Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệnh nhân có tiền sử s
Luận án TS nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid (APS) ở bệnh nhân, tập trung vào cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị mới, đóng góp vào y học lâm sàng.
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hội chứng kháng phospholipid: Nguyên nhân sảy thai liên tiếp
- Số trang:
- 156 trang
- Chuyên ngành:
- Sản khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hội chứng kháng phospholipid Nguyên nhân sảy thai liên tiếp
Hội chứng kháng phospholipid (Antiphospholipid Syndrome - APS) là một bệnh lý tự miễn quan trọng. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây sảy thai liên tiếp và các biến chứng thai kỳ nghiêm trọng khác. Hội chứng này đặc trưng bởi sự hiện diện của kháng thể kháng phospholipid. Các kháng thể này bao gồm lupus anticoagulant, anti-cardiolipin antibodies và anti-beta-2-glycoprotein I. Chúng gây ra tình trạng tăng đông máu và hình thành huyết khối. Huyết khối tắc nghẽn các vi mạch trong bánh rau, làm suy giảm tuần hoàn máu. Điều này dẫn đến thai chết lưu, thai chậm phát triển, đẻ non và tiền sản giật nặng. Việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ là rất cần thiết. Can thiệp kịp thời giúp tăng đáng kể tỷ lệ thai sống. Tỷ lệ này có thể tăng từ 20% lên đến 80%. Các nghiên cứu tại Việt Nam đã bắt đầu xác định vai trò của APS. Chúng đã khẳng định sự có mặt của kháng thể kháng phospholipid ở những thai phụ sảy thai liên tiếp. Tuy nhiên, việc áp dụng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán cận lâm sàng còn gặp nhiều thách thức. Việc xác định chính xác vai trò của hội chứng và đánh giá hiệu quả điều trị còn chưa thực sự thuyết phục. Cần có thêm nghiên cứu để chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và điều trị. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết cục thai kỳ cho các bệnh nhân mắc Antiphospholipid Syndrome.
1.1. Tác động của Hội chứng kháng phospholipid đến thai kỳ
Antiphospholipid Syndrome gây ra hàng loạt biến chứng thai kỳ nguy hiểm. Đây là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm các protein liên kết với phospholipid. Phản ứng này dẫn đến sự hình thành cục máu đông bất thường (huyết khối). Các cục máu đông này có thể hình thành ở bất cứ đâu trong cơ thể. Trong thai kỳ, chúng thường tắc nghẽn các mạch máu nhỏ ở nhau thai. Việc cung cấp máu và chất dinh dưỡng cho thai nhi bị gián đoạn. Hậu quả là sảy thai liên tiếp, đặc biệt trong ba tháng đầu. Thai chết lưu cũng là một biến chứng nghiêm trọng. Các thai phụ có thể gặp phải tình trạng thai chậm phát triển. Sinh non hoặc tiền sản giật nặng cũng liên quan đến Antiphospholipid Syndrome. Việc nhận diện sớm các biểu hiện này rất quan trọng. Nó giúp bác sĩ can thiệp kịp thời, bảo vệ sức khỏe mẹ và bé.
1.2. Cơ chế gây sảy thai của kháng thể kháng phospholipid
Kháng thể kháng phospholipid là yếu tố then chốt gây sảy thai liên tiếp. Các kháng thể này bao gồm lupus anticoagulant (LA), anti-cardiolipin antibodies (aCL) và anti-beta-2-glycoprotein I (anti-β2GPI). Chúng tác động lên hệ thống đông máu của cơ thể. Các kháng thể này làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Chúng liên kết với các protein trên bề mặt tế bào nội mô và tiểu cầu. Sự liên kết này kích hoạt quá trình đông máu bất thường. Các cục máu đông nhỏ hình thành trong mạch máu nhau thai. Lưu lượng máu đến thai nhi bị giảm nghiêm trọng. Điều này gây ra thiếu oxy và chất dinh dưỡng cho thai. Kết cục là thai nhi không thể phát triển và bị sảy. Việc phát hiện sự hiện diện của các kháng thể này là cơ sở để chẩn đoán Hội chứng kháng phospholipid. Việc xét nghiệm các kháng thể này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân sảy thai liên tiếp.
II.Kháng thể kháng phospholipid Chẩn đoán thách thức
Chẩn đoán Hội chứng kháng phospholipid đòi hỏi sự kết hợp giữa yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Sự hiện diện của kháng thể kháng phospholipid là tiêu chí quan trọng. Các kháng thể này cần được xét nghiệm và xác nhận lặp lại. Tiêu chuẩn chẩn đoán Sydney 2006 được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc thực hiện đầy đủ các tiêu chí này vẫn còn nhiều thách thức. Đặc biệt, tại Việt Nam, một số nghiên cứu chưa khảo sát đầy đủ các loại kháng thể chính. Quy định xét nghiệm hai lần cho bệnh nhân dương tính cũng chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc xác định chính xác vai trò của hội chứng. Nó cũng ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả điều trị. Việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo phát hiện sớm và can thiệp kịp thời cho thai phụ. Một chẩn đoán chính xác là nền tảng cho một phác đồ điều trị hiệu quả, giúp cải thiện kết cục thai kỳ.
2.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán Hội chứng kháng phospholipid mới nhất
Việc chẩn đoán Hội chứng kháng phospholipid dựa trên các tiêu chí quốc tế. Tiêu chuẩn Sydney 2006 là hướng dẫn được chấp nhận rộng rãi. Các tiêu chí này bao gồm cả yếu tố lâm sàng và xét nghiệm. Về lâm sàng, cần có tiền sử huyết khối mạch máu hoặc biến chứng thai kỳ. Biến chứng thai kỳ bao gồm sảy thai liên tiếp, thai chết lưu, đẻ non hoặc tiền sản giật nặng. Về xét nghiệm, phải có ít nhất một trong ba loại kháng thể kháng phospholipid. Đó là lupus anticoagulant, anti-cardiolipin antibodies (IgG hoặc IgM) và anti-beta-2-glycoprotein I (IgG hoặc IgM). Các kháng thể này phải dương tính trong hai lần xét nghiệm. Hai lần xét nghiệm cách nhau ít nhất 12 tuần. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí này đảm bảo độ chính xác cao trong chẩn đoán. Điều này giúp phân biệt APS với các nguyên nhân khác gây sảy thai liên tiếp.
2.2. Khó khăn trong chẩn đoán Antiphospholipid Syndrome tại Việt Nam
Thực tiễn chẩn đoán Antiphospholipid Syndrome ở Việt Nam còn đối mặt với nhiều rào cản. Một số nghiên cứu ban đầu chưa khảo sát đầy đủ tất cả các loại kháng thể kháng phospholipid chính. Đặc biệt, việc xét nghiệm anti-beta-2-glycoprotein I chưa phổ biến. Quy định xét nghiệm lặp lại hai lần cho bệnh nhân có kháng thể dương tính cũng thường bị bỏ qua. Việc này làm giảm độ tin cậy của kết quả chẩn đoán. Các thai phụ có thể bị bỏ sót chẩn đoán hoặc chẩn đoán sai. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều trị và kết cục thai kỳ. Thiếu kinh nghiệm trong việc giải thích kết quả xét nghiệm cũng là một vấn đề. Các bác sĩ sản khoa cần được đào tạo chuyên sâu hơn. Nâng cao nhận thức về Antiphospholipid Syndrome trong cộng đồng y tế là cần thiết. Mục tiêu là để đảm bảo quy trình chẩn đoán được chuẩn hóa và chính xác hơn.
III.Antiphospholipid Syndrome Biến chứng thai kỳ Huyết khối
Antiphospholipid Syndrome là một bệnh tự miễn gây ra các biến chứng thai kỳ nghiêm trọng. Bệnh đặc trưng bởi sự hình thành huyết khối và các vấn đề về sản khoa. Sự hiện diện của các kháng thể kháng phospholipid là yếu tố then chốt. Chúng gây ra tình trạng tăng đông máu, làm tắc nghẽn mạch máu. Trong thai kỳ, tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến nhau thai và thai nhi. Các biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Chúng có thể từ sảy thai liên tiếp ở giai đoạn sớm đến các biến chứng muộn hơn. Lupus anticoagulant và các kháng thể khác là chỉ dấu quan trọng. Việc nhận biết và quản lý các biến chứng này là trọng tâm của điều trị. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho mẹ và bé. Hiểu rõ mối liên hệ giữa các kháng thể và huyết khối giúp đưa ra chiến lược điều trị phù hợp. Điều này cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của thai kỳ.
3.1. Các biểu hiện lâm sàng đa dạng của Hội chứng kháng phospholipid
Hội chứng kháng phospholipid biểu hiện lâm sàng rất đa dạng trong thai kỳ. Các dấu hiệu phổ biến nhất liên quan đến rối loạn đông máu. Sảy thai liên tiếp là biến chứng đặc trưng nhất, đặc biệt là sảy thai sớm dưới 10 tuần. Thai chết lưu sau 10 tuần cũng thường gặp. Thai nhi có thể chậm phát triển trong tử cung do suy bánh rau. Tiền sản giật nặng hoặc hội chứng HELLP (tan máu, men gan tăng, tiểu cầu giảm) cũng là biến chứng nghiêm trọng. Sinh non trước 34 tuần do suy bánh rau hoặc tiền sản giật cũng liên quan đến Antiphospholipid Syndrome. Các biểu hiện này đều xuất phát từ tình trạng tắc nghẽn vi mạch. Huyết khối trong nhau thai làm giảm lưu lượng máu và chất dinh dưỡng. Do đó, cần tầm soát APS ở những thai phụ có tiền sử các biến cố sản khoa này.
3.2. Vai trò của Lupus anticoagulant và Anti cardiolipin antibodies
Lupus anticoagulant (LA) và Anti-cardiolipin antibodies (aCL) là hai loại kháng thể kháng phospholipid chính. Chúng đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán và tiên lượng Antiphospholipid Syndrome. LA là một yếu tố đông máu kéo dài thời gian đông máu trong ống nghiệm. Tuy nhiên, trong cơ thể, nó lại thúc đẩy quá trình đông máu. aCL antibodies liên kết với các phospholipid trên màng tế bào. Cả hai kháng thể này đều kích hoạt quá trình hình thành huyết khối. Chúng gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu, làm tăng nguy cơ tắc mạch. Sự hiện diện kéo dài của LA và aCL antibodies là tiêu chí chẩn đoán cốt lõi của APS. Nồng độ cao của các kháng thể này thường liên quan đến nguy cơ cao hơn về sảy thai liên tiếp và các biến chứng thai kỳ khác. Do đó, việc xác định chính xác nồng độ và sự tồn tại của chúng là rất quan trọng.
IV.Điều trị Hội chứng kháng phospholipid Cải thiện kết cục thai kỳ
Điều trị Hội chứng kháng phospholipid có thể cải thiện đáng kể kết cục thai kỳ. Mục tiêu chính là ngăn ngừa hình thành huyết khối. Các phác đồ điều trị được chứng minh hiệu quả. Chúng bao gồm aspirin liều thấp kết hợp với heparin trọng lượng phân tử thấp. Can thiệp này giúp tăng tỷ lệ thai sống. Từ mức chỉ 20% trước điều trị, tỷ lệ này có thể tăng lên 80% sau điều trị. Điều này mang lại hy vọng lớn cho các cặp vợ chồng. Đặc biệt là những người có tiền sử sảy thai liên tiếp. Việc theo dõi chặt chẽ quá trình điều trị rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh liều lượng và đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu sâu về các phác đồ này vẫn tiếp tục. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tối ưu nhất. Điều trị hiệu quả Hội chứng kháng phospholipid giúp giảm thiểu biến chứng. Nó cũng góp phần vào việc sinh ra những đứa trẻ khỏe mạnh.
4.1. Phác đồ điều trị hiệu quả cho Hội chứng kháng phospholipid
Phác đồ điều trị tiêu chuẩn cho Hội chứng kháng phospholipid trong thai kỳ đã được thiết lập. Phác đồ này thường bao gồm sự kết hợp của hai loại thuốc. Đó là aspirin liều thấp và heparin trọng lượng phân tử thấp. Aspirin liều thấp (ví dụ: 81 mg/ngày) có tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Nó giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông nhỏ. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) là một loại thuốc chống đông máu. Nó được tiêm dưới da hàng ngày. LMWH có tác dụng ngăn chặn quá trình đông máu. Nó cũng được cho là có tác dụng điều hòa miễn dịch. Sự phối hợp này giúp giảm nguy cơ huyết khối trong bánh rau. Nhờ đó, việc cung cấp máu cho thai nhi được đảm bảo. Phác đồ này đã được chứng minh là tăng đáng kể tỷ lệ sinh sống. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ sảy thai liên tiếp và các biến chứng thai kỳ khác. Việc tuân thủ điều trị là cực kỳ quan trọng đối với thai phụ.
4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị giảm biến chứng thai kỳ
Đánh giá hiệu quả điều trị là một phần không thể thiếu trong quản lý Antiphospholipid Syndrome. Việc này giúp xác định liệu phác đồ aspirin liều thấp và heparin trọng lượng phân tử thấp có mang lại lợi ích mong muốn hay không. Các chỉ số đánh giá bao gồm tỷ lệ sảy thai giảm. Tỷ lệ thai chết lưu cũng được theo dõi. Tỷ lệ sinh sống khỏe mạnh là mục tiêu chính. Các nghiên cứu cần khảo sát sự thay đổi của kháng thể kháng phospholipid sau điều trị. Cần đánh giá các biến chứng thai kỳ như tiền sản giật và thai chậm phát triển. Việc theo dõi sát sao tình trạng đông máu cũng rất quan trọng. Mục tiêu nghiên cứu là phân tích hiệu quả của phác đồ phối hợp. Từ đó, xác định được chiến lược điều trị tối ưu nhất. Điều này giúp cải thiện kết cục thai kỳ cho các thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp do Antiphospholipid Syndrome.
V.Sảy thai liên tiếp Tổng quan nguyên nhân chiến lược điều trị
Sảy thai liên tiếp là một bệnh lý sản khoa phức tạp. Nó ảnh hưởng đến 1-3% thai kỳ. Việc tìm kiếm nguyên nhân và điều trị hiệu quả là thách thức lớn. Định nghĩa kinh điển là ba lần sảy thai liên tục trở lên. Tuy nhiên, nhiều hiệp hội y tế hiện nay chấp nhận hai lần sảy thai liên tiếp. Nguy cơ sảy thai lần tiếp theo của người sảy thai hai lần và ba lần là tương đương. Việc phân loại nguyên nhân là bước đầu tiên trong chiến lược điều trị. Các nhóm nguyên nhân rất đa dạng, bao gồm bất thường nhiễm sắc thể và bệnh lý miễn dịch. Hội chứng kháng phospholipid là một nguyên nhân quan trọng. Đây là nguyên nhân có thể điều trị được. Các chiến lược điều trị được xây dựng dựa trên nguyên nhân cụ thể. Việc phối hợp các chuyên khoa là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là giúp thai phụ sinh được đứa trẻ khỏe mạnh. Nâng cao nhận thức về các nguyên nhân, bao gồm Antiphospholipid Syndrome, là rất quan trọng.
5.1. Định nghĩa và tần suất sảy thai liên tiếp
Sảy thai liên tiếp được định nghĩa là tình trạng thai nhi bị tống ra khỏi buồng tử cung. Điều này xảy ra trước tuổi thai có thể sống được. Theo định nghĩa kinh điển, sảy thai liên tiếp là ba lần sảy thai liên tục trở lên. Các thai sảy phải dưới 20 tuần. Tuy nhiên, nhiều tổ chức y tế, như Hiệp hội Sinh sản Hoa Kỳ, khuyến nghị định nghĩa là từ hai lần sảy thai liên tục trở lên. Lý do là nguy cơ sảy thai lần tiếp theo của người sảy hai lần tương đương với người sảy ba lần. Tỷ lệ sảy thai tự nhiên trong quần thể chung là khoảng 15%. Tỷ lệ sảy thai hai lần liên tiếp là 5%. Tỷ lệ sảy thai ba lần liên tiếp là 2%. Việc thay đổi định nghĩa giúp tiếp cận sớm hơn. Điều này giúp điều trị kịp thời cho nhiều thai phụ có nguy cơ. Loại trừ chửa ngoài tử cung, chửa trứng, sảy thai sinh hóa khỏi định nghĩa là cần thiết để chẩn đoán chính xác.
5.2. Các nguyên nhân chính gây sảy thai liên tiếp
Có năm nhóm nguyên nhân chính gây sảy thai liên tiếp. Thứ nhất là bất thường nhiễm sắc thể. Chúng bao gồm chuyển đoạn tương hỗ, lệch bội hoặc tam bội thể. Đây là nguyên nhân di truyền. Thứ hai là bệnh lý miễn dịch. Nhóm này bao gồm Hội chứng kháng phospholipid (Antiphospholipid Syndrome). Kháng thể kháng phospholipid như anti-cardiolipin và lupus anticoagulant là yếu tố gây bệnh. Các bệnh tự miễn khác như Lupus ban đỏ hệ thống cũng có thể liên quan. Thứ ba là bất thường tử cung. Các dị dạng bẩm sinh hoặc mắc phải của tử cung có thể gây sảy thai. Thứ tư là rối loạn nội tiết. Các vấn đề về hormone tuyến giáp, tiểu đường hoặc hội chứng buồng trứng đa nang. Cuối cùng là các rối loạn đông máu khác không phải APS. Việc xác định chính xác nguyên nhân là bước quan trọng. Điều này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Antiphospholipid Syndrome là nguyên nhân có thể điều trị được, mang lại hy vọng cho nhiều thai phụ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sảy thai liên tiếp là một bệnh lý thai sản hay gặp ảnh hưởng đến 1-3% thai kỳ và chiếm tỷ lệ 16% các bệnh lý cần theo dõi ở quý I thai kỳ [1]. Điều trị can thiệp để bệnh nhân sinh được đứa trẻ khỏe mạnh là mong muốn của các bác sỹ sản khoa và cũng là tâm nguyện lớn của các cặp vợ chồng không may mắc phải căn bệnh này. Theo định nghĩa kinh điển sảy thai liên tiếp là có từ 3 lần sảy thai liên tục trở lên, loại trừ những trường hợp chửa ngoài tử cung, chửa trứng, sảy thai sinh hoá và các thai sảy này phải dưới 20 tuần [2]. Theo Hướng dẫn Quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản của Việt Nam năm 2009, tuổi thai sảy được tính là dưới 22 tuần theo kỳ kinh cuối [3].
Để điều trị thành công các trường hợp sảy thai liên tiếp cần tìm được nguyên nhân gây bệnh. Một nguyên nhân hay gặp nhất và có thể chữa khỏi hoàn toàn là hội chứng kháng phospholipid. Năm 1983, khi tìm ra hội chứng này, Graham Hughes đã chỉ ra được nguyên nhân chính gây nên rất nhiều bệnh lý mà biểu hiện lâm sàng vô cùng đa dạng, liên quan đến hầu hết các chuyên ngành trong y học. Riêng trong lĩnh vực sản khoa, hội chứng kháng phospholipid là nguyên nhân chủ yếu dẫn tới tắc các vi mạch trong bánh rau, từ đó gây nên biểu hiện như sảy thai liên tiếp trong 3 tháng đầu, thai chết lưu, thai chậm phát triển hoặc đẻ non, tiền sản giật nặng vv.
Chẩn đoán và điều trị các rối loạn đông máu do hội chứng kháng phospholipid nâng tỷ lệ thai sống từ 20% lên đến 80% [4]. Từ năm 2009 đến nay, các nhà sản khoa Việt Nam đã bắt đầu tìm hiểu vai trò của hội chứng này trong bệnh lý sảy thai liên tiếp. Các nghiên cứu ban đầu đã khẳng định sự có mặt của kháng thể kháng phospholipid trong máu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 của những bệnh nhân sảy thai liên tiếp. Tiêu chuẩn chẩn đoán mới nhất của thế giới về hội chứng kháng phospholipid - tiêu chuẩn Sydney 2006 đã được áp dụng trong chẩn đoán sảy thai liên tiếp tại Việt Nam.
Tuy nhiên, qua một thời gian thực hành, người thầy thuốc sản khoa nhận thấy còn có nhiều vướng mắc trong áp dụng tiêu chí cận lâm sàng để chẩn đoán hội chứng này ở quần thể bệnh nhân sảy thai liên tiếp. Một số nghiên cứu của Việt Nam đã tiến hành chưa khảo sát đầy đủ cả 2 loại kháng thể kháng phospholipid chính, hoặc chưa áp dụng quy định phải xét nghiệm hai lần cho các bệnh nhân có kháng thể dương tính nên việc xác định vai trò của hội chứng và đánh giá kết quả điều trị trong bệnh lý sảy thai liên tiếp còn chưa thực sự thuyết phục. Chính vì vậy, đề tài: “Nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp đến 12 tuần” được tiến hành với 2 mục tiêu: (1) Phân tích tiền sử sản khoa và một số đặc điểm của kháng thể kháng cardiolipin và lupus anticoagulant ở thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp. (2) Đánh giá hiệu quả điều trị giữ thai ở các thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp do hội chứng kháng phospholipid bằng phác đồ phối hợp aspirin liều thấp và heparin trọng lượng phân tử thấp.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỒNG QUAN 1. Sảy thai liên tiếp 1. Khái niệm về sảy thai liên tiếp Định nghĩa sảy thai: Sảy thai là hiện tượng thai nhi bị tống ra khỏi buồng tử cung trước tuổi thai có thể sống được. Tuổi thai đó được tính từ lúc thụ tinh là 180 ngày hay 28 tuần vô kinh [5].
Sau này, khi trình độ y học phát triển tuổi thai sảy được tính trước 22 tuần [3]. Định nghĩa kinh điển về sảy thai liên tiếp: sảy thai liên tiếp là có từ 3 lần sảy thai liên tục trở lên, loại trừ những trường hợp chửa ngoài tử cung, chửa trứng, sảy thai sinh hoá và các thai sảy này phải dưới 20 tuần [2]. Nên lựa chọn thuật ngữ sảy thai liên tiếp cho những người sảy thai liên tục từ 2 lần trở lên vì: Thứ nhất, theo nghiên cứu của Hager năm 1983: nguy cơ sảy thai lần tiếp theo của người sảy thai 2 lần tiếp và 3 lần liên tiếp là ngang nhau, xấp xỉ 30% [6]. Nên rất nhiều tác giả đồng ý là nên lựa chọn thuật ngữ sảy thai liên tiếp cho những người có từ 2 lần sảy thai liên tục trở lên [7],[8],[9],[10].
Thứ hai, theo một nghiên cứu của Jaslow trên 1020 bệnh nhân sảy thai liên tiếp, các nhóm nguyên nhân gây sảy thai liên tiếp như: bất thường tử cung, bất thường nhiễm sắc thể, kháng thể aPL dương tính, rối loạn đông máu, nội tiết ở người sảy thai 2 lần, 3 lần và 4 lần liên tục đều ngang nhau [11]. Hiệp hội Sinh sản Hoa kỳ khuyến cáo nên sử dụng thuật ngữ sảy thai liên tiếp cho những người sảy từ 2 lần [12]. Trong quần thể chung, tỷ lệ sảy thai tự nhiên chiếm là 15%, tỷ lệ sảy thai 2 lần liên tiếp là 5%, 3 lần liên tiếp là 2% [13]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nguyên nhân sảy thai liên tiếp Có 5 nhóm nguyên nhân chính dẫn đến sảy thai liên tiếp.1: Năm nhóm nguyên nhân sảy thai liên tiếp [14] Năm nhóm nguyên nhân sảy thai liên tiếp Bất thường nhiễm sắc thể Bệnh lý miễn dịch Chuyển đoạn tương hỗ Antiphospholipid Đảo đoạn - aCL Lệch bội - LA Nhiễm sắc thể giới X - β2Glycoprotein I Tam bội thể - Kháng thể phosphatidylserin Trisomy hoặc monosomy Lupus ban đỏ hệ thống Bộ nhiễm sắc thể dạng khảm Rối loạn nội tiết Bệnh lý đông máu Tiểu đường Prothombin G20210 A gen trội Suy hoàng thể Thiếu yếu tố V Leiden trội Buồng trứng đa nang Thiếu yếu tố Protein S, C Prolactin máu cao Thiếu Antithrombin III Suy giáp, cường giáp và kháng thể kháng giáp trạng Bất thường tử cung Vách ngăn Tử cung đôi, 2 sừng U xơ Dính buồng tử cung Hở eo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Nguyên nhân do gene và nhiễm sắc thể bất thường Trong bệnh lý sảy thai liên tiếp, tỷ lệ thai nhi sảy do bất thường nhiễm sắc thể không cao. Bất thường nhiễm sắc thể của phôi thai có thể về số lượng hoặc về cấu trúc ví dụ như: đơn bội thể, bộ nhiễm sắc thể khảm, nhiễm sắc thể chuyển đoạn, đảo đoạn, 1 gene đơn độc, bất thường gene trên nhiễm sắc thể X, các rối loạn gene phức tạp khác. Những bất thường nhiễm sắc thể ở thai xuất hiện do đột biến xảy ra trong quá trình thụ thai hoặc do di truyền từ những bất thường trong bộ nhiễm sắc thể của bố mẹ. Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể của bố hoặc mẹ trong bệnh lý sảy thai liên tiếp chiếm 3-5% số cặp vợ chồng [15].
Các nhiễm sắc thể hay bị chuyển đoạn là nhiễm sắc thể 13, 14, 15, 21 và 22. Ở những cặp vợ chồng bị sảy thai liên tiếp, người phụ nữ thường dễ mang nhiễm sắc chuyển đoạn hơn nam giới theo Rai tỷ lệ 2 nữ: 1 nam. Ngược lại, nam giới mang nhiễm sắc thể chuyển đoạn thường dẫn tới vô sinh nam. Người mang nhiễm sắc thể chuyển đoạn số 22 luôn luôn bị sảy thai còn những trường hợp chuyển đoạn nhiễm sắc thể 13, 14 thì nguy cơ sảy thai là 25%.
Nguy cơ di truyền sang con của người bố bị nhiễm sắc thể chuyển đoạn là 2-5% còn nguy cơ của mẹ là 10-20%. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chuyển đoạn nhiễm sắc thể (Trích dẫn từ nguồn “google hình ảnh”) Cần nghĩ đến bất thường bộ nhiễm sắc thể của bố khi người mẹ còn trẻ mà bị sảy thai liên tiếp và anh chị em ruột của chồng hoặc bố mẹ chồng cũng đẻ ra thai bất thường hoặc thai lưu. Một câu hỏi đặt ra là tình trạng bất thường nhiễm sắc thể có lặp lại hay không? Các tài liệu về lĩnh vực này còn chưa thống nhất.
Hassold nghiên cứu 40 cặp vợ chồng và thấy nguy cơ thai có nhiễm sắc thể bất thường lên tới 70% nếu trước đó cặp vợ chồng này đã mang thai bất thường nhiễm sắc thể. Nguy cơ này chỉ còn là 20% nếu thai trước đó không bất thường nhiễm sắc thể. Ngược lại, trong sảy thai tự nhiên, Warburton và cộng sự nhận thấy nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nghén lần sau không tăng lên [16]. (b) Bất thường về số lượng nhiễm sắc thể của phôi Ba nhiễm sắc thể (Trisomy): hay gặp trisomy 13, 16, 18.
Tỷ lệ trisomy tăng tỷ lệ thuận với số tuổi mẹ. Tỷ lệ trẻ sinh ra bị trisomy 13, 18, 21 chiếm 0,1% trong đó hay gặp nhất là trisomy 21. Theo Rai, những bà mẹ sảy thai liên tiếp thường có xu hướng sinh ra phôi trisomy khác nhau ở các lần mang thai. Khi sử dụng kỹ thuật FISH để sàng lọc các phôi làm thụ tinh ống nghiệm ở cặp vợ chồng sảy thai liên tiếp, người ta nhận thấy tỷ lệ bất thường phôi là 70% cao hơn hẳn so với cặp chứng cùng lứa tuổi nhưng không có tiền sử sảy thai liên tiếp [15].
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Một nhiễm sắc thể (Monosomy): 98% trường hợp monosomy dẫn tới sảy thai trong quý I. Hay gặp nhất là loại mang bộ nhiễm sắc thể 45 X tức là thiếu một nhiễm sắc thể giới. Các bất thường về số lượng còn có thể gặp: tam bội thể chiếm 17% các trường hợp sảy thai do bất thường nhiễm sắc thể. Bộ nhiễm sắc thể dạng khảm hay gặp nhất là loại 45,X/46,XX cũng là một nguyên nhân gây sảy thai.
Nhiễm sắc đồ rau thai Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể của bố hoặc mẹ trong bệnh sảy thai liên tiếp không nhiều chỉ 3-5%. Trái lại, nhiều nghiên cứu về sảy thai liên tiếp cho thấy tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi thai bị sảy chiếm khoảng 25-51%. Chính vì vậy, cần phải làm nhiễm sắc đồ rau thai cho những trường hợp sảy thai liên tiếp [17], [18], [19], [20]. Nhiễm sắc đồ rau thai đặc biệt cần thiết ở những trường hợp mẹ lớn tuổi (trên 35 tuổi) vì nguy cơ đột biến dẫn đến bất thường nhiễm sắc thể của noãn cao hơn.
Hoặc nghiên cứu khác của Wu X. cho thấy người có bộ gen chứa MTHFR C677 T liên quan với bệnh lý sảy thai liên tiếp [22].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/12-tuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid (APS) ở bệnh nhân, tập trung vào cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị mới, đóng góp vào y học lâm sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệ" thuộc chuyên ngành Sản khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệ" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội chứng kháng phospholipid ở bệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.