Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nhân viêm gan c luận á
Nghiên cứu phương pháp xác định chính xác kiểu gen virus viêm gan C (HCV) từ huyết thanh bệnh nhân, hỗ trợ điều trị hiệu quả.
Công nghệ sinh học phân tử
Luan An
Số trang
55
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về viêm gan C và tầm quan trọng định kiểu gen virus
- Số trang:
- 55 trang
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học phân tử
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về viêm gan C và tầm quan trọng định kiểu gen virus
Bệnh viêm gan C gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe toàn cầu. Sau nhiễm cấp tính, 70-90% bệnh nhân tiến triển thành mạn tính. Khoảng 20-25% số này sẽ phát triển thành xơ gan và ung thư gan. Tổ chức Y tế Thế giới ước tính 170 triệu người nhiễm virus viêm gan C (HCV), chiếm 2-3% dân số toàn cầu. Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có tỷ lệ nhiễm HCV cao, khoảng 6% dân số. HCV là virus ARN, có bộ gen đa dạng do men ARN polymerase không có khả năng sửa sai. Sự đa dạng này dẫn đến việc phân loại virus thành nhiều kiểu gen và dưới kiểu gen. Con đường lây nhiễm chính của HCV là qua đường máu. Sau khi xác định dương tính với anti-HCV, bác sĩ cần xét nghiệm hai yếu tố quan trọng trước khi điều trị. Đó là định lượng số lượng siêu vi trong máu (tải lượng virus viêm gan C hay HCV-ARN) và định kiểu gen của siêu vi gây viêm gan C (kiểu gen HCV). Việc xác định kiểu gen HCV có vai trò tiên lượng thành công và thời gian điều trị cần thiết.
1.1. Thực trạng nhiễm viêm gan C toàn cầu và Việt Nam.
Viêm gan C là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Khoảng 170 triệu người trên thế giới nhiễm HCV. Tỷ lệ này tương đương 2-3% dân số. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm virus viêm gan C trong dân số chung khoảng 6%. Con số này xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ nhiễm HCV cao. Virus lây nhiễm chủ yếu qua đường máu.
1.2. Hậu quả viêm gan C mạn tính và sự đa dạng kiểu gen HCV.
Sau nhiễm virus viêm gan C cấp tính, đa số bệnh nhân (70-90%) chuyển sang giai đoạn mạn tính. Khoảng 20-25% trong số đó sẽ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan. HCV là một virus ARN. Bộ gen của virus rất đa dạng. Nguyên nhân là do men ARN polymerase không có khả năng sửa sai trong quá trình tổng hợp ARN. Sự đa dạng này tạo ra nhiều kiểu gen (genotypes) và dưới kiểu gen (subtypes) khác nhau.
1.3. Vai trò của định kiểu gen HCV trong tiên lượng điều trị.
Việc xác định kiểu gen HCV là bước quan trọng sau khi phát hiện bệnh nhân dương tính với anti-HCV. Định kiểu gen viêm gan C cung cấp thông tin cần thiết. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá khả năng thành công của phác đồ điều trị viêm gan C. Thời gian điều trị cũng được xác định dựa trên kiểu gen. Tải lượng virus viêm gan C (HCV-ARN) cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng.
II.Các phương pháp xác định kiểu gen virus viêm gan C hiệu quả
Sự phát triển của công nghệ sinh học, đặc biệt là sinh học phân tử, đã mang lại nhiều kỹ thuật tiên tiến để xác định kiểu gen HCV. Trên thế giới, nhiều công ty như Bayer, Beckman Coulter, Qiagen, Roche đã phát triển các bộ kit xác định kiểu gen HCV với độ chính xác cao. Tuy nhiên, giá thành của các bộ kit này còn cao. Do đó, việc áp dụng rộng rãi còn hạn chế. Ở Việt Nam, hai kỹ thuật phổ biến để xác định kiểu gen HCV là Real-time PCR (RT-PCR) và giải trình tự gen (Sequencing). Mỗi phương pháp xác định kiểu gen virus có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các điều kiện khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả điều trị viêm gan C. Việc định kiểu gen viêm gan C chính xác rất quan trọng cho phác đồ điều trị.
2.1. Công nghệ sinh học phân tử trong định kiểu gen HCV.
Công nghệ sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và quản lý bệnh viêm gan C. Các kỹ thuật tiên tiến giúp xác định chính xác kiểu gen HCV. Nhiều bộ kit xác định kiểu gen HCV đã được phát triển bởi các công ty hàng đầu. Những bộ kit này mang lại độ chính xác cao. Tuy nhiên, chi phí cao là một rào cản lớn. Các phương pháp xác định kiểu gen virus này cần được cân nhắc về kinh tế và kỹ thuật.
2.2. Kỹ thuật Real time PCR RT PCR để định kiểu gen HCV.
Kỹ thuật RT-PCR là một trong những phương pháp xác định kiểu gen virus phổ biến tại Việt Nam. Phương pháp này dễ thực hiện. Không đòi hỏi máy móc, trang thiết bị và kỹ thuật quá cao. Giá thành của PCR viêm gan C cũng phải chăng. Điều này phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số người dân Việt Nam. RT-PCR có thể được tiến hành ở nhiều phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, một hạn chế của RT-PCR là không xác định được đến dưới kiểu gen (subtype). Kỹ thuật này cũng có thể gây nhầm lẫn giữa kiểu gen 1 và kiểu gen 6.
2.3. Giải trình tự gen Sequencing HCV mang lại độ chính xác cao.
Kỹ thuật giải trình tự gen (sequencing) được đánh giá cao về độ chính xác. Phương pháp này có nhiều tính ưu việt trong việc xác định kiểu gen HCV. Kỹ thuật giải trình tự gen HCV giúp tránh nhầm lẫn giữa các kiểu gen hoặc dưới kiểu gen cùng loại. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi máy móc, trang thiết bị hiện đại. Yêu cầu kỹ thuật cũng cao hơn. Do đó, giá thành cao. Giải trình tự gen thường được thực hiện tại các trung tâm nghiên cứu hoặc bệnh viện lớn.
III.Đặc điểm sinh học virus viêm gan C và phân loại kiểu gen
Virus viêm gan C (HCV) là nguyên nhân phổ biến gây bệnh viêm gan mạn tính. Bệnh có thể tiến triển thành xơ gan và ung thư gan nguyên phát. Hiểu rõ đặc điểm sinh học của HCV là rất quan trọng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. HCV thuộc họ Flaviridae, cùng họ với virus Dengue và virus West Nile. Virus này được xếp vào loài Hepacivirus. Cấu trúc của HCV bao gồm một lõi chứa vật liệu di truyền ARN. Lõi này được bao quanh bởi nhân core, gai glycoprotein và màng vỏ. Kích thước của virus khoảng 60nm. Bộ gen của HCV là một sợi ARN đơn có tính phân cực dương, dài khoảng 9.6 kb. Sự đa dạng di truyền của virus là một thách thức lớn trong việc định kiểu gen viêm gan C và phát triển vắc-xin.
3.1. Lịch sử khám phá và phân loại virus viêm gan C.
Vào những năm 1970, virus gây viêm gan sau truyền máu không phải A hoặc B được xác định. Virus này được gọi là virus không A-không B. Đến năm 1989, nhờ công nghệ sinh học phân tử, virus này chính thức được định danh là virus viêm gan C. Phát hiện này là một bước đột phá lớn trong y học. HCV thuộc nhóm IV (+ssARN) virus ARN. Virus này nằm trong họ Flaviridae. Cùng họ với nó là các virus như Dengue, Flavivirus West Nile và BVDV. HCV được phân loại vào loài Hepacivirus.
3.2. Cấu trúc và bộ gen của virus viêm gan C HCV .
HCV là một virus hướng gan có hình cầu, đa diện hoặc hình que. Kích thước của virus nhỏ, khoảng 60nm. Cấu trúc của HCV gồm nhiều phần. Lõi chứa vật liệu di truyền là sợi ARN đơn. Lõi ARN được bảo vệ bởi nhân core (protein lõi). Bên ngoài có gai glycoprotein và một màng vỏ lipid. Bộ gen của HCV là một sợi ARN đơn có tính phân cực dương. Kích thước khoảng 9.6 kb. Sợi ARN này được bao bọc bởi một màng protein bảo vệ.
3.3. Cơ chế tạo sự đa dạng của kiểu gen HCV.
HCV có bộ gen là ARN. Trong chu kỳ nhân đôi, virus sử dụng men ARN polymerase. Men này không có khả năng sửa sai trong quá trình tổng hợp ARN. Điều này dẫn đến tỷ lệ đột biến cao. Kết quả là bộ gen của virus rất đa dạng. Sự đa dạng này tạo ra nhiều kiểu gen (genotypes) và dưới kiểu gen (subtypes) khác nhau. Hiện nay, có ít nhất 6 kiểu gen chính và hơn 50 dưới kiểu gen được biết đến. Sự đa dạng kiểu gen HCV ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ điều trị viêm gan C và tiềm năng phát triển kháng thuốc HCV.
IV.Phân bố kiểu gen HCV và ảnh hưởng tới phác đồ điều trị
Kiểu gen HCV không phân bố đồng đều trên toàn thế giới. Mỗi khu vực địa lý, châu lục hay quốc gia thường có những kiểu gen nổi trội riêng. Việc xác định kiểu gen HCV là cực kỳ quan trọng. Thông tin kiểu gen định hướng việc lựa chọn phác đồ điều trị viêm gan C. Hiện nay, đã xác định được 6 kiểu gen chính và hơn 50 dưới kiểu gen của HCV. Tại Việt Nam, các kiểu gen phổ biến bao gồm kiểu gen 1, 2 và 6. Kiểu gen 3 ít phổ biến hơn. Sự hiểu biết về phân bố kiểu gen giúp các nhà khoa học và bác sĩ đưa ra các chiến lược điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn. Đặc biệt, với sự ra đời của thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp, việc định kiểu gen viêm gan C càng trở nên thiết yếu.
4.1. Sự phân bố kiểu gen HCV theo địa lý.
Kiểu gen HCV có sự phân bố địa lý khác nhau. Ví dụ, kiểu gen 1 thường phổ biến ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Kiểu gen 3 phổ biến hơn ở Nam Á và Đông Nam Á. Kiểu gen 4 chủ yếu tìm thấy ở Trung Đông và Châu Phi. Kiểu gen 6 chủ yếu tập trung ở Đông Nam Á. Mỗi khu vực có mô hình kiểu gen HCV đặc trưng. Thông tin này cần thiết cho các nghiên cứu dịch tễ học. Nó cũng ảnh hưởng đến các chiến lược y tế công cộng.
4.2. Các kiểu gen HCV phổ biến tại Việt Nam.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã chỉ ra sự phổ biến của một số kiểu gen HCV. Kiểu gen 1, 2 và 6 là những kiểu gen thường gặp nhất. Kiểu gen 3 được ghi nhận là hiếm gặp hơn. Việc nắm rõ các kiểu gen HCV phổ biến trong nước giúp các cơ sở y tế lựa chọn bộ kit xét nghiệm phù hợp. Nó cũng hỗ trợ việc đưa ra các phác đồ điều trị viêm gan C chuẩn hóa cho từng khu vực.
4.3. Kiểu gen HCV định hướng phác đồ điều trị viêm gan C.
Kiểu gen HCV là yếu tố then chốt quyết định phác đồ điều trị. Mỗi kiểu gen có đáp ứng khác nhau với thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAAs). Ví dụ, một số kiểu gen có thể yêu cầu thời gian điều trị dài hơn hoặc kết hợp nhiều loại thuốc. Việc xác định chính xác kiểu gen HCV giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị và phát triển kháng thuốc HCV. Do đó, định kiểu gen viêm gan C là bước không thể thiếu trước khi bắt đầu liệu trình.
V.Ưu nhược điểm các kỹ thuật định kiểu gen HCV tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc lựa chọn phương pháp xác định kiểu gen HCV phù hợp là một thách thức. Điều này do sự cân bằng giữa chi phí, độ chính xác và khả năng tiếp cận. Hai kỹ thuật chính được sử dụng là Real-time PCR (RT-PCR) và giải trình tự gen (Sequencing). Mỗi phương pháp xác định kiểu gen virus đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. RT-PCR được ưa chuộng hơn do chi phí thấp và dễ thực hiện. Tuy nhiên, nó có những hạn chế về độ phân giải kiểu gen. Ngược lại, giải trình tự gen mang lại độ chính xác vượt trội nhưng đòi hỏi đầu tư lớn về thiết bị và nhân lực. Mục tiêu là khuyến cáo bệnh nhân lựa chọn đúng phương pháp định kiểu gen viêm gan C. Việc này giúp đảm bảo hiệu quả tối ưu cho phác đồ điều trị viêm gan C.
5.1. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp RT PCR.
Kỹ thuật RT-PCR (PCR viêm gan C) có nhiều ưu điểm tại Việt Nam. Phương pháp này dễ thực hiện. Không đòi hỏi máy móc, trang thiết bị và kỹ thuật cao cấp. Giá thành của RT-PCR cũng thấp hơn so với các phương pháp khác. Điều này giúp phương pháp này phổ biến rộng rãi. Tuy nhiên, RT-PCR cũng có những hạn chế. Phương pháp này không xác định được đến dưới kiểu gen (subtype). Ngoài ra, có thể xảy ra nhầm lẫn giữa kiểu gen 1 và kiểu gen 6. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác trong một số trường hợp.
5.2. Lợi ích và yêu cầu của kỹ thuật giải trình tự gen HCV.
Kỹ thuật giải trình tự gen (sequencing) có nhiều tính ưu việt. Độ chính xác của kỹ thuật này rất cao. Giải trình tự gen HCV có khả năng xác định chi tiết đến dưới kiểu gen. Phương pháp này giúp tránh được những nhầm lẫn trên cùng một kiểu gen hoặc dưới kiểu gen. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp phức tạp hoặc khi nghi ngờ kháng thuốc HCV. Tuy nhiên, kỹ thuật sequencing yêu cầu các máy móc, trang thiết bị hiện đại. Nó cũng cần điều kiện kỹ thuật cao. Do đó, giá thành cao. Chủ yếu được thực hiện tại các trung tâm nghiên cứu hoặc bệnh viện chuyên sâu.
5.3. Khuyến nghị lựa chọn phương pháp xác định kiểu gen phù hợp.
Việc lựa chọn phương pháp xác định kiểu gen virus cần dựa trên nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm điều kiện kinh tế của bệnh nhân, khả năng của phòng thí nghiệm và yêu cầu về độ chính xác. Đối với mục đích sàng lọc ban đầu hoặc trong điều kiện kinh tế hạn chế, RT-PCR có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, trong các trường hợp cần độ chính xác cao hơn, đặc biệt để xác định dưới kiểu gen hoặc khi RT-PCR có dấu hiệu nhầm lẫn (ví dụ giữa type 1 và type 6), giải trình tự gen HCV được khuyến nghị. Phác đồ điều trị viêm gan C hiệu quả phụ thuộc vào việc định kiểu gen viêm gan C chính xác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (55 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh viêm gan do virut C là có ảnh hưởng lớn đến tình trạng sức khỏe của con người trên toàn thế giới , bởi vì sau khi bị nhiễm virus viêm gan C cấp tính thì có khoảng 70-90% bệnh nhân chuyển từ giai đoạn cấp tính sang giai đoạn mạn tính và có tới 20-25% trong số bệnh nhân này sẽ chuyển qua giai đoạn xơ gan và ung thư gan [17,33,36]. Theo tổ chức y tế thế giới có khoảng 170 triệu người nhiễm virut viêm gan C (HCV), tương ứng với khoảng 2-3% tổng dân số toàn thế giới [14,26].Theo ghi nhận về tình hình nhiễm virut viêm gan C ở Việt Nam thì tỉ lệ người bình thường bị nhiễm căn bệnh này là khoảng 6% [42], xem như là thuộc nhóm các quốc gia có tỉ lệ nhiễm viêm gan C cao trên thế giới [13,42]. HCV là một virut có bộ gen là ARN, trong chu kỳ nhân đôi của virut phải sử dụng men ARN polymerase, mà men này không có khả năng sửa sai trong quá trình tổng hợp ARN, từ đó làm cho bộ gen của virus rất đa dạng nên người ta đã phân virus thành nhiều loại (type) khác nhau[7,50] và con đường lây nhiễm chủ yếu của HCV là qua đường máu. Sau khi xác định được người dương tính với anti-HCV, Bác sĩ trước khi cho chỉ đinh điều trị phải làm xét nghiệm hai yếu tố quan trọng có vai trò tiên lượng cho thành công cũng như thời gian điều trị cần thiết là định lượng số lượng siêu vi trong máu (HCV-ARN) và định kiểu gen của siêu vi gây viêm gan C (HCV Genotypes) [1,37].
Kiểu gen HCV phân bố khác nhau tùy theo vùng địa lý, mỗi châu lục hay mỗi nước có những kiểu gen nổi trội riêng [41,43]. Hiện nay trên thế giới đã biết được 6 loại genotypes và khoảng hơn 50 subtype (dưới type)[3,7], ở Việt Nam phổ biến genotypes 1,2, và 6, kiểu genotype 3 hiếm gặp [1,50]. Để xác định được genotypes HCV thì ngày nay với sự phát triển của công nghệ sinh học, đặc biệt là chuyên ngành công nghệ sinh học phân tử đã phát minh nhiều kỹ thuật để xác định kiểu gen HCV. Trên thế giới có nhiều công ty: Bayer, Beckman Coulter, QIAgen, Roche… đã cho ra đời các bộ kit xác định genotypes HCV với độ chính xác cao.
Tuy nhiên, giá thành của những bộ kit này còn cao nên chưa được áp dụng rộng rãi. Ở Việt Nam phổ biến hai kỹ thuật xác định genotypes 1 HCV: Real-time PCR (RT-PCR) và kỹ thuật giải trình tự gen (sequencing). Kỹ thuật Sequencing trong chuẩn đoán có nhiều tính ưu việt trong việc xác định kiểu gen là sự chính xác cao, tránh được những nhầm lẫn trên cùng một type hoặc subtype nhưng phương pháp này cần có các máy móc trang thiết bị hiện đại và điều kiện kỹ thuật cao nên gía thành cao chủ yếu được thực hiện tại các trung tâm nghiên cứu. Kỹ thuật RT-PCR được tiến hành ở tất cả các phòng thí nghiệm PCR do dễ thực hiện không đòi hỏi máy móc trang thiết bị và kỹ thuật cao, giá thành rẻ phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số người dân ở Việt Nam,tuy nhiên không xác định được đến subtype và có sự nhầm lẫn giữa type1 và type6.
Với mục đích khuyến cáo bệnh nhân lựa chọn đúng phương pháp xác định genotype, vì vậy tôi chọn đề tài: “Xác định kiểu gen virus viêm gan C trong huyết thanh bệnh nhân viêm gan C bằng kỹ thuật sinh học phân tử RT-PCR”, với những mục tiêu như sau : 1) Xác định tỉ lệ người mang kiểu gen HCV bằng phương pháp RT-PCR sử dụng Taqman probe. 2) Xác định lại kiểu gen Type 1 bằng phương pháp giải trình tự gen (Sequencing) trên đoạn gen NS5B. 2 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm sinh học virut viêm gan C (HCV) 1.
Lịch sử nghiên cứu và phân loại Vào năm 1970, Harvey J.Alter Trưởng khoa nhiễm trùng của bộ phận truyền máu Viện Quốc gia Sức khỏe Hoa Kỳ chứng minh là nhiễm virut sau truyền máu phần lớn là do virut viêm gan không phải là A và cũng không phải là B và được đặt tên là virut không A-không B.Mười bảy năm sau (năm 1987) Michael Houghton, Qui-lim Choo và tập đoàn, Gorge K dung sinh học phân tử định clon để định tính virus không A không B , năm 1989 đã xác định virut không A không B có tên chính thức là virut viêm gan C và được công bố bằng 2 bài trên báo Science[7]. Virus viêm gan C ( Hepatitis C virus - HCV) thuộc nhóm IV (+ssARN) virus ARN. Họ Flaviridae, cùng họ với virus Dengue, Flavivirus West Nile, virus tiêu chảy ở bò ( Bovine viral diarrhea - BVDV). Thuộc loài Hepacivirus[4,8,9].
Virut Viêm gan C hiện nay được xem là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan nguyên phát [6,12]. Hình thái cấu trúc virut viêm gan C Virut viêm gan C là loại virut hướng gan dưới kính hiển vi điện tử người phát hiện HCV có hình cầu, hình đa diện hoặc hình que kích thước nhỏ (Hình 1.1 Hình thái của HCV dưới kính hiển vi điện tử 3 Về cấu trúc của virut viêm gan C bao gồm lõi ARN, nhân core, gai glycoprotein và màng vỏ (Hình 1. Màng vỏ glycoprotein Core Màng vỏ ARN virus Kích thước khoảng 60nm Hình 1. Cấu trúc của virut viêm gan C 1.
Genome HCV Genome của HCV có một lõi chứa vật liệu di truyền là một sợi ARN có tính phân cực dương, bao quanh bởi một màng protein có chức năng bảo vệ tạo hình đa diện đều và gói lại bởi màng lipid từ nguồn của tế bào gan, kích thước của một chuỗi đơn ARN (+) là 9,6 kb. Giống như các chuỗi ARN dương của các loại virut khác, tổ chức genome của virut viêm gan C cũng mang vai trò như một ARN thông tin (mARN) truyền đạt thông tin di truyền cho protein của virut [17,40,47]. Tổ chức Genome của HCV được chia làm hai vùng Vùng cấu trúc mã hóa cho các protein cấu trúc gồm: - Gen C mã hóa cho protein nuclecapsit p22 làm nhiệm vụ gắn với ARN để tạo nuclecapsit. - Gen E1 mã hóa cho glycoprotein vỏ ngoài p33.
- Gen E2 mã hóa cho protein vỏ ngoài gp 70. Vùng không cấu trúc mã hóa cho các protein không cấu trúc bao gồm: 4 - Gen NS2 mã hóa cho protein gắn vào màng (p23). - Gen NS3 mã hóa cho proteaza và helicaza (p72). - Gen NS4 được chia thành NS4A mã hóa cho protein p10 và NS4B mã hóa cho protein p27.
- Gen NS5 được chia thành NS5a mã hóa cho replicaza và NS5b mã hóa cho ARN-Polymeraza phụ thuộc ARN cần cho quá trình sao chép. Phân tử ARN dạng mạch thẳng có chứa một đơn khung mở (ORF- open reading frame), mã hóa cho một tiền chuỗi protein với chiều dài khoảng 3000 gốc amino axit (Hình 1. Trong quá trình virrut sao chép chuỗi protein này sẽ được kích hoạt bởi enzyme virut giống như tế bào chủ trong ba protein cấu trúc (gồm nhân lõi-core, E1,E2) và bảy protein không cấu trúc (bao gồm: p7, NS2, NS3, NS4A, NS4B, NS5A, NS5B)[31]. Một protein khác (kí hiệu F-Temed) hoặc ARF (khung đọc thay thế) được dự đoán là kết quả của khung đọc thay thế riboxome trong quá trình sao chép cùng với vùng nhân của hệ gen ARN[39,43,46].
Cấu trúc Không cấu trúc Tổng hợp chuỗi polyprotein Protein Core Glycoprotein vỏ Protease Proteaza và helicaza Replica và ARN-polymerase Hình 1.3: Tổ chức genome HCV 5 Các gen cấu trúc mã hóa cho lõi protein của virut và protein vỏ của virut là E1,E2 được đặt ở phần đuôi 5’ của khung đọc mở theo chiều ngược bởi vùng mã hóa cho các protein phi cấu trúc p7, NS2, NS3, NS4A, NS4B, NS5A, NS5B (Hình 1. Các protein cấu trúc là hợp phần quan trọng của virut viêm gan C, do đó các protein phi cấu trúc sẽ không có sự gắn kết với virut xong lại cùng nằm trong quá trình sao chép ARN và morphogenesis virut [50]. ORF (Open reading frame) được cố định ở các vùng không bị mã hóa là vùng 5’ và vùng 3’ (NCRs- Noncoding regions) bao gồm các chuỗi nucleotit có liên quan đến sự điều chỉnh quá trình sao chép của virut. Tất cả các NCR đều có chứa các vùng miền bảo tồn cao so với các vùng protein mã hóa của genome HCV.
Mức độ chuyển hóa cao của các NCRs làm cho chúng thành mục tiêu nghiên cứu: + Nâng cao chất lượng việc chẩn đoán phân tử. + Nghiên cứu cho việc điều trị kháng virut. + Nghiên cứu kháng sinh chống HCV. Phần 5’ NCR có khoảng 341 nucleotit và nó có một cấu trúc phức thứ hai với bốn vùng khác nhau (I-IV) [30], 125 nucleotit đầu tiên của 5’ NCR được phân ba đều ra các vùng I và II là phần cơ bản của quá trình sao chép ARN trong virut [ 21,52].
Chuỗi 3’ NCR có chứa ba vùng chức năng khác nhau: một vùng có thể thay đổi, một chuỗi U/UC có chiều dài thay đổi và đuôi X đã chuyển đổi ở mức độ cao tại đuôi 3’ của hệ gen HCV, vùng thay đổi có chứa khoảng 40 nucleotit và không quan trọng đối với quá trình sao chép ARN. Tuy nhiên nếu bỏ đi chuỗi này có thể dẫn đến việc giảm sút đáng kể hiệu quả của quá trình sao chép[21]. Chiều dài của chuỗi vùng U/UC thay đổi theo các chuỗi HCV khác nhau và nằm trong khoảng từ 6 30- 80 nucleotit [35]. Chiều dài nhỏ nhất trong vùng này đối với quá trình sao chép ARN được cho là có chứa 26 nucleotit homouridine trong môi trường tế bào [22,49].
Đuôi X với mức chuyển hóa cao có khoảng 98 nucleotit có chứa ba stem- loops (SL1-SL3) [23] và quá trình tiêu hủy hoặc thay thế nucleotit trong các vùng này thường không gây tử vong [23]. Một cách gọi tên khác của quá trình tương tác giữa đuôi 3’ X và SL2 là “ kissing-loop” và một phần phức hợp của vùng mã hóa NS5B đã được mô tả [23,35]. Sự tương tác này bao gồm một cấu trúc ARN tertiary của genome HCV, đây chính là phần quan trọng của quá trình sao chép HCV trong hệ thống môi trường tế bào [23,49]. Cuối cùng cả NCRs đều xuất hiện để làm việc cùng với sự tương tác ARN-ARN theo chiều dài có thể sẽ hình thành một vòng tuần hoàn gen tạm thời [46].
Gen và Protein Như đã mô tả ở phần trên, quá trình chuyển hóa của chuỗi protein HCV là được khởi động thông qua sự tương tác của một số phần trong NCRs của hệ genome HCV ARN. Chuỗi protein là sản phẩm có chứa 10 protein sẽ đồng thời chuyển hóa hoặc chuyển hóa bước đầu được kích hoạt từ chuỗi protein. Các protein đuôi N như C, E1, E2 và p7 đều được kích hoạt bởi một tín hiệu peptit trong tế bào (SP)[15,20].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xac-dinh-kieu-gen-virus-viem-gan-c-trong-huyet-thanh-benh-nhan-viem-gan-c-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp xác định chính xác kiểu gen virus viêm gan C (HCV) từ huyết thanh bệnh nhân, hỗ trợ điều trị hiệu quả.
Luận án "Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nh" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học phân tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nh" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định kiểu gen virus viêm gan c trong huyết thanh bệnh nh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.