Luận án tiến sĩ y học: Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại TP. Huế - Trần Nguyễn Trà My
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt cho bệnh nhân glôcôm trên 40 tuổi tại Huế, đề xuất mô hình can thiệp hiệu quả.
Đại học Huế - Trường Đại học Y – Dược
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại Huế và nguy cơ
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Trường Đại học Y – Dược
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Trần Nguyễn Trà My
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại Huế và nguy cơ
Bệnh glôcôm là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục trên toàn cầu. Tại thành phố Huế, tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm dân số trên 40 tuổi có xu hướng gia tăng rõ rệt. Bệnh tiến triển âm thầm, ít triệu chứng cảnh báo ở giai đoạn sớm. Tổn thương thần kinh thị giác diễn ra từ từ, làm thu hẹp dần thị trường thị giác. Đa số trường hợp chỉ phát hiện khi thị lực suy giảm nghiêm trọng. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp ngăn ngừa nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn. Nhóm người có tiền sử gia đình mắc glôcôm, người cận thị nặng hoặc có bệnh lý đái tháo đường biểu hiện nguy cơ cao hơn. Quản lý bệnh đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ y tế cơ sở và người dân.
1.1. Đặc điểm bệnh thiên đầu thống cườm nước ở người cao tuổi
Bệnh thiên đầu thống cườm nước là tên gọi dân gian của nhóm bệnh glôcôm. Bệnh gây tổn thương tiến triển sợi thần kinh thị giác và lớp tế bào hạch võng mạc. Ở người cao tuổi, cấu trúc bè củng giác mạc bị thoái hóa theo thời gian. Sự cản trở lưu thông thủy dịch làm tăng áp lực nội nhãn. Triệu chứng có thể bao gồm đau nhức mắt, đau lan lên nửa đầu, nhìn thấy quầng tán sắc quanh nguồn sáng. Tuy nhiên, thể góc mở thường diễn tiến không đau đớn, khiến người bệnh dễ bỏ qua. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn muộn, thị trường hình ống xuất hiện và không thể phục hồi. Do đó, việc hiểu rõ bản chất tổn thương giúp nâng cao cảnh giác cho cộng đồng.
1.2. Tình trạng tăng nhãn áp người trên 40 tuổi và tổn thương thị lực
Hiện tượng tăng nhãn áp người trên 40 tuổi là dấu hiệu cảnh báo then chốt của bệnh glôcôm. Áp lực nội nhãn vượt ngưỡng an toàn gây thiếu máu cục bộ tại đĩa thị. Sợi trục thần kinh thị giác bị chèn ép liên tục dẫn đến teo lõm gai thị. Quá trình này diễn ra từ từ, bắt đầu từ vùng ngoại vi trước khi ảnh hưởng đến thị lực trung tâm. Nhiều người vẫn có thị lực 10/10 dù thị trường ngoại vi đã bị tổn hại nặng nề. Sự chủ quan về thị lực trung tâm thường làm chậm trễ quá trình can thiệp y khoa. Kiểm tra định kỳ chỉ số áp lực mắt là biện pháp bắt buộc đối với người trung niên và cao tuổi nhằm bảo tồn chức năng thị giác.
1.3. Nhận thức của cộng đồng về nguy cơ mù lòa do glôcôm
Nghiên cứu tại thành phố Huế chỉ ra mức độ hiểu biết của người dân về bệnh glôcôm còn nhiều hạn chế. Phần lớn người trên 40 tuổi chưa nhận thức đầy đủ về nguy cơ mù lòa vĩnh viễn do bệnh gây ra. Nhiều người nhầm lẫn triệu chứng glôcôm với hiện tượng lão thị thông thường hoặc đục thủy tinh thể. Thái độ chủ quan đối với các dấu hiệu mỏi mắt, nhìn mờ làm giảm tỷ lệ đi khám chủ động. Sự thiếu hụt thông tin y tế chính xác tạo ra khoảng trống lớn trong công tác phòng bệnh cộng đồng. Nâng cao hiểu biết thông qua các kênh truyền thông trực tiếp và gián tiếp là giải pháp cấp bách nhằm thay đổi hành vi bảo vệ mắt.
II. Thực trạng dùng dịch vụ chăm sóc mắt glôcôm tại Huế
Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt của người dân trên 40 tuổi tại Huế phản ánh nhiều khoảng trống y tế. Tỷ lệ người dân chủ động đi khám mắt định kỳ hàng năm còn ở mức thấp. Đa số chỉ đến cơ sở y tế khi xuất hiện triệu chứng đau nhức dữ dội hoặc thị lực suy giảm đột ngột. Các rào cản về chi phí, khoảng cách địa lý và nhận thức chưa đúng hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ. Nghiên cứu thực địa cho thấy cần có giải pháp can thiệp toàn diện để cải thiện thói quen chăm sóc mắt trong cộng đồng.
2.1. Thói quen kiểm tra thị lực định kỳ của người dân địa phương
Thói quen khám mắt định kỳ chưa phổ biến trong nhóm người từ 40 tuổi trở lên tại khu vực thành phố Huế. Phần lớn người dân chỉ tìm kiếm dịch vụ y tế khi mắt có biểu hiện bất thường rõ rệt. Lý do phổ biến nhất dẫn đến tình trạng không đi khám là tâm lý cho rằng mắt vẫn nhìn rõ. Ngoài ra, sự bận rộn trong công việc và thiếu sự nhắc nhở từ y tế cơ sở cũng ảnh hưởng đến quyết định đi khám. Việc thiếu thói quen kiểm tra định kỳ khiến nhiều trường hợp glôcôm chỉ được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển nặng, giảm hiệu quả điều trị bảo tồn thị lực.
2.2. Rào cản tiếp cận dịch vụ y tế chuyên khoa mắt tại cơ sở
Người dân đối mặt với một số rào cản khi tiếp cận dịch vụ chuyên khoa mắt tại địa phương. Vấn đề chi phí đi lại và khám bệnh ảnh hưởng đến nhóm đối tượng có thu nhập thấp hoặc không có bảo hiểm y tế. Sự thiếu thông tin về các địa điểm khám chuyên khoa mắt uy tín cũng gây ngần ngại cho người bệnh. Thủ tục hành chính và thời gian chờ đợi tại các bệnh viện tuyến trên tạo tâm lý ngại đi khám. Bên cạnh đó, các chương trình khám sàng lọc miễn phí tại cộng đồng chưa được tổ chức thường xuyên và rộng khắp. Việc xóa bỏ các rào cản này là yếu tố then chốt để gia tăng tỷ lệ sử dụng dịch vụ.
2.3. Vai trò của cơ sở y tế tuyến đầu trong phát hiện bệnh
Trạm y tế xã phường đóng vai trò là cửa ngõ đầu tiên trong việc phát hiện và quản lý bệnh mắt ban đầu. Tuy nhiên, năng lực phát hiện glôcôm tại y tế cơ sở ở Huế trước can thiệp còn nhiều hạn chế. Trang thiết bị chuyên dụng như nhãn áp kế và đèn soi đáy mắt tại trạm y tế còn thiếu thốn hoặc chưa được khai thác tối đa. Cán bộ y tế cơ sở ít có cơ hội cập nhật kiến thức chuyên sâu về chẩn đoán sớm glôcôm. Do đó, việc củng cố năng lực chuyên môn và bổ sung phương tiện kỹ thuật cho trạm y tế là điều kiện tiên quyết để sàng lọc bệnh hiệu quả.
III. Kỹ thuật chẩn đoán và khám tầm soát glôcôm tại Huế
Chẩn đoán sớm và chính xác bệnh glôcôm đòi hỏi việc áp dụng các quy trình thăm khám chuyên sâu. Nhu cầu khám tầm soát glôcôm tại Huế ngày càng tăng cao nhờ nhận thức cộng đồng từng bước được cải thiện. Các phương pháp chẩn đoán kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh hiện đại mang lại độ tin cậy cao. Khám mắt toàn diện bao gồm đo thị lực, kiểm tra khúc xạ, đánh giá bán phần trước và bán phần sau nhãn cầu. Hệ thống y tế chuyên khoa tại Thừa Thiên Huế hiện đáp ứng đầy đủ năng lực thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu phục vụ chẩn đoán bệnh.
3.1. Phương pháp đo nhãn áp và soi đáy mắt phát hiện tổn thương
Kỹ thuật đo nhãn áp và soi đáy mắt là hai bước cơ bản và bắt buộc trong quy trình khám mắt tổng quát. Đo nhãn áp bằng nhãn áp kế Maclakov hoặc nhãn áp kế Goldmann giúp xác định chính xác mức áp lực nội nhãn. Nhãn áp cao trên 21 mmHg là yếu tố nguy cơ hàng đầu cần theo dõi sát sao. Soi đáy mắt qua đồng tử giãn cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp đầu dây thần kinh thị giác. Dấu hiệu lõm gai thị rộng, viền thần kinh mỏng và xuất huyết gai thị cảnh báo tổn thương glôcôm tiến triển. Hai phương pháp này hỗ trợ phát hiện sớm bệnh ngay từ giai đoạn chưa suy giảm thị lực trung tâm.
3.2. Ứng dụng chụp cắt lớp võng mạc OCT gai thị trong chẩn đoán
Công nghệ chụp cắt lớp võng mạc OCT gai thị là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán glôcôm hiện đại. Thiết bị OCT cung cấp hình ảnh cắt lớp độ phân giải cao của lớp sợi thần kinh quanh gai thị và phức hợp tế bào hạch. Kỹ thuật này phát hiện sự mất mát vi thể của sợi thần kinh trước khi xuất hiện khuyết thị trường trên đo thị trường chu biên. Việc chụp OCT lặp lại theo định kỳ giúp theo dõi chính xác tốc độ tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp. Đây là tiêu chuẩn vàng hỗ trợ bác sĩ chuyên khoa đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác.
3.3. Địa chỉ khám tại Bệnh viện Mắt Huế và Bệnh viện Trung ương Huế
Bệnh viện Mắt Huế và Bệnh viện Trung ương Huế khoa mắt là hai trung tâm chuyên khoa đầu ngành tiếp nhận khám và điều trị glôcôm tại khu vực miền Trung. Bệnh viện Mắt Huế sở hữu trang thiết bị đồng bộ cùng đội ngũ bác sĩ chuyên sâu về nhãn khoa cộng đồng. Bệnh viện Trung ương Huế khoa mắt có năng lực thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và vi phẫu thuật phức tạp. Người dân trên 40 tuổi có các yếu tố nguy cơ nên chủ động đến hai địa chỉ trên để được khám sàng lọc toàn diện. Việc phối hợp giữa hai tuyến viện tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi bệnh nhân suốt đời.
IV. Phương pháp điều trị và chăm sóc mắt glôcôm tại Huế
Mục tiêu cốt lõi của điều trị glôcôm là kiểm soát nhãn áp an toàn nhằm bảo tồn chức năng thị trường còn lại. Quá trình điều trị phải được cá thể hóa dựa trên thể bệnh, mức độ tổn thương và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc chăm sóc mắt glôcôm đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chuyên khoa và người bệnh. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm dùng thuốc nội khoa, can thiệp laser và phẫu thuật tạo đường thoát thủy dịch. Duy trì nhãn áp đích ổn định suốt ngày đêm là chìa khóa ngăn chặn mù lòa tiến triển.
4.1. Sử dụng thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp kiểm soát bệnh hàng ngày
Dùng thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp là lựa chọn đầu tay phổ biến trong phác đồ điều trị glôcôm góc mở. Các nhóm thuốc như dẫn xuất prostaglandin, chẹn beta giao cảm và ức chế carbonic anhydrase có cơ chế giảm tiết hoặc tăng thoát thủy dịch. Thuốc yêu cầu được nhỏ đúng giờ, đúng liều lượng và đúng kỹ thuật để phát huy tác dụng tối ưu. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cách ấn góc trong mắt sau khi nhỏ nhằm hạn chế tác dụng phụ toàn thân. Việc tự ý ngừng thuốc hoặc đổi loại thuốc khi không có chỉ định y khoa có thể gây tăng vọt nhãn áp, dẫn đến tổn thương thị giác cấp tính.
4.2. Chỉ định phẫu thuật cắt bè củng mạc bảo tồn thị trường
Phương pháp phẫu thuật cắt bè củng mạc được chỉ định khi điều trị nội khoa bằng thuốc không đạt nhãn áp đích hoặc bệnh nhân không tuân thủ dùng thuốc. Phẫu thuật tạo ra một đường thoát nhân tạo mới cho thủy dịch từ tiền phòng ra khoang dưới kết mạc. Kỹ thuật này giúp hạ nhãn áp ổn định và giảm bớt gánh nặng dùng thuốc hàng ngày cho người bệnh. Tại các cơ sở chuyên khoa mắt ở Huế, phẫu thuật cắt bè được thực hiện thường quy với tỷ lệ thành công cao. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo đóng vai trò quyết định trong việc duy trì chức năng của bọng thoát thủy dịch lâu dài.
4.3. Tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị bệnh glôcôm lâu dài
Mức độ tuân thủ điều trị bệnh glôcôm quyết định trực tiếp đến tiên lượng bảo tồn thị giác của người bệnh. Do bệnh diễn tiến mạn tính suốt đời, việc duy trì dùng thuốc và tái khám định kỳ là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu ghi nhận nhiều bệnh nhân tự ý bỏ thuốc khi thấy mắt không đau nhức hoặc do gặp tác dụng phụ nhẹ. Tình trạng này dẫn đến áp lực nội nhãn dao động thất thường, gây tổn thương âm thầm sợi thần kinh thị giác. Bác sĩ và gia đình cần liên tục tư vấn, hỗ trợ tâm lý để bệnh nhân duy trì lối sống khoa học và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định điều trị.
V. Mô hình can thiệp nâng cao chăm sóc mắt glôcôm Huế
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Nguyễn Trà My tại Đại học Huế đã xây dựng và thử nghiệm thành công mô hình can thiệp tổng thể. Mô hình kết hợp giữa nâng cao năng lực y tế cơ sở và truyền thông thay đổi hành vi cộng đồng. Mục tiêu chính là tăng tỷ lệ phát hiện sớm và nâng cao tỷ lệ sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt glôcôm tại thành phố Huế. Đánh giá sau can thiệp cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về kiến thức, thái độ và thực hành của cả cán bộ y tế lẫn người dân trên 40 tuổi.
5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ y tế tuyến xã phường
Chương trình can thiệp tập trung đào tạo lại kiến thức và kỹ năng thực hành cho đội ngũ y bác sĩ tại các trạm y tế phường xã. Nội dung tập huấn bao gồm kỹ thuật đo nhãn áp, nhận diện dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ glôcôm và quy trình chuyển tuyến an toàn. Cán bộ y tế được trang bị kỹ năng tư vấn, giải thích về bệnh cho người dân tại địa bàn quản lý. Sau can thiệp, tỷ lệ cán bộ y tế có kiến thức và thực hành đạt chuẩn tăng lên đáng kể so với nhóm chứng. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho mạng lưới sàng lọc glôcôm tại tuyến cơ sở.
5.2. Truyền thông thay đổi hành vi chăm sóc thị lực cộng đồng
Hoạt động truyền thông thay đổi hành vi được triển khai đa dạng qua nhiều kênh thông tin trực tiếp và gián tiếp. Các buổi nói chuyện chuyên đề tại cộng đồng, tờ rơi phổ biến kiến thức và phát thanh phường xã được tổ chức đồng bộ. Thông điệp truyền thông nhấn mạnh sự nguy hiểm của glôcôm và khuyến cáo người trên 40 tuổi đi khám mắt định kỳ. Nhờ tiếp cận thông tin chuẩn xác, thái độ và nhận thức của người dân về bệnh cườm nước có sự cải thiện rõ rệt. Người dân chủ động hơn trong việc tìm kiếm các dịch vụ khám sàng lọc và tư vấn chuyên khoa mắt.
5.3. Kết quả cải thiện tỷ lệ khám sàng lọc sau chương trình can thiệp
Hiệu quả của mô hình can thiệp được chứng minh qua các số liệu thống kê y tế cụ thể sau thời gian triển khai. Tỷ lệ người dân trên 40 tuổi tham gia khám sàng lọc bệnh glôcôm ở nhóm can thiệp tăng cao vượt trội so với thời điểm trước can thiệp và so với nhóm chứng. Tỷ lệ bệnh nhân glôcôm được phát hiện và sử dụng dịch vụ điều trị chuyên khoa tại các bệnh viện tăng rõ rệt. Thói quen khám mắt định kỳ tại trạm y tế và các bệnh viện chuyên khoa được hình thành tích cực. Mô hình này cung cấp bằng chứng thực tiễn giá trị để nhân rộng ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC TRẦN NGUYỄN TRÀ MY TÌNH HÌNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC MẮT TRONG BỆNH GLÔCÔM VÀ MÔ HÌNH CAN THIỆP Ở NGƯỜI DÂN TRÊN 40 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2022 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về bệnh glôcôm. Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm.
Hành vi sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi. Các mô hình can thiệp để tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm trên thế giới và tại Việt Nam. Địa bàn nghiên cứu. 39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 42 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHÊN CỨU. Tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm của người dân trên 40 tuổi tại Thành phố Huế.
Xây dựng mô hình can thiệp. Đánh giá kết quả can thiệp. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Tỉ lệ hiện mắc bệnh glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế.
Xây dựng mô hình can thiệp. Đánh giá kết quả can thiệp. Những điểm mới của nghiên cứu. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tỉ lệ glôcôm nguyên phát và tỉ lệ mù lòa ghi nhận từ các nghiên cứu trong cộng đồng khác nhau trong khu vực. Cấp độ chăm sóc glôcôm. Cỡ mẫu cần chọn giai đoạn nghiên cứu cắt ngang. Đặc điểm chung của người dân.
Phân bố về tỉ lệ người có yếu tố nguy cơ bệnh glôcôm. Phân bố về tỉ lệ mắc bệnh glôcôm theo thời điểm phát hiện. Phân bố về hình thái bệnh glôcôm. Phân bố mắt bị glôcôm.
Phân bố về giai đoạn và thị lực bệnh nhân glôcôm. Phân bố nội dung kiến thức của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố kiến thức, thái độ, thực hành của người dân về bệnh glôcôm. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến kiến thức.
Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến thái độ. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến thực hành. Đặc điểm dịch vụ truyền thông về bệnh glôcôm. Phân bố về đặc điểm khám mắt của người dân.
Phân bố về lý do không đi khám mắt thường xuyên của người dân. Phân bố về tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến sử dụng dịch vụ khám sàng lọc bệnh glôcôm. Phân bố về tỉ lệ bệnh nhân glôcôm có sử dụng dịch vụ điều trị.
Đặc điểm chung của cán bộ y tế. Trang thiết bị phục vụ cho phát hiện và theo dõi glôcôm. Kiến thức, thái độ của cán bộ y tế về bệnh glôcôm. Khả năng thực hiện được các thủ thuật để chẩn đoán, theo dõi bệnh glôcôm ở trạm y tế.
Số lượng chẩn đoán glôcôm của bác sĩ, y sĩ. Thực hành của cán bộ y tế về bệnh glôcôm. Phân bố về đặc điểm sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt của người dân tại trạm y tế. Hoạt động nâng cao năng lực.
Can thiệp về truyền thông gián tiếp. Hỗ trợ can thiệp y tế. Đặc điểm nhân khẩu học cán bộ y tế nhóm can thiệp và nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng.
Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thực hành về khám phát hiện bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng.
Thay đổi thực hành về khám phát hiện bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Đặc điểm nhân khẩu học người dân nhóm can thiệp và nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của người dân thời điểm trước và sau can thiệp.
Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của người dân thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thực hành về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thực hành về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp.
Thay đổi tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi sử dụng dịch vụ điều trị bệnh glôcôm của bệnh nhân glôcôm ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi sử dụng dịch vụ điều trị bệnh glôcôm của bệnh nhân glôcôm ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp.
Thay đổi tỉ lệ người dân có khám mắt trong vòng một năm ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi tỉ lệ người dân có khám mắt trong vòng một năm các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi tỉ lệ khám mắt với mục đích kiểm tra định kỳ ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thói quen khám mắt với mục đích kiểm tra định kỳ các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp.
Thay đổi thói quen khám mắt ở trạm y tế của nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thói quen khám mắt ở trạm y tế của các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Đặc điểm nhân khẩu học người bệnh glôcôm, nguy cơ và nghi ngờ glôcôm nhóm can thiệp và nhóm chứng. Đặc điểm lâm sàng .102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố về tỉ lệ bệnh glôcôm. Phân bố thái độ của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố thực hành của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố theo lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh nếu bị bệnh về mắt.
Khung lý thuyết sử dụng dịch vụ y tế. Mô hình Precede và Proceed. Mô hình sàng lọc dựa vào yếu tố nguy cơ. Mạng lưới chăm sóc mắt tại Việt Nam.
Thiết kế nghiên cứu. Khung lý thuyết cho nghiên cứu .55 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Glôcôm góc đóng cấp. Hệ thống Dixpanxe.
Mô hình quản lý bệnh glôcôm bánh xe và nan hoa. Mô hình chăm sóc mắt Bệnh viện mắt LV Prasad. Bản đồ hành chính Thành phố Huế .40 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là bệnh lý thần kinh thị giác với tổn thương tiến triển các tế bào hạch võng mạc, đặc trưng bởi tổn thương thị trường và đầu dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tình trạng nhãn áp cao. Trong số các bệnh lý mắt, glôcôm khá thường gặp, rất nguy hiểm, mang tính xã hội cao, ảnh hưởng đến sức khoẻ cộng đồng.
Mù lòa do bệnh glôcôm được xếp vào loại mù lòa không chữa được vì những tổn hại về chức năng và thực thể do glôcôm gây ra sẽ không có khả năng hồi phục. Nhiều nghiên cứu hiện nay ghi nhận bệnh glôcôm xếp vị trí thứ hai trong các nguyên nhân gây mù, thường chỉ sau bệnh đục thể thủy tinh ở những nước đang phát triển hoặc bệnh võng mạc đái tháo đường ở những nước phát triển [48], [55], [64], [75], [77]. Trên toàn thế giới, ước tính số người mắc bệnh glôcôm là 76 triệu người vào năm 2020, số lượng này sẽ tăng 74% lên 111,8 triệu người vào năm 2040 [48]. Sự gia tăng tổng số người bị glôcôm được lý giải do tăng số lượng người cao tuổi – được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng của glôcôm.
Châu Á vẫn là châu lục có số bệnh nhân glôcôm góc mở và góc đóng nhiều nhất với số lượng tương ứng góc mở là 18,8 triệu người, glôcôm góc đóng là 9 triệu người. Tại Châu Á, Nam Á là khu vực chịu gánh nặng bệnh tật lớn nhất do glôcôm vì số lượng bệnh nhân glôcôm tăng nhanh và dự kiến sẽ trở thành khu vực có số lượng bệnh glôcôm đông nhất Châu Á [112 ]. Kết quả điều tra gần đây tại Việt Nam cho thấy, tỉ lệ mù hai mắt do glôcôm khoảng 6,4%, chiếm thứ ba trong các nguyên nhân gây mù. Việt Nam hiện nay có khoảng 329.300 người mù do glôcôm [83].
Glôcôm là bệnh mạn tính, không hồi phục và hiện tại chưa có phương pháp điều trị triệt để, chỉ có thể kiểm soát làm chậm tiến triển của bệnh. Do đó, sàng lọc phát hiện sớm và quản lý điều trị tốt là cách duy nhất giúp bệnh nhân glôcôm tránh được hậu quả mù lòa [104], [110]. Mặc dù tình trạng mù lòa do glôcôm có thể phòng tránh được, nhưng phần lớn trường hợp người bệnh glôcôm không được chẩn đoán. Ở những quốc gia phát triển, 50% bệnh nhân không biết mình mắc bệnh glôcôm.
Tỉ lệ này lên đến trên 90% ở những quốc gia đang phát triển [78]. Một nghiên cứu cộng đồng thực hiện tại Đà Nẵng, Việt Nam cho thấy, tỉ lệ bị bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi là 4,86% trong đó 66,9% bệnh nhân glôcôm trong cộng 1 đồng không biết mình bị bệnh và chưa được khám, điều trị [34]. Thực trạng hạn chế sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm xảy ra phổ biến trên toàn thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng. Đối với người dân, thiếu kiến thức về bệnh glôcôm, chưa có thái độ đúng về sự nguy hiểm của bệnh và thiếu ý thức khám sàng lọc sớm dẫn đến hạn chế sử dụng các dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm [113].
Theo nghiên cứu của Đào Thị Lâm Hường hầu hết người dân không có kiến thức về bệnh glôcôm, tại Nam Định 96,1% người dân không có kiến thức tốt, thái độ chưa tốt chiếm 61,2% dẫn đến tỉ lệ thực hành tốt không vượt quá 10% [23].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nguyễn Trà My (2022). Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Y – Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/40-tuoi-tai-thanh-pho-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt cho bệnh nhân glôcôm trên 40 tuổi tại Huế, đề xuất mô hình can thiệp hiệu quả.
Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Y – Dược. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt bệnh glôcôm trên 40 tuổi tại Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.