Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư trong phát triển cơ sở h
Luận án: Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Số trang
105
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Cơ chế tài chính PPP: Nhu cầu, ý nghĩa
- Số trang:
- 105 trang
- Trường:
- Tài chính quốc tế
- Chuyên ngành:
- Tài chính
- Tác giả:
- Vũ Thị Ngát
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Cơ chế tài chính PPP Nhu cầu ý nghĩa
Hạ tầng giao thông đường bộ là huyết mạch nền kinh tế. Nó đóng vai trò then chốt trong phát triển đất nước. Việt Nam luôn ưu tiên đầu tư cho lĩnh vực này. Ngân sách nhà nước (NSNN) thường cấp một tỷ trọng vốn lớn. Đây là động lực cần thiết cho tăng trưởng nhanh của hạ tầng. Tuy nhiên, không chính phủ nào đủ khả năng đầu tư toàn bộ hệ thống. Nhà đầu tư tư nhân cũng khó kham nổi. Lĩnh vực này có hiệu quả kinh tế thấp. Nhiều rủi ro tài chính cũng tồn tại. Vì vậy, Mô hình tài chính đối tác công tư (PPP) ra đời. PPP được xem là hướng đi đúng đắn cho Việt Nam. Nó là chìa khóa tài trợ nguồn tài chính. PPP kỳ vọng thu hút vốn hiệu quả. Nó sẽ là kênh chủ yếu cho đầu tư xây dựng giao thông. Nguồn vốn từ ngân sách, ODA ngày càng eo hẹp. Mô hình này chưa thể áp dụng rộng rãi. Cơ chế, chính sách liên quan PPP còn nhiều vướng mắc. Các nhà đầu tư tiềm năng vẫn "án binh bất động". Việc xây dựng một Cơ chế tài chính PPP rõ ràng là cấp thiết. Nó cần hiệu quả và minh bạch. Mục đích là để PPP phát huy tối đa tiềm năng. Đề tài nghiên cứu tập trung vào vấn đề này. Nó nhằm phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ.
1.1. Tầm quan trọng của hạ tầng giao thông đường bộ.
Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ là nền tảng phát triển. Nó đảm bảo lưu thông hàng hóa, con người. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hạ tầng giao thông tốt nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc đầu tư vào lĩnh vực này luôn được ưu tiên. Nó tạo điều kiện cho các ngành kinh tế khác phát triển. Đặc biệt, nó tạo ra động lực lớn cho sự phát triển chung của đất nước. Đây là yếu tố không thể thiếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
1.2. Hạn chế vốn ngân sách ODA cho phát triển.
Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước có giới hạn. Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) ngày càng giảm. Các nguồn vốn truyền thống không đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư lớn. Đầu tư hạ tầng đòi hỏi lượng vốn khổng lồ. Đặc biệt cho các dự án quy mô lớn, dài hơi. Sự thiếu hụt vốn tạo áp lực lớn cho chính phủ. Nó cản trở tốc độ phát triển hạ tầng. Điều này đòi hỏi tìm kiếm các kênh huy động vốn mới. Các kênh này cần hiệu quả và bền vững.
1.3. Vai trò của Mô hình tài chính đối tác công tư PPP .
Mô hình tài chính đối tác công tư (PPP) cung cấp giải pháp. Nó kết hợp nguồn lực công và tư. PPP giúp huy động vốn từ khu vực tư nhân. Nó chia sẻ rủi ro giữa các bên. PPP nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành dự án. Nó thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Mục tiêu là phát triển cơ sở hạ tầng giao thông. Nó giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. PPP được kỳ vọng sẽ là nguồn vốn chủ lực trong tương lai. Nó hỗ trợ xây dựng Cơ chế tài chính PPP minh bạch.
II.Cơ sở lý luận về Mô hình tài chính đối tác công tư
Nghiên cứu về Cơ chế tài chính PPP đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Mô hình tài chính đối tác công tư hoạt động dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Cơ sở hạ tầng là hệ thống công trình vật chất kỹ thuật. Nó tổ chức thành đơn vị sản xuất, dịch vụ. Các công trình sự nghiệp đảm bảo luồng thông tin, vật chất. Chúng phục vụ nhu cầu xã hội, sản xuất và đời sống. Khi lực lượng sản xuất phát triển, cơ sở hạ tầng đóng vai trò quyết định. Nó tác động trực tiếp đến sự phát triển kinh tế. Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ là một bộ phận của hệ thống này. Nó bao gồm công trình, phương tiện của mạng lưới giao thông. Đầu tư vào hạ tầng giao thông đường bộ có những đặc điểm riêng. Vốn đầu tư thường rất lớn. Thời gian thu hồi vốn dài. Rủi ro về chính sách, thị trường cao. Hiệu quả kinh tế - xã hội mang lại lớn. Hiệu quả tài chính trực tiếp lại thấp. Điều này làm giảm sự hấp dẫn đối với nhà đầu tư tư nhân. Do đó, cần có sự tham gia của nhà nước. Cơ chế tài chính PPP bao gồm nhiều thành phần. Nó liên quan đến nguồn vốn, phương thức huy động. Cơ cấu vốn PPP là một yếu tố quan trọng. Quản lý tài chính dự án PPP cần hiệu quả. Phân bổ rủi ro tài chính PPP phải công bằng. Đảm bảo tài chính cho PPP giúp dự án khả thi. Thanh toán trong PPP cần minh bạch. Một Khung pháp lý tài chính PPP vững chắc là cần thiết. Khung pháp lý này định hình toàn bộ cơ chế. Nó hỗ trợ triển khai thành công các dự án PPP.
2.1. Khái niệm cơ sở hạ tầng giao thông.
Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải là hệ thống. Nó bao gồm công trình, phương tiện vật chất kỹ thuật. Chức năng của nó là phục vụ nhu cầu sản xuất, sinh hoạt xã hội. Hệ thống này bao gồm mạng lưới giao thông đường bộ, đường biển, đường sông. Nó cũng bao gồm giao thông nông thôn và đô thị. Cơ sở hạ tầng là yếu tố quyết định sự phát triển. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế. Phát triển hạ tầng là điều kiện tiên quyết.
2.2. Đặc điểm vốn đầu tư hạ tầng PPP.
Vốn đầu tư cho hạ tầng PPP thường rất lớn. Thời gian thu hồi vốn kéo dài. Điều này tạo áp lực tài chính đáng kể. Các dự án có rủi ro cao về chính sách, pháp lý. Rủi ro biến động thị trường cũng lớn. Hiệu quả kinh tế - xã hội cao. Tuy nhiên, hiệu quả tài chính trực tiếp lại thấp. Điều này làm giảm sự hấp dẫn của dự án. Nó đòi hỏi sự chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và tư nhân. Cơ cấu vốn PPP cần linh hoạt, đa dạng.
2.3. Các thành phần của Cơ chế tài chính PPP.
Cơ chế tài chính PPP là tập hợp các quy định. Nó bao gồm việc huy động vốn, Cơ cấu vốn PPP. Quản lý tài chính dự án PPP cũng là một phần. Phân bổ rủi ro tài chính PPP cần được xác định rõ. Các hình thức Đảm bảo tài chính cho PPP là cần thiết. Quy trình Thanh toán trong PPP cũng phải minh bạch. Khung pháp lý tài chính PPP là nền tảng. Các yếu tố này cùng tạo nên một cơ chế hoạt động hiệu quả. Nó hỗ trợ các dự án thành công.
III.Thực trạng Cơ chế tài chính PPP tại Việt Nam
Mô hình đối tác công tư (PPP) đã có những bước phát triển tại Việt Nam. Nó thể hiện qua một số dự án thí điểm. Tuy nhiên, Cơ chế tài chính PPP vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Các dự án giao thông đường bộ PPP vẫn chưa thực sự bùng nổ. Khung pháp lý tài chính PPP hiện hành còn nhiều bất cập. Các quy định còn "rối như canh hẹ". Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư. Sự thiếu rõ ràng trong chính sách ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Cơ chế phân bổ rủi ro tài chính PPP chưa rõ ràng. Điều này làm tăng sự ngần ngại từ phía tư nhân. Thiếu một luật PPP thống nhất cũng là một trở ngại. Các hướng dẫn cụ thể về Quản lý tài chính dự án PPP còn hạn chế. Thách thức lớn nhất là Huy động vốn PPP. Nguồn vốn dài hạn từ ngân hàng thương mại còn hạn chế. Thị trường vốn trong nước chưa đủ mạnh. Các hình thức Đảm bảo tài chính cho PPP còn yếu. Ví dụ, bảo lãnh doanh thu tối thiểu, bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ chưa được quy định rõ. Điều này khiến các nhà đầu tư gặp rủi ro lớn. Họ khó dự báo dòng tiền và lợi nhuận. Cơ cấu vốn PPP cũng chưa đa dạng. Chủ yếu dựa vào vốn vay ngân hàng. Thiếu các công cụ tài chính khác. Thanh toán trong PPP, bao gồm hỗ trợ vốn từ Nhà nước, chưa được định hình rõ ràng. Các vấn đề này làm giảm Hiệu quả tài chính dự án PPP. Nó khiến các dự án PPP chưa thu hút được nhiều nhà đầu tư lớn.
3.1. Những thành công bước đầu của PPP.
Việt Nam đã triển khai một số dự án PPP thí điểm. Các dự án này tập trung vào hạ tầng giao thông. Chúng đã góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách. Một số dự án đã hoàn thành, đưa vào sử dụng. Nó cải thiện đáng kể mạng lưới giao thông. Kinh nghiệm từ các dự án này là quý giá. Nó cung cấp cơ sở để hoàn thiện Cơ chế tài chính PPP. Sự tham gia của tư nhân mang lại hiệu quả nhất định. Nó thể hiện tiềm năng của Mô hình tài chính đối tác công tư.
3.2. Những tồn tại hạn chế của Khung pháp lý.
Khung pháp lý tài chính PPP còn thiếu đồng bộ. Các văn bản pháp luật chồng chéo, chưa rõ ràng. Thiếu một luật PPP tổng thể. Điều này gây khó khăn trong triển khai dự án. Quy định về phân chia rủi ro chưa cụ thể. Cơ chế giải quyết tranh chấp cũng chưa hiệu quả. Các chính sách về đất đai, giải phóng mặt bằng còn vướng mắc. Việc thiếu minh bạch làm nản lòng nhà đầu tư. Nó cản trở sự phát triển của các dự án PPP.
3.3. Thách thức trong Huy động vốn PPP.
Huy động vốn PPP đối mặt nhiều thách thức. Thị trường vốn trong nước chưa phát triển mạnh. Nguồn vốn dài hạn khó tiếp cận. Các ngân hàng thương mại hạn chế cho vay dài hạn. Thiếu các sản phẩm tài chính đa dạng. Việc Đảm bảo tài chính cho PPP còn yếu. Ví dụ, bảo lãnh của chính phủ chưa đủ mạnh. Điều này làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Nó khiến họ khó quyết định tham gia. Cơ cấu vốn PPP chủ yếu dựa vào nợ. Nó thiếu các nguồn vốn cổ phần ổn định.
IV.Giải pháp Huy động vốn PPP hiệu quả
Để tăng cường Huy động vốn PPP, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần đa dạng hóa nguồn vốn. Không chỉ dựa vào ngân hàng truyền thống. Khuyến khích phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Tạo điều kiện cho quỹ đầu tư hạ tầng tham gia. Hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế. Quỹ hưu trí, bảo hiểm cũng là nguồn vốn tiềm năng. Thứ hai, Cơ cấu vốn PPP cần được tối ưu hóa. Cần cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay. Giảm áp lực nợ cho nhà đầu tư. Sử dụng các công cụ tài chính sáng tạo. Ví dụ, phát hành cổ phiếu dự án, trái phiếu dự án. Nhà nước có thể góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Hoặc hỗ trợ vốn ban đầu cho dự án. Điều này giúp giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Nó cũng tăng tính hấp dẫn của dự án. Thứ ba, cần nâng cao Đảm bảo tài chính cho PPP. Nhà nước nên có các hình thức bảo lãnh rõ ràng. Bảo lãnh doanh thu tối thiểu giúp nhà đầu tư giảm rủi ro thị trường. Bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ quan trọng với nhà đầu tư nước ngoài. Các hình thức hỗ trợ tài chính trực tiếp từ ngân sách cần minh bạch. Ví dụ, hỗ trợ bằng tiền mặt hoặc bù đắp chi phí. Điều này giúp dự án khả thi tài chính hơn. Nó khuyến khích đầu tư vào hạ tầng giao thông. Một cơ chế rõ ràng giúp Quản lý tài chính dự án PPP hiệu quả hơn. Nó cũng cải thiện Hiệu quả tài chính dự án PPP.
4.1. Đa dạng hóa nguồn vốn cho dự án PPP.
Cần mở rộng các kênh Huy động vốn PPP. Khuyến khích sự tham gia của các quỹ đầu tư. Tạo điều kiện cho phát hành trái phiếu dự án. Hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế. Tìm kiếm nguồn vốn từ các định chế phi ngân hàng. Phát triển thị trường vốn trong nước. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Nó cũng tăng tính bền vững cho các dự án. Các nguồn vốn mới cần được khai thác hiệu quả.
4.2. Cơ cấu vốn PPP tối ưu cho nhà đầu tư.
Cơ cấu vốn PPP phải hợp lý. Nó cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay. Tối ưu hóa tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Áp dụng các công cụ tài chính linh hoạt. Ví dụ, trái phiếu chuyển đổi, chứng khoán hóa tài sản. Nhà nước có thể góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất. Hoặc tài sản công khác. Điều này giảm gánh nặng cho nhà đầu tư tư nhân. Nó tăng tính khả thi cho dự án. Nó thúc đẩy sự tham gia của nhiều đối tác.
4.3. Nâng cao Đảm bảo tài chính cho PPP.
Các hình thức Đảm bảo tài chính cho PPP cần rõ ràng. Nhà nước cần có cơ chế bảo lãnh. Bảo lãnh doanh thu tối thiểu là cần thiết. Nó giúp nhà đầu tư an tâm hơn. Bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài. Hỗ trợ vốn từ ngân sách cần minh bạch, theo quy định. Điều này giảm rủi ro cho các bên. Nó tăng tính hấp dẫn của dự án PPP. Nó đảm bảo sự ổn định tài chính cho các dự án dài hạn.
V.Hoàn thiện Khung pháp lý tài chính PPP
Hoàn thiện Khung pháp lý tài chính PPP là yếu tố then chốt. Cần ban hành một luật riêng về PPP. Luật này phải thống nhất, toàn diện. Nó giải quyết các vướng mắc hiện tại. Các chính sách cần rõ ràng, minh bạch. Đặc biệt là các quy định về Cơ chế tài chính PPP. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó giảm rủi ro về mặt pháp lý và chính sách. Các quy định về Phân bổ rủi ro tài chính PPP phải công bằng. Nhà nước chia sẻ rủi ro hợp lý với tư nhân. Hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cần hợp lý và hiệu quả. Ngân sách có thể tham gia vào các dự án. Nó cung cấp một phần vốn đầu tư ban đầu. Hoặc hỗ trợ chi phí giải phóng mặt bằng. Điều này giúp tăng Hiệu quả tài chính dự án PPP. Nó giảm gánh nặng tài chính cho nhà đầu tư. Các hình thức hỗ trợ cần được quy định rõ ràng. Tránh gây méo mó thị trường. Việc hỗ trợ phải minh bạch, có kiểm soát. Nó phù hợp với khả năng của ngân sách. Quy định về Thanh toán trong PPP cũng cần được cụ thể hóa. Cơ chế thanh toán phải rõ ràng, linh hoạt. Nó bao gồm thanh toán theo hợp đồng dự án. Thanh toán dựa trên hiệu suất vận hành. Hoặc các khoản thanh toán bù đắp nếu có. Điều này giúp nhà đầu tư dự báo dòng tiền. Nó tăng tính ổn định cho dự án. Các quy định về điều chỉnh giá, phí cũng cần rõ ràng. Nó đảm bảo sự công bằng cho cả hai bên. Một khung pháp lý vững chắc sẽ thúc đẩy mạnh mẽ Mô hình tài chính đối tác công tư. Nó tạo điều kiện cho Huy động vốn PPP thành công.
5.1. Xây dựng chính sách rõ ràng minh bạch.
Chính sách về Cơ chế tài chính PPP cần minh bạch. Cần ban hành một luật PPP thống nhất. Luật này phải bao trùm mọi khía cạnh. Nó tạo sự ổn định và tin cậy cho nhà đầu tư. Các quy định về hợp đồng, thủ tục phải rõ ràng. Nó giảm thiểu sự chồng chéo, mâu thuẫn. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận. Nó cũng đẩy nhanh quá trình triển khai dự án. Một chính sách vững chắc sẽ thu hút nhiều nguồn vốn hơn.
5.2. Hỗ trợ từ ngân sách nhà nước hợp lý.
Hỗ trợ từ NSNN là cần thiết. Nó không chỉ là vốn đầu tư trực tiếp. Nó có thể là chi phí giải phóng mặt bằng. Hoặc hỗ trợ lãi suất, phí dịch vụ. Mức độ và hình thức hỗ trợ phải hợp lý. Nó cần được quy định rõ ràng trong Khung pháp lý. Việc hỗ trợ giúp tăng Hiệu quả tài chính dự án PPP. Nó thu hút nhà đầu tư vào các dự án ít lợi nhuận. Điều này đảm bảo cân bằng lợi ích các bên.
5.3. Quy định về Thanh toán trong PPP.
Cơ chế Thanh toán trong PPP cần cụ thể. Nó bao gồm các hình thức thanh toán đa dạng. Thanh toán dựa trên doanh thu thực tế. Hoặc thanh toán theo hiệu quả hoạt động. Các điều khoản về điều chỉnh giá, phí phải rõ ràng. Nó đảm bảo tính công bằng, linh hoạt. Điều này giúp nhà đầu tư dự báo dòng tiền. Nó giảm rủi ro tài chính cho dự án. Một cơ chế thanh toán hiệu quả là yếu tố then chốt cho thành công dự án.
VI.Quản lý tài chính dự án PPP và Phân bổ rủi ro
Quản lý tài chính dự án PPP hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính bền vững của dự án. Cần thiết lập các nguyên tắc rõ ràng. Quản lý dòng tiền, ngân sách phải chặt chẽ. Kế hoạch tài chính cần được giám sát liên tục. Báo cáo tài chính phải minh bạch, chính xác. Nó giúp các bên kiểm soát tốt tình hình. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý tài chính. Áp dụng công nghệ hiện đại vào quản lý. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Nó góp phần vào Hiệu quả tài chính dự án PPP. Phân bổ rủi ro tài chính PPP cần công bằng và hợp lý. Rủi ro nên được phân bổ cho bên có khả năng quản lý tốt nhất. Nhà nước chịu rủi ro về chính sách, pháp lý. Nhà đầu tư tư nhân chịu rủi ro về xây dựng, vận hành. Các rủi ro bất khả kháng cần có cơ chế chia sẻ. Ví dụ, rủi ro biến động tỷ giá, lãi suất. Hoặc rủi ro về lưu lượng giao thông. Việc phân bổ rủi ro rõ ràng giúp giảm chi phí. Nó tăng cường niềm tin giữa các đối tác. Điều này khuyến khích sự tham gia của tư nhân. Đánh giá Hiệu quả tài chính dự án PPP cần toàn diện. Nó bao gồm cả hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Phương pháp đánh giá cần được chuẩn hóa. Sử dụng các chỉ số tài chính phù hợp. Ví dụ, NPV, IRR, thời gian hoàn vốn. Bên cạnh đó, đánh giá tác động xã hội. Ví dụ, tạo việc làm, giảm ùn tắc. Hoạt động này giúp lựa chọn dự án phù hợp. Nó đảm bảo các dự án PPP mang lại giá trị cao nhất. Nó cũng cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này dùng cho việc cải thiện Cơ chế tài chính PPP trong tương lai. Nó hỗ trợ liên tục phát triển Mô hình tài chính đối tác công tư.
6.1. Nguyên tắc Quản lý tài chính dự án PPP.
Quản lý tài chính dự án PPP phải tuân thủ nguyên tắc. Nó bao gồm lập kế hoạch, ngân sách chi tiết. Giám sát dòng tiền chặt chẽ. Báo cáo tài chính định kỳ, minh bạch. Kiểm soát chi phí và doanh thu. Sử dụng hiệu quả các nguồn vốn. Năng lực quản lý phải chuyên nghiệp. Áp dụng công nghệ số hóa vào quản lý. Điều này tối ưu hóa tài chính dự án. Nó đảm bảo dự án hoạt động bền vững. Nó cũng tăng cường tính trách nhiệm của các bên.
6.2. Phân bổ rủi ro tài chính PPP công bằng.
Phân bổ rủi ro tài chính PPP cần công bằng. Rủi ro nên thuộc về bên kiểm soát tốt nhất. Nhà nước chịu rủi ro về chính sách. Nhà đầu tư chịu rủi ro về kỹ thuật. Cần có cơ chế chia sẻ rủi ro thị trường. Ví dụ, rủi ro doanh thu, lãi suất, tỷ giá. Điều này tạo sự cân bằng lợi ích. Nó giảm thiểu tranh chấp giữa các bên. Việc phân bổ rõ ràng thu hút nhà đầu tư. Nó tăng tính khả thi cho dự án.
6.3. Đánh giá Hiệu quả tài chính dự án PPP.
Đánh giá Hiệu quả tài chính dự án PPP toàn diện. Nó không chỉ là các chỉ số tài chính. Nó còn là lợi ích kinh tế, xã hội. Sử dụng các phương pháp định lượng và định tính. Phân tích lợi ích - chi phí. Đánh giá tác động đến cộng đồng. Việc này giúp lựa chọn dự án tốt nhất. Nó đảm bảo đầu tư PPP mang lại giá trị cao. Nó cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này dùng cho cải thiện chính sách PPP.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (105 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSinh viên nghiên cứu khoa học Khoa: Tài chính quốc tế Danh mục kí hiệu viết tắt BOT Xây dựng-Kinh doanh-Chuyển giao BT Xây dựng-Chuyển giao BTO Xây dựng-Chuyển giao-Kinh doanh CSHT Cơ sở hạ tầng ĐCT Đường cao tốc GTĐB Giao thông đường bộ NSNN Ngõn sách Nhà nước ODA Hỗ trợ phát triển chính thức PPP Hợp tác công tư WB Ngân hàng thế giới SV: Vũ Thị Ngát – Lưu Cao Cường – Lớp: CQ 47/08.03 Sinh viên nghiên cứu khoa học Khoa: Tài chính quốc tế LỜI MỞ ĐẦU 1.Sự cần thiết,ý nghĩa của đề tài nghiên cứu Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ là huyết mạch của nền kinh tế và của đất nước do vậy trong quá trình phát triển của bất cứ quốc gia nào giao thông đường bộ luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt và ở Việt Nam cũng vậy hàng năm vốn đầu tư cho phát triển hạ tầng giao thông đường bộ nói riêng và hạ tầng giao thông vận tải nói chung luôn có được sự quan tâm đặc biệt và thường được quan tâm trước một bước cũng như tỷ trọng vốn từ NSNN luôn giữ ở mức cao. Đó là điều kiện cần thiết tạo động lực cho sự tăng trưởng nhanh của hạ tầng giao thông đường bộ cũng như tạo ra bàn đạp lớn cho sự phát triển chung của đất nước.Nhưng một thực tế là không một chính phủ nào có thể kham nổi toàn bộ việc đầu tư cho hệ thống cơ sở hạ tầng cũng như không nhà đầu tư tư nhân nào có thể làm được việc này vì đây là lĩnh vực có hiệu quả kinh tế thấp và nhiều rủi ro. Đấy là lý do khiến cho mô hình PPP ra đời và được coi là hướng đi đúng đắn của Việt Nam trong giai đoạn này.Hợp tác PPP chính là chìa khóa để tài trợ nguồn tài chớnh.PPP được kỳ vọng sẽ là kênh thu hút vốn hiệu quả và chủ yếu trong những năm sắp tới cho công tác đầu tư xây dựng giao thông đặc biệt là giao thông đường bô trong bối cảnh các nguồn vốn từ ngân sách, ODA đang ngày càng eo hẹp, nhưng mô hình này vẫn chưa thể áp dụng vào thực tiễn. Cơ chế, chính sách liên quan đến PPP vẫn “rối như canh hẹ“ dự đó có cơ chế thí điểm và các nhà đầu tư tiềm năng nhòm ngó PPP giao thông gần như vẫn “ỏn binh bất động”.Chớnh vì thế chúng em đã chọn đề tài :”Xõy dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu khoa học của mình.
SV: Vũ Thị Ngát – Lưu Cao Cường – Lớp: CQ 47/08.03 Sinh viên nghiên cứu khoa học Khoa: Tài chính quốc tế 2.Mục đích ngiờn cứu Xây dựng một cơ chế tài chính hiệu quả,rừ ràng và minh bạch để mô hình PPP thực sự phát huy được tính hiệu quả của nó trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ.Đối tượng,phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư Phạm vi nghiên cứu:Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ 4.Phương pháp nghiên cứu Dựa trên nền tảng lý luận về cơ chế tài chớnh,PPP kết hợp sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích, tổng hợp Sử dụng minh họa, sự kiện trong thực tiễn để minh chứng vấn đề cần nghiên cứu.Kết cấu đề tài Ngoài phần mở đầu và kết luận, đề tài được chia làm 3 chương: Chương 1 - Những vấn đề cơ bản về cơ chế tài chính cho mô hình đối tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Chương 2 - Thực trạng cơ chế tài chính trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam hiện nay Chương 3 - Giải pháp xây dựng cơ chế tài chính cho mô hình đối tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam Chúng em xin chân thành cảm ơn PGS.TS Phan Duy Minh đã nhiệt tình hướng dẫn trong quá trình chúng em thực hiện đề tài. SV: Vũ Thị Ngát – Lưu Cao Cường – Lớp: CQ 47/08.03 Sinh viên nghiên cứu khoa học Khoa: Tài chính quốc tế Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CƠ CHẾ TÀI CHÍNH CHO MÔ HÌNH ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ 1.1 NGUỒN LỰC TÀI CHÍNH CHO PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ 1.1 Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ 1.1 Khái niệm Cơ sở hạ tầng là một hệ thống các công trình vật chất kỹ thuật được tổ chức thành các đơn vị sản xuất và dịch vụ, các công trình sự nghiệp có chức năng đảm bảo các luồng thông tin, các luồng vật chất nhằm phục vụ nhu cầu có tính xã hội của sản xuất và đơi sống của nhân dân. Khi lực lượng sản xuất chưa phát triển thì quá trình sản xuất chỉ là sự kết hợp giản đơn giữa 3 yếu tố là lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Nhưng khi lực lượng sản xuất phát triển đến một trình độ nào đó thì cần phải có sự tham gia của CSHT thì mới tạo ra được sự phát triển tối ưu nhất bởi lẽ CSHT có vai trò quyết định đến kiến trúc thượng tầng hay tác động trực tiếp đến sự phát triển của nền kinh tế.
Và cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ 1 bộ phận của cơ sở hạ tầng. Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải là một hệ thống các công trình và phương tiện vật chất kỹ thuật có chức năng phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của xã hội bao gồm các công trình và phương tiện của mạng lưới giao thông vận tải đường bộ, đường biển, đường sông, giao thông nông thôn, giao thông đô thị. SV: Vũ Thị Ngát – Lưu Cao Cường – Lớp: CQ 47/08.03 Sinh viên nghiên cứu khoa học Khoa: Tài chính quốc tế 1.2 Đặc điểm và nội dung Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ là những công trình phục vụ cho việc đi lại của người dân trên bộ, cũng như phục vụ cho việc giao lưu kinh tế. Cơ sở hạ tầng GTĐB chi phối tất cả các giai đoạn phát triển, làm cơ sở cho các hoạt động sản xuất kinh doanh.
Có 2 loại hạ tầng giao thông đường bộ: + Hạ tầng giao thông tĩnh: bến xe, nhà chờ xe bus, bãi đậu xe… + Hạ tầng giao thông động: cầu, cầu vượt, nút giao thông… Đầu tư phát triền CSHT GTĐB là một lĩnh vực đầu tư xây dựng cơ bản. CSHT GTĐB là đối tượng cho đầu tư phát triền. Có thề thay một số đặc điềm của CSHT GTĐB như sau: Một là: Cỏc công trình, dự án CSHT GTĐB thường đỏi hỏi khối lượng vốn đầu tư lớn. Đây cũng là một đặc điềm chung của hoạt động đầu tư phát triền.
Việc đầu tư cho các công trình, dự án CSHT GTĐB cẩn nhiều vốn trong khi việc thu hồi vốn lại chậm nền vốn cho đầu tư phát triền CSHT giao thông là một vẫn đề khó khăn cho các nước đang phát triền. Bời vậy việc thu hút vốn hồ trợ phát triền từ nước ngoài cho đầu tư phát triền CSHT giao thông là cần thiết. Hai là: Cỏc công trình CSHT GTĐB tổn tại và có giá trị lâu dài. Hầu hết các công trình CSHT đều có thời gia sử dụng lẽn tới hàng chục năm.
Đặc điềm này của CSHT GTĐB đòi hỏi các cơ quan quản lý cần có quy hoạch cụ thề tạo điều kiện cho hoạt động đầu tư phát triền CSHT GTĐB hợp lý. Ba là: Các công trình kết cấu hạ tầng giao thông hoạt động ngay tại nơi được tạo ra. Đây là một đặc điềm của CSHT GTĐB khác với sản phẩm của hoạt động sản xuất. Do vậy, các công trình CSHT GTĐB thường bị tác động của các điều kiện tự nhiên, địa lý, kinh tế - xã hội của nơi tiêu thụ.
SV: Vũ Thị Ngát – Lưu Cao Cường – Lớp: CQ 47/08.03 Sinh viên nghiên cứu khoa học Khoa: Tài chính quốc tế Bốn là: Thời gian tiến hành đầu tư xây dựng cỏc cụng trình CSHT GTĐB thường kéo dài. Hầu hết các công trình xây dựng có thời gian xây dựng trên 1 năm. Bời vậy, cỏc cụng trinh CSHT khó tránh khỏi bị tác động bời các yếu tố bắt ổn về chính trị, kinh tế, xã hội. Năm là: Các công trình CSHT GTĐB phối hợp, hỗ trợ nhau thành một hệ thống hoàn chỉnh.
Các công trình CSHT GTĐB không tồn tại độc lập mà bổ sung, phối hợp với nhau thành một hệ thống giao thông rộng khắp. Đõy chớnh là đặc điềm thề hiện vai trò quan trọng của CSHT GTĐB trong việc phát triền kinh tế xã hội của một quốc gia.3 Vai trò của cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Thứ nhất cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ quyết định sự tăng trưởng và phát triển nhanh của các ngành, các lĩnh vực sản xuất kinh doanh và dịch vụ. Kết cấu hạ tầng cung cấp dịch vụ cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân, các yếu tố đầu vào và đầu ra, đảm bảo cho quy trình sản xuất của đất nước được tiến hành một cách thường xuyên, liên tuc với quy mô ngày càng mở rộng. Trên cơ sở đó làm tăng ngân sách và đưa nền kinh tế thoát khỏi trì trệ, bế tắc, tiến tới tăng trưởng và phát triển.
Thứ 2, tạo ra sự thay đổi căn bản trong cơ cấu của nền kinh tế.Cơ sở hạ tầng hiện đại là điều kiện cơ bản cho nhiều ngành nghề mới ra đời và phát triển, đặc biệt trong sản xuất công nghiệp và trong hoạt động dịch vụ. Nhờ hiện đại hóa cơ sở hạ tầng ở nông thôn, sản xuất nông nghiệp được thay đổi theo chiều hướng tích cực, làm cho cơ cấu nông nghiệp trong GDP ngày càng giảm, tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ ngày càng tăng lên. Thứ 3, tạo điều kiện thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Muốn thu hút thành công đầu tư nước ngoài thì chúng ta cần phải tạo môi trường đầu tư trong đó cơ sở hạ tầng là một yếu tố quan trọng.
Ở đõy,cú mối quan hệ qua SV: Vũ Thị Ngát – Lưu Cao Cường – Lớp: CQ 47/08.03 Sinh viên nghiên cứu khoa học Khoa: Tài chính quốc tế lại giữa xây dựng và tạo ra cơ sở hạ tầng tốt để thu hút vốn đầu tư nước ngoài và sử dụng chính vốn đầu tư nước ngoài để xây dựng kết cấu hạ tầng, tạo điều kiện cho các ngành sản xuất vật chất hoạt động có hiệu quả hơn. Thứ 4, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hạ tầng GTĐB sẽ đóng góp đáng kể vào việc giảm chi phí của doanh nghiệp đặc biệt là các doanh nghiệp có chi phí vận tải chiếm một tỷ trọng lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Ngát, Lưu Cao Cường (n.d.). Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron [Luận án tiến sĩ, Tài chính quốc tế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xay-dung-co-che-tai-chinh-trong-mo-hinh-doi-tac-cong-tu-trong-phat-trien-co-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Tài chính quốc tế.
Luận án "Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng cơ chế tài chính trong mô hình đối tác công tư tron" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.