Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước nhảy đáy trên kênh d
Luận án: Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước nhảy đáy trên kênh dốc thuận có lòng dẫn mở rộng dần luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về
Cơ học chất lỏng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hiện tượng nước nhảy và nghiên cứu
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Cơ học chất lỏng
- Tác giả:
- Lê Thị Việt Hà
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hiện tượng nước nhảy và nghiên cứu
Nghiên cứu này giải quyết một vấn đề thủy lực quan trọng. Công trình tập trung vào hiện tượng nước nhảy đáy. Hiện tượng này xảy ra trên kênh dốc thuận có lòng dẫn mở rộng dần. Đây là một vấn đề phức tạp trong cơ học chất lỏng. Luận án đặt mục tiêu xác lập công thức tính toán chính xác. Các công thức giúp xác định các thông số nước liên quan đến nước nhảy. Việc hiểu rõ nước nhảy rất cần thiết. Nó ảnh hưởng đến thiết kế, vận hành công trình thủy lợi. Tác động của nước nhảy bao gồm sự tiêu tán năng lượng và bảo vệ cấu trúc kênh. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Công trình cung cấp nền tảng cho việc dự báo các đặc trưng dòng chảy. Nó cũng hỗ trợ các phương pháp xác định thông số nước hiệu quả hơn.
1.1. Tính cấp thiết đề tài
Việc tính toán nước nhảy không ngập là rất phức tạp. Đặc biệt là trong lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần. Các công trình thủy lợi thường xuyên gặp phải hiện tượng này. Công tác thiết kế, xây dựng và quản lý đòi hỏi sự chính xác. Thiếu các công thức tính toán đáng tin cậy dẫn đến rủi ro. Các mô hình hiện có chưa đủ khả năng giải quyết triệt để. Nước nhảy ảnh hưởng đến độ bền vững của công trình. Nó cũng liên quan đến hiệu quả tiêu tán năng lượng. Do đó, cần có công cụ mới để phân tích và dự báo. Nghiên cứu này cung cấp giải pháp cho thách thức đó.
1.2. Các phương pháp nghiên cứu nước nhảy
Tổng quan về nước nhảy ở hạ lưu công trình được trình bày. Các công trình tháo nước kiểu dốc nước thường tạo ra nước nhảy. Nghiên cứu đánh giá nhiều phương pháp đã được sử dụng. Bao gồm các bài toán phẳng và bài toán không gian hữu hạn. Các phương pháp này có những hạn chế nhất định. Bài toán phẳng đơn giản hóa hiện tượng. Bài toán không gian hữu hạn phức tạp hơn nhưng vẫn chưa hoàn chỉnh. Nền tảng này giúp xác định khoảng trống trong kiến thức. Từ đó, xây dựng phương pháp tiếp cận mới. Công trình này kế thừa và phát triển các kết quả trước đây.
1.3. Mục tiêu và đóng góp mới
Mục tiêu chính là xác lập công thức giải tích. Công thức này dùng để tính toán đặc trưng của nước nhảy. Công trình tập trung vào lòng dẫn mặt cắt ngang hình chữ nhật. Đặc biệt là loại lòng dẫn mở rộng dần, đáy dốc thuận và đáy bằng. Luận án đưa ra những đóng góp khoa học mới. Các công thức được thiết lập có khả năng ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp dự báo các thông số thủy lực của nước nhảy chính xác hơn. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó phục vụ cho nghiên cứu, thiết kế, quản lý công trình thủy lợi. Việc xác lập công thức tính toán thông số nước cải thiện hiệu quả công việc.
II. Công thức tính toán thông số nước nhảy đáy kênh
Chương này đi sâu vào việc xây dựng các công thức mới. Công thức tính toán đặc trưng nước nhảy được phát triển. Nghiên cứu tập trung vào các thông số thủy lực quan trọng. Các thông số này bao gồm chiều sâu, chiều dài khu xoáy và vận tốc dòng chảy. Các công thức được thiết lập cho lòng dẫn có hình dạng đặc biệt. Cụ thể là lòng dẫn mặt cắt ngang hình chữ nhật. Đồng thời, xem xét cả đáy dốc thuận và đáy bằng. Sự phức tạp của dòng chảy trong kênh mở rộng dần được giải quyết. Công thức mới cung cấp phương pháp xác định thông số nước một cách khoa học. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác so với các mô hình cũ. Đây là nền tảng cho việc mô hình dự báo thủy lực.
2.1. Thiết lập công thức giải tích mới
Công trình này trình bày chi tiết quá trình thiết lập. Các công thức giải tích được xây dựng cho nước nhảy. Đối tượng là lòng dẫn mặt cắt ngang hình chữ nhật. Lòng dẫn này có đặc điểm mở rộng dần và đáy dốc thuận. Công thức tính toán bao gồm sự thay đổi của chiều sâu dòng chảy. Nó cũng xác định chiều dài khu xoáy của nước nhảy. Vận tốc dòng chảy trong khu vực nước nhảy cũng được tính toán. Phương pháp tiếp cận dựa trên cơ học chất lỏng. Các nguyên lý bảo toàn được áp dụng. Công thức này giúp xác định các chỉ tiêu nước quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích cho các kênh có hình dạng phức tạp.
2.2. Đặc trưng biến đổi của dòng chảy
Nghiên cứu phân tích sự thay đổi của các đặc trưng. Bao gồm chiều sâu tương đối dòng chảy. Sự thay đổi này được xem xét dọc theo chiều dài khu xoáy tương đối. Chiều dài nước nhảy tương đối cũng là một yếu tố. Hình dạng mặt thoáng trung bình được mô tả. Quy luật thay đổi vận tốc điểm tương đối được xác định. Điều này bao gồm vận tốc ở đáy và ở mặt trong khu xoáy. Các đặc trưng này rất quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về động lực học của nước nhảy. Việc nắm bắt quy luật này hỗ trợ các mô hình dự báo thủy lực. Nó cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác cho công tác thiết kế.
2.3. Áp dụng cho lòng dẫn đáy bằng mở rộng
Công thức mới được mở rộng áp dụng. Trường hợp cụ thể là lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần đáy bằng. Đây là một trường hợp đặc biệt nhưng phổ biến. Việc mở rộng này tăng tính linh hoạt của công thức. Nó cho phép ứng dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Các thông số nước nhảy trong kênh đáy bằng cũng được tính toán. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp các kỹ sư dễ dàng áp dụng. Việc xác định các chỉ tiêu nước cho các loại kênh khác nhau trở nên đơn giản hơn. Công thức này là một đóng góp quan trọng. Nó giải quyết được bài toán phức tạp của thủy lực.
III. Kiểm định phương pháp xác định thông số nước
Chương này tập trung vào việc kiểm định. Các công thức lý thuyết mới được xác lập cần được kiểm chứng. Quá trình kiểm định đảm bảo độ tin cậy và chính xác. Công trình so sánh các công thức mới với các công thức đã có. Điều này nhằm đánh giá sự cải thiện về hiệu suất. Nghiên cứu cũng tiến hành xây dựng mô hình vật lý thí nghiệm. Thí nghiệm thực hiện hiện tượng nước nhảy. Nó được thực hiện trong lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần, đáy dốc thuận. Việc kiểm định thiết bị đo đạc cũng là một phần quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Phương pháp xác định thông số nước được xác nhận thông qua thực nghiệm.
3.1. So sánh công thức mới với các mô hình cũ
Công trình thực hiện việc so sánh kỹ lưỡng. Các công thức mới được đối chiếu với các công thức hiện có. Việc so sánh được thực hiện trên các trường hợp cụ thể. Bao gồm nước nhảy trong lòng dẫn đáy bằng phi lăng trụ mở rộng dần. Cũng như nước nhảy trong lòng dẫn lăng trụ đáy dốc. Nhận xét chung được đưa ra về hiệu quả. Công thức mới cho thấy sự chính xác và phù hợp hơn. Đặc biệt với các điều kiện kênh phức tạp. Sự cải thiện này làm tăng giá trị ứng dụng. Nó chứng minh khả năng dự báo đặc trưng thủy lực của nước. Việc này là bước quan trọng trong quá trình phát triển mô hình.
3.2. Mô hình vật lý và dữ liệu thực nghiệm
Một mô hình vật lý được xây dựng để thí nghiệm. Mô hình tái tạo hiện tượng nước nhảy. Nó được thiết kế cho lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần, đáy dốc thuận. Mô tả chi tiết về thí nghiệm được cung cấp. Quy trình kiểm định thiết bị đo đạc cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập là chính xác. Các phép đo bao gồm chiều sâu, vận tốc dòng chảy. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở để kiểm chứng lý thuyết. Nó cung cấp bằng chứng vật lý cho các công thức. Đây là một phương pháp xác định thông số nước đáng tin cậy.
3.3. Kiểm chứng các giả thiết và đặc trưng
Công trình kiểm chứng các giả thiết lý thuyết. Đặc biệt là giả thiết về phân bố vận tốc điểm. Chiều sâu tương đối và chiều dài tương đối khu xoáy được kiểm chứng. Đường mặt nước trung bình trong khu xoáy cũng được xác nhận. Phân bố vận tốc điểm tương đối dọc theo chiều dài khu xoáy được kiểm tra. Tất cả các bước kiểm chứng đều dựa trên dữ liệu thí nghiệm. Kết quả cho thấy sự phù hợp cao giữa lý thuyết và thực nghiệm. Điều này khẳng định độ tin cậy của công thức mới. Nó củng cố vai trò của công thức trong việc dự báo các chỉ tiêu nước.
IV. Phân tích ảnh hưởng yếu tố đến đặc trưng nước
Chương này tập trung vào phân tích sâu. Các kết quả tính toán từ công thức mới được mổ xẻ. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hành vi của nước nhảy. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa các đặc trưng. Bao gồm chiều dài khu xoáy và chiều dài nước nhảy. Ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế kênh cũng được đánh giá. Các yếu tố này bao gồm độ dốc đáy và góc mở lòng dẫn. Số Froude và hệ số hình dạng mặt cắt cũng được phân tích. Công trình còn khảo sát đặc trưng nước nhảy. Nó xem xét trong lòng dẫn mở rộng dần có độ dốc thay đổi. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ các phương pháp xác định thông số nước. Nó cũng giúp cải thiện mô hình dự báo thủy lực.
4.1. Mối quan hệ giữa chiều dài khu xoáy và nước nhảy
Phân tích làm rõ mối quan hệ này. Chiều dài khu xoáy và chiều dài nước nhảy có tương quan chặt chẽ. Việc hiểu rõ mối quan hệ giúp dự đoán chính xác hơn. Điều này quan trọng trong thiết kế công trình. Nó giúp xác định không gian cần thiết cho nước nhảy. Phân tích này cung cấp các chỉ tiêu nước quan trọng. Chúng cần thiết cho việc đánh giá hiệu quả tiêu tán năng lượng. Các kết quả từ công thức mới hỗ trợ việc này.
4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế kênh
Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Độ dốc đáy kênh có tác động đáng kể. Góc mở lòng dẫn cũng là một yếu tố quan trọng. Số Froude tại mặt cắt trước nước nhảy (Fr12) cũng được phân tích. Hệ số hình dạng mặt cắt trước nước nhảy cũng được xem xét. Tất cả các yếu tố này ảnh hưởng đến hình học và động lực học của nước nhảy. Việc định lượng ảnh hưởng này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế kênh và công trình. Công thức tính toán thông số nước mới phản ánh chính xác các ảnh hưởng này.
4.3. Đặc trưng nước nhảy trong kênh thay đổi độ dốc
Công trình nghiên cứu đặc trưng của nước nhảy. Đặc biệt trong lòng dẫn mở rộng dần có độ dốc thay đổi. Chiều sâu tương đối nước nhảy tại vị trí độ dốc thay đổi được tính toán. Chiều sâu tương đối của nước nhảy tại vị trí cuối khu xoáy cũng được xác định. Chiều sâu tương đối của dòng chảy cuối nước nhảy được phân tích. Các kết quả này rất quan trọng cho thiết kế kênh phức tạp. Chúng giúp mô hình dự báo thủy lực chính xác hơn. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Phương pháp xác định thông số nước này mở rộng phạm vi ứng dụng.
V. Ứng dụng công thức tính toán thông số thủy lực
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả. Nghiên cứu đưa ra cái nhìn về ý nghĩa thực tiễn. Công trình tập trung vào tiềm năng ứng dụng của công thức mới. Các công thức này được phát triển để tính toán thông số nước. Đặc biệt là thông số liên quan đến hiện tượng nước nhảy đáy. Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó phục vụ cho việc thiết kế, xây dựng và quản lý các công trình thủy lợi. Các đóng góp mới được đánh giá cao. Chúng giúp cải thiện độ chính xác của các mô hình dự báo thủy lực. Công trình cũng đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục hoàn thiện và mở rộng phạm vi ứng dụng.
5.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Luận án mang lại ý nghĩa khoa học lớn. Nó xác lập các công thức giải tích mới. Công thức tính toán đặc trưng nước nhảy trong kênh dốc thuận. Đặc biệt là lòng dẫn mở rộng dần. Các công thức này rất quan trọng cho ngành thủy lợi. Chúng cung cấp cơ sở để tính toán thủy lực chính xác hơn. Ứng dụng thực tiễn bao gồm thiết kế hiệu quả. Nó hỗ trợ xây dựng công trình bền vững. Đồng thời cải thiện công tác quản lý vận hành. Việc xác định các chỉ tiêu nước trở nên tin cậy hơn. Điều này tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống thủy lợi.
5.2. Hướng phát triển và hoàn thiện nghiên cứu
Mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, luận án vẫn có hạn chế. Tính toán nước nhảy trong lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần còn phức tạp. Công trình đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao và hoàn thiện công trình. Có thể mở rộng phạm vi áp dụng công thức. Nghiên cứu thêm về các loại hình kênh khác. Hoặc xem xét các yếu tố ảnh hưởng bổ sung. Việc này giúp cải thiện mô hình dự báo thủy lực. Đồng thời làm phong phú thêm các phương pháp xác định thông số nước.
5.3. Tiềm năng dự báo đặc trưng dòng chảy
Các công thức mới có tiềm năng lớn. Chúng hỗ trợ mạnh mẽ cho việc dự báo đặc trưng dòng chảy. Đặc biệt là các thông số của nước nhảy. Khả năng dự báo chính xác giúp kỹ sư đưa ra quyết định tốt hơn. Nó tối ưu hóa hoạt động của các hồ chứa, đập, kênh dẫn. Mô hình dự báo thủy lực dựa trên công thức này sẽ hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường an toàn. Công trình này là bước tiến quan trọng. Nó cải thiện đáng kể khả năng quản lý và kiểm soát nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ THỊ VIỆT HÀ NGHIÊN CỨU XÁC LẬP CÔNG THỨC TÍNH TOÁN MỘT SỐ THÔNG SỐ NƯỚC NHẢY ĐÁY TRÊN KÊNH DỐC THUẬN CÓ LÒNG DẪN MỞ RỘNG DẦN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ THỊ VIỆT HÀ NGHIÊN CỨU XÁC LẬP CÔNG THỨC TÍNH TOÁN MỘT SỐ THÔNG SỐ NƯỚC NHẢY ĐÁY TRÊN KÊNH DỐC THUẬN CÓ LÒNG DẪN MỞ RỘNG DẦN Chuyên ngành: Cơ học chất lỏng Mã số: 62 – 44 - 22 - 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Hồ Việt Hùng 2. TS Hoàng Tư An HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Lê Thị Việt Hà i LỜI CÁM ƠN Luận án “Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước nhảy đáy trên kênh dốc thuận có lòng dẫn mở rộng dần” đã được hoàn thành tại trường Đại học Thủy lợi với sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo, các nhà khoa học; cùng sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của các cơ quan, đơn vị, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè. Tác giả vô cùng biết ơn tập thể thầy hướng dẫn là Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Tư An và Phó giáo sư - Tiến sĩ Hồ Việt Hùng đã tận tình giảng dạy và hướng dẫn tác giả trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Thủy lợi, Trường Đại học Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả.
Tác giả trân trọng cảm ơn các nhà khoa học và các đồng nghiệp đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến sát thực để luận án này thành công. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn của mình đối với gia đình, bạn bè đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành luận án. Với những kết quả đạt được của luận án, tác giả hy vọng những đóng góp của mình sẽ là cơ sở khoa học phục vụ cho nghiên cứu tính toán thủy lực trong thiết kế, xây dựng và quản lý vận hành công trình thủy lợi. Tính toán nước nhảy không ngập trong lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần là vấn đề khá phức tạp.
Do đó kết quả nghiên cứu của luận án khó tránh khỏi hạn chế. Tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp quý báu của các nhà khoa học để tiếp tục nâng cao và hoàn thiện công trình nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn! ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án .5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƯỢNG NƯỚC NHẢY Ở HẠ LƯU CÔNG TRÌNH………………………………………………………………………………….1 Nước nhảy ở hạ lưu công trình tháo nước kiểu dốc nước .2 Một số phương pháp và kết quả nghiên cứu .1 Bài toán phẳng.1 Bài toán không gian hữu hạn .3 Kết luận chương 1 .15 CHƯƠNG 2 THIẾT LẬP CÔNG THỨC GIẢI TÍCH TÍNH ĐẶC TRƯNG CỦA NƯỚC NHẢY TRONG LÒNG DẪN MẶT CẮT NGANG HÌNH CHỮ NHẬT MỞ RỘNG DẦN, ĐÁY DỐC THUẬN VÀ ĐÁY BẰNG .1 Đặt vấn đề chương 2 .3 Thiết lập các công thức giải tích tính đặc trưng nước nhảy trong lòng mặt cắt ngang hình chữ nhật mở rộng dần, đáy dốc thuận, đáy bằng .2 Sự thay đổi chiều sâu tương đối dòng chảy dọc theo chiều dài tương đối khu xoáy và chiều dài tương đối nước nhảy.3 Hình dạng mặt thoáng trung bình và chiều dài tương đối khu xoáy mặt trong lòng dẫn dốc .4 Quy luật thay đổi vận tốc điểm tương đối ở đáy và vận tốc điểm tương đối ở mặt trong khu xoáy của nước nhảy .5 Trường hợp riêng: lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần đáy bằng .4 Kết luận chương 2 .46 CHƯƠNG 3 KIỂM ĐỊNH CÔNG THỨC LÝ THUYẾT MỚI .1 Đặt vấn đề chương 3 .2 So sánh các công thức mới thiết lập với công thức đã có .1 Nước nhảy trong lòng dẫn đáy bằng phi lăng trụ mở rộng dần .2 Nước nhảy trong lòng dẫn lăng trụ đáy dốc .3 Nhận xét chung .3 Mô hình vật lý thí nghiệm hiện tượng nước nhảy trong lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần, đáy dốc thuận .1 Mô tả thí nghiệm .2 Kiểm định thiết bị đo đạc thí nghiệm .4 Kiểm định công thức lý thuyết mới .1 Kiểm chứng giả thiết phân bố vận tốc điểm .2 Kiểm chứng chiều sâu tương đối và chiều dài tương đối khu xoáy.3 Đường mặt nước trung bình trong khu xoáy .4 Kiểm chứng phân bố vận tốc điểm tương đối ; dọc theo chiều dài V1 V1 khu xoáy .5 Kết luận chương 3 .73 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH CÔNG THỨC MỚI THIẾT LẬP VÀ MỞ RỘNG NGHIÊN CỨU MỚI .1 Phân tích kết quả tính toán .1 Mối quan hệ giữa chiều dài khu xoáy và chiều dài nước nhảy .2 Ảnh hưởng của độ dốc đáy, góc mở lòng dẫn, số Fr12 và hệ số hình dạng mặt cắt trước nước nhảy đến đặc trưng hình học của nước nhảy .2 Đặc trưng của nước nhảy trong lòng dẫn mở rộng dần thay đổi độ dốc .1 Chiều sâu tương đối nước nhảy tại vị trí lòng dẫn có độ dốc thay đổi .2 Chiều sâu tương đối của nước nhảy tại vị trí cuối khu xoáy .3 Chiều sâu tương đối của dòng chảy cuối nước nhảy .4 Chiều dài tương đối khu xoáy, chiều dài tương đối nước nhảy .3 Kết luận chương 4 .87 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Kết quả đạt được của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Tồn tại và hướng phát triển .90 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .92 TÀI LIỆU THAM KHẢO .96 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Sơ đồ bể tiêu năng sau dốc nước .2 Sơ đồ nước nhảy trong lòng dẫn lăng trụ, đáy dốc [14] .1 Sơ đồ dòng tia trong không gian bán giới hạn [36] .2 Sơ đồ mặt bằng của dòng chảy .3 Sơ đồ bài toán nước nhảy trên lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần đáy dốc .1 Quan hệ giữa 2 với Fr12 trong trường hợp tg 0,03; 0,04; i 0 .2 Quan hệ 2 với Fr12 trong lòng dẫn lăng trụ i 0,15; 0,0434 .3 Quan hệ giữa 2 với Fr12 trong lòng dẫn lăng trụ i 0,05; 0,037 .4 Hình ảnh bọt khí trong nước nhảy .5 Sơ đồ thí nghiệm trên mô hình vật lý mô phỏng nước nhảy .6 Sơ đồ bố trí mặt cắt, điểm đo chiều sâu, vận tốc điểm dòng chảy .7 Biểu đồ theo với i 0,156 , trường hợp 2.58 um un h u un z Hình 3.8 Biểu đồ theo với i 0,156 , trường hợp 3.58 um un h u un z Hình 3.9 Biểu đồ theo với i 0,036 , trường hợp 1 .59 um un h u un z Hình 3.10 Biểu đồ theo với i 0,036 , trường hợp 4 .61 um un h u un z Hình 3.11 Biểu đồ theo với i 0 , trường hợp 1 .61 um un h u un z Hình 3.12 Biểu đồ theo với i 0 , trường hợp 5 .61 um un h x Hình 3.13 Quan hệ giữa h và với Fr12 33,78; 0,045; i 0,156 .14 Quan hệ giữa h và với Fr12 42, 2; 0,04; i 0,156 .15 Quan hệ giữa h và với Fr12 22,03; 0,049; i 0,036 .16 Quan hệ giữa h và với Fr12 46,96; 0,037; i 0,036 .17 Quan hệ giữa h và với Fr12 24, 42; 0,033; i 0,0 .18 Quan hệ giữa h và với Fr12 60,83; 0,033; i 0,0 .1 Mối quan hệ giữa và x với độ dốc lòng dẫn, trường hợp i 0,13 .2 Mối quan hệ và x với độ dốc lòng dẫn, trường hợp 0 i 0,13 .3 Mối quan hệ giữa và x với góc mở lòng dẫn, trường hợp i 0,13 .4 Mối quan hệ và x với góc mở lòng dẫn, trường hợp 0 i 0,13 .5 Mối quan hệ giữa và x với góc mở lòng dẫn, trường hợp i 0 .6 Mối quan hệ giữa và x với Fr12 , trường hợp i 0,13 .7 Mối quan hệ giữa và x với Fr12 , trường hợp 0 i 0,13 .8 Mối quan hệ giữa và x với Fr12 , trường hợp i 0 .9 Mối quan hệ giữa giữa và x với trường hợp i 0,13 .10 Mối quan hệ giữa giữa và x với trường hợp 0 i 0,13 .11 Mối quan hệ giữa giữa và x với trường hợp i 0 .12 Xói lở công trình do nước nhảy xuất hiện tại vị trí thay đổi độ dốc lòng dẫn .13 Sơ đồ nước nhảy trên lòng dẫn phi lăng trụ mở rộng dần có độ dốc đáy thay đổi.14 Mô hình thí nghiệm vật lý lòng dẫn có đáy thay đổi độ dốc .83 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU lo Bảng 1.1 Quan hệ giữa Fr12 với trong lòng dẫn lăng trụ đáy bằng .1 Bảng quan hệ giữa 2 với Fr12 trường hợp tg 0,03; 0,04; i 0 .2 Bảng quan hệ giữa 2 và Fr12 trong lòng dẫn lăng trụ đáy dốc .3 Quy luật phân bố với i 0,156 , trường hợp 2 .56 um un u un Bảng 3.4 Quy luật phân bố với i 0,156 , trường hợp 3 .57 um un u un Bảng 3.5 Quy luật phân bố với i = 0,036, trường hợp 1 .59 um un u un Bảng 3.6 Quy luật phân bố với i = 0,036, trường hợp 4 .60 um un u un Bảng 3.7 Quy luật phân bố với i 0 , trường hợp 1 .62 um un u un Bảng 3.8 Quy luật phân bố với i 0 , trường hợp 5 .63 um un Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Việt Hà (2018). Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xac-lap-cong-thuc-tinh-toan-mot-so-thong-so-nuoc-nhay-day-tren-kenh-doc-thuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước nhảy đáy trên kênh dốc thuận có lòng dẫn mở rộng dần luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước" thuộc chuyên ngành Cơ học chất lỏng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xác lập công thức tính toán một số thông số nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.