Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l công suất lớn cho hệ th
Luận án: Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l công suất lớn cho hệ thống phát tín hiệu nhận dạng luận án ts vật lý 62 44 03 01. Xem tóm tắt
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Bộ Tạo Mã ICAO Linh Hoạt cho Hệ Thống Nhận Dạng
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý Vô tuyến và Điện tử
- Tác giả:
- Đặng Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Bộ Tạo Mã ICAO Linh Hoạt cho Hệ Thống Nhận Dạng
Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng một bộ tạo mã linh hoạt theo chuẩn ICAO. Bộ tạo mã là thành phần cốt lõi của các hệ thống nhận dạng, đảm bảo truyền thông hàng không hiệu quả và an toàn. Việc tạo mã ICAO chính xác, đáng tin cậy là yêu cầu tiên quyết cho các hệ thống hỏi đáp. Mã ICAO giúp máy bay, trạm kiểm soát mặt đất trao đổi thông tin nhận dạng. Nó đóng vai trò quan trọng trong quản lý không lưu, giảm thiểu rủi ro va chạm. Thiết kế hệ thống tạo mã cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng tương thích toàn cầu. Giải pháp công nghệ được lựa chọn phải tối ưu về hiệu suất, chi phí, khả năng mở rộng. Mục tiêu là tạo ra một bộ tạo mã có khả năng tùy biến cao, hỗ trợ nhiều định dạng tín hiệu. Điều này tăng cường linh hoạt cho hệ thống, thích ứng với các yêu cầu vận hành khác nhau. Nghiên cứu cũng khảo sát các phương tiện tạo mã khác nhau, đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp. Kết quả cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng công nghệ hiện đại, đảm bảo tốc độ và độ chính xác. Bộ tạo mã ICAO linh hoạt này là nền tảng vững chắc cho hệ thống nhận dạng tiên tiến. Nó góp phần nâng cao năng lực giám sát, điều khiển không lưu quốc gia.
1.1. Chuẩn mã ICAO và cấu trúc gói thông tin
Mã ICAO tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế. Định dạng cấu trúc trường của gói thông tin được chuẩn hóa để đảm bảo khả năng tương tác. Mỗi gói thông tin chứa dữ liệu quan trọng như nhận dạng máy bay, độ cao, tốc độ. Việc tuân thủ chuẩn mã ICAO là yếu tố sống còn cho truyền thông hàng không an toàn. Cấu trúc gói thông tin bao gồm các trường header, dữ liệu và kiểm tra lỗi. Header xác định loại bản tin, độ dài và các tham số điều khiển. Trường dữ liệu chứa thông tin cụ thể về trạng thái hoặc yêu cầu của máy bay. Các bit kiểm tra lỗi giúp phát hiện, sửa chữa sai sót trong quá trình truyền dẫn. Nghiên cứu tập trung vào phân tích chi tiết từng trường dữ liệu. Điều này đảm bảo bộ tạo mã tạo ra tín hiệu chính xác, đầy đủ. Việc hiểu rõ chuẩn mã ICAO là bước đầu tiên để thiết kế hệ thống đáng tin cậy. Dữ liệu này được điều chế tín hiệu, truyền đi qua hệ phát sóng. Cấu trúc chuẩn hóa hỗ trợ quản lý không lưu hiệu quả, tăng cường an toàn bay. Nó cũng giúp tích hợp dễ dàng với hệ thống vệ tinh và các hệ thống khác.
1.2. Lựa chọn công nghệ chế tạo bộ tạo mã
Việc lựa chọn công nghệ chế tạo bộ tạo mã ICAO là một bước quan trọng. Các phương án bao gồm vi điều khiển (PIC, PSOC), bộ xử lý tín hiệu số (DSP) và FPGA. Mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng về tốc độ xử lý, khả năng lập trình, chi phí. Thử nghiệm tạo mã bằng vi điều khiển PIC16F877A và PSOC cho thấy khả năng cơ bản. Tuy nhiên, chúng có thể bị giới hạn về tốc độ, độ phức tạp cho các hệ thống yêu cầu cao. Thử nghiệm với DSP mang lại hiệu suất xử lý tín hiệu tốt hơn. DSP phù hợp cho các tác vụ xử lý phức tạp, yêu cầu thời gian thực. Công nghệ FPGA nổi bật với khả năng xử lý song song, tốc độ cao. FPGA cho phép tùy biến kiến trúc phần cứng, tối ưu hóa hiệu suất tạo mã. Nghiên cứu đã chỉ ra FPGA là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng bộ tạo mã linh hoạt. FPGA cung cấp khả năng điều chế tín hiệu nhanh chóng, chính xác. Nó cũng cho phép cập nhật, thay đổi cấu trúc mã dễ dàng. Sự linh hoạt của FPGA hỗ trợ phát triển các bộ tạo mã đáp ứng nhiều tiêu chuẩn ICAO khác nhau. Công nghệ này đảm bảo tính bền vững, nâng cấp cho hệ thống truyền thông hàng không trong tương lai.
II.Phát Triển Hệ Phát Băng Tần L Công Suất Lớn Hiệu Quả
Nghiên cứu tập trung vào phát triển hệ phát băng tần L công suất lớn. Hệ phát sóng này đóng vai trò then chốt trong các hệ thống truyền thông hàng không, đặc biệt là hệ thống nhận dạng. Băng tần L được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng radar, định vị và truyền dữ liệu. Yêu cầu công suất lớn đảm bảo tín hiệu có thể truyền đi xa, vượt qua nhiễu. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường quản lý không lưu phức tạp. Việc thiết kế hệ phát sóng đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật vô tuyến và điện tử tiên tiến. Các thách thức bao gồm hiệu suất, độ ổn định, khả năng làm việc liên tục. Hệ thống phát băng tần L công suất lớn cần được tối ưu hóa về kích thước và trọng lượng. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao trong các trạm mặt đất hoặc trên các phương tiện di động. Nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp công nghệ mới để đạt được công suất mong muốn. Việc đảm bảo độ sạch phổ tín hiệu cũng là một ưu tiên hàng đầu. Tín hiệu phải không gây nhiễu cho các hệ thống vệ tinh hoặc các kênh truyền thông khác. Hệ phát băng tần L này là một phần không thể thiếu trong hệ thống hỏi đáp hoàn chỉnh. Nó hỗ trợ việc truyền tải mã ICAO đã được tạo ra, hoàn thiện chu trình nhận dạng.
2.1. Công nghệ tổ hợp tần số PLL và ứng dụng
Công nghệ tổ hợp tần số PLL (Phase-Locked Loop) được ứng dụng để tạo dao động sóng mang ổn định. Sóng mang có độ chính xác tần số cao là yếu tố then chốt cho mọi hệ phát sóng. PLL giúp tổng hợp các tần số mong muốn từ một tần số tham chiếu. Nó đảm bảo độ ổn định tần số, giảm thiểu nhiễu pha trong tín hiệu. Nghiên cứu đã khảo sát kỹ thuật PLL, thiết kế các mạch phù hợp cho băng tần L. Mạch tạo dao động sóng mang đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế tín hiệu. Độ ổn định của sóng mang ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng truyền dẫn. Ứng dụng công nghệ PLL giúp kiểm soát chặt chẽ tần số phát. Điều này cần thiết cho các hệ thống truyền thông hàng không, nơi mỗi kênh tần số được quy định rõ ràng. Việc thiết kế hệ thống PLL bao gồm lựa chọn các linh kiện phù hợp, tối ưu hóa vòng lặp. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất với chi phí hợp lý. PLL cũng góp phần vào việc giảm kích thước, trọng lượng của hệ thống. Nó mang lại giải pháp hiệu quả cho việc tạo ra tín hiệu chuẩn xác, đáng tin cậy.
2.2. Kỹ thuật khuếch đại công suất siêu cao tần
Kỹ thuật khuếch đại công suất là yếu tố cốt lõi trong xây dựng hệ phát băng tần L. Nghiên cứu đã đi sâu vào lý thuyết khuếch đại công suất ở dải siêu cao tần. Các bộ khuếch đại công suất cần có hiệu suất cao, tuyến tính tốt và khả năng tản nhiệt hiệu quả. Việc ứng dụng chế tạo mạch khuếch đại công suất cơ sở 200W là một thành tựu quan trọng. Các khối khuếch đại được thiết kế, mô phỏng cẩn thận trước khi chế tạo. Khối nguồn nuôi cho các bộ khuếch đại công suất cũng được nghiên cứu, phát triển. Nguồn nuôi phải ổn định, cung cấp đủ năng lượng cho hoạt động liên tục. Nghiên cứu giải pháp công nghệ nâng cao công suất phát siêu cao tần đã được thực hiện. Các phương pháp như tổ hợp công suất từ nhiều khối khuếch đại nhỏ được ưu tiên. Điều này giúp đạt được công suất tổng thể cao mà vẫn giữ được tính ổn định. Vật liệu, kỹ thuật chế tạo mạch in tần số cao cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất khuếch đại, giảm thiểu tổn thất. Kết quả là một bộ khuếch đại công suất mạnh mẽ, đáng tin cậy. Nó là trái tim của hệ phát sóng, đẩy tín hiệu mã ICAO đi xa.
III.Ứng Dụng Công Nghệ Hiện Đại Thiết Kế Máy Phát Siêu Cao Tần
Nghiên cứu ứng dụng nhiều công nghệ hiện đại vào thiết kế, chế tạo máy phát siêu cao tần. Việc tích hợp các giải pháp tiên tiến nhằm nâng cao hiệu suất, độ tin cậy của hệ thống. Kỹ thuật vô tuyến luôn phát triển, đòi hỏi việc cập nhật liên tục. Máy phát siêu cao tần đóng vai trò quan trọng trong hệ thống vệ tinh và truyền thông hàng không. Công suất phát là một yếu tố quyết định tầm xa và độ bền của tín hiệu. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp công nghệ để nâng cao công suất là cần thiết. Các kỹ thuật tổ hợp công suất, quản lý nhiệt độ được xem xét kỹ lưỡng. Thiết kế hệ thống phải tính toán đến các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc lựa chọn vật liệu, linh kiện có hiệu suất cao. Công nghệ chế tạo mạch dải siêu cao tần đòi hỏi độ chính xác cao. Điều này đảm bảo các đặc tính tần số như trở kháng, suy hao được tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một máy phát siêu cao tần không chỉ mạnh mẽ. Nó còn phải hoạt động ổn định, có tuổi thọ cao. Ứng dụng các công nghệ mới giúp hệ thống đạt được hiệu quả tối đa. Nó góp phần vào sự phát triển của quản lý không lưu hiện đại.
3.1. Nâng cao công suất phát siêu cao tần bằng cầu Hybrid
Nghiên cứu đã khảo sát và ứng dụng phương pháp cầu Hybrid và Wilkinson để tổ hợp công suất. Đây là các kỹ thuật hiệu quả để kết hợp tín hiệu từ nhiều bộ khuếch đại nhỏ. Việc tổ hợp công suất giúp đạt được mức công suất tổng thể cao hơn. Đồng thời, nó tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Nếu một bộ khuếch đại gặp sự cố, các bộ khác vẫn tiếp tục hoạt động. Thiết kế, mô phỏng và chế tạo cầu Wilkinson là một phần quan trọng của nghiên cứu. Cầu Wilkinson được lựa chọn do khả năng cách ly tốt giữa các cổng. Nó giúp giảm thiểu tương tác không mong muốn giữa các khối khuếch đại. Việc ứng dụng công nghệ xây dựng bộ tổ hợp công suất này mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép sử dụng các linh kiện khuếch đại công suất thấp hơn. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính linh hoạt trong thiết kế. Các kết quả mô phỏng, thử nghiệm thực tế đã xác nhận hiệu quả của phương pháp. Nó đảm bảo hệ phát sóng đạt được công suất đầu ra mong muốn. Việc nâng cao công suất phát là yếu tố then chốt trong truyền thông hàng không đường dài. Nó giúp duy trì kết nối ổn định với hệ thống vệ tinh.
3.2. Khảo sát và tối ưu mạch tạo dao động sóng mang
Quá trình khảo sát và tối ưu mạch tạo dao động sóng mang là rất quan trọng. Mạch tạo dao động sóng mang là trái tim của bộ phát sóng. Chất lượng sóng mang ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều chế tín hiệu. Nghiên cứu đã thực hiện các đo đạc, phân tích chi tiết các đặc tính của mạch. Các thông số như độ ổn định tần số, độ sạch phổ, nhiễu pha được đánh giá. Việc tối ưu hóa mạch bao gồm việc điều chỉnh các tham số thiết kế. Nó cũng liên quan đến việc lựa chọn linh kiện chất lượng cao. Mục tiêu là đạt được sóng mang có độ tinh khiết cao nhất. Điều này giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình truyền dữ liệu mã ICAO. Công nghệ PLL (Phase-Locked Loop) được ứng dụng mạnh mẽ trong giai đoạn này. Nó đảm bảo sự ổn định vượt trội cho sóng mang. Quá trình tối ưu cũng xem xét các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm môi trường. Việc này giúp đảm bảo mạch hoạt động ổn định trong mọi điều kiện vận hành. Một sóng mang tối ưu là nền tảng cho một hệ phát sóng hiệu quả. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải rõ ràng, chính xác. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của hệ thống quản lý không lưu.
IV.Hoàn Thiện Hệ Thống Hỏi Đáp Nhận Dạng Thông Tin Toàn Diện
Nghiên cứu hướng tới việc hoàn thiện một hệ thống hỏi đáp nhận dạng thông tin. Hệ thống này tích hợp bộ tạo mã ICAO và hệ phát băng tần L công suất lớn. Đây là giải pháp toàn diện cho truyền thông hàng không và quản lý không lưu. Hệ thống hỏi đáp là công cụ thiết yếu để nhận diện, theo dõi máy bay. Nó đảm bảo an toàn, hiệu quả cho mọi hoạt động bay. Việc tích hợp các khối chức năng đòi hỏi sự đồng bộ cao. Giao diện giữa các thành phần phải được thiết kế chuẩn xác. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào các khối riêng lẻ. Nó còn chú trọng đến khả năng tương tác, hoạt động chung của toàn hệ thống. Các thử nghiệm tích hợp được tiến hành để xác nhận hiệu suất. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, đáng tin cậy. Nó đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống này là một đóng góp quan trọng cho hạ tầng quản lý không lưu quốc gia. Nó cung cấp khả năng giám sát, điều khiển chính xác hơn. Điều này giúp nâng cao năng lực phản ứng trong các tình huống khẩn cấp. Hệ thống hỏi đáp hoàn chỉnh là bước tiến lớn trong kỹ thuật vô tuyến. Nó tăng cường khả năng hoạt động của hệ thống vệ tinh và các thiết bị trên mặt đất.
4.1. Tích hợp đầu thu siêu cao tần và hệ phát
Việc xây dựng đầu thu siêu cao tần là một phần không thể thiếu. Đầu thu cần có độ nhạy cao để nhận diện tín hiệu phản hồi yếu. Nó cũng phải có khả năng lọc nhiễu tốt để đảm bảo chất lượng tín hiệu. Quá trình tích hợp đầu thu siêu cao tần với bộ tạo mã ICAO và hệ phát là bước cuối cùng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khối chức năng là yếu tố then chốt. Đầu thu giải mã tín hiệu trả lời từ máy bay. Thông tin này sau đó được chuyển đến bộ xử lý để phân tích. Việc hoàn thiện hệ thống hỏi đáp nhận dạng thông tin đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng. Các thử nghiệm hoạt động trong nhiều điều kiện khác nhau được thực hiện. Điều này đảm bảo hệ thống có thể hoạt động ổn định trong môi trường thực tế. Giao diện giữa đầu thu và bộ tạo mã/hệ phát được thiết kế tối ưu. Nó đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt, không bị trễ. Hệ thống tích hợp này cung cấp một giải pháp toàn diện. Nó phục vụ cho nhu cầu quản lý không lưu, truyền thông hàng không hiện đại. Các công nghệ điều chế tín hiệu tiên tiến cũng được áp dụng để cải thiện hiệu suất của đầu thu.
4.2. Tầm quan trọng trong quản lý không lưu và truyền thông
Hệ thống hỏi đáp hoàn chỉnh có tầm quan trọng to lớn trong quản lý không lưu. Nó cung cấp dữ liệu nhận dạng máy bay liên tục, chính xác. Điều này giúp kiểm soát viên không lưu có cái nhìn tổng quan về tình hình bay. Thông tin chính xác từ mã ICAO là cần thiết để phòng tránh va chạm. Nó cũng tối ưu hóa luồng giao thông trên không. Trong lĩnh vực truyền thông hàng không, hệ thống này đóng vai trò sống còn. Nó là kênh liên lạc chính giữa máy bay và trạm mặt đất. Hệ phát băng tần L công suất lớn đảm bảo tín hiệu truyền đi xa, không bị mất mát. Khả năng hoạt động ổn định của hệ thống hỗ trợ các dịch vụ khẩn cấp. Nó cũng tăng cường an ninh hàng không. Việc phát triển công nghệ kỹ thuật vô tuyến này nâng cao năng lực quốc gia. Nó góp phần vào sự an toàn, hiệu quả của ngành hàng không Việt Nam. Hệ thống này cũng có khả năng tích hợp với các hệ thống vệ tinh. Nó tạo ra một mạng lưới giám sát toàn diện, bao phủ rộng lớn. Quản lý không lưu sẽ trở nên hiệu quả, an toàn hơn rất nhiều.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- ĐẶNG THỊ THANH THỦY NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG BỘ TẠO MÃ ICAO VÀ HỆ PHÁT BĂNG TẦN L CÔNG SUẤT LỚN CHO HỆ THỐNG PHÁ T TÍ N HIỆU NHẬN DẠNG Chuyên ngành: Vật lý Vô tuyến và điện tử Mã số: 62 44 03 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2011 Công trình được hoàn thành tại: Bộ môn Vô tuyến, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Trung tâm nghiên cứu Điện tử Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bạch Gia Dƣơng PGS. Vũ Anh Phi Phản biện 1:……………………………………. Phản biện 2: …………………………………… Phản biện 3: …………………………………… Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sỹ họp tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội vào hồi …….
Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………………….2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT…………………………………….4 DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………….………7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ………………………………. Giới thiệu về hệ thống thông tin hỏi đáp và những yêu cầu đặc thù ở dải sóng siêu cao tần…. Những nét chung về hệ thống thông tin hỏi đáp .1 Tình hình nghiên cứu chế tạo hệ thống hỏi đáp vô tuyến trên thế giới và trong nƣớc…………………………………………………………….2 Lý thuyết về kỹ thuật siêu cao tần……………………………………………24 1.3 Mạch dải siêu cao tần…………………………………………….4 Kỹ thuật phối hợp trở kháng…………………………………………………37 1. Yêu cầu về tín hiệu hỏi đáp………….39 Kết luận chƣơng 1……………………………………………………………….
Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã hỏi đáp linh hoạt nhận dạng mục tiêu.1 Mã theo chuẩn ICAO………………………………………………. Định dạng cấu trúc trƣờng của gói thông tin và nội dung dữ liệu…………. Bộ phát đáp chế độ S……………………………………………………. Nghiên cứu lựa chọn phƣơng tiện tạo mã …….
Thử nghiệm tạo mã bằng vi điều khiển PIC16F877A………………………50 2. Thử nghiệm tạo mã bằng vi điều khiển PSOC………………………………51 2.3 Thử nghiệm tạo mã bằng DSP………………………………………………. Thử nghiệm tạo mã bằng công nghệ FPGA…………………………………55 Kết luận chƣơng 2. Nghiên cứu, lựa chọn, ứng dụng những công nghệ mới trong thiết kế chế tạo máy phát siêu cao tần .1 Nghiên cứu công nghệ tổ hợp tần số.
Kỹ thuật tổ hợp tần số PLL. Ứng dụng công nghệ PLL chế tạo bộ tạo dao động sóng mang……………. Khảo sát mạch tạo dao động sóng mang. Nghiên cứu các công nghệ chế tạo bộ khuếch đại công suất siêu cao tần…….
Lý thuyết khuếch đại công suất……………………………………………. Ứng dụng chế tạo mạch khuếch đại công suất cơ sở 200W…. Chế tạo khối nguồn nuôi cho các bộ khuếch đại công suất……………. Nghiên cứu giải pháp công nghệ nâng cao công suất phát siêu cao tần………98 3.Phƣơng pháp cầu Hybrid và Wilkinson…………………………………….
Thiết kế, mô phỏng và chế tạo cầu Wilkinson…………………………. Ứng dụng công nghệ xây dựng bộ tổ hợp công suất…………………….4 Xây dựng đầu thu siêu cao tần, hoàn thiện hệ thống hỏi-đáp nhận dạng thông tin.……113 Kết luận chƣơng 3……………………………………………………………….116 KẾT LUẬN CHUNG…………………………………………………………….119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………….121 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….123 PHỤ LỤC…………………………………………………………………………131 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AD Analog Devices Thiết bị tƣơng tự ADS Advanced Design System Hệ thống thiết kế tiên tiến ADS-B Automatic Dependent Hệ thống quảng bá giám sát phụ Surveillance - Broadcast thuộc tự động ADSL Asymmetric Digital Subscriber Đƣờng dây thuê bao số phi đối Line xứng AGC Automatic Gain Control Điều khiển khuếch đại tự động AIDC Air Traffic Service Inter-facility Thông tin dữ liệu giữa các phƣơng Data Communication tiện dịch vụ không lƣu AM Amplitude Modulation Điều biên AMHS Air traffic service Message Hệ thống trao đổi bản tin dịch vụ Handling System không lƣu ATC Air Traffic Controller Điều khiển không lƣu ATCRBS Air traffic control radar beacon Kiểm soát hệ thống đèn hiệu radar system không lƣu ATM Air Traffic Management Quản lý không lƣu ATN Aeronautical Telecommunication Mạng viễn thông hàng không Network ATS Air Traffic Service Dịch vụ không lƣu ASK Amplitude Shift Keying Khóa dịch biên độ BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân CDMA Code Division Multiple Access Truy nhập phân chia theo mã CM Context Management Quản lý nội dung CNS Communication, Navigation, Truyền thông, dẫn đƣờng, giám sát Surveillance CPDLC Controller-Pilot Datalink Thông tin dữ liệu nhờ bộ điều khiển Communications hoa tiêu 4 CPLD Complex Programmable Logic Thiết bị logic lập trình phức tạp Device DAC Digital to Analog Converter Bộ chuyển đổi số sang tƣơng tự DC Direct current Dòng một chiều DDS Direct Digital Synthesis Tổng hợp kỹ thuật số trực tiếp DME Distance measuring equipment Thiết bị đo lƣờng khoảng cách DPLL Digital Phase Lock Loop Vòng khóa pha số DPSK Differential Phase Shift Keying Khóa dịch pha vi phân DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu kỹ thuật số DSSS Direct sequence spread spectrum Chuỗi trải phổ trực tiếp ID Identify Nhận dạng JTIDS/ Joint Tactical Information Hệ thống phân phối thông tin chiến MID Distribution System/ thuật liên hợp /Hệ thống phân phối Multi - functional Information thông tin đa chức năng Distribution system FM Frequency Modulation Điều tần FPGA Field-Programmable Gate Array Mảng cổng lập trình đƣợc FSK Frequency Shift Keying Khóa dịch tần FHS Frequency Hopping Spectrum Phổ nhảy tần HF High Frequency Sóng ngắn GSM Global System for Mobil Hệ thông tin di động toàn cầu communication GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu ICAO International Civil Aviation Tổ chức hàng không dân dụng quốc Organization tế IEEE Institude of Electrical and Viện kỹ thuật điện và điện tử Electronic Engineers IF Intermediate Frequency Trung tần IFF Identification friend or foe Hệ thống phân biệt địch ta 5 LNA Low Noise Aplifier Bộ khuếch đại tạp âm thấp LO Local Oscillator Bộ dao động tại chỗ LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp PLL Phase Lock Loop Vòng bám pha PPM Pulse Position Modulation Điều chế vị trí xung PSK Phase shift keying Khóa dịch pha SLS Side-Lobe Suppression Triệt thùy bên SPI Special Purpose Indentification Nhận dạng mục đích đặc biệt SSR Secondary Surveillance Radar Radar giám sát thứ cấp RF Radio Frequency Tần số radio RISC Reduced Instructions Set Kiểu máy tính với tập các lệnh rút Computer gọn TACAN Tactical Air Navigation Dẫn đƣờng hàng không chiến thuật TCAS Traffic Collision Avoidance Hệ thống tránh va chạm lƣu không System UAT Universal Access Transceiver Bộ thu phát truy nhập phổ thông UHF Ultra high Frequency Sóng siêu cao tần (viba) VCO Voltage Controlled Oscillator Bộ dao động điều khiển bằng điện áp VĐK Vi điều khiển VHF Very High Frequency Sóng cực ngắn VHDL Very High-speed Hardware Ngôn ngữ mô tả phần cứng tốc độ Description Langguage cao 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Nội dung các trường trong gói thông tin Bảng 2.2 Ví dụ mã địa chỉ của một số nước Bảng 2.3 Bảng các thông số cấu hình cho vi điều khiển Bảng 3.1 Sự phụ thuộc tần số vào điện áp của VCO 500MHz-1100MHz.2 Đặc trưng tần số của mạch khuếch đại công suất cơ sở Bảng 3.3 Khảo sát hệ số khuếch đại trên máy phân tích phổ tại tần số 1030Mhz Bảng 3.4 Độ suy giảm lối ra của cầu Wilkinson Bảng 3.5 Kết quả tổ hợp công suất 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Mô hình quá trình trao đổi thông tin Hình 1. Mô hình hệ thống CNS/ATM Hình 1.3 Sơ đồ khối hệ thu phát vô tuyến Hình 1.4 Dây dẫn song song và sơ đồ tương đương.5 Các đường truyền với một trở kháng tải.6 Biểu đồ Smith chuẩn Hình 1.7 Biểu diễn điểm bụng và điểm nút của sóng đứng trên biểu đồ Smith Hình 1.8 Đường truyền vi dải Hình 1.9 Sơ đồ phối hợp trở kháng cơ bản.10 Phối hợp trở kháng bằng các đoạn dây nhánh Hình 1.11 Sơ đồ phối hợp trở kháng bằng phương pháp λ/4 Hình 2.1 Cấu trúc các trường trong gói thông tin Hình 2.2 Định dạng tín hiệu thăm dò mode 3/A, C, S.3 Định dạng tín hiệu thăm dò mode S.4 Định dạng trả lời mode S Hình 2.5 PIC đóng gói kiểu PDIP Hinh 2.6 Tạo chuỗi mã ICAO bằng vi điều khiển pic16F877A; Hình 2.7 Vi điều khiển PSOC.8 Bộ phát mã ICAO sử dụng vi điều khiển PSOC Hình 2.9 Kết nối các mô đun trong và nạp chương trình cho VĐK PSOC.10 Một đoạn mã ICAO mode-S được tạo bởi vi điều khiển PSOC .11 DSP56307EVM Hình 2.12 Mã ICAO mode-S được tạo bởi kít DSP56307EVM Hình 2.13 Kit Spartan-3E FPGA Starter của hãng Xilinx và định nghĩa khối tạo mã.14 Một đoạn mã ICAO mode-S được tạo bởi kít Spartan-3E FPGA Starter Hình 2.15 Sơ đồ thiết kế mạch phát mã ICAO bằng công nghệ FPGA Hình 2.16 Bộ phát mã ICAO bằng công nghệ FPGA (a); Đoạn mã ICAO (b) Hình 2.17 Độ trễ sườn trước (a) và sườn sau (b) của xung trong đoạn mã ICAO 8 Hình 3.1 Sơ đồ chức năng của mạch vòng bám pha.Đặc trưng chuyển tần số - điện áp của PLL. Sự phụ thuộc của tần số VCO vào điện áp.
Sơ đồ chức năng bộ tổ hợp tần số dùng mạch vòng bám pha. Cấu trúc của bộ so pha số. Giản đồ xung lối vào/ra (IN/OUT) khi chưa bắt chập. Giản đồ xung lối vào/ra (IN/OUT) khi tần số 2 lối vào bằng nhau.8 Sơ đồ nguyên lý và mạch chế tạo khối VCO Hình 3.9 Đồ thị sự phụ thuộc của tần số vào điện áp của VCO 500MHz-1100MHz.10 Sơ đồ chức năng của họ IC ADF 411x.11 Sơ đồ bộ tổ hợp tần số băng L.
a)Bộ tổ hợp tần số ;b) Tín hiệu phát ở tần số 1030MHz Hình 3.13 Một số tần số phát trong dải 1020MHz-1100MHz Hình 3.14 Sơ đồ cơ bản của mạch khuếch đại.15 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu vào bộ khuếch đại (nghiệm thứ 1) Hình 3.16 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu vào bộ khuếch đại (nghiệm thứ 2) Hình 3.17 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu ra bộ khuếch đại (nghiệm thứ 1) Hình 3.18 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu ra bộ khuếch đại (nghiệm thứ 2) Hình 3. Mạch thực nghiệm bộ khuếch đại công suất 1W Hình 3.20 Sơ đồ khối bộ khuếch đại siêu cao tần công suất 200W.21 Sơ đồ nguyên lý tầng khuếch đại 45W Hình 3.22 Kết quả mô phỏng tầng khuếch đại 45W.23 Sơ đồ nguyên lý tầng khuếch đại 200W Hình 3.24 Kết quả mô phỏng tấng khuếch đại 200W.25 Bộ khuếch đại công suất 45W Hình 3.26 Chế tạo mạch khuếch đại công suất 200W Hình 3.27 Mạch thực nghiệm của bộ khuếch đại công suất 200W Hình 3.28 Thiết bị đo công suất Hình 3.29 Mô hình đo chế độ khuếch đại xung của bộ khuếch đại công suất cơ sở 9 Hình 3.30 Đặc trưng tần số của mạch khuếch đại công suất cơ sở Hình 3.31 Đặc trưng biên độ của bộ khuếch đại công suất cơ Hình 3.32 Sơ đồ khối nguồn nuôi một chiều Hình 3.33 Chế tạo các khối nguồn nuôi ổn áp một chiều Hình 3.34 Bộ cầu Hybrid 1800 Hình 3.35 Kết quả mô phỏng cầu Hybrid Hình 3.36 Sơ đồ nguyên lý cầu Wilkinson Hình 3.37 Mô tả phíp làm mạch Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Thanh Thủy (2011). Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xay-dung-bo-tao-ma-icao-va-he-phat-bang-tan-l-cong-suat-lon-cho-he-thong-phat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l công suất lớn cho hệ thống phát tín hiệu nhận dạng luận án ts vật lý 62 44 03 01. Xem tóm tắt
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn" thuộc chuyên ngành Vật lý Vô tuyến và điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l côn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.