Luận án PTS Hóa học: Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa hòa tan

"Xác định lượng vết asen bằng phương pháp điện hoá hoà tan. Nghiên cứu ứng dụng điện hoá hoà tan trong phân tích vết asen."

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án phó tiến sĩ khoa học

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan xác định Asen vết bằng điện hóa
Số trang:
134 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan xác định Asen vết bằng điện hóa

Asen là nguyên tố độc hại, tồn tại trong môi trường tự nhiên. Lượng nhỏ có thể có ích, nhưng vượt ngưỡng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe con người. Phơi nhiễm Asen mãn tính gây rối loạn tiêu hóa, hoại tử niêm mạc. Do đó, việc xác định Asen vết là vô cùng cần thiết. Phương pháp điện hóa nổi bật nhờ độ nhạy cao và khả năng định lượng chính xác. Kỹ thuật này cung cấp giải pháp hiệu quả cho phân tích Asen.

1.1. Tầm quan trọng định lượng Asen vết

Asen hiện diện trong đất, nước, thực phẩm. Nó có thể gây ung thư, bệnh tim mạch, tổn thương thần kinh. Giới hạn phát hiện Asen thấp là yêu cầu bắt buộc. Định lượng Asen vết bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về hàm lượng Asen. Việc theo dõi nồng độ Asen giúp kiểm soát ô nhiễm. Đặc biệt quan trọng với nước uống và thực phẩm.

1.2. Các phương pháp xác định Asen truyền thống

Nhiều phương pháp được sử dụng để phân tích Asen. Chúng bao gồm quang phổ hấp thụ nguyên tử, sắc ký ion. Các kỹ thuật này thường đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Yêu cầu quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp. Chi phí vận hành cao là một hạn chế. Thời gian phân tích kéo dài. Điều này làm giảm tính ứng dụng cho phân tích số lượng lớn.

1.3. Ưu điểm phương pháp điện hóa

Phương pháp điện hóa cung cấp giải pháp hiệu quả. Kỹ thuật này có độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp. Chi phí thiết bị và vận hành hợp lý hơn. Quy trình phân tích đơn giản, nhanh chóng. Khả năng xác định Asen vết trực tiếp trong nhiều loại mẫu. Phương pháp này giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Góp phần bảo vệ môi trường trong quá trình phân tích.

II.Kỹ thuật điện hóa hòa tan Asen trong phân tích

Phương pháp điện hóa hòa tan là xương sống trong xác định Asen vết. Kỹ thuật này bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là giai đoạn làm giàu, tích lũy Asen lên bề mặt điện cực. Sau đó là giai đoạn hòa tan, Asen được giải phóng trở lại dung dịch. Dòng điện tạo ra tỷ lệ thuận với nồng độ Asen. Điện hóa hòa tan anot và catot là hai biến thể phổ biến. Chúng đều mang lại độ nhạy cao và khả năng phát hiện asen vô cơ hiệu quả.

2.1. Phương pháp điện hóa hòa tan anot ASV

Trong điện hóa hòa tan anot, Asen được khử và tích lũy trên điện cực. Thường kết hợp với đồng (Cu) để tạo hợp kim. Sau đó, điện thế được quét theo chiều anot. Asen bị oxy hóa và hòa tan trở lại dung dịch. Tín hiệu dòng anot được ghi lại. Phương pháp này rất nhạy với Asen. Nó đặc biệt hiệu quả cho phân tích asen điện hóa. Voltammetry xung vi phân thường được áp dụng để tăng cường tín hiệu.

2.2. Phương pháp điện hóa hòa tan catot CSV

Điện hóa hòa tan catot cũng là kỹ thuật mạnh mẽ. Asen được tích lũy trên điện cực ở một điện thế nhất định. Tuy nhiên, quá trình hòa tan diễn ra theo chiều catot. Asen bị khử và hòa tan vào dung dịch. Kỹ thuật này có thể sử dụng các loại điện cực khác nhau. Ví dụ, điện cực màng thủy ngân. Nó cũng cung cấp giới hạn phát hiện Asen rất tốt. Phân tích Asen trong nước thường sử dụng CSV.

2.3. Vai trò điện cực trong định lượng Asen

Loại điện cực quyết định hiệu suất phương pháp. Điện cực màng thủy ngân (Mercury Film Electrode - MFE) được ưu tiên. Nó tạo ra bề mặt đồng nhất, nhạy. Điện cực vàng (Au) cũng phổ biến cho điện hóa hòa tan anot. Gần đây, cảm biến Asen điện hóa trên cơ sở điện cực biến tính đang phát triển. Chúng cải thiện đáng kể độ chọn lọc và độ nhạy. Lựa chọn điện cực phù hợp là chìa khóa cho định lượng Asen chính xác.

III.Phân tích Asen điện hóa Điều kiện tối ưu

Hiệu suất của phân tích Asen điện hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm là rất quan trọng. Điều này bao gồm lựa chọn môi trường điện phân, các thông số điện hóa. Đồng thời, cấu hình điện cực và quá trình chuẩn bị mẫu cũng ảnh hưởng lớn. Nắm vững các điều kiện này giúp đạt được giới hạn phát hiện Asen tối ưu. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả.

3.1. Điều kiện hóa học và điện hóa

Môi trường acid thường được ưu tiên cho xác định Asen vết. pH dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái oxy hóa của Asen. Các chất tạo phức hoặc chất xúc tác có thể được thêm vào. Chúng giúp tăng cường tín hiệu và độ chọn lọc. Các thông số điện hóa như điện thế làm giàu, thời gian làm giàu cần được tối ưu. Tốc độ quét điện thế cũng quan trọng. Voltammetry xung vi phân cung cấp độ nhạy vượt trội. Điều chỉnh cẩn thận các yếu tố này là thiết yếu.

3.2. Ảnh hưởng điện cực và cấu hình hệ

Loại điện cực đóng vai trò trung tâm. Điện cực màng thủy ngân trên nền graphite hoặc điện cực vàng là phổ biến. Bề mặt điện cực cần được làm sạch kỹ lưỡng. Sự hiện diện của các kim loại khác có thể ảnh hưởng. Ví dụ, đồng (Cu) thường được thêm vào để tạo hợp kim với Asen. Điều này cải thiện sự tích lũy. Cấu hình hệ thống điện hóa cũng cần ổn định. Nhiệt độ và khuấy trộn ảnh hưởng đến quá trình khuếch tán. Cảm biến Asen điện hóa cần được hiệu chuẩn thường xuyên.

3.3. Xử lý mẫu và kiểm soát nhiễu

Quá trình tiền xử lý mẫu ảnh hưởng lớn đến kết quả. Chuyển đổi Asen hữu cơ sang vô cơ là cần thiết. Các ion gây nhiễu cần được loại bỏ hoặc che chắn. Ví dụ, Fe(III), Ni(II) có thể gây ảnh hưởng. Định lượng Asen trong nước đòi hỏi quy trình xử lý mẫu đơn giản. Kiểm soát nhiệt độ dung dịch là một yếu tố khác. Đảm bảo dung dịch không chứa oxy hòa tan là quan trọng. Giới hạn phát hiện Asen phụ thuộc nhiều vào quy trình này.

IV.Ứng dụng điện hóa định lượng Asen trong mẫu thực

Các phương pháp điện hóa đã chứng minh tính hiệu quả trong ứng dụng thực tế. Chúng được sử dụng rộng rãi để định lượng Asen trong nhiều loại mẫu khác nhau. Từ nước uống, nước thải đến các mẫu sinh học và môi trường. Khả năng xác định Asen vết với độ nhạy cao là ưu điểm lớn. Điều này giúp giám sát chất lượng môi trường và an toàn sức khỏe. Kỹ thuật này cung cấp kết quả nhanh chóng, đáng tin cậy. Giúp đưa ra quyết định kịp thời trong quản lý rủi ro.

4.1. Định lượng Asen trong mẫu nước

Nước là nguồn phơi nhiễm Asen chính cho con người. Phương pháp điện hóa hòa tan anot và catot được dùng rộng rãi. Chúng giúp định lượng Asen trong nước ngầm, nước mặt, nước uống. Giới hạn phát hiện Asen đạt đến mức ppb hoặc thấp hơn. Điều này đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nước. Quá trình phân tích Asen trong nước đơn giản. Nó không đòi hỏi nhiều hóa chất. Đây là phương pháp hiệu quả về chi phí cho kiểm tra thường xuyên.

4.2. Phân tích Asen trong mẫu sinh học và môi trường

Ngoài nước, Asen còn tích tụ trong đất, thực vật, và mô sinh học. Phân tích Asen điện hóa có thể áp dụng cho các mẫu này. Cần có quy trình tiền xử lý mẫu phù hợp. Ví dụ, mẫu tóc, móng tay, hoặc thực phẩm. Mục đích là để chuyển hóa Asen sang dạng vô cơ hòa tan. Kỹ thuật này giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm. Nó hỗ trợ nghiên cứu về tác động của Asen lên hệ sinh thái. Điện cực màng thủy ngân và vàng thường được sử dụng.

4.3. Tiềm năng cảm biến Asen điện hóa di động

Sự phát triển của cảm biến Asen điện hóa mở ra nhiều cơ hội. Chúng cho phép phân tích Asen tại chỗ, không cần phòng thí nghiệm. Các cảm biến nhỏ gọn, dễ sử dụng đang được nghiên cứu. Chúng có thể tích hợp với điện thoại thông minh. Điều này tạo điều kiện cho giám sát môi trường liên tục. Giới hạn phát hiện Asen ngày càng được cải thiện. Tiềm năng định lượng Asen hiệu quả hơn trong tương lai là rất lớn. Các phương pháp phân tích Asen đang trở nên linh hoạt hơn.

V.Đánh giá phương pháp điện hóa xác định Asen

Nghiên cứu này đã đánh giá sâu rộng các phương pháp điện hóa. Đặc biệt là điện hóa hòa tan anot và catot. Các kỹ thuật này chứng tỏ khả năng xác định Asen vết vượt trội. Chúng cung cấp giải pháp đáng tin cậy cho nhiều loại mẫu. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào mục đích phân tích. Nhu cầu về độ nhạy, độ chọn lọc và chi phí là các yếu tố quyết định. Phân tích Asen điện hóa tiếp tục được phát triển.

5.1. So sánh hiệu suất các kỹ thuật điện hóa

Điện hóa hòa tan anot thường nhạy với As(III). Nó yêu cầu sự hiện diện của Cu để tạo hợp kim. Điện hóa hòa tan catot có thể nhạy hơn với tổng Asen sau chuyển đổi. Cả hai kỹ thuật đều mang lại giới hạn phát hiện Asen thấp. Voltammetry xung vi phân tăng cường độ nhạy đáng kể. Điện cực màng thủy ngân cho kết quả ổn định. Trong khi đó, các cảm biến Asen điện hóa mới đang cải thiện tính di động. Mỗi phương pháp có phạm vi ứng dụng riêng biệt.

5.2. Hạn chế và tiềm năng cải tiến

Một số hạn chế bao gồm sự nhiễu từ các ion kim loại nặng khác. Việc duy trì độ ổn định của bề mặt điện cực cũng là thách thức. Cần có quy trình chuẩn bị mẫu tỉ mỉ cho các mẫu phức tạp. Tiềm năng cải tiến nằm ở phát triển vật liệu điện cực mới. Ví dụ, điện cực biến tính nano. Tích hợp công nghệ AI để tối ưu hóa điều kiện cũng hứa hẹn. Mục tiêu là đạt giới hạn phát hiện Asen thấp hơn nữa. Đồng thời đơn giản hóa quy trình định lượng Asen.

5.3. Kết luận về phân tích Asen điện hóa

Phương pháp điện hóa là công cụ mạnh mẽ để xác định Asen vết. Chúng cung cấp độ nhạy, độ chính xác cao. Chi phí hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn nhiều phương pháp khác. Từ phân tích asen điện hóa trong nước đến mẫu sinh học. Các ứng dụng đã được chứng minh rộng rãi. Nghiên cứu tiếp tục hướng tới cảm biến Asen điện hóa thông minh. Nâng cao khả năng định lượng Asen vô cơ. Góp phần bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.0. Sơ lược các phương pháp xác định lượng vết asen
2.2. Các phương pháp điện hóa hòa tan xác định asen
2.2.1. Phương pháp điện hóa hòa tan catot
2.3. Các vấn đề nghiên cứu trong luận án này
3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỤNG CỤ THỰC NGHIỆM
3.0. Các phương pháp định lượng nghiên cứu
3.0.1. Phương pháp cực phổ
3.0.2. Phương pháp von-ampe vòng
3.1. Các phương pháp điện hóa hòa tan
3.1.1. Bản chất phương pháp
3.1.2. Những vấn đề liên quan đến giai đoạn làm giàu
3.1.3. Những vấn đề liên quan đến giai đoạn hòa tan
3.2. Điều kiện thực nghiệm
3.2.1. Hóa chất và dung dịch
3.2.2. Kỹ thuật ghi
3.2.3. Lấy mẫu và chuẩn bị
3.2.4. Xử lý số liệu thực nghiệm
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
4.0. Các điện cực so sánh
4.0.1. Điện cực calomen và bạc clorua
4.0.2. Phạm vi sử dụng các điện cực so sánh
4.1. Tính chất điện hóa của asen
4.2. Xác định asen bằng phương pháp điện hóa hòa tan anot
4.2.1. Các tín hiệu hòa tan anot của đồng
4.2.2. Hòa tan anot hệ Cu-As
4.2.3. Hòa tan anot hệ Cu-Au
4.2.4. Hòa tan anot hệ Cu-As-Au
4.2.5. Điều kiện xác định asen theo hệ Cu-As-Au bằng phương pháp điện thế thời gian hòa tan anot
4.3. Xác định asen bằng phương pháp điện hóa hòa tan catot
4.3.1. Xác định asen theo hệ Cu-As bằng phương pháp von-ampe hòa tan catot
4.3.2. Xác định asen theo hệ I-Cu-As bằng phương pháp von-ampe hòa tan catot, dùng điện cực thủy ngân tĩnh
4.3.3. Xác định asen theo hệ I-Cu-As bằng phương pháp điện thế thời gian hòa tan catot, dùng điện cực màng thủy ngân
4.4. Xác định asen bằng phương pháp von-ampe hòa tan xoay chiều
4.5. So sánh các phương pháp đã nghiên cứu. Bàn về cơ chế
5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG THỰC TẾ
5.1. Xác định trực tiếp lượng vết asen trong các mẫu thực tế
5.1.1. Phân tích hóa chất tinh khiết
5.1.2. Phân tích nước
5.1.3. Phân tích các đối tượng sinh học
5.2. Xác định hàm lượng asen sau khi cất dưới dạng AsH3
conclusion. KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ CHÚ GIẢI KÍ HIỆU VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định lượng vết asen bằng phương pháp điện hoá hoà tan luận án pts hóa học 62 44 29 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

z-^-^^ ^ - TRl/OliCx ±)hl PiOG I'ObG HUP H^i - i^OI T r a n - Hiiu - Eoan fS^>, V.L^///^/lJ xlc ±Jim LU^dNG 7ilT Aol!;W X * Ql^(} GAG PLbdEG PEAP ±>IEb hO^ KG A 'J^^NT ( 1 04 03 - Hoa pban tieb ) Luan an pho tien si kboa hoc (7ttM- ". -'H 3W-^ Nb5ng ngufdi budng dan kboa hoc : Tran CbUdng Huyen , Pbo tien si , Pbo giao sif Tii Vong Kgbi , Pho tien si , Pho gieo su' Cbu Xuan Anb , Pbo tien si Ha-noi - 1984 mo 'ujG KI KIEU VA GbU T X T trg 1. MO ±;AU 2 TO]^"G ^LAl^' T A I LISU 2. 0 / Sd li:Ldc c a c pbifdng p b a p x a c dinbi lu'dng v e t e s e n 5 2.

2 / Cac phu'dng p b a p d i e n boa boa t a n x a c d i n h asen 2. 2 - Pbufdng p b a p d i e n hoa boa t a n c a t o t 19 2. 3 / Cac van de n g b i e n ciiu t r o n g l u a n an nay ' 20 3 GAG PHtfdNG P H A P I^IGHIEK CUb \fl. i^lJu 'ixl^l:^ TIiUG JNGlxlSk 3-0 / Cac phu'dng p b a p d i n b bijfdng n g b i e n cu'u 3 - C.

l - Phu'dng p b a p cu'c pbo 23 3. 2 - Phiidng p b a p von-ampe vong 25 3-i / Cae p h u d n g p b a p d i e n boa boa tan 3. 0 - Ban c h a t pb\j:dng p b a p ' 26 5. 1 - Nb5ng v a n de l i e n quan d e n g i a i t t o a n lam g i a u 28 3 - 1.

2 - ATn-Sng v a n de l i e n q u a n clen g i a i d o a n b o a t a n 31 3. 2 / Dieu k i e n tbirc nghiem ' • 3.3 - Hoa chat va dung dieb 38 3.4 - Ky tbuat ghi ^0 3.5 - l^ay mau va ehuan bi ^1 3.6 - Xi ly so lieu tbrfc ngbiem 41 4 iOi^T 'CQD^ VA bAiM LlJAl'i 4.0 / Cac d i e n cite so s a n b 4. 1 - iJien cifc e a l o m e n va b a e e k o r u a .3 - Pbam vi sxl dung cac dien cue so sanb 57 4.1 / Tinb chat dien boa cua asen 59 4.2 /Xac dinh asen bSng pbu:dng pbap dien boa boa tan anot 4.1 - Cac tin bieu boa tan anot cua dong 67 4.2 - Hoa tan anot he Cu-As 72 4.3 - Hoa tan anot be Cu-Au 73 4.4 - Hoa tan anot be Cu-As-Au 75 4.5 - £'ieu kien xac dinb asen tbeo be Gu-As-Au bS.ng pbtfdng pbap dien the tbdi gian hoa tan anot 76 4.3 / Xac dinb asen bang pbifdng pbap dien hoa boa tan catot 4.1 - Xac dinb asen tbeo he Gu-As bSng pb^idng pbap von-ampe boa tan catot 81 4.2 - Xac dinh asen tbeo be I-Gu-As bSng pb\:fdng pbap von-ampe boa tan catot , dung dien ciic tbuy ngan tinb 85 4.3 - Xac dinb asen theo he I-Cu-As bling phudng pbap dien the tbdi gian boa tan catot , dung dien ci/e mang t b u y n g a n 95 4.4 / Xac dinb asen bSng pbi:fdng pbap von-ampe boa tan xoay cbieu boa tan bae bai .5 / So sanb cac pbiidng pbap di ngbien cu'u. Ban ve cd ebe 101 5 AP DbNG THUG T^ 5.1 / Xac dinb triic tien luldng vet asen trong cac mau tbT^c te 110 5.1 - Pban tich boa chat tinh kbiet 113 5-1.2 - Pban tieb nufde 115 5.3 - Pban tieb cac doi tu:dng sinb b9e 116 5.2 / Xac dinb bam l-\X6nQ: asen sau khi cat dudi dang AsH^ 119 6 idlT LUAN 120 TAI LiSb THAIV.T HI^U VA CHU^ TAT : dien tieb dien cUc • • - , CTT : nong do i o n e s e n , dong , t b u y n g a n t r o n g ^As ' ^Cu xig dung d i c h 'Ox nong do dang oxi boa trong dung dicb nong do kim loai trong tbuy nga n D h| so khueeh tan cua dang oxi hoa trong dung dicb he so kbuecb tan cua kim loai trong tbuy ngan ©THT dien the tbdi gian boa tan ( phudng pbap ) E the dieu ci;c ; bien gidi tin cay E^ the oxi boa kbit tieu ehuan ^1/2 the ti2& song cua song cu:c pbo ;' the itng vdi nUa tbdi gian cbuyen Ed the dien pban E the dinh Epa ' , Epk , the dinh anot va catot • ' • E bien gidi tin cay bieu dien tbeo 6.6n vi tijfdng doi tbuy ngan ; dien ciic tbuy ngan tinb ( dang tree ) HgTT dien ci/c mang tbuy ngan tren dia than tbuy tinb I dong boa tan trong pbiidng pbap ±)THT i 5 ik dong boa tan anot va catot trong phu^dng pbap BTHT a ' dong dinb P Kb dang khu' cua chat boat don^: dien Ox dang oxi boa cua chat boat dong dien Q dien lu'dng , tij:dng ditdng vdi ludng kim loai da bi ket tua tren dien ciic s ; do nbay ve dong dien cua may ghi SCE : dien eiic ealomen bao boa ( dung dicb KCl ) SPbE : dien cu'c cbi sunfat T : nbiet do dung dicb Tm : dien cu'c than mem a.

TT : dien ciic dia than tbuy tinh ( quay ) VAHT : von-am.pe boa tan ( pbitdng pbap ) T 1 : dong dien trung binh trong pb;:rdng pbap cu'c phS i^ : dong kbuecb tan gidi ban trung binh : bing so toe do cua pban u'ng dien hoa d dien the tieu ehuan 1 : cbieu day cua mang tbuy ngan * m : toe do ehay cua tbuy ngan trong mao quan cua dien eiie giot tbuy ngan n so electron tham gia phan ling d dien cu:e ; so Ian tbi nghiem doc lap r ban kinh gi9t tbuy ngan s giay \ sal so binh pbiidng trung. binh bay do lech ehuan. • sv : so vdi t : tbdi gian ; cbu ky giot tbuy ngan t^ : tbdi gian dien pban V : toe do quet the X : gia tri trung binii cong cua n Ian thi ngbiem : he so cbuyen cua phan u'ng dien cue cT : cbieu day Idp kbuecb tan Z : tbdi gian cbuyen 1 pp^ = 1.10 0 - 1 Md BAU J ^ n g ed the dong vat va thuc vat c6 asen. Vdi lUdng rat nbo , asen c6 tac dung kieb tbieb qua trirJri song.

NbUng neu vUdt qua mot gdi ban nao do , no trd tharih chat doc .HgUdi bi ngo doe asen kinh nien se roi loan bo may tieu hoa , cac niem mac bi hoai va eo the tu: vong. -Asen ehiem -10 i khoi a • • lUdng vo qua dat , cbu yeu ton tai dUdi dang sunTua nbu: reanga ( As^S. ) , oepimen ( As^S^ ) va mim Ian Ion vdi quang kim loai kbae. Khi Ifehai tbac qu|ng , pbai cbu y den asen.

Asen dude sU dung trong y hoc ,^tbuoe da , san xuat tbuy tinln , v vat lieu ban dan v. Trong nong ngbiep , dan xuat cua asen lam thuoe trU sau cbo cay trong. Trong boa hoc pban tich , asen la thanb pban quan trong cua nhieu tbuoc tbu; huu ed quy nbu : asenazo , berilon IV , sunfaxazen , thoron I v. San ludng asen cua the gidi tu bin nSm 1940 la 46.000 T / 57 /• Asen va cae ebe pbam cua no d^^X^c san xuat hang nam' , bSng nbieu con dUdng kbae nbau , bi thai dan ra song , ho , bien.

Xac dinb ludng vet cac nguyen to , trong do c6 asen , la mot trong nbung van de tbdi sU cua boa hoe pban tich nude ta nb§m phuc vu nbieu cbUdng trinh phat trien kinh te , kboa hoc ky tbuat va bao ve moi trudng. Be laioi viec nay , ehung ta thudng dung pbUdng pbap tr§c quang , pban tich quang pbo pbat xa I^oSc hap tbu nguyen tu!. Phudng pbap dien boa boa tan da bat dau phat buy tac dung d mot so phong thi nghiem , nbung nhin ehung , no chUa dii6c pho bien rong rai. Tren the gidi , dien boa boa tan da tr5 tbanlj mot phudng pbap pban tieb vet quan trong trong khoang 20 n^m nay.

tfu diem noi bat cua phudng pbap nsj la do nbay rat cao ^ CO the so sanb d\l6o vdi do nbay cua pbudn^ pbUdng pbap kieb boat ndtron / 3914,35^^,55 / ina trang bi va ky tbuat lam viec lai kha ddn gian. I'o eo the tbUe bien ngay ca tren cac m.ay cue pbo thong tl!iudng da eo tai nbieu pbong tbi ngbiem thuoe cac bo. Bing phudng pbap dien hoa boa tan , ngudi ta da xac dinh dude nbieu nguyen to trong nbieu doi tUdng f 3»14,53 7 • Tuy nbien , viec xac dinh mot so nguyen to , trong do eo asen , can pbai ngbien euu Jhem. Hien nay , viec xac dinb asen thUdng dude tbue bien bllng pbUdng pbap tr4c quang dung bae-diaylditbioeacbamat / 1,18, 44, 47 7 - Bo la pbUdng pbap tieu ehuan cua nbieu nude va nbieu tS chuc quoc te / 18,24,25,47 /.

Bo nbay -5-10"''^mo 1/1. TbUc te ngbien cUu va Ung dung trong nUde mUdi nSm qua ehung to la , b^ng phudng pbap dien boa boa tan , cbu yeu la von-ampe boa tan , ehung ta da xac dinb dude nbieu nguyen to d vung nong do 10"- lC"\ol/l , tru asen va vai nguyen to kbae. Neu ngbien euu thanb cong mot phudng pbap xac dinh asen c6 do nbay , do ebon loc vao ed nbu cac phudng pbap xac dinb Gu,Pb,Cd,Zn ( cac nguyen to sd trudng cua dien boa boa tan ) thi ta de dang tboa man nbieu nbu eau thue te cua dat nudc , trong do c6 nbu eau cua cong tac bao ve^moi trudng. 3di vay , ehung toi ebon de tai ngbien eUu la : Xac dinb lUdng vet asen bSng cae pbUdng pbap dien boa boa tan Asen c6 kboi ludng nguyen tu la 74,92 d.so tbu tu : 33 trong bang tuan bo^n Mendeleep.

m thuoe nb6m V A , cbu ky 4 , n5.m gilia Ge va oe. Asen eo tinh chat trung gian giua a kim va kim loai. l^-'o c6 nhieu tinh chat dien boa d^c biet , pban ung dien cue kbong tbuan nghich .' \ do , viec xac dinb asen bSng phudng pbap dien boa boa tan kbong giong nhu viec xac dinb Cu,Pb,Gd,Zn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hữu Hoan (1984). Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xac-dinh-luong-vet-asen-bang-phuong-phap-dien-hoa-hoa-tan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Xác định lượng vết asen bằng phương pháp điện hoá hoà tan. Nghiên cứu ứng dụng điện hoá hoà tan trong phân tích vết asen."

Luận án "Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1984.

Luận án "Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định lượng vết Asen bằng phương pháp điện hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter