Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng nhạy khí của vật li

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng nhạy khí của vật liệu nano wo3 tổ hợp với các oxit kim. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu WO3 nano chuyên sâu
Số trang:
134 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Luận án tiến sĩ Nghiên cứu WO3 nano chuyên sâu

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng của vật liệu WO3 cấu trúc nano. Đây là một nghiên cứu khoa học toàn diện, nhằm tổng hợp vật liệu với cấu trúc và tính chất tối ưu. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm nhiều phương pháp chế tạo khác nhau. Luận án đi sâu vào các kỹ thuật khảo sát vật liệu tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu suất của WO3 nano trong các ứng dụng tiềm năng. Công trình đóng góp vào sự phát triển của công nghệ vật liệu, đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu nano. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi và khả năng của WO3 ở cấp độ nano.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án

Luận án tập trung vào nghiên cứu chế tạo vật liệu WO3 cấu trúc nano. Các đặc trưng của vật liệu được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là tổng hợp vật liệu với cấu trúc và tính chất mong muốn. Phạm vi bao gồm nhiều phương pháp chế tạo khác nhau. Nghiên cứu sâu về các kỹ thuật khảo sát vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu suất của WO3 nano.

1.2. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Luận án cung cấp kiến thức mới về chế tạo vật liệu WO3. Các phương pháp tổng hợp vật liệu được cải tiến. Đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu khoa học vật liệu nano. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Có thể ứng dụng trong các thiết bị cảm biến. Góp phần vào sự phát triển của công nghệ vật liệu.

1.3. Kết quả nổi bật từ quá trình nghiên cứu

Nhiều mẫu WO3 nano được chế tạo thành công. Các đặc trưng vật liệu được phân tích chi tiết. Khảo sát tính chất chỉ ra tiềm năng ứng dụng. Dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ các kết luận. Hiệu suất của vật liệu được đánh giá khách quan. Các kết quả này đã được công bố.

II. Tổng quan về vật liệu nano WO3 và công nghệ

Vật liệu nano WO3 đang thu hút sự chú ý lớn trong nghiên cứu khoa học. Sự độc đáo của chúng bắt nguồn từ kích thước siêu nhỏ, tạo ra các tính chất vật lý và hóa học khác biệt so với vật liệu khối. Lĩnh vực công nghệ nano cung cấp các công cụ để tổng hợp vật liệu này một cách chính xác. WO3, một oxit kim loại chuyển tiếp, đặc biệt quan trọng với cấu trúc tinh thể đa dạng và tính chất bán dẫn nổi bật. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất bán dẫn của WO3 nano là nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng mới. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh công nghệ nano và vị trí của WO3 trong đó.

2.1. Khái niệm vật liệu nano và công nghệ liên quan

Vật liệu nano là những cấu trúc có kích thước từ 1 đến 100 nanomet. Chúng thể hiện các tính chất độc đáo so với vật liệu khối. Công nghệ nano liên quan đến thiết kế, chế tạo và ứng dụng các vật liệu này. Lĩnh vực này có tiềm năng lớn trong nhiều ngành. Nghiên cứu khoa học vật liệu nano đang phát triển mạnh mẽ. Tổng hợp vật liệu nano là một thách thức.

2.2. Giới thiệu WO3 Cấu trúc và ứng dụng cơ bản

WO3 là một oxit kim loại chuyển tiếp. Nó có cấu trúc tinh thể đa dạng. WO3 được biết đến với tính chất điện hóa. Ứng dụng của WO3 bao gồm cảm biến khí và điện màu. Vật liệu này cũng có khả năng xúc tác. Nhu cầu nghiên cứu WO3 ngày càng cao.

2.3. Tính chất bán dẫn của WO3 trong vật liệu nano

WO3 thể hiện tính chất bán dẫn loại n. Các đặc trưng vật liệu bán dẫn này được nghiên cứu kỹ. Kích thước nano ảnh hưởng đáng kể đến độ rộng vùng cấm. Nó cũng ảnh hưởng đến mật độ hạt tải điện. Khảo sát tính chất này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa ứng dụng.

III. Chế tạo vật liệu nano WO3 hiệu quả Các kỹ thuật

Việc chế tạo vật liệu nano WO3 với cấu trúc và tính chất kiểm soát được là yếu tố then chốt. Luận án này đã nghiên cứu nhiều phương pháp chế tạo khác nhau, từ những kỹ thuật hóa ướt truyền thống đến các phương pháp lắng đọng tiên tiến. Mỗi phương pháp chế tạo có những ưu điểm riêng, cho phép kiểm soát kích thước, hình thái và độ tinh khiết của vật liệu. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tổng hợp vật liệu tối ưu, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa học vật liệu và kỹ thuật thực nghiệm.

3.1. Phương pháp sol gel để tổng hợp WO3 nano

Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật chế tạo vật liệu phổ biến. Nó cho phép tổng hợp vật liệu ở nhiệt độ thấp. Quy trình bao gồm tạo dung dịch keo (sol). Sau đó chuyển thành gel. Cuối cùng nung để tạo thành oxit. Phương pháp này dễ kiểm soát kích thước hạt. Đây là một phương pháp chế tạo hiệu quả.

3.2. Kỹ thuật lắng đọng pha hơi hóa học CVD

CVD là một kỹ thuật lắng đọng từ pha hơi. Nó sử dụng phản ứng hóa học trên bề mặt chất nền. Kỹ thuật này tạo ra các màng mỏng chất lượng cao. Kiểm soát tốt độ dày và thành phần. CVD thích hợp cho chế tạo vật liệu nano có cấu trúc phức tạp. Nó là một phương pháp chế tạo công nghiệp.

3.3. Phương pháp hóa ướt và các kỹ thuật khác

Phương pháp hóa ướt bao gồm nhiều kỹ thuật. Ví dụ như kết tủa, thủy nhiệt, dung môi nhiệt. Các phương pháp này đều dựa trên phản ứng trong dung dịch. Chúng đơn giản, kinh tế để tổng hợp vật liệu. Cho phép kiểm soát hình thái và kích thước. Đây là những phương pháp chế tạo linh hoạt. Nghiên cứu khoa học đã ứng dụng rộng rãi.

IV. Nghiên cứu đặc trưng vật liệu WO3 cấu trúc nano

Sau khi chế tạo vật liệu, việc phân tích vật liệu và khảo sát các đặc trưng vật liệu là bước không thể thiếu. Nghiên cứu này sử dụng một loạt các kỹ thuật tiên tiến để đánh giá cấu trúc tinh thể, hình thái, thành phần và tính chất vật lý của WO3 nano. Các phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM), cùng với phổ phân tán năng lượng tia X (EDS), đã được áp dụng. Việc phân tích vật liệu kỹ lưỡng giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa phương pháp chế tạo, cấu trúc và tính chất của vật liệu, từ đó tối ưu hóa quá trình tổng hợp và ứng dụng.

4.1. Phân tích cấu trúc tinh thể của WO3 nano

Cấu trúc tinh thể của WO3 nano được phân tích bằng XRD. Dữ liệu XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể. Nó cũng cho biết kích thước tinh thể. Các đặc trưng vật liệu này rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Phân tích vật liệu giúp hiểu rõ cấu trúc.

4.2. Đánh giá tính chất vật lý và hóa học

Các đặc trưng vật liệu như độ hấp thụ quang được khảo sát. Tính chất bán dẫn được đo đạc. Phổ EDS được sử dụng để phân tích thành phần. TEM và SEM cung cấp hình ảnh cấu trúc. Phân tích vật liệu giúp đánh giá tổng thể. Nó xác định mối liên hệ cấu trúc – tính chất.

4.3. Kỹ thuật khảo sát hiển vi điện tử

Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được dùng. Hiển vi điện tử quét (SEM) cũng được áp dụng. Kỹ thuật này cung cấp thông tin hình thái học. Nó cho thấy kích thước hạt và sự phân bố. Khảo sát tính chất này rất chi tiết. Nó hỗ trợ đắc lực cho nghiên cứu khoa học.

V. Khảo sát tính chất WO3 nano Ứng dụng tiềm năng

Các đặc trưng vật liệu của WO3 nano mở ra nhiều cánh cửa cho các ứng dụng công nghệ cao. Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát tính chất cảm biến khí, hiệu suất quang điện và hoạt tính xúc tác của WO3 nano. Việc đánh giá hiệu suất của vật liệu trong các vai trò này là cần thiết để xác định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chúng. Các kết quả cho thấy WO3 nano là một ứng viên sáng giá cho việc phát triển cảm biến môi trường hiệu quả, thiết bị chuyển đổi năng lượng và xúc tác công nghiệp. Công trình đóng góp vào việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học ứng dụng và phát triển công nghệ vật liệu mới.

5.1. Tính chất cảm biến khí của vật liệu WO3

WO3 nano có tiềm năng lớn trong cảm biến khí. Vật liệu này nhạy với nhiều loại khí. Ví dụ như NO2, H2S, NH3. Cơ chế cảm biến dựa trên sự thay đổi điện trở. Nó thay đổi khi tiếp xúc với khí. Khảo sát tính chất cảm biến được thực hiện. Đánh giá hiệu suất của các cảm biến.

5.2. Hiệu suất quang điện và xúc tác

WO3 nano cũng cho thấy hiệu suất quang điện. Nó có thể được dùng trong các thiết bị quang điện tử. Hoạt tính xúc tác của WO3 cũng được nghiên cứu. Đặc biệt trong các phản ứng oxy hóa-khử. Đánh giá hiệu suất xúc tác rất quan trọng. Điều này mở ra nhiều ứng dụng mới.

5.3. Đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng lớn. WO3 nano có thể ứng dụng trong cảm biến môi trường. Hoặc trong các thiết bị chuyển đổi năng lượng. Tổng hợp vật liệu với tính chất tối ưu. Kỹ thuật khảo sát giúp khẳng định tiềm năng. Điều này đóng góp vào phát triển công nghệ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng nhạy khí của vật liệu nano wo3 tổ hợp với các oxit kim

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong các công trình khác. Hà Nội, ngày 11 tháng 01 năm 2017 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh HD1: PGS. TS Đặng Đức Vƣợng Nguyễn Đắc Diện HD2: GS.

TS Nguyễn Đức Chiến 1 LỜI CẢM ƠN Để có cuốn luận án Tiến sĩ này đến tay độc giả, tác giả nhận thấy không thể thực hiện nếu chỉ có một mình, nó là sản phẩm của trí tuệ, công sức, tâm huyết, tiền của, thời gian, hi vọng và khát vọng của biết bao người. Tác giả luôn ghi nhớ công ơn và những đóng góp thầm lặng, vô giá của thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè, gia đình, người thân đã dành cho Nghiên cứu sinh trong suốt 4 năm qua. Tác giả xin chân thành cảm ơn GS Nguyễn Đức Chiến đã nhận lời hướng dẫn. Thầy đã giúp tôi vượt qua khó khăn năm 2011 và khiến tôi vững tin vào tương lai phía trước để tiếp tục thực hiện ước mơ của mình.

Thầy đã truyền cho tôi cảm ứng nghiên cứu khoa học, sự nghiêm túc trong công việc, tính trung thực, sự cẩn thận, tỉ mỉ và các phẩm chất đạo đức khác cần có của một con người. Thầy đã dành nhiều thời gian ngồi sửa cho tôi từng câu, từng chữ trong các bài báo, tiểu luận, chuyên đề, học phần Tiến sĩ và luận án Tiến sĩ. Thầy đã giúp đỡ NCS cả về vật chất và tinh thần với một lượng kinh phí lớn để NCS trang trải học phí, hội nghị phí và tiền mua hóa chất, thiết bị, đo đạc… Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS Đặng Đức Vượng, thầy đã nhiệt tình hướng dẫn NCS từ những ngày đầu tiên còn bỡ ngỡ trước lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ với mình. Thầy đã cung cấp tài liệu để NCS tiếp cận với đề tài nghiên cứu, giao nhiệm vụ cụ thể với từng bước đi vững chắc, hướng dẫn chi tiết về thực nghiệm, cung cấp hóa chất, thiết bị chế tạo mẫu đến đo đạc, xử lí số liệu.

Thầy có nhiều ý tưởng nghiên cứu mới và dự liệu trước được kết quả, NCS đã đi theo những ý tưởng đó để có kết quả của riêng mình. Tác giả xin cảm ơn ThS Nguyễn Hoàng Hưng, tuy rằng ít tuổi hơn nhưng tác giả coi như một người thầy vì đã trực tiếp hướng dẫn tôi làm thí nghiệm khi tôi bắt đầu làm quen với thiết bị, hóa chất. ThS Hưng đã trả lời không phải hầu hết mà là tất cả các câu hỏi của tôi cả về lí thuyết lẫn thực nghiệm, giúp tôi vượt qua những khó khăn ban đầu để sau này có thể chủ động trong công việc. Tác giả nhớ ơn PGS Nguyễn Hữu Lâm đã luôn ở bên NCS trong suốt quá trình đào tạo, từ việc chấm Đề cương, Tổng quan, Chuyên đề đến Luận án với nhiều góp ý có giá trị, đồng thời tạo điều kiện cho NCS học tập, nghiên cứu tại Bộ môn.

Tác giả biết ơn PGS Phó Thị Nguyệt Hằng về những giúp đỡ vô giá đã dành cho NCS năm 2011 và sự quan tâm, thăm hỏi, động viên trong suốt những năm qua. TS Đỗ Đức Thọ được cảm ơn nhiều về những giúp đỡ về kĩ thuật đo đạc cũng như những thảo luận có ích trong các buổi seminar. ThS Nguyễn Kiến Thạch đã nhiệt tình giúp đỡ tôi nhiều về kĩ thuật trong thời gian làm luận văn Thạc sĩ ở Bộ môn. NCS Nguyễn Quang Lịch, NCS Nguyễn Trọng Tùng, NCS Lương Hữu Phước đã chia sẻ những kinh nghiệm trong nghiên cứu phục vụ cho luận án này.

Tác giả sẽ không quên công sức của PGS Lê Tuấn, TS Vũ Xuân Hiền cùng các giảng viên, nghiên cứu viên Bộ môn Vật liệu điện tử, Viện Vật lý kỹ thuật, Đại học Bách khoa Hà Nội về những giúp đỡ, động viên và thảo luận quý giá đã dành cho NCS. Cảm ơn TS Nguyễn Anh Phúc Đức, TS Nguyễn Công Tú, TS Đỗ Phúc Hải, TS Mai Hữu Thuấn đã dành thời gian đọc bản thảo và có những ý kiến góp ý xác đáng. Tác giả cũng cảm ơn TS Đỗ Thị Thoa, Phòng thí nghiệm siêu cấu trúc và hiển vi điện tử, Viện Vệ sinh dịch tễ trung ương, đã giúp NCS chụp ảnh SEM hầu hết các mẫu trong luận án này. Cảm ơn TS Nguyễn Đức Thọ, TS Phạm Anh Sơn trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã giúp NCS chụp giản đồ XRD và NCS Sái Công Doanh về phổ EDS.

Xin cảm ơn cơ sở đào tạo (Đại học Bách khoa Hà Nội), trực tiếp quản lý là Viện Vật lý kỹ thuật và Bộ môn Vật liệu điện tử đã cho NCS cơ hội học tập, nghiên cứu trong một môi trường lành mạnh, chất lượng và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho NCS thực hiện luận án của mình. Tác giả xin cảm ơn gia đình, bố mẹ, anh chị em và vợ yêu về những ủng hộ, giúp đỡ về vật chất và tinh thần luôn kịp thời và hiệu quả để NCS hoàn thành nhiệm vụ. 2 Tác giả xin cảm ơn những chia sẻ, bình luận, ý kiến đóng góp và các câu hỏi của các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp trong những buổi thảo luận khoa học, hội nghị cũng như các buổi báo cáo chuyên đề. Đề tài nghiên cứu được tài trợ bởi Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) mã số 103.

Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 11 tháng 01 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Đắc Diện 3 MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. 6 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. Vật liệu nano WO3.

Công nghệ nano và vật liệu nano. Cấu trúc tinh thể của WO3. Tính chất bán dẫn của WO3. Các phương pháp chế tạo vật liệu WO3 cấu trúc nano.

Phương pháp sol-gel. Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD). Phương pháp hóa ướt. Phương pháp lắng đọng pha hơi vật lí (PVD).

Phương pháp thủy nhiệt (hydrothermal). Các kết quả chế tạo thanh nano WO3 bằng các phương pháp khác nhau. Cảm biến khí. Cảm biến khí.

Cảm biến khí bán dẫn. Các đặc trưng của cảm biến khí. Đặc trưng nhạy khí của vật liệu WO3 cấu trúc nano. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Một số vật liệu nhạy khí NH3 đã được nghiên cứu. Sơ lược về cơ chế nhạy khí của vật liệu oxit kim loại. Oxit bán dẫn loại n.

Oxit bán dẫn loại p. Các kĩ thuật phân tích dùng trong nghiên cứu vật liệu nano. Hiển vi điện tử quét (SEM). Hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phân tích tán sắc năng lượng tia X (EDS). Nhiễu xạ tia X (XRD). Kết luận chương I. 46 CHƢƠNG II.

Chế tạo hạt nano WO3. Quy trình thực nghiệm. Kết quả chế tạo hạt nano WO3. Chế tạo thanh nano WO3.

Quy trình thực nghiệm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái thanh nano WO3. Cơ chế hình thành thanh nano WO3 chế tạo bằng kĩ thuật thủy nhiệt. Cấu trúc tinh thể và thành phần nguyên tố của thanh nano WO3.

Sự thay đổi hình thái, cấu trúc thanh WO3 sau khi ủ nhiệt. Chế tạo thanh nano CuO. Quy trình thực nghiệm. Kết quả chế tạo thanh nano CuO.

Kết quả chế tạo tổ hợp thanh nano WO3/thanh nano CuO. Chế tạo thanh nano Fe2O3. Quy trình thực nghiệm. Kết quả chế tạo thanh nano Fe2O3.

Kết quả chế tạo tổ hợp thanh nano WO3/thanh nano Fe2O3. Chế tạo thanh micro ZnO/tấm nano ZnO. Quy trình thực nghiệm. Kết quả chế tạo thanh micro ZnO.

Kết quả chế tạo tấm nano ZnO. Kết quả chế tạo tổ hợp thanh nano WO3/thanh micro ZnO. Kết quả chế tạo tổ hợp thanh nano WO3/tấm nano ZnO. Chế tạo màng và đo đặc trưng nhạy khí.

Kết luận chương II. 70 CHƢƠNG III. TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU NANO WO3 THUẦN. Đặc tính nhạy khí của hạt nano WO3.

Sự phụ thuộc của điện trở WO3 vào nhiệt độ làm việc. Đặc trưng von-ampe của dòng điện qua lớp vật liệu hạt nano WO3. Kết quả đo đặc trưng nhạy khí của hạt nano WO3. Cơ chế hấp phụ oxi khí quyển lên bề mặt bán dẫn.

Ảnh hưởng của nhiệt độ làm việc đến độ nhạy khí. Đặc tính nhạy khí của thanh nano WO3. Sự phụ thuộc của điện trở nền vào nhiệt độ làm việc và đặc trưng von-ampe của dòng điện qua lớp màng thanh nano WO3. Đặc trưng nhạy khí của thanh nano WO3 trong miền nhiệt độ thấp.

Đặc trưng nhạy khí của thanh nano WO3 trong miền nhiệt độ cao. Cơ chế nhạy khí. Kết luận chương III. 84 CHƢƠNG IV.

ĐẶC TÍNH NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP NANO WO3. Vật liệu tổ hợp giữa thanh nano WO3 và thanh nano CuO. Tính chất nhạy khí của thanh nano CuO. Tính chất nhạy khí của tổ hợp thanh nano WO3/thanh nano CuO.

Vật liệu tổ hợp giữa thanh nano WO3 và thanh nano Fe2O3. Tính chất nhạy khí của thanh nano Fe2O3. Tính chất nhạy khí của tổ hợp thanh nano WO3/thanh nano Fe2O3. Cơ chế nhạy khí.

Vật liệu tổ hợp giữa thanh nano WO3 và thanh micro ZnO. Tính chất nhạy khí của thanh micro ZnO. Tính chất nhạy khí của tổ hợp thanh nano WO3/thanh micro ZnO. Vật liệu tổ hợp giữa thanh nano WO3 và tấm nano ZnO.

Tính chất nhạy khí của tấm nano ZnO. Tính chất nhạy khí của tổ hợp thanh nano WO3/tấm nano ZnO. Kết luận chương IV. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 134 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt 0D zero dimension không chiều 1D one dimension một chiều AAO Anodic Aluminum Oxide Nhôm oxit anot hóa at.% atom percent phần trăm nguyên tử a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đắc Diện (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/wo3-to-hop-voi-cac-oxit-kim

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng nhạy khí của vật liệu nano wo3 tổ hợp với các oxit kim. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát các đặc trưng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter