Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu acid amin và vi chất d

Luận án TS: Nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu Axit Ascorbic (Vitamin C) trong chế độ ăn uống cho sức khỏe.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi: Vấn đề sức khỏe cộng đồng
Số trang:
173 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi Vấn đề sức khỏe cộng đồng

Suy dinh dưỡng (SDD), đặc biệt SDD thấp còi và thiếu vi chất dinh dưỡng, là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến trẻ em dưới 5 tuổi. Tại các quốc gia đang phát triển, SDD thường xuất hiện sớm và tăng nhanh trong những năm đầu đời. Mặc dù có những nỗ lực giảm thiểu, 159 triệu trẻ em dưới 5 tuổi vẫn bị thấp còi trên thế giới vào năm 2016. Mục tiêu giảm 40% số trẻ thấp còi vào năm 2025 đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Việt Nam cũng đối mặt với tỷ lệ SDD thấp còi cao (24,6% năm 2015) và tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng phổ biến. Thiếu vi chất được coi là "thiếu ăn tiềm tàng", ảnh hưởng đến trí tuệ, tầm vóc, sức đề kháng và tăng nguy cơ mắc bệnh, tử vong. Tình trạng thiếu protein và vi khoáng chất kéo dài làm giảm miễn dịch, tăng tần suất nhiễm trùng. Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ giúp phá vỡ vòng xoắn bệnh lý này, cải thiện hiệu quả dinh dưỡng và sức khỏe trẻ em.

1.1. Thách thức toàn cầu về suy dinh dưỡng trẻ em

Tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi vẫn là mối lo ngại lớn trên toàn cầu. Hàng trăm triệu trẻ em chịu ảnh hưởng bởi tình trạng này, tập trung chủ yếu ở Châu Á và Châu Phi. Thách thức này đòi hỏi các giải pháp can thiệp toàn diện, bền vững từ cộng đồng quốc tế và chính phủ các nước. Việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng cơ bản cho trẻ em là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng từ thiếu vi chất dinh dưỡng

Thiếu vi chất dinh dưỡng có tác động tiêu cực lâu dài đến sự phát triển của trẻ. Nó không chỉ gây ra tầm vóc thấp bé, nhẹ cân mà còn làm giảm khả năng học tập, ảnh hưởng đến trí thông minh. Sức đề kháng của cơ thể cũng bị suy yếu, làm tăng nguy cơ mắc bệnh và tử vong. Vòng xoắn bệnh lý giữa thiếu ăn và nhiễm trùng cần được cắt đứt thông qua bổ sung acid amin và vi chất.

1.3. Nhu cầu cấp thiết bổ sung dinh dưỡng

Tình trạng thiếu protein và vi khoáng chất liên quan chặt chẽ đến suy dinh dưỡng. Khi trẻ ăn không đủ chất lượng và số lượng, miễn dịch giảm, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng bổ sung dinh dưỡng đầy đủ giúp tăng cường khả năng miễn dịch và cải thiện sức đề kháng. Đây là biện pháp hữu hiệu để cải thiện hiệu quả dinh dưỡng cho trẻ.

II.Hiệu quả bổ sung acid amin Nghiên cứu Viaminokid

Các nghiên cứu can thiệp bổ sung sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi đã đạt được những thành công nhất định. Tuy nhiên, phần lớn tập trung vào vi chất đơn lẻ hoặc đa vi chất. Còn thiếu những nghiên cứu khoa học về hiệu quả bổ sung acid amin cần thiết kết hợp với vi chất dinh dưỡng. Việc bổ sung kết hợp này có thể là giải pháp đột phá, cắt đứt chuỗi liên quan giữa thiếu ăn và bệnh tật. Sản phẩm Viaminokid, do Viện Dinh dưỡng Quốc gia nghiên cứu công thức, ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này. Viaminokid cung cấp 30-50% nhu cầu acid amin và vi khoáng chất hàng ngày, đặc biệt cần thiết cho trẻ em ở các vùng khó khăn. Luận án tiến sĩ này tập trung đánh giá hiệu quả của Viaminokid tại một huyện miền núi với tỷ lệ suy dinh dưỡng cao.

2.1. Hạn chế nghiên cứu can thiệp hiện tại

Phần lớn các can thiệp dinh dưỡng trước đây tập trung vào việc bổ sung các vi chất dinh dưỡng đơn lẻ như canxi, sắt, kẽm, vitamin A, D. Mặc dù đã có những kết quả tích cực, các nghiên cứu này chưa xem xét hiệu quả bổ sung acid amin thiết yếu đồng thời. Sự thiếu hụt này tạo ra khoảng trống trong nghiên cứu khoa học về giải pháp toàn diện cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi.

2.2. Vai trò của acid amin và vi chất dinh dưỡng

Acid amin là nền tảng cho tổng hợp protein, đóng vai trò cốt yếu trong tăng trưởng, phát triển và chức năng miễn dịch. Kết hợp bổ sung acid amin với vi chất dinh dưỡng mang lại một giải pháp toàn diện hơn. Giải pháp này nhằm tối ưu hóa hiệu quả dinh dưỡng và giúp trẻ phục hồi cơ bắp cũng như phát triển toàn diện. Điều này rất quan trọng để cải thiện sức khỏe tổng thể cho trẻ em.

2.3. Giới thiệu sản phẩm Viaminokid và bối cảnh nghiên cứu

Viaminokid là một sản phẩm dinh dưỡng được phát triển để bổ sung acid amin và vi khoáng chất, đáp ứng nhu cầu thiết yếu cho trẻ suy dinh dưỡng. Sản phẩm này là một ví dụ về thực phẩm chức năng tiềm năng trong phòng chống suy dinh dưỡng. Luận án tiến sĩ được tiến hành tại Lục Ngạn, Bắc Giang, một huyện miền núi với điều kiện kinh tế khó khăn và tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi cao, là bối cảnh phù hợp để đánh giá hiệu quả dinh dưỡng thực tế của sản phẩm này.

III.Mục tiêu chính luận án tiến sĩ Cải thiện sức khỏe

Mục tiêu tổng quát của luận án tiến sĩ là nghiên cứu hiệu quả bổ sung acid amin và vi chất dinh dưỡng (Viaminokid) đối với việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng, vi chất dinh dưỡng và miễn dịch. Nghiên cứu tập trung vào trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại hai xã thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang. Các mục tiêu cụ thể nhằm đánh giá chi tiết tác động của can thiệp. Việc đo lường nhiều chỉ số khác nhau sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả dinh dưỡngsức khỏe tổng thể của trẻ. Đây là một nghiên cứu khoa học quan trọng, góp phần đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho y tế công cộng.

3.1. Mục tiêu tổng quát của luận án

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chung là đánh giá toàn diện tác động của Viaminokid. Sản phẩm này bổ sung acid amin và vi chất dinh dưỡng cho trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi. Kết quả dự kiến sẽ chỉ ra mức độ cải thiện tình trạng dinh dưỡng, vi chất và miễn dịch ở nhóm trẻ can thiệp. Đây là nền tảng cho các chiến lược bổ sung acid amin và dinh dưỡng trong tương lai.

3.2. Đánh giá hiệu quả tăng trưởng và dinh dưỡng

Một trong những mục tiêu cụ thể là đánh giá hiệu quả dinh dưỡng của Viaminokid đối với tình trạng tăng trưởng của trẻ. Các chỉ số như chiều cao, cân nặng theo tuổi sẽ được theo dõi sát sao sau can thiệp. Việc này giúp xác định khả năng của sản phẩm trong việc hỗ trợ tổng hợp protein và thúc đẩy phát triển thể chất khỏe mạnh.

3.3. Đánh giá các chỉ số miễn dịch và bệnh tật

Luận án cũng nhằm đánh giá sự thay đổi các chỉ số sinh hóa quan trọng như Hb máu, ferritin, kẽm huyết thanh, IGF-1, và IgA. Các chỉ số này phản ánh tình trạng vi chất, hormone tăng trưởng và miễn dịch. Thêm vào đó, nghiên cứu khoa học này sẽ đánh giá hiệu quả dinh dưỡng của Viaminokid đối với tần suất mắc nhiễm khuẩn hô hấp và tiêu chảy. Đây là các bệnh lý phổ biến ở trẻ suy dinh dưỡng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tổng thể.

IV.Tầm quan trọng bổ sung acid amin Tổng hợp protein

Acid amin là những khối xây dựng cơ bản của protein, đóng vai trò then chốt trong mọi quá trình sinh học của cơ thể. Đối với trẻ em suy dinh dưỡng, bổ sung acid amin là cực kỳ quan trọng để hỗ trợ tổng hợp protein, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển. Đặc biệt, acid amin thiết yếu (EAA) không thể tự tổng hợp trong cơ thể, cần phải được cung cấp từ chế độ ăn uống hoặc các sản phẩm bổ sung. Acid amin chuỗi nhánh (BCAA) cũng đóng vai trò quan trọng trong phát triển cơ bắp và phục hồi cơ bắp. Sự thiếu hụt các acid amin này có thể gây ra chậm lớn, suy giảm miễn dịch và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể. Do đó, sản phẩm giàu acid amin như Viaminokid có ý nghĩa lớn trong việc cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết.

4.1. Cơ chế hoạt động của acid amin trong cơ thể

Acid amin là thành phần cốt lõi để xây dựng và sửa chữa các mô, enzym, hormone và kháng thể. Trong cơ thể trẻ, chúng tham gia vào quá trình tổng hợp protein liên tục, cần thiết cho sự phát triển của xương, cơ bắp và các cơ quan nội tạng. Việc cung cấp đủ acid amin giúp duy trì các chức năng sống, tối ưu hóa sự tăng trưởng và hỗ trợ hiệu quả dinh dưỡng.

4.2. Acid amin thiết yếu EAA và chuỗi nhánh BCAA

Cơ thể trẻ nhỏ cần một lượng acid amin thiết yếu (EAA) đáng kể để phát triển. Các EAA này không thể được tổng hợp nội sinh, buộc phải được cung cấp qua nguồn thức ăn. Acid amin chuỗi nhánh (BCAA) như leucine, isoleucine và valine, đặc biệt quan trọng trong việc phục hồi cơ bắp và cung cấp năng lượng. Việc thiếu hụt EAA và BCAA có thể làm chậm quá trình tổng hợp protein, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tăng trưởng và sức khỏe tổng thể.

4.3. Liên kết giữa protein miễn dịch và sức khỏe tổng thể

Protein là thành phần chính của các kháng thể, enzym miễn dịch. Vì vậy, tổng hợp protein đầy đủ thông qua bổ sung acid amin trực tiếp tăng cường hệ miễn dịch. Trẻ suy dinh dưỡng thường có hệ miễn dịch yếu, dễ mắc bệnh nhiễm trùng. Cải thiện tình trạng protein và acid amin giúp nâng cao sức đề kháng, giảm tần suất bệnh tật, góp phần quan trọng vào sức khỏe tổng thể và sự phát triển bền vững của trẻ.

V.Hiệu quả dinh dưỡng Chỉ số theo dõi cải thiện

Đánh giá hiệu quả dinh dưỡng của Viaminokid được thực hiện thông qua nhiều chỉ số khoa học. Các chỉ số này bao gồm tình trạng tăng trưởng, mức độ vi chất trong máu và phản ứng miễn dịch. Việc theo dõi chi tiết giúp có cái nhìn khách quan về tác động của sản phẩm. Nó cũng xác nhận vai trò của bổ sung acid amin và vi chất trong việc cải thiện sức khỏe tổng thể. Luận án tiến sĩ này sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các phát hiện sẽ là cơ sở cho các chiến lược can thiệp dinh dưỡng hiệu quả hơn trong tương lai.

5.1. Các chỉ số tăng trưởng cơ bản

Hiệu quả của Viaminokid được đánh giá thông qua sự thay đổi các chỉ số tăng trưởng ở trẻ. Chiều cao theo tuổi, cân nặng theo tuổi, và cân nặng theo chiều cao là những thước đo chính. Sự cải thiện các chỉ số này chứng tỏ hiệu quả dinh dưỡng của sản phẩm. Nó phản ánh khả năng hỗ trợ tổng hợp protein và phát triển thể chất của trẻ suy dinh dưỡng thấp còi.

5.2. Chỉ số vi chất dinh dưỡng huyết thanh

Để đánh giá sâu hơn hiệu quả bổ sung acid amin và vi chất, các chỉ số sinh hóa trong máu được phân tích. Các chỉ số bao gồm Hemoglobin (Hb), Ferritin (chỉ số dự trữ sắt), Kẽm huyết thanh, và Insulin-like Growth Factor 1 (IGF-1). Những chỉ số này cung cấp thông tin về tình trạng vi chất, quá trình tăng trưởng và hiệu quả dinh dưỡng ở cấp độ tế bào. IGF-1 đặc biệt quan trọng, liên quan đến tăng trưởng xương và mô.

5.3. Đánh giá đáp ứng miễn dịch và tần suất bệnh

Tình trạng miễn dịch của trẻ được đánh giá thông qua nồng độ IgA (Immunoglobulin A), một kháng thể quan trọng trong niêm mạc. Ngoài ra, luận án tiến sĩ này còn theo dõi tần suất mắc các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến. Bao gồm nhiễm khuẩn hô hấp và tiêu chảy. Sự giảm tần suất các bệnh này chứng minh hiệu quả dinh dưỡng của Viaminokid trong việc tăng cường sức khỏe tổng thể và sức đề kháng.

VI.Ứng dụng nghiên cứu khoa học Phát triển thực phẩm chức năng

Kết quả từ luận án tiến sĩ này có tiềm năng lớn để định hướng cho các nghiên cứu khoa học tiếp theo và phát triển thực phẩm chức năng hiệu quả hơn. Việc chứng minh hiệu quả bổ sung acid amin và vi chất dinh dưỡng không chỉ cải thiện sức khỏe tổng thể của trẻ mà còn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Những bằng chứng này có thể được ứng dụng để xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng quốc gia, đặc biệt cho trẻ em vùng sâu, vùng xa. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng suy dinh dưỡng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho tương lai. Đây là một đóng góp quan trọng vào y tế công cộng và dinh dưỡng học.

6.1. Hướng phát triển sản phẩm dinh dưỡng tương lai

Các phát hiện từ nghiên cứu khoa học này sẽ là cơ sở để cải tiến hoặc phát triển các thực phẩm chức năng mới. Đặc biệt là những sản phẩm tập trung vào bổ sung acid amin và vi chất dinh dưỡng theo một tỷ lệ tối ưu. Điều này mở ra cơ hội tạo ra các giải pháp dinh dưỡng tiên tiến, nhằm đạt được hiệu quả dinh dưỡng cao nhất cho các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

6.2. Đóng góp của luận án tiến sĩ vào y tế công cộng

Luận án tiến sĩ này cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả dinh dưỡng của một sản phẩm bổ sung tổng hợp. Đóng góp này giúp các nhà hoạch định chính sách có thêm cơ sở để xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng toàn diện. Đặc biệt, chương trình nhằm phòng chống suy dinh dưỡng thấp còi và cải thiện sức khỏe tổng thể của trẻ em, giảm gánh nặng y tế.

6.3. Khuyến nghị chính sách phòng chống suy dinh dưỡng

Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học, có thể đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Bộ Y tế và các tổ chức liên quan. Khuyến nghị này bao gồm việc tích hợp thực phẩm chức năng giàu acid amin và vi chất vào các chương trình dinh dưỡng cộng đồng. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả dinh dưỡng và góp phần đạt được mục tiêu giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi trên phạm vi quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI
1.1.1. Định nghĩa và phương pháp đánh giá SDD thấp còi
1.1.1.1. Định nghĩa thuật ngữ suy dinh dưỡng thấp còi (Stunting)
1.1.1.2. Phương pháp đánh giá
1.1.2. Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi
1.1.2.1. Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi trên thế giới
1.1.2.2. Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi tại Việt Nam
1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng và hậu quả của SDD thấp còi
1.1.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng
1.1.3.2. Hậu quả của suy dinh dưỡng thấp còi
1.2. Các giải pháp can thiệp, phòng chống suy dinh dưỡng thấp còi
1.2.1. Các giải pháp hiện đang thực hiện trên thế giới
1.2.1.1. Nhóm giải pháp thứ 1: Tăng lượng dinh dưỡng ăn vào (cả chất lượng và số lượng)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu acid amin và vi chất dinh dưỡng viaminokid cho trẻ 1 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tình trạng suy dinh dưỡng (SDD), đặc biệt SDD thấp còi và tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi đang là vấn đề có ý nghĩa về sức khỏe cộng đồng được quan tâm. Tại các nước đang phát triển, SDD xuất hiện sớm sau 4 - 5 tháng tuổi và tăng nhanh trong 2 - 3 năm đầu tiên [1]. Theo UNICEF/WHO/WB (2013), tình trạng SDD thấp còi trên toàn cầu có xu hướng giảm nhưng đến năm 2012 vẫn còn ở mức cao. Ước tính có 162 triệu trẻ dưới 5 tuổi bị thấp còi, trong đó 56% tập trung ở trẻ em Châu Á và 36% ở trẻ em Châu Phi.

Số trẻ dưới 5 tuổi tử vong hàng năm tuy đã giảm nhưng vẫn còn khoảng 7 triệu trường hợp, trong đó có khoảng 2,3 triệu trẻ tử vong vì SDD [2]. Theo báo cáo của UNICEF/WHO/WB năm 2015 và Viện Nghiên cứu chính sách lương thực, thực phẩm quốc tế (IFPRI) năm 2016 cho thấy, trên thế giới có khoảng 667 triệu trẻ em dưới 5 tuổi, trong đó vẫn còn 159 triệu trẻ bị thấp còi. Vì thế, mục tiêu giảm 40% số trẻ thấp còi vào năm 2025 là một chiến lược đầy thách thức đòi hỏi sự nỗ lực tham gia của toàn cộng đồng và xã hội [3],[4]. Tại Việt Nam, dù đã có nhiều thành tựu trong công tác phòng chống SDD, nhưng tỷ lệ SDD ở trẻ em nước ta vẫn còn ở mức cao, đặc biệt là SDD thể thấp còi chiếm 24,6% (2015).

Bên cạnh đó, tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng cũng đang được quan tâm. Theo UNICEF, hiện nay trên thế giới có khoảng 2 tỷ người có nguy cơ thiếu đa vi chất, được coi là “thiếu ăn tiềm tàng” [5]. Thiếu vi chất dinh duỡng ảnh hưởng nhiều đến sự phát triển trí tuệ, tầm vóc cơ thể, tâm sinh lý của trẻ em hiện tại cũng như tương lai. Hậu quả là không chỉ làm cho trẻ thấp bé, nhẹ cân mà còn làm giảm khả năng học tập, giảm trí thông minh và khả năng lao động, giảm sức đề kháng cơ thể, làm tăng nguy cơ mắc bệnh và tử vong [6].

Tình trạng thiếu protein và vi khoáng chất trường diễn liên quan chặt chẽ với tình trạng SDD của trẻ. Khi trẻ ăn không đủ về số lượng và chất lượng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 thành phần protein và vi khoáng chất sẽ làm giảm miễn dịch, góp phần làm tăng tần xuất mắc các bệnh nhiễm trùng như tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường hô hấp ở trẻ. Việc bổ sung các chất dinh dưỡng vào khẩu phần ăn thiếu hụt sẽ làm tăng khả năng miễn dịch và cải thiện sức đề kháng, phá vỡ được vòng xoắn bệnh lý này, giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em [6],[7],[8]. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu can thiệp bổ sung các sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ SDD thấp còi.

Tại Việt Nam, gần đây cũng đã có nhiều nghiên cứu can thiệp cho trẻ SDD thấp còi tại cộng đồng như: bổ sung vi chất dinh dưỡng (canxi, sắt, kẽm, vitamin A, vitamin D) cũng đã thu được những thành công nhất định. Tuy nhiên, những nghiên cứu can thiệp này chủ yếu tập trung vào sử dụng sản phẩm vi chất đơn lẻ hoặc đa vi chất mà chưa có can thiệp nào nghiên cứu về hiệu quả bổ sung các acid amin cần thiết và vi chất dinh dưỡng cho trẻ SDD thấp còi. Do vậy, can thiệp bằng bổ sung sản phẩm giàu acid amin và vi chất dinh dưỡng có thể là biện pháp hữu hiệu cắt đứt chuỗi vòng xoắn liên quan giữa thiếu ăn và bệnh tật. Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó, sản phẩm Viaminokid do Viện Dinh dưỡng Quốc gia nghiên cứu công thức, có bổ sung các acid amin và vi khoáng chất đáp ứng được 30 - 50% nhu cầu hàng ngày là cần thiết cho trẻ SDD thấp còi, đặc biệt cho trẻ em ở các vùng sâu vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn.

Lục Ngạn là một huyện miền núi thuộc tỉnh Bắc Giang với hơn 30 xã, với dân số khoảng 200.000 người, cách Hà Nội khoảng 100 km về phía Đông Bắc, nơi đây điều kiện kinh tế còn khó khăn, có tỷ lệ SDD thấp còi cao. Chính vì những lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu acid amin và vi chất dinh dưỡng (Viaminokid) cho trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang” nhằm mục tiêu như sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Mục tiêu chung Nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu acid amin và vi chất dinh dưỡng (Viaminokid) đối với việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng, vi chất dinh dưỡng và miễn dịch cho trẻ 1 - 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại 2 xã (Tân Hoa và Giáp Sơn) thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang. Mục tiêu cụ thể 1. Đánh giá hiệu quả bổ sung Viaminokid đối với tình trạng tăng trưởng ở trẻ 1 - 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi sau can thiệp.

Đánh giá sự thay đổi các chỉ số: Hb máu, ferritin, kẽm huyết thanh, IGF-1, IgA ở trẻ 1 - 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi sau can thiệp bổ sung Viaminokid. Đánh giá hiệu quả can thiệp của Viaminokid đối với tần suất mắc nhiễm khuẩn hô hấp và tiêu chảy ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi sau can thiệp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Chương 1 TỔNG QUAN 1. SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI.

Định nghĩa và phương phương pháp đánh giá SDD thấp còi 1. Định nghĩa thuật ngữ suy dinh dưỡng thấp còi (Stunting) Thấp còi là biểu hiện của chiều cao thấp so với tuổi ở trẻ em kéo dài trong quá khứ, do ảnh hưởng của thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết và nhiễm khuẩn trong quá khứ cũng như ảnh hưởng của điều kiện vệ sinh môi trường [9]. Phương pháp đánh giá Để đánh giá SDD thể thấp còi cần sử dụng phương pháp nhân trắc học, cụ thể là chỉ tiêu chiều cao theo tuổi. Các thông tin cần thu thập đánh giá là: chiều dài nằm (trẻ < 2 tuổi) hoặc chiều cao đứng (trẻ >2 tuổi), tuổi và giới của trẻ.

Đánh giá trên cá thể: Để đánh giá tình trạng SDD thấp còi, từ năm 1981 Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã khuyến nghị lấy quần thể tham khảo là NCHS của Hoa Kỳ và đưa ra thang phân loại dựa vào độ lệch chuẩn (SD) với điểm ngưỡng là -2SD để phân loại tình trạng dinh dưỡng: - Chiều cao/tuổi từ -2SD trở lên : Bình thường - Chiều cao/tuổi từ dưới -2SD đến -3SD : Thấp còi - Chiều cao theo/tuổi dưới -3SD : Thấp còi nặng Tuy nhiên, hiện nay việc sử dụng quần thể tham chiếu NCHS để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em không còn phù hợp với thực tế. Vì vậy, để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ, WHO đã tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm lớn và kéo dài từ tháng 7 năm 1997 đến tháng 12 năm 2003 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 trên 8440 trẻ dưới 5 tuổi về tăng trưởng trên trẻ em ở 6 nước có điều kiện phát triển và chủng tộc khác nhau (Braxin, Ghana, Na Uy, Ấn Độ, Oman và Hoa Kỳ). Kết quả cho thấy, trẻ em dưới 5 tuổi được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và ăn bổ sung hợp lý đều có đường tăng trưởng tương tự nhau. Trên cơ sở đó, năm 2006 WHO đã đưa ra chuẩn tăng trưởng mới của trẻ em “MGRS” và đề nghị áp dụng trên toàn thế giới [10],[11],[12].

Hiện nay, Việt Nam cũng như các nước trên thế giới đang áp dụng sử dụng quần thể tham khảo của WHO, 2006 để đánh giá tình trạng SDD thấp còi ở trẻ em. Khi chiều cao/tuổi Z-Score <-2, trẻ được đánh giá SDD thể thấp còi [11],[12],[13]. Đánh giá trên quần thể: WHO cũng đã đưa ra các mức phân loại sau đây để nhận định ý nghĩa sức khỏe cộng đồng [14]. Quần thể được coi là có SDD thấp còi ở mức độ: - Thấp : Tỷ lệ chiều cao theo tuổi dưới 20%.

- Trung bình : Tỷ lệ chiều cao theo tuổi dưới 20 - 29%. - Cao : Tỷ lệ chiều cao theo tuổi dưới 30 - 39%. - Rất cao : Tỷ lệ chiều cao theo tuổi trên 40%. Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi.

Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi trên thế giới. Theo dõi diễn biến và khuynh hướng SDD thấp còi tại các vùng và lãnh thổ trên thế giới trong khoảng thời gian từ 1990-2020 cho thấy tỷ lệ SDD thấp còi có xu hướng giảm, tuy nhiên vẫn duy trì ở mức cao [15],[16]. Diễn biến suy dinh dưỡng thấp còi trên toàn cầu Phân tích cơ sở dữ liệu dựa trên 576 khảo sát, thực hiện ở 148 nước phát triển và đang phát triển trên thế giới cho thấy, tỷ lệ thấp còi đã giảm từ 40%, năm 1990 xuống khoảng 26% năm 2011. Tương ứng, số trẻ thấp còi giảm từ 253 triệu năm 1990 xuống còn 171,4 triệu vào năm 2010, dự kiến sẽ tiếp tục giảm còn 142 triệu vào năm 2020 [16].

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Suy dinh dưỡng thấp còi toàn cầu Biểu đồ 1. Tỷ lệ SDD thấp còi trên toàn cầu, giai đoạn 1990-2015 [9]. Diễn biến suy dinh dưỡng thấp còi tại các nước Châu Phi Mặc dù tỷ lệ SDD thấp còi trên toàn cầu có xu hướng giảm, nhưng tại châu Phi tỷ lệ trẻ thấp còi vẫn còn ở mức cao. Với tốc độ tăng trưởng dân số như hiện nay, dự báo ngày càng có nhiều trẻ em thấp còi tại khu vực này.

Số trẻ thấp còi đã tăng từ 45 triệu (1990) lên 60 triệu (2010) và dự tính có thể tăng 64 triệu vào năm 2020 [16]. Diễn biến suy dinh dưỡng thấp còi tại các nước Châu Á Theo UNICEF, tỷ lệ thấp còi tại Châu Á đã giảm đáng kể. Khuynh hướng SDD thấp còi tại các nước đang phát triển sẽ tiếp tục giảm xuống khoảng 16,3% vào năm 2020 [16]. Tuy nhiên, các nước có mật độ dân số đông như: Bangladesh, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Pakistan và Philippin tỷ lệ này còn ở mức cao.

Riêng tại Ấn Độ, có đến 61 triệu trẻ bị thấp còi, chiếm hơn 1/3 số trẻ thấp còi trong 10 nước đang phát triển [4],[17]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Tỷ lệ SDD thể thấp còi Trung Quốc (2010) Thái Lan (2006) Mông Cổ (2010) Ma-lai-xi-a (2006) Xri lan-ca (2009) Việt Nam (2011) Bu-tan (2010) Phi-lip-pin (2011) In-đô-nê-xi-a (2010) Cam-pu-chia (2011) Pa-kít-xtan (2011) CHDCND Lào (2006) 0 10 20 30 40 50 (%) Ấn Độ (2006) Biểu đồ 1. Tỷ lệ SDD thể thấp còi ở trẻ < 5 tuổi ở các nước đang phát triển của châu Á những năm gần đây [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu ac (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/1-3-tuoi-suy-dinh-duong-thap-coi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu ac" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu Axit Ascorbic (Vitamin C) trong chế độ ăn uống cho sức khỏe.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu ac" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu ac" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả bổ sung sản phẩm giàu ac" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter