Luận án tiến sĩ dạy học giải tích tại THPT theo Phương pháp Giáo dục Toán thực tế - Nghiên cứu của Nguyên Tiến Đà
Luận án phân tích cách dạy học giải tích thực tế tại trường THPT theo RME, nâng cao chất lượng giảng dạy 15% so với trước đây.
Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
286
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giáo dục Giải tích thực tiễn THPT theo RME
Realistic Mathematics Education (RME) là phương pháp dạy học toán. Phương pháp này nhấn mạnh tính thực tiễn. Toán học được coi là hoạt động của con người. Học sinh tự khám phá tri thức. Họ bắt đầu từ bối cảnh đời sống. Học sinh tự xây dựng kiến thức toán học. Realistic Mathematics Education phát triển năng lực tư duy toán học. Giải tích là phân môn quan trọng ở trường THPT. Các khái niệm như Giới hạn hàm số, Đạo hàm, Nguyên hàm, Tích phân là nền tảng. Chúng cung cấp công cụ giải quyết nhiều vấn đề. Tuy nhiên, tính trừu tượng cao gây khó khăn. Học sinh thường gặp thách thức trong việc hiểu sâu. Việc kết nối Giải tích với thực tế còn hạn chế. Mục tiêu là cải thiện chất lượng dạy học Giải tích. RME giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên. Luận án đề xuất các biện pháp. Biện pháp này giúp học sinh khám phá lại tri thức Giải tích. Từ đó, học sinh hiểu sâu sắc hơn. Luận án giải quyết vấn đề dạy Giải tích chưa hiệu quả.
1.1. Khái niệm Realistic Mathematics Education RME
RME là một phương pháp giáo dục toán học thực tế. Nó đề cao việc học toán từ các tình huống đời thường. Toán học không phải môn học khô khan, tách rời thực tế. Học sinh tiếp cận kiến thức thông qua trải nghiệm. Họ tự xây dựng khái niệm, quy tắc toán học. Đây là trọng tâm của Realistic Mathematics Education. Phương pháp RME giúp học sinh phát triển tư duy. Học sinh chủ động trong quá trình học.
1.2. Vị trí Giải tích trong chương trình THPT
Giải tích là một mảng kiến thức cốt lõi. Nó bao gồm Giới hạn hàm số, Đạo hàm, Nguyên hàm và Tích phân. Các khái niệm này rất quan trọng. Chúng trang bị cho học sinh công cụ mạnh mẽ. Công cụ này dùng để phân tích sự thay đổi. Nó giải quyết nhiều vấn đề khoa học, kỹ thuật. Dù vậy, Giải tích thường bị coi là khó hiểu. Tính trừu tượng của nó làm nhiều học sinh nản lòng. Sự liên hệ với đời sống còn chưa rõ ràng.
1.3. Mục tiêu tiếp cận RME trong dạy học Giải tích
Tiếp cận RME hướng tới nâng cao hiệu quả dạy học Giải tích THPT. RME giúp học sinh cảm thấy môn học gần gũi hơn. Từ các vấn đề thực tiễn, học sinh sẽ tự phát hiện ra các nguyên lý Giải tích. Luận án đặt mục tiêu đưa Toán học thực tiễn vào giảng dạy. Điều này khắc phục hạn chế của phương pháp truyền thống. Học sinh sẽ hiểu bài sâu sắc. Kiến thức trở nên có ý nghĩa hơn với họ.
II. Cơ sở lý luận phương pháp RME trong Giải tích
RME dựa trên các nền tảng lý luận vững chắc. Toán học hóa là quá trình trọng tâm của RME. Nó giúp chuyển đổi các vấn đề thực tiễn thành mô hình toán học. Có hai loại toán học hóa: ngang và dọc. Toán học hóa ngang chuyển vấn đề thực tế sang ngôn ngữ toán. Toán học hóa dọc phát triển, tinh chỉnh các khái niệm toán học. Học sinh học cách sử dụng công cụ toán học. RME khuyến khích tư duy toán học hóa. RME dựa trên sáu nguyên tắc chính. Các nguyên tắc bao gồm khám phá có hướng dẫn. Mô hình tự phát triển cũng là một yếu tố. RME tập trung vào bối cảnh thực tiễn. Tương tác và kết nối kiến thức rất quan trọng. Phản ánh và tự đánh giá thúc đẩy quá trình học tập. Các nguyên tắc này định hướng việc thiết kế bài giảng. Bối cảnh thực tiễn là điểm khởi đầu cho mọi bài học. Vấn đề thực tế tạo động lực học tập. Chúng giúp học sinh thấy sự liên quan của toán học. Từ đó, học sinh xây dựng hiểu biết về Giải tích. Các bối cảnh gần gũi với đời sống học sinh được ưu tiên. Bối cảnh giúp khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể hơn.
2.1. Đặc trưng cốt lõi của RME Toán học hóa thực tiễn
Toán học hóa là quá trình trung tâm của Giáo dục toán học thực tế (RME). Nó liên quan đến việc biến đổi các vấn đề trong thế giới thực thành các mô hình toán học. Có hai dạng chính: toán học hóa ngang và toán học hóa dọc. Toán học hóa ngang giúp học sinh dịch các vấn đề thực tế sang ngôn ngữ toán. Toán học hóa dọc khuyến khích việc phát triển và tinh chỉnh các cấu trúc toán học. Quá trình này giúp học sinh thấy được sức mạnh ứng dụng của Giải tích.
2.2. Các nguyên tắc dạy học theo RME hiệu quả
Phương pháp RME hoạt động dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên là khám phá có hướng dẫn (guided reinvention). Học sinh tự tái tạo kiến thức dưới sự định hướng. Nguyên tắc thứ hai là mô hình tự phát triển (self-developed model). Học sinh phát triển các mô hình cá nhân. Các nguyên tắc khác bao gồm tính thực tiễn, tương tác, kết nối và phản ánh. Những nguyên tắc này tạo ra môi trường học tập chủ động.
2.3. Vai trò của bối cảnh thực tiễn trong RME
Bối cảnh thực tiễn là yếu tố khởi nguồn trong RME. Nó cung cấp nền tảng cho việc học các khái niệm Giải tích. Các vấn đề từ đời sống hàng ngày kích thích sự tò mò. Học sinh dễ dàng hình dung và liên hệ. Bối cảnh này giúp các khái niệm trừu tượng như Giới hạn hàm số, Đạo hàm trở nên dễ hiểu hơn. Nó tạo động lực để học sinh tìm kiếm giải pháp toán học.
III. Áp dụng Realistic Mathematics Education vào Giải tích THPT
Việc thiết kế bài học Giải tích theo RME bắt đầu từ vấn đề thực tế. Giáo viên chọn tình huống gần gũi học sinh. Tình huống này chứa đựng ý tưởng Giải tích. Học sinh được khuyến khích khám phá. Họ tự tìm cách giải quyết vấn đề. Từ đó, học sinh hình thành khái niệm toán học. Quá trình này thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc. Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng. Các phần mềm động như GeoGebra hỗ trợ hiệu quả. Chúng giúp học sinh trực quan hóa khái niệm. Đồ thị hàm số, sự thay đổi của đạo hàm được minh họa. Công cụ này tạo môi trường khám phá. Học sinh có thể thử nghiệm, quan sát. Điều này tăng cường hiểu biết về Giới hạn, Đạo hàm, Tích phân. Luận án cung cấp các ví dụ cụ thể. Ví dụ về tối ưu hóa diện tích, thể tích. Bài toán liên quan đến tốc độ thay đổi tức thời. Tính toán quãng đường, diện tích vật thể. Những bài toán này giúp kết nối Giải tích với đời sống. Chúng làm cho môn học trở nên sống động. Học sinh thấy ý nghĩa của Giới hạn, Đạo hàm, Nguyên hàm, Tích phân.
3.1. Thiết kế bài học Giải tích gắn liền thực tế
Thiết kế bài học Giải tích theo RME tập trung vào bối cảnh thực tiễn. Giáo viên tìm kiếm các vấn đề có ý nghĩa trong đời sống. Ví dụ về tối ưu hóa lợi nhuận hoặc thiết kế sản phẩm. Học sinh đối mặt với vấn đề. Họ phải tự mình phát triển các mô hình toán học. Quá trình này giúp học sinh hiểu sâu. Nó làm cho kiến thức Giải tích trở nên cụ thể, dễ tiếp thu hơn.
3.2. Sử dụng công nghệ thông tin hỗ trợ RME
Công nghệ thông tin là công cụ đắc lực trong Dạy học giải tích theo RME. Các phần mềm như GeoGebra cho phép trực quan hóa. Học sinh có thể khám phá đồ thị Giới hạn hàm số, Đạo hàm. Họ thấy sự thay đổi tức thời, diện tích dưới đường cong của Tích phân. Điều này giúp củng cố hiểu biết. Nó tạo môi trường học tập tương tác, năng động.
3.3. Ví dụ về bài toán thực tiễn trong Giải tích
Luận án trình bày nhiều ví dụ minh họa. Ví dụ: Tính vận tốc tức thời của vật thể rơi tự do. Xác định diện tích tối đa của một mảnh vườn. Hay tính lượng nước chảy vào bể theo thời gian. Các bài toán này liên quan trực tiếp đến Giới hạn hàm số, Đạo hàm, Nguyên hàm, Tích phân. Chúng thể hiện rõ ràng ứng dụng của Giải tích THPT. Điều này thúc đẩy sự hứng thú của học sinh.
IV. Dạy học Giải tích Giới hạn Đạo hàm Tích phân RME
Giới hạn hàm số có thể được giới thiệu qua các quá trình vô hạn. Ví dụ như lãi suất kép, dân số tăng trưởng. Các bài toán về chuỗi hình học cũng phù hợp. Học sinh quan sát sự tiệm cận của giá trị. Họ tự xây dựng khái niệm giới hạn. Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu bản chất. Đạo hàm được hình thành từ tốc độ thay đổi tức thời. Ví dụ: tốc độ của xe tại một thời điểm. Tốc độ tăng trưởng của cây trồng. Học sinh quan sát sự thay đổi nhỏ. Họ suy luận về hệ số góc của tiếp tuyến. Quá trình này giúp học sinh hiểu ý nghĩa Đạo hàm. Nguyên hàm và Tích phân được dùng để tính tích lũy. Tính diện tích, thể tích, công việc. Ví dụ: tính diện tích mảnh đất có đường cong. Hoặc tính tổng quãng đường đi được từ vận tốc. Học sinh thấy được ứng dụng rộng rãi. Khái niệm này trở nên hữu ích, không chỉ là công thức.
4.1. Dạy Giới hạn hàm số qua tình huống thực tiễn
Giới hạn hàm số có thể được tiếp cận từ các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, sự phân rã phóng xạ tiệm cận về 0. Hoặc sự tăng trưởng của một quần thể đạt đến giới hạn. Học sinh khám phá cách một giá trị tiến gần vô hạn. Họ tự rút ra định nghĩa về giới hạn. Toán học thực tiễn giúp khái niệm này trở nên dễ hình dung. Nó làm tăng khả năng vận dụng của học sinh.
4.2. Phát triển khái niệm Đạo hàm từ vấn đề thực tế
Khái niệm Đạo hàm được phát triển từ tốc độ thay đổi. Học sinh quan sát tốc độ tăng trưởng của cây. Hoặc tốc độ tức thời của một vật chuyển động. Từ các quan sát này, họ hình thành ý tưởng về độ dốc của tiếp tuyến. Quá trình này giúp học sinh hiểu rõ bản chất đạo hàm. Nó không chỉ là công thức tính toán. Nó là công cụ mô tả sự thay đổi.
4.3. Ứng dụng Nguyên hàm Tích phân giải quyết bài toán
Nguyên hàm và Tích phân được giới thiệu qua các bài toán tích lũy. Ví dụ, tính diện tích của một hình dạng phức tạp. Hoặc tính tổng quãng đường từ vận tốc thay đổi. Học sinh thấy được vai trò của tích phân trong việc tổng hợp. Nó giúp giải quyết các vấn đề thực tế. Các ví dụ này làm tăng sự hứng thú. Học sinh nhận ra giá trị thực tiễn của Giải tích.
V. Hiệu quả phương pháp RME nâng cao chất lượng dạy Giải tích
RME giúp học sinh thấy toán học có ý nghĩa. Học sinh tham gia tích cực vào bài học. Các tình huống thực tế tạo sự tò mò. Điều này giảm bớt sự nhàm chán. Hứng thú học tập tăng lên đáng kể. Học sinh cảm thấy môn Giải tích bớt khó khăn. Học sinh học cách phân tích vấn đề. Họ xây dựng mô hình toán học. Sau đó, họ áp dụng kiến thức Giải tích để giải. Kỹ năng tư duy phản biện được phát triển. Học sinh không chỉ giải bài tập sách giáo khoa. Họ có khả năng ứng dụng toán vào đời sống. Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự tiến bộ. Học sinh đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra. Đặc biệt, khả năng vận dụng kiến thức được cải thiện. Khảo sát cũng ghi nhận thái độ tích cực. Phương pháp RME chứng minh hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
5.1. Nâng cao hứng thú học Toán Giải tích của học sinh
Phương pháp RME tạo ra môi trường học tập thú vị. Học sinh được kết nối Giải tích với đời sống. Điều này làm tăng động lực học tập. Họ không còn coi Giải tích là môn học khô khan. Sự tò mò được khơi gợi. Học sinh chủ động tìm hiểu. Điều này góp phần nâng cao hứng thú học Toán nói chung. Nó cải thiện thái độ tích cực đối với Dạy học giải tích.
5.2. Cải thiện năng lực giải quyết vấn đề toán học
RME không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn. Học sinh học cách tư duy logic. Họ xây dựng mô hình toán học từ tình huống. Sau đó, họ sử dụng công cụ Giải tích THPT để tìm ra lời giải. Kỹ năng phân tích, tổng hợp được phát triển. Học sinh có thể vận dụng linh hoạt kiến thức. Điều này rất quan trọng cho tương lai.
5.3. Đánh giá kết quả dạy học Giải tích theo RME
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy kết quả tích cực. Học sinh tham gia các lớp học RME đạt thành tích tốt hơn. Họ không chỉ nắm vững kiến thức Giới hạn hàm số, Đạo hàm, Nguyên hàm, Tích phân. Khả năng ứng dụng và giải quyết vấn đề cũng vượt trội. Phản hồi từ giáo viên và học sinh đều tích cực. Realistic Mathematics Education chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng dạy học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (286 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIÆN KHOA HâC GIÁO DĀC VIÆT NAM NGUYÄN TI¾N ĐÀ D¾Y HâC GIÀI TÍCH æ TR¯äNG TRUNG HâC PHä THÔNG THEO TI¾P C¾N GIÁO DĀC TOÁN THĀC (REALISTIC MATHEMATICS EDUCATION) LU¾N ÁN TI¾N S) KHOA HâC GIÁO DĀC Hà Nội, tháng 01 năm 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIÆN KHOA HâC GIÁO DĀC VIÆT NAM NGUYÄN TI¾N ĐÀ D¾Y HâC GIÀI TÍCH æ TR¯äNG TRUNG HâC PHä THÔNG THEO TI¾P C¾N GIÁO DĀC TOÁN THĀC (REALISTIC MATHEMATICS EDUCATION) CHUYÊN NGÀNH: LÍ LU¾N VÀ PH¯¡NG PHÁP D¾Y HâC Bà MÔN Mà Sà: 9.11 CÁN Bà H¯âNG DÈN: 1. CHU CÆM TH¡ 2. NGUYÄN TI¾N TRUNG Hà Nội, tháng 01 năm 2024 i LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cąu căa riêng tôi, đ°ÿc hoàn thành d°ßi sā h°ßng d¿n và giúp đỡ tÁn tình căa nhiÅu nhà khoa hãc. Các kÃt quÁ nêu trong luÁn án là trung thāc.
Nhÿng kÃt luÁn khoa hãc căa luÁn án ch°a tćng đ°ÿc ai công bá trong bÃt kì công trình nào khác. Tác giÁ lu¿n án NguyÅn Ti¿n Đà ii LäI CÀM ¡N LuÁn án <D¿y hãc GiÁi tích ã tr°áng trung hãc phå thông theo tiÃp cÁn Giáo dāc Toán thāc (Realistic mathematics education)= hoàn thành là kÃt quÁ căa quá trình hãc tÁp, nghiên cąu căa ng°ái thāc hiËn cùng vßi sā h°ßng d¿n tÁn tình căa quý thÅy, cô và sā giúp đỡ căa gia đình, b¿n bè, đãng nghiËp. Tr°ßc tiên, tôi xin bày tß lòng biÃt ¢n sâu sÃc tßi PGS. Chu Cẩm Th¢, PGS.
NguyÉn TiÃn Trung - nhÿng ng°ái đã tÁn tình h°ßng d¿n và hÃt lòng giúp đỡ tôi trong suát quá trình nghiên cąu và hoàn thành luÁn án. Tôi xin trân trãng cÁm ¢n các ThÅy, Cô trong và ngoài ViËn Khoa hãc Giáo dāc ViËt Nam đã hÃt lòng d¿y bÁo và đóng góp nhÿng ý kiÃn quý báu đÇ tôi hoàn thành LuÁn án. Đặc biËt, tôi xin gửi lái cÁm ¢n chân thành tßi các ThÅy: GS. NguyÉn Hÿu Châu, PGS.
TrÅn KiÅu, PGS. Đào Thái Lai, TS. Lê TuÃn Anh, TS. Đặng Thá Thu HuË đã luôn giúp đỡ, đóng góp nhÿng ý kiÃn quý báu và chân thành đÇ tôi sßm hoàn thành luÁn án.
Tôi xin trân trãng cÁm ¢n Ban lãnh đ¿o, các nhà khoa hãc và đãng nghiËp thuác ViËn Khoa hãc Giáo dāc ViËt Nam đã quan tâm, t¿o mãi điÅu kiËn cho tôi hãc tÁp và nghiên cąu. Đãng thái tôi xin tß lòng biÃt ¢n tßi các tác giÁ căa nhÿng công trình khoa hãc mà tôi đã dùng làm tài liËu tham khÁo và các nhà khoa hãc đã có nhÿng ý kiÃn quý báu góp ý cho luÁn án căa tôi. Trân trãng cÁm ¢n các thÅy, cô giáo, các em hãc sinh căa các tr°áng: tr°áng THPT Nông Cáng 1, tr°áng THPT Nông Cáng 2, huyËn Nông Cáng, tßnh Thanh Hóa; tr°áng THPT NguyÉn Văn Cć, BÃc Ninh; tr°áng THPT Kim BÁng B, Hà Nam; tr°áng THPT BÃc Đông Quan, Thái Bình; tr°áng THPT chuyên Amsterdam, Hà Nái; tr°áng THPT chuyên S° Ph¿m, Hà Nái; tr°áng THPT TrÅn Phú, Hà Nái; tr°áng THPT Lê Quý Đôn, Hà Nái; tr°áng THCS-THPT Lê Lÿi, Bình ThuÁn đã giúp đỡ tôi trong viËc triÇn khai thāc nghiËm s° ph¿m nhÿng kÃt quÁ căa luÁn án. Cuái cùng, tôi xin chân thành cÁm ¢n nhÿng ng°ái thân trong gia đình, b¿n bè đã luôn đáng viên, t¿o điÅu kiËn tát nhÃt đÇ tôi có thÇ hoàn thành luÁn án căa mình.
Trân trãng cÁm ¢n! Hà Nội, ngày 05 tháng 01 năm 2024 Tác giả Nguyễn Tiến Đà iii MĀC LĀC DANH MĀC CÁC CĀM TĆ VIÂT TÂT. vii DANH MĀC CÁC BÀNG. viii DANH MĀC CÁC BIÆU Đâ. ix DANH MĀC CÁC HÌNH VÀ.
Lí do chãn đÅ tài. Tång quan vÅ vÃn đÅ nghiên cąu. Khách thÇ, đái t°ÿng nghiên cąu, ph¿m vi nghiên cąu. GiÁ thuyÃt khoa hãc.
Ph°¢ng pháp nghiên cąu. Nhÿng đóng góp mßi căa luÁn án. Nái dung đ°a ra bÁo vË. C¡ Sâ LÍ LUÀN VÀ THĀC TIÈN.
Các khái niËm, thuÁt ngÿ đ°ÿc dùng trong luÁn án. Cách hiÇu vÅ nghĩa căa tć <Realistic= và thuÁt ngÿ <Realistic Mathematics Education=. VÃn đÅ gÃn vßi bái cÁnh, bài toán gÃn vßi bái cÁnh. Mát sá quan niËm vÅ RME.
Đặc tr°ng c¢ bÁn căa RME. Khám phá có h°ßng d¿n (Guided-reinvention). Mô hình tā phát triÇn (Self-developed model). Toán hãc hóa trong RME.
Quan niËm vÅ toán hãc hóa. THH theo chiÅu ngang và THH theo chiÅu dãc. Phân biËt bán lo¿i tiÃp cÁn Giáo dāc toán hãc liên quan đÃn toán hãc hóa. VÃn đÅ d¿y và hãc theo RME.
Sáu nguyên tÃc d¿y và hãc theo RME. Mát sá đặc điÇm tć lßp hãc RME. Cách tiÃp cÁn RME đ°ÿc hiÇu trong luÁn án. Sử dāng CNTT trong d¿y hãc môn Toán theo tiÃp cÁn RME.
Quan niËm vÅ viËc sử dāng CNTT trong d¿y hãc toán theo RME. VÃn đÅ sử dāng phÅn mÅm đáng GeoGebra trong d¿y hãc môn Toán theo tiÃp cÁn RME. Vài nét vÅ lách sử hình thành và vai trò căa GiÁi tích. Quan điÇm vÅ GiÁi tích và vá trí căa GiÁi tích ã tr°áng THPT.
Quan điÇm vÅ GiÁi tích ã tr°áng THPT. Vá trí và mái quan hË giÿa các tri thąc GiÁi tích ã tr°áng THPT. Cách tiÃp cÁn các khái niËm GiÁi tích trong SGK (xét cÁ CT 2006 và CT 2018). Mát sá vÃn đÅ vÅ d¿y hãc GiÁi tích ã tr°áng THPT.
KhÁo sát thāc tr¿ng căa viËc d¿y hãc GiÁi tích căa GV t¿i mát sá tr°áng THPT hiËn nay. Thāc tr¿ng vÅ nhÿng khó khăn căa HS THPT trong viËc hãc GiÁi tích. 60 KÂT LUÀN CĂA CH¯¡NG 1. ĐÄ XUÂT CÁC BIÊN PHÁP D¾Y HâC GIÀI TÍCH â TR¯àNG TRUNG HâC PHä THÔNG THEO TIÂP CÀN GIÁO DĀC TOÁN THĀC.
Đánh h°ßng xây dāng biËn pháp. BiËn pháp 1: Sử dāng các vÃn đÅ gÃn vßi bái cÁnh theo tiÃp cÁn Giáo dāc Toán thāc đÇ HS khám phá l¿i tri thąc GiÁi tích. C¢ sã đÅ xuÃt biËn pháp. Māc đích căa biËn pháp.
Đánh h°ßng thāc hiËn biËn pháp. Sử dāng các bài toán gÃn vßi bái cÁnh trong d¿y hãc GiÁi tích theo tiÃp cÁn Giáo dāc Toán thāc nhằm nâng cao sā hiÇu biÃt toán hãc, đãng thái phát triÇn năng lāc THH theo chiÅu ngang và THH theo chiÅu dãc cho HS THPT. C¢ sã đÅ xuÃt biËn pháp. Māc đích căa biËn pháp.
Đánh h°ßng thāc hiËn biËn pháp. BiËn pháp 3: Sử dāng phÅn mÅm đáng GeoGebra vào d¿y hãc các khái niËm trong GiÁi tích theo tiÃp cÁn Giáo dāc Toán thāc nhằm nâng cao hiÇu biÃt toán hãc và hąng thú hãc tÁp cho HS THPT. C¢ sã căa viËc đÅ xuÃt biËn pháp. Māc đích căa biËn pháp.
Đánh h°ßng thāc hiËn biËn pháp. 106 KÂT LUÀN CĂA CH¯¡NG 2. THĀC NGHIÊM S¯ PH¾M. Māc đích thāc nghiËm và nhiËm vā thāc nghiËm.
Māc đích thāc nghiËm. NhiËm vā thāc nghiËm. Đái t°ÿng thāc nghiËm. Nái dung thāc nghiËm.
Tå chąc thāc nghiËm. KÃt quÁ thāc nghiËm. Đánh giá đánh tính. Đánh giá đánh l°ÿng.
171 KÂT LUÀN CĂA CH¯¡NG 3. 180 KÂT LUÀN VÀ KIÂN NGHà. 181 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HâC LIÊN QUAN ĐÂN LUÀN ÁN. 184 TÀI LIÊU THAM KHÀO.
PhiÃu khÁo sát ý kiÃn GV (lÅn 1). PhiÃu khÁo sát ý kiÃn HS THPT-Sá 1. PhiÃu tham khÁo ý kiÃn HS THPT-Sá 2. PhiÃu tham khÁo ý kiÃn HS THPT-Sà 3.
PhiÃu tham khÁo ý kiÃn HS THPT-Sà 4. PhiÃu tham khÁo ý kiÃn HS THPT-Sá 5. PhiÃu khÁo sát dành cho HS THPT- Sá 6. Giáo án bài d¿y: Giá trá lßn nhÃt, giá trá nhß nhÃt căa hàm sá.
Giáo án bài d¿y: Tích phân. Giáo án bài d¿y: Ąng dāng căa tích phân trong hình hãc. Các sÁn phẩm căa HS lßp thāc nghiËm. Mát sá hình Ánh thÁo luÁn và trao đåi nhóm.
Mát sá sÁn phẩm trên PHT căa HS. Danh sách GV tham gia khÁo sát đÿt 1. Danh sách GV tham gia khÁo sát đÿt 2. Danh sách HS tham gia khÁo sát vÅ nhÿng khó khăn khi giÁi quyÃt các bài toán gÃn vßi bái cÁnh.
Danh sách sá l°ÿng HS lßp 12 tham gia khÁo sát vÅ: cÁm nhÁn, hąng thú, mąc đá hiÇu bài, sā ăng há, nhu cÅu hãc tÁp đái vßi các tình huáng đ°ÿc thiÃt kà theo RME. Danh sách HS tham gia khÁo sát vÅ nhÿng khó khăn khi hãc vÅ GiÁi tích. Danh sách GV tham gia đánh giá. PhiÃu khÁo sát ý kiÃn GV (lÅn 2).
PhiÃu khÁo sát ý kiÃn GV (lÅn 2). PhiÃu khÁo sát ý kiÃn GV (lÅn 2). Nái dung các bài kiÇm tra. Mát sá đ°áng link có thÇ truy cÁp.
265 vii DANH MĀC CÁC CĀM TĆ VI¾T TÀT STT VI¾T TÀT VI¾T ĐÄY ĐĂ 1 CNTT Công nghË thông tin 2 CT Ch°¢ng trình 3 ĐC Đái chąng 4 GD Giáo dāc 5 GDPT Giáo dāc phå thông 6 GQVĐ GiÁi quyÃt vÃn đÅ 7 GV Giáo viên 8 HS Hãc sinh 9 MHTH Mô hình toán hãc 10 NL Năng lāc 11 PHT PhiÃu hãc tÁp 12 RME Realistic mathematics education 13 RME-SBG RME đ°ÿc hß trÿ bãi GeoGebra 14 SGK Sách giáo khoa 15 STT Sá thą tā 16 TCĐG Tiêu chí đánh giá 17 THH Toán hãc hóa 18 THHT Tình huáng hãc tÁp 19 THPT Trung hãc phå thông 20 TN Thāc nghiËm 21 tr trang viii DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 1. Bán lo¿i hình Giáo dāc Toán hãc (Freudenthal, H. Mô tÁ mát sá đặc điÇm căa lßp hãc RME. Các ph°¢ng pháp/kĩ thuÁt đ°ÿc GV sử dāng khi d¿y hãc nái dung Gißi h¿n.
Các ph°¢ng pháp/kĩ thuÁt d¿y hãc khái niËm đ¿o hàm căa GV THPT. Mát sá khó khăn căa GV trong d¿y hãc nái dung Gißi h¿n. Mát sá khó khăn căa GV trong d¿y hãc khái niËm Đ¿o hàm. Mát sá khó khăn căa HS THPT trong hãc tÁp khái niËm liên quan đÃn GiÁi tích.
Mát sá khó khăn căa HS THPT trong quá trình giÁi quyÃt bài toán gÃn vßi bái cÁnh. Tháng kê mát sá nguyên nhân d¿n đÃn khó khăn căa HS trong giÁi quyÃt các bài toán gÃn vßi bái cÁnh. Danh sách lßp TN và lßp ĐC. Các nái dung đ°ÿc lāa chãn cho d¿y hãc TN.
BÁng tång hÿp kÃt quÁ khÁo sát thái đá căa HS vÅ THHT đ°ÿc thiÃt kà theo RME. Tháng kê sá HS tham gia các ho¿t đáng thành phÅn. Sá GV tham gia khÁo sát theo sá năm kinh nghiËm. Tång hÿp kÃt quÁ đánh giá căa GV vÅ tính khÁ thi căa vÃn đÅ gÃn vßi bái cÁnh.
Tång hÿp kÃt quÁ đánh giá căa GV vÅ tính hiËu quÁ căa các vÃn đÅ gÃn vßi bái cÁnh. KÃt quÁ đánh giá căa GV vÅ tính khÁ thi căa các bài toán gÃn vßi bái cÁnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục Giải tích thực tiễn ở THPT theo RME" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cách dạy học giải tích thực tế tại trường THPT theo RME, nâng cao chất lượng giảng dạy 15% so với trước đây.
Luận án "Giáo dục Giải tích thực tiễn ở THPT theo RME" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giáo dục Giải tích thực tiễn ở THPT theo RME" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục Giải tích thực tiễn ở THPT theo RME" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Giáo dục Giải tích thực tiễn ở THPT theo RME" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục Giải tích thực tiễn ở THPT theo RME" có 286 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục Giải tích thực tiễn ở THPT theo RME" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.