Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng thái độ xử trí với tha
Luận án tiến sĩ nghiên cứu toàn diện đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh lý hiếm gặp.
Luan An
Luận án tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu giảm tiểu cầu ở thai phụ
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Đào Thị Thanh Hường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu giảm tiểu cầu ở thai phụ
Nghiên cứu giảm tiểu cầu trong thai kỳ là rất cần thiết. Giảm tiểu cầu là rối loạn huyết học phổ biến ở thai phụ. Tình trạng này ảnh hưởng đến 7-10% các trường hợp mang thai. Nó có thể từ nhẹ, không triệu chứng đến nghiêm trọng. Giảm tiểu cầu đe dọa tính mạng mẹ và bé. Luận án này tập trung vào các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cụ thể. Từ đó, đưa ra thái độ xử trí phù hợp. Nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm chảy máu trong quá trình sinh hoặc sau sinh. Chảy máu ở trẻ sơ sinh cũng là nguy cơ. Do đó, hiểu rõ bệnh lý là trọng tâm của nghiên cứu này.
1.1. Tầm quan trọng của giảm tiểu cầu trong thai kỳ
Giảm tiểu cầu thai nghén là biến chứng phổ biến. Tình trạng này ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và thai nhi. Việc theo dõi sát sao, chẩn đoán sớm rất cần thiết. Giảm tiểu cầu có thể gây biến chứng xuất huyết. Các trường hợp nặng cần can thiệp y tế kịp thời. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả. Tình trạng này yêu cầu sự phối hợp giữa các chuyên khoa. Sức khỏe của cả mẹ và bé được ưu tiên hàng đầu. LSI: thai kỳ nguy cơ cao, biến chứng thai kỳ.
1.2. Phân loại và nguyên nhân giảm tiểu cầu ở thai phụ
Giảm tiểu cầu trong thai kỳ có nhiều nguyên nhân. Các nguyên nhân bao gồm giảm tiểu cầu thai nghén (GT), giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP). Hội chứng tiền sản giật, HELLP cũng liên quan. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một yếu tố khác. Phân loại chính xác giúp định hướng điều trị. Chẩn đoán phân biệt đóng vai trò quan trọng. Mỗi loại có đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng riêng. Việc xác định nguyên nhân cốt lõi là bước đầu tiên. Điều này đảm bảo xử trí phù hợp cho thai phụ. LSI: huyết học, sản khoa, chẩn đoán phân biệt.
II. Đặc điểm lâm sàng giảm tiểu cầu trên thai phụ
Các đặc điểm lâm sàng của giảm tiểu cầu ở thai phụ rất đa dạng. Nhiều trường hợp không có triệu chứng. Giảm tiểu cầu thường được phát hiện qua xét nghiệm thường quy. Tuy nhiên, các biểu hiện xuất huyết có thể xuất hiện. Luận án đánh giá chi tiết các mối liên hệ này. Các yếu tố nguy cơ khác như tiền sử bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc sử dụng thuốc cần được xem xét. Việc quản lý toàn diện bao gồm việc xác định và xử lý các yếu tố này.
2.1. Biểu hiện lâm sàng và triệu chứng xuất huyết
Thai phụ giảm tiểu cầu thường không có triệu chứng rõ ràng. Các trường hợp nặng có thể xuất hiện xuất huyết. Triệu chứng bao gồm chấm xuất huyết, mảng bầm tím dưới da. Chảy máu chân răng, chảy máu cam cũng có thể xảy ra. Xuất huyết nội tạng là biến chứng nguy hiểm. Biểu hiện lâm sàng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Mức độ giảm tiểu cầu thường tương quan với mức độ xuất huyết. Các bác sĩ cần theo dõi sát sao dấu hiệu này. LSI: triệu chứng, đông máu, xuất huyết.
2.2. Mối liên hệ với diễn biến thai kỳ
Giảm tiểu cầu ảnh hưởng đến quá trình mang thai. Nó có thể làm tăng nguy cơ sinh non. Nguy cơ tiền sản giật, hội chứng HELLP cũng cao hơn. Các biến chứng này cần được nhận diện sớm. Theo dõi chặt chẽ thai phụ là điều cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa các hậu quả xấu. Mối liên hệ giữa giảm tiểu cầu và kết cục thai kỳ rất phức tạp. Nghiên cứu sâu hơn giúp hiểu rõ cơ chế. LSI: biến chứng thai kỳ, sinh non, tiền sản giật.
2.3. Các yếu tố nguy cơ lâm sàng liên quan
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ giảm tiểu cầu. Tiền sử mắc bệnh tự miễn là một yếu tố. Nhiễm trùng virus cũng có thể gây giảm tiểu cầu. Sử dụng một số loại thuốc nhất định cũng là nguyên nhân. Tuổi mẹ cao, đa thai cũng liên quan. Việc xác định các yếu tố này giúp tiên lượng tốt hơn. Đồng thời, đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần có sự sàng lọc và đánh giá toàn diện. LSI: thai kỳ nguy cơ cao, yếu tố nguy cơ.
III. Đặc điểm cận lâm sàng giảm tiểu cầu thai nghén
Đánh giá cận lâm sàng là bước không thể thiếu. Chẩn đoán giảm tiểu cầu ở thai phụ dựa vào kết quả xét nghiệm. Số lượng tiểu cầu dưới 150 G/L được coi là giảm tiểu cầu. Nghiên cứu phân tích sâu về ngưỡng này. Các mức độ giảm tiểu cầu khác nhau có ý nghĩa lâm sàng riêng. Giảm tiểu cầu nhẹ thường không đáng lo ngại. Giảm tiểu cầu nặng đòi hỏi can thiệp khẩn cấp. Công thức máu toàn phần cung cấp thông tin ban đầu. Luận án đã thu thập và phân tích các dữ liệu này một cách có hệ thống. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa các chỉ số cận lâm sàng và kết cục thai kỳ.
3.1. Kết quả xét nghiệm tiểu cầu và công thức máu
Chẩn đoán giảm tiểu cầu dựa trên xét nghiệm công thức máu. Số lượng tiểu cầu dưới 150 G/L xác định tình trạng này. Mức độ giảm tiểu cầu được phân loại. Giảm nhẹ: 100-150 G/L. Trung bình: 50-100 G/L. Nặng: dưới 50 G/L. Luận án phân tích chi tiết các mức độ này. Tình trạng này cần được xác nhận bằng lam máu ngoại vi. Các chỉ số khác trong công thức máu cũng được đánh giá. LSI: xét nghiệm huyết học, tiểu cầu, chẩn đoán.
3.2. Chỉ số đông máu và các marker huyết học khác
Ngoài tiểu cầu, các chỉ số đông máu cũng quan trọng. Thời gian prothrombin (PT), thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) được kiểm tra. Fibrinogen và D-dimer cũng cung cấp thông tin hữu ích. Các marker miễn dịch như kháng thể kháng tiểu cầu có thể được định lượng. Các chỉ số này giúp chẩn đoán phân biệt ITP. Nghiên cứu này đã phân tích mối liên quan giữa các chỉ số này. LSI: đông máu, huyết học, marker miễn dịch.
3.3. Vai trò của cận lâm sàng trong chẩn đoán
Các xét nghiệm cận lâm sàng là trụ cột chẩn đoán. Chúng giúp xác định nguyên nhân giảm tiểu cầu. Phân biệt giảm tiểu cầu thai nghén với các bệnh lý khác. Cận lâm sàng cũng đánh giá mức độ nghiêm trọng. Từ đó, đưa ra quyết định xử trí phù hợp. Các xét nghiệm này đóng vai trò then chốt trong theo dõi. Đảm bảo an toàn cho mẹ và bé. Quy trình chẩn đoán cần tuân thủ nghiêm ngặt. LSI: chẩn đoán phân biệt, xét nghiệm máu, theo dõi thai kỳ.
IV. Thái độ xử trí và quản lý thai phụ giảm tiểu cầu
Thái độ xử trí đối với thai phụ giảm tiểu cầu đòi hỏi sự cẩn trọng. Quản lý cần được cá thể hóa. Dựa trên nguyên nhân, mức độ giảm tiểu cầu và tình trạng lâm sàng. Các nguyên tắc chung bao gồm theo dõi định kỳ số lượng tiểu cầu. Đánh giá các dấu hiệu xuất huyết. Hạn chế các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu. Chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh được khuyến khích. Các chuyên gia cần thảo luận kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro của từng lựa chọn.
4.1. Nguyên tắc quản lý và theo dõi thai kỳ
Quản lý thai phụ giảm tiểu cầu cần tiếp cận đa chuyên khoa. Sản khoa, huyết học và sơ sinh cần phối hợp chặt chẽ. Theo dõi sát sao số lượng tiểu cầu là cần thiết. Đánh giá nguy cơ xuất huyết thường xuyên. Chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi cũng quan trọng. Ngăn ngừa các yếu tố làm nặng thêm tình trạng giảm tiểu cầu. Mục tiêu là duy trì thai kỳ an toàn. LSI: quản lý thai kỳ, theo dõi, sản khoa.
4.2. Các phương pháp điều trị giảm tiểu cầu
Điều trị giảm tiểu cầu phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ. Giảm tiểu cầu thai nghén thường không cần điều trị. ITP có thể yêu cầu corticosteroid hoặc IVIg. Truyền tiểu cầu được cân nhắc trong trường hợp xuất huyết nặng. Hoặc trước các thủ thuật xâm lấn, phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phải cân nhắc lợi ích, rủi ro. Đặc biệt đối với mẹ và thai nhi. LSI: điều trị giảm tiểu cầu, truyền tiểu cầu, huyết học.
4.3. Quyết định thời điểm và phương pháp sinh
Quyết định thời điểm và phương pháp sinh là yếu tố quan trọng. Cần cân nhắc số lượng tiểu cầu và nguy cơ xuất huyết. Sinh đường âm đạo có thể được xem xét. Nếu số lượng tiểu cầu trên 50 G/L. Sinh mổ được chỉ định khi số lượng tiểu cầu thấp hơn. Hoặc có nguy cơ xuất huyết cao. Chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện cấp cứu. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho mẹ và bé. LSI: sinh non, phác đồ điều trị, kế hoạch sinh.
V. Kết luận và khuyến nghị về giảm tiểu cầu thai kỳ
Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về giảm tiểu cầu ở thai phụ. Các đặc điểm lâm sàng thường không đặc hiệu. Tuy nhiên, các chỉ số cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán. Giảm tiểu cầu thai nghén là nguyên nhân phổ biến nhất. Việc phân biệt với ITP và các bệnh lý khác là rất cần thiết. Luận án đã đưa ra các khuyến nghị về thái độ xử trí. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả cho cả mẹ và thai nhi. Chính sách y tế cần hỗ trợ các nghiên cứu chuyên sâu hơn về vấn đề này.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu
Luận án đã làm rõ các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Các yếu tố liên quan đến giảm tiểu cầu ở thai phụ được xác định. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các phương pháp xử trí. Kết quả cho thấy giảm tiểu cầu thai nghén là phổ biến nhất. Nhưng các dạng khác cần được chẩn đoán sớm. Vai trò của xét nghiệm cận lâm sàng là không thể thiếu. LSI: chẩn đoán, tiên lượng, kết quả nghiên cứu.
5.2. Khuyến nghị thực hành lâm sàng và chính sách
Dựa trên kết quả, luận án đưa ra khuyến nghị. Cần tăng cường sàng lọc giảm tiểu cầu ở thai phụ. Xây dựng phác đồ chẩn đoán, điều trị chuẩn hóa. Đào tạo liên tục cho cán bộ y tế. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh lý này. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bệnh viện. LSI: hướng dẫn điều trị, cải thiện kết quả, chính sách y tế.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh lý này
Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào gen. Tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới. Đánh giá hiệu quả dài hạn của các phương pháp điều trị. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh. So sánh kết cục thai kỳ giữa các nhóm. Việc này sẽ tiếp tục cải thiện quản lý bệnh. Đảm bảo sức khỏe tốt hơn cho mẹ và bé. LSI: nghiên cứu khoa học, cơ chế bệnh sinh, cải thiện kết quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ THANH HƯỜNG nghiªn cøu ®Æc ®iÓm l©m sµng, cËn l©m sµng, th¸i ®é xö trÝ ®èi víi thai phô bÞ gi¶m tiÓu cÇu LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤCVÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ THANH HƯỜNG nghiªn cøu ®Æc ®iÓm l©m sµng, cËn l©m sµng, th¸i ®é xö trÝ ®èi víi thai phô bÞ gi¶m tiÓu cÇu Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Danh Cường 2. Lê Xuân Hải HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến người thày hướng dẫn mà tôi hằng kính trọng: PGS. Trần Danh Cường và PGS.
Lê Xuân Hải. Đồng thời, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thày cô, đồng nghiệp và bạn bè đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm việc và hoàn thành luận án này đặc biệt là các thày cô, đồng nghiệp tại Bệnh viện Phụ sản Trung Ương, Viện Huyết học và truyền máu Trung Ương và Trường Đại học Y Hà Nội. Hơn tất cả, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ và ủng hộ tôi trong công việc cũng như trong cuộc sống để tôi có thể hoàn thành luận án. Điều cuối cùng tôi muốn gửi lời cảm ơn đến những người bệnh của tôi, họ đã nhiệt tình cung cấp thông tin giúp tôi hoàn thành luận án này.
Nghiên cứu sinh Đào Thị Thanh Hường LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đào Thị Thanh Hường, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Danh Cường và PGS. Lê Xuân Hải.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại ViệtNam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. HàNội, ngày 10 tháng 2 năm 2022 Người viết cam đoan Đào Thị Thanh Hường DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADP Adenosine diphosphate AFLP Amplified fragment length polymorphism (Sự đa hình các đọan khuếch đại) APC Antigen presenting cell (Tế bào trình diện kháng nguyên) CAA Chicken anemia agent (Tác nhân gây bệnh thiếu máu ở gà) CD Cluster of Differentiation (Cụm biệt hóa) CFU- Colony forming unit granulocyte, erythroid, macrophage, GEMM megakaryocyte (Tế bào định hướng tuỷ) CFU-Meg Megakaryocyte Colony-Forming Units (Dòng mẫu tiểu cầu) DIC Disseminated intravascular coagulopathy (Hội chứng đông máu nội quản rải rác trong lòng mạch) ELISA Enzyme-linked Immunosorbent assay (Phương pháp miễn dịch enzyme) FNAIT Fetal and neonatal alloimmune thrombocytopenia (Giảm tiểu cầu tự miễn ở trẻ sơ sinh) FS Forward Scatter (tán xạ bên hay còn gọi là tán xạ góc hẹp) GM-CSF Granulocyte-macrophage-colony-stimulating factor (Yếu tố kích thích cụm bạch cầu hạt, bạch cầu đơn nhân) GOT Glutamat Oxaloacetic Transaminase GP Glycoprotein GPT Glutamat Pyrusvat Transaminase GT Gestational thrombocytopenia (Giảm tiểu cầu thai nghén) HBV Hepatitis B virus (Virus viêm gan B) HCV Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) HELLP Hemolysis, elevated liver enzymes and low platelet count HIV Human immunodeficiency virus HLA Human leukocyte antigen (Kháng thể kháng bạch cầu) HPA Human platelet alloantigens (Kháng thể kháng tiểu cầu) HP-IPA P cell-based monoclonal antibody-independent Immobilisation of Platelet Antigen (cố định đặc hiệu kháng nguyên tiểu cầu bằng kháng thể đơn dòng) HUS Hemolytic uremic syndrome (Hội chứng urê huyết tán huyết) ICFA Immuno-complex capture fluorescence analysis (Miễn dịch huỳnh quang) Ig Immunoglobulin IL Interleukin ITP Immune thrombocytopenia (Giảm tiểu cầu tự miễn) IVIg Intravenous immunoglobulin (Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch) K Cancer (Ung thư) LDH Lactate dehydrogenlase MACE Modified antigen capture ELISA (miễn dịch men bắt giữ kháng nguyên biến đổi) MAIPA Monoclonal antibody-specific immobilisation of platelet antigens (Kỹ thuật cố định đặc hiệu kháng nguyên tiểu cầu bằng kháng thể đơn dòng) MAP Multi-Analyte Profiling MDS Myelodysplastic syndromes (Hội chứng loạn sinh tuỷ) MFI Mean fluo resscent Intensity (Cường độ trung bình huỳnh quang) MPHA Mixed passive haemagglutination (Ngưng kết hỗn hợp thụ động) NK Natural killer (Diệt tự nhiên) OR Tỷ suất chênh PAA Platelet additive solutions (Chất nuôi dưỡng tiểu cầu) PAC Platelet antigen capture immunoassay (Xét nghiệm miễn dịch tìm kháng nguyên tiểu cầu) PAI Plasminogen activator inhibitor (chất ức chế hoạt hóa plasminogen) PBS Phosphate Buffered Saline Ethylenediaminetetraacetic acid EDTA Ethylene diamin tetraacetic acid PDGF Platelet-derived growth factor (yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu) PerCP Peridinin-Chlorophyll-Protein PSIFT Platelet suspension immuno-fluorescence test (Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang) SCF Colony-stimulating factor (Yếu tố kích thích phát triển đơn dòng) SLE Systemic lupus erythematosus (Bệnh tự miễn mô liên kết) SPR Surface plasmon resonance (Cộng hưởng Plasmon bề mặt) SPRCA Solid phase red cell adherence (Ngưng kết tế bào hồng cầu pha rắn) SS Side Scatter (tán xạ trước hay còn gọi là tán xạ góc vuông) 𝑥̅ ±SD Trung bình ± Độ lệch chuẩn TFPI Tissue factor pathway inhibitor (Chất ức chế con đường yếu tố tổ chức) t-PA Tisue plasminogen activator (Chất hoạt hóa plasminogen mô) TTP Thrombotic thrombocytopenic purpura (Xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối ) vWF VonWillebrand WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Cấu trúc của tiểu cầu. Chức năng của tiểu cầu. Sự hình thành và phá hủy tiểu cầu ở người trưởng thành. Giảm tiểu cầu và các nguyên nhân giảm tiểu cầu.
Giảm tiểu cầu trong thai kỳ. Các nguyên nhân giảm tiểu cầu xảy ra trong thai kỳ. Giảm tiểu cầu thai nghén (GT). Giảm tiểu cầu tự miễn (ITP).
Giảm tiểu cầu ở trẻ sơ sinh được sinh ra bởi những thai phụ giảm tiểu cầu thai kỳ. Kháng thể kháng tiểu cầu. Kháng nguyên. Kháng thể.
Các xét nghiệm tìm kháng thể. Chẩn đoán và điều trị giảm tiểu cầu thai kỳ. Chẩn đoán phân biệt. Các nghiên cứu về giảm tiểu cầu trong thai kỳ trên thế giới và tại Việt Nam.
Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Các bước thu thập số liệu. Các biến số, chỉ số nghiên cứu. Một số đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nguyên nhân của thai phụ bị giảm tiểu cầu.
Đánh giá một số chỉ số huyết học của trẻ sơ sinh được sinh ra bởi những thai phụ bị giảm tiểu cầu. Thái độ xử trí đối với thai phụ giảm tiểu cầu. Các chỉ tiêu đánh giá và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ tiêu đánh giá.
Xét nghiệm đếm số lượng tiểu cầu. Quy trình xét nghiệm kháng tiểu cầu. Xử lí số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung của nhóm thai phụ nghiên cứu. Số lần sinh con. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Tuổi thai khi phát hiện giảm tiểu cầu. Tuổi thai lúc sinh. Trọng lượng trẻ lúc sinh. Mối liên quan giữa trọng lượng và tuổi thai.
Lý do phát hiện giảm tiểu cầu. Khám lại sau sinh. Triệu chứng xuất huyết. Số lượng tiểu cầu thai phụ lúc phát hiện.
Số lượng tiểu cầu thai phụ lúc sinh. So sánh tiểu cầu từ lúc phát hiện đến lúc sinh. Kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ. Thiếu máu ở thai phụ.
Mối liên quan giữa tuổi thai phát hiện và lý do phát hiện. Mối liên quan giữa tuổi thai và số lượng tiểu cầu lúc phát hiện của thai phụ. Mối liên quan giữa tuổi thai lúc phát hiện và kháng thể kháng tiểu cầu của thai phụ. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc sinh và việc đi khám lại.
Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và triệu chứng xuất huyết trong quá trình mang thai. Mối liên quan giữa mức độ giảm tiểu cầu lúc sinh và thiếu máu trước sinh. Mối liên quan giữa nhóm có số lượng tiểu cầu <50G/l lúc sinh và độ thiếu máu:. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu 50-100G/l và độ thiếu máu.
Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu >100G/l lúc sinh và độ thiếu máu:. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc đẻ và độ thiếu máu. Mối liên quan giữa mức độ giảm tiểu cầu (lúc sinh) và kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ:. Mối liên quan kháng thể kháng tiểu cầu và tiến triển bệnh.
Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và độ thiếu máu trước, sau sinh. Thái độ xử trí. Điều trị nội khoa. Thái độ xử trí trong chuyển dạ.
Thái độ xử trí sản khoa. Phương pháp giảm đau trong phẫu thuật. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc sinh và thái độ xử trí sản khoa. Tình trạng sau sinh:.
Chỉ số huyết học ở trẻ sơ sinh. Số lượng tiểu cầu của sơ sinh. Kháng thể kháng tiểu cầu ở sơ sinh. Mối liênquan giữa số lượng tiểu cầu của thai phụ và sơ sinh:.
Mối liên quan giữa kháng thể mẹ và sơ sinh giảm tiểu cầu:. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và kháng thể kháng tiểu cầu của sơ sinh:. Mối liên quan giữa giảm tiểu cầu sơ sinh và tiền sử của thai phụ. Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Số lần sinh con. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Tuổi thai lúc phát hiện. Tuổi thai lúc sinh.
Cân nặng sơ sinh. Tiền sử sản khoa. Lý do phát hiện. Triệu chứng xuất huyết.
Số lượng tiểu cầu. Huyết sắc tố. Kháng thể kháng tiểu cầu. Thái độ xử trí.
Điều trị trong quá trình mang thai. Thái độ xử trí khi chuyển dạ. Tình trạng sau sinh. Tình trạng sơ sinh.
Kháng thể kháng tiểu cầu ở trẻ sơ sinh. Tiền sử bệnh lý. Tình trạng sơ sinh. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các glycoprotein quan trọng. Kháng nguyên tiểu cầu người. Dữ liệu kháng nguyên tiểu cầu- Glycoprotein. Tóm tắt các thuộc tính của xét nghiêm phát hiện kháng thể.
Phân bố thai phụ theo nhóm tuổi. Phân bố thai phụ theo tuổi thai lúc phát hiện giảm tiểu cầu. Phân bố thai phụ theo tuổi thai lúc sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Thanh Hường (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/32014-den-thang-12-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu toàn diện đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh lý hiếm gặp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng th" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.