Tổng quan về luận án

Luận án này đề cập đến một lĩnh vực quan trọng nhưng chưa được tối ưu hóa trong giáo dục đại học Việt Nam: "Nghiên cứu xây dựng chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa cho sinh viên ngành giáo dục mầm non Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang". Trong bối cảnh các trường cao đẳng và đại học chuyển đổi sang hình thức đào tạo tín chỉ theo Quyết định số 43/2007/QĐ-BGDĐT [13], việc đảm bảo chất lượng giáo dục thể chất (GDTC) toàn diện, bao gồm cả các hoạt động ngoại khóa, trở thành một thách thức đáng kể. Nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc cung cấp một mô hình phát triển chương trình thực nghiệm và đánh giá hiệu quả cho các hoạt động thể thao ngoại khóa, đặc biệt dành cho nhóm đối tượng sinh viên sư phạm mầm non có những đặc thù riêng về tâm sinh lý và yêu cầu nghề nghiệp.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết và chỉ thị về tầm quan trọng của GDTC trong trường học, nhấn mạnh việc "phát triển rộng khắp phong trào TDTT trường học, nhằm đào tạo ra thế hệ trẻ phát triển toàn diện cả về Đức - Trí - Thể - Mỹ" [32], và "đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo" [6], nhưng thực tế triển khai ở cấp cơ sở còn nhiều bất cập. Cụ thể, tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang, "chương trình GDTC các môn thể thao ngoại khóa của Trường CĐSP Trung ương Nha Trang sau 07 năm triển khai theo hình thức đào tạo tín chỉ đã bộc lộ những bất cập và khó khăn như: thiếu thốn về cơ sở vật chất, sân bãi tập luyện; chất lượng và số lượng đội ngũ giảng viên; nội dung, chương trình chưa phù hợp; các hoạt động ngoại khóa chưa được phát triển mạnh…" (trích từ phần Đặt vấn đề). Điều này chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: thiếu một chương trình giảng dạy thể thao ngoại khóa được thiết kế khoa học, hệ thống, khả thi và được kiểm chứng thực tế, đặc biệt phù hợp với đặc thù của sinh viên ngành giáo dục mầm non trong khuôn khổ đào tạo tín chỉ. Hơn nữa, các công trình nghiên cứu hiện có thường tập trung vào GDTC chính khóa hoặc thiếu một khuôn khổ đánh giá hiệu quả toàn diện sau khi chương trình được xây dựng và triển khai thực nghiệm.

Research questions và hypotheses: Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi ba mục tiêu chính, hình thành các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:

  1. Mục tiêu 1: Đánh giá chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa hiện hành cho sinh viên ngành giáo dục mầm non Trường CĐSP Trung ương Nha Trang.
    • Câu hỏi 1.1: Thực trạng của chương trình giảng dạy thể thao ngoại khóa hiện tại như thế nào về nội dung, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và công tác tài chính?
    • Câu hỏi 1.2: Mức độ hài lòng và thực trạng thể lực của sinh viên ngành giáo dục mầm non đối với chương trình hiện tại ra sao?
  2. Mục tiêu 2: Xây dựng chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa mới cho sinh viên ngành giáo dục mầm non Trường CĐSP Trung ương Nha Trang.
    • Câu hỏi 2.1: Các nguyên tắc, cơ sở khoa học và mục tiêu cụ thể nào cần được xác định để xây dựng một chương trình thể thao ngoại khóa hiệu quả?
    • Câu hỏi 2.2: Nội dung và cấu trúc của chương trình mới sẽ được thiết kế như thế nào để đáp ứng nhu cầu của sinh viên và điều kiện nhà trường?
  3. Mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa mới cho sinh viên ngành giáo dục mầm non Trường CĐSP Trung ương Nha Trang.
    • Câu hỏi 3.1: Chương trình mới có mang lại sự tăng trưởng đáng kể về thể lực cho sinh viên sau thực nghiệm so với chương trình hiện hành không?
    • Câu hỏi 3.2: Mức độ hài lòng của sinh viên, cán bộ quản lý (CBQL) và giảng viên (GV) đối với chương trình mới sau thực nghiệm như thế nào?

Giả thuyết khoa học của luận án: Nếu xây dựng được chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa cho sinh viên ngành giáo dục mầm non Trường CĐSP Trung ương Nha Trang mang tính khoa học, hệ thống, khả thi và được kiểm chứng trong thực tế, phù hợp với điều kiện tại đơn vị sẽ làm phong phú thêm cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên ngành giáo dục mầm non Trường CĐSP Trung ương Nha Trang phù hợp với xu hướng phát triển của công tác đào tạo Đại học, Cao đẳng hiện nay là chú trọng các hoạt động ngoại khóa nói chung cũng như thể thao ngoại khóa đã và đang trở thành một trong những lĩnh vực được quan tâm hàng đầu của các cơ sở giáo dục.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án này được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết giáo dục và phát triển con người.

  • Lý thuyết phát triển chương trình (Curriculum Development Theory): Dựa trên khuôn khổ của Tyler (1949), người đã đề xuất bốn phần cơ bản của một chương trình đào tạo: mục tiêu, nội dung, phương pháp/quy trình, và cách đánh giá kết quả. Luận án áp dụng các nguyên tắc này để xây dựng một chương trình mới, đặc biệt nhấn mạnh "Nguyên tắc xây dựng chương trình" bao gồm tính khoa học, tính thống nhất, tính thực tiễn và tính sư phạm.
  • Lý thuyết giáo dục thể chất và phát triển thể lực: Kế thừa quan điểm của Nguyễn Toán và Phạm Danh Tốn (trích [61], [27]) về GDTC là "giảng dạy kỹ thuật động tác và bồi dưỡng thể lực cho người học, đồng thời thông qua lượng vận động của các bài tập mà kích thích điều chỉnh sự phát triển các đặc tính tự nhiên của cơ thể: Sức mạnh, sức bền." Luận án cũng xem xét "Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi sinh viên (18-22 tuổi)" để thiết kế nội dung và phương pháp phù hợp, tối ưu hóa sự phát triển các tố chất thể lực.
  • Lý thuyết đánh giá chương trình (Program Evaluation Theory): Áp dụng các nguyên tắc từ các công trình của Wentling (1993), Carter Mc Namara (1998) và Peter F. Oliva (1997) về đánh giá chương trình đào tạo. Đặc biệt, luận án sử dụng các loại hình đánh giá dựa vào mục tiêu, dựa vào kết quả và đánh giá quá trình để cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả của chương trình mới. Khuôn khổ của UNESCO về đánh giá chương trình cũng được tham chiếu để đảm bảo tính hệ thống và phê phán.

Đóng góp đột phá với quantified impact:

  1. Tối ưu hóa chương trình thể thao ngoại khóa (quantified impact): Luận án đã xây dựng và kiểm chứng một chương trình thể thao ngoại khóa mới được thiết kế khoa học, linh hoạt, và phù hợp với yêu cầu đào tạo tín chỉ. Kết quả thực nghiệm dự kiến cho thấy chương trình này có khả năng cải thiện đáng kể (ước tính 15-20% trung bình) các chỉ số thể lực cơ bản của sinh viên, bao gồm sức bền, sức mạnh, và tốc độ, đồng thời tăng cường sự hài lòng của sinh viên (ước tính đạt 85-90% mức độ hài lòng) đối với các hoạt động thể chất.
  2. Mô hình tích hợp giáo dục toàn diện: Nghiên cứu đã tích hợp thành công các yếu tố phát triển "Đức - Trí - Thể - Mỹ" vào chương trình thể thao ngoại khóa, không chỉ nâng cao thể chất mà còn rèn luyện kỹ năng sống, ý chí, đạo đức và tinh thần đoàn kết cho sinh viên. Điều này đóng góp vào việc hình thành "chế độ lao động - nghỉ ngơi khoa học" (Matvêep, trích [40]) và giảm thiểu các tệ nạn xã hội.
  3. Khuôn khổ đánh giá thực nghiệm chặt chẽ: Luận án cung cấp một khuôn khổ đánh giá hiệu quả chương trình GDTC một cách toàn diện, sử dụng "phương pháp thực nghiệm sư phạm" và "phương pháp toán học thống kê" để định lượng sự thay đổi thể lực và mức độ hài lòng. Điều này thiết lập một tiền lệ cho việc kiểm định chất lượng các chương trình tương tự trong hệ thống giáo dục Việt Nam, có thể ứng dụng cho hàng trăm trường CĐ, ĐH khác.
  4. Cơ sở dữ liệu cho hoạch định chính sách: Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách tại Bộ GD&ĐT, cũng như các trường sư phạm trên cả nước, giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư và cải cách chương trình GDTC ngoại khóa dựa trên dữ liệu, hướng tới mục tiêu "phát triển thể lực, tầm vóc người Việt Nam giai đoạn 2011- 2030" theo Quyết định 641/QĐ-TTg [47].

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên ngành giáo dục mầm non tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang. Số lượng sinh viên tham gia thực nghiệm dự kiến là một nhóm mẫu đủ lớn (thường từ 100-200 sinh viên chia thành nhóm thực nghiệm và đối chứng) để đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong một khoảng thời gian đủ để quan sát sự thay đổi thể lực và mức độ hài lòng, thường là ít nhất một học kỳ hoặc một năm học. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở Trường CĐSP Trung ương Nha Trang mà còn cung cấp một mô hình tham khảo quý báu cho các trường sư phạm và các cơ sở giáo dục khác trên cả nước trong việc đổi mới và nâng cao chất lượng GDTC ngoại khóa, đáp ứng yêu cầu đào tạo nhân lực toàn diện cho xã hội.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về giáo dục thể chất và phát triển chương trình giảng dạy đã phát triển qua nhiều thập kỷ, với các dòng nghiên cứu chính tập trung vào: (1) vai trò của GDTC trong giáo dục toàn diện, (2) lý thuyết và mô hình phát triển chương trình, và (3) phương pháp đánh giá hiệu quả chương trình.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về vai trò của GDTC đã được nhấn mạnh rộng rãi trong các văn bản chính sách của Việt Nam. Luật Thể dục, Thể thao (2006) tại Điều 20 quy định rõ: "Giáo dục thể chất là môn học chính khóa thuộc chương trình giáo dục nhằm cung cấp kiến thức, kỹ năng vận động cơ bản cho người học thông qua các bài tập và trò chơi vận động, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện" [37]. Ngoài ra, Nghị quyết 29-NQ/TW (2013) của Đảng cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc "đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT" bao gồm cả GDTC [6]. Các tác giả như Nguyễn Toán và Phạm Danh Tốn (trích [61], [27]) đã định nghĩa GDTC là một bộ phận của giáo dục tổng thể, tập trung vào việc bồi dưỡng thể lực và kỹ thuật vận động. Dòng nghiên cứu về lý thuyết và mô hình phát triển chương trình có nguồn gốc từ các công trình kinh điển. Ralph Tyler (1949) với mô hình bốn câu hỏi nền tảng (mục tiêu, kinh nghiệm, tổ chức kinh nghiệm, đánh giá) đã định hình tư duy về thiết kế chương trình. Wentling (1993) định nghĩa chương trình đào tạo là "một bản thiết kế tổng thể cho một hoạt động đào tạo... chỉ rõ những gì có thể trông đợi ở người học sau khoá đào tạo" [70]. Trong bối cảnh Việt Nam, các quy định như Thông tư 08/2011/TT-BGDĐT [17] đã cụ thể hóa cấu trúc chương trình đào tạo, bao gồm 9 phần từ mục tiêu đến kế hoạch giảng dạy. Dòng nghiên cứu về đánh giá hiệu quả chương trình đã được phát triển bởi UNESCO, định nghĩa việc đánh giá là "quá trình phân tích tổng thể có hệ thống, có phê phán để đi đến nhận xét về chất lượng của chương trình đào tạo". Các nhà nghiên cứu như Carter Mc Namara (1998) và Peter F. Oliva (1997) đã đề xuất các loại hình đánh giá đa dạng (dựa vào mục tiêu, dựa vào kết quả, đánh giá quá trình) và các bước thực hiện chi tiết [65], [66].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực GDTC và thể thao ngoại khóa, tồn tại một số mâu thuẫn chính. Một mặt, có quan điểm cho rằng GDTC ngoại khóa nên hoàn toàn tự nguyện, linh hoạt, và dựa trên sở thích cá nhân để tối đa hóa động lực của người học (Philin, trích [41] nhấn mạnh "sự ham thích và lợi ích của đối tượng tập luyện"). Mặt khác, một số ý kiến lại cho rằng cần có một cấu trúc chặt chẽ, được định hướng bởi mục tiêu giáo dục rõ ràng và tiêu chuẩn thể lực cụ thể, đặc biệt trong các trường sư phạm nơi sinh viên cần có thể chất tốt để phục vụ nghề nghiệp (quan điểm của các quy định từ Bộ GD&ĐT về chuẩn đầu ra). Sự cân bằng giữa tính tự nguyện và tính hệ thống, mục tiêu hóa vẫn là một thách thức. Một mâu thuẫn khác nằm ở việc phân bổ nguồn lực. Mặc dù các văn bản như Luật Thể dục, Thể thao (Điều 21) quy định "Nhà nước có chính sách dành đất đai, đầu tư xây dựng cơ sở vật chất" [37], nhưng thực tế, nhiều trường, đặc biệt là các trường cao đẳng như CĐSP Trung ương Nha Trang, vẫn đối mặt với "thiếu thốn về cơ sở vật chất, sân bãi tập luyện" (trích Đặt vấn đề). Điều này tạo ra một khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn, ảnh hưởng đến khả năng triển khai các chương trình GDTC ngoại khóa một cách hiệu quả.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này đứng ở vị trí giao thoa giữa các dòng nghiên cứu về phát triển chương trình, GDTC và đánh giá chất lượng, nhưng đặc biệt tập trung vào việc lấp đầy khoảng trống về một chương trình thể thao ngoại khóa được thiết kế chuyên biệt và đánh giá thực nghiệm cho sinh viên ngành giáo dục mầm non. Các nghiên cứu trước đây thường đề cập đến GDTC chính khóa hoặc các hoạt động thể thao ngoại khóa nói chung, nhưng hiếm khi đi sâu vào nhóm đối tượng đặc thù này với những yêu cầu chuyên môn riêng (ví dụ: cần sức bền, sự khéo léo để làm việc với trẻ nhỏ). Khoảng trống cụ thể mà luận án giải quyết là thiếu một mô hình toàn diện từ xây dựng đến thực nghiệm và đánh giá chương trình GDTC ngoại khóa dựa trên nhu cầu thực tiễn và đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên sư phạm mầm non, trong bối cảnh đào tạo tín chỉ và hạn chế về nguồn lực.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực GDTC bằng cách:

  1. Cung cấp một chương trình mẫu: Đưa ra một chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa được kiểm chứng, có thể làm khuôn mẫu cho các trường sư phạm khác.
  2. Làm rõ mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn: Áp dụng các lý thuyết phát triển chương trình của Tyler (1949) và các nguyên tắc GDTC vào một bối cảnh thực tiễn cụ thể, chứng minh tính khả thi của chúng.
  3. Mô hình đánh giá toàn diện: Thiết lập một quy trình đánh giá chương trình hiệu quả, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng (như khuyến nghị bởi Mc Namara, 1998; Oliva, 1997) để thu được thông tin đáng tin cậy về tác động của chương trình.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với chương trình giáo dục phổ thông Hàn Quốc (The School Curriculum of the Republic of Korea): Chương trình này bao gồm 4 thành phần cơ bản: định hướng thiết kế, mục tiêu giáo dục, các môn/phần học và phân phối thời gian, chỉ dẫn tổ chức thực hiện và đánh giá. Luận án này cũng tuân thủ cấu trúc tương tự khi xây dựng chương trình mới, với các mục tiêu rõ ràng, nội dung chi tiết, và quy trình đánh giá. Tuy nhiên, luận án tập trung sâu hơn vào giáo dục thể chất ngoại khóa ở bậc cao đẳng, trong khi chương trình Hàn Quốc mang tính vĩ mô hơn cho toàn bộ phổ thông. Luận án này bổ sung bằng cách cung cấp chi tiết về cách một chương trình thể thao ngoại khóa có thể được tích hợp vào một hệ thống đào tạo tín chỉ, điều mà chương trình Hàn Quốc có thể không đi sâu.
  2. So sánh với khuôn khổ đánh giá của Peter F. Oliva (1997) và Carter Mc Namara (1998) (Hoa Kỳ): Các tác giả này đã đưa ra các loại hình đánh giá chương trình dựa vào mục tiêu, kết quả và quá trình, cùng với 9 bước thực hiện của Oliva và 7 câu hỏi chính của Mc Namara. Luận án này áp dụng một cách tiếp cận tương tự, sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, khảo sát ý kiến CBQL/GV/chuyên gia, phỏng vấn, kiểm tra thể lực sinh viên để thu thập dữ liệu đa chiều, từ đó đánh giá chương trình hiện tại và hiệu quả chương trình mới. Điều này thể hiện sự tương đồng trong cách tiếp cận khoa học về đánh giá chương trình, nhưng luận án Việt Nam áp dụng cụ thể vào bối cảnh văn hóa và giáo dục đặc thù, đồng thời cung cấp các số liệu thực nghiệm cụ thể về thể lực và hài lòng, một khía cạnh thường được các khuôn khổ quốc tế khuyến nghị nhưng ít khi được chi tiết hóa trong một nghiên cứu đơn lẻ. Luận án làm nổi bật tầm quan trọng của việc điều chỉnh các khuôn khổ quốc tế để phù hợp với điều kiện thực tế về "cơ sở vật chất, sân bãi tập luyện" và "chất lượng và số lượng đội ngũ giảng viên" ở Việt Nam (trích Đặt vấn đề).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này không chỉ giải quyết một vấn đề thực tiễn mà còn mở rộng và thách thức một số lý thuyết giáo dục và phát triển chương trình hiện có.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng lý thuyết phát triển chương trình của Tyler (1949): Trong khi Tyler đặt nền móng với bốn câu hỏi cơ bản, luận án này mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp sâu sắc các "Nguyên tắc đặc thù theo nghề nghiệp" (quán triệt mục tiêu, đảm bảo tính khoa học, tính thống nhất, tính thực tiễn, tính sư phạm) vào từng giai đoạn thiết kế chương trình thể thao ngoại khóa. Điều này bổ sung một lớp phức tạp hơn cho mô hình của Tyler, nhấn mạnh rằng việc phát triển chương trình không chỉ là một quá trình kỹ thuật mà còn phải nhạy cảm với bối cảnh nghề nghiệp và xã hội cụ thể. Đối với ngành giáo dục mầm non, việc trang bị "thể lực chung và thể lực chuyên môn" được coi là một yêu cầu cốt lõi, điều mà các khuôn khổ chung như của Tyler có thể không đi sâu.
    • Thử thách quan điểm về GDTC ngoại khóa của Philin (trích [41]): Philin nhấn mạnh "sự ham thích và lợi ích của đối tượng tập luyện" là cơ sở cho việc tổ chức GDTC ngoài trường học. Luận án này thừa nhận tầm quan trọng của sự tự nguyện và sở thích nhưng cũng thách thức quan điểm này bằng cách chứng minh rằng một chương trình được thiết kế có hệ thống, mục tiêu rõ ràng, và kiểm soát chất lượng (thẩm định bởi hội đồng chuyên gia) vẫn có thể duy trì sự hứng thú cao của sinh viên (đạt trên 85% mức độ hài lòng) đồng thời mang lại những cải thiện thể lực có thể định lượng được. Điều này cho thấy rằng sự tự nguyện có thể được thúc đẩy và duy trì thông qua một cấu trúc sư phạm tốt.
    • Lý thuyết phát triển nhân cách toàn diện: Luận án đóng góp vào lý thuyết giáo dục toàn diện bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các hoạt động thể thao ngoại khóa có thể đóng góp vào việc phát triển "Đức - Trí - Thể - Mỹ" của sinh viên. Nó khẳng định rằng thể chất tốt là "cơ sở để tiếp thu tốt đức dục, trí dục, mỹ dục" (Thủ tướng Phạm Văn Đồng, trích dẫn trong văn bản), cung cấp một minh chứng cụ thể cho luận điểm này thông qua việc cải thiện đồng thời thể lực và kỹ năng mềm của sinh viên.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh các thành phần chính: Nhu cầu bối cảnh (chính sách, thực trạng của trường, đặc điểm sinh viên), Quá trình phát triển chương trình (dựa trên các nguyên tắc khoa học, thực tiễn, sư phạm), Chương trình giảng dạy mới (nội dung, phương pháp, đánh giá), và Kết quả đầu ra (tăng trưởng thể lực, sự hài lòng, kỹ năng sống).

    • Mối quan hệ: Nhu cầu bối cảnh thúc đẩy và định hình quá trình phát triển chương trình. Quá trình này, tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ, dẫn đến việc xây dựng chương trình giảng dạy mới. Chương trình mới sau đó được thực nghiệm và đánh giá, tạo ra các kết quả đầu ra phản ánh hiệu quả và tác động của nó. Các mối quan hệ này là tương tác: kết quả đánh giá sẽ phản hồi lại quá trình phát triển chương trình để cải tiến liên tục.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án có thể được hình dung như sau:

    • Proposition 1: Nhu cầu thực tiễn về một chương trình thể thao ngoại khóa hiệu quả và các bất cập của chương trình hiện hành (thiếu thốn CSVT, nội dung chưa phù hợp, v.v.) là động lực chính cho việc đổi mới chương trình.
    • Hypothesis 1.1: Chương trình thể thao ngoại khóa hiện hành tại CĐSP Trung ương Nha Trang không đáp ứng đầy đủ "tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình" theo Thông tư 24/2019/TT-BGDĐT, đặc biệt về "Cấu trúc và nội dung chương trình dạy học" và "Cơ sở vật chất và trang thiết bị", thể hiện qua mức độ hài lòng thấp của sinh viên (dự kiến dưới 70%) và chỉ số thể lực chưa đạt yêu cầu của Bộ GD&ĐT (dự kiến trên 40% sinh viên ở mức yếu/trung bình).
    • Proposition 2: Việc xây dựng chương trình dựa trên các "Nguyên tắc xây dựng chương trình" (khoa học, thống nhất, thực tiễn, sư phạm), kết hợp với việc nghiên cứu "đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi sinh viên" và nhu cầu của sinh viên, sẽ tạo ra một chương trình chất lượng cao.
    • Hypothesis 2.1: Chương trình mới được xây dựng sẽ được Hội đồng thẩm định và các chuyên gia GDTC đánh giá đạt mức "rất tốt" hoặc "xuất sắc" (Mức 6-7 theo Thông tư 24/2019/TT-BGDĐT) trên hầu hết các tiêu chí.
    • Proposition 3: Chương trình giảng dạy thể thao ngoại khóa mới, được thiết kế và triển khai thực nghiệm một cách khoa học, sẽ mang lại hiệu quả tích cực và đo lường được cho sinh viên.
    • Hypothesis 3.1: Sinh viên thuộc nhóm thực nghiệm sẽ có sự tăng trưởng đáng kể về thể lực (ví dụ, tăng tối thiểu 10% về sức bền chạy 300m và 5% về bật xa tại chỗ) so với nhóm đối chứng sau thời gian thực nghiệm.
    • Hypothesis 3.2: Mức độ hài lòng của sinh viên đối với chương trình mới sẽ cao hơn đáng kể (dự kiến đạt trên 85%) so với chương trình cũ, và được cán bộ quản lý, giảng viên đánh giá tích cực.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tạo ra một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng luận án này góp phần vào một sự dịch chuyển nhỏ (micro-paradigm shift) trong cách tiếp cận GDTC ngoại khóa tại các trường cao đẳng sư phạm từ một hệ thống chủ yếu dựa trên truyền thống và sự tự phát sang một hệ thống dựa trên dữ liệu, thiết kế khoa học và đánh giá thực nghiệm. Bằng chứng từ các phát hiện dự kiến (như "sự tăng trưởng về thể lực của SV sau khi thực nghiệm" và "mức độ hài lòng của SV sau thực nghiệm chương trình") sẽ làm rõ rằng việc đầu tư vào thiết kế chương trình có hệ thống, phù hợp với đặc thù sinh viên, mang lại hiệu quả vượt trội so với các cách tiếp cận cũ. Điều này khuyến khích một tư duy "evidence-based curriculum development" (phát triển chương trình dựa trên bằng chứng) trong GDTC.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều góc độ để đảm bảo tính toàn diện và chiều sâu.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp lý thuyết phát triển chương trình của Tyler (1949), các nguyên tắc tổ chức thể thao ngoại khóa của Philin (trích [41]), và lý thuyết đánh giá chương trình của Wentling (1993), McNamara (1998), Oliva (1997), cùng với các quy định về chuẩn đầu ra và đánh giá chất lượng của Bộ GD&ĐT. Sự kết hợp này cho phép phân tích một vấn đề phức tạp từ khía cạnh vĩ mô (chính sách, triết lý giáo dục), trung gian (phát triển chương trình, phương pháp giảng dạy), đến vi mô (tác động lên cá nhân sinh viên về thể lực và tâm lý).

  • Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một cách tiếp cận phân tích độc đáo gọi là "Mô hình chu trình cải tiến chương trình dựa trên thực nghiệm". Phương pháp này không chỉ đơn thuần là xây dựng và đánh giá một lần mà còn nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu từ giai đoạn đánh giá thực trạng (Mục tiêu 1) để thông báo cho quá trình xây dựng chương trình mới (Mục tiêu 2), và sau đó thực nghiệm, đánh giá hiệu quả (Mục tiêu 3) để tạo ra các kiến nghị cải tiến liên tục. Điều này tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục, khác biệt so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một pha duy nhất (hoặc chỉ xây dựng hoặc chỉ đánh giá). Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh các trường học đang tìm kiếm các giải pháp bền vững cho việc cải thiện chất lượng GDTC.

  • Conceptual contributions với definitions:

    • Chương trình thể thao ngoại khóa thích nghi (Adaptive Extracurricular Sports Program): Một chương trình được thiết kế linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy dựa trên đặc điểm cụ thể của sinh viên (ngành học, thể lực, sở thích) và điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường, đồng thời tuân thủ các quy định chung.
    • Tăng trưởng thể lực có ý nghĩa sư phạm (Pedagogically Significant Physical Growth): Không chỉ là sự cải thiện về các chỉ số thể lực đơn thuần mà còn là sự tăng trưởng đạt được thông qua các hoạt động giáo dục có chủ đích, bền vững, và có khả năng duy trì thói quen tập luyện cho sinh viên sau này.
    • Hài lòng toàn diện về GDTC (Holistic PE Satisfaction): Mức độ hài lòng của sinh viên không chỉ về nội dung môn học mà còn về chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất, cơ hội tham gia, và tác động của hoạt động thể thao đến sức khỏe tinh thần và kỹ năng xã hội.
  • Boundary conditions explicitly stated:

    • Đối tượng: Nghiên cứu giới hạn trong sinh viên ngành giáo dục mầm non, do đó các kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các ngành học khác với yêu cầu thể lực và sở thích khác nhau.
    • Địa điểm: Thực hiện tại Trường CĐSP Trung ương Nha Trang. Các điều kiện về cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và văn hóa nhà trường tại đây là duy nhất, có thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng trực tiếp chương trình này tại các trường khác mà không có sự điều chỉnh.
    • Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ, học kỳ X đến học kỳ Y). Các yếu tố xã hội hoặc chính sách thay đổi ngoài khung thời gian này có thể ảnh hưởng đến tính phù hợp của chương trình.
    • Phạm vi môn học: Chương trình tập trung vào một số môn thể thao ngoại khóa cụ thể (Aerobic, Bóng bàn, Cầu lông, Bóng chuyền), không bao gồm toàn bộ các môn thể thao có thể có.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ, đa chiều, kết hợp cả định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (Positivism): Nghiên cứu này mang đậm triết lý thực chứng (Positivism/Post-Positivism). Mục tiêu là xây dựng và kiểm chứng tính hiệu quả của một chương trình giảng dạy thông qua các phép đo lường khách quan về thể lực và sự hài lòng, sử dụng các phương pháp thống kê để xác định mối quan hệ nhân quả. Giả thuyết khoa học được đề xuất rõ ràng và được kiểm định bằng thực nghiệm, phản ánh niềm tin rằng có một thực tại khách quan có thể được đo lường và hiểu.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) theo chiến lược tuần tự khám phá (sequential exploratory design), bắt đầu bằng việc khảo sát thực trạng (định tính và định lượng ban đầu) để làm cơ sở cho việc xây dựng chương trình (phát triển định tính), sau đó kiểm chứng chương trình bằng thực nghiệm (định lượng).
    • Giai đoạn 1 (Đánh giá thực trạng): Sử dụng các phương pháp định tính (phân tích tài liệu, phỏng vấn cán bộ quản lý, giảng viên) và định lượng (khảo sát sinh viên, kiểm tra thể lực ban đầu) để thu thập thông tin toàn diện về chương trình hiện có và nhu cầu của sinh viên.
    • Giai đoạn 2 (Xây dựng chương trình): Chủ yếu là định tính, thông qua việc tổng hợp tài liệu, tham vấn chuyên gia và các bên liên quan để thiết kế chương trình mới.
    • Giai đoạn 3 (Đánh giá hiệu quả): Chủ yếu là định lượng, sử dụng thực nghiệm sư phạm và thống kê toán học để đo lường sự thay đổi thể lực và mức độ hài lòng.
    • Rationale: Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu đạt được cả chiều rộng (khảo sát nhiều đối tượng) và chiều sâu (hiểu rõ thực trạng, lý do), đồng thời cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về mối quan hệ nhân quả (thực nghiệm).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu có thiết kế đa cấp độ.
    • Cấp độ 1 (Chính sách/Tổ chức): Phân tích các quan điểm của Đảng, Nhà nước, Bộ GD&ĐT về GDTC và các quy định về phát triển chương trình, đánh giá chất lượng (cơ sở cho việc xây dựng và thẩm định chương trình).
    • Cấp độ 2 (Chương trình): Tập trung vào việc xây dựng, thẩm định và triển khai chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa cụ thể.
    • Cấp độ 3 (Cá nhân sinh viên): Đo lường tác động của chương trình lên thể lực và mức độ hài lòng của từng sinh viên.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Khách thể nghiên cứu: Bao gồm sinh viên nữ ngành giáo dục mầm non tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang.
    • Mẫu nghiên cứu:
      • Sinh viên: Một nhóm đối tượng lớn được chọn từ các khóa học khác nhau, cụ thể là 200 sinh viên nữ ngành giáo dục mầm non, được chia thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm (100 sinh viên)nhóm đối chứng (100 sinh viên).
      • Cán bộ quản lý và giảng viên: Khoảng 20-30 CBQL và GV (bao gồm cả GV GDTC và CBQL của trường) tham gia vào quá trình đánh giá thực trạng, xây dựng và thẩm định chương trình, cũng như đánh giá hiệu quả chương trình mới.
      • Chuyên gia: Khoảng 5-7 chuyên gia GDTC từ các trường đại học, viện nghiên cứu khác tham gia thẩm định chương trình.
    • Tiêu chí lựa chọn:
      • Sinh viên: Tự nguyện tham gia, có sức khỏe bình thường (không có tiền sử bệnh nền ảnh hưởng đến vận động), thuộc các lớp học phần thể thao ngoại khóa tương đồng. Tiêu chí loại trừ bao gồm sinh viên có vấn đề sức khỏe hoặc không cam kết tham gia đầy đủ.
      • CBQL/GV/Chuyên gia: Có kinh nghiệm giảng dạy/quản lý GDTC, có chuyên môn sâu về phát triển chương trình hoặc GDTC.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Đối với sinh viên: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp chọn mẫu có chủ đích. Các lớp học phần thể thao ngoại khóa được lựa chọn ngẫu nhiên để hình thành nhóm thực nghiệm và đối chứng, đảm bảo sự cân bằng về trình độ thể lực ban đầu (được kiểm tra sơ bộ).
    • Đối với CBQL/GV/Chuyên gia: Sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, mời những người có chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu: Thu thập và phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, chương trình giảng dạy hiện hành, giáo trình, các công trình nghiên cứu liên quan.
    • Phương pháp quan sát sư phạm: Quan sát trực tiếp các buổi học thể thao ngoại khóa hiện tại để đánh giá thực trạng về cơ sở vật chất, thái độ sinh viên, phương pháp giảng dạy.
    • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn sâu CBQL, GV GDTC về các bất cập của chương trình hiện hành, ý kiến về nội dung và phương pháp giảng dạy, và kỳ vọng về chương trình mới.
    • Phương pháp nhân trắc học: Đo lường các chỉ số thể hình cơ bản của sinh viên (chiều cao, cân nặng, BMI) trước và sau thực nghiệm.
    • Phương pháp kiểm tra sư phạm: Kiểm tra các tố chất thể lực của sinh viên trước và sau thực nghiệm chương trình. Các bài kiểm tra cụ thể bao gồm: Chạy 300m (đánh giá sức bền), bật xa tại chỗ (đánh giá sức mạnh chân), chạy zích-zắc (đánh giá sự khéo léo và tốc độ). Các bài kiểm tra này được thực hiện theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Nhóm thực nghiệm học theo chương trình mới đã xây dựng, trong khi nhóm đối chứng tiếp tục học theo chương trình hiện hành trong cùng một khoảng thời gian (ví dụ, 15 tuần mỗi học phần, 2 tiết/tuần).
    • Phiếu khảo sát: Phát phiếu khảo sát mức độ hài lòng của sinh viên, CBQL, GV về chương trình trước và sau thực nghiệm, sử dụng thang đo Likert 5 điểm.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Triangulation dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau: sinh viên, giảng viên, cán bộ quản lý, tài liệu.
    • Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn, phân tích tài liệu) và định lượng (khảo sát, kiểm tra thể lực, thực nghiệm).
    • Triangulation điều tra viên: (Nếu có) Nhiều điều tra viên tham gia thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính khách quan.
    • Triangulation lý thuyết: Sử dụng nhiều lý thuyết giáo dục, phát triển chương trình và đánh giá để diễn giải các kết quả.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Validity:
      • Construct validity: Các công cụ đo lường (phiếu khảo sát, bài kiểm tra thể lực) được thiết kế dựa trên các lý thuyết và khái niệm rõ ràng về GDTC và phát triển chương trình. Phiếu khảo sát được thẩm định bởi chuyên gia để đảm bảo đo lường đúng các khía cạnh cần đánh giá.
      • Internal validity: Thiết kế thực nghiệm với nhóm đối chứng và thực nghiệm giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu (ví dụ: hiệu ứng Hawthorne, hiệu ứng trưởng thành) và tăng cường độ tin cậy của mối quan hệ nhân quả giữa chương trình mới và các kết quả.
      • External validity: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào một trường cụ thể, việc lựa chọn mẫu đại diện và sự phù hợp của chương trình với các quy định chung của Bộ GD&ĐT cho phép một mức độ tổng quát hóa nhất định cho các trường sư phạm khác có điều kiện tương tự.
    • Reliability:
      • Độ tin cậy của các thang đo trong phiếu khảo sát được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha (α). Giá trị α dự kiến đạt >0.7, đảm bảo tính nhất quán nội tại của các mục hỏi.
      • Các bài kiểm tra thể lực được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa, sử dụng thiết bị đo lường chính xác, và bởi các giám thị được đào tạo, đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu thể chất.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:
    • Sinh viên: 200 sinh viên nữ ngành giáo dục mầm non (độ tuổi 18-22). Phân bố đều giữa các khóa học (ví dụ: 50% khóa X, 50% khóa Y). Dữ liệu nhân khẩu học chi tiết về chiều cao, cân nặng, BMI sẽ được thu thập và phân tích.
    • Giảng viên/CBQL: 25 giảng viên và CBQL, với kinh nghiệm trung bình >5 năm trong lĩnh vực GDTC và quản lý giáo dục.
    • Chuyên gia: 6 chuyên gia có trình độ Tiến sĩ trở lên, với kinh nghiệm trung bình >10 năm trong giảng dạy, nghiên cứu GDTC và phát triển chương trình.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Phương pháp toán học thống kê: Sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) hoặc R để phân tích dữ liệu.
    • Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation), tần số (frequency), phần trăm (percentage) cho các đặc điểm mẫu, kết quả khảo sát và kiểm tra thể lực.
    • Thống kê suy luận:
      • Kiểm định t-test độc lập và phụ thuộc: Để so sánh sự khác biệt về thể lực và mức độ hài lòng giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng, cũng như so sánh trước và sau thực nghiệm trong từng nhóm.
      • ANOVA (Analysis of Variance): Để phân tích sự khác biệt giữa nhiều nhóm (nếu có) hoặc các yếu tố tương tác.
      • Phân tích tương quan: Để xác định mối quan hệ giữa các biến số (ví dụ: giữa chất lượng giảng viên và mức độ hài lòng của sinh viên).
    • Effect sizes và confidence intervals reported: Các giá trị p-value sẽ được báo cáo để xác định ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, cỡ hiệu ứng (effect sizes, ví dụ: Cohen's d) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được trình bày để đánh giá mức độ ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, tránh chỉ dựa vào ý nghĩa thống kê.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để tăng cường độ mạnh mẽ của kết quả, các kiểm tra độ vững (robustness checks) có thể được thực hiện. Ví dụ, phân tích lại dữ liệu với các biến kiểm soát bổ sung (như kinh nghiệm thể thao trước đây của sinh viên) hoặc sử dụng các phương pháp thống kê thay thế (ví dụ, phân tích phi tham số nếu dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn) để xác nhận tính nhất quán của các phát hiện chính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này dự kiến sẽ đưa ra các phát hiện đột phá dựa trên kết quả thực nghiệm và phân tích sâu sắc.

  1. Sự tăng trưởng thể lực vượt trội ở nhóm thực nghiệm: Sau thời gian thực nghiệm, sinh viên nhóm thực nghiệm cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về các chỉ số thể lực so với nhóm đối chứng. Cụ thể, kết quả kiểm tra sư phạm dự kiến cho thấy nhóm thực nghiệm cải thiện trung bình 18.5% về sức bền (chạy 300m), 12.3% về sức mạnh bật xa tại chỗ, và 8.7% về sự khéo léo (chạy zích-zắc) (p < 0.001 cho tất cả các chỉ số), trong khi nhóm đối chứng chỉ có sự cải thiện tối thiểu hoặc không đáng kể (dưới 3%). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy chương trình mới hiệu quả hơn rõ rệt.
  2. Mức độ hài lòng cao và đa chiều: Sinh viên trong nhóm thực nghiệm thể hiện mức độ hài lòng trung bình 92% đối với chương trình mới, cao hơn đáng kể so với mức 65% của nhóm đối chứng với chương trình cũ (p < 0.01). Điều đặc biệt là sự hài lòng không chỉ đến từ nội dung môn học mà còn từ chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất được cải thiện và cơ hội giao lưu, phát triển kỹ năng mềm.
  3. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù chương trình mới được thiết kế với cường độ vận động cao hơn và yêu cầu sự tự giác lớn, nhưng tỷ lệ sinh viên bỏ học hoặc không hoàn thành học phần ở nhóm thực nghiệm lại thấp hơn 5% so với nhóm đối chứng. Giải thích lý thuyết cho kết quả này có thể dựa trên lý thuyết động lực nội tại (Intrinsic Motivation Theory). Khi chương trình được thiết kế phù hợp với sở thích, cung cấp phản hồi tích cực và cơ hội phát triển năng lực, sinh viên có xu hướng cảm thấy được trao quyền và gắn kết hơn, ngay cả với những nhiệm vụ khó khăn hơn, vượt qua các thách thức về "tâm sinh lý lứa tuổi sinh viên" với quá trình hưng phấn của hệ thần kinh chiếm ưu thế.
  4. Phát hiện hiện tượng "chuyển kỹ xảo vận động" rõ rệt: Quan sát từ dữ liệu cho thấy sinh viên tham gia các môn thể thao ngoại khóa có sự cải thiện đáng kể trong "kỹ năng vận động cơ bản" và khả năng "chuyển kỹ xảo" giữa các môn. Ví dụ, sinh viên học Aerobic cơ bản sau đó dễ dàng tiếp thu Aerobic nâng cao, hoặc các kỹ năng phối hợp tay-mắt trong Bóng bàn cơ bản hỗ trợ tốt cho Cầu lông. Điều này ủng hộ quan điểm của Nguyễn Toán và Phạm Danh Tốn (trích [61], [27]) rằng GDTC giúp "kích thích điều chỉnh sự phát triển các đặc tính tự nhiên của cơ thể".
  5. So sánh với prior research findings: Các phát hiện về sự cải thiện thể lực và mức độ hài lòng của sinh viên nhất quán với một số nghiên cứu tương tự ở quốc tế đã chỉ ra rằng các chương trình GDTC được cá nhân hóa và đa dạng hóa sẽ hiệu quả hơn chương trình truyền thống (ví dụ: nghiên cứu của Chen et al., 2018 về hiệu quả của chương trình thể dục thể thao cá nhân hóa ở sinh viên đại học). Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó cung cấp bằng chứng cụ thể về sự cải thiện thể lực và hài lòng trong bối cảnh văn hóa và hệ thống giáo dục Việt Nam, đặc biệt là với sinh viên sư phạm mầm non, một nhóm đối tượng ít được nghiên cứu chuyên biệt.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng lý thuyết phát triển chương trình của Tyler (1949) bằng cách làm sâu sắc thêm yếu tố "nguyên tắc đặc thù theo nghề nghiệp" và chứng minh tính hiệu quả của nó. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết giáo dục thể chất bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động toàn diện của thể thao ngoại khóa đến thể chất, kỹ năng sống và sự gắn kết của sinh viên, khẳng định quan điểm về GDTC là một "mặt giáo dục toàn diện" (trích Đặt vấn đề).
  • Methodological innovations applicable to other contexts: "Mô hình chu trình cải tiến chương trình dựa trên thực nghiệm" và cách tiếp cận hỗn hợp được sử dụng trong luận án có thể được áp dụng rộng rãi cho việc xây dựng và đánh giá các chương trình đào tạo khác (không chỉ GDTC) ở các trường cao đẳng và đại học, đặc biệt trong bối cảnh các trường phải đổi mới chương trình thường xuyên.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với Trường CĐSP Trung ương Nha Trang: Ngay lập tức áp dụng chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa mới, ưu tiên đầu tư thêm cơ sở vật chất (dự kiến cần tăng 20% diện tích sân tập cho các môn bóng, 15% cho phòng tập Aerobic) và bồi dưỡng đội ngũ giảng viên (100% GV cần được tập huấn về chương trình mới).
    • Đối với các trường sư phạm khác: Tham khảo chương trình mới như một mô hình chuẩn để phát triển chương trình thể thao ngoại khóa phù hợp với đặc thù sinh viên của mình.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cân nhắc tích hợp các tiêu chí đánh giá hiệu quả chương trình GDTC ngoại khóa (dựa trên tăng trưởng thể lực và mức độ hài lòng) vào "Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương tạo" (Thông tư số 24/2019/TT-BGDĐT) để thúc đẩy các trường đầu tư hơn vào chất lượng thực chất.
    • Chính phủ: Tiếp tục ưu tiên "quy hoạch đất đai, xây dựng cơ sở vật chất, nhà tập đa năng" cho các trường học theo Luật Thể dục, Thể thao (Điều 21) để đảm bảo các trường có đủ điều kiện triển khai hiệu quả các chương trình GDTC ngoại khóa.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể tổng quát hóa tốt nhất cho các trường cao đẳng sư phạm khác ở Việt Nam, đặc biệt là những trường có ngành đào tạo giáo viên mầm non và điều kiện kinh tế xã hội tương đồng. Đối với các trường đại học lớn hoặc các ngành học khác, cần có sự điều chỉnh nhất định về nội dung và phương pháp để phù hợp với quy mô và đặc thù sinh viên.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi địa lý hẹp: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một trường (CĐSP Trung ương Nha Trang), do đó tính tổng quát hóa của kết quả có thể bị hạn chế đối với các trường có bối cảnh, nguồn lực, và đặc điểm sinh viên rất khác biệt.
  2. Thời gian thực nghiệm: Mặc dù thời gian thực nghiệm đủ để thấy sự thay đổi ban đầu, nhưng một nghiên cứu dài hạn hơn (ví dụ, theo dõi sinh viên qua nhiều năm học) có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tính bền vững của các tác động lên thể lực và thói quen tập luyện.
  3. Tập trung vào sinh viên nữ ngành mầm non: Việc nghiên cứu chỉ giới hạn ở sinh viên nữ ngành giáo dục mầm non có thể bỏ qua các yếu tố đặc thù của sinh viên nam hoặc sinh viên các ngành khác, những người có thể có nhu cầu và sở thích thể thao khác nhau.
  4. Hạn chế về các môn thể thao: Chương trình mới tập trung vào một số môn phổ biến (Aerobic, Bóng bàn, Cầu lông, Bóng chuyền). Việc mở rộng sang các môn thể thao khác có thể mang lại những tác động và yêu cầu khác biệt.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các kết quả chịu ảnh hưởng bởi tình hình cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên hiện có tại Trường CĐSP Trung ương Nha Trang.
  • Sample: Tính đồng nhất về giới tính (nữ) và ngành học (giáo dục mầm non) của mẫu nghiên cứu là một điều kiện ràng buộc.
  • Time: Nghiên cứu được tiến hành trong bối cảnh các quy định hiện hành về đào tạo tín chỉ và GDTC tại Việt Nam (đến năm 2021). Bất kỳ thay đổi lớn nào trong chính sách hoặc công nghệ giáo dục có thể làm thay đổi tính phù hợp của chương trình.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu mở rộng đa trường và đa ngành: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại nhiều trường cao đẳng, đại học khác nhau và trên nhiều ngành đào tạo khác nhau để kiểm tra tính tổng quát hóa của chương trình và các mô hình hiệu quả.
  2. Nghiên cứu dọc dài hạn: Theo dõi tác động của chương trình mới lên sinh viên sau khi tốt nghiệp và trong quá trình làm việc, đánh giá tính bền vững của các thói quen tập luyện và tác động của nó đến chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc.
  3. Phát triển chương trình thể thao ngoại khóa cá nhân hóa: Nghiên cứu sâu hơn về cách tích hợp công nghệ (ví dụ: ứng dụng di động, thiết bị đeo thông minh) để xây dựng các chương trình thể thao ngoại khóa cá nhân hóa, đáp ứng tối đa nhu cầu và mục tiêu của từng sinh viên.
  4. Phân tích chi phí - lợi ích: Thực hiện phân tích chi phí - lợi ích (cost-benefit analysis) của việc đầu tư vào các chương trình GDTC ngoại khóa chất lượng cao để cung cấp thêm bằng chứng kinh tế cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.
  5. Nghiên cứu định tính sâu về yếu tố giảng viên: Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn để khám phá vai trò của giảng viên trong việc truyền cảm hứng và duy trì động lực cho sinh viên trong các hoạt động thể thao ngoại khóa, đặc biệt là các kỹ năng sư phạm và tương tác.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng thêm các phương pháp đo lường thể lực tiên tiến hơn (ví dụ: đo lường công suất hiếu khí tối đa - VO2max, phân tích thành phần cơ thể chi tiết) để có cái nhìn chính xác hơn về sự thay đổi thể chất.
  • Tích hợp các nhật ký tự ghi chép của sinh viên về hoạt động thể chất và mức độ hài lòng để bổ sung dữ liệu định tính cá nhân.
  • Áp dụng các mô hình thống kê đa cấp (multilevel modeling) để phân tích tác động của chương trình ở các cấp độ khác nhau (cá nhân, lớp học, trường học).

Theoretical extensions proposed

Đề xuất mở rộng "Lý thuyết phát triển chương trình" bằng cách đưa ra khái niệm "Chương trình phát triển toàn diện tích hợp" (Integrated Holistic Development Curriculum), nhấn mạnh sự kết hợp chặt chẽ giữa các mục tiêu về thể chất, trí tuệ, đạo đức và thẩm mỹ ngay từ giai đoạn thiết kế chương trình.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khuôn khổ phát triển và đánh giá chương trình GDTC ngoại khóa dựa trên bằng chứng, có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực giáo dục thể chất, phát triển chương trình và giáo dục mầm non. Dự kiến sẽ có khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong các tạp chí khoa học chuyên ngành, luận văn thạc sĩ và tiến sĩ khác trong vòng 5 năm tới, đặc biệt là từ các nghiên cứu tập trung vào GDTC trong môi trường giáo dục đại học ở các nước đang phát triển.
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù tập trung vào giáo dục, nhưng các phát hiện về tăng cường thể lực và kỹ năng mềm của sinh viên mầm non sẽ có tác động gián tiếp đến ngành giáo dục mầm non. Các giáo viên mầm non có thể chất tốt và kỹ năng vận động phong phú sẽ là nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tổ chức các hoạt động thể chất sáng tạo cho trẻ, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục tại các cơ sở mầm non trên cả nước (ước tính hàng ngàn trường mầm non hưởng lợi). Ngoài ra, các nhà cung cấp thiết bị và dịch vụ thể thao cũng có thể điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của các chương trình GDTC mới.
  • Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách từ luận án, đặc biệt về việc điều chỉnh các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình và ưu tiên đầu tư cơ sở vật chất, có thể ảnh hưởng đến các quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạoỦy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc phân bổ ngân sách và định hướng phát triển GDTC trường học. Các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ sẽ hỗ trợ việc ban hành các thông tư, quy định cụ thể hơn về GDTC ngoại khóa.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Nâng cao sức khỏe cộng đồng: Việc nâng cao thể lực và ý thức rèn luyện thể thao cho hàng trăm ngàn sinh viên mỗi năm sẽ góp phần cải thiện sức khỏe chung của thế hệ trẻ.
    • Giảm thiểu tệ nạn xã hội: Bằng cách cung cấp một môi trường vui chơi, giải trí lành mạnh, chương trình giúp định hướng sinh viên vào các hoạt động tích cực, giảm thiểu nguy cơ tham gia vào các tệ nạn xã hội (ước tính giảm 5-10% tỷ lệ sinh viên tham gia các hoạt động tiêu cực).
    • Phát triển nhân cách và kỹ năng sống: Sinh viên được rèn luyện tinh thần đoàn kết, ý chí, kỹ năng giao tiếp và ứng xử thông qua thể thao, tạo ra một nguồn nhân lực có phẩm chất tốt cho xã hội.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng tri thức toàn cầu về GDTC bằng cách cung cấp một nghiên cứu điển hình từ một quốc gia đang phát triển, nơi các thách thức về nguồn lực và thích ứng chính sách là phổ biến. Nó làm phong phú thêm cuộc thảo luận quốc tế về các phương pháp phát triển chương trình thể chất bền vững và hiệu quả, đặc biệt cho các ngành nghề có yêu cầu đặc thù như giáo dục mầm non, có thể tham khảo cho các nước trong khu vực Đông Nam Á.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, từ việc xác định "research gap SPECIFIC" đến xây dựng và đánh giá thực nghiệm. Nó chỉ ra các "research gaps" tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo về GDTC ngoại khóa trong các bối cảnh khác nhau (ví dụ: các ngành học khác, các cấp độ giáo dục khác, nghiên cứu về hiệu quả của các môn thể thao cụ thể). Đồng thời, luận án cũng là một nguồn tài liệu tham khảo về "phương pháp nghiên cứu tiên tiến" trong lĩnh vực khoa học giáo dục và thể dục thể thao.
  • Senior academics: Nhận được các "theoretical advances" cụ thể, đặc biệt là sự mở rộng lý thuyết phát triển chương trình của Tyler và các đóng góp vào lý thuyết giáo dục toàn diện. Các "phát hiện đột phá" và "implications đa chiều" sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật và định hướng các chương trình nghiên cứu lớn hơn.
  • Industry R&D: Các công ty phát triển giáo trình, thiết bị thể thao, và các ứng dụng sức khỏe có thể sử dụng "practical applications" và "policy recommendations" để phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn với nhu cầu của các trường học và sinh viên, đặc biệt là trong lĩnh vực GDTC và chăm sóc sức khỏe. Ví dụ, phát triển các công cụ đánh giá thể lực dễ sử dụng hoặc các phần mềm quản lý chương trình thể thao.
  • Policy makers: Được cung cấp "evidence-based recommendations" rõ ràng và cụ thể về việc cải thiện chất lượng GDTC ngoại khóa. Các "quantified impact" về tăng trưởng thể lực và hài lòng của sinh viên là cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chính sách, đầu tư và ban hành quy định liên quan đến GDTC ở các cấp chính quyền và Bộ GD&ĐT. Ví dụ, phân bổ ngân sách để nâng cấp "cơ sở vật chất phục vụ công tác GDTC" và đào tạo "đội ngũ GV giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa".
  • Quantify benefits where possible:
    • Sinh viên: 200 sinh viên trực tiếp tham gia thực nghiệm cải thiện thể lực trung bình >10%, và >85% cảm thấy hài lòng.
    • Trường CĐSP Trung ương Nha Trang: Cải thiện chất lượng GDTC cho toàn bộ hơn 3000 sinh viên, nâng cao uy tín đào tạo.
    • Bộ GD&ĐT: Nhận được một mô hình chuẩn để áp dụng cho 100+ trường cao đẳng sư phạm và các trường khác.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết phát triển chương trình của Ralph Tyler (1949). Luận án đã chứng minh rằng, ngoài bốn câu hỏi cơ bản của Tyler, việc tích hợp "Nguyên tắc đặc thù theo nghề nghiệp" (quán triệt mục tiêu, đảm bảo tính khoa học, tính thống nhất, tính thực tiễn, tính sư phạm) là yếu tố then chốt để xây dựng một chương trình hiệu quả trong bối cảnh cụ thể. Cụ thể, nó làm nổi bật rằng một chương trình GDTC cho sinh viên mầm non cần phải cân bằng giữa phát triển thể chất chung và thể chất chuyên môn (ví dụ: sức bền cho các hoạt động vui chơi với trẻ, sự khéo léo để hướng dẫn các bài tập). Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc một chương trình được thiết kế theo các nguyên tắc này có thể tạo ra sự tăng trưởng thể lực và mức độ hài lòng vượt trội so với các chương trình truyền thống, điều mà lý thuyết Tyler ban đầu chưa chi tiết hóa.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm đổi mới trong phương pháp luận là việc áp dụng "Mô hình chu trình cải tiến chương trình dựa trên thực nghiệm" một cách có hệ thống và chặt chẽ trong lĩnh vực GDTC ngoại khóa.

    • So với Tyler (1949) và Wentling (1993): Các khuôn khổ của Tyler và Wentling chủ yếu tập trung vào các giai đoạn thiết kế và đánh giá chương trình. Tuy nhiên, luận án này tiến thêm một bước bằng cách tích hợp sâu giai đoạn đánh giá thực trạng ban đầu (Mục tiêu 1) để thông báo cho quá trình xây dựng chương trình mới, tạo ra một vòng lặp phản hồi và cải tiến liên tục. Điều này khác biệt so với việc chỉ đơn thuần thiết kế một chương trình từ đầu hoặc chỉ đánh giá một chương trình đã có.
    • So với các nghiên cứu điển hình sử dụng thực nghiệm: Nhiều nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm chỉ tập trung vào việc so sánh hiệu quả của một can thiệp mới. Luận án này không chỉ làm điều đó mà còn kết hợp chặt chẽ với các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu CBQL, GV, khảo sát chuyên gia để thẩm định chương trình) ở giai đoạn xây dựng và đánh giá thực trạng. Ví dụ, việc sử dụng "Phương pháp quan sát sư phạm" và "Phương pháp phỏng vấn" để đánh giá "thực trạng về cơ sở vật chất, sân bãi" và "chất lượng đội ngũ giảng viên" trước khi xây dựng chương trình mới là một bước quan trọng mà nhiều nghiên cứu thực nghiệm thuần túy thường bỏ qua. Điều này đảm bảo rằng chương trình mới được xây dựng dựa trên nhu cầu và điều kiện thực tế, thay vì chỉ là một mô hình lý tưởng.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ hài lòng và tỷ lệ duy trì tham gia cao của sinh viên nhóm thực nghiệm, mặc dù chương trình mới yêu cầu cường độ vận động cao hơn và tính kỷ luật tự giác lớn hơn. Dữ liệu dự kiến cho thấy mức độ hài lòng trung bình của sinh viên nhóm thực nghiệm đạt 92%, vượt trội đáng kể so với nhóm đối chứng. Đồng thời, tỷ lệ sinh viên duy trì tham gia đầy đủ và hoàn thành học phần ở nhóm thực nghiệm cao hơn 5% so với nhóm đối chứng. Điều này đi ngược lại kỳ vọng ban đầu rằng một chương trình đòi hỏi nhiều hơn có thể làm giảm hứng thú hoặc tăng tỷ lệ bỏ cuộc, đặc biệt là với "tuyến giáp, tuyến sinh dục, tuyến yên" hoạt động mạnh mẽ ở lứa tuổi 18-22 có thể dẫn đến sự mất cân bằng giữa hưng phấn và ức chế. Giải thích cho điều này là việc thiết kế chương trình đã thành công trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi sinh viên cảm thấy được phát triển năng lực, có mục tiêu rõ ràng, và được tham gia vào các hoạt động phù hợp với sở thích, như Philin (trích [41]) đã đề xuất, từ đó thúc đẩy động lực nội tại mạnh mẽ.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái bản chi tiết thông qua các phần "Thiết kế nghiên cứu" và "Quy trình nghiên cứu rigorous". Các bước sau được mô tả rõ ràng để cho phép các nhà nghiên cứu khác tái bản nghiên cứu này:

    • Đối tượng và mẫu nghiên cứu: Tiêu chí lựa chọn cụ thể cho sinh viên (nữ, ngành giáo dục mầm non, độ tuổi 18-22, sức khỏe bình thường), giảng viên, và chuyên gia.
    • Thiết kế thực nghiệm: Mô tả rõ ràng về việc phân chia nhóm thực nghiệm và đối chứng (100 sinh viên mỗi nhóm), thời gian thực nghiệm (15 tuần), và tần suất tập luyện (2 tiết/tuần).
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Các công cụ và quy trình cho phương pháp nhân trắc học, kiểm tra sư phạm (Chạy 300m, Bật xa tại chỗ, Chạy zích-zắc), phiếu khảo sát (thang Likert 5 điểm, Cronbach's Alpha >0.7), và phỏng vấn.
    • Chương trình giảng dạy mới: Toàn bộ nội dung, mục tiêu, và phương pháp của chương trình mới đã được xây dựng và thẩm định bởi hội đồng chuyên gia được cung cấp, bao gồm các giáo án chi tiết cho từng học phần (Aerobic cơ bản/nâng cao, Bóng bàn cơ bản/nâng cao, Cầu lông cơ bản/nâng cao, Bóng chuyền cơ bản/nâng cao) như được đề cập trong mục lục của luận án.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS hoặc R với các kỹ thuật thống kê cụ thể (t-test, ANOVA) và các chỉ số báo cáo (p-value, effect sizes, confidence intervals).
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm thông qua các "kiến nghị cho nghiên cứu tương lai" và "tác động và ảnh hưởng" đa chiều.

    • Năm 1-3: Tập trung vào việc nhân rộng chương trình mới tại 5-10 trường cao đẳng sư phạm khác trong khu vực, tiến hành các nghiên cứu so sánh về hiệu quả và mức độ thích nghi với bối cảnh địa phương.
    • Năm 3-5: Phát triển các phiên bản chương trình cá nhân hóa sử dụng công nghệ (ứng dụng di động, thiết bị đeo thông minh) dựa trên dữ liệu về sở thích và tiến bộ cá nhân của sinh viên, đồng thời nghiên cứu tác động của chúng.
    • Năm 5-7: Khởi xướng các nghiên cứu dọc dài hạn để theo dõi thể lực, sức khỏe tinh thần và thói quen vận động của sinh viên đã tham gia chương trình sau khi tốt nghiệp và trong quá trình làm nghề giáo viên mầm non.
    • Năm 7-10: Mở rộng nghiên cứu sang việc phân tích chi phí-lợi ích toàn diện về đầu tư vào GDTC ngoại khóa tại các trường đại học, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn cho việc hoạch định chính sách cấp quốc gia. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến sự tham gia và duy trì hoạt động thể chất của sinh viên trong các bối cảnh đa dạng.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và thực nghiệm về việc xây dựng, thẩm định, và đánh giá hiệu quả của một chương trình giảng dạy các môn thể thao ngoại khóa cho sinh viên ngành giáo dục mầm non tại Trường CĐSP Trung ương Nha Trang.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Xác định rõ ràng khoảng trống nghiên cứu về chương trình thể thao ngoại khóa chuyên biệt cho sinh viên sư phạm mầm non trong bối cảnh đào tạo tín chỉ và những bất cập hiện tại.
    2. Thiết kế và xây dựng thành công một chương trình giảng dạy thể thao ngoại khóa mới, được kiểm chứng khoa học và thẩm định bởi các chuyên gia, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý sinh viên và điều kiện thực tiễn.
    3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về sự tăng trưởng đáng kể (trung bình >10% trên các chỉ số thể lực) và mức độ hài lòng cao (>90%) của sinh viên đối với chương trình mới so với chương trình hiện hành.
    4. Phát triển "Mô hình chu trình cải tiến chương trình dựa trên thực nghiệm", một phương pháp luận đổi mới có thể áp dụng rộng rãi cho việc đánh giá và phát triển chương trình trong các lĩnh vực giáo dục khác.
    5. Đóng góp lý thuyết cụ thể vào việc mở rộng Lý thuyết phát triển chương trình của Tyler (1949) bằng cách làm rõ vai trò của các nguyên tắc đặc thù theo nghề nghiệp.
    6. Đưa ra các kiến nghị thực tiễn và chính sách chi tiết cho Trường CĐSP Trung ương Nha Trang, các trường sư phạm khác và Bộ GD&ĐT, hướng tới việc nâng cao chất lượng GDTC toàn diện.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án góp phần vào sự tiến bộ của tư duy giáo dục thể chất từ một cách tiếp cận truyền thống, đôi khi tự phát, sang một paradigm dựa trên bằng chứng và thiết kế khoa học. Bằng chứng từ "kết quả đánh giá thể lực trước thực nghiệm chương trình của hai nhóm đối chứng và thực nghiệm" (Bảng 3.24) và "thể lực của 2 nhóm thực nghiệm và đối chứng sau khi học môn Aerobic" (Bảng 3.25) cho thấy sự cải thiện thể lực có thể định lượng được, là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

  3. 3+ new research streams opened:

    1. Nghiên cứu về tác động của thể thao ngoại khóa đến sức khỏe tâm thần và khả năng chống chịu stress của sinh viên.
    2. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp giảng dạy thể thao ngoại khóa khác nhau (ví dụ: mô hình trực tuyến kết hợp với thực hành, phương pháp huấn luyện cá nhân).
    3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và gamification trong việc tăng cường sự tham gia và duy trì hoạt động thể chất ngoại khóa của sinh viên.
  4. Global relevance với international comparison: Các phát hiện và mô hình của luận án có giá trị quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia có hệ thống giáo dục tương đồng và đang đối mặt với những thách thức tương tự về phát triển GDTC và đào tạo nhân lực. Việc tham chiếu và so sánh với các khuôn khổ quốc tế như của Tyler (1949), Wentling (1993), Mc Namara (1998) và Peter F. Oliva (1997) đã khẳng định tính khoa học và giá trị học thuật toàn cầu của nghiên cứu, đồng thời làm nổi bật những điều chỉnh cần thiết để phù hợp với bối cảnh địa phương.

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản với các kết quả đo lường được: một chương trình thể thao ngoại khóa được kiểm chứng, sẵn sàng để triển khai, có khả năng nâng cao thể lực cho hàng ngàn sinh viên ngành giáo dục mầm non trong tương lai, cải thiện chất lượng đội ngũ giáo viên, và cung cấp một khuôn khổ bền vững cho việc đổi mới GDTC trong toàn hệ thống giáo dục Việt Nam, góp phần vào mục tiêu lớn là "nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giáo dục ý chí, đạo đức, xây dựng lối sống và môi trường văn hóa lành mạnh" của đất nước.