Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá trình độ tập luyệ
Luận án: Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá trình độ tập luyện của nam vđv đua xe đạp lứa tuổi 13 15 một số tỉnh miền bắc việt nam g
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Hệ thống Đánh giá Trình độ VĐV Xe Đạp
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thể dục Thể thao
- Chuyên ngành:
- Huấn luyện thể thao
- Tác giả:
- Lê Anh Đức
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Hệ thống Đánh giá Trình độ VĐV Xe Đạp
Hệ thống đánh giá trình độ tập luyện là cần thiết. Đặc biệt cho nam vận động viên đua xe đạp lứa tuổi 13-15. Giai đoạn chuyên môn hóa ban đầu đòi hỏi chuẩn mực rõ ràng. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết khoảng trống đó. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá khoa học. Hệ thống này giúp nâng cao chất lượng huấn luyện thể thao. Cần có chuẩn mực đánh giá khách quan để theo dõi sự tiến bộ. Điều này đảm bảo phát triển tối ưu cho các tài năng trẻ. Tối ưu hóa quá trình tập luyện là ưu tiên hàng đầu. Một khung đánh giá toàn diện hỗ trợ các huấn luyện viên.
1.1. Đặc điểm huấn luyện và đánh giá VĐV trẻ
Huấn luyện vận động viên trẻ là một quá trình phức tạp. Sự phát triển sinh lý, tâm lý ở lứa tuổi 13-15 có nhiều đặc điểm riêng. Cần hiểu rõ các yếu tố này để xây dựng tiêu chí đánh giá phù hợp. Các quan điểm hiện có về đánh giá trình độ tập luyện thường chưa đầy đủ. Chúng thiếu tính chuyên biệt cho từng môn và lứa tuổi. Yêu cầu một cách tiếp cận khoa học hơn. Nghiên cứu đề xuất một phương pháp đánh giá toàn diện, tập trung vào đặc thù của lứa tuổi này. Mục tiêu là phát triển bền vững.
1.2. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện
Trình độ tập luyện không chỉ là kết quả thi đấu. Đó là tổng hòa của nhiều yếu tố. Bao gồm tố chất thể lực, kỹ thuật, tâm lý, sinh lý. Các quan điểm hiện đại nhấn mạnh tính chu kỳ và tính giai đoạn của sự thích nghi. Điều này ảnh hưởng đến chỉ số đánh giá (KPI). Một hệ thống đánh giá hiệu quả phải phản ánh được những biến đổi này. Cần tích hợp các cơ sở di truyền học và quy luật phát triển cơ thể. Điều này giúp xác định chính xác năng lực tiềm ẩn của vận động viên. Từ đó, xây dựng một khung đánh giá đa chiều. Các yếu tố này là nền tảng cho việc thiết lập tiêu chuẩn đánh giá.
II.Phương pháp Nghiên cứu Hệ thống Đánh giá Hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp đánh giá khoa học. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan, toàn diện cho hệ thống đánh giá. Quy trình được tổ chức chặt chẽ, từ thu thập dữ liệu đến phân tích. Việc lựa chọn đối tượng và địa điểm nghiên cứu được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Các bước thực hiện theo trình tự logic, khoa học. Đảm bảo tính minh bạch trong toàn bộ quá trình. Sự kết hợp đa dạng các phương pháp giúp thu được bức tranh toàn cảnh. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống đánh giá chất lượng cao. Khắc phục hạn chế của các phương pháp đơn lẻ.
2.1. Đối tượng và phạm vi khảo sát thực tế
Khách thể nghiên cứu là nam vận động viên đua xe đạp lứa tuổi 13-15. Họ thuộc một số tỉnh miền Bắc Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyên môn hóa ban đầu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm huấn luyện và trình độ hiện tại. Việc chọn đúng đối tượng giúp hệ thống đánh giá có tính ứng dụng cao. Dữ liệu thu thập từ các đối tượng này phản ánh thực trạng. Từ đó, xác định được các yếu tố cần đưa vào tiêu chí đánh giá chính. Nghiên cứu tạo ra một bộ chỉ số đánh giá (KPI) phù hợp với đối tượng cụ thể.
2.2. Các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng. Bao gồm tổng hợp và phân tích tài liệu để xây dựng cơ sở lý luận. Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu hỏi thu thập ý kiến chuyên gia, huấn luyện viên. Phương pháp kiểm tra sư phạm đánh giá tố chất thể lực, kỹ thuật. Phương pháp kiểm tra y sinh xác định các chỉ số sinh lý quan trọng. Cuối cùng, phương pháp thực nghiệm sư phạm kiểm chứng tính hiệu quả. Phương pháp toán thống kê dùng để phân tích dữ liệu. Đảm bảo độ chính xác của thang đo lường và khung đánh giá.
III.Lựa chọn Tiêu chí Đánh giá Trình độ Tập luyện VĐV
Việc lựa chọn tiêu chí đánh giá là bước then chốt. Đảm bảo hệ thống đánh giá phản ánh đúng trình độ thực tế. Quá trình này tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Từ đó, loại bỏ các chỉ tiêu không hiệu quả. Nghiên cứu khảo sát thực trạng sử dụng chỉ số đánh giá (KPI) trong và ngoài nước. Điều này giúp học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các tiêu chí đánh giá được lựa chọn phải có tính thông báo cao. Chúng cần phản ánh rõ ràng sự tiến bộ của vận động viên. Mục đích cuối cùng là xây dựng một khung đánh giá mạnh mẽ. Chuẩn mực đánh giá phải được thiết lập dựa trên dữ liệu thực tế.
3.1. Nguyên tắc và thực trạng sử dụng chỉ tiêu đánh giá
Việc lựa chọn chỉ số đánh giá (KPI) tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Chúng phải đảm bảo tính khách quan, tính chuyên biệt và tính khả thi. Nghiên cứu khảo sát thực trạng sử dụng tiêu chí đánh giá tại Việt Nam. Đồng thời phân tích các mô hình quốc tế. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, đề xuất một bộ tiêu chí đánh giá tối ưu. Việc này giúp cải thiện đánh giá chất lượng huấn luyện. Các huấn luyện viên có thêm công cụ hữu ích. Đây là một phần quan trọng của quy trình đánh giá toàn diện.
3.2. Lựa chọn và kiểm định các chỉ tiêu đánh giá
Một bộ tiêu chí đánh giá ban đầu được đề xuất. Sau đó, tiến hành kiểm định tính thông báo và độ tin cậy. Các bài kiểm tra chuyên môn, kiểm tra y sinh được thực hiện. Mục đích là xác nhận giá trị của từng chỉ số đánh giá (KPI). Những chỉ tiêu không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ. Kết quả bàn luận về tính phù hợp của các chỉ tiêu đã chọn. Điều này đảm bảo rằng hệ thống đánh giá cuối cùng là đáng tin cậy. Nó cung cấp thông tin chính xác về trình độ tập luyện. Đây là cơ sở để xây dựng thang đo lường chi tiết và đáng tin cậy.
IV.Thiết lập Thang Điểm và Chuẩn Mực Đánh giá VĐV
Bước tiếp theo là xây dựng thang điểm đánh giá cụ thể. Đây là kết quả trọng tâm của nghiên cứu. Thang điểm này được thiết kế để định lượng trình độ tập luyện. Nó áp dụng cho nam vận động viên đua xe đạp lứa tuổi 13-15. Nghiên cứu phân tích diễn biến và tỷ trọng ảnh hưởng của từng chỉ số đánh giá (KPI). Điều này đảm bảo mỗi tiêu chí có trọng số phù hợp. Từ đó, tạo ra một khung đánh giá công bằng và chính xác. Các chuẩn mực đánh giá được thiết lập rõ ràng. Chúng giúp phân loại vận động viên theo các cấp độ khác nhau. Việc này hỗ trợ huấn luyện viên đưa ra quyết định phù hợp.
4.1. Nghiên cứu diễn biến và tỷ trọng ảnh hưởng chỉ tiêu
Nghiên cứu phân tích sâu sắc dữ liệu thu thập. Xác định diễn biến của các chỉ số đánh giá (KPI) theo thời gian. Đồng thời, đánh giá tỷ trọng ảnh hưởng của từng chỉ tiêu. Ví dụ, chỉ số sức bền, sức mạnh, tốc độ có vai trò khác nhau. Việc hiểu rõ tỷ trọng này là cần thiết. Nó giúp phân bổ điểm số hợp lý trong thang điểm đánh giá. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng một hệ thống đánh giá công bằng. Đảm bảo rằng mỗi yếu tố quan trọng đều được phản ánh đúng mức. Từ đó, cải thiện đánh giá hiệu quả tập luyện.
4.2. Xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm chi tiết
Dựa trên phân tích, tiêu chuẩn đánh giá và thang điểm chi tiết được xây dựng. Các mức điểm được quy định rõ ràng cho từng tiêu chí đánh giá. Điều này tạo ra một thang đo lường định lượng. Ví dụ, từ mức kém, trung bình, khá đến tốt, xuất sắc. Mỗi mức điểm tương ứng với một trình độ tập luyện cụ thể. Hệ thống đánh giá này cung cấp một công cụ hữu ích. Nó giúp huấn luyện viên và vận động viên theo dõi tiến bộ. Đây là một phần quan trọng của quy trình đánh giá toàn diện. Giúp đặt ra mục tiêu tập luyện rõ ràng.
4.3. Xác định khung đánh giá tổng thể trình độ VĐV
Sau khi xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm, một khung đánh giá tổng thể được xác định. Khung này bao gồm tổng hợp tất cả các tiêu chí đánh giá. Nó cho phép nhìn nhận trình độ vận động viên một cách toàn diện. Từ đó, đưa ra nhận định chính xác về điểm mạnh, điểm yếu. Đây là nền tảng cho việc lập kế hoạch huấn luyện cá nhân hóa. Khung đánh giá này là công cụ quản lý hiệu quả. Nó hỗ trợ đánh giá chất lượng huấn luyện. Đảm bảo vận động viên phát triển theo đúng định hướng. Tối ưu hóa quá trình chuẩn bị cho thi đấu.
V.Kiểm chứng Hiệu quả Hệ thống Đánh giá Toàn diện
Việc kiểm chứng là bước cuối cùng và cực kỳ quan trọng. Nó khẳng định độ tin cậy và tính hiệu quả của hệ thống đánh giá đã xây dựng. Nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm thực tế. Mục đích là đảm bảo thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá hoạt động chính xác. Kết quả kiểm chứng cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó chứng minh khung đánh giá này có giá trị thực tiễn. Điều này giúp tăng cường sự chấp nhận và ứng dụng trong cộng đồng huấn luyện. Một hệ thống đánh giá chất lượng cần phải được kiểm định chặt chẽ. Từ đó, nó mới có thể mang lại lợi ích lâu dài. Đây là nền tảng cho việc cải tiến liên tục.
5.1. Kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống và thang điểm
Hệ thống chỉ tiêu, thang điểm đánh giá được đưa vào kiểm chứng. Thực hiện trên một nhóm vận động viên độc lập. Mục tiêu là xác định độ tin cậy và tính ổn định. Các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích kết quả. Điều này đảm bảo rằng hệ thống đánh giá đưa ra kết quả nhất quán. Bất kể ai là người thực hiện. Tính khách quan của tiêu chí đánh giá được khẳng định. Quá trình kiểm chứng này là minh chứng cho chất lượng. Nó củng cố niềm tin vào chuẩn mực đánh giá đã được thiết lập. Từ đó, tạo ra một công cụ đáng tin cậy cho huấn luyện viên.
5.2. Đánh giá tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tiễn
Kết quả kiểm chứng cho thấy hệ thống đánh giá có tính hiệu quả cao. Nó cung cấp thông tin chính xác về trình độ tập luyện. Đồng thời, hỗ trợ đưa ra quyết định huấn luyện phù hợp. Khả năng ứng dụng thực tiễn của khung đánh giá được đánh giá cao. Nó giúp các huấn luyện viên dễ dàng theo dõi sự phát triển. Chỉ số đánh giá (KPI) rõ ràng giúp đặt mục tiêu cụ thể. Điều này cải thiện đánh giá chất lượng và đánh giá hiệu quả huấn luyện. Hệ thống này giúp nâng cao toàn diện trình độ của vận động viên trẻ. Việc này là bước tiến quan trọng.
5.3. Kết luận và khuyến nghị phát triển hệ thống
Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá trình độ tập luyện. Đặc biệt cho nam vận động viên đua xe đạp lứa tuổi 13-15. Các tiêu chí đánh giá và thang đo lường được kiểm chứng có độ tin cậy cao. Khuyến nghị áp dụng rộng rãi khung đánh giá này. Từ đó, nâng cao chất lượng huấn luyện thể thao. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện hệ thống đánh giá trong tương lai. Mở rộng phạm vi đối tượng và môn thể thao khác. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành thể dục thể thao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO LÊ ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN VÀ THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ TRÌNH ĐỘ TẬP LUYỆN CỦA NAM VẬN ĐỘNG VIÊN ĐUA XE ĐẠP LỨA TUỔI 13-15 MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM (GIAI ĐOẠN CHUYÊN MÔN HÓA BAN ĐẦU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO LÊ ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN VÀ THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ TRÌNH ĐỘ TẬP LUYỆN CỦA NAM VẬN ĐỘNG VIÊN ĐUA XE ĐẠP LỨA TUỔI 13-15 MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM (GIAI ĐOẠN CHUYÊN MÔN HÓA BAN ĐẦU) Chuyên ngành: Huấn luyện thể thao Mã số: 62 14 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC CÁN BỘ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Sinh 2. Nguyễn Văn Trạch HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tác giả luận án Lê Anh Đức MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục các bảng biểu, biểu đồ Danh mục các từ viết tắt PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN 6 CỨU 1. Đặc điểm huấn luyện nhiều năm trong quá trình đào tạo 6 VĐV trẻ các môn thể thao 1. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện của 9 VĐV thể thao 1.
Khái niệm về trình độ tập luyện 9 1. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện 10 1. Tính chu kỳ và tính giai đoạn của những phản ứng thích 19 nghi trong quá trình phát triển trình độ tập luyện 1. Tính chu kỳ của những phản ứng thích nghi 19 1.
Tính giai đoạn của những biến đổi diễn ra trong cơ thể 21 1.4 Cơ sở di truyền học và các qui luật phát triển cơ thể, qui 24 luật phát triển các tố chất thể lực trong đánh giá trình độ tập luyện của VĐV thể thao 1. Cở sở di truyền học trong đánh giá TĐTL 24 1. Các đặc điểm phát dục và đặc điểm phát triển các tố chất thể 26 lực, là chỗ dựa quan trọng trong đánh giá TĐTL của VĐV 1. Các yếu tố xác định TĐTL của VĐV đua xe đạp 34 1.
Đặc điểm tâm sinh lý VĐV thể thao lứa tuổi 13-15 36 1. Đặc điểm sinh lý thiếu niên lứa tuổi 13-15 36 1. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 13-15 40 1. Các công trình nghiên cứu đánh giá TĐTL của các nhà 41 nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 1.1 Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 41 1.2 Các công trình nghiên cứu ở trong nước 43 1.8 Một số nét về xe đạp thể thao Việt Nam hiện nay 48 CHƢƠNG 2.
ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ 51 CHỨC NGHIÊN CỨU 2. Đối tƣợng nghiên cứu 51 2.1 Đối tượng nghiên cứu 51 2.2 Khách thể nghiên cứu 51 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 51 2. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu 51 2.
Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu hỏi 52 2. Phương pháp kiểm tra sư phạm 52 2. Phương pháp kiểm tra y sinh 60 2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 64 2.
Phương pháp toán thống kê 65 2. Tổ chức nghiên cứu 67 2. Thời gian nghiên cứu 67 2. Địa điểm nghiên cứu 68 CHƢƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 69 3. Lựa chọn chỉ tiêu đánh giá TĐTL của nam VĐV đua xe 69 đạp đường trường 13-15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam 3. Nguyên tắc và các bước lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá 69 TĐTL của VĐV xe đạp đường trường miền bắc Việt Nam 3. Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá trình độ tập luyện 71 của VĐV xe đạp đường trường nước ta 3.
Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của VĐV xe 72 đạp đường trường ở ngoài nước 3. Thực trạng huấn luyện của VĐV đua xe đạp đường trường 75 13-15 tuổi 3. Lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá TĐTL cho VĐV xe đạp 82 đường trường 13 - 15 tuổi, thành phố miền Bắc Việt Nam 3.6 Kiểm định tính thông báo và độ tin cậy của các chỉ tiêu, test 83 đã lựa chọn 3.7 Bàn luận về việc lựa chọn các chỉ tiêu, test đánh giá TĐTL 88 cho VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 13-15 các tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam 3. Xây dựng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá 93 trình độ luyện tập của VĐV đua xe đạp đƣờng trƣờng 13-15 tuổi một số tỉnh miền Bắc Việt Nam 3.
Nghiên cứu diễn biến và tỷ trọng ảnh hưởng củacác chỉ tiêu 93 đánh giá trình độ tập luyện của VĐV xe đạp xe đạp đường trường 13-15 tuổi ở một số tỉnh thành phía Bắc 3. Xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá TĐTLcho nam 99 VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 13 – 15 một số tỉnh, thành phố miền bắc Việt Nam 3. Kiểm chứng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá 100 TĐTL của nam VĐV đua xe đạp đƣờng trƣờng 13 -15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc 3.1 Kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống chỉ tiêu, thang điểm đã 100 xây dựng.2 Bàn luận về kết quả xây dựng tiêu chuẩn và thang điềm đánh 103 giá TĐTL của nam VĐV xe đạp đường trường 1 3 - 1 5 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam.3 Kiểm định độ tin cậy và hiệu quả của thang điểm đánh giá 110 TĐTL KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 112 KẾT LUẬN 112 KIẾN NGHỊ 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Tên Số Nội dung Trang 1.1 Độ di truyền của các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa có ý 25 nghĩa với năng lực vận động 1.2 Độ di truyền của các chỉ tiêu quyết định tố chất vận 25 động 1.3 Tỷ lệ % sự phát triển cơ thể các lứa tuổi so với tuổi 27 trưởng thành 1.4 Sự phát triển các cơ quan nội tạng và cơ quan vận 30 động của lứa tuổi 13-15 1.5 Tuổi nhạy cảm của phát triển các tố chất thể lực 31 1.6 Mô hình VĐV cấp cao môn đua xe đạp 35 2.1 Bảng trừ điểm trong đánh giá kỹ thuật chuyên môn 59 2.2 Bảng qui đổi test cooper thành VO2max 63 Bảng 3.1 Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của Sau trang VĐV xe đạp đường trường 72 3.2 Kết quả phỏng vấn xác định yêu cầu cơ bản đối với 77 các chỉ tiêu đánh giá TĐTL được lựa chọn (n=18) 3.3 Kết quả phỏng vấn lựa chọn chỉ tiêu đánh giá Sau trang TĐTL của VĐV xe đạp đường trường 13 – 15 tuổi 82 ở các tỉnh miền Bắc 3.4 Kết quả tính chỉ số Wilcoxon 83 3.5 Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu đánh giá hình Sau trang thái chức năng cơ thể với thành tích đua xe 20km 84 3.6 Kết quả xác định tính đại diện của các giá trị trung Sau trang bình của đối tượng lập test 84 3.7 Các thông số thống kê so sánh trình độ phát triển Sau trang các chỉ tiêu đánh giá TĐTT của VĐV 13 – 15 tuổi 95 miền Bắc Việt Nam 3.8 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL 97 của nam VĐV xe đạp thể thao lứa tuổi 13 (n = 14) 3.9 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của Sau trang nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 14 (n = 13) 97 3.10 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của Sau trang nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 15 (n = 12) 97 3.11 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ Sau trang số tương quan đa nhân tố với thành tích đạp xe 98 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 13 tuổi 3.12 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ Sau trang số tương quan đa nhân tố với thành tích đua xe 98 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 14 tuổi 3.13 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ Sau trang số tương quan đa nhân tố với thành tích đua xe 98 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 15 tuổi 3.14 Hệ số ảnh hưởng Bê ta của các yếu tố đánh giá TĐTL của VĐV nam xe đạp đường trường 13 -15 99 tuổi 3.15 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua Sau trang xe đạp 13 tuổi 99 3.16 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua Sau trang xe đạp 14 tuổi 99 3.17 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua Sau trang xe đạp 15 tuổi 99 3.18 Bảng điểm đánh giá tổng hợp phân loại TĐTL của 100 nam VĐV xe đạp đường trường 13 - 15 tuổi.19 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với xếp hạng thành tích đua xe 20km của VĐV 13 tuổi 101 trước thực nghiệm (n=15) 3.20 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với Sau trang xếp hạng thành tích đua xe 20km lứa tuổi 14 trước 101 thực nghiệm (n=14) 3.21 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với Sau trang thứ hạng thành tích đua xe 20km của VĐV 15 tuổi 101 trước thực nghiệm (n=13) 3.22 So sánh thứ hạng thành tích đua xe 20 km và thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV xe đạp 102 13 tuổi lần kiểm tra thứ hai theo quy trình ngược lại 3.23 So sánh thứ hạng thành tích đua xe đạp 20 km và Sau trang thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV 14 102 tuổi sau thực nghiệm 3.24 So sánh thứ hạng thành tích đua xe đạp 20 km và Sau trang thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV 15 102 tuổi sau thực nghiệm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ HLTT Huấn luyện thể thao HLV Huấn luyện viên TDTT Thể dục thể thao TĐTL Trình độ thể lực VĐV Vận động viên XĐTT Xe đạp thể thao PHẦN MỞ ĐẦU Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 6 năm 1986 đã đánh dấu bước ngoặt của nền kinh tế xã hội Việt Nam. Cả nước ta bắt đầu bước vào thời kỳ cải cách mở cửa.
Nhờ đó mà kinh tế xã hội trong đó có Thể dục thể thao (TDTT) đã bắt đầu khởi sắc. Năm 1989 Việt Nam đã bắt đầu tham dự Seagames tuy thành tích lúc đó chỉ xếp hạng thứ 5 của đại hội song cũng đã thể hiện Thể thao Việt Nam bắt đầu hoà nhập vào thể thao quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Anh Đức (2017). Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục Thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xay-dung-he-thong-tieu-chuan-va-thang-diem-danh-gia-trinh-do-tap-luyen-cua-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá trình độ tập luyện của nam vđv đua xe đạp lứa tuổi 13 15 một số tỉnh miền bắc việt nam g
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g" thuộc chuyên ngành Huấn luyện thể thao. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh g" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.