Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trình hydrodeclo hóa tet

Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở Pd cho các quá trình hóa học. Phân tích chi tiết cấu trúc, hoạt tính, độ chọn lọc và độ bền vật liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xúc tác Pd lưỡng kim loại: Giải pháp cho hydrodeclo hóa TTCE
Số trang:
129 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xúc tác Pd lưỡng kim loại Giải pháp cho hydrodeclo hóa TTCE

Tetracloetylen (TTCE) là một hợp chất clo hữu cơ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Loại bỏ TTCE khỏi môi trường là ưu tiên hàng đầu. Quá trình hydrodeclo hóa (HDC) TTCE chuyển đổi chất độc hại thành các sản phẩm ít độc hơn. Đây là một phương pháp xử lý hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các hệ xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở Palladium (Pd). Mục tiêu là tăng cường hiệu quả và tính bền vững của quá trình HDC TTCE. Các hợp kim xúc tác mới được thiết kế để cải thiện hoạt tính xúc tácđộ chọn lọc xúc tác sản phẩm. Công trình cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu ứng phối hợp giữa các kim loại. Kết quả hứa hẹn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn.

1.1. Giới thiệu quá trình hydrodeclo hóa TTCE

TTCE là chất ô nhiễm khó phân hủy. Nó xuất hiện trong nước thải và không khí. Quá trình HDC TTCE sử dụng hydro để loại bỏ nguyên tử clo. Sản phẩm cuối cùng là etylen, một hợp chất không độc. Xúc tác là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất phản ứng. Việc phát triển xúc tác hiệu quả là cần thiết. Quá trình HDC góp phần quan trọng vào công nghệ xử lý môi trường. Nó là một giải pháp xanh và bền vững.

1.2. Tiềm năng của xúc tác Pd lưỡng kim loại

Xúc tác Palladium (Pd)hoạt tính xúc tác cao trong HDC. Tuy nhiên, độ chọn lọc xúc tácđộ bền xúc tác của Pd đơn có thể hạn chế. Kết hợp Pd với kim loại thứ hai tạo ra xúc tác lưỡng kim loại. Hiệu ứng phối hợp giữa hai kim loại thường cải thiện tính chất xúc tác. Các hợp kim xúc tác này tối ưu cấu trúc điện tử bề mặt. Điều này dẫn đến tăng hiệu quả chuyển hóa TTCE. Nghiên cứu tìm kiếm các cặp kim loại tối ưu.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu nhằm phát triển xúc tác lưỡng kim loại Pd-Me hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa hoạt tính xúc tácđộ chọn lọc xúc tác cho HDC TTCE. Công trình cũng khám phá hiệu ứng phối hợp giữa Pd và kim loại thứ hai. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng. Kết quả có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào lĩnh vực tổng hợp xúc tác và hóa học môi trường.

II. Đánh giá hoạt tính xúc tác Pd Me và hiệu ứng phối hợp

Hoạt tính và độ chọn lọc xúc tác là các yếu tố quan trọng. Nghiên cứu đánh giá các hệ xúc tác lưỡng kim loại Pd-Me/C*. Kim loại thứ hai (Me) được lựa chọn và thử nghiệm. Độ phân tán Pd (DPd) và độ phân tán Cu (DCu) được xác định. Các yếu tố như tỷ lệ mol Pd:Me và tổng hàm lượng kim loại được khảo sát. Kết quả cho thấy hiệu ứng phối hợp giữa Pd và kim loại thứ hai là đáng kể. Hoạt tính xúc tác được cải thiện rõ rệt. Cấu trúc điện tử của hợp kim xúc tác đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu suất xúc tác.

2.1. Ảnh hưởng của kim loại thứ hai đến hoạt tính

Việc lựa chọn kim loại thứ hai ảnh hưởng lớn đến hoạt tính xúc tác. Các kim loại như Cu đã được xem xét trong nghiên cứu tương tự. Xúc tác lưỡng kim loại Pd-Cu thường cho thấy hoạt tính xúc tác cao. Nó cũng có độ chọn lọc xúc tác tốt cho sản phẩm mong muốn. Sự hiện diện của kim loại thứ hai thay đổi khả năng hấp phụ hydro và TTCE. Điều này tác động trực tiếp đến tốc độ phản ứng.

2.2. Phân tích hiệu ứng phối hợp kim loại

Hiệu ứng phối hợp là sự tương tác giữa Pd và kim loại thứ hai. Hiệu ứng này làm thay đổi cấu trúc điện tử của Pd. Nó ảnh hưởng đến trạng thái oxy hóa và tính chất bề mặt. Sự hình thành hợp kim xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa. Điều này dẫn đến tăng hoạt tính xúc tác. Các phương pháp như TPR-H2 giúp đánh giá tương tác này. Nó thể hiện mức độ khử hóa của kim loại.

2.3. Độ chọn lọc sản phẩm và phản ứng phụ

Độ chọn lọc xúc tác sản phẩm là yếu tố quan trọng trong HDC TTCE. Mục tiêu là tạo ra etylen và giảm thiểu các sản phẩm phụ. Ví dụ, dicloetan (DCE) hoặc tricloetylen (TCE) là các chất trung gian không mong muốn. Xúc tác lưỡng kim loại tối ưu có thể kiểm soát các phản ứng phụ. Điều này đảm bảo hiệu suất xúc tác và thân thiện môi trường. Cấu trúc nano của xúc tác cũng ảnh hưởng đến chọn lọc.

III. Phân tích đặc trưng xúc tác nano và cấu trúc hợp kim

Việc đặc trưng hóa xúc tác là bước không thể thiếu. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để hiểu rõ cấu trúc. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho thấy kích thước và hình thái xúc tác nano. Phân tích EDX xác định thành phần nguyên tố và sự phân bố. TPR-H2 đánh giá khả năng khử và tương tác giữa các kim loại. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt xúc tác. Các kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc điện tửcấu trúc hợp kim. Điều này giúp tối ưu tổng hợp xúc tác và dự đoán hoạt tính xúc tác.

3.1. Kỹ thuật đặc trưng hóa xúc tác

Nhiều kỹ thuật được áp dụng để đặc trưng xúc tác. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể hợp kim xúc tác. TEM/HRTEM cho phép quan sát trực tiếp các hạt xúc tác nano. Kích thước hạt và độ phân tán được xác định. EDX phân tích thành phần hóa học của từng hạt. Các phương pháp này giúp kiểm tra sự hình thành hợp kim xúc tác lưỡng kim loại. Phân tích xúc tác sau phản ứng cũng được thực hiện.

3.2. Nghiên cứu cấu trúc điện tử và kích thước hạt

Cấu trúc điện tử của Pd bị thay đổi khi hình thành hợp kim xúc tác. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tương tác với chất phản ứng. Kích thước hạt xúc tác nano là yếu tố then chốt. Hạt nhỏ hơn thường có hoạt tính xúc tác cao hơn do diện tích bề mặt lớn. Độ phân tán Pd được tính toán từ các phép đo hóa hấp phụ. Kích thước hạt tối ưu được xác định. Phân tích cấu trúc điện tử cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu ứng phối hợp.

3.3. Tương tác kim loại chất mang và phân bố

Chất mang carbon hoạt tính (C*) được sử dụng. Tương tác giữa kim loại xúc tác và chất mang rất quan trọng. Tương tác mạnh có thể làm ổn định các hạt xúc tác nano. Nó cũng ảnh hưởng đến độ bền xúc tác. Sự phân bố đồng đều của các hạt xúc tác trên chất mang là cần thiết. Điều này đảm bảo tối đa hóa các tâm hoạt động. Phân tích SEM và EDX xác nhận sự phân bố này.

IV. Tối ưu quy trình tổng hợp xúc tác cho hiệu suất cao

Quy trình tổng hợp xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác, độ chọn lọc xúc tácđộ bền xúc tác. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố như phương pháp tổng hợp, tỷ lệ kim loại, tổng hàm lượng kim loại. Điều kiện xử lý chất mang và điều kiện hoạt hóa cũng được tối ưu. Mục tiêu là đạt được xúc tác lưỡng kim loại với cấu trúc nano tối ưu. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số tổng hợp xúc tác là cần thiết. Điều này giúp tạo ra hợp kim xúc tác có hiệu suất cao và ổn định.

4.1. Ảnh hưởng của tiền chất và điều kiện tổng hợp

Tiền chất kim loại được lựa chọn cẩn thận. Chúng ảnh hưởng đến kích thước và độ phân tán Pd. Các điều kiện như nhiệt độ, pH và thời gian tổng hợp xúc tác được kiểm soát. Chúng tác động đến quá trình hình thành xúc tác nano. Tối ưu hóa các thông số này giúp đạt được hợp kim xúc tác với hoạt tính xúc tác mong muốn. Các phương pháp tổng hợp khác nhau có thể được so sánh.

4.2. Tối ưu tỷ lệ kim loại và hàm lượng tổng

Tỷ lệ mol Pd:Me (Pd:Cu) là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu ứng phối hợpcấu trúc điện tử. Hàm lượng tổng kim loại trong xúc tác cũng cần được tối ưu. Hàm lượng kim loại quá thấp giảm hoạt tính xúc tác. Hàm lượng quá cao có thể gây kết tụ. Điều này ảnh hưởng đến độ phân tán Pdđộ bền xúc tác.

4.3. Xử lý chất mang và điều kiện hoạt hóa

Chất mang carbon hoạt tính (C*) có thể được xử lý trước. Ví dụ, xử lý bằng HNO3 để thay đổi tính chất bề mặt. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phân tán kim loại. Điều kiện hoạt hóa xúc tác cũng rất quan trọng. Nhiệt độ, thời gian và tốc độ dòng hydro hoạt hóa cần được tối ưu. Điều kiện hoạt hóa phù hợp giúp tạo ra cấu trúc hợp kim hoạt động hiệu quả. Nó ảnh hưởng đến độ bền xúc tác.

V. Độ bền xúc tác và ứng dụng thực tiễn của hệ Pd Me C

Độ bền xúc tác là một tiêu chí quan trọng cho ứng dụng công nghiệp. Xúc tác lưỡng kim loại cần duy trì hoạt tính xúc tác ổn định trong thời gian dài. Nghiên cứu đánh giá khả năng tái sử dụng xúc tác. Các cơ chế gây mất hoạt tính như thiêu kết hoặc ngộ độc được phân tích. Giải pháp để tăng độ bền xúc tác được đề xuất. Hệ xúc tác Pd-Me/C* (Pd-Cu/C*) có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong các quy trình xử lý ô nhiễm hợp chất clo hữu cơ. Công trình mở ra triển vọng cho các công nghệ sạch hơn.

5.1. Đánh giá độ bền và tái sử dụng xúc tác

Phản ứng HDC được tiến hành lặp lại nhiều lần. Hoạt tính xúc tácđộ chọn lọc xúc tác được theo dõi. Mục tiêu là đánh giá độ bền xúc tác qua thời gian. Khả năng tái sử dụng xúc tác là yếu tố kinh tế quan trọng. Hợp kim xúc tác bền vững giúp giảm chi phí vận hành. Nó cũng giảm thiểu chất thải rắn. Việc này là ưu tiên hàng đầu trong phát triển xúc tác.

5.2. Cơ chế gây mất hoạt tính và giải pháp

Mất hoạt tính xúc tác có thể do nhiều yếu tố. Thiêu kết (sự kết tụ của các hạt xúc tác nano) làm giảm diện tích bề mặt. Ngộ độc do các sản phẩm phụ hoặc chất gây ô nhiễm cũng xảy ra. Sự thay đổi cấu trúc điện tử của kim loại cũng ảnh hưởng. Hiệu ứng phối hợp trong xúc tác lưỡng kim loại có thể chống lại một số cơ chế này. Nghiên cứu sâu về cơ chế giúp phát triển xúc tác bền hơn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng công nghiệp và triển vọng

Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng ứng dụng cao. Xúc tác Pd-Me/C* có thể được triển khai trong xử lý nước thải. Nó cũng thích hợp cho xử lý khí thải chứa TTCE. Công nghệ này góp phần giảm thiểu tác động môi trường. Triển vọng mở rộng sang các hợp chất clo hữu cơ khác là khả thi. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển công nghệ xúc tác bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trình hydrodeclo hóa tetracloetylen luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ------------------- CHU THỊ HẢI NAM NGHIÊN CỨU XÚC TÁC LƯỠNG KIM LOẠI TRÊN CƠ SỞ Pd CHO QUÁ TRÌNH HYDRODECLO HÓA TETRACLOETYLEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ------------------- CHU THỊ HẢI NAM NGHIÊN CỨU XÚC TÁC LƯỠNG KIM LOẠI TRÊN CƠ SỞ Pd CHO QUÁ TRÌNH HYDRODECLO HÓA TETRACLOETYLEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 62520301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỒNG LIÊN 2. ĐÀO VĂN TƯỜNG Hà Nội - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ Chu Thị Hải Nam LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới tập thể hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Hồng Liên và GS. Là những người đã gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của người thầy đến nghiên cứu sinh. Đặc biệt cám ơn các thầy, cô, anh, chị trong Phòng thí nghiệm Công nghệ Lọc Hóa dầu và Vật liệu xúc tác hấp phụ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, các kỹ thuật phân tích (BET, TPR-H2, hấp phụ xung CO, XRD, GC, …), các kiến thức thực nghiệm, … để tôi hoàn thành tốt chương trình nghiên cứu của mình.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô, anh, chị và các bạn đồng nghiệp thuộc Bộ môn Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cám ơn các em sinh viên và học viên cao học ngành Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu, Trường ĐHBKHN thuộc nhóm nghiên cứu hydrodeclo hóa (HDC) đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong nghiên cứu và làm thực nghiệm cho luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình. Những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc và nghiên cứu khoa học.

TÁC GIẢ Chu Thị Hải Nam DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT COC (Chlorinated organic compound) Hợp chất clo hữu cơ VOC (Volatile organic compound) Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi DDT Diclo diphenyl tricloetan DCE Dicloetan HCFC-142b 1-clo-1,1-difloetan HCFC-141b Diclofloetan PCB Polyclobiphenyl PCP Pentaclophenol PVC Polyvinylclo TCE Tricloetylen TTCE Tetracloetylen HDC Quá trình hydrodeclo hóa C* Cacbon hoạt tính DPd Độ phân tán Pd DCu Độ phân tán Cu dPd Đường kính hạt hoạt động của Pd dCu Đường kính hạt hoạt động của Cu IR (Infrared) Phổ hồng ngoại XRD (X-ray diffraction) Phổ nhiễu xạ tia X TEM (Transmission electron microscopy) Kính hiển vi điện tử truyển qua HRTEM (High-resolution transmission electron microscopy) Kính hiển vi điện tử truyển qua độ phân giải cao EDX (Energy Dispersive X-ray spectroscopy) Phổ tán sắc năng lượng tia X SEM (Scanning Electron Microscopy) Kính hiển vi điện tử quét TPR-H2 Khử hóa bằng H2 theo chương trình nhiệt độ BET (Brunauer – Emmett – Teller) Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng của vật liệu SBET Diện tích bề mặt riêng kl Khối lượng a DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mẫu nghiên cứu lựa chọn kim loại thứ hai cho hợp phần xúc tác Pd/C*. Mẫu nghiên cứu lựa chọn chất mang cho quá trình HDC TTCE. Mẫu nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng của quá trình xử lý chất mang C* bằng HNO 3 đến hoạt tính xúc tác Pd-Cu/C*.

Mẫu nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng của tỷ lệ mol Pd:Cu đến hoạt tính xúc tác. Mẫu nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng của tổng hàm lượng kim loại đến hoạt tính xúc tác. Mẫu nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng của hàm lượng Cu đến hoạt tính xúc tác. Các dạng liên kết và số sóng υ(C-O), cm-1 trong phổ IR.

Lượng H2 tiêu thụ trong quá trình khử hydro với C* và P-100. Độ phân tán Pd trên chất mang C* trong xúc tác hai cấu tử. Nhiệt độ khử và H2 tiêu thụ trong xúc tác Pd-Me/C* bằng TPR-H2. Độ phân tán Pd trong xúc tác Pd-Cu trên các chất mang khác nhau.

Diện tích bề mặt riêng, kích thước mao quản của chất mang và xúc tác. Độ phân tán Pd trong xúc tác trước và sau quá trình xử lý C* bằng HNO3. Diện tích bề mặt và phân bố mao quản chất mang và xúc tác trước và sau quá trình xử lý axit HNO3. Nhiệt độ khử và lượng H2 tiêu thụ trong xúc tác khi phân tích TPR-H2.

Độ phân tán Pd trong xúc tác Pd-Cu/C* khi thay đổi tỷ lệ mol Pd:Cu. Độ phân tán và đường kính hoạt động của Pd khi thay đổi hàm lượng kim loại. Độ phân tán Pd và đường kính hoạt động của Pd khi thay đổi hàm lượng Cu. Độ phân tán Pd trên xúc tác khi thay đổi nhiệt độ hoạt hóa.

Độ phân tán Pd trên xúc tác khi thay đổi thời gian hoạt hóa. Độ phân tán Pd trên xúc tác khi thay đổi tốc độ thể tích H2 hoạt hóa.96 b DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Công thức cấu tạo của một số hợp chất clo hữu cơ. Mức độ tiêu thụ các hợp chất hữu cơ clo trên thế giới.

Ứng dụng của COC trong các lĩnh vực. Mức độ ô nhiễm môi trường khí. Công thức cấu tạo của TTCE. Các lĩnh vực sử dụng TTCE ở M năm 2004.

Sơ đồ xử lý PCB theo phương pháp phân hủy bằng natrinaptalit. Sơ đồ xử lý PCB theo phương pháp phân hủy bằng natri trong môi trường amin. Các phản ứng có thể xảy ra trong quá trình HDC xử lý 1,2,4-triclobenzen. Các phản ứng có thể xảy ra trong quá trình HDC TCE.

Các phản ứng có thể xảy ra trong quá trình HDC TTCE. Cơ chế của phản ứng HDC dicloetan trên hệ xúc tác Pt. Cơ chế phản ứng HDC dicloetan trên hệ xúc tác Pt-Cu. Cơ chế phản ứng HDC DCA trên xúc tác Pd-Ag và Pd-Cu.

Quy trình tổng hợp xúc tác Pd-Me/chất mang. Nhiễu xạ trên mạng tinh thể .3 Ba dạng liên kết hấp phụ CO – tâm kim loại. Mô hình sơ đồ hệ phản ứng HDC TTCE. Sơ đồ thực nghiệm hệ phản ứng HDC TTCE tại PTN.

Giản đồ XRD của P-100. Ảnh TEM của chất mang C* (a) và xúc tác P-100 (b). Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của C* (a) và P-100 (b). Cấu trúc hình học và các liên kết nhóm chức của C*.

Phổ IR của chất mang C* và xúc tác P-100. Độ chuyển hóa TTCE trên xúc tác một cấu tử (1%Pd/C*). Phổ IR của 4 mẫu xúc tác hai cấu tử Pd-Me/C*. Ảnh TEM của xúc tác PA-50 (a) và PC-50 (b).

Ảnh TEM của xúc tác PF-50 (a) và PN-50 (b). Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của A-100 (a) và PA-50 (b). Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của C-100 (a) và PC-50 (b). Giản đồ TPR-H2 của F-100 (a) và PF-50 (b).

Ảnh TEM của xúc tác F-100 (1%Fe/C*). Giản đồ TPR-H2 của N-100 (a) và PN-50 (b). Ảnh TEM của xúc tác N-100 (1%Ni/C*). Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của xúc tác hai cấu tử 50Pd-50Me/C*.

Độ chuyển hóa TTCE trên xúc tác một cấu tử và hai cấu tử. Giản đồ tín hiệu hấp phụ hóa học xung CO của 1%Cu/C* và 1%Pd/C*. Ảnh TEM của SiO2 (a), P-100_S (b), C-100_S (c) và PC-50_S (d). Ảnh TEM của γ-Al2O3 (a), P-100_A (b), C-100_A (c) và PC-50_A (d).

Ảnh TEM của C* (a), P-100_C (b), C-100_C (c) và PC-50_C (d). Độ chuyển hóa TTCE trên các chất mang khác nhau. Độ chuyển hóa TTCE trên xúc tác Pd-Cu tổng hợp từ các chất mang khác nhau. Phổ IR của chất mang C* và C*xl.

Cấu trúc hình học của chất mang C* (trước (a) và sau (b) quá trình xử lý C* bằng HNO3). Ảnh TEM của xúc tác PC-50_Cxl. Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của C* và C*xl. Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của PC-50_C và PC-50_Cxl.

Độ chuyển hóa TTCE trên xúc tác PC-50_C và PC-50_Cxl. Độ chuyển hóa TTCE trên xúc tác Pd-Cu/C* khi thay đổi tỷ lệ mol. Ảnh TEM của PC-2_1% (a), PC-2_2% (b) và PC-2_3% (c). Độ chuyển hóa TTCE trên xúc tác Pd-Cu/C* khi thay đổi hàm lượng kim loại.

Ảnh HRTEM của PC-2_2% ở các độ phân giải khác nhau 100nm (a); 50nm (b); vùng quét phổ EDX-1 (c) và phổ EDX-1 (d); vùng quét phổ EDX-2 (e) và phổ EDX-2 (f). Hàm lượng Pd và Cu thực tế trong mẫu PC-2_2%. Độ chuyển hóa TTCE trên xúc tác Pd-Cu/C* khi thay đổi hàm lượng Cu. Ảnh TEM của PC-2_2% sau quá trình hoạt hóa.

Độ chuyển hóa TTCE trên PC-2_2% khi thay đổi điều kiện hoạt hóa. Độ chuyển hóa TTCE trên PC-2_2% khi thay đổi nồng độ H2. Độ chuyển hóa TTCE trên PC-2_2% khi thay đổi tốc độ thể tích H2. Độ chuyển hóa TTCE trên PC-2_2% khi thay đổi nhiệt độ phản ứng.

Độ chuyển hóa TTCE của xúc tác PC-2_2% trong 60 giờ. Ảnh SEM PC-2_2% trước (a) và sau (b) phản ứng 60 giờ. 104 e MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. Hợp chất clo hữu cơ.

Khái niệm chung. Mức độ tiêu thụ các hợp chất clo hữu cơ. Phát thải và tác hại của hợp chất clo hữu cơ đối với môi trường và con người. Hợp chất tetracloetylen.

Các phương pháp xử lý hợp chất clo hữu cơ. Phương pháp oxy hóa. Phương pháp sinh học. Phương pháp khử.

Phương pháp oxy hóa khử kết hợp. Phương pháp phân hủy bằng natri naphtalit. Phương pháp phân hủy bằng natri trong môi trường amin. Các phương pháp xử lý COC khác.

Quá trình hydrodeclo hóa. Xúc tác cho quá trình HDC. Cơ chế phản ứng HDC. Hiện tượng mất hoạt tính xúc tác.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình HDC. Hướng nghiên cứu của luận án. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Thực nghiệm nghiên cứu đặc trưng và cấu trúc xúc tác.

Xác định cấu trúc pha tinh thể. Xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố mao quản. Xác định độ phân tán kim loại trên chất mang. Xác định liên kết của các nhóm chức trong chất mang và xúc tác .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chu Thị Hải Nam (2014). Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xuc-tac-luong-kim-loai-tren-co-so-pd-cho-qua-trinh-hydrodeclo-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở Pd cho các quá trình hóa học. Phân tích chi tiết cấu trúc, hoạt tính, độ chọn lọc và độ bền vật liệu.

Luận án "Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xúc tác lưỡng kim loại trên cơ sở pd cho quá trìn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter