Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của loài dây thìa canh Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium
Nghiên cứu thành phần hóa học & hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase, a-amylase của Dây thìa canh Gymnema sylvestre và lá to Gymnema latifolium.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thành phần hóa học của Gymnema sylvestre và G. latifolium
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Dương Thị Hải Yến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. latifolium
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thành phần hóa học từ hai loài Dây thìa canh, Gymnema sylvestre (Dây thìa canh) và Gymnema latifolium (Dây thìa canh lá to). Các hợp chất tự nhiên trong thực vật này được kỳ vọng mang lại giá trị dược liệu. Việc phân lập và nhận diện các phytochemical là bước cơ bản để hiểu rõ tiềm năng y học của chúng. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học. Điều này đặt nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng. Các phương pháp sắc ký và phổ hiện đại được áp dụng để đạt được độ chính xác cao trong việc xác định cấu trúc.
1.1. Các nhóm hợp chất chính trong Dây thìa canh
Chi Gymnema đặc trưng bởi sự đa dạng của các nhóm hợp chất hóa học. Các hợp chất steroid, triterpenoid và saponin là những thành phần phổ biến. Ngoài ra, flavonoid và các hợp chất phenolic khác cũng được tìm thấy. Mỗi nhóm chất này có cấu trúc hóa học riêng biệt, góp phần vào hoạt tính sinh học tổng thể của cây. Saponin, đặc biệt, thường liên quan đến khả năng ức chế vị ngọt và tác dụng chống tiểu đường. Việc khám phá các nhóm chất này mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu hoạt chất sinh học.
1.2. Đặc điểm hóa học của Gymnema sylvestre
Gymnema sylvestre, hay Dây thìa canh, là nguồn giàu acid gymnemic. Acid gymnemic là một loại saponin triterpenoid có vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết. Bên cạnh acid gymnemic, cây còn chứa các gymnemoside và gymnemasaponin. Những hợp chất này đã được nghiên cứu rộng rãi về hoạt tính chống tiểu đường. Sự đa dạng của các triterpenoid glycoside trong G. sylvestre là điểm nổi bật, cung cấp nhiều đối tượng tiềm năng cho phát triển dược phẩm. Cấu trúc hóa học phức tạp của chúng yêu cầu các kỹ thuật phân tích hiện đại để nhận diện chính xác.
1.3. Đặc điểm hóa học của Gymnema latifolium
Gymnema latifolium, hay Dây thìa canh lá to, cũng sở hữu một phổ rộng các thành phần hóa học. Mặc dù có những điểm tương đồng với G. sylvestre, G. latifolium cũng chứa các hoạt chất sinh học đặc trưng riêng. Các nghiên cứu chỉ ra sự hiện diện của saponin và triterpen. Hơn nữa, việc tìm thấy các hợp chất mới trong G. latifolium có thể mở rộng danh mục các phytochemical chống tiểu đường. Việc so sánh thành phần hóa học giữa hai loài giúp hiểu rõ hơn về sự khác biệt về hoạt tính sinh học. Đây là cơ sở để khai thác tối ưu tiềm năng của từng loài.
II.Hoạt tính ức chế enzyme α glucosidase và α amylase
Nghiên cứu đánh giá khả năng ức chế enzyme α-glucosidase và α-amylase của các chiết xuất từ Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium. Đây là hai enzyme chủ chốt trong quá trình tiêu hóa carbohydrate. Ức chế hoạt động của chúng có thể giúp kiểm soát đường huyết sau bữa ăn. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng của Dây thìa canh trong quản lý bệnh tiểu đường. Hoạt tính này được xác định thông qua các phương pháp thử nghiệm sinh học tiêu chuẩn. Việc tìm ra các hoạt chất sinh học cụ thể chịu trách nhiệm cho tác dụng này là mục tiêu tiếp theo.
2.1. Vai trò của enzyme α glucosidase trong cơ thể
Enzyme α-glucosidase đóng vai trò thiết yếu trong ruột non. Enzyme này phân cắt các disaccharide và oligosaccharide thành monosaccharide (đường đơn). Glucose là sản phẩm cuối cùng của quá trình này, được hấp thu vào máu. Hoạt động mạnh của α-glucosidase dẫn đến tăng nhanh nồng độ đường huyết sau ăn. Ức chế enzyme này làm chậm quá trình hấp thu glucose, giúp ổn định đường huyết. Đây là một cơ chế quan trọng trong điều trị và phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2. Các thuốc ức chế α-glucosidase đã được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng.
2.2. Vai trò của enzyme α amylase trong tiêu hóa tinh bột
Enzyme α-amylase là enzyme tiêu hóa chính cho tinh bột. Enzyme này có mặt trong nước bọt và dịch tụy. α-Amylase thủy phân các polysaccharide phức tạp thành các oligosaccharide nhỏ hơn, như maltose. Các oligosaccharide này sau đó được α-glucosidase phân cắt thành glucose. Ức chế α-amylase cũng làm chậm quá trình phân giải tinh bột, từ đó giảm tốc độ giải phóng glucose. Điều này góp phần vào việc kiểm soát nồng độ đường huyết sau bữa ăn. Cả α-glucosidase và α-amylase đều là mục tiêu hấp dẫn cho các liệu pháp chống tiểu đường.
2.3. Khả năng ức chế enzyme của Dây thìa canh
Các chiết xuất từ Dây thìa canh (Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium) thể hiện khả năng ức chế đáng kể cả α-glucosidase và α-amylase. Hoạt tính này được quy cho sự có mặt của các phytochemical, đặc biệt là acid gymnemic và các saponin triterpen. Khả năng ức chế enzyme của Gymnema cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng truyền thống của cây trong điều trị bệnh tiểu đường. Hiệu quả ức chế có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chiết xuất, phương pháp chiết xuất và loài thực vật. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc xác định các hợp chất cụ thể có hoạt tính mạnh nhất.
III.Phytochemicals chính và hoạt chất sinh học của Gymnema
Các phytochemical là các hợp chất hóa học có nguồn gốc thực vật, mang lại lợi ích sức khỏe. Nghiên cứu đã xác định một số nhóm phytochemical chính trong Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium. Những hoạt chất sinh học này là nền tảng cho các tác dụng dược lý được quan sát. Sự hiểu biết sâu sắc về các hợp chất này giúp tối ưu hóa việc sử dụng Dây thìa canh trong y học. Việc phân lập và xác định cấu trúc các phytochemical là một phần quan trọng của luận án. Các đặc tính chống tiểu đường, chống viêm, và chống oxy hóa của cây thường liên quan đến các hợp chất này.
3.1. Acid gymnemic Hoạt chất đặc trưng của Gymnema
Acid gymnemic là một nhóm các saponin triterpenoid độc đáo, được coi là hoạt chất chính của Dây thìa canh. Các acid gymnemic nổi tiếng với khả năng ức chế vị ngọt trên lưỡi. Điều này giúp giảm cảm giác thèm ăn đồ ngọt. Ngoài ra, chúng còn có tác dụng ức chế sự hấp thu glucose ở ruột và kích thích sản xuất insulin. Cơ chế hoạt động đa diện này làm cho acid gymnemic trở thành một hoạt chất sinh học tiềm năng trong kiểm soát bệnh tiểu đường. Việc chuẩn hóa hàm lượng acid gymnemic trong các sản phẩm từ Dây thìa canh là rất quan trọng.
3.2. Saponin và Triterpenoid có trong Dây thìa canh
Saponin và triterpenoid là hai nhóm hợp chất phong phú trong cả Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium. Ngoài acid gymnemic, nhiều saponin và triterpenoid khác cũng đã được phân lập. Chúng bao gồm các dẫn xuất oleanane, dammarane và pregnane. Các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm chống viêm, chống oxy hóa và hạ cholesterol. Cấu trúc đa dạng của saponin và triterpenoid tạo ra một nguồn tài nguyên lớn cho việc tìm kiếm các hoạt chất mới. Nghiên cứu sâu hơn về từng hợp chất có thể hé lộ các ứng dụng dược lý cụ thể.
3.3. Các flavonoid và hợp chất phenolic khác
Ngoài saponin và triterpenoid, chi Gymnema cũng chứa các flavonoid và hợp chất phenolic. Flavonoid là một nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Chúng cũng có hoạt tính chống viêm và có thể góp phần vào tác dụng chống tiểu đường của cây. Các hợp chất phenolic khác, như acid phenolic, cũng thể hiện các đặc tính có lợi cho sức khỏe. Sự kết hợp của các nhóm phytochemical này tạo nên hiệu quả hiệp đồng của Dây thìa canh. Việc định lượng và đánh giá hoạt tính của từng nhóm chất là cần thiết.
IV.Ứng dụng tiềm năng của Dây thìa canh trong điều trị tiểu đường
Dây thìa canh (Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium) từ lâu đã được biết đến với tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường. Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục củng cố niềm tin này bằng cách làm sáng tỏ các cơ chế hoạt động. Khả năng điều hòa đường huyết của cây không chỉ giới hạn ở việc ức chế enzyme. Các hoạt tính sinh học đa dạng của Dây thìa canh mở ra nhiều hướng ứng dụng. Việc phát triển các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng từ Dây thìa canh là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng để xác nhận hiệu quả và độ an toàn.
4.1. Cơ chế chống tiểu đường thông qua ức chế enzyme
Cơ chế chính chống tiểu đường của Dây thìa canh liên quan đến việc ức chế enzyme α-glucosidase và α-amylase. Bằng cách làm chậm quá trình phân giải và hấp thu carbohydrate, Dây thìa canh giúp làm giảm nồng độ glucose trong máu sau bữa ăn. Điều này đặc biệt có lợi cho bệnh nhân tiểu đường type 2. Cơ chế này tương tự như một số loại thuốc trị tiểu đường tổng hợp. Tuy nhiên, Dây thìa canh mang lại lợi thế về nguồn gốc tự nhiên và ít tác dụng phụ hơn. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế này sẽ giúp tối ưu hóa liều lượng và cách dùng.
4.2. Các hoạt tính sinh học khác của chi Gymnema
Ngoài tác dụng chống tiểu đường, chi Gymnema còn thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác có lợi. Các nghiên cứu đã ghi nhận khả năng chống béo phì, chống oxy hóa và bảo vệ gan. Một số hợp chất trong Dây thìa canh có thể giúp giảm hấp thu chất béo và cholesterol. Hoạt tính chống oxy hóa giúp giảm stress oxy hóa, một yếu tố liên quan đến nhiều bệnh mãn tính. Khả năng kháng vi sinh vật cũng được phát hiện. Những hoạt tính đa dạng này cho thấy tiềm năng to lớn của Dây thìa canh không chỉ trong điều trị tiểu đường mà còn trong duy trì sức khỏe tổng thể.
4.3. Tiềm năng phát triển dược phẩm từ Dây thìa canh
Dây thìa canh là một nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Với các hoạt chất sinh học đã được chứng minh, cây có thể được sử dụng để tạo ra các loại thuốc mới hoặc cải tiến các phương pháp điều trị hiện có. Việc phân lập và tổng hợp các hợp chất hoạt động mạnh nhất là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các sản phẩm bổ sung đường uống từ Dây thìa canh đã có mặt trên thị trường. Tuy nhiên, việc phát triển các sản phẩm được chuẩn hóa và có hiệu quả lâm sàng rõ ràng là cần thiết. Điều này sẽ giúp Dây thìa canh được ứng dụng rộng rãi hơn trong y học hiện đại.
V.Kết quả nghiên cứu và phương pháp phân lập hợp chất mới
Luận án này đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất từ Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium. Đặc biệt, nhiều hợp chất mới chưa từng được công bố đã được phát hiện. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp của các kỹ thuật phân tích hiện đại. Các hợp chất phân lập sau đó được đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase và α-amylase. Kết quả này không chỉ đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa học tự nhiên mà còn mở ra những triển vọng mới cho ứng dụng dược liệu của Dây thìa canh.
5.1. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học thực vật
Việc phân lập các hợp chất từ Dây thìa canh được thực hiện thông qua nhiều bước. Đầu tiên, chiết xuất thực vật được tiến hành bằng các dung môi phù hợp. Sau đó, các kỹ thuật sắc ký được sử dụng để tách các thành phần. Sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột (CC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là những phương pháp chính. Cấu trúc của các hợp chất phân lập được xác định bằng các phương pháp phổ tiên tiến. Phổ khối lượng phun mù điện tử phân giải cao (HR-ESI-MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) giúp xác định chi tiết cấu trúc hóa học 2D và 3D. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác cao cho kết quả nghiên cứu.
5.2. Các hợp chất mới được phân lập từ hai loài Gymnema
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập một số hợp chất mới chưa từng được báo cáo trước đây. Từ Gymnema sylvestre, các hợp chất như gymsyloside A, B, C, D, E đã được xác định. Các hợp chất này thuộc nhóm saponin triterpenoid. Từ Gymnema latifolium, các hợp chất mới tương tự cũng được tìm thấy. Việc phát hiện các hợp chất mới này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hóa học các sản phẩm tự nhiên. Mỗi hợp chất mới mang một cấu trúc độc đáo. Chúng có thể có các hoạt tính sinh học đặc biệt, cần được nghiên cứu sâu hơn. Đây là cơ sở để tìm kiếm các hoạt chất sinh học tiềm năng cho dược phẩm.
5.3. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập
Các hợp chất đã được phân lập, bao gồm cả những hợp chất mới, được thử nghiệm về hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase và α-amylase. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase được thực hiện bằng cách đo lượng p-nitrophenol giải phóng. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α-amylase cũng được tiến hành để xác định hiệu quả. Kết quả cho thấy một số hợp chất thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ. Điều này cung cấp bằng chứng trực tiếp về vai trò của từng hoạt chất sinh học trong cơ chế chống tiểu đường của Dây thìa canh. Dữ liệu này là nền tảng cho việc sàng lọc và phát triển các ứng dụng dược phẩm trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Dương Thị Hải Yến NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ENZYM -GLUCOSIDASE VÀ -AMYLASE CỦA LOÀI DÂY THÌA CANH - Gymnema sylvestre (RETZ. VÀ DÂY THÌA CANH LÁ TO - Gymnema latifolium WALL. EX WIGHT Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Dương Thị Hải Yến NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ENZYM -GLUCOSIDASE VÀ -AMYLASE CỦA LOÀI DÂY THÌA CANH - Gymnema sylvestre (RETZ. VÀ DÂY THÌA CANH LÁ TO - Gymnema latifolium WALL.
EX WIGHT Chuyên ngành: Hóa Hữu Cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Phan Văn Kiệm PGS. Nguyễn Xuân Nhiệm Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Văn Kiệm và PGS.
Nguyễn Xuân Nhiệm. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 22 tháng 7 năm 2021 Tác giả luận án Dương Thị Hải Yến ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới PGS.
Phan Văn Kiệm - người Thầy đã định hướng, tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Xuân Nhiệm - người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học và truyền đạt cho tôi rất nhiều kinh nghiệm quý giá Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, đồng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Nghiên cứu cấu trúc - Viện Hóa Sinh biển về sự quan tâm giúp đỡ, với những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Dược, Trường Đại học Yonsei, Hàn Quốc đã giúp đỡ tôi thực hiện các phép đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân, phổ khối lượng phân giải cao hiện các phép thử hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase và enzyme α- amylase. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm tiên tiến và hóa sinh hữu cơ, Viện Hóa sinh biển đã giúp đỡ tôi đã giúp đỡ tôi thực hiện các phép thử hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase và enzyme α- amylase. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí theo mã số đề tài 104.25 Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC CHƯƠNG 1.
Giới thiệu về chi Gymnema. Đặc điểm thực vật của chi Gymnema. Giới thiệu về loài Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium. Loài Gymnema sylvestre.
Loài Gymnema latifolium. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Gymnema. Các hợp chất steroid. Các hợp chất triterpenoid.
Phenolic và các hợp chất khác. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của chi Gymnema. Hoạt tính trị bệnh tiểu đường. Hoạt tính chống béo phì.
Hoạt tính chống oxi hóa. Tác dụng bảo vệ gan. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Tình hình nghiên cứu về chi Gymnema ở Việt Nam.
Khái quát về bệnh tiểu đường. Khái quát về vai trò của enzyme α-glucosidase và enzyme α-amylase. Khái niệm về enzyme. Enzyme α-amylase (EC 3.
Enzyme α-glucosidase (EC 3. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Đối tượng nghiên cứu. Loài Gymnema sylvestre (Retz.
Loài Gymnema latifolium Wall. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất. Sắc ký lớp mỏng (TLC).
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp xác định cấu trúc. Phổ khối lượng phun mù điện tử phân giải cao (HR-ESI-MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
Phương pháp xác định đường. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α -glucosidase. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α -amylase.
Phân lập các hợp chất. Các hợp chất phân lập từ loài G. Các hợp chất phân lập từ loài G. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất đã phân lập được.
Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài G. Hợp chất GS1: gymsyloside A (hợp chất mới). Hợp chất GS2: gymsyloside B (hợp chất mới). Hợp chất GS3: gymsyloside C (hợp chất mới).
Hợp chất GS4: gymsyloside D (hợp chất mới). Hợp chất GS5:gymsyloside E (hợp chất mới). Hợp chất GS6: gymnepregoside R (hợp chất mới). Hợp chất GS7: gymnepregoside T (hợp chất mới).
Hợp chất GS8: vetircilloside M. Hợp chất GS9: verticilloside D. Hợp chất GS10: gymnepregoside F. Hợp chất GS11: 12-O-(E)-cinnamoylgymnepregoside F.
Hợp chất GS12: stephanoside I. Hợp chất GS13:3β-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester. Hợp chất GS14: gymnemoside-W1. Hợp chất GS15: 3β-O-β-D-xylopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl- (1→6)-β-D-glucopyranosyl oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester.
Hợp chất GS16: alternoside XIX. Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài G. Hợp chất GL1: gymlatifoside A (hợp chất mới). Hợp chất GL2: gymlatifoside B (hợp chất mới).
Hợp chất GL3: gymlatifoside C (hợp chất mới). Hợp chất GL4: gymlatifoside D (hợp chất mới). Hợp chất GL5: verticilloside J. Hợp chất GL6: lucyoside H.
Hợp chất GL7: 3-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester (xem hợp chất GS13). Hợp chất GL8: 3-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl oleanolic acid-28-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl ester. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các hợp chất.
Hoạt tính ức chế enzyme α-amylase của các hợp chất. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được. Một số đặc điểm chung của các hợp chất pregnane glycoside đã phân lập được.
Đặc điểm phổ 1H NMR của các hợp chất pregnane glycoside phân lập từ G. Đặc điểm phổ 13C NMR của các hợp chất pregnane glycoside phân lập từ G. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài G. Hợp chất GS1: gymsyloside A.
Hợp chất GS2: gymsyloside B. Hợp chất GS3: gymsyloside C. Hợp chất GS4: gymsyloside D. Hợp chất GS5: gymsyloside E.
Hợp chất GS6: gymnepregoside R. Hợp chất GS7: gymnepregoside T. Hợp chất GS8: Vetircilloside M. Hợp chất GS9: verticilloside D.
Hợp chất GS10: gymnepregoside F. Hợp chất GS11: 12-O-(E)-cinnamoylgymnepregoside F. Hợp chất GS12: stephanoside I. Hợp chất GS13: 3β-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl acid oleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester.
Hợp chất GS14: gymnemoside-W1. Hợp chất GS15: 3β-O-β-D-xylopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl- (1→6)-β-D-glucopyranosyl oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester. Hợp chất GS16: alternoside XIX. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài G.
Hợp chất GL1: gymlatifoside A. Hợp chất GL2: gymlatifoside B. Hợp chất GL3: gymlatifoside C. Hợp chất GL4: gymlatifoside D.
Hợp chất GL5: verticilloside J. Hợp chất GL6: lucyoside H. Hợp chất GL7:3β-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl acid oleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester. Hợp chất GL8: 3-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl oleanolic acid-28-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl ester.
Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các hợp chất .Hoạt tính ức chế enzyme α-amylase của các hợp chất .112 vi NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .116 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C NMR Carbon-13 nuclear magnetic resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 spectroscopy 1 H NMR Proton nuclear magnetic resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton spectroscopy 2-NBDG 2-Deoxy-2-[ (7-nitro-2,1,3- 2-Deoxy-2-[ (7-nitro-2,1,3- benzoxadiazol-4-yl)amino]-D-glucose benzoxadiazol-4-yl)amino]-D-glucose 3T3-L1 Tế bào mô mỡ ABTS 2,2'-azino-bis (3-ethylbenzothiazoline- 2,2'-azino-bis (3-ethylbenzothiazoline- 6-sulfonic acid 6-sulfonic acid All 6-Deoxy-3-oxymethylallopyranose Đường 6-deoxy-3- oxymethylallopyranose ALP Alkaline phosphatase Enzymme alkaline phosphatase ALT Alanine aminotransferase Enzymme alanine aminotransferase BHT Butylated hydroxytoluene Butylated hydroxytoluene C.C Chromatography column Sắc ký cột Can Canaropyranose Đường canaropyranose COSY Correlation spectroscopy Phổ COSY Cym Cymaropyranose Đường cymanopyranose DEPT Distortionless enhancement by Phổ DEPT polarization transfer DMSO Dimethylsulfoxide Dimethylsulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl Glc Glucose Đường glucose HDL High density lipoprotein cholesterol Lipoprotein mật độ cao HL7702 Tế bào gan ở người HMBC Heteronuclear mutiple bond correlation Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết HPLC High pressure liquid chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao HSQC Heteronuclear singlequantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua 1 liên kết correlation IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm LDH Lactate dehydrogenase Enzyme lactate dehydrogenase viii LDL Low density lipoprotein lipoprotein mật độ thấp MIC Minimum inhibitory concentration Nồng độ ức chế tối thiểu MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- diphenyltetrazolium bromide diphenyltetrazolium bromide ROESY Rotating frame Overhause Effect Phổ ROESY Spectroscopy OD Optical density Mật độ quang Ole Oleandropyranose Đường oleandropyranose pNPG 4-nitrophenyl-α-D-glucopyranoside 4-nitrophenyl-α-D-glucopyranoside TBARS Thiobarbituric acid reactive substances Các chất phản ứng với axit thiobarbituric TGs Triglyceride Triglyceride Thv Thevetopyranose Đường thevetopyranose TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TLTK Tài liệu tham khảo VLDL Very low density lipoprotein Lipoprotein mật độ rất thấp ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Danh sách và nơi phân bố các loài thuộc chi Gymnema. Danh sách các loài thuộc chi Gymnema ở Việt Nam.
Các hợp chất pregnane glycoside từ chi Gymnema. Các hợp chất triterpennoid khung oleanane từ chi Gymnema. Các hợp chất khung dammarane và lupane từ chi Gymnema. Phenolic và một số hợp chất khác từ chi Gymnema.
Giá trị độ quay cực riêng của các đường đơn sau thủy phân. Hoạt tính ức chế α-glucosidase của các hợp chất từ G. Hoạt tính ức chế α-glucosidase của các hợp chất từ G. Hoạt tính ức chế α-amylase của các hợp chất phân lập từ G.
Hoạt tính ức chế α-amylase của các hợp chất từ loài G. Số liệu phổ NMR của hợp chất GS1. Số liệu phổ NMR của hợp chất GS2 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất GS3 và chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của hợp chất GS4 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất GS5 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất GS6 và chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất GS7.
Số liệu phổ NMR của hợp chất GS8.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hải Yến (2021). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/wight
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học & hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase, a-amylase của Dây thìa canh Gymnema sylvestre và lá to Gymnema latifolium.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu Cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.