Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học người sh 9 thcs với

Luận án: Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học người sh 9 thcs với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải

Năm xuất bản

Số trang

84

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mô hình học kết hợp: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn
Số trang:
84 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mô hình học kết hợp Cơ sở lý thuyết và thực tiễn

Nghiên cứu này đặt nền tảng trên lý thuyết học kết hợp (Blended Learning). Nó khảo sát các hình thức tổ chức dạy học hiện đại, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin. Việc tích hợp công nghệ tạo ra môi trường học tập linh hoạt, hiệu quả. Phân tích thực trạng sử dụng CNTT trong giáo dục cũng được thực hiện, chỉ ra những cơ hội và thách thức trong việc áp dụng mô hình này vào chương trình di truyền học phổ thông.

1.1. Khái niệm và đặc điểm học kết hợp

Học kết hợp (Blended Learning) là sự kết hợp giữa phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp và các hoạt động học trực tuyến. Mô hình này tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hình thức, mang lại trải nghiệm học tập đa dạng. Học sinh có thể tự chủ về thời gian, địa điểm học tập trực tuyến, đồng thời vẫn nhận được sự tương tác trực tiếp, giải đáp thắc mắc từ giáo viên và bạn bè. Các mức độ dạy học kết hợp được phân loại dựa trên tỷ lệ giữa học trực tuyến và học trực tiếp. Đặc điểm nổi bật bao gồm tính linh hoạt, khả năng cá nhân hóa lộ trình học, và khuyến khích sự tự học. Việc áp dụng học kết hợp giúp nâng cao hiệu quả giáo dục, đặc biệt trong các môn học phức tạp như di truyền học, nơi cần sự trực quan hóa và ứng dụng kiến thức.

1.2. Vai trò công nghệ thông tin trong dạy học

Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò then chốt trong triển khai học kết hợp. Các công cụ và nền tảng số hỗ trợ việc cung cấp tài liệu, bài giảng, bài tập trực tuyến. Nó giúp tạo ra môi trường tương tác phong phú thông qua các diễn đàn, video, và mô phỏng. Đối với chương di truyền học, CNTT có thể cung cấp các tài nguyên trực quan hóa phức tạp, ví dụ như mô phỏng quá trình phân bào, biểu hiện gen. Phân tích dữ liệu học tập của học sinh qua các công cụ trực tuyến cũng hỗ trợ giáo viên đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Sự hỗ trợ của CNTT giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách hiện đại, hấp dẫn hơn, chuẩn bị cho kỷ nguyên số.

1.3. Thực trạng áp dụng CNTT tại THCS

Khảo sát thực trạng khai thác và sử dụng CNTT trong dạy học tại một số trường THCS ở Thái Nguyên được thực hiện. Kết quả điều tra cho thấy tiềm năng nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Học sinh và giáo viên đã có mức độ tiếp cận Internet nhất định, tuy nhiên, việc ứng dụng vào giảng dạy chuyên sâu còn hạn chế. Các khó khăn thường gặp bao gồm thiếu trang thiết bị, hạn chế kỹ năng sử dụng công nghệ, và thiếu tài liệu giảng dạy số phù hợp. Việc hiểu rõ thực trạng này cung cấp cơ sở để xây dựng một mô hình học kết hợp khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của các trường phổ thông, đặc biệt là trong các môn khoa học như di truyền học.

II.Thiết kế mô hình học kết hợp chương di truyền

Chương này trình bày chi tiết quá trình thiết kế mô hình học kết hợp cho chương "Di truyền học người" (Sinh học 9 - THCS). Việc xây dựng mô hình tuân thủ các nguyên tắc sư phạm và tích hợp công nghệ thông tin một cách hợp lý. Phương pháp WebQuest được lựa chọn làm công cụ chính để hướng dẫn học sinh tự học và khám phá kiến thức.

2.1. Phương pháp WebQuest và nguyên tắc thiết kế

Phương pháp WebQuest là một hoạt động định hướng nghiên cứu, trong đó học sinh tìm kiếm thông tin trên Internet để giải quyết một nhiệm vụ cụ thể. WebQuest cung cấp cấu trúc rõ ràng: giới thiệu, nhiệm vụ, quy trình, tài nguyên, đánh giá và kết luận. Nó khuyến khích tư duy phản biện, kỹ năng tìm kiếm thông tin và làm việc nhóm. Nguyên tắc thiết kế mô hình học kết hợp bao gồm đảm bảo tính sư phạm, tính khả thi, tính cập nhật và tính tương thích với chương trình học phổ thông. Mô hình cần phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THCS, đồng thời khai thác hiệu quả các công cụ số. Việc tích hợp các yếu tố này tạo nên một môi hình học tập sáng tạo.

2.2. Cấu trúc chương Di truyền học người SH 9

Chương "Di truyền học người" trong sách Sinh học 9 THCS bao gồm các nội dung cốt lõi về di truyền, bệnh và tật di truyền ở người, và ứng dụng của di truyền học. Các bài học này được phân tích để xác định kiến thức trọng tâm và những phần có thể tối ưu hóa thông qua học kết hợp. Việc phân tích cấu trúc giúp định hình các hoạt động trực tuyến và trực tiếp, đảm bảo tính liên tục và logic của bài giảng. Các khái niệm như biến dị di truyền, hệ gen học, di truyền học phân tử được giới thiệu ở mức độ phù hợp với lứa tuổi, làm nền tảng cho việc hiểu biết sâu hơn về di truyền. Đây là bước quan trọng để xác định nội dung số cần phát triển.

2.3. Xây dựng cấu trúc mô hình học kết hợp cụ thể

Mô hình học kết hợp được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa tiết học trên lớp và các hoạt động WebQuest trực tuyến. Mỗi bài học trong chương "Di truyền học người" được thiết kế với các giai đoạn cụ thể: giới thiệu bài học, khám phá kiến thức qua WebQuest, thảo luận và tổng hợp trên lớp, và củng cố kiến thức bằng các bài tập trực tuyến. Ví dụ, bài "Bệnh và tật di truyền ở người" có thể sử dụng WebQuest để học sinh tìm hiểu về các bệnh di truyền phổ biến, nguyên nhân và cách phòng tránh. Các hoạt động này tận dụng các nguồn dữ liệu di truyền có sẵn trên mạng, giúp học sinh tiếp cận thông tin đa dạng, phong phú, từ đó phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu sinh học cơ bản.

III.Đánh giá hiệu quả mô hình học kết hợp sư phạm

Chương này mô tả quá trình thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá hiệu quả của mô hình học kết hợp. Thực nghiệm được tiến hành tại các trường THCS, với sự tham gia của học sinh và giáo viên. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện kết quả học tập và sự hứng thú của học sinh đối với môn Di truyền học.

3.1. Mục đích và phương pháp thực nghiệm sư phạm

Mục đích chính của thực nghiệm là kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của mô hình học kết hợp. Nó đánh giá ảnh hưởng của mô hình đến năng lực nhận thức và hứng thú học tập của học sinh. Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc lựa chọn các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Các lớp thực nghiệm sẽ áp dụng mô hình học kết hợp, trong khi lớp đối chứng tiếp tục học theo phương pháp truyền thống. Việc này cho phép so sánh khách quan kết quả học tập. Các công cụ đánh giá bao gồm bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, phiếu khảo sát ý kiến học sinh và giáo viên.

3.2. Triển khai thực nghiệm tại các trường THCS

Thực nghiệm được triển khai tại bốn trường THCS thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Việc chọn trường và lớp được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính đại diện và khách quan. Giáo viên ở các lớp thực nghiệm được tập huấn kỹ lưỡng về cách sử dụng mô hình học kết hợp, đặc biệt là cách vận hành WebQuest và các công cụ công nghệ thông tin. Học sinh tham gia vào các hoạt động học tập trực tuyến và trực tiếp theo lộ trình đã thiết kế. Quá trình thực nghiệm được giám sát chặt chẽ, ghi nhận các phản hồi và khó khăn phát sinh. Việc này giúp thu thập dữ liệu về hiệu quả của phương pháp học tập mới.

3.3. Thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm

Dữ liệu thu thập từ các bài kiểm tra, phiếu khảo sát và quan sát được xử lý và phân tích bằng phương pháp thống kê. Các chỉ số như điểm trung bình, độ lệch chuẩn, và phân phối tần số điểm được sử dụng để so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Phân tích dữ liệu sinh học trong ngữ cảnh này giúp định lượng sự tiến bộ của học sinh. Việc này bao gồm việc kiểm định các giả thuyết khoa học về hiệu quả của mô hình. Kết quả phân tích sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về việc mô hình học kết hợp có cải thiện đáng kể kết quả học tập và sự hứng thú của học sinh trong chương "Di truyền học người" hay không.

IV.Kết quả đánh giá và đề xuất cho học kết hợp

Phần này tổng hợp các kết quả chính từ thực nghiệm sư phạm. Nó đưa ra những đánh giá tổng thể về hiệu quả của mô hình học kết hợp và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy chương "Di truyền học người" trong tương lai.

4.1. Hiệu quả học tập và hứng thú của học sinh

Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm học sinh được áp dụng mô hình học kết hợp có điểm số trung bình cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này chứng tỏ hiệu quả của mô hình trong việc nâng cao kiến thức và kỹ năng của học sinh. Hơn nữa, học sinh trong nhóm thực nghiệm cũng thể hiện sự hứng thú, tích cực hơn trong các hoạt động học tập. Họ chủ động tìm kiếm thông tin, tham gia thảo luận và hoàn thành bài tập trực tuyến. Sự kết hợp giữa học trực tiếp và trực tuyến, cùng với việc sử dụng WebQuest, đã tạo ra một môi trường học tập năng động, khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo của học sinh. Đây là một thành công lớn của phương pháp học kết hợp.

4.2. Các thuận lợi và khó khăn khi triển khai mô hình

Trong quá trình triển khai, mô hình học kết hợp mang lại nhiều thuận lợi. Nó giúp đa dạng hóa hình thức dạy học, cung cấp tài nguyên phong phú và tạo điều kiện cho học sinh tự học. Tuy nhiên, cũng có những khó khăn nhất định. Thách thức bao gồm cơ sở vật chất hạn chế, khả năng tiếp cận Internet không đồng đều, và kỹ năng công nghệ thông tin của giáo viên và học sinh. Việc quản lý thời gian và đảm bảo sự tham gia đồng đều của học sinh cũng là một vấn đề cần giải quyết. Những trở ngại này cần được xem xét kỹ lưỡng để có thể cải thiện và mở rộng mô hình trong tương lai.

4.3. Đề xuất giải pháp và hướng phát triển tương lai

Để phát huy tối đa hiệu quả của mô hình học kết hợp, cần có các giải pháp đồng bộ. Đề xuất bao gồm việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tại trường học, tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng số cho giáo viên. Phát triển kho tài nguyên học liệu số chất lượng cao, đặc biệt là các mô hình dự đoán và mô phỏng trực quan cho di truyền học. Các nhà quản lý giáo dục cần xây dựng chính sách khuyến khích áp dụng học kết hợp, tích hợp nó vào chương trình giảng dạy chính thức. Hướng phát triển tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về học máy (machine learning) để cá nhân hóa lộ trình học, hoặc áp dụng các phương pháp học tổ hợp (ensemble learning) để tối ưu hóa việc phân tích dữ liệu học tập và dự đoán hiệu suất học sinh, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục trong lĩnh vực di truyền học và các môn khoa học khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học người sh 9 thcs với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (84 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀNG THỊ THỦY XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG MÔ HÌNH HỌC KẾT HỢP CHƯƠNG DI TRUYỀN HỌC NGƯỜI (SH 9- THCS) VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Thái Nguyên – 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀNG THỊ THỦY XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG MÔ HÌNH HỌC KẾT HỢP CHƯƠNG DI TRUYỀN HỌC NGƯỜI (SH 9- THCS) VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Chuyên ngành: LL & PP dạy học bộ môn Sinh học Mã số : 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS NGUYỄN VĂN HỒNG Thái Nguyên – 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Hồng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Hoàng Thị Thuỷ i Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Tác giả luận văn xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học: PGS.

Nguyễn Văn Hồng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tác giả thực hiện luận văn. Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể thầy cô trong tổ bộ môn Phương pháp giảng dạy thuộc khoa Sinh – KTNN, khoa Sau đại học trường ĐHSP Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ cho tác giả nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận văn. Xin cảm ơn Ban giám hiệu cùng các thầy cô giáo tổ Hóa – Sinh của bốn trường: Trường PTDTBT THCS Sảng Mộc, trường PTDTBT THCS Thượng Nung, PTDTBT THCS Nghinh Tường, PTDTBT THCS Thần Sa huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và hợp tác cùng chúng tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này.

Thái Nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả luận văn Hoàng Thị Thủy ii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Lời cam đoan. ii Mục lục .iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt .iv Danh mục các bảng,. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu:.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu:. Giả thuyết khoa học:. Giới hạn nghiên cứu:. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. 4 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm về hình thức tổ chức dạy học.

Các hình thức tổ chức dạy học. Hình thức tổ chức dạy học có sự hỗ trợ của CNTT & TT. Học kết hợp (Blended Learning - BL). Khái niệm học kết hợp.

Các mức độ dạy học kết hợp. Đặc điểm của học kết hợp - Blended Learning. Lộ trình triển khai. Thực trạng khai thác và sử dụng CNTT trong dạy học ở một số trường THCS thuộc huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên.

Mục tiêu điều tra. Kết quả tổng hợp và đánh giá. 19 iii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ Chương 2 XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỌC KẾT HỢP CHƯƠNG " DI TRUYỀN HỌC NGƯỜI" (SH 9 - THCS). Khái lược về webquest method .1 Giới thiệu về webquest.

Khái niệm webquest. Nguyên tắc hướng dẫn tự học bằng WebQuest method. Cấu trúc, nội dung chương "Di truyền học người" (SH 9 – THCS). Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương”Di truyền học người”(SH 9 – THCS).

Nguyên tắc và tiêu chí xây dựng mô hình học kết hợp. Thiết kế mô hình. 30 Chương 3 THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm.

Đối tượng và nội dung thực nghiệm sư phạm. Đối tượng của thực nghiệm sư phạm. Nội dung của thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm.

Chọn trường, lớp thực nghiệm. Phương pháp phân tích kết quả TN. Kết quả thực nghiệm sư phạm (bảng 3. 60 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

66 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 68 PHẦN PHỤ LỤC. 70 iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT ĐỌC LÀ CNTT & TT Công nghệ thông tin và truyền thông E- learning Electronic Learning GD & ĐT Giáo dục và đào tạo GV Giáo viên HS Học sinh NST Nhiễm sắc thể PTDTBT Phổ thông dân tộc bán trú SH Sinh học THCS Trung học cơ sở TN & ĐC Thực nghiệm và đố chứng iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Mức độ sử dụng mạng Internet của học sinh THCS.2: Những khó khăn gặp phải khi sử dụng Internet của học sinh .3: Các mức độ sử dụng Internet của giáo viên THCS .4: Những khó khăn gặp phải khi sử dụng Internet của giáo viên.1: Cấu trúc nội dung bài 29 "Bệnh và tật di truyền ở người".2 Cấu trúc dạy kết hợp bài 29: Bệnh và tật di truyền ở người .3: Cấu trúc nội dung bài 30 "Di truyền học với con người" .4: Phương án dạy cho từng nội dung kiến thức bài 30 "Di truyền học với con người” .5: Cấu trúc nội dung bài 28 "Di truyền học với con người" .6: Phương án dạy cho từng nội dung kiến thức bài 28 "Phương pháp nghiên cứu di truyền người”.7: Xác định nội dung và phương án dạy học kết hợp trong chương "Di truyền học người". Tần số điểm các bài kiểm tra sau TN.

Bảng tần suất điểm các bài kiểm tra. Bảng tần suất hội tụ tiến điểm của các bài kiểm tra. Kiểm định X điểm trắc nghiệm. Phân tích phương sai điểm trắc nghiệm.

64 v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Mô hình học kết hợp .2: Mô hình lớp học trên địa chỉ http://nicenet. Những mức độ kết hợp trong dạy học. Mô hình sự phát triển của học kết hợp (theo Bonk, C. Sơ đồ các mức độ kết hợp E - learning với lớp học truyền thống.

Hệ thống các nguyên tắc dạy học .1 Biểu đồ tần suất tổng hợp của 3 bài kiểm tra khối lớp TN và ĐC. Đồ thị biểu diễn đường tần suất hội tụ tiến tổng hợp của 3 bài kiểm tra ở khối lớp TN và ĐC. 62 vi Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.

Theo cách nói của L. Landon, Ethel Churchill, "Sự ngu dốt, hơn hẳn cả sự ở không, mới là mẹ của tất cả các thói xấu. Ðịnh mệnh của các thế hệ tương lai nằm ở trong nền giáo dục khôn ngoan, một nền giáo dục cần phải phổ cập để có thể có ích lợi". Mục tiêu hiện nay của giáo dục, theo khẩu hiệu UNESCO đặt ra cho giáo dục và đào tạo của thế kỷ XXI là "Học ở mọi nơi, học ở mọi lúc, học suốt đời, dạy cho mọi người với mọi trình độ tiếp thu khác nhau".

Nhiệm vụ của giáo dục phải "giúp cho người học đạt được những kiến thức và kỹ năng", "giúp cho con người có thể tiếp tục việc học tập trong suốt cuộc đời" [20]. Để làm được điều đó, việc học không chỉ còn giới hạn trong nhà trường mà đã được mở rộng hơn về không gian, thời gian và đa dạng hơn về hình thức tổ chức, hỗ trợ cho nhu cầu "tự học" và "học suốt đời" của mỗi người. Năm 2013 đặt dấu mốc quan trọng với ngành GD & ÐT khi Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành T.W (khóa XI) thông qua Nghị quyết "Về đổi mới căn bản, toàn diện GD & ÐT, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế". Nghị quyết xác định mục tiêu "Tạo chuyển biến căn bản, mạnh mẽ về chất lượng, hiệu quả giáo dục, đào tạo; đáp ứng ngày càng tốt hơn công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và nhu cầu học tập của nhân dân".

Ngoài ra, Nghị quyết đưa ra chín nhiệm vụ, giải pháp trong đổi mới căn bản, toàn diện GD & ÐT. Đảng và Nhà nước xác định mục tiêu của đổi mới lần này là: “Tạo chuyển biến căn bản, mạnh mẽ về chất lượng, hiệu quả giáo dục, đào tạo; đáp ứng ngày càng tốt hơn công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và nhu cầu học tập của nhân dân. Giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện và phát huy tốt nhất tiềm năng, khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân; yêu gia đình, yêu Tổ quốc, yêu đồng bào; sống tốt và làm việc hiệu quả. Xây dựng nền giáo dục mở, thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt, quản lý tốt; có cơ cấu và phương thức giáo dục hợp 1 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ lý, gắn với xây dựng xã hội học tập; bảo đảm các điều kiện nâng cao chất lượng; chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế hệ thống GD & ĐT; giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa và bản sắc dân tộc.

Phấn đấu đến năm 2030, nền giáo dục Việt Nam đạt trình độ tiên tiến trong khu vực”[12]. Vì vậy, cần phải đưa ra những giải pháp cho vấn đề này và một trong số đó chính là tăng cường ứng dụng có hiệu quả CNTT& TT trong dạy – học. Đề cập đến vấn đề đổi mới dạy và học hiện nay không thể không nhắc tới vai trò của CNTT & TT trong việc cải tiến và hoàn thiện sử dụng phương pháp, phương tiện và hình thức tổ chức dạy - học. Trong đó, E - learning là mức độ cao nhất của việc ứng dụng CNTT & TT trong dạy - học.

Với nhiều ưu điểm nổi bật, E- learning được xem như là một giải pháp hữu hiệu cho nhu cầu "Học mọi nơi, học mọi lúc, học mọi thứ, học mềm dẻo, học một cách mở và học suốt đời" [13] của mọi người và trở thành một xu hướng tất yếu trong GD&ĐT hiện nay, tạo ra những thay đổi lớn trong hoạt động dạy và học. Tuy nhiên, có thể thấy rằng, E - learning vẫn chưa thể phủ nhận vai trò chủ đạo của các hình thức dạy học trên lớp, máy tính vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn được phấn trắng, bảng đen. Vì vậy, việc tìm ra giải pháp kết hợp học trên lớp với các giải pháp E – learning như thế nào cho phù hợp với từng điều kiện cụ thể ở từng địa phương, vùng miền, đối tượng học sinh và nội dung học tập… là điều hết sức cần thiết trong giáo dục hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Thủy (2014). Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xay-dung-va-su-dung-mo-hinh-hoc-ket-hop-chuong-di-truyen-hoc-nguoi-sh-9-thcs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học người sh 9 thcs với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học" có 84 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng và sử dụng mô hình học kết hợp chương di truyền học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter