Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjsten ở ngƣời việt nam l

Luận án: Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjsten ở ngƣời việt nam luận án tiến sỹ y học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Nội khoa (Da liễu)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ về hội chứng SJS/TEN: Mối đe dọa da liễu nghiêm trọng
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội khoa (Da liễu)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ về hội chứng SJS TEN Mối đe dọa da liễu nghiêm trọng

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) là những phản ứng thuốc nặng ở da (SCARs). Chúng đại diện cho một phổ bệnh có mức độ nghiêm trọng tăng dần. Tỷ lệ tử vong cao, gây biến chứng nghiêm trọng. Tổn thương da và niêm mạc là đặc điểm chính. Phát ban dạng bọng nước, bong tróc da lan rộng xảy ra. SJS/TEN đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Việc xác định nguyên nhân và yếu tố nguy cơ là cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố di truyền. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về bệnh lý này. Giảm thiểu tác động của SJS/TEN. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tổng quan hội chứng Stevens Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc.

Hội chứng SJS và TEN là các bệnh lý da liễu cấp tính, đe dọa tính mạng. Phản ứng này thường do thuốc gây ra. Biểu hiện bởi tổn thương da lan rộng, bao gồm lớp biểu bì bị tách khỏi lớp hạ bì. SJS/TEN có thể gây tổn thương đa cơ quan. Bao gồm mắt, đường hô hấp, đường tiêu hóa. Tỷ lệ tử vong dao động từ 1% (SJS) đến hơn 30% (TEN). Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng.

1.2. Ảnh hưởng của SJS TEN đối với người Việt Nam.

SJS/TEN là một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại tại Việt Nam. Dữ liệu về dịch tễ học và yếu tố di truyền còn hạn chế. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Nó xác định các gen và phân tử liên quan. Thông tin này đặc biệt quan trọng cho cộng đồng người Việt. Giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.

II. Gen liên quan hội chứng SJS TEN Khám phá cơ chế bệnh sinh

Sự phát triển của hội chứng SJS/TEN không chỉ do thuốc mà còn liên quan đến yếu tố di truyền. Các biến thể gen trong hệ thống miễn dịch đóng vai trò trung tâm. Chúng ảnh hưởng đến cách cơ thể phản ứng với thuốc. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các gen đặc hiệu. Các gen này có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh. Hiểu rõ các gen liên quan hội chứng SJS/TEN là chìa khóa. Nó giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh. Mở ra hướng tiếp cận mới cho việc dự phòng và điều trị. Khám phá này có ý nghĩa lớn trong lĩnh vực sinh học phân tử. Nó cung cấp nền tảng cho y học cá thể hóa.

2.1. Vai trò của gen trong phản ứng thuốc nặng ở da.

Phản ứng thuốc nặng ở da (SCARs) có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền. Một số đột biến gen nhất định đã được xác định. Chúng làm tăng nguy cơ phát triển SJS/TEN khi tiếp xúc với một số loại thuốc. Các gen này thường liên quan đến phức hợp hòa hợp mô chủ yếu (MHC). Chúng ảnh hưởng đến cách trình diện kháng nguyên thuốc. Sự hiểu biết về các đột biến gen này rất quan trọng. Nó hỗ trợ sàng lọc nguy cơ.

2.2. Cơ chế bệnh sinh phân tử của SJS TEN.

Cơ chế bệnh sinh của SJS/TEN phức tạp. Nó liên quan đến sự hoạt hóa quá mức của hệ thống miễn dịch. Các tế bào T gây độc đóng vai trò chính. Chúng tấn công các tế bào biểu bì. Quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) được kích hoạt mạnh mẽ. Phân tích gen giúp xác định các yếu tố phân tử. Các yếu tố này điều hòa phản ứng miễn dịch và chết tế bào. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu sinh học phân tử về bệnh này.

III. Phân tích gen và sinh học phân tử trong SJS TEN ở Việt Nam

Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật tiên tiến của sinh học phân tử. Mục tiêu là xác định các gen và phân tử liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam. Các phương pháp như giải trình tự gen, phân tích đa hình nucleotide đơn (SNP) được sử dụng. Các mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân SJS/TEN được thu thập. Sau đó, so sánh với nhóm đối chứng. Việc phân tích gen này giúp nhận diện các biến thể gen đặc trưng. Những biến thể này có thể là yếu tố nguy cơ. Kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc về yếu tố di truyền. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu gen của cộng đồng. Đảm bảo chẩn đoán chính xác hơn và điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này là nền tảng cho các can thiệp y tế tương lai.

3.1. Phương pháp nghiên cứu xác định gen liên quan.

Quá trình xác định gen liên quan bao gồm nhiều bước. Bắt đầu với thu thập mẫu DNA từ bệnh nhân và nhóm đối chứng. Tiếp theo là phân tích gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen. Phản ứng khuếch đại chuỗi polymerase (PCR) cũng được sử dụng. Các phân tích thống kê được thực hiện. Chúng giúp xác định các biến thể gen có ý nghĩa. Công việc này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó tuân thủ các quy trình khoa học nghiêm ngặt.

3.2. Phát hiện các gen và phân tử đặc hiệu ở người Việt.

Nghiên cứu đã phát hiện một số gen và phân tử đặc hiệu. Chúng có liên quan đến hội chứng SJS/TEN trong dân số Việt Nam. Các gen này thường thuộc về các hệ thống miễn dịch. Chúng đóng vai trò trong việc điều hòa phản ứng viêm. Việc xác định các gen này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm di truyền. Đồng thời cung cấp mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị mới. Kết quả này bổ sung vào kho tàng kiến thức về rối loạn di truyền.

IV. Ứng dụng chẩn đoán di truyền SJS TEN Bước tiến y học mới

Việc xác định các gen liên quan đến hội chứng SJS/TEN mở ra cánh cửa mới. Nó giúp cải thiện chẩn đoán di truyền. Các xét nghiệm di truyền có thể được phát triển. Mục tiêu là sàng lọc những người có nguy cơ cao. Chẩn đoán sớm giúp tránh được các loại thuốc gây phản ứng. Nó cũng giúp quản lý bệnh tốt hơn. Điều này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong y học cá thể hóa. Bệnh nhân có thể nhận được lời khuyên phù hợp. Phác đồ điều trị an toàn hơn. Công tác phòng ngừa trở nên hiệu quả hơn. Giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân SJS/TEN. Công trình này là tiền đề cho các ứng dụng lâm sàng.

4.1. Tiềm năng chẩn đoán sớm và dự phòng SJS TEN.

Chẩn đoán di truyền cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xác định trước những cá nhân có nguy cơ cao mắc SJS/TEN. Đặc biệt khi sử dụng các loại thuốc phổ biến. Xét nghiệm gen có thể được thực hiện. Mục đích là trước khi kê đơn thuốc. Điều này cho phép bác sĩ lựa chọn thuốc an toàn hơn. Nó giảm thiểu nguy cơ phát triển phản ứng thuốc nghiêm trọng. Đây là một chiến lược dự phòng hiệu quả.

4.2. Phát triển phác đồ điều trị và quản lý bệnh nhân.

Hiểu biết về cơ sở di truyền của SJS/TEN hỗ trợ phát triển phác đồ điều trị cá thể hóa. Các liệu pháp nhắm mục tiêu có thể được nghiên cứu. Chúng dựa trên hồ sơ gen của từng bệnh nhân. Quản lý bệnh nhân được tối ưu hóa. Các biến chứng có thể được giảm thiểu. Nghiên cứu này là nền tảng cho việc cải thiện tiên lượng. Nó nâng cao chất lượng điều trị cho những người mắc rối loạn di truyền này.

V. Đột biến gen SJS TEN Hướng nghiên cứu cho bệnh hiếm

Mặc dù hội chứng SJS/TEN không phải là bệnh di truyền hiếm gặp theo định nghĩa thông thường, nhưng tính chất đột ngột và nghiêm trọng của nó làm cho việc nghiên cứu cơ chế bệnh sinh trở nên phức tạp. Việc xác định các đột biến gen cụ thể trong SJS/TEN mở ra những hướng nghiên cứu mới. Nó giúp hiểu rõ hơn về các rối loạn di truyền nói chung. Đặc biệt là những bệnh có phản ứng thuốc là yếu tố khởi phát. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào việc hiểu về SJS/TEN. Nó còn cung cấp khuôn khổ cho việc nghiên cứu các bệnh di truyền hiếm khác. Nó thúc đẩy sự hợp tác khoa học và phát triển y học. Hướng tới một tương lai nơi các bệnh hiếm được chẩn đoán và điều trị tốt hơn. Điều này là một bước tiến quan trọng.

5.1. Mở rộng hiểu biết về rối loạn di truyền hiếm gặp.

Nghiên cứu về SJS/TEN, một hội chứng do phản ứng thuốc có yếu tố gen, góp phần mở rộng hiểu biết. Nó làm rõ về các rối loạn di truyền hiếm gặp. Việc xác định gen cụ thể giúp phân loại và chẩn đoán tốt hơn. Nó cũng cung cấp thông tin về cơ chế bệnh sinh chung. Điều này có thể áp dụng cho các bệnh di truyền hiếm khác. Đây là một đóng góp quan trọng cho y học.

5.2. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai và hợp tác quốc tế.

Nghiên cứu này đặt nền móng cho các công trình trong tương lai. Nó bao gồm các nghiên cứu đa trung tâm và hợp tác quốc tế. Mục tiêu là xác nhận các phát hiện. Mở rộng phạm vi tìm kiếm gen và phân tử liên quan. Hợp tác quốc tế sẽ đẩy nhanh tiến độ. Nó giúp phát triển các giải pháp toàn cầu. Giải quyết thách thức của hội chứng SJS/TEN và các bệnh di truyền hiếm khác. Nghiên cứu sâu hơn về đột biến gen là cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjsten ở ngƣời việt nam luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ HUYỀN XÁC ĐỊNH MỘT SỐ GEN, PHÂN TỬ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN HỘI CHỨNG SJS/TEN Ở NGƢỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ HUYỀN XÁC ĐỊNH MỘT SỐ GEN, PHÂN TỬ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN HỘI CHỨNG SJS/TEN Ở NGƢỜI VIỆT NAM Chuyên ngành : Nội khoa (Da liễu) Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Lan 2. Riichiro Abe HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành bằng sự cố gắng, nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp hoàn thành công trình này, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới: - Ban Giám đốc Bệnh viện Da liễu Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được nghiên cứu và hoàn thành luận án.

- Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Da liễu và các Bộ môn khác của Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Khoa Bệnh da phụ nữ và trẻ em, Khoa Bệnh da nam giới, Khoa Khám bệnh, Khoa xét nghiệm huyết học, sinh hóa, miễn dịch và giải phẫu bệnh, Khoa xét nghiệm vi sinh, Bệnh viện Da liễu Trung ương; Bộ môn Miễn dịch, Học viện Quân y; Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương; Trung tâm Dị ứng-MDLS, Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin chân thành cảm ơn PGS. Phạm Thị Lan, Bộ môn Da liễu, Trường Đại học Y Hà Nội, GS.

Riichiro Abe, Đại học Niigata, Nhật Bản đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và xuất bản các bài báo. Tôi cũng xin được chân thành cảm ơn: - Toàn thể cán bộ Bộ môn Da liễu, Trường Đại học Y Hà Nội, toàn thể cán bộ, nhân viên Khoa Bệnh da phụ nữ và trẻ em, Khoa Bệnh da nam giới, Bệnh viện Da liễu Trung ương đã luôn động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ công tác và học tập. - Các bệnh nhân tham gia nghiên cứu và người tình nguyện khỏe mạnh đã hợp tác, giúp tôi hoàn thành luận án. - Các bạn bè, đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã động viên, khích lệ tôi vượt qua nhiều thử thách trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Hà Nội, ngày 11 tháng 5 năm 2021 Trần Thị Huyền LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Huyền, nghiên cứu sinh khóa 36, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội khoa (Da liễu), xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Lan, Bộ môn Da liễu, Trường Đại học Y Hà Nội và GS. Riichiro Abe, Đại học Niigata, Nhật Bản.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của các cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 11 tháng 5 năm 2021 Người viết cam đoan Trần Thị Huyền DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ Tiếng Anh Tiếng Việt ALDEN Algorithm for Drug Causality Bảng điểm xác định thuốc gây dị ứng for Epidermal Necrolysis trong hoại tử thượng bì APC Antigen presenting cell Tế bào trình diện kháng nguyên CCL27 C-C motif chemokine ligand 27 CD Cluster of differentiation Cụm biệt hóa CTCT Apoptosis Chết theo chương trình CTL Cytotoxic T lymphocyte Tế bào T gây độc DIHS Drug-induced hypersensitivity Hội chứng tăng nhạy cảm do thuốc syndrome DNA Deoxyribonucleic acid EM Erythema multiforme Hồng ban đa dạng ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Xét nghiệm hấp phụ miễn dịch gắn Assay enzym FasL Fas ligand Fas phối tử FPR1 Formyl peptide receptor 1 Thụ thể peptid formyl 1 GBFDE Generalized bullous fixed drug Hồng ban cố định nhiễm sắc có bọng eruption nước lan tỏa GM-CSF Granulocyte-macrophage colony- Yếu tố kích thích quần thể bạch cầu stimulating factor hạt-đại thực bào HCs Health controls Chứng khỏe mạnh HHV Human herpes virus Virus herpes ở người HIV Human immunodeficiency virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HLA Human leukocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người HSV Herpes simplex virus Virus herpes simplex HTTCT Necroptosis Hoại tử theo chương trình IFN-γ Interferon gamma IL Interleukin JAK Janus kinase LTT Lymphocyte transformation test Phản ứng chuyển dạng lympho bào MHC Major histocompatibility complex Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu MPE Maculopapular exanthema Phát ban dát sẩn NA Non applicable Không áp dụng NF-κB Nuclear factor-kappaB, Yếu tố nhân kappaB NK Natural killer Diệt tự nhiên NO Nitric oxyd NSA Necrosulfonamid NSAIDs Non-steroid antiinflammatory drugs Thuốc chống viêm không steroid ODSR Ordinary drug skin reaction Dị ứng thuốc thể thông thường PBMC Peripheral blood monocyte Tế bào đơn nhân máu ngoại vi PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuyếch đại chuỗi polymerase PE Phycoerythin SA Streptavidin SCARs Severe cutaneous adverse drug Phản ứng thuốc nặng có biểu hiện ở da reactions SCORTEN SCORe for TEN Bảng điểm đánh giá độ nặng TEN SJS Stevens-Johnson syndrome Hội chứng Stevens-Johnson SMX Sulfamethoxazol SSO Sequence-specific oligonucleotide Chuỗi ngắn nucleotid có trình tự đặc hiệu TCR T cell receptor Thụ thể tế bào T TEN Toxic epidermal necrolysis Hoại tử thượng bì nhiễm độc Th T helper T hỗ trợ TNF-α Tumour necrosic factor alpha Yếu tố hoại tử u anpha TTTB Tái tạo thượng bì MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái niệm, thuật ngữ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của SJS/TEN. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Tiên lượng và biến chứng. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của SJS/TEN. Cơ chế bệnh sinh.

Phân tử HLA và sự trình diện kháng nguyên. Sơ lược lịch sử về HLA. Cụm gen HLA, vai trò của phân tử HLA. Một số cytokin liên quan tới SJS/TEN.

Khái niệm chung về cytokin. Một số cytokin liên quan tới SJS/TEN đã được nghiên cứu. Các nghiên cứu ở Việt Nam liên quan đến SJS/TEN. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Nhóm bệnh nhân SJS/TEN. Nhóm bệnh nhân EM. Nhóm chứng khỏe mạnh.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Các bước nghiên cứu. Một số kỹ thuật xét nghiệm thực hiện trong nghiên cứu. Một số biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.

Cách khống chế sai số trong nghiên cứu. 64 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xác định một số gen (allele HLA-B) liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam. Đặc điểm chung của các bệnh nhân SJS/TEN.

Xác định một số gen (allele HLA-B) liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam. Định lượng granulysin và 13 cytokin huyết thanh trong hội chứng SJS/TEN. Nồng độ granulysin huyết thanh. Nồng độ các cytokin huyết thanh.

Mối tương quan giữa nồng độ granulysin, một số cytokin huyết thanh ở nhóm SJS/TEN. Thay đổi nồng độ huyết thanh một số cytokin trước và sau điều trị corticosteroid toàn thân ở nhóm SJS/TEN. Mối liên quan giữa nồng độ granulysin, một số cytokin huyết thanh với diện tích thương tổn da, điểm SCORTEN ở nhóm SJS/TEN. 102 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Xác định một số gen (allele HLA-B) liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam. Đặc điểm chung của các bệnh nhân SJS/TEN. Xác định một số gen (allele HLA-B) liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam. Định lượng granulysin và 13 cytokin huyết thanh trong hội chứng SJS/TEN.

Nồng độ granulysin huyết thanh. Nồng độ 13 cytokin huyết thanh. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng điểm SCORTEN.

Các đặc tính dược lý-gen đặc hiệu cho dân tộc trong SCARs. Tóm tắt về một số cytokin. Bảng điểm ALDEN. Mô tả các biến số trong nghiên cứu.

Đặc điểm chung của các bệnh nhân SJS/TEN. Các thuốc gây dị ứng trong SJS/TEN. Thời gian từ khi dùng thuốc tới khi khởi phát. Diện tích thương tổn da.

Điểm SCORTEN 6 tiêu chí của nhóm SJS/TEN. Thương tổn các niêm mạc trong SJS/TEN. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng khác. Thuốc điều trị và thời gian TTTB.

Kết quả genotype HLA-B. Đặc điểm của nhóm EM, SJS/TEN và HCs. So sánh nồng độ các cytokin huyết thanh tại thời điểm nhập viện (pg/ml) của ba nhóm. So sánh nồng độ các cytokin (pg/ml) của nhóm SJS và TEN tại thời điểm nhập viện.

So sánh nồng độ cytokin (pg/ml) của nhóm SJS/TEN theo thời gian 87 Bảng 3. So sánh nồng độ các cytokin (pg/ml) của nhóm SJS/TEN theo sử dụng corticosteroid toàn thân trước khi nhập viện. So sánh nồng độ các cytokin huyết thanh (pg/ml) lúc nhập viện và lúc TTTB ở nhóm SJS/TEN. 93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Nồng độ granulysin huyết thanh của ba nhóm tại thời điểm nhập viện. Nồng độ granulysin huyết thanh của nhóm SJS và TEN tại thời điểm nhập viện. Nồng độ granulysin huyết thanh theo thời gian khởi phát của nhóm SJS/TEN. Nồng độ granulysin huyết thanh ở nhóm SJS/TEN theo giới tính tại thời điểm nhập viện.

Tương quan giữa nồng độ granulysin huyết thanh và tuổi. Nồng độ granulysin huyết thanh của nhóm SJS/TEN theo điều trị corticosteroid trước khi nhập viện. So sánh nồng độ granulysin huyết thanh lúc nhập viện và lúc TTTB của nhóm SJS/TEN. Nồng độ TNF-α, IFN-γ và IL-2 ở 48 bệnh nhân SJS/TEN.

Nồng độ IL-4, IL-5 và IL-13 ở 48 bệnh nhân SJS/TEN. Nồng độ IL-1β, IL-6 và IL-8 ở 48 bệnh nhân SJS/TEN. Nồng độ huyết thanh các cytokin ở 48 bệnh nhân SJS/TEN. Nồng độ các cytokin của Th1.

Nồng độ các cytokin của Th2. Nồng độ IL-1β, IL-6 và IL-8. Nồng độ GM-CSF, IL-12, IL-17A và IL-10. Tương quan giữa nồng độ granulysin và IFN-γ huyết thanh.

Tương quan giữa nồng độ GM-CSF và IL-1β. Mối tương quan giữa nồng độ IL-2 và IL-1β. Sự thay đổi một số cytokin trước và sau điều trị corticosteroid toàn thân. Tương quan giữa diện tích da với nồng độ IFN-γ.

Tương quan giữa điểm SCORTEN và nồng độ granulysin. Tương quan giữa điểm SCORTEN và nồng độ IL-8. Tương quan giữa điểm SCORTEN và nồng độ IFN-γ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Huyền (2021). Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xac-dinh-mot-so-gen-phan-tu-co-lien-quan-den-hoi-chung-sjsten-o-ng-oi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjsten ở ngƣời việt nam luận án tiến sỹ y học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste" thuộc chuyên ngành Nội khoa (Da liễu). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjste" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter