Luận án: Yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết

Luận văn phân tích, thiết kế "la ncs minh su 0tt 19 2 22". Khám phá chi tiết, ứng dụng thực tế của đề tài này.

Trường ĐH

Đại học Y Dược

Chuyên ngành

Ngoại thần kinh- sọ não

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Yếu tố Ảnh hưởng Kết quả Phẫu thuật U tuyến yên Tăng tiết
Số trang:
185 trang
Trường:
Đại học Y Dược
Chuyên ngành:
Ngoại thần kinh- sọ não
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Yếu tố Ảnh hưởng Kết quả Phẫu thuật U tuyến yên Tăng tiết

Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên tăng tiết là phương pháp điều trị chính. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả và giảm thiểu biến chứng phẫu thuật u tuyến yên. Các yếu tố bao gồm đặc điểm khối u, nồng độ hormone trước phẫu thuật và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp đưa ra tiên lượng chính xác. Đồng thời, nó định hướng chiến lược điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhân. U tuyến yên tiết hormone gây ra nhiều bệnh lý phức tạp. Việc kiểm soát hormone sau phẫu thuật là rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào các dạng u tuyến yên tiết prolactin, GH và ACTH. Đây là những u tuyến yên tăng tiết hormone phổ biến nhất. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên mang lại tỷ lệ thành công cao. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thách thức trong việc loại bỏ hoàn toàn khối u và bình thường hóa nồng độ hormone. Phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết.

1.1. Tầm quan trọng của phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên là kỹ thuật ưu việt. Phương pháp này ít xâm lấn, giúp tiếp cận u tuyến yên hiệu quả. Kỹ thuật nội soi giảm thiểu tổn thương mô lành. Thời gian hồi phục của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể. Nó trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị u tuyến yên. Sự phát triển của nội soi giúp phẫu thuật viên nhìn rõ hơn cấu trúc giải phẫu. Điều này tăng cường khả năng cắt bỏ khối u an toàn. Đặc biệt với u tuyến yên tăng tiết, việc loại bỏ u triệt để là rất cần thiết.

1.2. Phân loại u tuyến yên tiết hormone

U tuyến yên tiết hormone được phân loại dựa trên loại hormone tiết ra. Các dạng chính bao gồm u tuyến yên tiết prolactin (prolactinoma), u tuyến yên tiết GH (bệnh to đầu chi) và u tuyến yên tiết ACTH (bệnh Cushing). Mỗi loại u có đặc điểm lâm sàng và sinh hóa riêng. Prolactinoma thường gây tiết sữa, rối loạn kinh nguyệt. U tuyến yên tiết GH dẫn đến tăng trưởng quá mức xương và mô mềm. U tuyến yên tiết ACTH gây ra hội chứng Cushing với nhiều biểu hiện toàn thân. Việc xác định chính xác loại u giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Đây là bước đầu tiên trong quản lý bệnh u tuyến yên tăng tiết.

1.3. Các yếu tố tiên lượng chính

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u tuyến yên. Kích thước khối u tuyến yên là một yếu tố quan trọng. Khối u lớn hơn thường khó cắt bỏ hoàn toàn. Mức độ xâm lấn xoang hang cũng là yếu tố tiên lượng xấu. U xâm lấn xoang hang tăng nguy cơ biến chứng và giảm khả năng khỏi bệnh. Nồng độ hormone trước phẫu thuật cũng đóng vai trò. Nồng độ hormone rất cao có thể báo hiệu khối u hoạt động mạnh. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật. Việc đánh giá giúp dự đoán khả năng thành công và các rủi ro có thể xảy ra.

II. Đặc điểm Lâm sàng và Hình ảnh học U tuyến yên Tiết hormone

Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học là nền tảng. Chẩn đoán chính xác u tuyến yên tiết hormone dựa trên các dữ liệu này. Triệu chứng đa dạng, phụ thuộc vào loại hormone tiết ra và kích thước khối u. Hình ảnh học MRI sọ não đóng vai trò then chốt. MRI cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn của khối u. Điều này giúp lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Nồng độ hormone trước phẫu thuật được đo lường cẩn thận. Dữ liệu này giúp đánh giá mức độ hoạt động của u và đáp ứng với điều trị. Đặc điểm này định hướng chiến lược điều trị cho phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên.

2.1. Triệu chứng lâm sàng trước phẫu thuật

Bệnh nhân u tuyến yên tiết hormone biểu hiện các triệu chứng đa dạng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm rối loạn thị giác do khối u chèn ép giao thoa thị giác. Nhức đầu cũng là một triệu chứng phổ biến. Tùy thuộc vào loại hormone tăng tiết, các triệu chứng nội tiết khác nhau xuất hiện. U tuyến yên tiết prolactin gây tiết sữa, rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn tình dục. U tuyến yên tiết GH gây to đầu chi, thay đổi khuôn mặt, đau khớp. U tuyến yên tiết ACTH dẫn đến béo phì trung tâm, da mỏng, yếu cơ và cao huyết áp. Việc nhận diện sớm các triệu chứng giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời.

2.2. Kích thước và xâm lấn của khối u

Kích thước khối u tuyến yên là yếu tố quan trọng trong tiên lượng. Khối u nhỏ (microadenoma) thường dễ dàng cắt bỏ hoàn toàn hơn. Khối u lớn (macroadenoma) có tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ thấp hơn. Sự xâm lấn xoang hang là một biến số tiên lượng xấu. U xâm lấn xoang hang làm tăng nguy cơ tổn thương động mạch cảnh, dây thần kinh sọ. Việc xác định mức độ xâm lấn xoang hang qua MRI là bắt buộc. MRI cung cấp cái nhìn chi tiết về mối quan hệ giữa u và các cấu trúc lân cận. Đây là thông tin thiết yếu cho phẫu thuật viên.

2.3. Nồng độ hormone trước phẫu thuật

Nồng độ hormone trước phẫu thuật phản ánh hoạt động của u tuyến yên tiết hormone. Nồng độ prolactin, GH, IGF-1, ACTH, cortisol được đo lường. Mức độ tăng cao của hormone có thể liên quan đến kích thước khối u lớn hơn. Nồng độ hormone rất cao có thể khó bình thường hóa sau phẫu thuật đơn thuần. Dữ liệu nồng độ hormone trước phẫu thuật giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Đồng thời, nó là một yếu tố dự đoán khả năng khỏi bệnh nội tiết. Nồng độ hormone cũng là cơ sở để theo dõi sau phẫu thuật.

III. Kỹ thuật Phẫu thuật Nội soi qua Xoang bướm U tuyến yên

Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên là phương pháp điều trị chủ yếu. Kỹ thuật này sử dụng nội soi để tiếp cận tuyến yên qua xoang bướm. Phẫu thuật viên thao tác trong một trường nhìn rõ ràng. Mục tiêu là cắt bỏ khối u tối đa. Đồng thời, bảo tồn chức năng tuyến yên còn lại. Mức độ cắt bỏ khối u ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Việc lựa chọn kỹ thuật và kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng. Nắm vững giải phẫu vùng sàn sọ là yếu tố then chốt cho sự thành công. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên giúp giảm thiểu biến chứng so với mổ mở.

3.1. Tổng quan về phẫu thuật nội soi qua xoang bướm

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên được thực hiện qua đường mũi. Phẫu thuật viên đi qua xoang bướm để đến vùng sella turcica. Nội soi cung cấp hình ảnh phóng đại, độ phân giải cao. Điều này giúp nhận diện rõ ràng các cấu trúc quan trọng. Kỹ thuật này cho phép loại bỏ u tuyến yên tăng tiết một cách chính xác. Lợi ích bao gồm vết mổ nhỏ, ít đau và hồi phục nhanh. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm sâu rộng về giải phẫu học và kỹ thuật nội soi. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro tổn thương mạch máu lớn và dây thần kinh.

3.2. Mức độ cắt bỏ khối u

Mức độ cắt bỏ khối u là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Cắt bỏ hoàn toàn khối u (gross total resection) mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất. Đối với u tuyến yên tăng tiết, việc loại bỏ u hoàn toàn là mục tiêu hàng đầu. Tuy nhiên, mức độ cắt bỏ bị hạn chế bởi kích thước khối u tuyến yên và sự xâm lấn xoang hang. U lớn và xâm lấn thường chỉ đạt được cắt bỏ một phần. Cắt bỏ dưới toàn bộ vẫn giúp giảm nồng độ hormone. Tuy nhiên, điều này thường đòi hỏi điều trị bổ sung. Việc đánh giá mức độ cắt bỏ được thực hiện bằng MRI sau phẫu thuật.

3.3. Đối tượng nghiên cứu và phương pháp

Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân u tuyến yên tăng tiết. Các đối tượng được phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên. Dữ liệu thu thập bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hình ảnh học. Phương pháp nghiên cứu bao gồm theo dõi nồng độ hormone trước và sau mổ. Biến chứng phẫu thuật u tuyến yên cũng được ghi nhận. Việc phân tích số liệu thống kê giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó xác định các yếu tố dự đoán kết quả phẫu thuật.

IV. Kết quả Điều trị và Biến chứng Phẫu thuật U tuyến yên

Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết rất đa dạng. Sự thành công được đánh giá dựa trên mức độ bình thường hóa hormone và cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, biến chứng phẫu thuật u tuyến yên là một thách thức không thể tránh khỏi. Các biến chứng này cần được quản lý hiệu quả. Mục tiêu là đạt được kết quả nội tiết tối ưu. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Phân tích kết quả điều trị cụ thể cho từng loại u tuyến yên tiết hormone cung cấp cái nhìn sâu sắc. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho tương lai.

4.1. Thay đổi nồng độ hormone sau mổ

Mục tiêu chính của phẫu thuật là bình thường hóa nồng độ hormone. Sau phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên, nồng độ prolactin, GH, ACTH thường giảm đáng kể. Mức độ giảm hormone liên quan trực tiếp đến mức độ cắt bỏ khối u. Bệnh nhân đạt được tình trạng khỏi bệnh nội tiết khi nồng độ hormone trở về bình thường. Điều này được xác nhận bằng các xét nghiệm sau mổ. Nồng độ hormone trước phẫu thuật cao có thể cần thời gian dài hơn để bình thường hóa. Một số trường hợp có thể cần điều trị nội khoa hoặc xạ trị bổ sung.

4.2. Biến chứng phẫu thuật nội soi qua xoang bướm

Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên có thể gây ra biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm rò dịch não tủy (DNT), đái tháo nhạt. Tổn thương mạch máu như động mạch cảnh rất hiếm nhưng nguy hiểm. Tổn thương dây thần kinh sọ cũng có thể xảy ra. Viêm màng não là một biến chứng nhiễm trùng tiềm tàng. Tỷ lệ biến chứng thấp với phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Tuy nhiên, cần chuẩn bị sẵn sàng để xử lý. Kích thước khối u tuyến yên lớn và xâm lấn làm tăng nguy cơ biến chứng.

4.3. Kết quả hình ảnh học sau phẫu thuật

MRI sọ não được thực hiện sau phẫu thuật để đánh giá. Mục đích là xác định mức độ cắt bỏ khối u và phát hiện u còn sót. MRI cũng giúp phát hiện các biến chứng như tụ máu hoặc rò DNT. Kết quả MRI sau một tháng và ba tháng cung cấp thông tin quan trọng. U còn sót lại có thể cần theo dõi định kỳ. Hoặc cần các phương pháp điều trị bổ sung. Hình ảnh học là công cụ khách quan để đánh giá hiệu quả phẫu thuật.

V. Tiên lượng và Quản lý sau Phẫu thuật U tuyến yên Tăng tiết

Quản lý sau phẫu thuật u tuyến yên tăng tiết là một quá trình lâu dài. Nó bao gồm theo dõi định kỳ và can thiệp khi cần thiết. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Mục tiêu là duy trì nồng độ hormone bình thường và ngăn ngừa tái phát. Điều trị bổ sung có thể bao gồm thuốc hoặc xạ trị. Quản lý toàn diện giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Hiểu rõ các yếu tố tiên lượng giúp đưa ra kế hoạch điều trị hiệu quả. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm u tuyến yên là bước khởi đầu quan trọng.

5.1. Tiêu chuẩn khỏi bệnh và điều trị bổ sung

Tiêu chuẩn khỏi bệnh nội tiết khác nhau tùy loại u tuyến yên tiết hormone. Ví dụ, với prolactinoma, là nồng độ prolactin về bình thường. Với u tuyến yên tiết GH, là nồng độ GH và IGF-1 bình thường. Nếu không đạt được bình thường hóa hormone, điều trị bổ sung được cân nhắc. Các lựa chọn bao gồm điều trị nội khoa bằng thuốc. Xạ trị cũng là một phương pháp hiệu quả cho u còn sót hoặc tái phát. Việc kết hợp các phương pháp giúp đạt được kết quả tốt nhất. Mục tiêu là kiểm soát hormone và ngăn ngừa tái phát.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tái phát

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tái phát u tuyến yên tăng tiết. Mức độ cắt bỏ khối u ban đầu là yếu tố quan trọng nhất. U còn sót lại có nguy cơ tái phát cao hơn. Kích thước khối u tuyến yên lớn và xâm lấn xoang hang cũng liên quan đến tái phát. Nồng độ hormone trước phẫu thuật rất cao có thể báo hiệu khả năng tái phát. Các đặc điểm mô bệnh học của u cũng có vai trò. Theo dõi định kỳ bằng MRI và xét nghiệm hormone là cần thiết. Việc phát hiện sớm tái phát giúp can thiệp kịp thời.

5.3. Kết quả điều trị cụ thể cho từng loại u

Kết quả điều trị khác nhau tùy thuộc vào loại u tuyến yên tiết hormone. U tuyến yên tiết prolactin thường đáp ứng tốt với phẫu thuật. Tỷ lệ khỏi bệnh nội tiết cao nếu u nhỏ. U tuyến yên tiết GH (bệnh to đầu chi) cũng có tỷ lệ khỏi bệnh tốt. Tuy nhiên, nồng độ GH và IGF-1 cần được theo dõi sát. U tuyến yên tiết ACTH (bệnh Cushing) có thể là thách thức hơn. Việc bình thường hóa cortisol đòi hỏi loại bỏ u triệt để. Mỗi loại u cần chiến lược quản lý riêng biệt để đạt hiệu quả tối ưu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình nghiên cứu u tuyến yên và các phương pháp phẫu thuật u tuyến yên
1.2. Giải phẫu tuyến yên và vùng hạ đồi dưới góc nhìn nội soi sàn sọ qua xoang bướm
1.3. Đánh giá chức năng tuyến yên và các bệnh cảnh lâm sàng do rối loạn hormone tuyến yên
1.4. Giải phẫu bệnh u tuyến yên dạng tăng tiết
1.5. Hình ảnh học u tuyến yên
1.6. Kĩ thuật mổ nội soi tuyến yên qua xoang bướm
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.5. Các biến số độc lập và biến số phụ thuộc
2.6. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.7. Qui trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu
3.2. Đặc điểm hình ảnh học
3.3. Đặc điểm phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bướm
3.4. Đặc điểm kết quả giải phẫu bệnh lý
3.5. Kết quả điều trị
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu
4.2. Thời gian khởi bệnh và lí do nhập viện
4.3. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật
4.4. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân UTY dạng tăng tiết
4.5. Đặc điểm phẫu thuật lấy u nội soi qua xoang bướm
4.6. Kết quả phẫu thuật chung
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
La ncs minh su 0tt 19 2 22

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT NỘI SOI U TUYẾN YÊN DẠNG TĂNG TIẾT Ngành: Ngoại thần kinh- sọ não Mã số: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT.iv DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ. ix DANH MỤC HÌNH. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu u tuyến yên và các phƣơng pháp phẫu thuật u tuyến yên.

Giải phẫu tuyến yên và vùng hạ đồi dƣới góc nhìn nội soi sàn sọ qua xoang bƣớm. Đánh giá chức năng tuyến yên và các bệnh cảnh lâm sàng do rối loạn hormone tuyến yên. Giải phẫu bệnh u tuyến yên dạng tăng tiết. Hình ảnh học u tuyến yên.

Kĩ thuật mổ nội soi tuyến yên qua xoang bƣớm. 48 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số độc lập và biến số phụ thuộc. Phƣơng pháp, công cụ đo lƣờng, thu thập số liệu.

Qui trình nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 78 iii Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm dân số nghiên cứu. Đặc điểm hình ảnh học. Đặc điểm phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bƣớm. Đặc điểm kết quả giải phẫu bệnh lý.

Kết quả điều trị. 95 Chƣơng 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu. Thời gian khởi bệnh và lí do nhập viện.

Đặc điểm lâm sàng trƣớc phẫu thuật. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân UTY dạng tăng tiết. Đặc điểm phẫu thuật lấy u nội soi qua xoang bƣớm. Kết quả phẫu thuật chung.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Acromegaly disease Bệnh to cực ACTH Adrenocorticotropic hormone Hormone hƣớng vỏ thƣợng thận ADH Antidiuretic hormone Hormone kháng lợi niệu CHT Cộng hƣởng từ CI Confidence interval Khoảng tin cậy CT Computerized tomography Cắt lớp vi tính Clivus Xƣơng bản vuông CRH Corticotropin releasing hormone Hormone giải phóng ACTH Cushing disease Bệnh Cushing Diabetes insipidus Đái tháo nhạt DNT Dịch não tủy ĐHYD Đại học Y Dƣợc ĐVD Đồng vận dopamin ĐMC Động mạch cảnh FSH Follicle stimulating hormone Hormone kích thích nang trứng Galactorrhea Tiết sữa GMK Gamma knife Xạ phẫu tia gamma GRH GH releasing hormone Hormone giải phóng GH GH Growth hormone Hormone tăng trƣởng Hypothalamus Vùng hạ đồi IGF-1 Insulin- like growth factor-1 Yếu tố tăng trƣởng giống Insulin- 1 v Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt LH Luteinizing hormone Hormone tạo hoàng thể Macroadenoma U tuyến yên kích thƣớc lớn MRI Magnetic resonance imaging Cộng hƣởng từ Microadenoma UTY kích thƣớc nhỏ Pituitary apoplexia Đột quỵ tuyến yên OGTT Oral glucose tolerance test Nghiệm pháp ức chế GH bằng uống glucose Pituitary apoplexia Xuất huyết trong UTY PRL Prolactin Hormone kích thích tuyến vú Prolactinoma UTY tiết Prolactin SD Standard deviation Độ lệch chuẩn Test Nghiệm pháp TM Tĩnh mạch TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TSH Thyroid stimulating hormone Hormone kích thích tuyến giáp UTY U tuyến yên VMN Viêm màng não XB Xoang bƣớm XH Xoang hang vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt chức năng tuyến yên.1 Phân nhóm bệnh.2 Giới tính dân số nghiên cứu.3 Tiền căn mổ u tuyến yên.4 Lí do nhập viện.5 Triệu chứng tổn thƣơng thị giác trƣớc mổ.6 Suy yên trƣớc mổ.7 Đặc điểm nhóm bệnh nhân UTY tiết prolactin.8 Đặc điểm nhóm bệnh nhân UTY tiết GH.9 Đặc điểm nhóm bệnh nhân UTY tiết ACTH.10 Đặc điểm hình ảnh học chung của dân số nghiên cứu.11 Kích thƣớc trung bình từng nhóm bệnh.12 Đặc điểm hình ảnh học nhóm bệnh UTY tiết prolactin.13 Đặc điểm hình ảnh học nhóm bệnh UTY tiết GH.14 Đặc điểm hình ảnh học nhóm bệnh UTY tiết ACTH.15 Đặc điểm chung phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bƣớm.16 Biến chứng phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bƣớm.17 Đặc điểm phẫu thuật lấy u riêng từng nhóm bệnh.18 Đặc điểm biến chứng phẫu thuật riêng từng nhóm bệnh.19 Đặc điểm giải phẫu bệnh lý UTY dạng chế tiết.20 Kết quả thay đổi thị lực hậu phẫu.21 Kết quả thay đổi mức prolactin máu 24 giờ sau mổ nhóm bệnh nhân UTY tiết prolactin.22 Kết quả thay đổi GH và IGF-1 máu 24 giờ sau mổ nhóm bệnh nhân UTY tiết GH.23 Kết quả thay đổi mức ACTH, cortisol máu và mức cortisol tự do nƣớc tiểu 24 giờ sau mổ của nhóm bệnh nhân UTY tiết ACTH.24 Kết quả cải thiện thị lực một tháng và ba tháng sau mổ.25 Kết quả MRI kiểm tra một tháng sau mổ.26 Kết quả MRI sau mổ 3 tháng.27 Kết quả nội tiết so với tiêu chuẩn khỏi bệnh 3 tháng sau mổ.28 Điều trị tiếp theo 3 tháng sau mổ.29 Kết quả nội tiết học sau mổ một tháng và 3 tháng nhóm bệnh nhân UTY tiết PRL.30 Các yếu tố tiên lƣợng khỏi bệnh sau phẫu thuật đơn thuần lấy u nhóm bệnh nhân UTY tiết PRL.31 Kết quả nội tiết học sau điều trị một tháng và ba tháng nhóm bệnh nhân UTY tiết GH.32 Các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả điều trị UTY tiết GH sau phẫu thuật đơn thuần lấy u tại thời điểm 3 tháng.33 Các yếu tố tiên lƣợng đạt tiêu chuẩn khỏi bệnh UTY tiết GH sau phẫu thuật lấy u đơn thuần tại thời điểm 3 tháng sau mổ.34 Kết quả điều trị nhóm bệnh nhân UTY tiết ACTH tại thời điểm 3 tháng sau mổ.35 Kết quả MRI khảo sát TY tại thời điểm 6 tháng sau phẫu thuật lấy u .36 Kết quả điều trị tại thời điểm 6 tháng sau phẫu thuật lấy u.37 Kết quả MRI kiểm tra tại thời điểm 12 tháng sau mổ.38 Kết quả điều trị về nội tiết học TY tại thời điểm 12 tháng sau mổ.39 Các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả phẫu thuật UTY dạng tăng tiết.1 Độ tuổi trung bình nhóm bệnh nhân UTY dạng tăng tiết so với các nghiên cứu UTY chung.2 So sánh độ tuổi trung bình bệnh nhân UTY dạng tăng tiết giữa các tác giả.3 Phân bố giới tính trong các nghiên cứu bệnh nhân UTY dạng tăng tiết .4 Thời gian khởi bệnh trung bình đến khi đƣợc điều trị.5 So sánh biểu hiện chèn ép khối do UTY dạng tăng tiết.6 So sánh tính chất UTY dạng tăng tiết trên hình ảnh cộng hƣởng từ giữa các tác giả.7 Liên quan các tính chất UTY dạng chế tiết trên MRI với kết quả khỏi bệnh về nội tiết sau phẫu thuật lấy u qua xoang bƣớm.8 So sánh mức nội tiết trƣớc phẫu thuật giữa các tác giả.9 So sánh mức độ lấy UTY dạng tăng tiết bằng đƣờng mổ nội soi đơn thuần qua xoang bƣớm giữa một số tác giả.10 So sánh liên quan mức độ lấy u và tiên lƣợng khỏi bệnh về nội tiết học sau phẫu thuật giữa các tác giả.11 Biến chứng liên quan phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bƣớm giữa các tác giả.12 So sánh tỉ lệ khỏi bệnh về nội tiết học và khỏi bệnh về hình ảnh học tại thời điểm 3 tháng sau phẫu thuật.13 Kết quả điều trị phẫu thuật UTY tiết PRL.14 Các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả điều trị phẫu thuật UTY tiết GH.15 So sánh mức ACTH, cortisol máu trƣớc mổ và các thời điểm sau phẫu thuật.16 So sánh kết quả điều trị phẫu thuật UTY tiết ACTH giữa các tác giả .17 Tổng kết các đặc điểm ảnh hƣởng đến kết quả điều trị phẫu thuật và so sánh với nghiên cứu của Hofstetter.18 Các yếu tố cơ bản ảnh hƣởng đến kết quả điều trị UTY dạng tăng tiết, so sánh với Hofstetter.

149 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ Biểu đồ 3.1: Độ tuổi dân số nghiên cứu.2 So sánh độ tuổi trung bình của các nhóm bệnh nhân.3 So sánh kích thƣớc trung bình u giữa các nhóm bệnh.4 Thay đổi mức PRL máu trung bình tại các thời điểm.5 Thay đổi mức GH máu trƣớc mổ và tại các thời điểm sau mổ.6 Thay đổi mức IGF-1 máu trung bình trƣớc mổ và các thời điểm sau mổ.7 Thay đổi nội tiết TY nhóm bệnh nhân UTY tiết ACTH tại thời điểm 3 tháng sau mổ lấy u.8 Thay đổi mức PRL máu tại các thời điểm nghiên cứu.9 Thay đổi mức GH máu trung bình tại thời điểm 6 tháng sau mổ.10 Thay đổi mức IGF-1 máu trung bình tại thời điểm 6 tháng sau mổ .11 Thay đổi mức cortisol và ACTH máu trung bình tại thời điểm 6 tháng sau mổ.12 Kết quả thay đổi mức PRL máu trung bình của nhóm bệnh nhân UTY tiết PRL tại thời điểm 12 tháng sau mổ.13 Kết quả thay đổi mức GH máu trung bình của nhóm bệnh nhân UTY tiết GH tại thời điểm 12 tháng sau mổ.14 Kết quả thay đổi mức IGF-1 máu trung bình của nhóm bệnh nhân UTY tiết GH tại thời điểm 12 tháng sau mổ.15 Thay đổi mức cortisol máu trung bình và ACTH máu trung bình tại thời điểm 12 tháng sau mổ. 70 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Tuyến yên nhìn từ trên. Tuyến yên và các cấu trúc mạch máu thần kinh liên quan.

Xƣơng bƣớm nhìn trƣớc- sau. Xƣơng bƣớm nhìn trên xuống. Hố yên nằm toàn bộ trong xƣơng bƣớm. Đo kích thuớc hố yên.

Vị trí lỗ xoang bƣớm nhìn từ hình ảnh nội soi đƣờng trong mũi. Xác định vị trí lỗ xoang bƣớm dƣới hình nội soi trong mũi phải. Các loại khí bào xoang bƣớm. Một số kiểu xoang bƣớm thƣờng gặp trên CT scan.

Vách xoang bƣớm phụ trên CT scan. Động mạch cảnh trong đoạn trong xoang hang nằm sát thành bên hố yên. Động mạch cảnh trong đoạn trong xoang hang. Hình ảnh sàn sọ trƣớc nhìn từ xoang bƣớm.

Hình ảnh tuyến yên và cấu trúc liên quan sau khi mở toàn bộ sàn sọ trƣớc. Hình ảnh phẫu tích hoành yên. Xoang hang là xoang tĩnh mạch nằm hai bên hố yên. Hình ảnh phẫu tích sau khi mở thành trƣớc và thành trong xoang hang.

Động mạch cảnh trong đoạn trong xoang hang. Minh họa hình ảnh cắt dọc qua hố yên và xoang hang. Hình ảnh phẫu tích xoang hang trái. Các nhánh động mạch cấp máu cho tuyến yên.

Toàn cảnh vùng trên yên nhìn từ hình ảnh nội soi qua xoang bƣớm. Giải phẫu học vùng trên yên qua nội soi sàn sọ trong mũi. Lƣu đồ điều trị UTY tiết PRL. Phì đại xƣơng và mô mềm gây thay đổi kiểu hình ở bệnh nhân u tuyến yên tăng tiết GH.

Lƣu đồ điều trị UTY tiết GH. Tăng tích tụ mỡ và nứt da vùng bụng ở bệnh nhân Cushing. Lƣu đồ chẩn đoán bệnh Cushing. Lƣu đồ điều trị bệnh Cushing.

U tuyến yên tiết GH dạng hạt đặc, ái toan với nhân đa dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác giả (2022). Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/yeu-to-anh-huong-dieu-tri-phau-thuat-noi-soi-u-tuyen-yen-tang-tiet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích, thiết kế "la ncs minh su 0tt 19 2 22". Khám phá chi tiết, ứng dụng thực tế của đề tài này.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết" thuộc chuyên ngành Ngoại thần kinh- sọ não. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter