Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân hình la tiến sĩ
Luận án: Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân hình la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xác Định Duy Nhất Đa Thức Vi Phân Của Hàm Phân Hình
- Số trang:
- 100 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Lai
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xác Định Duy Nhất Đa Thức Vi Phân Của Hàm Phân Hình
Nghiên cứu tập trung vào vấn đề xác định duy nhất của đa thức vi phân khi áp dụng cho hàm phân hình. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong giải tích phức. Vấn đề này tìm hiểu điều kiện để một hàm phân hình được xác định hoàn toàn bởi các thuộc tính của đa thức vi phân liên quan. Các đa thức vi phân bao gồm một hàm và các đạo hàm của nó, kết hợp qua các phép toán đại số. Việc hiểu rõ tính duy nhất giúp làm sáng tỏ cấu trúc của các hàm phức tạp. Tính duy nhất của hàm phân hình thường phụ thuộc vào phân bố các điểm không và điểm cực. Tài liệu này đi sâu vào việc làm rõ mối quan hệ phức tạp này. Nó xem xét các tiêu chí cần thiết để đạt được sự xác định duy nhất, mở rộng kiến thức hiện có. Mục tiêu là cung cấp các định lý mới, chặt chẽ hơn trong lý thuyết phân bố giá trị. Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc đối với cả lý thuyết và ứng dụng trong toán học.
1.1. Khái niệm cơ bản về đa thức vi phân
Đa thức vi phân là một biểu thức đại số. Nó bao gồm một hàm phân hình và các đạo hàm của hàm đó. Các đạo hàm có thể xuất hiện đến một bậc nhất định. Biểu thức này sử dụng các hệ số đa thức. Nghiên cứu tập trung vào các dạng phức tạp của chúng. Sự xác định của chúng trên hàm phân hình là cốt lõi. Đây là đối tượng chính của vấn đề tính duy nhất.
1.2. Vấn đề xác định duy nhất của hàm phân hình
Vấn đề xác định duy nhất là một bài toán trung tâm. Nó hỏi khi nào hai hàm phân hình là giống nhau. Thông tin về giá trị hoặc đạo hàm có thể là căn cứ. Đặc biệt, nó liên quan đến các điểm không và điểm cực. Điều kiện để hàm phân hình được xác định duy nhất là trọng tâm. Các định lý được phát triển để giải quyết vấn đề này.
1.3. Liên hệ giữa đa thức vi phân và hàm phân hình
Đa thức vi phân tác động lên hàm phân hình. Tính chất của hàm phân hình bị ảnh hưởng bởi đa thức này. Mối liên hệ này tạo nên bài toán xác định duy nhất. Sự tương tác giữa chúng là phức tạp. Nghiên cứu khám phá các điều kiện cụ thể. Chúng đảm bảo hàm phân hình được xác định duy nhất bởi đa thức vi phân.
II.Lý Thuyết Phân Bố Giá Trị và Tính Duy Nhất Hàm Phân Hình
Lý thuyết phân bố giá trị là nền tảng của nghiên cứu này. Nó cung cấp các công cụ cần thiết để phân tích hành vi của hàm phân hình. Lý thuyết Nevanlinna đóng vai trò trung tâm trong việc định lượng sự phân bố của các giá trị. Giả thuyết Hayman là một điểm khởi đầu quan trọng. Nó đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa hàm và đạo hàm của nó. Các mở rộng của giả thuyết này đã dẫn đến nhiều định lý mới. Chúng giải quyết vấn đề nhận giá trị của đa thức vi phân. Đặc biệt, các kết quả về việc đạo hàm bậc cao nhận các giá trị phức bất kỳ là rất có ý nghĩa. Nghiên cứu này ứng dụng sâu rộng các nguyên lý từ lý thuyết phân bố giá trị. Mục tiêu là đạt được các kết quả mới về tính duy nhất của hàm phân hình. Nó giúp hiểu rõ hơn cấu trúc của các hàm trong giải tích phức.
2.1. Giả thuyết Hayman và các mở rộng
Giả thuyết Hayman là một kết quả kinh điển. Nó liên quan đến phân bố giá trị của hàm nguyên. Giả thuyết đã được mở rộng cho hàm phân hình. Vấn đề nhận giá trị của (f^n)^{(k)} là trọng tâm. Các nhà toán học đã chứng minh nhiều định lý tương tự. Giả thuyết này là nguồn cảm hứng cho nhiều nghiên cứu về tính duy nhất.
2.2. Vai trò của Lý thuyết Nevanlinna
Lý thuyết Nevanlinna là công cụ cơ bản. Nó cung cấp khuôn khổ để nghiên cứu phân bố giá trị. Các khái niệm như đặc trưng Nevanlinna là thiết yếu. Lý thuyết này cho phép định lượng sự phân bố của các giá trị. Nó là nền tảng cho việc chứng minh các định lý về tính duy nhất. Hầu hết các kết quả trong lĩnh vực này đều dựa vào nó.
2.3. Phân bố giá trị của đạo hàm bậc cao
Nghiên cứu mở rộng sang đạo hàm bậc cao của hàm phân hình. Các đa thức vi phân thường liên quan đến đạo hàm. Vấn đề nhận giá trị của chúng là một thách thức. Định lý Wang là một ví dụ điển hình. Nó chỉ ra rằng các đa thức vi phân nhận giá trị vô hạn lần. Kết quả này ảnh hưởng trực tiếp đến vấn đề xác định duy nhất.
III.Đa Thức Vi Phân Trên Trường Không Acsimet Duy Nhất
Nghiên cứu mở rộng khái niệm tính duy nhất cho đa thức vi phân trên trường không Acsimet. Đây là một môi trường toán học khác biệt so với trường số phức truyền thống. Các định nghĩa về hàm phân hình và đa thức vi phân cần được điều chỉnh phù hợp. Việc nghiên cứu trên trường không Acsimet mang lại cái nhìn sâu sắc về tính tổng quát của các định lý. Nó cũng khám phá những đặc điểm riêng biệt của các hàm trong môi trường này. Các kết quả về vấn đề nhận giá trị và tính duy nhất trên trường này có thể khác biệt đáng kể. Hoặc chúng có thể thể hiện sự tương đồng đáng ngạc nhiên với trường phức. Tài liệu này xây dựng các khái niệm bổ trợ cần thiết. Sau đó, nó chứng minh các định lý về tính duy nhất. Sự so sánh với các kết quả đã biết trên trường phức là một phần quan trọng. Mục tiêu là làm rõ phạm vi áp dụng của các lý thuyết hiện có.
3.1. Các khái niệm bổ trợ trong trường không Acsimet
Trường không Acsimet có cấu trúc khác biệt. Các khái niệm về hàm phân hình được điều chỉnh. Hàm nguyên không Acsimet là một ví dụ. Nó đòi hỏi phương pháp nghiên cứu đặc thù. Các định nghĩa về đạo hàm và đa thức vi phân cũng thay đổi. Chúng là nền tảng để xây dựng các định lý mới.
3.2. Tính duy nhất đa thức vi phân hàm phân hình
Vấn đề tính duy nhất được khảo sát trên trường này. Đa thức vi phân tác động lên hàm phân hình. Kết quả tương tự hoặc khác biệt so với trường phức. Các định lý được thiết lập dựa trên tính chất của trường không Acsimet. Chúng khám phá điều kiện để hàm được xác định duy nhất.
3.3. So sánh với kết quả trên trường phức truyền thống
Việc so sánh là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các định lý duy nhất trên trường không Acsimet được đối chiếu. So sánh với kết quả trên trường phức truyền thống. Sự khác biệt có thể xuất hiện do cấu trúc trường. Nghiên cứu đóng góp vào sự hiểu biết tổng quát. Nó chỉ ra tính đặc thù hoặc tính phổ quát của các kết quả.
IV.Ảnh Hưởng Bội Không Điểm Cực Điểm Đến Tính Duy Nhất
Một khía cạnh quan trọng của tính duy nhất là tác động của bội không điểm và cực điểm. Bội không điểm là số lần một giá trị xuất hiện là không điểm của hàm. Bội cực điểm là số lần một giá trị xuất hiện là cực điểm. Các đặc tính này có ảnh hưởng sâu sắc đến điều kiện xác định duy nhất của hàm phân hình. Nghiên cứu này làm rõ cách mà các bội này tác động lên lực lượng của tập xác định duy nhất. Các điều kiện về bội lớn hơn một thường dẫn đến những kết quả khác biệt. Chúng có thể làm giảm yêu cầu cho tính duy nhất. Việc phân tích cẩn thận các yếu tố này giúp tinh chỉnh các định lý hiện có. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về mối liên hệ giữa cấu trúc của hàm và khả năng xác định duy nhất của nó. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết phân bố giá trị.
4.1. Tác động của bội không điểm lên xác định duy nhất
Bội không điểm đóng vai trò quan trọng. Số lượng không điểm ảnh hưởng đến tính duy nhất. Các điều kiện về bội không điểm có thể giảm yêu cầu. Nghiên cứu xem xét các trường hợp khi bội không điểm lớn hơn một. Chúng tạo ra những thay đổi trong định lý xác định duy nhất. Hiểu biết này giúp tinh chỉnh các điều kiện cần thiết.
4.2. Ảnh hưởng của bội cực điểm trong hàm phân hình
Bội cực điểm cũng có tác động tương tự. Sự phân bố cực điểm là yếu tố quyết định. Cả không điểm và cực điểm đều quan trọng. Chúng định hình hành vi của hàm phân hình. Việc kiểm soát bội cực điểm là cần thiết. Điều này đảm bảo tính duy nhất của hàm.
4.3. Xác định duy nhất với các điều kiện bội cụ thể
Các nghiên cứu tập trung vào điều kiện bội cụ thể. Khi bội của không điểm hoặc cực điểm lớn hơn một. Các kết quả xác định duy nhất có thể thay đổi. Điều này làm thay đổi lực lượng của tập xác định duy nhất. Việc xem xét các ngưỡng bội là rất quan trọng. Nó giúp đưa ra các định lý chính xác hơn.
V.Đa Thức Vi Phân Nhiều Biến Vấn Đề Duy Nhất và Giá Trị
Nghiên cứu mở rộng phạm vi sang đa thức vi phân nhiều biến. Trường hợp này phức tạp hơn đáng kể so với một biến. Hàm phân hình nhiều biến được xem xét trong bối cảnh này. Vấn đề nhận giá trị và tính duy nhất vẫn là cốt lõi. Tuy nhiên, các kỹ thuật và phương pháp cần được điều chỉnh. Các định lý tương tự Giả thuyết Hayman được nghiên cứu. Chúng được áp dụng cho đa thức vi phân nhiều biến của hàm nguyên không Acsimet. Vấn đề duy nhất đối với đa thức vi phân nhiều biến kiểu Fermat-Waring cũng được khảo sát. Các kết quả trong lĩnh vực này mở rộng ứng dụng của lý thuyết phân bố giá trị. Nó cung cấp cái nhìn mới về hành vi của các hàm phức. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển của đại số vi phân. Nó là một bước tiến quan trọng trong giải tích phức nhiều biến.
5.1. Khái niệm đa thức vi phân nhiều biến
Nghiên cứu mở rộng sang trường hợp nhiều biến. Hàm phân hình nhiều biến được xem xét. Đa thức vi phân hoạt động trên các hàm này. Định nghĩa và tính chất của chúng phức tạp hơn. Việc xây dựng lý thuyết cho trường hợp này là một thách thức. Nó là một bước tiến trong đại số vi phân.
5.2. Vấn đề nhận giá trị trong trường hợp nhiều biến
Vấn đề phân bố giá trị vẫn là cốt lõi. Hàm phân hình nhiều biến nhận giá trị phức. Các kết quả có thể khác biệt so với một biến. Nghiên cứu tìm kiếm các định lý tương tự. Chúng liên quan đến việc nhận giá trị của đa thức vi phân. Đây là một phần quan trọng của lý thuyết.
5.3. Tính duy nhất của đa thức vi phân nhiều biến
Tính duy nhất là mục tiêu cuối cùng trong trường hợp này. Các định lý được xây dựng cho nhiều biến. Điều kiện để hàm được xác định duy nhất là trọng tâm. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tính duy nhất. Nghiên cứu đóng góp vào giải tích phức nhiều biến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN XUÂN LAI VỀ SỰ XÁC ĐỊNH DUY NHẤT CỦA ĐA THỨC VI PHÂN ĐỐI VỚI HÀM PHÂN HÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC THÁI NGUYÊN - NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN XUÂN LAI VỀ SỰ XÁC ĐỊNH DUY NHẤT CỦA ĐA THỨC VI PHÂN ĐỐI VỚI HÀM PHÂN HÌNH Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 62 46 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hà Huy Khoái THÁI NGUYÊN - NĂM 2017 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. TSKH Hà Huy Khoái và TS Vũ Hoài An. Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án.
Các kết quả của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học của ai khác. Thái Nguyên, tháng 11 năm 2017 Tác giả Nguyễn Xuân Lai ii Lời cảm ơn Luận án được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của GS.TSKH Hà Huy Khoái và TS Vũ Hoài An. Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy. Tác giả xin cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Thái Nguyên, Ban Đào tạo Đại học Thái Nguyên, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm- Đại học Thái Nguyên và các Phòng Ban chức năng, Phòng Đào tạo, Ban chủ nhiệm khoa Toán cùng toàn thể giảng viên trong khoa, Bộ môn Giải tích và Toán ứng dụng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Hải Dương, các giảng viên trong Khoa Giáo dục Tiểu học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập nghiên cứu luận án. Tác giả xin chân thành cám ơn PGS.TSKH Trần Văn Tấn, PGS.TSKH Tạ Thị Hoài An là hai cán bộ phản biện cùng các nhà khoa học trong Hội đồng đánh giá luận án cấp cơ sở đã đọc và góp ý, sửa chữa luận án được hoàn thiện tốt hơn. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy, cô, bạn bè trong các Seminar tại Bộ môn Giải tích và Toán ứng dụng Trường Đại học Sư phạm -ĐHTN, Trường Đại học Thăng Long và Trường Cao đẳng Hải Dương đã luôn giúp đỡ, động viên tác giả trong nghiên cứu khoa học. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn tới những người thân trong gia đình bố, mẹ, vợ cùng hai con trai những người đã chịu nhiều vất vả và dành hết tình cảm yêu thương, động viên, chia sẻ, để tác giả hoàn thành được luận án.
Tác giả Nguyễn Xuân Lai iii Mục lục Mở đầu. Vấn đề nhận giá trị và duy nhất với tác động bội của không điểm và cực điểm đối với đa thức vi phân dạng (f n )(k) 12 1. Một số khái niệm và kết quả bổ trợ. Giả thuyết Hayman đối với hàm phân hình trên trường không Acsimet.
Vấn đề duy nhất đối với hàm phân hình trên trường không Acsimet 23 Chương 2. Vấn đề nhận giá trị và duy nhất đối với đa thức vi phân nhiều biến trên trường không Acsimet. Một số khái niệm và kết quả bổ trợ. Vấn đề nhận giá trị và tương tự Giả thuyết Hayman đối với đa thức vi phân nhiều biến của các hàm nguyên không Acsimet.
Vấn đề duy nhất đối với đa thức vi phân nhiều biến kiểu Fermat- Waring. Tác động của bội không điểm, cực điểm lên lực lượng của tập xác định duy nhất đối với hàm phân hình phức. Một số khái niệm và kết quả bổ trợ. Tác động của bội không điểm, cực điểm lên lực lượng của tập xác định duy nhất đối với hàm phân hình phức.
Tập xác định duy nhất với số phần tử bé hơn 11 của các hàm phân hình có bội của không điểm, cực điểm lớn hơn 1. Lí do chọn đề tài Vấn đề phân bố giá trị của hàm phân hình là một trong những bài toán trung tâm của giải tích phức. Trong lĩnh vực đó, những kết quả về phân bố giá trị của hàm và đạo hàm có vai trò quan trọng. Người khởi xướng hướng nghiên cứu này là Hayman.
Năm 1967, ông đưa ra giả thuyết sau đây: 0 Giả thuyết Hayman[42] Nếu một hàm nguyên f thỏa mãn f n (z) f (z) 6= 1 với n là một số nguyên dương nào đó và với mọi z ∈ C, thì f là hằng. Giả thuyết Hayman đã được Hayman kiểm tra đối với hàm nguyên siêu việt và n > 1, đã được J.Clunie[17] kiểm tra đối với n = 1. Hayman đã đặt ra câu hỏi tương tự cho hàm phân hình. Giả thuyết này có mối liên hệ giữa phân bố giá trị của hàm phân hình và đạo hàm của nó.
Vấn đề trên thu hút sự chú ý của nhiều nhà toán học, và được mở rộng theo nhiều hướng khác nhau. Năm 2006, Giả thuyết Hayman đã được X.Zalcman[51] giải quyết cho hàm phân hình. Liên quan đến Giả thuyết Hayman là vấn đề nhận giá trị của đa thức vi 0 1 0 phân. Khi đó, Giả thuyết Hayman làm n+1 nảy sinh vấn đề vấn đề nhận giá trị của đạo hàm bậc cao của hàm nguyên, hàm phân hình ([30], [31]).Wang([65], [66]) đã chứng minh định lí sau: Định lí A.Cho f là hàm nguyên siêu việt trên C và n, k là các số nguyên dương với n ≥ k + 1.
Khi đó (f n )(k) nhận giá trị phức khác 0 bất kì vô hạn lần. Cho f là hàm phân hình siêu việt trên C và n, k là các 2 số nguyên dương với n ≥ k + 3. Khi đó (f n )(k) nhận giá trị phức khác 0 bất kì vô hạn lần. Vào những thập niên đầu của thế kỷ XX, Nevanlinna đã giải quyết vấn đề phân bố giá trị của hàm phân hình thông qua lý thuyết phân bố giá trị được ông xây dựng.
Một trong những ứng dụng sâu sắc của lý thuyết phân bố giá trị là vấn đề xác định duy nhất cho các hàm phân hình khác hằng qua điều kiện ảnh ngược của ít nhất 5 điểm phân biệt (4 điểm) mà được gọi là Định lý 5 điểm (Định lý 4 điểm) của Nevanlinna. Và ta nói là vấn đề duy nhất kiểu thứ nhất.Gross đưa ra một ý tưởng mới là xét ảnh ngược của các tập hợp điểm trong C ∪ {∞}. Ông đưa ra hai câu hỏi sau: i) Tồn tại hay không tập S của C ∪ {∞} để với bất kỳ các hàm phân hình khác hằng f, g thỏa mãn điều kiện Ef (S) = Eg (S) ta có f = g? ii) Tồn tại hay không hai tập Si , i = 1, 2 của C ∪ {∞} để với bất kỳ các hàm phân hình khác hằng f, g thỏa mãn điều kiện Ef (Si ) = Eg (Si ), i = 1, 2 ta có f = g? Ta nói vấn đề xác định duy nhất theo ý tưởng của F.Gross là vấn đề duy nhất kiểu thứ hai. Nhiều tác giả đã nghiên cứu vấn đề này dựa trên hai hướng chính: Hướng thứ nhất là tìm các tập xác định duy nhất với số phần tử bé nhất có thể có.
Hướng thứ hai là tìm các đặc trưng của tập xác định duy nhất. Yang chứng tỏ tập S = {z ∈ C |z + ez = 0} là tập U RSE ; gần đây U RSE và U RSM với hữu hạn phần tử được tìm thấy bởi H. Theo hướng thứ nhất thì H.Yi đã dùng các ước lượng hàm Nevanlinna để chứng minh tập SY = {z ∈ C |z n + az m + b = 0} với các điều kiện khác nhau của n, m, a, b là U RS .Reinders[23] đã chứng minh định lí sau: Định lí C. Với mọi số nguyên n ≥ 11, c 6= 0, c 6= 1 tập hợp (n − 1)(n − 2) n n(n − 2) n−2 n−1 SF R = z ∈ C | z − n(n − 2)z + z +c=0 2 2 là URS cho các hàm phân hình.Fujimoto[24] đã tổng quát hóa Định lí C như sau: Giả PF (z) là đa thức bậc q không có nghiệm bội với tập nghiệm là SF.
Ta viết 0 PF = q(z − d1 )q1. Đa thức khác không P (z) được gọi là thỏa mãn điều kiện (H) nếu P (dl ) 6= P (dm ), với mọi 1 ≤ l < m ≤ k. Đa thức khác không P (z) được gọi là thỏa mãn điều kiện (G) nếu P (d1 ) +. Giả sử hoặc k ≥ 3 hoặc k = 2 và min(q1 , q2 ) ≥ 2 và PF (z) là đa thức duy nhất mạnh bậc q thỏa mãn điều kiện (H) ở trên (i) Nếu q ≥ 2k + 6 thì SF là tập xác định duy nhất cho các hàm phân hình.
(ii) Nếu q ≥ 2k + 12 thì SF là tập xác định duy nhất cho các hàm phân hình không tính bội. (iii) Nếu q ≥ 2k + 2 thì SF là tập xác định duy nhất cho các hàm nguyên. (iv) Nếu q ≥ 2k + 5 thì SF là tập xác định duy nhất cho các hàm nguyên không tính bội. Chen[8] đã cải tiến kết quả của H.
Yang[49] đã đưa ra ký hiệu λM = inf #(S)|S là U RSM , λE = inf #(S)|S là U RSE. Ở đó #(S) là lực lượng của tập S. Và hai ông đã đưa ra giả thuyết λM = 6, λE = 4. Hà Huy Khoái[36] đưa ra giả thuyết rằng λM = 7.
Cho đến nay số phần tử ít nhất của U RSM đã được thiết lập là 11. Các phương pháp được dùng trong các bài báo đó bao gồm các đánh giá của hàm đặc trưng Nevanlinna. Cũng trong[23] các tác giả đã chú ý rằng theo phương pháp của họ không nhận được U RSM với số phần tử bé hơn 11. Từ đó, vấn đề xác định duy nhất theo hai kiểu nói trên đã được mở rộng, nghiên cứu liên tục và mạnh mẽ với kết quả của H.Yang, Hà Huy Khoái, Đỗ Đức Thái, Trần Văn Tấn, Tạ Thị Hoài An, Sĩ Đức Quang, A.Escassut, Phạm Việt Đức, Hà Trần Phương, F.
4 Đối với đạo hàm của hàm phân hình, Giả thuyết Hayman và vấn đề nhận giá trị của đa thức vi phân đã nảy sinh vấn đề xác định duy nhất. Người khởi xướng hướng nghiên cứu này là M. Họ đã chứng minh định lí sau: Định lí E([21], [58]). Cho f, g là hai hàm nguyên khác hằng trên C và 0 0 n ≥ 6 là số nguyên dương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Lai (2017). Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ve-su-xac-dinh-duy-nhat-cua-da-thuc-vi-phan-doi-voi-ham-phan-hinh-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân hình la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Về sự xác định duy nhất của đa thức vi phân đối với hàm phân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.