Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng phân tán la tiế

Nghiên cứu các kỹ thuật xử lý và tối ưu truy vấn hiệu quả trong CSDL hướng đối tượng. Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng và Truy vấn (54 ký tự)
Số trang:
131 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Cơ sở toán học cho tin học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng và Truy vấn 54 ký tự

Tài liệu này giới thiệu về cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (CSDL HĐT). CSDL HĐT lưu trữ dữ liệu dưới dạng đối tượng, tích hợp cả dữ liệu và hành vi. Mô hình dữ liệu đối tượng hỗ trợ các khái niệm cốt lõi như lớp, kế thừa và đóng gói. Quan hệ phức tạp giữa các đối tượng được thể hiện thông qua các tham chiếu. Mô hình này cung cấp một cách tiếp cận tự nhiên hơn cho các ứng dụng yêu cầu xử lý dữ liệu có cấu trúc phức tạp. CSDL hướng đối tượng phân tán mở rộng mô hình này, cho phép dữ liệu được phân bố trên nhiều nút mạng. Điều này góp phần tăng cường tính khả dụng và khả năng mở rộng của hệ thống. Việc nắm vững mô hình này là nền tảng thiết yếu để phát triển các chiến lược tối ưu hóa truy vấn OODB hiệu quả. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và hoạt động của CSDL HĐT là bước đầu tiên để cải thiện hiệu suất.

1.1. Khái niệm và mô hình dữ liệu đối tượng.

Mô hình dữ liệu đối tượng là trọng tâm của CSDL hướng đối tượng. Nó định nghĩa cách thức tổ chức và lưu trữ dữ liệu. Các đối tượng là đơn vị cơ bản, bao gồm thuộc tính và phương thức. Lớp là bản thiết kế cho các đối tượng, định nghĩa cấu trúc và hành vi chung. Tính kế thừa cho phép các lớp con thừa hưởng thuộc tính và phương thức từ lớp cha. Tính đóng gói bảo vệ dữ liệu bên trong đối tượng. Mô hình này thích hợp cho các ứng dụng có yêu cầu dữ liệu phức tạp. Ví dụ, trong thiết kế kỹ thuật (CAD) hoặc quản lý thông tin địa lý (GIS). Trong môi trường phân tán, các đối tượng có thể được sao chép hoặc phân mảnh. Điều này tạo ra thách thức mới trong việc quản lý và truy vấn. Hiểu rõ các khái niệm này là rất quan trọng để xây dựng các hệ thống mạnh mẽ.

1.2. Ngôn ngữ truy vấn đối tượng OQL phân tán.

Ngôn ngữ truy vấn đối tượng (OQL) là một tiêu chuẩn quan trọng cho CSDL hướng đối tượng. OQL cung cấp khả năng truy vấn mạnh mẽ trên các đối tượng và các mối quan hệ của chúng. Nó cho phép người dùng thực hiện các thao tác trên tập hợp đối tượng, tương tự như SQL trên các bảng. OQL kết hợp cú pháp quen thuộc của SQL với các khái niệm hướng đối tượng như nhận dạng đối tượng, kế thừa và tính đa hình. Các tính năng chính bao gồm khả năng duyệt đối tượng thông qua các tham chiếu và gọi các phương thức của đối tượng. Trong môi trường phân tán, OQL cần được mở rộng để xử lý dữ liệu trải rộng trên nhiều địa điểm. Ngôn ngữ này phải thích nghi với kiến trúc phân tán, nơi các đối tượng có thể được lưu trữ trên các máy chủ khác nhau. Việc dịch một truy vấn OQL thành các thao tác vật lý hiệu quả trên hệ thống phân tán là một thách thức lớn. Tối ưu hóa truy vấn OODB cần xem xét đặc thù của OQL, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán. Việc này đảm bảo các truy vấn được thực thi nhanh chóng và hiệu quả. Nắm vững OQL là cần thiết để xây dựng các chiến lược tối ưu hóa truy vấn OODB thành công.

1.3. Đặc điểm truy vấn điều hướng đối tượng.

Truy vấn điều hướng đối tượng là một đặc trưng nổi bật của CSDL hướng đối tượng. Nó cho phép người dùng duyệt qua các đối tượng thông qua các tham chiếu và mối quan hệ giữa chúng. Điều này phản ánh trực tiếp cấu trúc dữ liệu phức tạp của mô hình đối tượng. Ví dụ, người dùng có thể bắt đầu từ một đối tượng 'SinhVien' và điều hướng để tìm tất cả các đối tượng 'KhoaHoc' mà sinh viên đó đăng ký. Hoặc tiếp tục điều hướng để tìm thông tin về 'GiangVien' của các khóa học đó. Truy vấn điều hướng hiệu quả đòi hỏi các kỹ thuật tối ưu hóa đặc biệt. Cần chú ý đến cách các đối tượng được lưu trữ bền vững trên đĩa. Việc tối ưu hóa truy vấn điều hướng đối tượng giúp giảm thiểu số lượng thao tác I/O. Nó cũng cải thiện đáng kể hiệu suất cơ sở dữ liệu hướng đối tượng. Việc sử dụng chỉ mục đối tượng được thiết kế phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc này.

II.Xử lý truy vấn OODB phân tán hiệu quả 54 ký tự

Xử lý truy vấn hướng đối tượng trong môi trường phân tán là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi nhiều giai đoạn xử lý và tối ưu hóa chuyên sâu. Các bước này bao gồm từ việc phân tích truy vấn ban đầu đến việc thực thi các thao tác trên dữ liệu phân tán. Mục tiêu chính là giảm thiểu thời gian phản hồi. Đồng thời, nó tối thiểu hóa việc sử dụng tài nguyên hệ thống. Đặc biệt, trong CSDL hướng đối tượng phân tán, chi phí truyền thông mạng là một yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa truy vấn OODB tập trung vào việc giảm thiểu lượng dữ liệu trao đổi. Nó cũng cân bằng tải công việc giữa các nút phân tán. Điều này đảm bảo hiệu suất cơ sở dữ liệu được duy trì ở mức cao nhất. Phân tích chi phí truy vấn một cách chính xác là điều cần thiết để đưa ra các quyết định tối ưu.

2.1. Quy trình xử lý truy vấn hướng đối tượng.

Quy trình xử lý truy vấn hướng đối tượng đòi hỏi nhiều bước phức tạp. Nó khởi đầu bằng việc phân tích cú pháp của truy vấn OQL do người dùng đưa ra. Sau đó, truy vấn được chuyển đổi thành một biểu diễn nội bộ mà hệ thống có thể xử lý. Bộ xử lý truy vấn bắt đầu tạo ra nhiều kế hoạch thực thi khác nhau. Mỗi kế hoạch này đại diện cho một cách thức khác nhau để truy cập và xử lý dữ liệu. Kế hoạch đi kèm với một ước tính về chi phí thực hiện, bao gồm thời gian và tài nguyên. Bộ tối ưu hóa truy vấn đóng vai trò quyết định, chọn ra kế hoạch được coi là tối ưu nhất dựa trên các tiêu chí chi phí. Kế hoạch được chọn sau đó được thực thi. Quá trình thực thi bao gồm các thao tác như truy cập dữ liệu đối tượng, duyệt qua các mối quan hệ và có thể là gọi các phương thức của đối tượng. Mục tiêu chính của toàn bộ quy trình là giảm thiểu thời gian phản hồi của truy vấn. Đồng thời, nó hướng tới việc tối thiểu hóa việc sử dụng tài nguyên hệ thống, đảm bảo hiệu quả tổng thể.

2.2. Các bước xử lý trong môi trường phân tán.

Trong môi trường phân tán, quy trình xử lý truy vấn có thêm nhiều bước phức tạp. Bước đầu tiên là phân giải vị trí đối tượng. Hệ thống cần xác định chính xác vị trí của từng đối tượng. Các đối tượng này có thể được lưu trữ trên các nút khác nhau trong mạng. Sau khi định vị, bộ xử lý truy vấn tạo ra các thao tác cục bộ. Các thao tác này được gửi đến các nút vật lý tương ứng. Mỗi nút thực hiện phần công việc của mình. Cuối cùng, kết quả từ các nút cục bộ được tập hợp và tổng hợp lại. Việc truyền dữ liệu giữa các nút là một yếu tố chi phí đáng kể. Tối ưu hóa truy vấn OODB phân tán tập trung mạnh mẽ vào việc giảm thiểu giao tiếp mạng. Nó cũng cần cân bằng tải công việc một cách hợp lý giữa các nút. Đây là những yếu tố quyết định đến hiệu suất chung của hệ thống.

2.3. Phân tích chi phí truy vấn phân tán.

Phân tích chi phí truy vấn là một giai đoạn không thể thiếu. Nó giúp đánh giá và so sánh các kế hoạch thực thi truy vấn khác nhau. Trong một hệ thống phân tán, chi phí bao gồm nhiều thành phần. Chi phí tính toán cục bộ tại mỗi nút là một phần. Tuy nhiên, chi phí truyền thông giữa các nút thường là yếu tố chiếm ưu thế. Nó có thể ảnh hưởng lớn đến tổng thời gian thực thi truy vấn. Mô hình phân tích chi phí cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như băng thông mạng, độ trễ và khối lượng dữ liệu truyền tải. Mục tiêu là chọn ra kế hoạch truy vấn có tổng chi phí thấp nhất. Phân tích chi phí truy vấn giúp bộ tối ưu hóa đưa ra các quyết định sáng suốt. Điều này đảm bảo rằng truy vấn được thực thi với hiệu suất tối ưu. Đây là một bước quan trọng trong xử lý truy vấn hướng đối tượng.

III.Tối ưu hóa truy vấn OODB Kế hoạch và chỉ mục 56 ký tự

Tối ưu hóa truy vấn OODB là một lĩnh vực quan trọng. Nó nhằm mục đích cải thiện hiệu suất thực thi truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng. Các kỹ thuật tối ưu hóa tập trung vào việc tạo ra các kế hoạch truy vấn đối tượng hiệu quả. Đồng thời, nó khai thác tối đa lợi ích của chỉ mục đối tượng. Việc này bao gồm việc phân tích truy vấn, lựa chọn thuật toán và cấu trúc dữ liệu phù hợp. Một kế hoạch truy vấn tối ưu có thể giảm đáng kể thời gian phản hồi. Nó cũng giảm tải tài nguyên hệ thống. Chỉ mục đối tượng đóng vai trò then chốt trong việc tăng tốc độ truy cập dữ liệu. Các phương pháp tối ưu hóa cần xem xét đặc thù của mô hình dữ liệu đối tượng. Đặc biệt là trong môi trường phân tán, việc giảm thiểu truyền thông mạng là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Kế hoạch truy vấn đối tượng tối ưu.

Kế hoạch truy vấn đối tượng đại diện cho một trình tự các thao tác chi tiết. Các thao tác này được thực hiện nhằm mục đích giải quyết một truy vấn cụ thể. Bộ tối ưu hóa truy vấn có nhiệm vụ sinh ra nhiều kế hoạch thực thi khả thi. Mỗi kế hoạch này đề xuất một cách thức khác nhau để truy cập và xử lý dữ liệu. Ví dụ, kế hoạch có thể định rõ thứ tự thực hiện các phép nối giữa các đối tượng. Nó cũng chỉ ra cách tận dụng hiệu quả các chỉ mục đối tượng có sẵn. Kế hoạch tối ưu hóa truy vấn OODB được chọn là kế hoạch có chi phí thực thi ước tính thấp nhất. Việc ước tính chi phí này dựa trên một mô hình phân tích chi phí phức tạp, tính toán các yếu tố như I/O, CPU và truyền thông mạng. Việc lựa chọn đúng đắn kế hoạch truy vấn là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến hiệu suất tổng thể của cơ sở dữ liệu hướng đối tượng. Một kế hoạch kém hiệu quả có thể dẫn đến thời gian phản hồi chậm và tiêu tốn tài nguyên không cần thiết.

3.2. Chỉ mục đối tượng nâng cao hiệu suất.

Chỉ mục đối tượng là cấu trúc dữ liệu đặc biệt được thiết kế để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu. Thay vì quét toàn bộ tập dữ liệu, hệ thống có thể sử dụng chỉ mục. Điều này giúp định vị các đối tượng cần thiết một cách nhanh chóng hơn. Có nhiều loại chỉ mục đối tượng khác nhau. Ví dụ, chỉ mục dựa trên thuộc tính (ví dụ: tên, mã số). Hoặc chỉ mục dựa trên tham chiếu (liên kết giữa các đối tượng). Chỉ mục đối tượng hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian thực thi truy vấn. Nó đặc biệt hữu ích cho các truy vấn điều hướng đối tượng. Quản lý chỉ mục bao gồm việc tạo, duy trì và xóa chỉ mục. Đây là một phần quan trọng của quá trình tối ưu hóa truy vấn. Việc lựa chọn và triển khai chỉ mục đúng đắn có tác động lớn đến hiệu suất cơ sở dữ liệu hướng đối tượng.

3.3. Phương pháp tối ưu hóa truy vấn OODB.

Nhiều phương pháp được áp dụng để tối ưu hóa truy vấn OODB. Một phương pháp phổ biến là biến đổi truy vấn. Điều này bao gồm việc sắp xếp lại các phép toán trong truy vấn. Hoặc loại bỏ các phép toán không cần thiết hoặc dư thừa. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp cho các phép nối (join) và sắp xếp cũng rất quan trọng. Khai thác hiệu quả các chỉ mục đối tượng là một kỹ thuật tối ưu hóa truy vấn mạnh mẽ. Trong môi trường phân tán, các chiến lược tối ưu hóa tập trung vào việc giảm thiểu giao tiếp mạng. Các phương pháp này có thể dựa trên chi phí (cost-based) hoặc dựa trên luật (rule-based). Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tài nguyên sử dụng. Nó cũng giảm thời gian thực thi truy vấn, từ đó cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.

IV.Phân mảnh và cấp phát lớp đối tượng tối ưu 55 ký tự

Phân mảnh và cấp phát lớp đối tượng là các kỹ thuật thiết yếu trong CSDL hướng đối tượng phân tán. Phân mảnh liên quan đến việc chia một lớp đối tượng lớn thành các mảnh nhỏ hơn. Mỗi mảnh chứa một tập hợp con các đối tượng. Cấp phát là quá trình gán các mảnh này cho các nút vật lý khác nhau trong mạng. Mục tiêu chính là tăng cường tính song song trong xử lý dữ liệu. Nó cải thiện khả năng truy cập dữ liệu cục bộ. Đồng thời, nó giảm đáng kể chi phí truyền thông mạng. Phân mảnh và cấp phát lớp các đối tượng một cách tối ưu hóa toàn bộ hệ thống. Đây là một yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất cơ sở dữ liệu hướng đối tượng phân tán. Các thuật toán chuyên biệt được sử dụng để đưa ra các quyết định phân mảnh và cấp phát.

4.1. Mục tiêu phân mảnh và cấp phát đối tượng.

Mục tiêu chính của phân mảnh và cấp phát đối tượng là nâng cao hiệu suất và khả năng mở rộng của CSDL phân tán. Phân mảnh giúp chia nhỏ dữ liệu, cho phép xử lý song song trên nhiều nút. Điều này giảm bớt gánh nặng cho một máy chủ duy nhất. Cấp phát đối tượng đảm bảo các mảnh được đặt ở vị trí chiến lược. Việc này có thể giảm chi phí truyền thông dữ liệu. Ví dụ, dữ liệu thường xuyên truy cập bởi một nút sẽ được lưu trữ cục bộ trên nút đó. Phân mảnh hợp lý cũng có thể tăng tính khả dụng. Khi một nút gặp sự cố, các phần dữ liệu khác vẫn hoạt động. Đồng thời, nó cải thiện an ninh bằng cách phân tán thông tin. Các quyết định phân mảnh và cấp phát ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cơ sở dữ liệu hướng đối tượng.

4.2. Thuật toán phân mảnh dựa trên thuộc tính.

Các thuật toán phân mảnh dựa trên thuộc tính cung cấp một phương pháp hiệu quả. Chúng chia một lớp đối tượng thành các mảnh nhỏ hơn. Việc phân chia này dựa trên các giá trị của một hoặc nhiều thuộc tính. Các đối tượng có giá trị thuộc tính tương tự thường được nhóm lại vào cùng một mảnh. Ví dụ điển hình là việc phân mảnh dữ liệu khách hàng theo khu vực địa lý. Các thuật toán này thực hiện phân tích sâu về tần suất truy cập các thuộc tính. Chúng cũng xem xét mức độ liên quan và tương quan giữa các thuộc tính khác nhau. Mục tiêu chính là tạo ra các mảnh có mức độ độc lập cao nhất có thể. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể số lượng truy vấn phải liên quan đến nhiều nút phân tán. Kết quả là giảm thiểu lưu lượng truyền thông mạng. Thuật toán AttrFrag là một ví dụ tiêu biểu cho phương pháp này. Nó sử dụng ma trận truy vấn và ma trận tương quan thuộc tính để đưa ra quyết định phân mảnh tối ưu.

4.3. Tối ưu hóa lưu trữ đối tượng bền vững.

Lưu trữ đối tượng bền vững là yếu tố đảm bảo dữ liệu không bị mất. Ngay cả khi hệ thống gặp sự cố hoặc khởi động lại. Trong môi trường cơ sở dữ liệu phân tán, việc này trở nên phức tạp hơn. Nó đòi hỏi phải đảm bảo tính nhất quán và khả dụng của dữ liệu trên nhiều nút. Tối ưu hóa lưu trữ đối tượng bền vững liên quan đến việc sắp xếp vật lý các đối tượng trên thiết bị lưu trữ. Nó cũng bao gồm việc cấp phát các mảnh đối tượng cho các nút cụ thể. Lưu trữ cục bộ các đối tượng được truy cập thường xuyên sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất. Điều này giảm thiểu số lượng thao tác I/O từ xa. Nó cũng hỗ trợ hiệu quả cho truy vấn điều hướng đối tượng. Việc thiết kế chiến lược lưu trữ bền vững phù hợp là tối quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa truy vấn OODB và đảm bảo độ tin cậy của hệ thống.

V.Đánh giá và nâng cao hiệu suất OODB phân tán 55 ký tự

Việc đánh giá và nâng cao hiệu suất là một chu trình liên tục đối với CSDL hướng đối tượng phân tán. Nó đòi hỏi các phương pháp đánh giá chặt chẽ. Các công cụ kiểm thử chuyên biệt được sử dụng để đo lường hiệu quả. Sau đó, kết quả thực nghiệm được phân tích để xác định các điểm cần cải thiện. Mục tiêu là đảm bảo hệ thống hoạt động với tốc độ và hiệu quả cao nhất. Việc tối ưu hóa truy vấn OODB dựa trên những thông tin này. Hiệu suất cơ sở dữ liệu hướng đối tượng không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc dữ liệu. Nó còn phụ thuộc vào cách các truy vấn được xử lý và tối ưu hóa trong môi trường phân tán. Các nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể cho các cải tiến.

5.1. Phương pháp đánh giá hiệu suất cơ sở dữ liệu.

Đánh giá hiệu suất cơ sở dữ liệu là một quá trình then chốt. Nó nhằm mục đích xác định mức độ hiệu quả và khả năng đáp ứng của toàn bộ hệ thống. Các phương pháp đánh giá thường bao gồm việc đo lường các chỉ số quan trọng. Ví dụ, thời gian phản hồi của các truy vấn. Hoặc thông lượng giao dịch mà hệ thống có thể xử lý trong một đơn vị thời gian. Mức độ sử dụng tài nguyên hệ thống, như CPU, bộ nhớ và các hoạt động I/O, cũng được theo dõi chặt chẽ. Để có kết quả toàn diện, các bài kiểm tra tải khác nhau được áp dụng. Các bài kiểm tra này mô phỏng các kịch bản sử dụng thực tế. Phân tích kỹ lưỡng các kết quả giúp xác định các điểm nghẽn tiềm ẩn trong hệ thống. Nó cũng chỉ ra rõ ràng các lĩnh vực cần cải thiện để tối ưu hóa. Đánh giá hiệu suất đóng vai trò là cơ sở vững chắc. Nó dẫn đến các quyết định chiến lược để tối ưu hóa truy vấn OODB. Cuối cùng, nó đảm bảo hệ thống hoạt động với hiệu quả cao nhất.

5.2. Công cụ kiểm thử hiệu năng ví dụ thư viện OO7 .

Nhiều công cụ và benchmark đã được phát triển để kiểm thử hiệu năng của CSDL. Thư viện OO7 là một bộ kiểm chuẩn (benchmark) nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi. Nó được thiết kế đặc biệt để đánh giá hiệu suất của CSDL hướng đối tượng. OO7 mô phỏng các ứng dụng phức tạp như CAD/CAM (thiết kế/sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính) và CASE (kỹ thuật phần mềm có sự hỗ trợ của máy tính). Nó cung cấp một loạt các loại truy vấn và thao tác cập nhật đa dạng. Các truy vấn này kiểm tra nhiều khía cạnh khác nhau của hệ thống. Ví dụ, truy vấn điều hướng đối tượng sâu, truy vấn trên tập hợp lớn. Hoặc các thao tác cập nhật phức tạp. Sử dụng OO7 giúp so sánh hiệu quả các hệ thống CSDL HĐT khác nhau. Nó cũng đánh giá tác động của các chiến lược tối ưu hóa truy vấn OODB được đề xuất.

5.3. Kết quả thực nghiệm tối ưu hóa truy vấn.

Tài liệu này trình bày chi tiết các kết quả thực nghiệm. Các thực nghiệm này được tiến hành để đánh giá hiệu quả của các thuật toán đề xuất. Các thuật toán tối ưu hóa truy vấn OODB đã được kiểm chứng một cách kỹ lưỡng. Kết quả thu được cho thấy sự cải thiện đáng kể về thời gian thực thi truy vấn. Sự cải thiện này đặc biệt rõ rệt đối với các truy vấn phức tạp. Nó cũng thể hiện hiệu quả cao trong môi trường phân tán. Việc so sánh với các phương pháp và thuật toán hiện có là một phần quan trọng của nghiên cứu. Sự so sánh này giúp chứng minh ưu điểm vượt trội của các kỹ thuật được đề xuất. Các kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể và khách quan. Chúng khẳng định khả năng mạnh mẽ của các giải pháp được trình bày. Các giải pháp này có thể nâng cao hiệu suất cơ sở dữ liệu hướng đối tượng một cách hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng phân tán la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE MAI THUY NGA XU LY VA TOI UU HOA TRUY VAN TRONG CO SO DU LIEU HUONG DOI TUQNG PHAN TAN LUAN AN TIEN Si TOAN HOC HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHẸ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MAI THÚY NGA XỬ LÝ VÀ TÓI ƯU HÓA TRUY VẤN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG PHÂN TÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Chuyên ngành: Cơ sở Toán học cho Tin học Mã số: 62 46 01 10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Mạnh Hùng HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các đồng tác giả đã được sự chấp thuận của các tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Mai Thúy Nga LOI CAM ON Luận án được hoàn thành tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sự kính trọng sâu sắc đối với PGS.TS Đoàn Văn Ban. Tác giả đã nhận được sự hướng dẫn tận tinh và các kinh nghiệm nghiên cứu khoa học quý giá của Thây trong suốt quá trình học nghiên cứu sinh. Tác giả cũng chân thành cám ơn TS Nguyễn Mạnh Hùng với những định hướng nghiên cứu và góp ý để luận án được hoàn thiện.

Trong thời gian làm nghiên cứu sinh, tác giả đã nhận được những kiến thức quý giá và sự góp ý chân thành từ các Thầy, Cô giáo của Học viện Khoa học và Công nghệ. Tác giả xin gửi tới các Thầy, Cô lời cảm ơn chân thành nhất. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ, Bộ phận Quản lý Nghiên cứu sinh và các Phòng ban chức năng của Viện Công nghệ thông tin và Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu của tác giả. Tác giả xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Bộ môn Tin học trường Đại học Thăng Long đã quan tâm giúp đỡ mọi mặt đề tác giả hoàn thành nhiệm vụ học tập.

Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, động viên và những đóng góp quý báu của các đồng nghiệp. Cuối cùng, tác giả xin dành những lời cám ơn tới mọi thành viên trong gia đình, sự khuyến khích và động viên của gia đình là động lực để tác giả hoàn thành luận án này.L,Ô i DANH MỤC CÁC THUẬTT NGỮ.2¿--©2252222++2222112222111121211122111122111112212 11 Le iv BANG VIET TAT CAC THUAT NGU. ai DANH MUC HINH MINH HOA oicesssssssssssssssseesssossssseesscsssunsesesssssesessasssnseseessnsneesesssseeeesensee vi DANH MUC BANG oooieecessessessessesssssscsseesessvcsessesessessesessuvseceesessssesecsevsevessesecsesssnsesessessesensasseese vii MO DAU i ceeccssssssssssessssssssesssseccssecsssseesnseesstessuecsssucessecsassessnsesssseessusessecessesssseessssessieesseeeete 1 CHUONG1- CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐÓI TƯỢNG PHÂN TÁN. Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng.

Kiểu và lỚp. Phân lớp con và tính kế thừa. Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng phân tán. Mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng phân tán.

Các ưu điểm của CSDL phân tán. Các vấn đề cần giải quyết trong CSDL phân tán. Kiến trúc CSDL hướng đối tượng phân tán.---------++ecccoe 20 1⁄25: Quân lý đổi:HượnE siesessessssttroioitsttsS02HE:800ĐAEHESISRGYEIGWESMOlENtGiyoea 92 I2). Đánh giá hiệu năng CSDL HĐT với thư viện OO7.

LBV, GiGi MICU ssscsssccecesssarenesavevenecsvoroesseveassoreenreeccoveanesrseveussenesnvanreerenesevereuereserneeens 1. Một số nghiên cứu khác về đánh giá hiệu năng CSDL HĐT. Thiết kế CSDL của OO7. Kịch bản đánh giá hiệu Hiăn.

Kết quả thực nghiệm.---2¿-22222++22EE++2E2EE22E2E1122221222711E22212e 22L cee 32 1. Kết luận chương. re 36 CHƯƠNG2- PHAN MANH VA CAP PHAT LOP CAC DOI TUGNG PHAN TAN. Phân mảnh và cấp phát lớp các đôi tượng.

Mục tiêu của phân mảnh và cấp phát. Phân mảnh lớp các đối tượng.-- 2-2 ©+++2vEe2Exeecrxerrrerrrrerrreee 38 P,1:3: GẮp:phẩE|ÖDtyessansstlttigtriiGGEHENGHHEIGGISLGHINREHGIGRSEERSEHSAGELStASSUAA 41 2. Các thông tin đầu vào của bài toán phân mảnh dọc và cấp phát lớp. Thông tin vo CSDLivccsccsssssesssssesssssessssssccsssseessusesssecsessessssecsasseesssseeessesesseess 42 2.

Thong tin vé (mg duing. Thông tin vo Mang. Bảng các kí hiệu sử dụng. Hàm mục tiêu của phân mảnh và cấp phát.

Biến đổi các tham số đầu vào theo các quan hệ. Thuật toán AttrFrag phân mảnh dựa trên thuộc tính. Xay dung ma tran truy van str dụng thuộc tính. Xây dựng ma trận tương quan thuộc tính oe 2.

Sử dụng thuật toán BEA để phân mảnh. Bỗ sung các phương thức vào các mảnh 2. Thuật toán AttrFrag phân mảnh dựa trên tương quan thuộc tính. Thuật toán FragAlloS phân mảnh đồng thời cấp phát.---------- 58 2:61; MOhinhichi pls sce craw anew, ciai.

cia, sini sins ain cin aint 59 2. Thuật toán Frag.-- --- 5< SE HT TT HT Hàn 60 2. Ví dụ minh họa.- cà St HS TT TH TT Tư TH HH HH mg 62 2;6:4. Đánh giá thuật lOẮN¿ssssxcsci6 1206650026114 056158100106 E1A C5188 101451561 644484134014386816 63 2.

Thực nghiệm thuật toán FragAlloS trên O7. So sánh các thuật tOán.-- + x99 1511511 11 1 11v ng ng vn cty 68 2. Két ludn Chung cu n. 70 CHUONG3- TOI UU HOA BIEU THUC DUONG DAN TRONG CO SO DU LIEU HUGNG DOI TUGNG PHAN TAN o.

Xử lý truy vấn trong cơ s@ di li6u quan 6. Tổng quan về xứ lý truy vấn phân tán.------ :cv2xxscrxxerrrrxererrscee 72 lil 3. Cac tang xu ly truy vấn. Xử lý truy vấn đối tượng phân tán.:sssssssssessnisestsiiDSLSE81A11150155A055S0AA8AS5950XELE40150E1101E5018511 3E 83 3.

Các kỹ thuật tối ưu hóa truy vấn đối tượng. Thuật toán BloomOpt tối ưu hóa truyền dữ liệu trong biểu thức đường dẫn. csrcssvssonssovosevssovscsesvers sossavenssasavescasvoveeseavevevsstseves sesvevvesvaneweessstensvens 88 3. Truy vấn có biểu thức đường dẫn.--- 2: ©2¿+22+222+++22xeezrxrrrxeerreee 89 3:73:38; BOlOC BlOOtibesa averse cvere cee weil ETI OIG REIN SN A SR 90 3.

Sử dụng bộ lọc Bloom để giảm chỉ phí giao tiẾp. Thảo luận về các tham §Ố.--s- se se SE 3E SE EEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkrrrrerrre 97 3. Tối ưu hóa biêu thức đường dẫn — Thuật toán PathExpOjpt. Đồ thị biểu diễn truy vấn dạng các biểu thức đường dẫn.

Mô hình tối ưu hoá truy vấn.-----:2-©2+++2ExEEEECEELE271E 221 221xE 1E Crrkee 3. Tách cây truy vấn thành các cây con cảm sinh.4, Nguy6n ly toi Wu Od. Thuật todn ti wu héa PathExpOpt 3. Đánh giá độ phức tạp và cài đặt thuật toán.

Kết quả thực nghiệm 3. Kết luận chương 3 KÉTLUẬN _. Hee DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ Biểu thức đường dẫn Bộ lọc Bloom Cây con cảm sinh Cáp phát lớp Duyệt đối tượng Đồ thị con cảm sinh Đối tượng phức hợp Lớp/kiểu ưu tập Lược đồ đối tượng Mô hình chỉ phí Mới quan hệ kế thừa Phân cấp lớp Phân mảnh lớp Phương thức đơn giản Phương thức phức tạp Tối uu héa truy van Thuộc tính đơn giản Thuộc tính phức tạp Path expression Bloom filter Induced subtree Class allocation Object traversal Induced subgraph Composite object Collection class Object schemas Cost model Inheritance relationship Class hierarchy Class fragmentation Simple method Complex method Query optimization Simple attribute Complex attribute BANG VIET TAT CAC THUAT NGỮ CSDL (Database) CSDL PT (Distributed Database) CSDL HPT (Object Oriented Database) CSDL HPT PT (Distributed Object Oriented Database) DDL (Data Difinition Language) ODL (Object Definition Language) ODMG (Object Database Management Group) OID (Object Identifier) OQL (Object Query Language) Cơ sở dữ liệu Cơ sở dữ liệu phân tán Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng phân tán Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu Ngôn ngữ định nghĩa đối tượng Nhóm quản trị CSDL đối tượng, tổ chức đề xuất mô hình ODMG và ngôn ngữ OQL, Định danh đối tượng Ngôn ngữ truy vấn đối tượng Vi DANH MỤC HÌNH MINH HỌA Hình 1.1: Môi trường của hệ CSDL phân tán.--- --- 5< ¿5< + se £+svxevxeveveeve 14 Hình 1.2: Mỗi liên hệ giữa các vẫn đề trong CSDL PT.3: Kiến trúc Server theo d6i tuong.4: Kiến trúc Server theo trangg.------:+++et©+t£2kE22EE22132221212712 11x 2.5: Đồ thị kết nối đối trợng của OO7.6: Mô hình hóa thiết kế CSDL của OO7.7: Biểu đồ thao tác duyệt dạng COLLD.8: Biểu đồ thao tác duyệt dạng HOT.-- 2-©22et+2+xE2EESetSEEkeerrrrerrree 34 Hình 1.9: Biểu đồ truy vấn dạng COLLD.--2-- 2222222222 2EE2223222E2222122EEzrkccrk 35 Hình 1.10: Biểu đồ truy vấn dạng HOT.1: Lược đồ CSDL với các ma trận QMU và QSE.2: Phương án phân mảnh và cấp phát sinh ra bởi thuật toán FragAIloS.3: Phương án không phân mảnh và cấp phát tại cùng trạm s¡ (tương tự với s2/sa/54) HH TH TT TT TH TT TT TT TT TT TT TT TT TT TH TH TH TH HH HE TH HH nh re 65 Hình 2.4: Phương án phân mảnh và cấp phát ngẫu nhiên.5: Biểu đồ so sánh chi phí các phương án.----2-©22se£E++2Exs2cEEzrrsere 68 Hình 2.6: So sánh chi phí của các thuật toán Ezeife, AttrFrag và FragAlloS.1: Lược đồ phân tầng tông quát đề xử lý truy vấn phân tán .2: Rut gon truy van Hình 3.3: Minh hoạ các lớp có thuộc tính phức hợp.4: Các lớp truy vấn.5: Đồ thị truy vấn.6: Minh họa kết qua thtt nghi6m .7: Biểu đồ so sánh chi phi PathExpOpt voi các thuật toán khác.

111 VI DANH MỤC BẢNG Bang 1.1: Các tham số CSDL chính của QO7.----¿-©2¿222+¿+2ESee+2E+se+czxeesrres 27 Bảng 1.2: Các kịch bản duyệt đối tượng.4: M6i truOng thuc nghi@M. cece eseseesseseesseeeesseesseseeseeeeseeeseneeeeeeeees 32 Bang 2.1: Ma tran MAU cua Iép GiaoVién Bảng 2.2: Matrận QMU của lớp Giáo viên.3: Ma trận QSF của lớp Giáo viÊn.5: Bảng các kí hiệu sử dụng.-- --- 5< St SH TH HT Hy 48 Bảng 2.6: Ma trận QMU sau biến đổi. 2-2 522C 222EE22132221212712 21x21 re 53 Bảng 2.7: Ma trận SQE sau biến đối (chuyên vị của ma trận QSE sau biến đổi).8: Ma trận tương quan thuộc tính đã phân nhóm (CA) .9: Ma tran request Bảng 2.10: Ma trận pay.L1: Bảng các dữ liệu thử nghiệm với Ö7.12: Kết quả chạy với phương án l. -- 2s: ©25+2+S£2EE22ES22EE22EAeErkrrrrerrk 66 Bảng 2.13: Kết quả chạy với phương án 2.---22--©222+222222222EE2222EE2E2EEetErrerrrrev 67 Bang 2.14: Két qua chay voi phuong An 3.L5: So sánh độ phức tạp các thuật toán.16: Chi phi của các thuật toán Ezeife, AttrFrag và FragAlloS.1: Độ phức tạp của phép tính đại số quan hệ.-----¿- 2+2 se+erxzerx 74 Bang 3.2: Minh hoạ xây dựng bộ lọc BÏoom.3: Các cây con cảm sinh.

-- + 6 St kề vn nhi 102 Bảng 3.4: So sánh PathExpOpt với các thuật toán khác.------ ------c--+<<-s+ 111 MỞ ĐẦU Sự phát triển của các ứng dụng đữ liệu chuyên sâu đã vượt quá khả năng xử lý của Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. Có thể liệt kê một số lĩnh vực chuyên sâu của cơ sở dữ liệu nhu: Multimedia, dia lf, CAD/CAM/CIM và các hệ thống tài chính phức tạp. Các hạn chế của cơ sở dữ liệu quan hệ đã thúc đây sự phát triển của Hệ thống cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (CSDL HĐT). CSDL HDT ra đời từ những năm 60 và đã được thương mại hóa, có rất nhiều ứng dụng loại CSDL này vào các bài toán thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thúy Nga (2017). Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xu-ly-va-toi-uu-hoa-truy-van-trong-co-so-du-lieu-huong-doi-tuong-phan-tan-la

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các kỹ thuật xử lý và tối ưu truy vấn hiệu quả trong CSDL hướng đối tượng. Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

Luận án "Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t" thuộc chuyên ngành Cơ sở Toán học cho Tin học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý và tối ưu hóa truy vấn trong cơ sở dữ liệu hướng đối t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter