Phát triển quy trình công nghệ biofloc và ứng dụng trong nuôi tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei - ThS
Nghiên cứu phát triển quy trình biofloc cho nuôi tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei. Đánh giá khả năng ứng dụng thực tế, tối ưu hiệu quả và bền vững.
Khoa học Cây trồng
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
86
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Quy trình Công nghệ Biofloc nuôi tôm thẻ hiệu quả
Phát triển quy trình công nghệ biofloc mang lại hiệu suất cao trong nuôi tôm thẻ chân trắng. Quy trình này tập trung vào việc tạo ra hệ sinh thái ổn định, hỗ trợ tăng trưởng của tôm. Công nghệ biofloc giúp giảm thiểu thay nước, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Hiểu rõ các bước cơ bản là chìa khóa để đạt được thành công. Quy trình nuôi tôm biofloc đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và giám sát liên tục. Mục tiêu là tạo môi trường lý tưởng cho tôm thẻ chân trắng phát triển bền vững.
1.1. Chuẩn bị ao nuôi và gây biofloc ban đầu
Việc chuẩn bị ao nuôi rất quan trọng. Ao cần được vệ sinh sạch sẽ, khử trùng đúng cách. Lắp đặt hệ thống sục khí đảm bảo oxy hòa tan. Nước trong ao được cấp vào và xử lý sơ bộ. Quá trình gây biofloc bắt đầu bằng việc bổ sung nguồn carbon và chế phẩm sinh học biofloc. Tỷ lệ carbon/nitơ được kiểm soát chặt chẽ. Vi sinh vật có lợi phát triển, hình thành các hạt biofloc. Môi trường này là nền tảng cho sự phát triển của tôm thẻ chân trắng. Kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng biofloc đòi hỏi sự kiên nhẫn trong giai đoạn khởi tạo.
1.2. Quản lý thức ăn và mật độ tôm thẻ trong biofloc
Quản lý thức ăn là yếu tố then chốt. Lượng thức ăn cung cấp cần được điều chỉnh chính xác. Tránh cho ăn thừa gây ô nhiễm nước. Biofloc tự đóng vai trò là nguồn thức ăn bổ sung cho tôm. Giúp giảm chi phí thức ăn. Mật độ nuôi tôm thẻ chân trắng trong hệ thống biofloc thường cao hơn. Tuy nhiên, mật độ phải phù hợp với khả năng xử lý của hệ thống. Giám sát phản ứng của tôm với thức ăn rất cần thiết. Duy trì sự cân bằng dinh dưỡng giúp tôm tăng trưởng tốt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng tôm thẻ.
1.3. Theo dõi và điều chỉnh các chỉ số môi trường
Theo dõi chất lượng nước là hoạt động hàng ngày. Các chỉ số quan trọng bao gồm pH, oxy hòa tan, độ kiềm, TAN, nitrite, nitrate. Sử dụng bộ test chuyên dụng để kiểm tra thường xuyên. Khi phát hiện chỉ số bất thường, cần có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Ví dụ, bổ sung vôi để tăng độ kiềm hoặc tăng cường sục khí. Quản lý chất lượng nước biofloc giúp duy trì môi trường sống ổn định cho tôm. Đây là yếu tố quyết định thành công của công nghệ biofloc.
II. Lợi ích Hệ thống Biofloc cho tôm thẻ chân trắng
Hệ thống biofloc mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho nuôi tôm thẻ chân trắng. Phương pháp này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các lợi ích này giúp người nuôi tôm đạt được năng suất cao hơn với chi phí thấp hơn. Việc áp dụng công nghệ biofloc đang trở thành xu hướng. Nó tạo ra một mô hình nuôi tôm bền vững, thân thiện với thiên nhiên. Các ưu điểm này khẳng định giá trị của quy trình nuôi tôm biofloc.
2.1. Tăng cường an toàn sinh học giảm thiểu bệnh tật
Biofloc tạo ra một môi trường vi sinh vật đa dạng, có lợi. Các vi khuẩn này cạnh tranh không gian sống và dinh dưỡng với mầm bệnh. Điều này giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Tôm nuôi trong hệ thống biofloc có sức đề kháng tốt hơn. Giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Nhu cầu sử dụng kháng sinh và hóa chất được cắt giảm đáng kể. Đảm bảo an toàn thực phẩm. Kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng biofloc hướng tới sản phẩm sạch.
2.2. Tối ưu sử dụng tài nguyên tiết kiệm chi phí
Hệ thống biofloc hoạt động theo cơ chế tuần hoàn. Giảm đáng kể lượng nước cần thay thế. Các chất thải hữu cơ được chuyển hóa thành biofloc. Biofloc này trở thành nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm. Giúp tiết kiệm chi phí thức ăn, một khoản chi lớn trong nuôi tôm. Đồng thời, giảm chi phí xử lý nước thải. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi. Tối ưu quy trình biofloc mang lại lợi nhuận cao hơn.
2.3. Nâng cao năng suất và chất lượng tôm nuôi
Môi trường ổn định cùng nguồn thức ăn bổ sung từ biofloc thúc đẩy tôm tăng trưởng nhanh. Tỷ lệ sống của tôm được cải thiện. Tôm đạt kích cỡ đồng đều, thịt chắc và ngon hơn. Năng suất nuôi tôm thẻ chân trắng tăng đáng kể. Sản phẩm tôm đạt chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu thị trường khó tính. Điều này nâng cao giá trị thương phẩm của tôm. Công nghệ biofloc tạo ra sản phẩm chất lượng vượt trội.
III. Kỹ thuật Quản lý Chất lượng nước Biofloc chuẩn
Quản lý chất lượng nước là trọng tâm của hệ thống biofloc. Việc duy trì các thông số nước ổn định quyết định sự thành công của vụ nuôi. Cần có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành. Quản lý chất lượng nước biofloc giúp tôm phát triển khỏe mạnh. Nó cũng đảm bảo hệ sinh thái vi sinh vật hoạt động hiệu quả. Các biện pháp quản lý cần được thực hiện thường xuyên. Mục tiêu là tạo ra môi trường tối ưu cho tôm thẻ chân trắng và vi sinh biofloc.
3.1. Kiểm soát nồng độ carbon nitơ C N ratio
Tỷ lệ C/N là yếu tố quan trọng nhất để hình thành biofloc. Tỷ lệ tối ưu thường từ 12:1 đến 20:1. Nếu nồng độ carbon thấp, cần bổ sung nguồn carbon. Các nguồn carbon phổ biến gồm mật rỉ đường, tinh bột, cám gạo. Kiểm soát C/N giúp vi khuẩn dị dưỡng phát triển mạnh. Chúng chuyển hóa các hợp chất nitơ độc hại thành protein microbial. Điều này duy trì sự ổn định của vi sinh biofloc.
3.2. Đảm bảo oxy hòa tan và sục khí liên tục
Oxy hòa tan là yếu tố sống còn cho tôm và vi sinh vật. Hệ thống sục khí cần được thiết kế đủ công suất. Đảm bảo oxy luôn duy trì ở mức cao (trên 4 mg/L). Sục khí cũng giúp giữ các hạt biofloc lơ lửng trong nước. Ngăn chặn sự lắng đọng, phân hủy kỵ khí. Việc giám sát oxy hòa tan cần được thực hiện liên tục, đặc biệt vào ban đêm. Duy trì sục khí hiệu quả là kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng biofloc cơ bản.
3.3. Xử lý chất thải và ổn định pH nước ao
Mặc dù biofloc giúp tái chế chất thải, vẫn cần xử lý bùn đáy định kỳ. Chất thải rắn dư thừa có thể được loại bỏ. Điều này ngăn ngừa tích tụ chất hữu cơ quá mức. pH nước ao cũng cần được duy trì ổn định, thường trong khoảng 7.5-8.5. Biện pháp bổ sung vôi hoặc đệm sinh học giúp duy trì độ kiềm và pH. Việc quản lý chất lượng nước biofloc toàn diện đảm bảo môi trường an toàn. Đây là bước quan trọng trong quy trình nuôi tôm biofloc.
IV. Chế phẩm Sinh học Tối ưu quy trình Biofloc
Chế phẩm sinh học đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa quy trình biofloc. Chúng hỗ trợ hình thành, duy trì hệ sinh thái vi sinh vật có lợi. Việc lựa chọn và sử dụng đúng chế phẩm giúp nâng cao hiệu quả nuôi tôm. Áp dụng các chiến lược tối ưu giúp hệ thống hoạt động ổn định. Điều này cải thiện năng suất và giảm thiểu rủi ro. Chế phẩm sinh học biofloc là công cụ đắc lực cho người nuôi tôm. Nó góp phần vào sự thành công của công nghệ biofloc.
4.1. Vai trò của chế phẩm sinh học trong biofloc
Chế phẩm sinh học cung cấp các chủng vi khuẩn có lợi. Ví dụ, Bacillus spp. giúp phân hủy chất hữu cơ, nitơ. Vi khuẩn quang hợp hỗ trợ xử lý amoniac, nitrite. Chúng tăng cường khả năng tự làm sạch của nước. Đẩy nhanh quá trình hình thành biofloc. Đồng thời, cải thiện hệ tiêu hóa của tôm. Tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Việc sử dụng chế phẩm sinh học biofloc đúng liều lượng, đúng thời điểm rất quan trọng.
4.2. Tối ưu hóa hiệu suất quy trình nuôi tôm biofloc
Tối ưu hóa hiệu suất đòi hỏi sự kết hợp nhiều yếu tố. Điều chỉnh mật độ thả giống, chế độ ăn. Duy trì tỷ lệ C/N lý tưởng. Kiểm soát chặt chẽ các thông số môi trường nước. Sử dụng các công nghệ giám sát tự động. Phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định chính xác. Mục tiêu là đạt năng suất cao nhất với chi phí vận hành thấp nhất. Tối ưu quy trình biofloc liên tục nâng cao hiệu quả kinh tế.
4.3. Phát triển hệ thống biofloc quy mô công nghiệp
Phát triển công nghệ biofloc lên quy mô công nghiệp yêu cầu đầu tư lớn. Cần có cơ sở hạ tầng hiện đại, tự động hóa cao. Quy trình vận hành phải được tiêu chuẩn hóa. Đảm bảo ổn định chất lượng và năng suất. Việc đào tạo nhân sự chuyên môn là rất cần thiết. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Hệ thống biofloc công nghiệp mang lại sản lượng lớn. Thúc đẩy ngành nuôi tôm thẻ chân trắng phát triển mạnh mẽ.
V. Thách thức và Giải pháp phát triển Biofloc bền vững
Mặc dù công nghệ biofloc mang lại nhiều hứa hẹn, vẫn tồn tại không ít thách thức. Việc nhận diện và tìm ra giải pháp phù hợp là cần thiết. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống. Các vấn đề kỹ thuật, kinh tế và môi trường cần được giải quyết. Hướng tới một mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng an toàn, hiệu quả. Việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo là chìa khóa. Thúc đẩy tối ưu quy trình biofloc cho tương lai.
5.1. Những khó khăn khi triển khai biofloc thực tế
Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống biofloc thường cao. Yêu cầu kỹ thuật vận hành phức tạp hơn. Người nuôi cần có kiến thức chuyên sâu về vi sinh biofloc và quản lý nước. Rủi ro về mất kiểm soát các thông số môi trường có thể xảy ra. Đặc biệt khi chưa có kinh nghiệm. Việc xử lý bùn thải phát sinh cũng là một thách thức. Cần có giải pháp hiệu quả cho quản lý chất lượng nước biofloc.
5.2. Giải pháp ứng phó và nâng cao hiệu quả nuôi
Đào tạo kỹ thuật viên chuyên nghiệp là rất quan trọng. Nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học biofloc mới. Ứng dụng công nghệ cảm biến, IoT để giám sát tự động. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế giữa các hộ nuôi. Hợp tác với các viện nghiên cứu để giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Phát triển các mô hình biofloc phù hợp với điều kiện địa phương. Nâng cao kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng biofloc. Đảm bảo quy trình nuôi tôm biofloc hiệu quả.
5.3. Định hướng phát triển bền vững công nghệ biofloc
Phát triển công nghệ biofloc cần gắn liền với yếu tố bền vững. Hướng tới sản xuất tôm sạch, không sử dụng hóa chất độc hại. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo. Nghiên cứu tái chế bùn biofloc thành phân bón hữu cơ. Mở rộng ứng dụng công nghệ biofloc cho các loài thủy sản khác. Đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế xanh. Đây là mục tiêu dài hạn của công nghệ biofloc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (86 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRAN QUANG VIET “pANH GIA DONG GIONG CHE SHAN TAI PHU THO” LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC CÂY TRÒNG Thái nguyên, năm 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/www.vn DAI HOC THAI NGUYEN | TRUONG DAI HQC NONG LAM TRAN QUANG VIET “pDANH GIA DONG GIONG CHE SHAN TAI PHU THO” Ngành: Khoa học Cây trồng Mã số: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC CÂY TRÒNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thiên Lương 2. Tran Ngoc Ngoan Thai nguyén, nam 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi trực tiếp thực hiện trong hai vụ Hè Thu 2014 và Xuân 2015 dưới sự hướng dẫn của 02 người hướng dẫn khoa học TS.
Nguyễn Thiên Lương và GS. Trần Ngọc Ngoạn. Số liệu và kết quả nghiên trong luận văn này là trung thực, chưa từng sử dụng trong một luận văn nào ở trong và ngoài nước. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguôn gôc.
Tác giả luận văn Trần Quang Việt Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn ii LOI CAM ON Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới 02 người hướng dẫn khoa học TS. Nguyễn Thiên Lương và GS.Trần Ngọc Ngoạn, người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong xuất thời gian thực hiện đề tài cũng như trong quá trình hoàn thiện luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo Khoa sau đảo tạo Đại học, Khoa Nông học, đặc biệt các thầy cô bộ môn trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tôi xin chân thành cảm các bạn bè, đồng nghiệp người thân đã tạo điều kiện giúp đỡ, động viên tôi trong xuất quá trình học tập và hoàn thành luận văn này.
Một lần nữa cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tất cả các thành viên với sự giúp đỡ chân thành với tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Tác giả luận văn Trần Quang Việt Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LOI CAM ON ii MUC LUC iii DANH MUC CAC CUM, TU VIET TAT v DANH MỤC CÁC BẢNG vi DANH MỤC CÁC BIÊU ĐÒ vii MO ĐÀU 1 IDeIiiTIfGGITTLEITETCUT(T©TLANE:sya0424025512%104202409130108/423951220712372731792122973237231E223732972577 1 2 MU CIMEU TB MIEN CHU öxscsszsxsvrtrotaxcg1562576155033600105515158505690513468555830190018561058300700578 2 kẽ.Y nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Y nghia khoa HOC .ccsscssssesssesssssssessseessecssesssusesssscssusssusessecsscssesssesssseessecesecs 3 8Ð #n+iphini ni Tố 8 Chương 1: TỎNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Cở sở khoa học và thực tiễn của đề tài.-- c-sc+sccxvtxerxerxerxerxrree 4 DC G:S0 KHOA OC sasassvnsiteeavssxicitggi559835g15g59084699850610060100090880160001900082/E000890gE8 4 1.
Cơ sở thực tiỄn.---¿- - St SE EEE3E11 E1 1111111171111 111111111. Những kết quả nghiên cứu trên thế giới.Nghiên cứu về giống chè trên thế giới. Kết quả nghiên cứu về đặc điểm nông sinh học của cây chè. Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam .Nghiên cứu về giống chè Shan trong nước.
Kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học của cây chè. Những nhận định tổng quát về tình hình nghiên cứu chè trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài.----s©©s£++£+E+E+EEEtEEEtEEEevExerrkerrrerrrxee 18 Chương 2: ĐÓI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.----2+++2+++2z+++zzszzzex 20 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn IV 2;1,1 Đội tượng TighiỆnfCWiLissssssssossistoisitgtsoioE0SLSE3Ả4G4801303340018 08300330. Thời gian- địa điểm nghiên cứu 21:3: ViatiH€UimghiÊhfCỨU‹sxsesssessisxiix1131131113106165628301850485063506380/380/8800180085248500 21 DDI OUGUN GTS NCI CUM Ss ssnsssqsssnnssenssnsssenosnssnenasssnenzenesvenrenesusussvesuvensversvensteons 21 2.
Phương pháp nghiên CỨU.- -¿- -- St SE EeEvEeEekrkekerkrrerkrrkre 21 2. Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Phương pháp xử lý số liệu.
25 Chương 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả đánh giá các đặc điểm nông học các dòng chè chọn lọc 3. Hình dạng, kích thước lá. Đặc điểm màu sắc, hình dạng và thế lá các dòng chè shan.
Đặc điểm màu sắc búp, số đợt sinh trưởng trong năm. Đặc điểm sinh trưởng của các dòng chè Shan. Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh trưởng của các dòng chè. Khả năng sinh trưởng búp của các dòng chè Shan.
Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng, giống chè Shan. Nghiên cứu chất lượng chè nguyên liệu và chè thành phẩm của các dòng, EiốïïE Chề SNBTÍ sioi:gsg88801E80SESEDGHIRNROINGRBSROEHOMGISSGĐ0ĐA32U2 g0 39 3. Kết quả đánh giá cảm quan cho điểm chất lượng chè xanh.6 Kết quả đánh giá các chỉ tiêu sinh hóa.7 Đánh giá mức độ nhiễm các loại sâu hại chính trên các dòng chè Shan. 47 KET LUAN - DE NGHI 56 0.ốố 56 20 ĐOHHTDDlteerreecrovcrivctivotrtoirtotitotftogftoiftSESSSEEX221272270803o803o003o02togototdtvtrtvtotvvrtzatvsovi 56 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
57 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn DANH MỤC CÁC CỤM, TỪ VIET TAT BNNVPTNT : Bộ nông nghiệp và phát triên nông thôn đc : Đối chứng FAO : Food and Agricuture Organization of the United Nations ICRISAT : International crops research institute for the semi-arid tropics KHKT : Khoa hoc ky thuat MNPB : Miền núi phía Bắc NN&PTNT : Nông nghiệp và phát triển nông thôn NSTT : Năng suất thực thu QCVN : Quy chuẩn Việt Nam TGST :_ Thời gian sinh trưởng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn vi DANH MUC CAC BANG Bảng 3. Hình dạng, kích thước lá của một số dòng, giống chè Shan. Đặc điểm màu sắc, hình dạng và thề lá các dòng chè shan. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của các dòng, giống chè Shan.
Động thái tăng trưởng chiều dài búp của các dòng, giống chè trong vụ Xuân 2015 (cm/Š ngày) ¬- +. HH TH Hy Bảng 3. Thời gian hình thành lá của các aie giông chè Shan trong vu xuan 2015 (ngay). Xã #ESS0988852930530500530505%046030uS0 a Bang 3.
Động thái tăng trưởng chiều dài búp của các — giống ché Shan trong vu hé 2014 (cm). soavgausiet testa teeny eerarreesceeneun es Bang 3. Thời gian hình thành lá của các ác dòng, giống chè Shan trong vụ hè năm 20 Ï4. -- se tin Bảng 3.
Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng, giống chè Bảng 3. I0 Thành phần cơ giới búp l tôm 2 lá của các dòng, giống chè Shan.11 Kết quả đánh giá cảm quan cho điểm chất lượng chè xanh Vụ xuân 2015.12 Kết quả đánh giá cảm quan chất lượng cl chè xanh Vụ hè 2014.13 Kết quả phân tích thành phần sinh hóa của các dòng chè Shan.14 Kết quả phân tích thành phần sinh hóa của các dòng chè Shan.15: Mức độ nhiễm Ray xanh (Empoasca flavescens Fabr) trên các dòng, giống chè mới tại Phú Hộ.------cc22c2c+zrec:erzcez Bảng 3.16: Mức độ nhiễm Bọ cánh tơ (Physothrips setiventris Bagn) trên các dòng, giống chè tại Phú Hộ. Ko HH ki krryy Bảng 3.17: Mức độ nhiễm Nhện đỏ (One coffea, Nt trén cac được giống NEAL TT) ETO s:sczz:zz22962208026180055291006084464353048018633603185611443135405/48058044431 Bảng 3.18: Mức độ nhiễm Bọ xít muỗi (Helopeltis thevova w) trên các giống EHETii'PH'HÔfss-oozz222000115005050005000138:0230250002500003000Đ00901803803098300 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn 26 27 30 ww 3l aD 35. 37 38 40 47 49 51 53 Vii DANH MUC CAC BIEU DO Biéu dé 3.1: Động thai tăng trưởng chiều dài búp của các dòng chè trong vụ Xuân 2015 Biểu đồ 3.2: Động thái tăng trưởng chiều dài búp của các dòng, giống chè.9hanitfongVIHE201ASceceeecscrccrrcrcrrrrrsretrgrrotctrggtytgtyggvytetsygvse 35 Biểu đồ 3.3: Mức độ nhiễm Ray xanh (Empoasca flavescens Fabr) trên các dòng, giống chè mới tại Phú Hộ.4: Mức độ nhiễm Bọ cánh tơ (Physothrips setiventris Bagn) trên các dòng, giống chè tại Phú Hộ,.5: Mức độ nhiễm Nhện đỏ (Oligonychus coffea, N) trên các dòng, giống chè tại Phú Hộ.---- 2z +z+2+z+2xz+rxzzzee 52 Biểu đồ 3.6: Mức độ nhiễm Bọ xít muỗi (Helopeltis thevova w) trên các giống chè tại Phú Hộ,.-- 22-22 z£©+E£2Ext2ExevExerrxerrrxerrxee 54 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn MỞ ĐÀU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Chè là cây công nghiệp lâu năm, có vai trò quan trọng trong cơ cầu cây trồng vùng Trung du miền núi phía Bắc của Việt Nam. Phát triển cây chè ở vùng này có ý nghĩa cả về mặt kinh tế, xã hội, đem lại nguồn thu nhập đáng kê xoá đói, giảm nghèo và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động, góp phần ồn định, định canh định cư cho đồng bào dân tộc thiểu số. Đồng thời, cây chè còn có vai trò to lớn trong việc phủ xanh đất trống đồi núi trọc và bảo vệ môi trường sinh thái. Cây ché shan (Camellia sinensis var Shan) vốn là cây hoang dại.
Trên thế giới, ngày nay con người đã phát hiện chè có rất nhiều công dụng vừa là thức uống bố dưỡng kiêm nhiều giá trị, có tác dụng chữa bệnh, kháng sinh tốt và làm thực phẩm tốt. Diện tích trồng chè trên thế giới ước khoảng 2 triệu ha, cho sản lượng chè khô hàng năm trên 3 triệu tấn, có 60 quốc gia trồng chè và trên 100 nước uống chè. Vào khoảng năm 1918 người Pháp đã tiền hành điều tra chè ở một số tỉnh thuộc Miền Bắc Việt Nam đã miêu tả: Những cây chè cổ thụ phân bố chủ yếu ở vùng núi cao Miền Bắc Việt Nam, thân cây cao lớn, chu vi thân có tới 2- 3 người ôm, lá dài, rộng, mép có răng cưa sắc nhọn, búp non có nhiều lông màu trắng. Những cây chè này phân bố rải rác dọc theo các con suối chảy ra hai tuyến sông Lô và Sông Đà.
Vùng có nhiều chè cổ thụ nhất là Hà Giang, Yên Bái, Sơn La. Chè Shan là một trong 4 biến chủng chè, có sức sinh trưởng khoẻ, năng suất, chất lượng cao, giống chè Shan ở nước ta được phát hiện vào những năm 1920- 1930 ở các tỉnh Hoàng Liên Sơn (Suối Giàng- Yên Bái), (Hà Tuyên- Hà Giang) trên vùng núi cao từ 900- 1700m so với mặt biển. Chè xanh được chế biến từ búp chè Shan vùng núi cao có chất lượng tốt, màu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http:/wvww.vn nước xanh vàng, vị chát mạnh, ngọt, có mùi thơm mát, đặt biệt sau khi uống trong người cảm thấy thoải mái dễ chịu. Cây chè có nhiều lợi thế như khả năng sinh trưởng phát triển trong điều kiện đặc thù của vùng đất dốc, đất đồi núi và những vùng có điều kiện kinh tế, xã hội khó khăn, là cây công nghiệp dài ngày có nhiệm kỳ kinh tế dài, mau cho sản phẩm, hiệu quả kinh tế cao.
Đồng thời, cây chè còn có vai trò to lớn trong việc che phủ đất trống đồi núi trọc, bảo vệ môi trường sinh thái. Cây chè đã được Đảng và nhà nước xác định trong các văn kiện Đại hội Đảng là một trong những cây công nghiệp xóa đói giảm nghèo. Ngoài diện tích chè được trồng tập trung, sản xuất theo quy mô công nghiệp hiện nay Việt Nam có trên 25% diện tích chè Shan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển quy trình công nghệ biofloc nuôi tôm thẻ chân trắng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển quy trình biofloc cho nuôi tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei. Đánh giá khả năng ứng dụng thực tế, tối ưu hiệu quả và bền vững.
Luận án "Phát triển quy trình công nghệ biofloc nuôi tôm thẻ chân trắng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Phát triển quy trình công nghệ biofloc nuôi tôm thẻ chân trắng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển quy trình công nghệ biofloc nuôi tôm thẻ chân trắng" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Phát triển quy trình công nghệ biofloc nuôi tôm thẻ chân trắng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển quy trình công nghệ biofloc nuôi tôm thẻ chân trắng" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển quy trình công nghệ biofloc nuôi tôm thẻ chân trắng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.