u lympho. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá tiên lượng và theo dõi điều trị. Lactate Dehydrogenase (LDH) huyết thanh là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nồng độ LDH cao thường liên quan đến khối u lớn và bệnh tiến triển. Nó cũng là một yếu tố tiên lượng xấu trong u lympho Non-Hodgkin. Xét nghiệm tủy đồ trước điều trị là bắt buộc. Nó giúp xác định tình trạng di căn của tế bào u lympho vào tủy xương. Sự hiện diện của tế bào ung thư trong tủy xương làm tăng giai đoạn bệnh. Các chỉ số huyết học cơ bản như bạch cầu, tiểu cầu, hemoglobin cũng được theo dõi. Chúng đánh giá tình trạng chức năng tủy xương và khả năng dung nạp hóa trị u lympho. Các xét nghiệm chức năng gan, thận cũng được thực hiện. Chúng đảm bảo bệnh nhi đủ điều kiện để bắt đầu và duy trì phác đồ điều trị u lympho.
4.3. Phân bố tổn thương đánh giá giai đoạn III IV
Luận án tập trung vào các bệnh nhi mắc u lympho ác tính giai đoạn III và IV. Việc đánh giá phân bố tổn thương rất quan trọng. Giai đoạn III thường bao gồm tổn thương ở hai vùng hạch hoặc cơ quan ngoài hạch. Các vùng này nằm ở hai bên cơ hoành. Giai đoạn IV là khi bệnh đã lan rộng ra các cơ quan ngoài hạch xa. Ví dụ như tủy xương, hệ thần kinh trung ương, gan. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp xác định chính xác. CT, MRI, PET-CT là công cụ hữu hiệu. Chúng giúp lập bản đồ các tổn thương. Việc phân loại giai đoạn bệnh chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ điều trị u lympho. Bệnh nhi giai đoạn muộn thường cần hóa trị u lympho cường độ cao hơn. Điều này nhằm đạt được tỷ lệ đáp ứng điều trị tối ưu. Dữ liệu về phân bố tổn thương cũng cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh học của u lympho Non-Hodgkin ở trẻ em.
V.Độc tính đáp ứng điều trị u lympho ác tính trẻ em
Đánh giá độc tính và đáp ứng điều trị là trọng tâm của nghiên cứu. Phác đồ NHL-BFM 90 mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, hóa trị u lympho cũng đi kèm với nhiều tác dụng phụ. Nghiên cứu ghi nhận chi tiết các độc tính cấp tính và mãn tính. Nó ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhi. Tỷ lệ đáp ứng điều trị hoàn toàn và một phần được phân tích. Các yếu tố liên quan đến đáp ứng kém cũng được xác định. Việc cân bằng giữa hiệu quả và độc tính là thách thức lớn. Dữ liệu từ luận án giúp tối ưu hóa quản lý điều trị. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhi mắc u lympho ác tính. Các phát hiện này cung cấp thông tin hữu ích. Nó cho việc cải tiến phác đồ điều trị u lympho trong tương lai.
5.1. Đáp ứng hoàn toàn đáp ứng một phần sau điều trị
Kết quả chính của nghiên cứu là tỷ lệ đáp ứng điều trị. Đáp ứng hoàn toàn (ĐƯHT) được định nghĩa là không còn dấu hiệu bệnh. Không còn khối u trên lâm sàng và cận lâm sàng. Đáp ứng một phần (ĐƯMP) là khi khối u giảm kích thước đáng kể (trên 50%). Các bệnh nhi không đáp ứng hoặc bệnh tiến triển cũng được ghi nhận. Tỷ lệ ĐƯHT cao cho thấy hiệu quả của phác đồ NHL-BFM 90. Các trường hợp ĐƯMP hoặc không đáp ứng cần xem xét liệu pháp thay thế. Việc đánh giá đáp ứng được thực hiện sau pha tấn công và cuối liệu trình. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá thành công của hóa trị u lympho. Nó cũng giúp so sánh kết quả với các trung tâm khác. Kết quả về tỷ lệ đáp ứng điều trị trực tiếp phản ánh chất lượng điều trị. Nó cũng là cơ sở cho tiên lượng dài hạn của bệnh nhi mắc u lympho.
5.2. Các độc tính cấp tính mãn tính của phác đồ
Hóa trị u lympho cường độ cao thường gây ra nhiều độc tính. Các độc tính cấp tính bao gồm ức chế tủy xương. Nó dẫn đến giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu. Buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng cũng thường gặp. Rụng tóc, nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch cũng là mối lo ngại. Độc tính trên gan, thận và tim cũng có thể xảy ra. Các độc tính mãn tính có thể bao gồm suy tim, suy thận. Nó có thể là vô sinh, hoặc các ung thư thứ phát. Nghiên cứu ghi nhận mức độ và tần suất của các độc tính này. Việc quản lý độc tính rất quan trọng. Nó giúp duy trì lịch trình điều trị và cải thiện chất lượng sống. Hiểu rõ các độc tính giúp các bác sĩ chuẩn bị tốt hơn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực của điều trị. Nó đảm bảo bệnh nhi có thể hoàn thành phác đồ điều trị u lympho một cách an toàn nhất.
5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và độc tính
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và độc tính. Giai đoạn bệnh ban đầu, thể mô bệnh học của u lympho là những yếu tố chính. Bệnh nhi có khối u lớn hoặc di căn rộng có thể khó đạt ĐƯHT hơn. Nồng độ LDH huyết thanh cao cũng liên quan đến đáp ứng kém. Các đặc điểm di truyền của khối u có thể ảnh hưởng đến độ nhạy cảm với thuốc. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhi trước điều trị cũng quan trọng. Bệnh nhi suy dinh dưỡng có nguy cơ cao hơn về độc tính. Sự dung nạp thuốc cũng khác nhau giữa từng cá thể. Việc cá thể hóa liều lượng có thể cần thiết. Các yếu tố liên quan đến nhiễm trùng hoặc biến chứng khác. Chúng có thể làm gián đoạn hóa trị u lympho. Việc nhận diện các yếu tố này giúp tiên lượng tốt hơn. Từ đó, đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp để cải thiện kết quả.
VI.Phát triển liệu pháp mới Ghép tế bào gốc u lympho
Bên cạnh các phác đồ hóa trị u lympho truyền thống, liệu pháp mới đang được phát triển. Ghép tế bào gốc tạo máu là một lựa chọn quan trọng. Nó dành cho các trường hợp u lympho ác tính tái phát hoặc kháng trị. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào liệu pháp miễn dịch u lympho. Các phương pháp điều trị đích cũng hứa hẹn nhiều tiềm năng. Việc liên tục cập nhật và áp dụng công nghệ mới rất cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện tiên lượng. Luận án gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào cuộc chiến chống lại u lympho Non-Hodgkin ở trẻ em. Sự kết hợp các phương pháp điều trị mang lại hy vọng mới. Nó cho những bệnh nhi có tiên lượng xấu. Việc phát triển liệu pháp mới là chìa khóa. Nó giúp giải quyết những thách thức còn tồn tại.
6.1. Vai trò ghép tế bào gốc tạo máu trong u lympho
Ghép tế bào gốc tạo máu (GTBGTB) là một liệu pháp hiệu quả. Nó được sử dụng trong điều trị u lympho ác tính, đặc biệt là các trường hợp tái phát hoặc kháng trị. GTBGTB cho phép sử dụng hóa trị u lympho liều rất cao. Liều này vượt quá khả năng dung nạp của tủy xương. Sau đó, tủy xương được phục hồi bằng cách truyền lại tế bào gốc. Có hai loại chính: tự thân và đồng loài. Ghép tự thân sử dụng tế bào gốc của chính bệnh nhân. Nó phù hợp với các trường hợp bệnh đã đạt lui bệnh. Ghép đồng loài sử dụng tế bào gốc từ người hiến tặng. Nó mang lại hiệu quả miễn dịch chống u. GTBGTB cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ. Tuy nhiên, nó đi kèm với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp rất quan trọng. Nó cần cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa quy trình ghép và quản lý biến chứng.
6.2. Triển vọng liệu pháp miễn dịch cho u lympho
Liệu pháp miễn dịch u lympho là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Nó đang thay đổi cách điều trị ung thư, bao gồm cả u lympho. Các phương pháp như kháng thể đơn dòng và CAR-T cell therapy đang được nghiên cứu. Kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu vào các protein đặc hiệu trên tế bào ung thư. Ví dụ, Rituximab nhắm vào CD20 trên u lympho tế bào B. Liệu pháp tế bào T CAR-T là một phương pháp tiên tiến hơn. Nó sửa đổi tế bào T của bệnh nhân để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Liệu pháp này đã cho thấy kết quả ấn tượng ở một số bệnh nhân kháng trị. Cơ chế hoạt động của liệu pháp miễn dịch là kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể. Nó tự tấn công tế bào ung thư. Triển vọng của liệu pháp này rất lớn. Nó có thể cung cấp thêm lựa chọn điều trị u lympho hiệu quả hơn. Đặc biệt là cho những bệnh nhân không đáp ứng với hóa trị u lympho truyền thống.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cải thiện điều trị
Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc cá thể hóa điều trị. Dựa trên đặc điểm sinh học và di truyền của từng bệnh nhi. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tiên lượng sinh học. Nó giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể điều chỉnh phác đồ điều trị u lympho phù hợp. Việc tích hợp liệu pháp miễn dịch u lympho và điều trị đích vào phác đồ hiện có là cần thiết. Đặc biệt là cho các trường hợp u lympho Non-Hodgkin kháng trị hoặc tái phát. Phát triển các phương pháp chẩn đoán u lympho không xâm lấn cũng là ưu tiên. Ví dụ, sinh thiết lỏng giúp theo dõi bệnh hiệu quả hơn. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống và tác dụng phụ dài hạn của điều trị. Nó giúp tối ưu hóa chăm sóc hỗ trợ. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu lâm sàng cũng rất quan trọng. Nó giúp nhanh chóng đưa các tiến bộ mới vào thực hành lâm sàng. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng cho trẻ em mắc u lympho ác tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ VIỆT HƯƠNG NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ U LYMPHO ¸C TÝNH KH¤NG HODGKIN ë TRÎ EM GIAI §O¹N III+IV B»NG PH¸C §å NHL - BFM 90 T¹I BÖNH VIÖN K LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ VIỆT HƯƠNG NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ U LYMPHO ¸C TÝNH KH¤NG HODGKIN ë TRÎ EM GIAI §O¹N III+IV B»NG PH¸C §å NHL - BFM 90 T¹I BÖNH VIÖN K Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Phạm Duy Hiển HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án tiến sỹ, tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội. Ban giám đốc Bệnh viện K, Phòng kế hoạch tổng hợp, khoa giải phẫu bệnh tế bào cùng các khoa phòng bệnh viện K. Chủ nhiệm bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội – PGS.TS Lê Văn Quảng, nguyên chủ nhiệm bộ môn ung thư PGS.TS Nguyễn Văn Hiếu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. TS Phạm Duy Hiển, là người Thầy đã hướng dẫn khoa học và tận tình chỉ bảo tôi trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Đồng thời, tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô trong Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và truyền đạt kiến thức cho tôi trong quá trình học tập. Tôi cũng chân thành cảm ơn các anh chị em bác sĩ, bạn bè đã luôn ở bên và hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thành luận án.
Đặc biệt tôi xin kính trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ và gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tôi học tập, phấn đấu và trưởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2016 Tác giả luận án Phạm Thị Việt Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Việt Hương, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. TS Phạm Duy Hiển.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2016 Tác giả luận án Phạm Thị Việt Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BC, BCTT, TC : Bạch cầu, bạch cầu trung tính, tiểu cầu BN : Bệnh nhi CD : (Cluster of differentiation) Cụm biệt hóa cs : Cộng sự ĐƯHT, ĐƯMP : Đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần g/l : Gram/lít G/l : Giga/lít Hb : Hemoglobin LDH : Lactat Dehydrogenase MBH : Mô bệnh học mg/l : Miligram/lít mg/m2 : Milligram/mét vuông diện tích da cơ thể NHL - BFM 90 : Non-Hodgkin’s Lymphoma – Berlin-Frankfurt-Münster 90.
SGOT/ SGPT : Serum Glutamat Oxalat/Pyruvat Transaminase STKB, STTB : Sống thêm không bệnh, sống thêm toàn bộ TKTW : Thần kinh trung ương TM : Truyền tĩnh mạch ngoại vi U/L : Đơn vị/Lít ULAKH : U lympho ác tính không Hodgkin WF 1982 : Working Formulation 1982 WHO : World Health Organization: Tổ chức Y tế Thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm dịch tễ ULAKH trẻ em. Tỷ lệ mắc bệnh.
Vùng địa lý và chủng tộc. Một số yếu tố nguy cơ. Các yếu tố di truyền và đột biến gen. Suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải.
Các virus, vi khuẩn. Đặc điểm lâm sàng. Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng thực thể.
Giai đoạn bệnh. Đặc điểm MBH. Đặc điểm miễn dịch nguồn gốc tế bào. Điều trị ULAKH trẻ em.
Nguyên tắc chung. Vai trò của các phương pháp điều trị. Điều trị ULAKH trẻ em tái phát. Điều trị đích trong ULAKH trẻ em.
Điều trị một số thể đặc biệt. ULAKH nguyên phát ở hệ TKTW. ULAKH thể MALT ở trẻ em. Ghép tế bào gốc tạo máu.
38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Tính cỡ mẫu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ tiêu ghi nhận.
Phương pháp thu thập số liệu. Kỹ thuật khống chế sai số. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng.
Lý do vào viện. Thời gian khởi bệnh. Phân bố tổn thương. Đánh giá giai đoạn.
Đặc điểm cận lâm sàng. Phân loại MBH và nguồn gốc tế bào. Xét nghiệm tuỷ đồ trước điều trị. Nồng độ LDH huyết thanh.
Kết quả điều trị bằng phác đồ NHL-BFM 90. Đáp ứng sau pha tấn công và các yếu tố liên quan đến đáp ứng 64 3. Đáp ứng hoàn toàn sớm - muộn và các yếu tố liên quan. Độc tính liên quan đến phác đồ điều trị.
70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tái phát và một số yếu tố liên quan. Tử vong và một số yếu tố liên quan. Sống thêm với một số yếu tố liên quan.
81 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng. Lý do vào viện.
Thời gian khởi bệnh. Phân bố tổn thương. Ảnh hưởng của bệnh đối với toàn thân. Tỷ lệ giai đoạn bệnh.
Đặc điểm MBH. Phân loại MBH theo WF 1982. Phân loại MBH theo WHO 2001. Phân nhóm nguồn gốc tế bào.
Tình trạng tủy trước điều trị. Nồng độ LDH huyết thanh. Kết quả điều trị. Tỷ lệ ĐƯHT sau pha tấn công.
Độc tính liên quan đến phác đồ điều trị. Tỷ lệ STKB, STTB 5 năm. 126 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Giai đoạn bệnh ULAKH trẻ em theo St Jude Murphy.
Công thức thực hành phân loại MBH ULAKH 1982. Phân loại MBH của Tổ chức Y tế thế giới (2001). Phân độ độc tính trên hệ tạo huyết. Phân độ độc tính trên gan, thận.
Phân độ độc tính khác. Phân bố nhóm tuổi. Tỷ lệ các lý do vào viện. Thời gian khởi bệnh.
Tỷ lệ các vị trí tổn thương. Tỷ lệ các tổn thương cơ quan nội tạng. Tỷ lệ ảnh hưởng toàn thân. Tỷ lệ thể MBH theo phân loại WF 1982.
Tỷ lệ MBH theo WHO 2001. Tỷ lệ phân loại nguồn gốc tế bào. Tỷ lệ LDH huyết thanh tăng. Tỷ lệ đáp ứng sau pha tấn công.
Tỷ lệ ĐƯHT theo lứa tuổi. Tỷ lệ ĐƯHT theo thời gian khởi bệnh. Tỷ lệ ĐƯHT theo LDH huyết thanh. Tỷ lệ ĐƯHT theo thể MBH.
Tỷ lệ ĐƯHT sớm - muộn. Tỷ lệ ĐƯHT sớm - muộn theo giới. Tỷ lệ ĐƯHT sớm - muộn theo lứa tuổi. Tỷ lệ ĐƯHT sớm - muộn theo thời gian khởi bệnh.
68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ ĐƯHT sớm - muộn theo LDH huyết thanh. Tỷ lệ ĐƯHT sớm - muộn theo MBH (phân loại WHO 2001). Tỷ lệ độc tính trên hệ tạo huyết.
Tỷ lệ độc tính trên gan thận. Tỷ lệ một số tác dụng phụ không mong muốn khác. Tỷ lệ tái phát liên quan đến nồng độ LDH huyết thanh. Tỷ lệ tử vong theo giới.
Tỷ lệ tử vong theo nhóm tuổi. Tỷ lệ tử vong liên quan đến thời gian khởi bệnh. Tỷ lệ tử vong liên quan đến giai đoạn. Tỷ lệ tử vong liên quan đến ĐƯHT sớm – muộn.
Tỷ lệ tử vong liên quan đến LDH huyết thanh. So sánh tuổi trung bình với các nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ nam/nữ với các nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ (%) giai đoạn bệnh với một số nghiên cứu.
So sánh tỷ lệ nguồn gốc tế bào theo một số tác giả. So sánh tỷ lệ ĐƯHT sau pha tấn công giữa các nghiên cứu. So sánh tỷ lệ STKB, STTB 5 năm với một số nghiên cứu. 117 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Tỷ lệ nam, nữ. Tỷ lệ giai đoạn bệnh. Tỷ lệ tình trạng tủy xương. Tỷ lệ ĐƯHT theo giới.
Tỷ lệ tái phát. Tỷ lệ tái phát liên quan đến ĐƯHT sớm – muộn. Tỷ lệ tử vong chung. Tỷ lệ tử vong sau mỗi pha điều trị.
Tỷ lệ các nguyên nhân tử vong. Tỷ lệ và thời gian STKB. Tỷ lệ và thời gian STTB. STKB theo giới.
STTB theo giới. STKB theo nhóm tuổi. STTB theo nhóm tuổi. STKB liên quan thời gian khởi bệnh.
STTB liên quan thời gian khởi bệnh. STKB theo giai đoạn. STTB theo giai đoạn. STKB theo thể MBH.
STTB theo thể MBH. STKB theo LDH huyết thanh. STTB theo LDH huyết thanh. STKB theo đáp ứng sớm - muộn.
STTB theo đáp ứng sớm-muộn. 91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 4. BN nữ 14 tuổi, ULAKH giai đoạn IV, trước và sau pha tấn công phác đồ NH-BFM 90. BN nữ 16 tuổi ULAKH giai đoạn III trước và sau pha tấn công phác đồ NHL - BFM 90.
BN nữ 6 tuổi ULAKH giai đoạn IV trước và sau pha tấn công phác đồ NHL - BFM 90. 123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U lympho ác tính là thuật ngữ mô tả một nhóm các bệnh ác tính khác nhau trong đó khởi đầu là một tế bào lympho ngoài tuỷ xương chuyển dạng, tăng sinh không kiểm soát, tạo thành khối u.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Việt Hương (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/90-tai-benh-vien-k
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính, đánh giá hiệu quả phương pháp mới, cải thiện tiên lượng bệnh nhân ung thư hạch.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.