Xây dựng thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm - Luận án tiến sĩ

Khám phá các thuật toán dẫn đường và điều khiển tiên tiến cho phương tiện ngầm, đảm bảo vận hành tự động, ổn định và hiệu quả cao trong môi trường dưới nước.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan dẫn đường, điều khiển phương tiện ngầm
Số trang:
147 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan dẫn đường điều khiển phương tiện ngầm

Dẫn đường và điều khiển phương tiện ngầm là lĩnh vực phức tạp. Nó đối mặt nhiều thách thức do môi trường dưới nước. Môi trường này thiếu GPS, có nhiễu loạn cao. Nghiên cứu tập trung vào các thuật toán tiên tiến. Mục tiêu là đảm bảo định vị chính xác, di chuyển ổn định cho phương tiện ngầm. Điều này quan trọng cho các ứng dụng quân sự và dân sự. Phương tiện tự hành dưới nước (AUV) ngày càng phát triển. Nhu cầu về hệ thống dẫn đường, điều khiển hiệu quả tăng cao. Các hệ tọa độ chuẩn được sử dụng. Chúng mô tả chuyển động phương tiện ngầm. Hệ tọa độ quán tính cung cấp khung tham chiếu tuyệt đối. Hệ tọa độ gắn liền với phương tiện. Ma trận chuyển đổi tọa độ giúp liên kết các hệ. Việc hiểu rõ các hệ tọa độ này là nền tảng. Nó cho phép phân tích và thiết kế thuật toán chính xác. Dẫn đường quán tính đóng vai trò trọng yếu. Nó cung cấp thông tin vị trí, vận tốc, thái độ. Hệ thống định vị quán tính (INS) sử dụng con quay, gia tốc kế. Có hai loại chính: INS có đế và INS không đế. INS không đế ngày càng phổ biến. Nó nhỏ gọn, hiệu quả. Tuy nhiên, INS có sai số tích lũy. Cần kết hợp với các hệ thống định vị khác. Điều này nhằm duy trì độ chính xác lâu dài.

1.1. Thách thức dẫn đường cho phương tiện dưới nước

Môi trường khắc nghiệt dưới nước tạo ra nhiều khó khăn. GPS không khả dụng. Tín hiệu âm thanh bị suy hao, biến dạng. Điều này gây ra thách thức lớn trong định vị. Dòng chảy mạnh, áp suất cao cũng ảnh hưởng. Chúng tác động đến động lực học phương tiện. Cần các giải pháp dẫn đường độc lập, robust.

1.2. Các hệ tọa độ và mô tả chuyển động

Nghiên cứu sử dụng nhiều hệ tọa độ. Bao gồm hệ tọa độ quán tính và hệ tọa độ gắn liền với vật thể. Hệ tọa độ quán tính thường được dùng làm tham chiếu. Hệ gắn liền mô tả trạng thái của phương tiện. Ma trận chuyển đổi giúp chuyển đổi giữa các hệ. Việc này cần thiết để mô tả chính xác động học.

1.3. Nguyên lý dẫn đường quán tính cơ bản

Hệ thống định vị quán tính (INS) hoạt động dựa trên định luật vật lý. Nó đo gia tốc và vận tốc góc. Từ đó, tính toán vị trí, vận tốc, thái độ của phương tiện. Có INS có đế và INS không đế. INS không đế được ưu tiên do kích thước nhỏ. Nó giảm chi phí, tăng tính linh hoạt. Tuy nhiên, sai số INS tích lũy theo thời gian.

II.Thuật toán dẫn đường quán tính cho phương tiện tự hành

Thuật toán dẫn đường quán tính là cốt lõi. Nó giúp định vị các phương tiện tự hành dưới nước (AUV). Luận án tập trung phát triển các thuật toán cụ thể. Các thuật toán này áp dụng cho vũ khí chống ngầm. Vũ khí này di chuyển trong hai môi trường. Đó là khí quyển và dưới nước. Độ chính xác của INS rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả nhiệm vụ. Thuật toán INS không đế được xây dựng. Nó dùng cho giai đoạn chuyển động trong khí quyển. Sau đó là giai đoạn chuyển động trong nước. Việc chuyển đổi môi trường là một thách thức. Thuật toán phải duy trì độ chính xác cao. Nó cần theo dõi trạng thái phương tiện liên tục. Các tham số dẫn đường được xác định. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu. INS có đế cũng được nghiên cứu. Đặc biệt là phương pháp phối hợp véc tơ vận tốc. Phương pháp này xác định ma trận Côsin định hướng. Việc này quan trọng khi phương tiện được thả từ máy bay. Các kịch bản thả từ máy bay phản lực và trực thăng được xem xét. Kết hợp cảm biến giúp cải thiện độ chính xác. Hệ thống định vị thủy âm có thể bổ sung. Điều này giảm thiểu sai số tích lũy của INS.

2.1. Thuật toán INS không đế hiệu quả

Thuật toán INS không đế được thiết kế. Nó cho phép xác định tham số dẫn đường. Áp dụng cho vũ khí chống ngầm. Xem xét cả hai giai đoạn: khí quyển và nước. Các công thức toán học được phát triển chi tiết. Chúng đảm bảo tính toán vị trí, vận tốc, thái độ chính xác. Giảm thiểu sai số tích lũy là mục tiêu hàng đầu.

2.2. Dẫn đường quán tính có đế và định hướng

Phương pháp dẫn đường quán tính có đế được nghiên cứu. Đặc biệt là cách xác định ma trận Côsin định hướng. Phương pháp này dựa trên việc phối hợp véc tơ vận tốc. Nó áp dụng khi thả vũ khí chống ngầm từ máy bay. Cả máy bay phản lực và máy bay lên thẳng đều được xem xét. Việc này giúp phương tiện có định hướng ban đầu chính xác.

2.3. Kết hợp hệ thống định vị dẫn đường

Để tăng cường độ chính xác, cần kết hợp các hệ thống. Hệ thống định vị quán tính (INS) kết hợp với các cảm biến khác. Ví dụ, định vị thủy âm (SONAR) hoặc GPS (khi ở trên mặt nước). Việc này tạo ra một hệ thống dẫn đường lai. Hệ thống này có khả năng bù sai số của từng cảm biến. Nó tăng độ tin cậy, chính xác cho phương tiện ngầm.

III.Mô hình động học điều khiển phi tuyến robot dưới nước

Để điều khiển robot dưới nước hiệu quả, cần mô hình động học chính xác. Phương trình chuyển động tổng quát được xây dựng. Nó mô tả hành vi của vũ khí chống ngầm. Các lực và mô men tác động được phân tích kỹ. Bao gồm trọng lực, lực nổi, khối nước kèm, thủy động. Các yếu tố môi trường cũng được tính đến. Điều này tạo cơ sở cho việc thiết kế bộ điều khiển. Nhận dạng mô hình là bước thiết yếu. Nó giúp xác định các tham số động học không biết. Các tham số này thay đổi trong môi trường thực tế. Sử dụng dữ liệu thực để hiệu chỉnh mô hình. Điều này đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế. Độ chính xác của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều khiển. Hệ thống điều khiển phi tuyến rất quan trọng. Phương tiện ngầm có động lực học phức tạp. Chúng là hệ thống phi tuyến mạnh. Điều khiển phi tuyến giúp xử lý các bất định. Nó cũng đối phó với nhiễu loạn môi trường. Lý thuyết điều khiển tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là đảm bảo ổn định và chính xác. Đặc biệt trong các điều kiện hoạt động khắc nghiệt.

3.1. Phương trình động học phương tiện ngầm chi tiết

Các phương trình chuyển động của phương tiện ngầm được xây dựng. Nó bao gồm cả chuyển động trong mặt phẳng đứng và ngang. Các lực và mô men quán tính được xem xét. Cả lực và mô men ngoại lực cũng được tính toán. Mô hình này là nền tảng. Nó dùng để phân tích hành vi động học.

3.2. Nhận dạng mô hình động lực học thực tế

Nhận dạng mô hình giúp xác định các tham số. Các tham số này có thể thay đổi hoặc không biết. Phương pháp nhận dạng dựa trên dữ liệu. Dữ liệu thu được từ cảm biến hoặc thử nghiệm. Nó giúp cải thiện độ chính xác của mô hình. Mô hình chính xác là cần thiết cho điều khiển tối ưu.

3.3. Các lực tác động lên robot dưới nước

Robot dưới nước chịu nhiều loại lực. Bao gồm lực trọng trường, lực nổi. Đặc biệt là các lực thủy động phức tạp. Các lực này gây ra bởi sự tương tác với nước. Mô hình hóa chính xác các lực này là quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của phương tiện. Từ đó thiết kế bộ điều khiển phù hợp.

IV.Giải pháp điều khiển tối ưu kết hợp cảm biến AUV

Điều khiển phương tiện tự hành dưới nước (AUV) đòi hỏi giải pháp tối ưu. Luận án đề xuất một phương pháp điều khiển tiên tiến. Đó là điều khiển hồi tiếp đầu ra nơron mờ thích nghi trực tiếp. Phương pháp này xử lý tốt tính phi tuyến. Nó cũng đối phó với các bất định của hệ thống. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết điều khiển. Nó nâng cao khả năng tự chủ của robot dưới nước. Sau khi chạm nước, quỹ đạo phương tiện cần được hiệu chỉnh. Thuật toán dẫn đường được phát triển. Nó giúp điều chỉnh quỹ đạo trong mặt phẳng ngang và đứng. Mục tiêu là đảm bảo phương tiện đi đúng hướng. Việc này khắc phục các sai lệch ban đầu. Nó tối ưu hóa hành trình đến mục tiêu. Kết hợp cảm biến là chìa khóa để nâng cao hiệu suất. Dữ liệu từ nhiều loại cảm biến được tổng hợp. Ví dụ: INS, định vị thủy âm, cảm biến độ sâu. Kỹ thuật lọc Kalman có thể được sử dụng. Nó giúp ước lượng trạng thái chính xác hơn. Kết hợp cảm biến giảm nhiễu. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Việc này cho phép phương tiện ngầm hoạt động hiệu quả trong môi trường phức tạp.

4.1. Điều khiển hồi tiếp đầu ra nơron mờ thích nghi

Phương pháp điều khiển này được xây dựng. Nó dựa trên mạng nơron mờ. Có khả năng thích nghi với môi trường thay đổi. Nó xử lý hiệu quả tính phi tuyến và bất định. Điều này cải thiện độ chính xác, ổn định của hệ thống điều khiển.

4.2. Lập kế hoạch quỹ đạo và hiệu chỉnh sau khi chạm nước

Quỹ đạo của phương tiện cần được lập kế hoạch tỉ mỉ. Sau khi vũ khí chạm nước, quỹ đạo có thể lệch. Thuật toán dẫn đường được thiết kế để hiệu chỉnh. Nó điều chỉnh lại hướng đi trong cả mặt phẳng ngang và đứng. Đảm bảo đạt mục tiêu một cách chính xác.

4.3. Kết hợp cảm biến để nâng cao độ chính xác

Việc tích hợp nhiều loại cảm biến giúp tăng cường độ chính xác. Dữ liệu từ INS, định vị thủy âm và các cảm biến khác được fusion. Kỹ thuật kết hợp cảm biến giúp loại bỏ nhiễu. Nó cung cấp ước lượng trạng thái đáng tin cậy hơn. Hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn trước các điều kiện môi trường.

V.Mô phỏng kiểm nghiệm thuật toán dẫn đường điều khiển

Các thuật toán dẫn đường, điều khiển được kiểm nghiệm kỹ lưỡng. Sử dụng mô phỏng số chi tiết. Mục đích là đánh giá hiệu suất. Quá trình mô phỏng bao gồm xây dựng hàm động học và hàm quan sát. Bộ lọc Kalman được áp dụng để ước lượng trạng thái. Nó giúp xử lý nhiễu và bất định. Mô phỏng xác định tham số dẫn đường. Điều này được thực hiện cho hai giai đoạn. Giai đoạn chuyển động trong khí quyển và trong nước. Kết quả mô phỏng cho thấy độ chính xác cao. Nó chứng minh tính hiệu quả của thuật toán INS. Ma trận Côsin định hướng cũng được kiểm tra. Sử dụng phương pháp phối hợp véc tơ vận tốc. Hai trường hợp thả vũ khí được mô phỏng. Từ máy bay phản lực và từ máy bay lên thẳng. Các kết quả xác nhận độ tin cậy. Chúng đảm bảo định hướng ban đầu chính xác. Nhận dạng tham số mô hình vũ khí chống ngầm cũng được mô phỏng. Nó được thực hiện theo góc chúc ngóc và góc hướng. Điều này xác nhận khả năng thích nghi của hệ thống. Nó chứng minh sự hiệu quả của các thuật toán. Các kết quả mô phỏng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho nghiên cứu. Điều này cũng giúp chuẩn bị cho các thử nghiệm thực tế.

5.1. Mô phỏng xác định tham số dẫn đường chính xác

Các hàm động học và hàm quan sát được xây dựng. Bộ lọc Kalman được ứng dụng hiệu quả. Nó ước lượng chính xác các tham số dẫn đường. Kết quả mô phỏng xác nhận độ chính xác cao. Đặc biệt là trong các giai đoạn chuyển động khác nhau của phương tiện.

5.2. Kiểm nghiệm định hướng ma trận Côsin

Phương pháp phối hợp véc tơ vận tốc được kiểm tra. Nó giúp xác định ma trận Côsin định hướng. Mô phỏng được thực hiện cho các kịch bản thả vũ khí khác nhau. Bao gồm từ máy bay phản lực và máy bay trực thăng. Các kết quả chứng minh tính đúng đắn của phương pháp.

5.3. Đánh giá hiệu quả thuật toán điều khiển

Mô phỏng kiểm tra thuật toán nhận dạng tham số. Nó cũng đánh giá hiệu quả của thuật toán điều khiển. Các kiểm nghiệm được thực hiện trên nhiều góc độ. Bao gồm nhận dạng theo góc chúc ngóc và góc hướng. Kết quả xác nhận khả năng điều khiển ổn định, chính xác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vμ ®μo t¹o Bé quèc phßng ViÖn khoa häc vμ c«ng nghÖ qu©n sù TR¦¥NG DUY TRUNG X©y dùng THUËT TO¸N dÉn ®−êng vμ §IÒU KHIÓN CHO ph−¬ng tiÖn ngÇm LuËn ¸n tiÕn sÜ kü thuËt Hμ néi 2014 Bé gi¸o dôc vμ ®μo t¹o Bé quèc phßng ViÖn khoa häc vμ c«ng nghÖ qu©n sù TR¦¥NG DUY TRUNG X©y dùng THUËT TO¸N dÉn ®−êng vμ §IÒU KHIÓN CHO ph−¬ng tiÖn ngÇm Chuyªn ngμnh: Kü thuËt ®iÒu khiÓn vμ tù ®éng hãa M· sè: 62 52 02 16 LuËn ¸n tiÕn sÜ kü thuËt Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1.TS TrÇn §øc ThuËn 2. TS NguyÔn Quang VÞnh Hμ néi 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Trương Duy Trung ii LỜI CẢM ƠN Công trình nghiên cứu này được thực hiện tại Viện Tên lửa, Viện Tự động hoá thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự - Bộ Quốc phòng.

Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ giáo viên hướng dẫn khoa học: PGS. TS Trần Đức Thuận TS Nguyễn Quang Vịnh Đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo, Chỉ huy Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Phòng Đào tạo Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Tên lửa, Viện Tự động hoá các đồng nghiệp đã luôn động viên, quan tâm và giúp đỡ để hoàn thành luận án. Xin chân thành cám ơn các Thầy giáo, các nhà Khoa học và gia đình đã quan tâm giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu, cổ vũ và động viên tác giả hoàn thành công trình khoa học này.

iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT. vi DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ. xi PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ DẪN ĐƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN CHO PHƯƠNG TIỆN NGẦM .1 Tổng quan về phương tiện ngầm .2 Các hệ tọa độ sử dụng trong mô tả chuyển động của phương tiện ngầm.1 Hệ tọa độ quán tính .2 Hệ tọa độ cố định tâm trái đất .3 Hệ tọa độ địa lý .4 Hệ tọa độ gắn liền .5 Ma trận chuyển tọa độ .1 Phương pháp góc Ơle .2 Phương pháp sử dụng tham số Rodrig – Hamilton .3 Tổng quan về dẫn đường quán tính .1 Nguyên tắc dẫn đường quán tính .1 Dẫn đường quán tính có đế .2 Dẫn đường quán tính không đế .2 Kết hợp các hệ thống định vị và dẫn đường .4 Mô tả động học phương tiện ngầm tự hành dạng ngư lôi .1 Các lực, mô men quán tính và hướng tâm của phương tiện ngầm tự hành .2 Các lực và mô men ngoại lực tác động lên phương tiện ngầm tự hành .1 Các lực và mô men gây ra bởi trọng lực và lực nổi .2 Các lực và mô men khối nước kèm .3 Các lực và mô men thủy động .4 Các lực và mô men của bánh lái .3 Các yếu tố môi trường tác động lên phương tiện ngầm tự hành.5 Kết luận chương 1.

39 Chương 2: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN XÁC ĐỊNH THAM SỐ DẪN ĐƯỜNG CHO VŨ KHÍ CHỐNG NGẦM .1 Xây dựng thuật toán dẫn đường quán tính không đế cho vũ khí chống ngầm .1 Xây dựng thuật toán xác định tham số dẫn đường cho vũ khí chống ngầm ở giai đoạn chuyển động trong khí quyển .2 Xây dựng thuật toán xác định tham số dẫn đường cho vũ khí chống ngầm ở giai đoạn chuyển động trong nước .2 Xây dựng thuật toán dẫn đường quán tính có đế cho vũ khí chống ngầm .1 Xây dựng thuật toán xác định ma trận Côsin định hướng giữa hệ tọa độ đế với hệ tọa độ địa lý theo phương pháp phối hợp véc tơ vận tốc khi thả vũ khí chống ngầm từ máy bay phản lực .2 Xây dựng thuật toán xác định ma trận Côsin định hướng giữa hệ tọa độ đế với hệ tọa độ địa lý theo phương pháp phối hợp véc tơ vận tốc khi thả vũ khí chống ngầm từ máy bay lên thẳng .3 Thuật toán dẫn đường .3 Kết luận chương 2. 72 Chương 3: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG VÀ ĐIỀU KHIỂN CHO VŨ KHÍ CHỐNG NGẦM .1 Phương trình chuyển động của vũ khí chống ngầm .1 Phương trình chuyển động tổng quát .2 Phương trình chuyển động trong các mặt phẳng .1 Phương trình chuyển động trong mặt phẳng đứng .2 Phương trình chuyển động trong mặt phẳng ngang .3 Phương trình chuyển động theo góc lắc .2 Nhận dạng mô hình vũ khí chống ngầm .3 Điều khiển hồi tiếp đầu ra nơron mờ thích nghi trực tiếp cho vũ khí chống ngầm .4 Dẫn đường cho vũ khí chống ngầm hiệu chỉnh quỹ đạo sau khi chạm nước .1 Phương pháp dẫn đường cho vũ khí chống ngầm trong mặt phẳng ngang.2 Phương pháp dẫn đường cho vũ khí chống ngầm trong mặt phẳng đứng .5 Kết luận chương 3. 96 Chương 4: MÔ PHỎNG KIỂM NGHIỆM THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG, DẪN ĐƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN CHO VŨ KHÍ CHỐNG NGẦM .1 Mô phỏng xác định tham số dẫn đường cho vũ khí chống ngầm.1 Xây dựng các hàm động học và hàm quan sát .2 Thực hiện bộ lọc Kalman .3 Kết quả mô phỏng .1 Giai đoạn vũ khí chống ngầm chuyển động trong khí quyển .2 Giai đoạn vũ khí chống ngầm chuyển động trong nước .2 Mô phỏng xác định ma trận Côsin định hướng giữa hệ tọa độ đế và hệ tọa độ địa lý theo phương pháp phối hợp véc tơ vận tốc.1 Trường hợp thả vũ khí chống ngầm từ máy bay phản lực .2 Trường hợp thả vũ khí chống ngầm từ máy bay lên thẳng .3 Mô phỏng nhận dạng tham số mô hình vũ khí chống ngầm .1 Nhận dạng tham số mô hình vũ khí chống ngầm theo góc chúc ngóc .2 Nhận dạng tham số mô hình vũ khí chống ngầm theo góc hướng .4 Mô phỏng điều khiển hồi tiếp đầu ra nơron mờ thích nghi trực tiếp cho vũ khí chống ngầm.1 Mô phỏng điều khiển vũ khí chống ngầm theo góc hướng .2 Mô phỏng điều khiển vũ khí chống ngầm theo góc chúc ngóc .3 Mô phỏng điều khiển vũ khí chống ngầm theo góc lắc .4 Mô phỏng điều khiển hồi tiếp đầu ra nơron mờ thích nghi trực tiếp cho vũ khí chống ngầm tổng hợp theo góc hướng, góc chúc ngóc và góc lắc .5 Kết luận chương 4. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Những đóng góp mới của luận án. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .B1 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT X ,Y , Z Các ngoại lực tác dụng lên AUV (N) K, M , N Các mô men ngoại lực tác dụng lên AUV (Nm) u, v, w Các thành phần vận tốc chiếu lên các trục hệ tọa độ gắn liền (m/s) uc , vc , wc Các thành phần vận tốc dòng chảy đối với hệ tọa độ gắn liền (m/s) p, q, r Các thành phần vận tốc góc chiếu lên hệ tọa độ gắn liền (rad/s) x, y , z Vị trí AUV trong hệ tọa độ địa lý (m)  ,  , Các góc Ơle (rad) X u Hệ số lực khối nước kèm (kg) X wq , X qq , X vr , X rr Hệ số lực khối nước kèm chéo trục (kg/rad) X u|u| , X v|v| Hệ số lực cản theo trục X b của hệ tọa độ gắn liền (kg/m) X w|w| , X uv , X uw Hệ số lực cản theo trục X b của hệ tọa độ gắn liền (kg/m) X up Hệ số lực bánh lái (kg/rad) X uul Hệ số lực của bánh lái (kg/m.rad) X pl Lực đẩy động cơ (N) Yv , Yr Hệ số lực khối nước kèm (kg) Yv|v| Hệ số lực cản (kg/m) Ywp , Ypq Hệ số lực khối nước kèm chéo trục Yb (kg/rad) Yuv Hệ số khối nước kèm chéo trục, lực nâng và lực cản (kg/rad) Yur Hệ số khối nước kèm chéo trục, lực nâng (kg/rad) Yuu h Hệ số lực của bánh lái (kg/m.rad) Z w , Z q Hệ số lực khối nước kèm (kg) Z w|w| Hệ số lực cản (kg/m) Zuq Hệ số lực khối nước kèm chéo trục và lực nâng (kg/rad) Z vp , Z rp Hệ số lực khối nước kèm chéo trục (kg/rad) Z uw Hệ số lực khối nước kèm chéo trục, lực nâng và lực cản (kg/rad) vii Z uu s Hệ số lực của bánh lái (kg/m.rad) K p Hệ số mô men khối nước kèm (kg.m2/rad2) Kuul Hệ số mô men bánh lái đối với hệ tọa độ gắn liền (kg/rad) Kuu Hệ số mô men khối nước kèm (kg/rad) Kup Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg/rad) M q , M w Hệ số mô men khối nước kèm (kg.m2/rad2) M uw Hệ số mô men thân và thành phần bánh lái (kg) M rp Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg.m2/rad2) M uq Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục và lực nâng (kg.m/rad) M vp Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg.m/rad) M uu s Hệ số mô men bánh lái (kg/rad) N v , N r Hệ số mô men khối nước kèm (kg.m2/rad2) Nur Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục và lực nâng (kg.m/rad) Nuv Hệ số mô men thân và bánh lái (kg) N wp , N pq Hệ số mô men khối nước kèm chéo trục (kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Duy Trung (2014). Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xay-dung-thuat-toan-dan-duong-va-dieu-khien-cho-phuong-tien-ngam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá các thuật toán dẫn đường và điều khiển tiên tiến cho phương tiện ngầm, đảm bảo vận hành tự động, ổn định và hiệu quả cao trong môi trường dưới nước.

Luận án "Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuật toán dẫn đường và điều khiển cho phương tiện ngầm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter