Luận án tiến sĩ: Biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam giai đoạn đổi mới

Nghiên cứu phân tích sự biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam qua quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và toàn cầu hóa giai đoạn Đổi mới.

Chuyên ngành

Tâm lý học xã hội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tâm lý cộng đồng làng Việt Nam và yếu tố hình thành

Tài liệu khám phá bản chất, quá trình hình thành tâm lý cộng đồng làng. Làng Việt Nam là đơn vị hành chính độc đáo, có sức sống bền bỉ. Nó gắn liền lịch sử dựng nước, giữ nước. Làng là nơi nuôi dưỡng, bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Đây là chỗ dựa vững chắc cho người Việt trước thiên tai, địch họa. Cộng đồng làng đoàn kết, tạo nên nền văn minh lúa nước đặc trưng. Sức sống mãnh liệt của làng Việt phần lớn nhờ vào tâm lý cộng đồng. Tâm lý này là sản phẩm của sự gắn kết, cùng chung sống, lao động. Khi hình thành, nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống làng, điều chỉnh hành vi cá nhân thông qua dư luận xã hội. Tâm lý cộng đồng làng gắn bó mật thiết với làng, trở thành sức mạnh thúc đẩy hoặc cản trở sự phát triển kinh tế – xã hội. Nghiên cứu sâu về nó là cần thiết để hiểu rõ các xu hướng biến đổi trong giai đoạn Đổi mới.

1.1. Khái niệm làng và người dân làng Việt.

Làng là đơn vị quản cư đặc trưng của dân tộc Việt. Nó tồn tại hàng ngàn năm, gắn bó chặt chẽ với quá trình dựng nước, giữ nước. Làng là nơi nảy nở, vun trồng, khẳng định bản sắc văn hóa Việt. Nó là chỗ dựa vững chắc cho người Việt đối mặt thử thách. Cộng đồng người trong làng đoàn kết, gắn bó. Họ cùng nhau xây dựng nền văn minh lúa nước, xóm làng. Một nền văn hóa độc đáo, không bị đồng hóa. Sức sống dân tộc Việt bắt nguồn từ mỗi làng Việt. Làng là một tổ chức có sức sống mãnh liệt. Tâm lý cộng đồng làng tạo nên sức sống đó. Nông thôn Việt Nam có đặc trưng riêng.

1.2. Đặc trưng tâm lý cộng đồng làng.

Tâm lý cộng đồng làng là sản phẩm của quá trình gắn kết. Người dân làng cùng sống, cùng chiến đấu, cùng lao động. Tâm lý này hình thành, sau đó ảnh hưởng trở lại đời sống làng. Nó góp phần điều chỉnh hành vi ứng xử của mỗi người dân. Điều này diễn ra thông qua các cơ chế, quy luật của tâm lý xã hội. Đặc biệt là dư luận xã hội làng. Tâm lý cộng đồng làng là một sản phẩm đặc thù của làng Việt. Nó gắn bó với làng như hình với bóng. Khi đã thấm sâu vào con người và xã hội làng, nó trở thành một sức mạnh vật chất. Sức mạnh này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển kinh tế – xã hội làng. Tâm lý cộng đồng làng đã thể hiện sức mạnh và sức sống bền vững của nó suốt chiều dài lịch sử. Đây là một giá trị cộng đồng cần được nghiên cứu sâu.

1.3. Cơ sở hình thành củng cố tâm lý làng.

Nhiều yếu tố đã hình thành, củng cố tâm lý cộng đồng làng. Điều kiện địa lý tự nhiên là một cơ sở quan trọng. Môi trường sống tập trung, nền kinh tế nông nghiệp lúa nước. Nếp sống tự cấp tự túc thúc đẩy sự đoàn kết. Các mối quan hệ huyết thống, địa vực chặt chẽ. Tín ngưỡng dân gian, phong tục tập quán truyền thống. Những yếu tố này định hình lối sống, tư duy chung của người dân. Chúng tạo nên sự gắn kết, tinh thần tập thể mạnh mẽ. Gia đình, dòng họ, làng xóm là hạt nhân chính. Cộng đồng làng duy trì các giá trị truyền thống. Những giá trị này củng cố tâm lý cộng đồng. Đây là đặc trưng làng xã cần được bảo tồn.

II. Tác động Đổi mới đến tâm lý cộng đồng làng Việt

Giai đoạn Đổi mới tại Việt Nam mang đến những thay đổi sâu rộng cho nông thôn. Kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa tác động mạnh mẽ đến cơ cấu kinh tế, xã hội làng. Các mối quan hệ truyền thống dần thay đổi, nhường chỗ cho sự năng động cá nhân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý cộng đồng làng. Các giá trị vật chất được đề cao, tình làng nghĩa xóm có xu hướng biến đổi. Cơ chế tự quản làng xã cũng chịu nhiều tác động, phải thích nghi với yêu cầu dân chủ, pháp luật. Đồng thời, văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng truyền thống đối mặt với sự du nhập văn hóa ngoại lai. Những yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp về sự biến đổi tâm lý cộng đồng, đòi hỏi sự thích ứng xã hội.

2.1. Ảnh hưởng kinh tế xã hội nông thôn.

Giai đoạn Đổi mới mang lại thay đổi sâu rộng cho nông thôn. Kinh tế thị trường tác động mạnh mẽ đến xã hội làng. Các mối quan hệ sản xuất thay đổi. Từ hợp tác xã tập trung sang kinh tế hộ gia đình. Điều này khuyến khích sự năng động cá nhân. Đồng thời làm suy yếu một số liên kết truyền thống. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển công nghiệp, dịch vụ. Tạo ra sự phân hóa giàu nghèo. Ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý cộng đồng. Giá trị vật chất được đề cao hơn. Tình làng nghĩa xóm có xu hướng thay đổi. Sự cạnh tranh tăng lên. Tâm lý cộng đồng phải thích nghi với môi trường mới. Đây là thách thức lớn cho nông thôn Việt Nam.

2.2. Tự quản làng xã và tâm lý cộng đồng.

Trong điều kiện Đổi mới, cơ chế tự quản làng có sự điều chỉnh. Nhà nước khuyến khích dân chủ cơ sở. Quyền tự quyết của cộng đồng được tăng cường. Tuy nhiên, sự can thiệp hành chính đôi khi còn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến sự chủ động của làng. Tâm lý cộng đồng phản ứng đa chiều. Một mặt, người dân phát huy tính chủ động. Họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động chung. Mặt khác, một số giá trị tự quản truyền thống mất đi. Việc áp dụng pháp luật hiện đại, yêu cầu về minh bạch, công bằng. Tạo ra sự thay đổi trong nhận thức. Nhu cầu về một xã hội công bằng hơn. Điều này thách thức những tập tục cũ. Ảnh hưởng đến sự thống nhất trong cộng đồng.

2.3. Văn hóa tôn giáo tín ngưỡng và biến đổi tâm lý.

Văn hóa làng, tôn giáo, tín ngưỡng truyền thống là nền tảng tâm lý cộng đồng. Trong Đổi mới, các yếu tố này chịu tác động. Sự du nhập văn hóa ngoại lai diễn ra mạnh mẽ. Thông tin đại chúng phát triển. Giới trẻ tiếp cận nhiều giá trị mới. Điều này làm xói mòn một số giá trị truyền thống. Tín ngưỡng dân gian vẫn duy trì, nhưng hình thức, ý nghĩa có thể thay đổi. Một số loại hình tôn giáo mới xuất hiện, tạo sự đa dạng trong niềm tin. Điều này thách thức sự đồng nhất tâm lý cộng đồng. Nhu cầu bảo tồn bản sắc văn hóa trở nên cấp thiết. Làng Việt cần giữ vững nền tảng văn hóa. Vẫn phải thích nghi với thời đại, đây là một thách thức lớn.

III. Phân tích điểm tích cực tiêu cực tâm lý cộng đồng

Tâm lý cộng đồng làng Việt Nam mang trong mình cả mặt tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực thể hiện ở tinh thần đoàn kết, tương trợ, duy trì trật tự xã hội và bảo tồn văn hóa truyền thống. Đây là sức mạnh nội sinh quan trọng, đặc biệt trong xây dựng nông thôn mới. Tuy nhiên, cũng tồn tại những yếu tố tiêu cực như tâm lý bảo thủ, cục bộ địa phương, đố kỵ, ỷ lại. Những yếu tố này cản trở sự phát triển, hiện đại hóa. Sự biến đổi trong giai đoạn Đổi mới phức tạp. Nó vừa có xu hướng mở cửa, năng động, vừa đối mặt với nguy cơ suy giảm gắn kết cộng đồng và mai một giá trị truyền thống. Cần nhận diện rõ để có định hướng phù hợp.

3.1. Những mặt tích cực của tâm lý cộng đồng làng.

Tâm lý cộng đồng làng có nhiều điểm tích cực. Nó củng cố tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau. Người dân hỗ trợ nhau trong sản xuất, đời sống. Tình làng nghĩa xóm vẫn là giá trị cốt lõi. Nó giúp duy trì trật tự xã hội. Thúc đẩy các phong trào văn hóa, xã hội. Tạo nên sức mạnh nội sinh cho làng. Tâm lý này cũng là bức tường thành. Bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống. Chống lại sự xâm nhập tiêu cực. Nó khuyến khích tinh thần làm chủ. Người dân cùng nhau xây dựng cộng đồng. Đây là yếu tố quan trọng trong phát triển nông thôn. Đặc biệt trong các chương trình xây dựng nông thôn mới, giá trị này được phát huy.

3.2. Những yếu tố tiêu cực cản trở phát triển.

Bên cạnh mặt tích cực, tâm lý cộng đồng cũng có hạn chế. Một số yếu tố cản trở sự phát triển. Đó là tâm lý bảo thủ, trì trệ. Ngại thay đổi, không dám chấp nhận cái mới. Tư tưởng bè phái, cục bộ địa phương. Dẫn đến mâu thuẫn nội bộ. Sự đố kỵ, ghen ghét lẫn nhau. Ảnh hưởng đến sự đoàn kết. Tình trạng ỷ lại vào cộng đồng. Giảm tính chủ động cá nhân. Nạn cường hào mới có thể xuất hiện. Lạm dụng quyền lực, gây mất đoàn kết. Những yếu tố này làm chậm quá trình hiện đại hóa. Chúng gây khó khăn cho việc quản lý. Cần có giải pháp để khắc phục những hạn chế này, thúc đẩy hiện đại hóa nông thôn.

3.3. Xu hướng biến đổi chính trong Đổi mới.

Tâm lý cộng đồng làng đang biến đổi đa chiều. Có xu hướng mở cửa, tiếp nhận cái mới. Người dân năng động, sáng tạo hơn trong kinh tế. Tuy nhiên, sự gắn kết cộng đồng có xu hướng giảm sút. Mối quan hệ cá nhân được đề cao hơn. Các giá trị vật chất ảnh hưởng mạnh mẽ. Các giá trị truyền thống có nguy cơ bị mai một. Tâm lý đề cao công lý, pháp luật. Thay thế một phần bởi các quy ước cũ. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa. Kéo theo sự ly tán dân cư. Điều này ảnh hưởng đến cấu trúc làng. Tạo ra sự phân hóa trong tâm lý cộng đồng. Sự biến đổi này phức tạp, cần có nghiên cứu sâu để hiểu rõ và định hình chính sách phát triển.

IV. Định hướng phát triển tâm lý cộng đồng làng bền vững

Để tâm lý cộng đồng làng phát triển bền vững trong giai đoạn Đổi mới, cần có các định hướng chiến lược. Phát triển kinh tế - xã hội là nền tảng cốt lõi, nâng cao đời sống vật chất cho người dân. Đồng thời, cần phát huy tối đa cơ chế tự quản, củng cố dân chủ cơ sở và xây dựng ý thức thượng tôn pháp luật. Đây là chìa khóa để duy trì trật tự, công bằng xã hội. Bên cạnh đó, việc xây dựng đời sống văn hóa tinh thần phong phú, bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp là yếu tố không thể thiếu. Kết hợp các giải pháp này giúp định hình một tâm lý cộng đồng tích cực, tiến bộ, phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa nông thôn.

4.1. Phát triển kinh tế xã hội làng.

Phát triển kinh tế - xã hội là nền tảng vững chắc. Nó định hướng sự biến đổi tích cực của tâm lý cộng đồng. Cần đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp hàng hóa. Khuyến khích phát triển ngành nghề tiểu thủ công nghiệp. Phát triển dịch vụ ở nông thôn. Nâng cao thu nhập cho người dân. Giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Tạo công ăn việc làm tại chỗ. Giảm bớt áp lực di dân. Cải thiện cơ sở hạ tầng. Điện, đường, trường, trạm phải được đảm bảo. Nâng cao chất lượng giáo dục, y tế. Chính sách hỗ trợ nông dân cần hiệu quả. Mục tiêu là tạo môi trường sống tốt. Từ đó, xây dựng tâm lý cộng đồng tích cực, phù hợp với sự phát triển.

4.2. Phát huy tự quản dân chủ thượng tôn pháp luật.

Phát huy tính tự quản của làng là cần thiết. Củng cố nền dân chủ cơ sở. Người dân tham gia vào quá trình ra quyết định. Đảm bảo quyền lợi chính đáng của họ. Xây dựng lối sống theo pháp luật. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật sâu rộng. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Xóa bỏ các hủ tục, thói quen tiêu cực. Những điều này cản trở sự phát triển. Khuyến khích đối thoại, giải quyết mâu thuẫn. Phát triển các hương ước, quy ước. Chúng phải phù hợp với pháp luật. Điều này giúp củng cố trật tự xã hội. Tạo sự đồng thuận trong cộng đồng. Tăng cường niềm tin vào hệ thống, đây là định hướng quan trọng.

4.3. Xây dựng đời sống văn hóa tinh thần.

Xây dựng đời sống văn hóa, tinh thần phong phú. Điều này có vai trò quan trọng. Bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Các lễ hội, phong tục tập quán tốt đẹp. Chống lại sự du nhập văn hóa lai căng. Phát triển các hoạt động văn hóa, thể thao. Nâng cao trình độ dân trí. Khuyến khích học tập suốt đời. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh. Kế thừa có chọn lọc các giá trị. Loại bỏ những yếu tố lỗi thời. Hướng đến một xã hội văn minh. Điều này giúp củng cố bản sắc dân tộc. Tạo sự gắn kết bền chặt. Định hình tâm lý cộng đồng tích cực, tiến bộ, là mục tiêu lâu dài.

V. Tầm quan trọng nghiên cứu biến đổi tâm lý cộng đồng

Nghiên cứu về biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam trong Đổi mới là vô cùng cấp thiết. Nông thôn và nông dân giữ vị trí chiến lược trong sự phát triển đất nước. Làng Việt là biểu tượng của sức sống và bản sắc dân tộc, nơi tâm lý cộng đồng đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, thực tiễn đặt ra nhiều câu hỏi về hiệu quả khai thác tâm lý này trong xây dựng đất nước, cũng như những yếu tố cản trở phát triển. Các thất bại trong việc mở rộng hợp tác xã hay can thiệp hành chính cho thấy nhu cầu nghiên cứu sâu rộng hơn. Việc này không chỉ giải đáp các vướng mắc mà còn cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất chính sách phù hợp, định hướng phát triển bền vững cho nông thôn.

5.1. Vị trí vai trò của nông thôn nông dân.

Nông thôn và nông dân giữ vị trí, vai trò rất quan trọng. Họ có vai trò lớn trong sự nghiệp cách mạng dân tộc. Việt Nam vẫn là một nước nông nghiệp. Dân số chủ yếu vẫn là nông dân. Thậm chí nhiều người thuộc các thành phần xã hội khác. Họ vẫn gắn bó rất chặt chẽ với nông dân và nông thôn. Vai trò, ảnh hưởng của nông thôn và nông dân trong đời sống xã hội còn rất lớn. Làng là đơn vị quản cư khá độc đáo. Làng Việt có sức sống mãnh liệt. Nó đã tồn tại hàng ngàn năm. Làng gắn bó chặt chẽ với quá trình dựng nước, giữ nước. Đây là nơi nảy nở, vun trồng, khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc Việt.

5.2. Làng Việt sức sống bản sắc dân tộc.

Sức sống của dân tộc Việt được biểu hiện. Thông qua nền văn minh lúa nước - xóm làng. Bề dày của nền văn hóa. Nó bắt nguồn từ bên trong mỗi làng Việt. Làng Việt là một tổ chức có sức sống mãnh liệt. Tâm lý cộng đồng làng tạo nên sức sống đó. Tâm lý cộng đồng làng là sản phẩm của làng Việt. Nó gắn bó với làng như hình với bóng. Khi đã thấm thấu vào con người và xã hội làng. Nó trở thành một sức mạnh vật chất. Sức mạnh này ảnh hưởng đến quá trình phát triển kinh tế - xã hội làng. Tâm lý cộng đồng làng đã tỏ rõ sức mạnh và sức sống bền vững của nó suốt chiều dài lịch sử. Không nên đơn giản chỉ xem nó như tàn dư xã hội cũ.

5.3. Nhu cầu nghiên cứu sâu về tâm lý cộng đồng.

Thực tiễn đã đặt ra trước giới khoa học. Các nhà lãnh đạo và quản lý xã hội rất nhiều câu hỏi. Tại sao sử dụng Tâm lý cộng đồng làng khá thành công trong kháng chiến? Nhưng lại rất ít thành công trong công cuộc kiến thiết đất nước? Trong lịch sử, Tâm lý cộng đồng làng đã có những yếu tố cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội làng xã. Đó là những yếu tố nào? Tại sao việc mở rộng quy mô hợp tác xã. Việc tách nhập một số làng bằng biện pháp hành chính. Và cách quản lý, điều hành sản xuất trước đây gặp nhiều trở ngại? Không thu được kết quả như mong muốn? Những câu hỏi này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu hơn, rộng hơn về Tâm lý cộng đồng làng. Đây là một lĩnh vực quan trọng cần được đầu tư nghiên cứu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xu hướng biến đổi tâm lý của cộng đồng làng trong giai đoạn đổi mới ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

XU HƯỚNG BIẾN ĐỔI CỦA TÂM LÝ CỘNG ĐỒNG LÀNG TRONG GIAI ĐOẠN ĐỔI MỚI Ở VIỆT NAM MUÛC LUÛC Trang MÅÍ ÂÁÖU 2 Chæång 1: LAÌNG VAÌ TÁM LYÏ CÄÜNG ÂÄÖNG LAÌNG 9 1. Laìng vaì nhæîng ngæåìi dán laìng 9 1 1. Tám lyï cäüng âäöng laìng 23 2 1. Nhæîng cå såí hçnh thaình vaì cuíng cäú tám lyï cäüng âäöng 44 3 laìng Chæång 2.

SÆÛ BIÃÚN ÂÄØI CUÍA TÁM LYÏ CÄÜNG ÂÄÖNG LAÌNG TRONG ÂIÃÖU KIÃÛN ÂÄØI MÅÏI ÅÍ VIÃÛT NAM 71 2. Kinh tãú - xaî häüi näng thän trong âiãöu kiãûn âäøi måïi våïi 1 sæû biãún âäøi cuía tám lyï cäüng âäöng laìng 71 2. Tæû quaín cuía laìng Viãût trong âiãöu kiãûn âäøi måïi våïi tám 101 2 lyï cäüng âäöng laìng. Vàn hoïa, tän giaïo vaì tên ngæåîng laìng Viãût trong âiãöu 3 kiãûn âäøi måïi våïi tám lyï cäüng âäöng laìng 107 2.

Nhæîng màût têch cæûc vaì tiãu cæûc trong tám lyï cäüng 116 4 âäöng laìng vaì hæåïng biãún âäøi cuía noï trong giai âoaûn âäøi måïi. NHÆÎNG GIAÍI PHAÏP CÅ BAÍN ÂËNH HÆÅÏNG SÆÛ BIÃÚN ÂÄØI CUÍA TÁM LYÏ CÄÜNG ÂÄÖNG LAÌNG TRONG GIAI ÂOAÛN ÂÄØI MÅÏI ÅÍ VIÃÛT NAM 133 3. Âënh hæåïng sæû biãún âäøi cuía tám lyï cäüng âäöng laìng 1 thäng qua phaït triãøn kinh tãú - xaî häüi laìng. Âënh hæåïng sæû biãún âäøi cuía tám lyï cäüng âäöng laìng 2 thäng qua viãûc phaït huy tênh tæû quaín, cuíng cäú nãön dán chuí vaì xáy dæûng läúi säúng theo phaïp luáût trãn âëa baìn 148 laìng xaî.

Âënh hæåïng tám lyï cäüng âäöng laìng thäng qua quaï trçnh 3 xáy dæûng âåìi säúng vàn hoïa - tinh tháön åí laìng xaî. TÊNH CÁÚP THIÃÚT CUÍA ÂÃÖ TAÌI LUÁÛN AÏN Näng thän vaì näng dán coï vë trê vaì vai troì ráút quan troüng trong sæû nghiãûp caïch maûng cuía dán täüc ta. Cho âãún thåìi âiãøm naìy næåïc ta váùn laì mäüt næåïc näng nghiãûp, dán ta chuí yãúu váùn laì näng dán, tháûm chê nhiãöu ngæåìi thuäüc caïc thaình pháön xaî häüi khaïc váùn coìn gàõn boï ráút chàût cheî våïi näng dán vaì näng thän. Vai troì vaì aính hæåíng cuía näng thän vaì näng dán trong âåìi säúng xaî häüi coìn ráút låïn.

Näng dán säúng trong nhæîng âån vë quáön cæ nhæ: Laìng: Baín: Buän; Soïc.Mäùi dán täüc tuìy theo âàûc âiãøm âëa lyï - tæû nhiãn - vàn hoïa - xaî häüi cuía mçnh coï caïch quáön cæ vaì caïch goüi caïc âån vë quáön cæ âoï khaïc nhau. Laìng laì âån vë quáön cæ khaï âäüc âaïo cuía dán täüc Viãût (hay coìn goüi laì dán täüc Kinh) coï sæïc säúng maînh liãût, âaî täön taûi haìng ngaìn nàm, gàõn boï chàût cheî våïi quaï trçnh dæûng næåïc vaì giæî næåïc, laì nåi naíy nåí, vun träöng vaì khàóng âënh baín sàõc vàn hoïa cuía dán täüc Viãût. Laìng laì chäù dæûa væîng chàõc cho ngæåìi Viãût âæång âáöu vaì væåüt qua nhæîng thæí thaïch cam go trong mäüt vuìng âáút nhiãöu thiãn tai, âëch hoüa, laì nåi maì mäüt cäüng âäöng ngæåìi âoaìn kãút, gàõn boï våïi nhau âãø gáy dæûng nãn nãön vàn minh luïa næåïc - xoïm laìng, mäüt nãön vàn hoïa âäüc âaïo khäng bë âäöng hoïa, hoìa tan båíi nhæîng nãön 2 vàn hoïa khaïc. Sæïc säúng cuía dán täüc Viãût, biãøu hiãûn qua nãön vàn minh luïa næåïc - xoïm laìng vaì bãö daìy cuía nãön vàn hoïa, bàõt nguäön tæì bãn trong mäùi laìng Viãût.

Laìng Viãût laì mäüt täø chæïc coï sæïc säúng maînh liãût maì mäüt trong nhæîng nhán täú taûo nãn sæïc säúng âoï laì tám lyï cäüng âäöng laìng. Tám lyï cäüng âäöng laìng laì saín pháøm cuía quaï trçnh gàõn kãút våïi nhau, cuìng säúng, cuìng chiãún âáúu vaì lao âäüng cuía nhæîng ngæåìi dán laìng. Khi âaî hçnh thaình, noï aính hæåíng tråí laûi âåìi säúng trong laìng, goïp pháön âiãöu chènh haình vi æïng xæí cuía mäùi ngæåìi dán laìng thäng qua caïc cå chãú vaì quy luáût cuía tám lyï xaî häüi, âàûc biãût laì dæ luáûn xaî häüi laìng. Tám lyï cäüng âäöng laìng laì mäüt saín pháøm cuía laìng Viãût, gàõn boï våïi laìng nhæ hçnh våïi boïng.

Mäüt khi âaî tháøm tháúu vaìo trong con ngæåìi vaì xaî häüi laìng, noï tråí thaình mäüt sæïc maûnh váût cháút aính hæåíng âãún quaï trçnh phaït triãøn kinh tãú - xaî häüi laìng. Tám lyï cäüng âäöng laìng âaî toí roî sæïc maûnh vaì sæïc säúng bãön væîng cuía noï suäút chiãöu daìi lëch sæí. Khäng nãn âån giaín chè xem noï nhæ taìn dæ cuía xaî häüi cuî khäng coìn phuì håüp våïi xaî häüi måïi âang trong bæåïc chuyãøn mçnh hiãûn âaûi hoïa räöi tçm caïch xoïa boí noï. Taûi sao chuïng ta âaî sæí duûng Tám lyï cäüng âäöng laìng khaï thaình cäng trong caïc cuäüc khaïng chiãún chäúng giàûc ngoaûi xám nhæng laûi ráút êt thaình cäng trong cäng cuäüc kiãún thiãút âáút næåïc?.

Trong lëch sæí, Tám lyï cäüng âäöng laìng âaî coï nhæîng yãúu täú caín tråí sæû phaït triãøn kinh tãú - xaî häüi laìng xaî. Âoï laì nhæîng yãúu täú naìo? Taûi sao viãûc måí räüng quy mä håüp taïc xaî væåüt khoíi quy mä laìng, viãûc taïch nháûp mäüt säú laìng bàòng biãûn phaïp haình chênh vaì caïch quaín lyïï âiãöu haình saín xuáút træåïc âáy åí caïc håüp taïc xaî saín xuáút näng nghiãûp quy mä liãn laìng âaî gàûp nhiãöu tråí ngaûi vaì khäng thu âæåüc kãút 3 quaí nhæ mong muäún?, v. Thæûc tiãùn âaî âàût ra træåïc giåïi khoa hoüc, caïc nhaì laînh âaûo vaì quaín lyï xaî häüi ráút nhiãöu cáu hoíi,maì âãø giaíi âaïp âoìi hoíi phaíi coï nhæîng nghiãn cæïu sáu hån, räüng hån vãö Tám lyï cäüng âäöng laìng. Nghiãn cæïu tám lyï cäüng âäöng laìng coìn âãø tçm ra nhæîng giaíi phaïp phaït huy nhæîng màût têch cæûc, haûn chãú, loüc boí nhæîng màût tiãu cæûc cuía noï trong quaï trçnh xáy dæûng näng thän, laìng xaî Viãût Nam hiãûn nay.

Nhæ váûy, nghiãn cæïu Tám lyï cäüng âäöng laìng khäng chè âãø hiãøu sáu hån vãö laìng Viãût, dán täüc Viãût maì coìn goïp pháön vaìo viãûc xáy dæûng vaì phaït triãøn näng thän trong sæû nghiãûp phaït triãøn âáút næåïc ngaìy nay. Trong giai âoaûn âäøi måïi, nhæîng chênh saïch måïi âäúi våïi näng nghiãûp vaì näng thän âaî laìm cho âåìi säúng åí laìng quã Viãût Nam coï nhiãöu chuyãøn biãún têch cæûc: Âåìi säúng kinh tãú âæåüc caíi thiãûn, giao læu moüi màût âæåüc måí räüng, âåìi säúng vàn hoïa tinh tháön cuîng tråí nãn nhäün nhëp vaì phong phuï hån; Nhiãöu väún cuî, mäüt thåìi bë quãn laîng, mai mäüt nay âæåüc khäi phuûc laûi nhæ häüi heì, âçnh âaïm, sinh hoaût hoü täüc, giäù chaûp, tãú täø, xáy làng mäü, cheïp gia phaí, xáy tæì âæåìng , âi nháûn hoü, soaûn hæång æåïc, caïc täø chæïc tæû quaín thän - laìng, v. Nhiãöu nåi khäi phuûc caí nhæîng caïi cuî laûc háûu, tiãu cæûc nhæ chia beì, keïo caïnh gáy máút âoaìn kãút, khuãúch træång thanh thãú hoü täüc, cuûc bäü thän laìng, täø chæïc àn uäúng, cheì cheïn linh âçnh xa hoa laîng phê tiãön cuía vaì phaït sinh nhiãöu hiãûn tæåüng mã tên dë âoan. ÅÍ mäüt säú nåi, näøi lãn nhæîng máu thuáùn, hiãöm khêch, tranh cháúp giæîa laìng naìy våïi laìng khaïc hay trong näüi bäü laìng, giæîa dán laìng våïi chênh quyãön âëa phæång,v.

Nhæîng hiãûn tæåüng âoï êt nhiãöu âãöu coï liãn quan våïi tám lyï cäüng âäöng laìng. Nghiãn cæïu tám lyï cäüng âäöng laìng trong giai âoaûn âäøi måïi coìn nhàòm muûc âêch vaûch ra nhæîng mäúi liãn hãû giæîa tám lyï 4 cäüng âäöng laìng våïi nhæîng hiãûn tæåüng trãn vaì goïp pháön lyï giaíi chuïng. Næåïc ta âang bæåïc vaìo thåìi kyì phaït triãøn måïi. Phaït triãøn näng thän âæåüc xaïc âënh laì mäüt trong nhæîng nhiãûm vuû coï yï nghéa quan troüng haìng âáöu trong sæû nghiãûp phaït triãøn âáút næåïc.

Ngoaìi nhæîng yãúu täú ngoaûi sinh, âãø phaït triãøn näng thän cáön phaíi biãút phaït huy nhæîng yãúu täú näüi sinh âãø taûo thãú vaì læûc cho sæû phaït triãøn. Nhæîng màût têch cæûc cuía Tám lyï cäüng âäöng laìng âaî âæåüc thæí thaïch qua thåìi gian laì mäüt trong nhæîng yãúu täú näüi sinh âoï. Váún âãö âàût ra laì tám lyï cäüng âäöng laìng seî biãún âäøi nhæ thãú naìo trong nhæîng âiãöìu kiãûn måïi; Cáön phaíi taïc âäüng vaìo noï nhæ thãú naìo âãø phaït huy tênh têch cæûc, haûn chãú nhæîng màût tiãu cæûc, phuûc vuû sæû nghiãûp phaït triãøn näng thän. Váún âãö naìy, træåïc hãút, cáön phaíi âæåüc giaíi quyãút vãö màût lyï luáûn.

Trãn âáy laì tênh cáúp thiãút vaì cuîng laì nhæîng lyï do chuí yãúu nháút thuïc âáøy taïc giaí læûa choün âãö taìi naìy cho luáûn aïn cuía mçnh. TÇNH HÇNH NGHIÃN CÆÏU VÁÚN ÂÃÖ Tæì træåïc âãún nay, Tám lyï cäüng âäöng laìng âaî âæåüc êt nhiãöu âãö cáûp trong caïc cäng trçnh nghiãn cæïu vãö näng thän vaì laìng xoïm Viãût Nam cuía nhiãöu nhaì nghiãn cæïu trong vaì ngoaìi næåïc. Træåïc âáy, trong caïc cäng trçnh nghiãn cæïu cuía nhiãöu hoüc giaí phæång Táy vãö laìng Viãût vaì ngæåìi dán laìng Viãût, êt nhiãöu coï âãö cáûp âãún tinh tháön cäüng âäöng, yï thæïc cäüng âäöng, tám lyï cäüng âäöng åí laìng Viãût. Âa säú hoü âãöu mä taí laìng Viãût nhæ mäüt quäúc gia thu nhoí kiãøu "Village state” kheïp kên våïi tênh cäüng âäöng cao.

Hoü âaî coï nhæîng nghiãn cæïu mä taí, so saïnh vãö cuäüc säúng vaì nhæîng sinh hoaût cäüng 5 âäöng trong laìng Viãût. Trong thåìi kyì thuäüc Phaïp, ngæåìi Phaïp âaî coï nhiãöu nghiãn cæïu vãö laìng Viãût vaì ngæåìi dán laìng Viãût. Caïc hoüc giaí cuía træåìng Viãùn âäng Baïc cäø âaî coï âoïng goïp låïn trong nhæîng nghiãn cæïu naìy. Nhæîng cäng trçnh coï liãn quan nhæ váûy ráút nhiãöu, khoï coï thãø liãût kã hãút ra âáy.

ÅÍ âáy, chè nãu ra mäüt säú taïc giaí våïi nhæîng cäng trçnh tiãu biãøu. Chàóng haûn nhæ: P. Gourou våïi ''Nhæîng ngæåìi näng dán åí âäöng bàòng Bàõc bäü''; P. Ory våïi ''Xaî An Nam åí Bàõc kyì''; C.

Briffault våïi ''Thaình bang An Nam''; P. Vial våïi ''L' Annam et le Tonkin'', v. ÅÍ miãön Nam - Viãût Nam, dæåïi thåìi Myî - nguûy, chênh phuí Myî âaî baío tråü cho nhiãöu hoüc giaí Myî cuìng våïi mäüt säú trê thæïc Viãût Nam nghiãn cæïu vaì xuáút baín nhæîng chuyãn khaío vãö laìng xaî Viãût Nam phuûc vuû kãú hoaûch bçnh âënh näng thän, trong âoï coï âãö cáûp êt nhiãöu âãún tám lyï cäüng âäöng laìng. Chàóng haûn nhæ: Gerald C.

Hickey våïi ''Nghiãn cæïu mäüt cäüng âäöng thän xaî Viãût Nam - Xaî häüi hoüc''; James B. Hendry våïi ''Cuäüc nghiãn cæïu mäüt cäüng âäöng thän xaî åí Viãût Nam - pháön hoaût âäüng kinh tãú''; Lloyd W. Woodruff våïi ''Nghiãn cæïu mäüt cäüng âäöng thän xaî Viãût Nam - pháön hoaût âäüng haình chênh'', v. 446 - 449] Trong âiãöu kiãûn du nháûp maûnh meî cuía vàn hoïa phæång Táy (vàn hoïa Phaïp træåïc âáy vaì vàn hoïa Myî sau naìy), våïi mong muäún ngæåìi Viãût Nam luän nhåï vãö cäüi nguäön vaì baío vãû nhæîng giaï trë täút âeûp cuía dán täüc, nhiãöu trê thæïc Viãût Nam yãu næåïc, âaî xuáút baín nhæîng taïc pháøm vãö vàn hoïa vaì laìng xaî Viãût Nam.

Trong nhæîng taïc pháøm âoï, êt nhiãöu coï âãö cáûp âãún nhæîng váún âãö liãn quan âãún tám lyï cäüng âäöng laìng. Chàóng haûn nhæ: Thåìi Phaïp coï Phan Kãú Bênh, Âaìo Duy Anh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam trong đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích sự biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam qua quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và toàn cầu hóa giai đoạn Đổi mới.

Luận án "Biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam trong đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam trong đổi mới" thuộc chuyên ngành Tâm lý học xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.

Luận án "Biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam trong đổi mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam trong đổi mới" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi tâm lý cộng đồng làng Việt Nam trong đổi mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter