Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ v và hệ điều khiển
Luận án: Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ v và hệ điều khiển luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V hiệu quả
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Dũng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V hiệu quả
Nghiên cứu này tập trung vào vi động cơ sử dụng nguyên lý điện nhiệt, đặc biệt là cấu trúc dầm chữ V. Đây là một thành phần then chốt trong nhiều hệ thống vi cơ điện tử (MEMS). Nhu cầu về các thiết bị nhỏ gọn, hiệu suất cao ngày càng tăng. Vi động cơ điện nhiệt sử dụng nguyên lý giãn nở nhiệt để tạo chuyển động. Cấu trúc này thường đơn giản, dễ chế tạo, tương thích tốt với công nghệ MEMS. Chúng tạo ra lực lớn trong không gian nhỏ, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Việc phát triển vi động cơ điện nhiệt đối mặt với thách thức về tốc độ, độ chính xác và khả năng điều khiển. Cấu trúc dầm chữ V mang lại tiềm năng tạo ra chuyển vị lớn. Tuy nhiên, việc điều khiển chuyển động lặp lại với độ chính xác cao vẫn còn hạn chế. Mục tiêu chính là thiết kế, chế tạo và kiểm soát một vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V. Cần cải thiện hiệu suất hoạt động, đặc biệt là trong các ứng dụng lặp. Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp giải pháp điều khiển hiệu quả, nâng cao độ tin cậy. Nghiên cứu này đưa ra mô hình toán học toàn diện cho vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V. Một bộ điều khiển học lặp (ILC) được thiết kế đặc biệt. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác của chuyển động lặp. Quy trình chế tạo thử nghiệm bằng công nghệ MEMS được trình bày. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm xác nhận tính hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực thiết kế vi động cơ và MEMS điện nhiệt. Nó mở ra hướng ứng dụng mới cho các thiết bị siêu nhỏ.
1.1. Giới thiệu tổng quan về vi động cơ điện nhiệt
Vi động cơ là thành phần then chốt trong nhiều hệ thống vi cơ điện tử (MEMS). Nhu cầu về các thiết bị nhỏ gọn, hiệu suất cao ngày càng tăng. Vi động cơ điện nhiệt sử dụng nguyên lý giãn nở nhiệt để tạo chuyển động. Cấu trúc này thường đơn giản, dễ chế tạo, tương thích tốt với công nghệ MEMS. Chúng tạo ra lực lớn trong không gian nhỏ, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc đặc biệt: dầm chữ V, tối ưu hóa hiệu suất.
1.2. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Việc phát triển vi động cơ điện nhiệt đối mặt với thách thức về tốc độ, độ chính xác và khả năng điều khiển. Cấu trúc dầm chữ V mang lại tiềm năng tạo ra chuyển vị lớn. Tuy nhiên, việc điều khiển chuyển động lặp lại với độ chính xác cao vẫn còn hạn chế. Mục tiêu chính là thiết kế, chế tạo và kiểm soát một vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V. Cần cải thiện hiệu suất hoạt động, đặc biệt là trong các ứng dụng lặp. Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp giải pháp điều khiển hiệu quả, nâng cao độ tin cậy.
1.3. Những đóng góp mới và ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu này đưa ra mô hình toán học toàn diện cho vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V. Một bộ điều khiển học lặp (ILC) được thiết kế đặc biệt. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác của chuyển động lặp. Quy trình chế tạo thử nghiệm bằng công nghệ MEMS được trình bày. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm xác nhận tính hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực thiết kế vi động cơ và MEMS điện nhiệt. Nó mở ra hướng ứng dụng mới cho các thiết bị siêu nhỏ.
II.Cơ chế hoạt động vi động cơ điện nhiệt và thiết kế
Cơ cấu chấp hành điện nhiệt chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng nhiệt, sau đó thành năng lượng cơ. Nguyên lý chính là hiệu ứng giãn nở nhiệt của vật liệu. Khi dòng điện chạy qua, điện trở sinh ra nhiệt (hiệu ứng Joule). Nhiệt độ tăng làm vật liệu giãn nở. Trong cấu trúc dầm, sự giãn nở này tạo ra biến dạng. Cấu trúc dầm chữ V được ưu tiên vì tạo ra chuyển vị lớn. Khả năng tạo ra lực mạnh trong kích thước nhỏ là ưu điểm. MEMS điện nhiệt ứng dụng nguyên lý này trong các thiết bị vi mô. Dầm chữ V có hai nhánh kết nối với nhau. Dòng điện được đưa vào qua các điểm neo. Hiệu ứng Joule làm nóng các nhánh dầm. Vật liệu giãn nở, làm dầm biến dạng. Cấu hình chữ V tạo ra chuyển động theo hướng vuông góc với dầm. Phân tích này bao gồm tính toán biến dạng nhiệt MEMS. Xác định lực nhiệt sinh ra là rất quan trọng. Mối quan hệ giữa nhiệt độ, giãn nở và chuyển vị cần được mô hình hóa chính xác. Đây là bước đầu tiên trong thiết kế vi động cơ dạng dầm chữ V. Dầm công xôn MEMS cũng áp dụng nguyên lý tương tự. Vi động cơ điện nhiệt hoạt động theo chu kỳ. Chuyển động tuyến tính của dầm chữ V được chuyển đổi thành chuyển động quay. Cơ cấu dẫn động cần được thiết kế cẩn thận để đạt hiệu suất cao. Tính toán vận tốc góc trung bình, mô-men xoắn là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc cơ khí. Phân tích lực trong quá trình hoạt động giúp hiểu rõ hành vi động lực học. Mục tiêu là đạt được chuyển động quay ổn định và có kiểm soát. Truyền nhiệt vi mô cũng ảnh hưởng đến hiệu suất động lực học.
2.1. Cấu tạo nguyên lý cơ bản của cơ cấu chấp hành điện nhiệt
Cơ cấu chấp hành điện nhiệt chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng nhiệt, sau đó thành năng lượng cơ. Nguyên lý chính là hiệu ứng giãn nở nhiệt của vật liệu. Khi dòng điện chạy qua, điện trở sinh ra nhiệt (hiệu ứng Joule). Nhiệt độ tăng làm vật liệu giãn nở. Trong cấu trúc dầm, sự giãn nở này tạo ra biến dạng. Cấu trúc dầm chữ V được ưu tiên vì tạo ra chuyển vị lớn. Khả năng tạo ra lực mạnh trong kích thước nhỏ là ưu điểm. MEMS điện nhiệt ứng dụng nguyên lý này trong các thiết bị vi mô.
2.2. Phân tích biến dạng nhiệt lực nhiệt của dầm chữ V
Dầm chữ V có hai nhánh kết nối với nhau. Dòng điện được đưa vào qua các điểm neo. Hiệu ứng Joule làm nóng các nhánh dầm. Vật liệu giãn nở, làm dầm biến dạng. Cấu hình chữ V tạo ra chuyển động theo hướng vuông góc với dầm. Phân tích này bao gồm tính toán biến dạng nhiệt MEMS. Xác định lực nhiệt sinh ra là rất quan trọng. Mối quan hệ giữa nhiệt độ, giãn nở và chuyển vị cần được mô hình hóa chính xác. Đây là bước đầu tiên trong thiết kế vi động cơ dạng dầm chữ V. Dầm công xôn MEMS cũng áp dụng nguyên lý tương tự.
2.3. Tính toán động học động lực học vi động cơ quay
Vi động cơ điện nhiệt hoạt động theo chu kỳ. Chuyển động tuyến tính của dầm chữ V được chuyển đổi thành chuyển động quay. Cơ cấu dẫn động cần được thiết kế cẩn thận để đạt hiệu suất cao. Tính toán vận tốc góc trung bình, mô-men xoắn là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc cơ khí. Phân tích lực trong quá trình hoạt động giúp hiểu rõ hành vi động lực học. Mục tiêu là đạt được chuyển động quay ổn định và có kiểm soát. Truyền nhiệt vi mô cũng ảnh hưởng đến hiệu suất động lực học.
III.Chế tạo mô hình hóa vi động cơ MEMS dạng dầm V
Chế tạo MEMS là quá trình sản xuất các thiết bị siêu nhỏ. Các kỹ thuật chế tạo vi mô được sử dụng. Phổ biến nhất là công nghệ vi cơ khối (bulk micromachining) và vi cơ bề mặt (surface micromachining). Quy trình bao gồm lắng đọng vật liệu, quang khắc, ăn mòn. Vật liệu silicon thường được dùng vì tính chất cơ học, nhiệt tốt. Độ chính xác cao, khả năng tích hợp là điểm mạnh của chế tạo MEMS. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thiết kế vi động cơ dạng dầm chữ V yêu cầu tính toán chi tiết. Kích thước, hình dạng, vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất. Phần mềm thiết kế hỗ trợ việc này. Sau thiết kế là quy trình chế tạo MEMS. Các bước điển hình bao gồm: lắng đọng lớp silicon dioxide, lớp kim loại dẫn điện. Tiếp theo là quang khắc để tạo hình dầm. Sau đó là bước ăn mòn sâu để giải phóng cấu trúc. Quá trình này cần kiểm soát chặt chẽ. Kết quả là tạo ra dầm công xôn MEMS có khả năng biến dạng nhiệt. Mô hình toán học là công cụ thiết yếu để hiểu, dự đoán hành vi của vi động cơ điện nhiệt. Mô hình điện-nhiệt mô tả sự sinh nhiệt do dòng điện (hiệu ứng Joule) và truyền nhiệt vi mô. Mô hình nhiệt-cơ tính toán biến dạng nhiệt dựa trên sự thay đổi nhiệt độ. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và chuyển vị, lực được thiết lập. Sự kết hợp các mô hình này tạo ra mô hình điện-nhiệt-cơ toàn diện. Đây là nền tảng cho việc mô phỏng điện nhiệt và thiết kế bộ điều khiển.
3.1. Tổng quan công nghệ chế tạo MEMS vi mô
Chế tạo MEMS là quá trình sản xuất các thiết bị siêu nhỏ. Các kỹ thuật chế tạo vi mô được sử dụng. Phổ biến nhất là công nghệ vi cơ khối (bulk micromachining) và vi cơ bề mặt (surface micromachining). Quy trình bao gồm lắng đọng vật liệu, quang khắc, ăn mòn. Vật liệu silicon thường được dùng vì tính chất cơ học, nhiệt tốt. Độ chính xác cao, khả năng tích hợp là điểm mạnh của chế tạo MEMS. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.
3.2. Quy trình thiết kế chế tạo thử nghiệm dầm chữ V
Thiết kế vi động cơ dạng dầm chữ V yêu cầu tính toán chi tiết. Kích thước, hình dạng, vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất. Phần mềm thiết kế hỗ trợ việc này. Sau thiết kế là quy trình chế tạo MEMS. Các bước điển hình bao gồm: lắng đọng lớp silicon dioxide, lớp kim loại dẫn điện. Tiếp theo là quang khắc để tạo hình dầm. Sau đó là bước ăn mòn sâu để giải phóng cấu trúc. Quá trình này cần kiểm soát chặt chẽ. Kết quả là tạo ra dầm công xôn MEMS có khả năng biến dạng nhiệt.
3.3. Xây dựng mô hình toán học điện nhiệt cơ
Mô hình toán học là công cụ thiết yếu để hiểu, dự đoán hành vi của vi động cơ điện nhiệt. Mô hình điện-nhiệt mô tả sự sinh nhiệt do dòng điện (hiệu ứng Joule) và truyền nhiệt vi mô. Mô hình nhiệt-cơ tính toán biến dạng nhiệt dựa trên sự thay đổi nhiệt độ. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và chuyển vị, lực được thiết lập. Sự kết hợp các mô hình này tạo ra mô hình điện-nhiệt-cơ toàn diện. Đây là nền tảng cho việc mô phỏng điện nhiệt và thiết kế bộ điều khiển.
IV.Hệ thống điều khiển học lặp cho vi động cơ điện nhiệt
Vi động cơ điện nhiệt cần hệ thống điều khiển để đạt hiệu suất tối ưu. Các phương pháp điều khiển vòng hở và vòng kín đều có ứng dụng. Điều khiển vòng hở đơn giản nhưng thiếu chính xác. Điều khiển vòng kín sử dụng phản hồi để cải thiện độ chính xác. Điều khiển phản hồi trên chip là một hướng phát triển. Tuy nhiên, các phương pháp này thường khó khăn với các hệ thống phi tuyến, có sự lặp lại. Nhu cầu về một bộ điều khiển mạnh mẽ cho chuyển động lặp là rất lớn. Điều khiển học lặp (ILC) là phương pháp tối ưu cho các tác vụ lặp đi lặp lại. ILC sử dụng thông tin từ các lần thực hiện trước để cải thiện hiệu suất. ILC học từ lỗi của các lần thực hiện trước. Nó điều chỉnh tín hiệu điều khiển để giảm thiểu lỗi trong lần tiếp theo. Ưu điểm chính là khả năng đạt độ chính xác rất cao cho chuyển động lặp. ILC hoạt động hiệu quả ngay cả với các hệ thống phi tuyến hoặc không hoàn toàn biết trước. Nó phù hợp với các ứng dụng của vi động cơ điện nhiệt. Việc thiết kế bộ điều khiển ILC bắt đầu với mô hình toán học của hệ thống. Bộ điều khiển ILC được thiết kế cho cả bộ kích hoạt dầm chữ V. Tiếp đó là thiết kế ILC cho toàn bộ vi động cơ điện nhiệt. Thiết kế này phải tính đến các đặc tính riêng của cơ cấu chấp hành điện nhiệt. Khả năng tồn tại của hàm học được phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính ổn định và khả năng hội tụ của thuật toán. Mục tiêu là đạt được chuyển động chính xác, lặp lại cho vi động cơ.
4.1. Tổng quan các phương pháp điều khiển vi động cơ
Vi động cơ điện nhiệt cần hệ thống điều khiển để đạt hiệu suất tối ưu. Các phương pháp điều khiển vòng hở và vòng kín đều có ứng dụng. Điều khiển vòng hở đơn giản nhưng thiếu chính xác. Điều khiển vòng kín sử dụng phản hồi để cải thiện độ chính xác. Điều khiển phản hồi trên chip là một hướng phát triển. Tuy nhiên, các phương pháp này thường khó khăn với các hệ thống phi tuyến, có sự lặp lại. Nhu cầu về một bộ điều khiển mạnh mẽ cho chuyển động lặp là rất lớn.
4.2. Nguyên lý ưu điểm của điều khiển học lặp ILC
Điều khiển học lặp (ILC) là phương pháp tối ưu cho các tác vụ lặp đi lặp lại. ILC sử dụng thông tin từ các lần thực hiện trước để cải thiện hiệu suất. ILC học từ lỗi của các lần thực hiện trước. Nó điều chỉnh tín hiệu điều khiển để giảm thiểu lỗi trong lần tiếp theo. Ưu điểm chính là khả năng đạt độ chính xác rất cao cho chuyển động lặp. ILC hoạt động hiệu quả ngay cả với các hệ thống phi tuyến hoặc không hoàn toàn biết trước. Nó phù hợp với các ứng dụng của vi động cơ điện nhiệt.
4.3. Thiết kế bộ điều khiển ILC cho bộ kích hoạt và vi động cơ
Việc thiết kế bộ điều khiển ILC bắt đầu với mô hình toán học của hệ thống. Bộ điều khiển ILC được thiết kế cho cả bộ kích hoạt dầm chữ V. Tiếp đó là thiết kế ILC cho toàn bộ vi động cơ điện nhiệt. Thiết kế này phải tính đến các đặc tính riêng của cơ cấu chấp hành điện nhiệt. Khả năng tồn tại của hàm học được phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính ổn định và khả năng hội tụ của thuật toán. Mục tiêu là đạt được chuyển động chính xác, lặp lại cho vi động cơ.
V.Đánh giá hiệu năng điều khiển ILC bằng mô phỏng Simscape
Simscape là một công cụ mô phỏng vật lý mạnh mẽ. Nó cho phép xây dựng mô hình các hệ thống đa miền. Việc mô phỏng điện nhiệt trong Simscape cung cấp cái nhìn sâu sắc. Bộ kích hoạt dầm chữ V được mô hình hóa chi tiết. Các thành phần điện, nhiệt, cơ được tích hợp. Điều này tạo ra một mô hình vật lý chân thực. Mô hình này phản ánh chính xác hành vi của cơ cấu chấp hành điện nhiệt. Nó là cơ sở để kiểm tra các chiến lược điều khiển trước khi chế tạo thực tế. Bộ điều khiển học lặp (ILC) được tích hợp với mô hình Simscape. Việc này cho phép kiểm tra hiệu quả của ILC. Mô phỏng thực hiện nhiều chu kỳ hoạt động. Dữ liệu lỗi được thu thập và phân tích. Hiệu năng của ILC trong việc giảm lỗi được đánh giá. Kết quả mô phỏng giúp tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển. Nó xác nhận khả năng của ILC trong việc điều khiển biến dạng nhiệt MEMS. Mô hình toàn bộ vi động cơ điện nhiệt được sử dụng. Bộ điều khiển ILC được áp dụng để điều khiển chuyển động quay. Các thông số như vận tốc góc, độ chính xác vị trí được theo dõi. Chất lượng điều khiển được đánh giá dựa trên khả năng đạt được quỹ đạo mong muốn. Mô phỏng giúp xác định giới hạn, tiềm năng của ILC. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu quả của ILC trong ứng dụng thực tế.
5.1. Mô hình hóa bộ kích hoạt dầm chữ V trong Simscape
Simscape là một công cụ mô phỏng vật lý mạnh mẽ. Nó cho phép xây dựng mô hình các hệ thống đa miền. Việc mô phỏng điện nhiệt trong Simscape cung cấp cái nhìn sâu sắc. Bộ kích hoạt dầm chữ V được mô hình hóa chi tiết. Các thành phần điện, nhiệt, cơ được tích hợp. Điều này tạo ra một mô hình vật lý chân thực. Mô hình này phản ánh chính xác hành vi của cơ cấu chấp hành điện nhiệt. Nó là cơ sở để kiểm tra các chiến lược điều khiển trước khi chế tạo thực tế.
5.2. Mô phỏng kiểm chứng bộ điều khiển ILC cho bộ kích hoạt
Bộ điều khiển học lặp (ILC) được tích hợp với mô hình Simscape. Việc này cho phép kiểm tra hiệu quả của ILC. Mô phỏng thực hiện nhiều chu kỳ hoạt động. Dữ liệu lỗi được thu thập và phân tích. Hiệu năng của ILC trong việc giảm lỗi được đánh giá. Kết quả mô phỏng giúp tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển. Nó xác nhận khả năng của ILC trong việc điều khiển biến dạng nhiệt MEMS.
5.3. Đánh giá chất lượng điều khiển ILC của vi động cơ quay
Mô hình toàn bộ vi động cơ điện nhiệt được sử dụng. Bộ điều khiển ILC được áp dụng để điều khiển chuyển động quay. Các thông số như vận tốc góc, độ chính xác vị trí được theo dõi. Chất lượng điều khiển được đánh giá dựa trên khả năng đạt được quỹ đạo mong muốn. Mô phỏng giúp xác định giới hạn, tiềm năng của ILC. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu quả của ILC trong ứng dụng thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN TIẾN DŨNG NGHIÊN CỨU VI ĐỘNG CƠ THEO NGUYÊN LÝ ĐIỆN NHIỆT DẠNG DẦM CHỮ V VÀ HỆ ĐIỀU KHIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Tiến Dũng NGHIÊN CỨU VI ĐỘNG CƠ THEO NGUYÊN LÝ ĐIỆN NHIỆT DẠNG DẦM CHỮ V VÀ HỆ ĐIỀU KHIỂN Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Quang Địch 2. Phạm Hồng Phúc Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn và các nhà khoa học. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ.
Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 14 tháng 7 năm 2020 Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Quang Địch PGS. Phạm Hồng Phúc Nguyễn Tiến Dũng i LỜI CẢM ƠN Trải qua một thời gian dài, khó khăn và nhiều thử thách tác giả cũng đã hoàn thành bản luận án của mình.
Trong suốt quá trình đó, tác giả đã luôn nhận được sự giúp đỡ hỗ trợ của các đơn vị chuyên môn, tập thể hướng dẫn, các nhà khoa học, gia đình và đồng nghiệp. Qua đây tác giả muốn gửi lời cám ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn PGS. Nguyễn Quang Địch, PGS. Phạm Hồng Phúc, những người đã định hướng, tận tình hướng dẫn chuyên môn và bổ sung kịp thời những kiến thức liên quan.
Xin chân thành cám ơn các giảng viên, các nhà khoa học thuộc viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Bộ môn Tự động hóa Công nghiệp, bộ môn Điều khiển tự động (viện Điện), bộ môn cơ sở thiết kế máy và Robot (viện Cơ khí) trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, có những đóng góp chuyên môn quý báu và cung cấp tài liệu tham khảo để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin cám ơn Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã hỗ trợ về thiết bị thí nghiệm, hướng dẫn vận hành để tác giả có thể hoàn thành một số quy trình thực nghiệm của luận án. Tác giả cũng xin cám ơn tới Đảng ủy, Ban giám hiệu và các đồng nghiệp tại trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên đã đồng ý về chủ trương, tạo điều kiện thuận lợi để tác giả sắp xếp thời gian vừa hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn vừa hoàn thành luận án của mình. Đặc biệt tác giả muốn gửi lời cám ơn tới vợ, hai con và toàn thể gia đình, bạn bè đã hết lòng ủng hộ, chia sẻ cả về tinh thần và vật chất để tác giả hoàn thành tốt nội dung nghiên cứu này.
Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Bố cục và nội dung của luận án. 5 TỔNG QUAN VỀ VI ĐỘNG CƠ VÀ HỆ ĐIỀU KHIỂN .1 Tổng quan về vi động cơ .1 Giới thiệu chung về vi động cơ (micro motor).3 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .4 Nhận xét và định hướng nghiên cứu .2 Tổng quan về các bộ điều khiển cho vi động cơ .1 Điều khiển vòng hở .2 Điều khiển vòng kín .3 Điều khiển vòng kín phản hồi trên chíp .4 Tổng quan về điều khiển bộ kích hoạt điện nhiệt .5 Nhận xét và định hướng nghiên cứu .3 Kết luận chương 1. 29 VI ĐỘNG CƠ QUAY SỬ DỤNG HIỆU ỨNG GIÃN NỞ NHIỆT .1 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động .2 Tính toán động học và động lực học cho vi động cơ .1 Tính toán vận tốc góc trung bình .2 Tính toán nhiệt của dầm chữ V .3 Tính toán chuyển vị và lực nhiệt của hệ dầm chữ V .4 Phân tích lực trong trong quá trình hoạt động của vi động cơ .3 Cải tiến cơ cấu dẫn động của vi động cơ .4 Xây dựng quy trình và chế tạo thử nghiệm vi động cơ .1 Tổng quan về công nghệ MEMS .2 Thiết kế chế tạo vi động cơ bằng công nghệ vi cơ khối .5 Kết quả chế tạo bước đầu .6 Kết luận chương 2. 66 THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN HỌC LẶP CHO VI ĐỘNG CƠ .1 Mô hình toán học của vi động cơ .1 Mô hình Điện - Nhiệt .2 Mô hình Nhiệt - Cơ .3 Mô hình toán học bộ kích hoạt dạng dầm chữ V .2 Giới thiệu về điều khiển học lặp .3 Nguyên lý học và điều khiển học .4 Khả năng tồn tại của hàm học .1 Đối với hệ tuyến tính tham số hằng .2 Đối với hệ không liên tục tuyến tính (ổn định) .3 Đối với hệ liên tục tuyến tính (ổn định) .4 Đối với hệ phi tuyến mô tả bằng toán tử .5 Đối với hệ phi tuyến mô tả bằng phương trình trạng thái .5 Thiết kế bộ điều khiển học lặp cho vi động cơ .1 Bộ điều khiển ILC cho bộ kích hoạt dạng dầm chữ V .2 Bộ điều khiển ILC cho vi động cơ .6 Kết luận chương 3.
91 ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG BỘ ĐIỀU KHIỂN ILC THÔNG QUA MÔ HÌNH VẬT LÝ SIMSCAPE .1 Giới thiệu công cụ Simscape .2 Mô hình hóa bộ kích hoạt dạng dầm chữ V bằng Simscape .3 Mô phỏng bộ điều khiển học lặp với mô hình Simscape .1 Mô phỏng bộ điều khiển ILC cho bộ kích hoạt dạng dầm chữ V .2 Bộ điều khiển ILC cho vi động cơ .3 Kết luận chương 4 .106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 Phụ lục 1: Tóm tắt quy trình chế tạo vi động cơ.
119 Phụ lục 2: Giới thiệu một số trang thiết bị cơ bản tại viện ITIMS. 124 Phụ lục 3: Hệ thống cấp nguồn. 126 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Danh mục các từ viết tắt STT Từ viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt 1 D-RIE Deep Reactive Ion Etching Công nghệ ăn mòn ion hoạt hóa sâu 2 ECA Electrostatic Comb-drive Bộ kích hoạt răng lược tĩnh Actuator điện 3 FEM Finite Element Method Phương pháp phần tử hữu hạn 4 GCA Gap Closing Actuator Bộ kích hoạt khe hở kín 5 IC Intergrated-Circuit Mạch điện tử 6 ILC Iterative learning control Điều khiển học lặp 7 MEMS Micro-electro-mechanical Hệ thống vi cơ điện tử System 8 LIGA Lithgraphie Galvanofruning und Công nghệ chế tạo vi cơ sử Abformung dụng tia X 9 SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét 10 SOI Silicon-on-Insulator Phiến silic kép 11 SMA Shape Memory Alloy Hợp kim nhớ hình 12 PD Proportional Derivative Bộ điều khiển PD 13 PI Proportional Integral Bộ điều khiển PI 14 PID Proportional Integral Derivative Bộ điều khiển PID 2.
Danh mục các ký hiệu Ký STT Đơn vị Ý nghĩa hiệu 1 cp J/g.0C Nhiệt dung riêng 2 d µm Chuyển vị của thanh răng cóc 3 D Kg/m3 Khối lượng riêng 4 E Pa Modul Yuong của vật liệu silic vi 5 F mN Lực dẫn động 6 Fel mN Lực đàn hồi của dầm (quanh điểm đàn hồi). 7 Ff 2 mN Lực ma sát giữa răng cóc dẫn và nền silic 8 Ff 3 mN Lực ma sát giữa bánh răng dẫn và nền silic 9 Fa mN Lực đàn hồi của cơ cấu chống đảo 10 Lực ma sát giữa đỉnh của dầm chống đảo và bề mặt răng Ff 5 mN cóc 11 g m/s2 Gia tốc trọng trường 12 g0 µm Khe hở không khí nhỏ nhất giữa các cấu trúc 13 ga µm Khe hở không khí giữa lớp cấu trúc và nền 14 h µm Chiều cao răng cóc 15 i răng Số răng cóc dịch chuyển được sau 1 chu kỳ điện áp nguồn 16 ib mA Dòng điện chạy trong dầm đơn 17 ka W/m.0C Hệ số dẫn nhiệt của không khí 18 kl µN/µm Độ cứng của lò xo phản 19 kp µN/µm Độ cứng của dầm quay cổ đàn hồi 20 kr µN/µm Độ cứng của cơ cấu chống đảo 21 ks W/m.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Dũng (2020). Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vi-dong-co-theo-nguyen-ly-dien-nhiet-dang-dam-chu-v-va-he-dieu-khien-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ v và hệ điều khiển luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vi động cơ theo nguyên lý điện nhiệt dạng dầm chữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.