Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91 qua Hạm đội Dự trữ Hàng không Dân sự
Khám phá vai trò và tác động của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91. Phân tích sự huy động và ảnh hưởng của cộng đồng.
Florida State University
Humanities
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh qua CRAF
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Florida State University
- Chuyên ngành:
- Humanities
- Tác giả:
- Charles Imbriani
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh qua CRAF
Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-1991 đánh dấu bước ngoặt lớn về huy động nguồn lực dân sự cho quốc phòng. Bộ Quốc phòng Mỹ lần đầu tiên kích hoạt Hạm đội Hàng không Dự bị Dân sự (CRAF) vào tháng 8 năm 1990. Chương trình này cho phép quân đội sử dụng máy bay thương mại và phi hành đoàn dân sự phục vụ chiến dịch. Hàng chục hãng hàng không lớn như Pan American World Airways đã tham gia chiến dịch Lá chắn Sa mạc. Đội ngũ nhân sự mặt đất và phi công dân sự tình nguyện đảm nhận các chuyến bay trực tiếp vào khu vực chiến sự. Nguồn lực hàng không dân dụng giúp vận chuyển nhanh chóng binh lính và hàng hóa quân sự từ căn cứ đến Trung Đông. Sự hiệp đồng này rút ngắn thời gian triển khai lực lượng đồng minh. Yếu tố dân sự đã trở thành mắt xích sống còn trong toàn bộ chuỗi cung ứng chiến trường.
1.1. Kích hoạt hạm đội dự bị hàng không CRAF
Chương trình CRAF được thiết lập nhằm bù đắp sự thiếu hụt máy bay vận tải chiến lược của quân đội. Khi Iraq bất ngờ tấn công Kuwait ngày 2 tháng 8 năm 1990, nhu cầu điều động quân đội sang Saudi Arabia tăng đột biến. Bộ Quốc phòng Mỹ đã huy động hai mươi bảy hãng hàng không dân dụng thành viên. Các hãng này cung cấp hàng trăm máy bay chở khách và chở hàng cỡ lớn. Phi hành đoàn dân sự trải qua các đợt tập huấn an toàn cấp tốc trước khi lên đường. Những phi công và nhân viên phục vụ mặt đất chấp nhận rủi ro bay vào vùng chiến sự nguy hiểm. Quyết định kích hoạt giai đoạn 1 của CRAF cung cấp năng lực vận chuyển hàng không chưa từng có trong lịch sử quân sự hiện đại.
1.2. Hoạt động vận tải binh lực và hậu cần sa mạc
Các chuyến bay dân sự liên tục cất cánh từ các căn cứ quân sự Mỹ như Fort Bragg, Fort Hood và Langley Field. Điểm đến chiến trường bao gồm các sân bay trọng yếu tại Riyadh, Dhahran, Al Jubail và Bahrain. Nhân viên kỹ thuật và điều phối viên dân sự làm việc liên tục tại các trạm trung chuyển Rome, Ramstein và Sigonella. Hàng trăm nghìn binh sĩ cùng hàng tấn trang thiết bị y tế, quân nhu được vận chuyển an toàn. Dù đối mặt với mối đe dọa từ tên lửa Scud và vũ khí hóa học, các chuyến bay CRAF vẫn duy trì lịch trình nghiêm ngặt. Sự hiện diện bền bỉ của lực lượng dân sự hàng không duy trì sức mạnh chiến đấu liên tục cho liên quân tại mặt trận Trung Đông.
II. Nhà thầu quân sự và nhân viên kỹ thuật dân sự tác chiến
Chiến tranh hiện đại đòi hỏi khí tài công nghệ cao với sự phụ thuộc lớn vào chuyên môn kỹ thuật. Các nhà thầu quân sự tư nhân đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chuỗi cung ứng và bảo dưỡng khí tài. Doanh nghiệp dân sự cung cấp từ thực phẩm, nước sạch, xây dựng doanh trại đến dịch vụ viễn thông tại sa mạc. Hàng nghìn chuyên gia kỹ thuật tư nhân làm việc cạnh các đơn vị tiền tuyến trong suốt hai chiến dịch Lá chắn Sa mạc và Bão táp Sa mạc. Mối quan hệ đối tác công - tư này giúp quân đội tinh giản bộ máy hậu cần và tập trung tối đa cho nhiệm vụ tác chiến. Sự tham gia của các thực thể dân sự mở ra mô hình hậu cần tích hợp cho các cuộc xung đột tương lai.
2.1. Đóng góp của các nhà thầu quân sự tư nhân
Lực lượng nhà thầu quân sự tư nhân đảm nhận nhiều hạng mục hậu cần phức tạp tại hiện trường. Các tập đoàn lớn cung cấp dịch vụ quản lý căn cứ, phân phối nhiên liệu và vận hành hệ thống thông tin liên lạc vệ tinh. Khối lượng công việc hậu cần khổng lồ được giải quyết nhanh chóng nhờ năng lực điều hành chuyên nghiệp của khu vực tư nhân. Các hợp đồng quân sự quy mô lớn tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ an ninh và hậu cần tư nhân sau này. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chỉ huy quân sự và các nhà quản lý doanh nghiệp giúp hạn chế tối đa tình trạng đứt gãy hậu cần tại tiền tuyến.
2.2. Nhân viên kỹ thuật dân sự bảo trì khí tài vũ khí
Đội ngũ nhân viên kỹ thuật dân sự trực tiếp bảo trì các hệ thống vũ khí tối tân như tên lửa Patriot, máy bay tàng hình F-117 và hệ thống radar cảnh báo sớm. Quân đội thiếu chuyên gia để xử lý các lỗi phần mềm và phần cứng phức tạp của trang thiết bị thế hệ mới. Các kỹ sư dân sự từ những tập đoàn quốc phòng hàng đầu đã làm việc ngày đêm tại các căn cứ dã chiến. Công việc này đảm bảo tỷ lệ sẵn sàng chiến đấu cao nhất cho vũ khí liên quân trước giờ xuất kích. Đóng góp thầm lặng của các kỹ sư dân sự giúp nâng cao độ chính xác và uy lực của các đòn không kích chiến lược.
III. Kháng chiến dân sự Kuwait cùng khủng hoảng con tin 1990
Cuộc xâm lược của Iraq ngày 2 tháng 8 năm 1990 đặt người dân bản địa và ngoại kiều vào tình thế hiểm nghèo. Xã hội dân sự Kuwait đã nhanh chóng chuyển đổi thành mạng lưới ngầm để tự vệ và bảo vệ chủ quyền. Đồng thời, chính quyền Baghdad sử dụng hàng nghìn công dân nước ngoài làm công cụ mặc cả địa chính trị. Tình trạng bắt giữ phi pháp gây chấn động dư luận toàn cầu và thúc đẩy Liên Hợp Quốc thông qua các nghị quyết trừng phạt gay gắt. Bức tranh xung đột cho thấy thường dân không chỉ là nạn nhân thụ động mà còn là chủ thể kiên cường trong việc đối phó với bạo lực chiến tranh và áp bức quân sự.
3.1. Phong trào kháng chiến dân sự Kuwait chống chiếm đóng
Sau khi quân đội chính quy tan rã, phong trào kháng chiến dân sự Kuwait nhanh chóng hình thành trên diện rộng. Các nhóm dân sự bí mật in truyền đơn, tổ chức bãi công, phá hoại thông tin liên lạc và hỗ trợ hậu cần cho các tay súng ngầm. Phụ nữ và thanh niên địa phương đóng vai trò hạt nhân trong việc phân phát lương thực, thuốc men cho các gia đình bị cô lập. Nhiều công dân dũng cảm thu thập thông tin tình báo về vị trí đóng quân của Iraq rồi chuyển về trung tâm chỉ huy lưu vong. Tinh thần đoàn kết của cộng đồng dân sự duy trì sức sống mãnh liệt của đất nước Kuwait suốt bảy tháng bị chiếm đóng tàn khốc.
3.2. Khủng hoảng con tin phương Tây và lá chắn sống dân sự
Sau khi tiến vào Kuwait, quân đội Iraq đã bắt giữ hàng nghìn công dân các nước phương Tây làm con tin. Sự kiện này tạo nên khủng hoảng con tin phương Tây nghiêm trọng bậc nhất thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Chính quyền Saddam Hussein ép buộc những người bị giam giữ làm lá chắn sống dân sự tại các cơ sở quân sự, nhà máy lọc dầu và đập thủy điện trọng yếu. Mục tiêu nhằm ngăn chặn các cuộc không kích từ phía liên quân quốc tế. Dưới áp lực ngoại giao dữ dội và sự can thiệp của các nhà hoạt động nhân đạo, Iraq buộc phải trả tự do cho toàn bộ con tin vào tháng 12 năm 1990.
IV. Khủng hoảng nhân đạo và hoạt động cứu trợ dân sự quốc tế
Chiến sự bùng nổ dẫn đến cuộc khủng hoảng di cư và tị nạn trên quy mô toàn vùng Vịnh Ba Tư. Hàng triệu người mất nhà cửa, việc làm và đối mặt với nguy cơ thiếu thốn lương thực, nước uống và thuốc men y tế. Khủng hoảng nhân đạo đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp của các tổ chức quốc tế phi chính phủ và các phái đoàn cứu trợ. Các nỗ lực ngoại giao đa phương kết hợp với vận tải hàng không đã cứu sống hàng trăm nghìn nạn nhân chiến tranh. Sự hợp tác dân sự xuyên quốc gia đã góp phần ổn định an ninh khu vực và xoa dịu nỗi đau của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất.
4.1. Làn sóng lao động nước ngoài sơ tán quy mô lớn
Kuwait và Iraq trước chiến tranh là nơi sinh sống của hàng triệu chuyên gia và công nhân nhập cư đến từ châu Á và Trung Đông. Khi tiếng súng nổ ra, dòng người lao động nước ngoài sơ tán ồ ạt tràn qua biên giới Jordan, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran. Các trại tị nạn dã chiến mọc lên giữa sa mạc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và thiếu thốn nhu yếu phẩm trầm trọng. Tổ chức Di cư Quốc tế và chính phủ nhiều nước đã điều động hàng trăm chuyến bay sơ tán công dân về nước an toàn. Đây là một trong những chiến dịch sơ tán dân sự lớn nhất và phức tạp nhất trong lịch sử hiện đại.
4.2. Cứu trợ nhân đạo quốc tế của Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ
Hoạt động cứu trợ nhân đạo quốc tế được triển khai thần tốc nhằm ngăn chặn thảm họa y tế tại các trại trung chuyển. Phái đoàn của Ủy ban Hội Chữ thập đỏ quốc tế phối hợp chặt chẽ cùng Hiệp hội Trăng lưỡi liềm đỏ tại các nước bản địa. Các tình nguyện viên dân sự cung cấp hàng nghìn tấn lương thực, nước sạch, vật tư y tế và thiết lập mạng lưới tìm kiếm người thân thất lạc. Các trạm y tế lưu động hoạt động hết công suất để kiểm soát dịch bệnh và chăm sóc người bị thương. Tinh thần trung lập và tận tụy của lực lượng cứu trợ nhân đạo đã cứu sống vô số nạn nhân giữa vòng vây khói lửa.
V. Phóng viên chiến trường định hình thông tin chiến sự
Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-1991 là cuộc xung đột đầu tiên được truyền hình trực tiếp 24/7 trên phạm vi toàn cầu. Sự bùng nổ của công nghệ truyền hình vệ tinh cho phép truyền phát hình ảnh chiến sự theo thời gian thực tới hàng trăm triệu khán giả. Đội ngũ báo chí dân sự phải tác nghiệp trong môi trường bom đạn đầy hiểm nguy và đối mặt với sự kiểm duyệt gắt gao của quân đội. Thông tin chân thực từ chiến trường phản ánh sinh động cái giá đắt của chiến tranh và thúc đẩy phong trào kêu gọi hòa bình. Truyền thông chiến tranh bước sang kỷ nguyên số hóa với ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị và ngoại giao quốc tế.
5.1. Tác nghiệp trực tiếp của phóng viên chiến trường
Lực lượng phóng viên chiến trường từ các hãng thông tấn lớn như CNN tác nghiệp ngay tại thủ đô Baghdad và mặt trận biên giới. Các nhà báo dân sự tường thuật trực tiếp các trận pháo kích tên lửa và không kích dồn dập trong đêm tối qua camera tầm nhiệt. Việc mang vác thiết bị viễn thông cồng kềnh và mặc áo giáp bảo hộ giữa sa mạc đòi hỏi lòng dũng cảm phi thường. Nhiều phóng viên đã kiên cường bám trụ tại vùng chiến sự bất chấp nguy cơ bom rơi đạn lạc và lệnh trục xuất. Những thước phim chân thực đã mang bức tranh chiến tranh khốc liệt đến phòng khách của từng gia đình trên khắp hành tinh.
5.2. Tác động truyền thông đối với dư luận quốc tế
Các bản tin thời sự thời gian thực định hình nhận thức của công chúng và lãnh đạo toàn cầu về tiến trình xung đột. Hình ảnh tên lửa dẫn đường chính xác và các cuộc không kích làm thay đổi quan niệm về nghệ thuật tác chiến công nghệ cao. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các hình ảnh thương vong dân sự cũng tạo ra làn sóng tranh luận gay gắt về tính chính đáng của chiến tranh. Báo chí dân sự đã thực hiện xuất sắc vai trò giám sát, đưa tin đa chiều và phản ánh trung thực thảm cảnh nhân đạo. Sức mạnh của thông tin đã tác động mạnh mẽ đến các quyết sách quân sự và nỗ lực ngoại giao của các bên tham chiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộFlorida State University Libraries Electronic Theses, Treatises and Dissertations The Graduate School 2012 Civilian Involvement in the 1990-91 Gulf War Through the Civil Reserve Air Fleet Charles Imbriani Follow this and additional works at the FSU Digital Library. For more information, please contact lib-ir@fsu.edu THE FLORIDA STATE UNIVERSITY COLLEGE OF ARTS AND SCIENCE CIVILIAN INVOLVEMENT IN THE 1990-91 GULF WAR THROUGH THE CIVIL RESERVE AIR FLEET By CHARLES IMBRIANI A Dissertation submitted to the Interdisciplinary Program in the Humanities in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Degree Awarded: Fall Semester, 2012 Charles Imbriani defended this dissertation on October 4, 2012. The members of the supervisory committee were: Peter Garretson Professor Directing Dissertation Jonathan Grant University Representative Dennis Moore Committee Member Irene Zanini-Cordi Committee Member The Graduate School has verified and approved the above-named committee members, and certifies that the dissertation has been approved in accordance with university requirements. ii DEDICATION This dissertation is dedicated to Fred (Freddie) Bissert 1935-2012.
I first met Freddie over forty years ago when I stared working for Pan American World Airways in New York. It was twenty-two year later, still with Pan Am, when I took a position as ramp operations trainer; and Freddie was assigned to teach me the tools of the trade. In 1989 while in Berlin for training, Freddie and I witnessed the abandoning of the guard towers along the Berlin Wall by the East Germans. We didn’t realize it then, but we were witnessing the beginning of the end of the Cold War.
It wasn’t long after, on August 2, 1990 that Saddam Hussein the Iraqi dictator invaded Kuwait in a brazen act of aggression. The world, elated with the end of the Cold War, was shocked out of it reverie. Soon after, the U. Department of Defense activated the Civil Reserve Air Fleet along with its twenty-seven member U.
Pan Am began its call for volunteer crews. Freddie and I were asked if we would be willing to take “off line” assignments to work the Pan Am flights picking up U.S troops for deployments to the Persian Gulf. As a team, we worked Pan Am’s CRAF flights at: Fort Hood, Fort Campbell, Fort Benning, Fort Bragg, Langley Field, Charleston, Volks Field, San Antonio, and Cherry Point Marine Corps Air Station. On January 20th shortly after the war began to expel the Iraqis from Kuwait, Freddie and I were asked if we would be willing to fly into the war theater on board Pan Am’s flights.
We flew numerous troop and cargo flights out of Rome, the U. air base in Ramstein and the NATO air station in Sigonella Sicily. Our destinations into the desert were: Riyadh, Dhahran, Al Jubail, and Bahrain; all during the height of the war. We would remain to fly our troops home on the redeployment.
Twenty years after those events, when I told Freddie that I was writing a dissertation on the Civil Reserve Air Fleet’s participation in that war, he couldn’t do enough to assist me. He made several important contacts for me to interview, and provided me some useful written accounts. In January 2012, I asked Freddie if he would share his personal recollections of those events for inclusion into my dissertation. He was elated, and began setting them down.
Freddie passed away unexpectedly that month and was not able to get anything to me. I hope this dedication pays proper tribute to Freddie for his professional and dedicated service to his country, to the experiences we shared, and to our longtime friendship. Freddie remains part of this work. iii ACKNOWLEDGEMENTS My sincerest appreciation goes to Dr.
Peter Garretson, my major professor. First and foremost, Peter has always encouraged me during those frustrating and difficult times that invariably popup when taking on a research project of this size. Peter has spent many hours going over numerous drafts of my work and has always been positive and constructive in his critiques. I am not sure if I would have reached this point without the support and time that Peter has so generously afforded me.
I remain indebted to him. My appreciation and thanks also extends to my committee members: Dr. Jonathan Grant, Dr. Dennis Moore and Dr.
Irene Zanini- Cordi for their encouragement, support, and time they take out of their busy schedules to serve on my committee. They have always been professional, gracious, and understanding in all of our dealings. There are of course, many others, within and without of academia, who have encouraged me and supported my research efforts. A special thanks is due to all those who volunteered to be interviewed for this project; and to the many who contributed written and oral accounts of their experiences flying the CRAF missions into the Persian Gulf during Desert Shield/Desert Storm.
It is to them that this work owes a true debt. iv TABLE OF CONTENTS LIST OF ABBREVIATIONS…………………………….xi CHAPTER ONE – THE CIVIL RESERVE AIR FLEET .1 Importance of This Study .10 Getting to War, Ships and the Merchant Fleet .13 CHAPTER TWO – HISTORY AND BACKGROUND .17 The Beginning of a Relationship .20 World War II Airlift .22 A Case Study: Pan Am and Its People, WW II in the Pacific Theater .27 The Context at the Outbreak of War .29 War in the Pacific .31 Across the Pacific .39 Flying the Himalayas, India to China, aka Flying the “Hump” .47 Testimony from a Pan Am Radio Operator .51 CHAPTER THREE – HISTORY AND BACKGROUND II - BERLIN TO 1990 .54 The Berlin Airlift (June 1949 - July 1949) .54 The Korean Airlift (June 1950 – July 1953) .56 The Vietnam Airlift (1961 – 1975) .57 v The CRAF from Conception to Reality .58 The Composition of the CRAF 1950-1959 .63 The Military’s Organic Aircraft and the CRAF .66 The Yom Kippur War 1973 .67 The CRAF in the 1980s .70 The Structure and Makeup of the CRAF .72 CHAPTER FOUR - CONTEXT: DESERT SHIELD/DESERT STORM 1990 – 1991 .74 The Context Leading up to War .76 Diplomatic and Political Initiatives .81 Cultural – Religious Influences .93 Road to War - CRAF Stage II - The Buildup Continues .94 Summary and Conclusion .96 CHAPTER FIVE - THE CRAF IN THE PERSIAN GULF WAR 1990-1991 .102 The CRAF at the Outbreak of War .111 Phase II Deployment .115 vi The Achievements of the CRAF .116 A Case Study of an Airline MOBREP, Lucio Petroccione, Pan Am .118 Summary and Conclusion .119 CHAPTER SIX - THE CIVILIANS WHO MADE THE CRAF HAPPEN .128 Introducing the Individuals .131 Wally Alvarezayuso, Sandra Gean, et al .132 Tania Anderson, Pan Am Purser .137 Claire Graham, Pan Am Purser .140 Sherman (Sherm) Carr, Pan Am 747 Captain .142 Denise Fogel, Pan Am Flight Attendant .144 Ken McAdams, Pan Am 747 Captain .147 Beverly McKay, Pan Am Flight Attendant .149 John Marshall, Pan Am 747 Captain .151 Harald Hoffman, Pan Am Operations Representative, Frankfurt .156 Richard (Dick) Vitale, Pan Am 747 Check Captain .157 CHAPTER SEVEN - COMPARISONS AND IRAQI FREEDOM – 2003 .168 Putting Troops First .169 Summary and Conclusion .199 viii LIST OF ABBREVIATIONS AFB Air Force Base ALCE Airlift Control Element AMC Air Mobility Command AOA American Oversea Airways APOE Airport of Embarkation APOD Airport of Debarkation ARINC Aeronautical Radio Inc. ASC Air Services Command ATA Air Transport Association ATC Air Transport Command ATC Air Traffic Control AVG American Volunteer Group - Flying Tigers AWTI Airline War Training Institute BLS Bureau of Labor Statistics BLT Battalion Landing Team – U. Marine Corps CAT Crisis Action Team CBI China Burma India Theater – WW II CENTCOM Central Command CINC Commander-in-Chief CLIPPER Pan Am Aircraft - Official Designation CMMS Congressionally Mandated Mobility Study - 1980 CNAC China National Aviation Corporation CRAF Civil Reserve Air Fleet DOC U.S Department of Commerce DOD U.
Department of Defense DOT U. Department of Transportation FAA Federal Aviation Administration FOIA Freedom of Information Act GAO General Accounting Office GDSS Global decision Support System HUMP Flying over the Himalayas from India – China WW II ix JCS Joint Chiefs-of-Staff MAC Military Air Command MATS Military Air Transport Service MEB Marine Expeditionary Brigade MRE Meals Ready to Eat MEU Marine Expeditionary Unit MTM/D Million Ton Miles per Day NATO North Atlantic Treaty organization NATS Naval Air transport Service NCO Non-Commissioned Officer NSRB National Security Resources Board NSDD National Security Decision Directive PAN AM – PAA Pan American World Airways RAF Royal (British) Air Force RDF Rapid Deployment Force SCATDA Acronym for South American Airline bought Pan Am 1931 SEATO South East Asia Treaty Organization SCUD Russian made Surface-to-Air Missile TWA Trans World Airlines UN United Nations UNSC United Nations Security Council UNSC RES United Nations Security Council Resolution USAF United States Air Force USTRANSCOM U. Transportation Command WOA World Airways WW I World War One WW II World War Two x ABSTRACT This dissertation is about the Civil Reserve Air Fleet (CRAF) and its role in the 1990-91 Persian Gulf War, with a special emphasis on the men and women who manned and operated the civilian aircraft. This is the first time the history of that war has been told from the standpoint of the CRAF and its crew members.
Relying heavily on interviews – firsthand accounts – with the crew members who participated, and to primary and secondary sources, the historical context is recreated in which the events unfolded. Instead, however, of following the history from the political, diplomatic, and military perspectives, we approach it from the perspective of the nation’s civil air carriers and through the words of its civilian crew members. We begin with a description of ‘airlift’ and the responsibilities of commercial aviation to the nation’s defense and security through the National Airlift Policy. The history of commercial aviation and its relationship with the U.S military began just before the outbreak of WW II, and continued through the Berlin Crisis of 1948-49, the Korean War, and the War in Vietnam.
That relationship led to the creation of the Civil Reserve Air Fleet (CRAF). Activated for the first time in its 38 year history on August 17, 1990, the CRAF played a major role in the Persian Gulf War. Over 5000 CRAF flights operated into the war theater from August of 1990 through May of 1991. The war could not have been won by the United States and its coalition partners – within the timeframe dictated by events – without the active participation of the CRAF.
The CRAF could not have fulfilled its commitments to the nation without the voluntary participation of its crew members. The civilian crew members responded overwhelmingly to the nation’s call. They served with enthusiasm, commitment, and determination. Over 11,000 civilian crew members participated in those events.
Their story is told here for the first time. This dissertation fills a significant historical omission; and adds to the history of America’s first major military involvement in the Middle East. xi CHAPTER ONE THE CIVILIAN RESERVE AIR FLEET In every conflict since World War II the American military has relied on aircraft to move its troops and cargo, but it’s never had enough of its own planes to do the job. In 1951, President Truman signed an executive order that created the Civil Reserve Air Fleet, or CRAF.
It’s an arrangement that allows the Pentagon to call on commercial aircraft to help boost the military’s airlift capability while keeping its costs down…Jackie Northam NPR1 Introduction In August of 1990, as Iraqi troops were consolidating their sweep through Kuwait, they began massing along the border of Saudi Arabia. Intelligence sources determined they were poised to attack.2 The United States’ response was swift. Within days the U. began a major deployment of troops and material to Saudi Arabia to thwart a possible Iraqi invasion.
Within two weeks – August 17, 1990 – the U. government called on the nation’s airlines to support the airlift into the Arabian Peninsula. 3 In just four months the U.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Charles Imbriani (2012). Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91 [Luận án tiến sĩ, Florida State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/view-18
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá vai trò và tác động của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91. Phân tích sự huy động và ảnh hưởng của cộng đồng.
Luận án "Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Florida State University. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91" thuộc chuyên ngành Humanities. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự tham gia của dân sự trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-91" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.