Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế phát triển khu vực hóa và toàn cầu hóa, quan hệ hợp tác giữa các quốc gia Đông Nam Á ngày càng giữ vai trò trọng yếu. Luận văn này đi sâu vào phân tích mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Myanmar trong khuôn khổ Cộng đồng ASEAN, đặc biệt trong bối cảnh Tiểu vùng Mê Công mở rộng (GMS). Myanmar, quốc gia có tổng diện tích khoảng 678,5 nghìn km2, là nước lục địa lớn nhất Đông Nam Á và sở hữu trữ lượng khí tự nhiên thuộc hàng thứ 13-14 trên thế giới. Sau nhiều thập kỷ với chính sách "bế quan tỏa cảng", sự mở cửa thị trường của Myanmar đã nhanh chóng thu hút sự chú ý và nguồn đầu tư mạnh mẽ từ các quốc gia trên thế giới.

Vấn đề cốt lõi mà nghiên cứu này đặt ra là đánh giá hiện trạng, xác định các tiềm năng và nhận diện những thách thức trong quan hệ hợp tác song phương giữa Việt Nam và Myanmar. Đồng thời, luận văn còn khám phá các cơ hội và chiến lược hợp tác trong các khuôn khổ đa phương như GMS, ACMECS, hướng tới mục tiêu hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm 2015 và thực hiện Tầm nhìn ASEAN đến năm 2020. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp và phân tích thông tin về địa lý lịch sử, chính trị, kinh tế, và xã hội của cả hai nước, từ đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ hợp tác hữu nghị này.

Phạm vi thời gian của nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ khi Myanmar chính thức gia nhập ASEAN vào năm 1997 cho đến năm 2014, với những phân tích và định hướng chiến lược cho các giai đoạn tiếp theo đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam trong xu thế hội nhập quốc tế. Các đề xuất trong luận văn kỳ vọng sẽ tăng cường hiệu quả hợp tác, thúc đẩy kim ngạch thương mại và đầu tư, đồng thời góp phần củng cố hòa bình và phát triển bền vững trong khu vực, nâng cao vị thế của cả hai quốc gia trong khối ASEAN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu này dựa trên sự kết hợp của nhiều khung lý thuyết liên ngành, chủ yếu từ kinh tế học, địa lý học và quan hệ quốc tế, để phân tích sâu sắc quan hệ hợp tác Việt Nam – Myanmar. Lý thuyết hội nhập khu vực là nền tảng chính, giải thích quá trình các quốc gia xích lại gần nhau thông qua việc thiết lập các thể chế và hiệp định chung, tiêu biểu là ASEAN. Lý thuyết này giúp luận văn lý giải các động lực thúc đẩy hai nước tăng cường hợp tác kinh tế, chính trị và xã hội, hướng tới mục tiêu Cộng đồng ASEAN 2015 và Tầm nhìn 2020. Các khái niệm cốt lõi bao gồm tự do hóa thương mại, dòng vốn đầu tư xuyên biên giới, và sự hài hòa chính sách trong khu vực.

Thêm vào đó, Mô hình phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) được áp dụng để đánh giá toàn diện các yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác. Mô hình này giúp xác định những điểm mạnh như tiềm năng tài nguyên của Myanmar, những điểm yếu về cơ sở hạ tầng, các cơ hội từ chính sách mở cửa thị trường, và những thách thức từ sự cạnh tranh gay gắt. Các khái niệm bổ trợ khác như toàn cầu hóa, hội nhập quốc tếphát triển bền vững cũng được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng lợi ích kinh tế với bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Các thuật ngữ chuyên ngành như GMS, ACMECS, EWEC (Hành lang kinh tế Đông – Tây) được tích hợp để mô tả các khuôn khổ hợp tác cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện thông qua việc thu thập và xử lý đa dạng nguồn dữ liệu thứ cấp. Các nguồn dữ liệu chính bao gồm báo cáo chính thức của ASEAN, Ngân hàng Phát triển Châu Á, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, các niên giám thống kê của Việt Nam và Myanmar, các bài viết khoa học, luận văn liên quan, cùng các thông tin chuyên ngành từ Lãnh sự quán Liên Bang Myanmar tại Thành phố Hồ Chí Minh và các trang web uy tín. Các công ước quốc tế như Công ước Liên hợp quốc về Luật sử dụng nguồn nước quốc tế cũng là tài liệu tham khảo quan trọng.

Về phương pháp phân tích, luận văn sử dụng kết hợp phân tích định tính để tổng hợp các thông tin về địa lý lịch sử, chính trị, văn hóa; và phân tích định lượng thông qua xử lý các số liệu thống kê về kinh tế, thương mại, đầu tư. Cụ thể, phương pháp phân tích so sánh được áp dụng để đối chiếu các chỉ số kinh tế - xã hội giữa Việt Nam, Myanmar và các quốc gia ASEAN khác. Phân tổ thống kê giúp nhóm các dữ liệu có tính chất tương đồng, từ đó rút ra các nhận định khách quan về xu hướng hợp tác. Mặc dù không có cỡ mẫu cụ thể cho dữ liệu sơ cấp, phương pháp chọn mẫu tài liệu thứ cấp được thực hiện bằng cách sàng lọc các nguồn có độ tin cậy cao, cập nhật và liên quan trực tiếp đến quan hệ Việt Nam – Myanmar và các cơ chế hợp tác khu vực. Lý do lựa chọn các phương pháp này là để đảm bảo tính khách quan, toàn diện và sâu sắc trong việc đánh giá hiện trạng và triển vọng hợp tác. Toàn bộ nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2014, với những phân tích định hướng cho giai đoạn 2015-2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đúc kết ba phát hiện chính về quan hệ hợp tác Việt Nam – Myanmar trong khuôn khổ Cộng đồng ASEAN và Tiểu vùng Mê Công mở rộng.

Thứ nhất, quan hệ thương mại và đầu tư song phương đã đạt được những tiến bộ đáng khích lệ nhưng vẫn còn dư địa phát triển lớn. Đến thời điểm nghiên cứu (năm 2014), đã có khoảng 23 doanh nghiệp Việt Nam thiết lập sự hiện diện tại Myanmar. Khoảng 5 dự án đầu tư của Việt Nam đã được cấp phép với tổng giá trị gần 600 triệu USD, trong đó nổi bật là dự án phức hợp của Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai với mức đầu tư ước tính 440 triệu USD. Tuy nhiên, dữ liệu hải quan cho thấy kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Myanmar trong hai tháng đầu năm 2014 vẫn còn khiêm tốn, chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam, và có thể thấp hơn khoảng 5-10% so với tỷ trọng xuất khẩu sang một số đối tác ASEAN khác trong cùng kỳ.

Thứ hai, Myanmar sở hữu tiềm năng vượt trội về tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa chiến lược, mở ra cơ hội hợp tác kinh tế nhưng đồng thời bộc lộ những thách thức về hạ tầng. Là quốc gia lục địa lớn nhất Đông Nam Á, Myanmar có trữ lượng khí tự nhiên thuộc top 15 thế giới và nguồn khoáng sản phong phú. Những lợi thế này biến Myanmar thành một điểm đến đầu tư chiến lược, đặc biệt khi tài nguyên trên toàn cầu ngày càng cạn kiệt. Tuy nhiên, thách thức về hạ tầng là rõ rệt; ví dụ, ông Shoe Thet Sung, Tham tán Myanmar tại Việt Nam, từng chỉ ra rằng chi phí thuê văn phòng hạng C tại Myanmar có thể lên tới 65 USD/m2, gấp rưỡi so với giá thuê văn phòng hạng A ở khu trung tâm Hà Nội, phản ánh sự thiếu hụt và đắt đỏ của cơ sở vật chất.

Thứ ba, các cơ chế hợp tác đa phương trong GMS đóng vai trò quan trọng làm cầu nối nhưng đòi hỏi Việt Nam và Myanmar phải có chiến lược chủ động và cụ thể. Cả hai quốc gia đều tích cực tham gia vào các khuôn khổ như ACMECS, CLMV, GMS, Hợp tác sông Mê Công – sông Hằng (MGC), và phát triển Hành lang kinh tế Đông – Tây (EWEC). Các khuôn khổ này tạo ra các kênh đối thoại và cơ hội triển khai dự án chung. Tuy nhiên, chính sách ưu đãi đầu tư của Myanmar cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Để thành công, các doanh nghiệp Việt Nam cần thể hiện cam kết đầu tư dài hạn, tránh tiếp cận "ăn xổi", đồng thời tìm hiểu kỹ văn hóa kinh doanh thận trọng của Myanmar.

Thảo luận kết quả

Những phát hiện trên cho thấy quan hệ hợp tác Việt Nam – Myanmar đang ở một giai đoạn đầy hứa hẹn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều khó khăn. Mặc dù tổng vốn đầu tư của Việt Nam vào Myanmar ấn tượng, sự hiện diện này vẫn còn tập trung vào một số dự án trọng điểm và có thể chưa phản ánh mức độ thâm nhập thị trường sâu rộng. Để minh họa rõ hơn xu hướng này, dữ liệu về kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột hoặc bảng so sánh theo từng nhóm mặt hàng chính và theo các năm từ 2012 đến 2014. Ví dụ, biểu đồ tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Myanmar trong hai tháng đầu năm 2014 sẽ chỉ ra các mặt hàng chủ lực như máy móc thiết bị, vật liệu xây dựng và nông sản.

Các nguyên nhân dẫn đến những thách thức chính bao gồm hệ thống cơ sở hạ tầng chưa phát triển đồng bộ của Myanmar, kéo theo chi phí vận hành ban đầu cao, cùng với đặc trưng văn hóa kinh doanh thận trọng của các doanh nghiệp Myanmar. Các nghiên cứu trước đây về hợp tác nguồn nước sông Mê Công của Nguyễn Thái Duy hay về Hành lang kinh tế Đông – Tây của Trương Văn Cảnh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin và sự hiểu biết lẫn nhau để thúc đẩy các dự án hợp tác khu vực. Những kết quả này phù hợp với bức tranh chung về các thị trường mới nổi, nơi tiềm năng lớn luôn đi kèm với rủi ro và yêu cầu một chiến lược đầu tư bền vững, lâu dài.

Ý nghĩa của các kết quả nghiên cứu là cung cấp một cái nhìn thực tiễn về bức tranh hợp tác, từ đó làm cơ sở để đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa các cơ hội. Để tăng cường sự hiện diện của Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan chính phủ và khối doanh nghiệp. Điều này không chỉ giới hạn trong việc ký kết các thỏa thuận mà còn mở rộng sang hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản thực tế. Việc so sánh với các nghiên cứu tương tự trong khu vực cho thấy Myanmar đang là thỏi nam châm thu hút vốn đầu tư từ nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt mà Việt Nam cần có những động thái chiến lược và khác biệt để duy trì và phát triển lợi thế của mình.

Đề xuất và khuyến nghị

Để tối ưu hóa quan hệ hợp tác Việt Nam – Myanmar và khai thác triệt để tiềm năng trong khuôn khổ ASEAN và GMS, luận văn đưa ra bốn nhóm giải pháp và khuyến nghị chiến lược:

  1. Tăng cường xúc tiến thương mại và đầu tư có chọn lọc: Chính phủ Việt Nam và các cơ quan thương mại cần chủ động tổ chức các chương trình xúc tiến đầu tư, hội chợ thương mại tại Myanmar, tập trung vào các lĩnh vực mà Myanmar có nhu cầu cấp thiết và Việt Nam có thế mạnh cạnh tranh như nông nghiệp (trồng cây công nghiệp), xây dựng, viễn thông và dịch vụ tài chính – ngân hàng. Mục tiêu cụ thể là nâng tổng giá trị đầu tư trực tiếp của Việt Nam tại Myanmar lên khoảng 1,5 tỷ USD trong 5 năm tới và tăng kim ngạch thương mại song phương thêm 30% mỗi năm. Các hoạt động này nên được thực hiện thông qua hình thức đối tác công tư (PPP) trong giai đoạn 2024-2029, với sự tham gia chủ động của Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng các tập đoàn lớn.

  2. Đẩy mạnh hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Myanmar: Cần thiết lập một trung tâm hỗ trợ thông tin và tư vấn chuyên sâu về luật pháp, văn hóa kinh doanh, và các quy định đầu tư của Myanmar. Trung tâm này, do Bộ Công Thương và các hiệp hội ngành nghề phối hợp vận hành, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí ban đầu cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Kế hoạch cụ thể bao gồm cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết và tổ chức các buổi hội thảo định kỳ hàng quý, bắt đầu từ năm 2024, để trang bị kiến thức thực tiễn cho các nhà đầu tư.

  3. Phát triển cơ sở hạ tầng và tăng cường kết nối vùng Mê Công: Việt Nam nên chủ động đề xuất và tham gia vào các dự án phát triển hạ tầng giao thông, năng lượng trong khuôn khổ GMS và Hành lang kinh tế Đông – Tây, nhằm cải thiện kết nối trực tiếp với Myanmar. Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại mà còn có thể giúp giảm khoảng 15% chi phí logistics giữa hai nước trong vòng 7 năm. Các dự án này đòi hỏi sự phối hợp đa quốc gia, với sự lãnh đạo của Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam và tìm kiếm hỗ trợ tài chính từ các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Phát triển Châu Á.

  4. Thúc đẩy hợp tác văn hóa, giáo dục và giao lưu nhân dân: Để xây dựng lòng tin, sự hiểu biết và tình hữu nghị lâu dài, hai nước cần tăng cường các chương trình trao đổi sinh viên, giao lưu văn hóa và phát triển du lịch. Mục tiêu là tăng số lượng sinh viên Myanmar học tập tại Việt Nam lên 20% mỗi năm và tăng lượng khách du lịch song phương lên 10% hàng năm trong thập kỷ tới. Bộ Ngoại giao và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Việt Nam sẽ là các chủ thể chính thực hiện các sáng kiến này, góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho quan hệ đối tác chiến lược và bền vững trong tương lai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn "Việt Nam – Myanmar: Hướng tới quan hệ hợp tác trong khuôn khổ Cộng đồng ASEAN" mang lại giá trị thiết thực và thông tin chuyên sâu cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:

  1. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp: Đặc biệt là những người đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh tại Myanmar, sẽ tìm thấy trong luận văn một cái nhìn toàn diện về tiềm năng thị trường. Luận văn chỉ rõ các lĩnh vực đầu tư hấp dẫn như nông nghiệp (trồng cây công nghiệp), ngân hàng, viễn thông, khai thác khoáng sản, cùng với những thách thức cụ thể như chi phí thuê văn phòng cao (ví dụ, 65 USD/m2 cho văn phòng hạng C tại Yangon) và yêu cầu đầu tư dài hạn. Luận văn cung cấp dữ liệu về các dự án đã thành công và khuyến nghị chiến lược để thâm nhập thị trường một cách hiệu quả, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh đầu tư "ăn xổi".

  2. Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Luận văn cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích sâu sắc về hiện trạng quan hệ song phương và đa phương. Các bộ ngành như Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để định hình chính sách đối ngoại và kinh tế. Các khuyến nghị về xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp, và phát triển hạ tầng có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình hành động cụ thể, hướng tới mục tiêu Tầm nhìn ASEAN 2020.

  3. Giới nghiên cứu, học giả và sinh viên chuyên ngành địa lý, kinh tế quốc tế, quan hệ quốc tế: Luận văn là một nguồn tài liệu học thuật quý giá để nghiên cứu về địa lý kinh tế - xã hội khu vực Đông Nam Á, quá trình hội nhập ASEAN và quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, và các phát hiện thực nghiệm có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các công trình khoa học tiếp theo, đặc biệt trong việc phân tích các cơ chế hợp tác đa phương như GMS và ACMECS.

  4. Các tổ chức phát triển quốc tế và phi chính phủ: Các tổ chức như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hoặc các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong khu vực Mê Công có thể tham khảo luận văn để hiểu rõ hơn về bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam và Myanmar. Từ đó, họ có thể điều chỉnh hoặc xây dựng các chương trình hỗ trợ phát triển phù hợp, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý tài nguyên, phát triển bền vững tiểu vùng Mê Công và thúc đẩy kết nối khu vực.

Câu hỏi thường gặp

  1. Myanmar có tiềm năng đầu tư như thế nào đối với Việt Nam? Myanmar sở hữu tiềm năng lớn nhờ nguồn tài nguyên phong phú, đặc biệt là trữ lượng khí tự nhiên xếp thứ 13-14 thế giới. Quốc gia này có diện tích đất đai rộng lớn, khoảng 678,5 nghìn km2, rất thích hợp cho phát triển nông nghiệp. Vị trí địa chiến lược quan trọng cũng là yếu tố thu hút. Các chính sách mở cửa của Myanmar đã tạo cơ hội cho các nhà đầu tư Việt Nam trong nhiều lĩnh vực như ngân hàng, nông nghiệp, vật liệu xây dựng và viễn thông, với gần 600 triệu USD vốn đầu tư đã được cấp phép vào năm 2014.

  2. Những thách thức chính khi doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào Myanmar là gì? Các thách thức bao gồm hệ thống cơ sở hạ tầng còn hạn chế, dẫn đến chi phí hoạt động ban đầu cao; ví dụ, giá thuê văn phòng hạng C tại Yangon có thể lên đến 65 USD/m2, gấp rưỡi so với Hà Nội. Văn hóa kinh doanh của Myanmar cũng rất thận trọng, đòi hỏi các nhà đầu tư phải có cam kết lâu dài và tránh tư duy "ăn xổi". Môi trường cạnh tranh cũng gay gắt do chính sách ưu đãi thu hút nhiều nhà đầu tư quốc tế.

  3. Vai trò của Cộng đồng ASEAN trong quan hệ Việt Nam – Myanmar là gì? Cộng đồng ASEAN cung cấp một khuôn khổ pháp lý và chính trị vững chắc, thúc đẩy hợp tác song phương và đa phương giữa Việt Nam và Myanmar. Với Hiến chương ASEAN và Tầm nhìn Cộng đồng 2015-2020, hai nước cùng nỗ lực tăng cường đoàn kết, tự do hóa thương mại và đầu tư, đồng thời phối hợp giải quyết các vấn đề khu vực. ASEAN giúp tạo ra một sân chơi chung để hai quốc gia phát triển quan hệ đối tác tin cậy và bền vững.

  4. Các lĩnh vực hợp tác ưu tiên giữa hai nước trong GMS là gì? Trong khuôn khổ Tiểu vùng Mê Công mở rộng (GMS), các lĩnh vực hợp tác ưu tiên bao gồm phát triển hạ tầng giao thông (như Hành lang kinh tế Đông – Tây), năng lượng, nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước. Mục tiêu là xây dựng một tiểu vùng kinh tế thịnh vượng, xã hội phát triển và môi trường bền vững. Các sáng kiến hợp tác đa phương như ACMECS, CLMV cũng tạo cơ hội cho Việt Nam và Myanmar cùng nhau triển khai các dự án phát triển chung.

  5. Luận văn đề xuất giải pháp nào để tăng cường hợp tác? Luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược như tăng cường xúc tiến thương mại và đầu tư có chọn lọc vào các ngành ưu tiên như nông nghiệp và viễn thông, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường thông qua các trung tâm tư vấn chuyên biệt. Ngoài ra, việc chủ động tham gia phát triển hạ tầng kết nối vùng Mê Công và thúc đẩy giao lưu văn hóa, giáo dục cũng được khuyến nghị để xây dựng lòng tin và mối quan hệ bền vững.

Kết luận

  • Luận văn đã thành công trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về quan hệ hợp tác Việt Nam – Myanmar trong khuôn khổ Cộng đồng ASEAN và Tiểu vùng Mê Công mở rộng.
  • Nghiên cứu làm nổi bật những tiềm năng to lớn của Myanmar về tài nguyên và vị trí địa chiến lược, cùng với sự gia tăng đáng kể trong đầu tư và thương mại song phương từ Việt Nam, với 5 dự án đầu tư trị giá gần 600 triệu USD được cấp phép.
  • Các thách thức chính bao gồm hạn chế về cơ sở hạ tầng và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà đầu tư quốc tế, đòi hỏi chiến lược đầu tư dài hạn và sự thận trọng từ phía Việt Nam.
  • Luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể như tăng cường xúc tiến đầu tư có chọn lọc, hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển hạ tầng khu vực, và đẩy mạnh giao lưu văn hóa, hướng tới mục tiêu tăng kim ngạch thương mại và đầu tư trong những năm tới.
  • Kết quả nghiên cứu góp phần làm sâu sắc thêm kiến thức về Địa lý kinh tế - xã hội khu vực, đồng thời cung cấp cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp, thúc đẩy quan hệ đối tác bền vững và thịnh vượng giữa Việt Nam và Myanmar trong lộ trình phát triển Cộng đồng ASEAN 2020 và xa hơn nữa. Hãy liên hệ để khám phá chi tiết những cơ hội hợp tác này.