Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa việt nam và hàn quốc

Luận án: Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa việt nam và hàn quốc trong khuôn khổ hiệp định thương mại tự do việt nam hàn quốc vkfta. Xem

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu Luận án Tiến sĩ: Quan hệ Thương mại VN-HQ
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu Luận án Tiến sĩ Quan hệ Thương mại VN HQ

Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu rộng quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Nghiên cứu đánh giá tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA). Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm đẩy mạnh hợp tác kinh tế song phương. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu, phân tích thực trạng và đưa ra các khuyến nghị chính sách. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của các hiệp định thương mại tự do. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội từ VKFTA. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thực trạng và triển vọng quan hệ thương mại hàng hóa, dịch vụ giữa hai quốc gia. Giai đoạn nghiên cứu tập trung vào thời kỳ sau khi VKFTA có hiệu lực. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính sử dụng phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu chuyên gia. Phương pháp định lượng áp dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) để đánh giá tác động của VKFTA. Luận án sử dụng các số liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế và cơ quan nhà nước. Các dữ liệu này đảm bảo độ tin cậy và khách quan cho kết quả nghiên cứu.

1.1. Mục tiêu và Ý nghĩa của Nghiên cứu

Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu rộng quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Nghiên cứu đánh giá tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA). Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm đẩy mạnh hợp tác kinh tế song phương. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu, phân tích thực trạng và đưa ra các khuyến nghị chính sách. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của các hiệp định thương mại tự do. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội từ VKFTA.

1.2. Phạm vi và Phương pháp Nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu bao gồm thực trạng và triển vọng quan hệ thương mại hàng hóa, dịch vụ giữa hai quốc gia. Giai đoạn nghiên cứu tập trung vào thời kỳ sau khi VKFTA có hiệu lực. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính sử dụng phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu chuyên gia. Phương pháp định lượng áp dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) để đánh giá tác động của VKFTA. Luận án sử dụng các số liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế và cơ quan nhà nước. Các dữ liệu này đảm bảo độ tin cậy và khách quan cho kết quả nghiên cứu.

II. Lý thuyết Cơ sở VKFTA Thúc đẩy Hợp tác Kinh tế Quốc tế

Luận án khảo sát các lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển và hiện đại. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để phân tích động lực thúc đẩy quan hệ thương mại. Chúng bao gồm lý thuyết lợi thế so sánh, lợi thế tuyệt đối, và các mô hình thương mại mới. Những nền tảng lý thuyết này giúp giải thích dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và đầu tư giữa các quốc gia. Việc áp dụng lý thuyết vào bối cảnh cụ thể Việt Nam – Hàn Quốc làm rõ các yếu tố cấu thành và phát triển hợp tác kinh tế. VKFTA là một hiệp định thương mại tự do quan trọng. Hiệp định này có vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại song phương. Nội dung hiệp định bao gồm giảm thuế quan, mở cửa thị trường dịch vụ, và các quy định về đầu tư. VKFTA tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó góp phần loại bỏ rào cản thương mại, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp hai nước. Nghiên cứu này đi sâu vào các cam kết cụ thể của VKFTA.

2.1. Nền tảng Lý thuyết Thương mại Quốc tế

Luận án khảo sát các lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển và hiện đại. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để phân tích động lực thúc đẩy quan hệ thương mại. Chúng bao gồm lý thuyết lợi thế so sánh, lợi thế tuyệt đối, và các mô hình thương mại mới. Những nền tảng lý thuyết này giúp giải thích dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và đầu tư giữa các quốc gia. Việc áp dụng lý thuyết vào bối cảnh cụ thể Việt Nam – Hàn Quốc làm rõ các yếu tố cấu thành và phát triển hợp tác kinh tế.

2.2. Tổng quan Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam Hàn Quốc VKFTA

VKFTA là một hiệp định thương mại tự do quan trọng. Hiệp định này có vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại song phương. Nội dung hiệp định bao gồm giảm thuế quan, mở cửa thị trường dịch vụ, và các quy định về đầu tư. VKFTA tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó góp phần loại bỏ rào cản thương mại, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp hai nước. Nghiên cứu này đi sâu vào các cam kết cụ thể của VKFTA.

III. Thực trạng Thương mại Việt Nam Hàn Quốc VKFTA

Phần này phân tích chi tiết tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Số liệu thống kê minh họa sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch thương mại song phương. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu chính của Việt Nam sang Hàn Quốc được xác định. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu từ Hàn Quốc cũng được đề cập. Thương mại dịch vụ, đặc biệt là du lịch và dịch vụ vận tải, cũng cho thấy sự phát triển tích cực. Những phân tích này cung cấp bức tranh toàn diện về động thái thương mại. VKFTA đã mang lại nhiều kết quả đáng kể. Quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc được đẩy mạnh. Kim ngạch thương mại tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam còn phụ thuộc vào một số mặt hàng. Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với thách thức về tiêu chuẩn kỹ thuật và quy tắc xuất xứ. Việc tận dụng ưu đãi thuế quan vẫn chưa tối đa. Phân tích này chỉ ra cả những thành tựu và rào cản cần vượt qua.

3.1. Thực trạng Xuất nhập khẩu Hàng hóa và Dịch vụ

Phần này phân tích chi tiết tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Số liệu thống kê minh họa sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch thương mại song phương. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu chính của Việt Nam sang Hàn Quốc được xác định. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu từ Hàn Quốc cũng được đề cập. Thương mại dịch vụ, đặc biệt là du lịch và dịch vụ vận tải, cũng cho thấy sự phát triển tích cực. Những phân tích này cung cấp bức tranh toàn diện về động thái thương mại.

3.2. Đánh giá Kết quả và Hạn chế sau VKFTA

VKFTA đã mang lại nhiều kết quả đáng kể. Quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc được đẩy mạnh. Kim ngạch thương mại tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam còn phụ thuộc vào một số mặt hàng. Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với thách thức về tiêu chuẩn kỹ thuật và quy tắc xuất xứ. Việc tận dụng ưu đãi thuế quan vẫn chưa tối đa. Phân tích này chỉ ra cả những thành tựu và rào cản cần vượt qua.

IV. Tác động VKFTA Phát triển Thương mại Đầu tư Nước ngoài

Luận án áp dụng các mô hình kinh tế lượng, đặc biệt là mô hình trọng lực. Mục đích là đánh giá định lượng tác động của VKFTA đến dòng chảy thương mại. Kết quả phân tích cho thấy VKFTA có vai trò tích cực trong việc tăng cường trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Mô hình này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của hiệp định. Các yếu tố như quy mô nền kinh tế, khoảng cách địa lý, và mối quan hệ văn hóa cũng được xem xét. Phân tích cũng làm rõ vai trò của đầu tư nước ngoài (FDI) trong việc thúc đẩy thương mại. VKFTA mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường Hàn Quốc rộng lớn hơn với thuế quan ưu đãi. Cơ hội hợp tác sản xuất, chuyển giao công nghệ cũng được tăng cường. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm và chuỗi cung ứng là những điểm cần cải thiện. Vấn đề quy tắc xuất xứ cũng đặt ra áp lực cho doanh nghiệp.

4.1. Phân tích Tác động của Hiệp định Thương mại Tự do FTA

Luận án áp dụng các mô hình kinh tế lượng, đặc biệt là mô hình trọng lực. Mục đích là đánh giá định lượng tác động của VKFTA đến dòng chảy thương mại. Kết quả phân tích cho thấy VKFTA có vai trò tích cực trong việc tăng cường trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Mô hình này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của hiệp định. Các yếu tố như quy mô nền kinh tế, khoảng cách địa lý, và mối quan hệ văn hóa cũng được xem xét. Phân tích cũng làm rõ vai trò của đầu tư nước ngoài (FDI) trong việc thúc đẩy thương mại.

4.2. Cơ hội và Thách thức đối với Doanh nghiệp Việt Nam

VKFTA mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường Hàn Quốc rộng lớn hơn với thuế quan ưu đãi. Cơ hội hợp tác sản xuất, chuyển giao công nghệ cũng được tăng cường. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm và chuỗi cung ứng là những điểm cần cải thiện. Vấn đề quy tắc xuất xứ cũng đặt ra áp lực cho doanh nghiệp.

V. Giải pháp Kiến nghị Chính sách Thương mại Song phương

Nghiên cứu đề xuất các định hướng chiến lược. Mục tiêu là phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc đến năm 2030. Định hướng bao gồm đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu, tăng cường giá trị gia tăng. Các ngành dịch vụ tiềm năng cũng cần được chú trọng phát triển. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội địa là yếu tố cốt lõi. Định hướng này hướng tới một mối quan hệ thương mại cân bằng và bền vững hơn. Luận án trình bày nhóm giải pháp về phía Nhà nước và doanh nghiệp. Đối với Nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ. Ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng. Tăng cường xúc tiến thương mại, hỗ trợ thông tin thị trường cũng quan trọng. Đối với doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu thị trường. Đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm là cần thiết. Phát triển nguồn nhân lực và xây dựng thương hiệu là các giải pháp chiến lược. Những kiến nghị này nhằm tối đa hóa lợi ích từ VKFTA.

5.1. Định hướng Chiến lược Phát triển Quan hệ Thương mại

Nghiên cứu đề xuất các định hướng chiến lược. Mục tiêu là phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc đến năm 2030. Định hướng bao gồm đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu, tăng cường giá trị gia tăng. Các ngành dịch vụ tiềm năng cũng cần được chú trọng phát triển. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội địa là yếu tố cốt lõi. Định hướng này hướng tới một mối quan hệ thương mại cân bằng và bền vững hơn.

5.2. Các Giải pháp và Kiến nghị Chính sách cụ thể

Luận án trình bày nhóm giải pháp về phía Nhà nước và doanh nghiệp. Đối với Nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ. Ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng. Tăng cường xúc tiến thương mại, hỗ trợ thông tin thị trường cũng quan trọng. Đối với doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu thị trường. Đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm là cần thiết. Phát triển nguồn nhân lực và xây dựng thương hiệu là các giải pháp chiến lược. Những kiến nghị này nhằm tối đa hóa lợi ích từ VKFTA.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa việt nam và hàn quốc trong khuôn khổ hiệp định thương mại tự do việt nam hàn quốc vkfta

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----o0o----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẨY MẠNH QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC TRONG KHUÔN KHỔ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – HÀN QUỐC (VKFTA) Ngành: Kinh tế quốc tế HOÀNG HẢI Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----o0o----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẨY MẠNH QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC TRONG KHUÔN KHỔ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – HÀN QUỐC (VKFTA) Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9.06 Họ và tên: Hoàng Hải Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thu Hương Hà Nội, 2021 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Phạm Thu Hương đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Ban Chủ nhiệm Khoa Lý luận chính trị, Khoa Sau đại học, Viện kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Bộ môn thương mại quốc tế - Viện kinh tế và Kinh doanh quốc tế cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành chương trình học tiến sĩ tại trường.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô và chuyên gia các trường Đại học và doanh nghiệp đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, trả lời phỏng vấn, cung cấp thông tin và đưa ra những góp ý, nhận xét rất hữu ích và quý báu để tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, vợ và các con đã tin tưởng, động viên, khích lệ, tạo động lực để tôi phấn đấu hoàn thành chương trình học. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Hoàng Hải ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Hoàng Hải, tác giả luận án tiến sĩ: “Đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong khuôn khổ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA)”. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi.

Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Hoàng Hải iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG ANH.vi DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.ix PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Kết luận chung về tổng thể nghiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu của đề tài.19 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VÀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – HÀN QUỐC (VKFTA). Các vấn đề chung về quan hệ thương mại quốc tế. Các lý thuyết về thương mại quốc tế. Các khái niệm liên quan đến quan hệ thương mại quốc tế.

Căn cứ hình thành và tác động đến mối quan hệ thương mại giữa hai quốc gia. Cơ sở hình thành quan hệ thương mại quốc tế. Các yếu tố tác động đến quan hệ thương mại giữa hai quốc gia. Khái quát về Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA).

Cơ sở ra đời. Quá trình đàm phán VKFTA của Việt Nam và Hàn Quốc. Nội dung chính của VKFTA. Cơ sở lý thuyết về tác động của VKFTA đến thương mại hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam.

Mô hình phân tích tác động của VKFTA đến quan hệ thương mại hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam với Hàn Quốc.55 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC. Thực trạng thương mại hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc. Thực trạng chung. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và Hàn Quốc 61 3.

Thực trạng thương mại dịch vụ Việt Nam – Hàn Quốc. Tình hình chung về thương mại dịch vụ của Việt Nam và thương mại dịch vụ Việt Nam – Hàn Quốc. Cơ cấu thương mại dịch vụ Việt Nam – Hàn Quốc theo phương thức XNK 69 3. Cơ cấu xuất nhập khẩu dịch vụ Việt Nam – Hàn Quốc theo loại hình dịch vụ.

Đánh giá quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc:. Kết quả đạt được. Hạn chế tồn tại. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ĐẾN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI.96 VIỆT NAM – HÀN QUỐC.

Cơ sở phân tích. Phân tích dựa trên cơ sở mô hình trọng lực:. Phân tích từ kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia. Kết quả nghiên cứu:.

Đối với thương mại hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc. Đối với thương mại dịch vụ Việt Nam – Hàn Quốc. Đánh giá tác động của Hiệp định VKFTA đến hoạt động thương mại song phương Việt Nam –Hàn Quốc. Các kết luận rút ra từ mô hình tác động:.

Đánh giá tác động.121 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC TRONG BỐI CẢNH VKFTA. Bối cảnh kinh tế, cơ hội và thách thức của VKFTA đối với quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc. Bối cảnh kinh tế thế giới. Thách thức.

Định hướng thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc 130 5. Triển vọng hợp tác thương mại Việt Nam – Hàn Quốc. Định hướng hợp tác thương mại Việt Nam – Hàn Quốc. Giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc đến năm 2030.

Nhóm giải pháp về phía Nhà nước. Nhóm giải pháp về phía doanh nghiệp. Kiến nghị đối với Nhà nước:. Hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật và ổn định kinh tế vĩ mô:.

Tăng cường liên kết giữa các cơ quan quản lý. Ban hành các chiến lược, kế hoạch cụ thể phát triển thương mại dịch vụ 145 5. Tạo ra các cơ chế hỗ trợ cho doanh nghiệp và người lao động. Tăng cường xúc tiến thương mại hàng hóa và dịch vụ.149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AKFTA ASEAN-Korea Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement ASEAN-Hàn Quốc APEC Asia- Diễn đàn Hợp tác kinh tế Châu Á- Pacific Economic Cooperation Thái Bình Dương ASEM The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á-Âu AKFTA ASEAN-Korea Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement ASEAN - Hàn Quốc ACFTA ASEAN-China Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement ASEAN - Trung Quốc AJCEP ASEAN-Korea Free Trade Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Agreement) ASEN – Nhật Bản CGE Computable general Phương pháp tính toán Cân bằng equilibrium tổng thể CPTPP Comprehensive and Hiệp định đối tác toàn diện và tiến Progressive Agreement for bộ xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Partnership C/O Certificate of Origin Giấy chứng nhận xuất xứ EVFTA European-Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do Liên Agreement minh châu Âu – Việt Nam FOB Free on board Giao hàng lên tàu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GTAP Global Trade Analysis Project Dự án Mạng lưới phân tích thương mại toàn cầu KOTRA Korea Trade-Investment Cơ quan Xúc tiến thương mại và Promotion Agency đầu tư Hàn Quốc KOICA Korea International Cơ quan Hợp tác quốc tế Hàn Cooperation Agency Quốc KTO Korea Tourism Organization Tổng cục du lịch Hàn Quốc KITA Korea International Trade Hiệp hội thương mại quốc tế Hàn vi Association Quốc MFN Most favoured nation Đối xử tối huệ quốc NT National Treatment Đối xử quốc gia NAFTA North American Free Trade Hiệp định thương mại tư do Bắc Agreement Mỹ OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh Cooperation and Development tế ODA Official Development Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GATS General Agreement on Trade Hiệp định chung về thương mại in Services dịch vụ GATT General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về thuế quan và and Trade thương mại UNDP United Nations Development Chương trình phát triển Liên Hiệp Programme Quốc UNCITRAL United Nations Commission Ủy ban Liên Hiệp Quốc về luật on International Trade Law thương mại quốc tế WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới VKFTA Vietnam Korean Free Trade Hiệp định thương mại tự do Việt Agreement Nam-Hàn Quốc VCCI Vietnam Chamber of Phòng thương mại và công nghiệp Commerce and Industry Việt Nam DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Viết đầy đủ CMCN Cách mạng công nghiệp NK Nhập khẩu XK Xuất khẩu vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Cam kết thuế quan trong VKFTA và AKFTA. Hạn ngạch thuế quan của Hàn Quốc đối với một số sản phẩm tôm Việt Nam theo quy định trong VKFTA. Lộ trình áp dụng hạn ngạch thuế quan đối với các sản phẩm của Việt Nam xuất khẩu sang Hàn Quốc. Kim ngạch Xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam.

Kim ngạch XNK hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc. Nhóm top 10 mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam từ thị trường Hàn Quốc năm 2019. Nhóm top 10 mặt hàng xuất khẩu khẩu của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc năm 2019. Tỷ trọng XNK dịch vụ Việt Nam – Hàn Quốc trên GDP.

Mức độ tập trung của các dịch vụ theo từng phương thức xuất khẩu. Các chỉ số về tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 1995 - 2019. Lượng vốn đăng kí, số dự án FDI cấp mới từ Hàn Quốc vào Việt Nam giai đoạn 1991 – 2019. Chỉ số cơ sở hạ tầng internet của Việt Nam và Hàn Quốc.

Chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam và Hàn Quốc. Chỉ số tỷ giá hối đoái giữa VND, KRW và USD. Tỷ trọng xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ trong GDP của Việt Nam giai đoạn 1995 - 2019. Kết quả hồi quy đo lường các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.

Kết quả hồi quy đo lường các yếu tố tác động đến nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam. Kết quả hồi quy đo lường các yếu tố tác động đến xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam. Kết quả hồi quy đo lường các yếu tố tác động đến nhập khẩu dịch vụ của Việt Nam. Các dòng thuế Việt Nam cam kết xóa bỏ cho Hàn Quốc trong VKFTA.

Các dòng thuế Hàn Quốc xóa bỏ cho Việt Nam trong VKFTA.116 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2. Các mốc thời gian đàm phán ký kết VKFTA. Cơ cấu NK của Việt Nam từ thị trường Hàn Quốc năm 1992. Cơ cấu NK của Việt Nam từ thị trường Hàn Quốc năm 2015.

Cơ cấu XK Việt Nam sang Hàn Quốc năm 1992. Cơ cấu XK Việt Nam sang Hàn Quốc năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Hải (2021). Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vkfta

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa việt nam và hàn quốc trong khuôn khổ hiệp định thương mại tự do việt nam hàn quốc vkfta. Xem

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter