Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành giao hoán luận án tiến

Luận văn khám phá kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi. Phân tích cấu trúc, tính chất để hiểu rõ hơn về các môđun đại số.

Trường ĐH

Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Kiểu Đa Thức Dãy trong Lý Thuyết Vành Giao Hoán
Số trang:
100 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học
Chuyên ngành:
Đại số và Lý thuyết số
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Kiểu Đa Thức Dãy trong Lý Thuyết Vành Giao Hoán

Luận án đi sâu vào việc giới thiệu và phân tích khái niệm kiểu đa thức dãy. Đây là một đại lượng mới, đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường tính chất không Cohen-Macaulay dãy của các mô-đun. Các nghiên cứu tập trung trên các vành giao hoán, Noether địa phương. Việc hiểu rõ kiểu đa thức dãy mở ra những góc nhìn mới về cấu trúc đại số của mô-đun hữu hạn sinh. Nó giúp định lượng mức độ phức tạp của các mô-đun, đặc biệt là những mô-đun không tuân thủ các điều kiện Cohen-Macaulay tiêu chuẩn. Các ứng dụng của kiểu đa thức dãy được mở rộng trong lý thuyết vành và lý thuyết mô-đun.

1.1. Giới thiệu khái niệm Kiểu Đa Thức Dãy và ý nghĩa đại số

Định nghĩa kiểu đa thức dãy, ký hiệu là sp(M), là một thước đo định lượng cho tính 'không Cohen-Macaulay dãy' của một R-mô-đun hữu hạn sinh M. Nghiên cứu tập trung vào các vành giao hoán, Noether địa phương. Khái niệm này giúp hiểu sâu hơn cấu trúc đại số của mô-đun. Đa thức dãy liên quan trực tiếp đến hành vi của mô-đun trong các lọc chiều, cung cấp một công cụ mới để phân tích các tính chất hình học và đại số. sp(M) được định nghĩa dựa trên kiểu đa thức của các mô-đun thương trong lọc chiều, một phương pháp tiếp cận mới trong lý thuyết mô-đun. Việc nghiên cứu sp(M) là cần thiết để phân loại và hiểu rõ hơn các mô-đun không đạt điều kiện Cohen-Macaulay dãy. Đây là một đóng góp quan trọng vào lý thuyết vành giao hoán, mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết mô-đun.

1.2. Mối quan hệ giữa Kiểu Đa Thức Dãy và quỹ tích không Cohen Macaulay

Luận án chứng minh rằng sp(M) chính là chiều của quỹ tích các điểm không Cohen-Macaulay dãy của M. Điều kiện áp dụng cho kết quả này là vành R là thương của một vành Cohen-Macaulay địa phương. Kết quả này thiết lập một cầu nối quan trọng giữa các đại lượng đại số và hình học, cho thấy kiểu đa thức dãy có vai trò như một chỉ số hình học. Đa thức dãy đo lường mức độ phức tạp của mô-đun so với tiêu chuẩn Cohen-Macaulay dãy. Nghiên cứu về lý thuyết vành và lý thuyết mô-đun được mở rộng thông qua việc khám phá mối liên hệ này. Việc xác định chiều của quỹ tích này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc của mô-đun. Đây là một kết quả nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về kiểu đa thức dãy, đặc biệt khi xem xét các vành đa thức.

II.Phân tích sâu Kiểu Đa Thức Dãy của Mô đun trên Vành

Phần này tập trung vào các tính chất của kiểu đa thức dãy dưới các phép biến đổi cấu trúc. Nghiên cứu sự thay đổi của sp(M) qua đầy đủ hóa và địa phương hóa. Các kết quả cung cấp hiểu biết sâu sắc về sự ổn định của kiểu đa thức dãy. Việc phân tích hành vi của sp(M) khi mô-đun được chia cho một phần tử tham số cũng được thực hiện. Các tính toán cụ thể được phát triển để xác định sp(M) thông qua các mô-đun khuyết thiếu, làm phong phú thêm lý thuyết mô-đun hữu hạn sinh.

2.1. Sự thay đổi của kiểu đa thức dãy qua các phép biến đổi

Luận án xem xét ảnh hưởng của việc đầy đủ hóa (m-adic completion) và địa phương hóa (localization) lên kiểu đa thức dãy của M. Những phép biến đổi này rất quan trọng trong lý thuyết vành và lý thuyết mô-đun. Nghiên cứu tìm hiểu tính chất của đa thức dãy dưới các ánh xạ cấu trúc. Hiểu cách cấu trúc đại số của mô-đun biến đổi dưới các phép toán cơ bản này là thiết yếu. Các kết quả này giúp xác định khi nào kiểu đa thức dãy được bảo toàn hoặc thay đổi. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bền vững của sp(M) trong các ngữ cảnh khác nhau của vành đa thức và mô-đun. Việc này cũng mở rộng khả năng ứng dụng của khái niệm đa thức dãy.

2.2. Tính chất của kiểu đa thức dãy khi chia cho phần tử tham số

Nghiên cứu tính không tăng của sp(M/xM) khi x là một phần tử tham số. Phần tử tham số đóng vai trò thiết yếu trong việc phân tích cấu trúc mô-đun, đặc biệt là mô-đun hữu hạn sinh. Luận án cũng trình bày các phương pháp tính toán sp(M) thông qua các mô-đun khuyết thiếu. Điều này cung cấp một phương pháp cụ thể và hiệu quả để xác định đa thức dãy. Nghiên cứu này là trọng tâm của lý thuyết mô-đun hữu hạn sinh và đóng góp vào hiểu biết về cách các tính chất đại số thay đổi khi thực hiện các phép toán cơ bản. Việc kiểm soát các biến thể của sp(M) là một bước tiến quan trọng trong lý thuyết vành giao hoán.

III.Khảo sát Chỉ Số Khả Quy của Mô đun trong Cấu Trúc Đại Số

Phần này tập trung vào chỉ số khả quy của mô-đun Noether và mô-đun Artin. Luận án đưa ra các chặn đều cho chỉ số khả quy của các iđêan tham số tốt. Điều này áp dụng khi kiểu đa thức dãy của mô-đun là nhỏ. Một phần quan trọng khác là so sánh chỉ số khả quy giữa mô-đun con và đối ngẫu Matlis của mô-đun thương tương ứng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc đại số của mô-đun và lý thuyết vành.

3.1. Thiết lập các chặn đều cho chỉ số khả quy của iđêan tham số

Luận án đưa ra các chặn đều cho chỉ số khả quy của các iđêan tham số tốt q. Điều kiện áp dụng khi kiểu đa thức dãy của mô-đun Noether M là nhỏ, cụ thể là sp(M) ≤ 1. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong lý thuyết vành và lý thuyết mô-đun, đặc biệt khi nghiên cứu các đa thức bất khả quy. Việc kiểm soát chỉ số khả quy là một vấn đề trung tâm trong việc phân tích cấu trúc đại số của các mô-đun. Các chặn này cung cấp giới hạn cho độ phức tạp của các iđêan tham số. Đây là một đóng góp có giá trị vào lý thuyết mô-đun hữu hạn sinh và các ứng dụng của nó.

3.2. So sánh chỉ số khả quy của mô đun con và đối ngẫu Matlis

Luận án tiến hành so sánh chỉ số khả quy của mô-đun con của M với chỉ số khả quy của đối ngẫu Matlis của mô-đun thương tương ứng của M. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các cấu trúc mô-đun khác nhau. Mô-đun hữu hạn sinh và mô-đun Artin là đối tượng nghiên cứu chính. Phân tích này làm phong phú thêm lý thuyết vành và lý thuyết mô-đun, đặc biệt là trong bối cảnh các cấu trúc đại số phức tạp. Việc tìm hiểu mối liên hệ này giúp làm rõ hơn các tính chất của chỉ số khả quy. Kết quả này cũng có thể áp dụng cho các vành đa thức và các cấu trúc liên quan.

IV.Nền Tảng Lý Thuyết Vành Giao Hoán và Lý Thuyết Mô đun

Chương này cung cấp nền tảng kiến thức cơ sở cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo. Các khái niệm về mô-đun đối đồng điều địa phương và biểu diễn thứ cấp của mô-đun Artin được nhắc lại. Ngoài ra, luận án cũng định nghĩa và thảo luận về các loại mô-đun Cohen-Macaulay, bao gồm Cohen-Macaulay suy rộng và các biến thể 'dãy' của chúng. Việc làm rõ những khái niệm này là rất quan trọng để hiểu sâu hơn về cấu trúc đại số của các vành và mô-đun.

4.1. Tổng quan về mô đun đối đồng điều địa phương và biểu diễn thứ cấp

Luận án trình bày lại các khái niệm cơ bản về mô-đun đối đồng điều địa phương. Đây là những công cụ thiết yếu để nghiên cứu cấu trúc đại số và các tính chất hình học của mô-đun trên vành giao hoán. Đồng thời, nó xem xét biểu diễn thứ cấp của mô-đun Artin, một khái niệm quan trọng trong việc phân tích cấu trúc của các mô-đun này. Những nền tảng này là không thể thiếu trong lý thuyết vành và lý thuyết mô-đun hiện đại. Việc nắm vững các công cụ này giúp tiếp cận các vấn đề nâng cao liên quan đến đa thức dãy và chỉ số khả quy. Các khái niệm này cũng là chìa khóa để hiểu các cấu trúc đại số phức tạp hơn.

4.2. Các loại mô đun Cohen Macaulay và các biến thể của chúng

Phần này định nghĩa mô-đun Cohen-Macaulay và mô-đun Cohen-Macaulay suy rộng. Sau đó, nó giới thiệu các biến thể quan trọng khác như mô-đun Cohen-Macaulay dãy và mô-đun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Những khái niệm này tạo thành xương sống cho việc phân loại mô-đun theo tính chất đại số của chúng. Vành đa thức và vành giao hoán thường là bối cảnh cho các nghiên cứu này. Việc hiểu rõ sự khác biệt và mối liên hệ giữa các loại mô-đun này là cần thiết để phân tích cấu trúc đại số của chúng một cách chính xác. Nghiên cứu này là một phần quan trọng của cấu trúc đại số hiện đại và lý thuyết mô-đun.

V.Tính Toán và Ứng Dụng Nâng Cao của Chỉ Số Khả Quy Mô đun

Phần cuối của luận án đi sâu vào các phương pháp tính toán kiểu đa thức dãy và các ứng dụng nâng cao của chỉ số khả quy. Cụ thể, cách tính sp(M) thông qua chiều và kiểu đa thức của các mô-đun khuyết thiếu được trình bày chi tiết. Điều này đặc biệt có giá trị khi làm việc với vành Gorenstein địa phương. Nghiên cứu cũng tổng hợp các kết quả về chỉ số khả quy cho cả mô-đun Noether và mô-đun Artin, cung cấp cái nhìn toàn diện về các đặc trưng này trong cấu trúc đại số.

5.1. Phương pháp tính toán kiểu đa thức dãy qua các mô đun khuyết thiếu

Luận án trình bày cách tính kiểu đa thức dãy của M thông qua chiều và kiểu đa thức của các mô-đun khuyết thiếu của M. Phương pháp này áp dụng đặc biệt hiệu quả khi vành R là thương của một vành Gorenstein địa phương. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong lý thuyết mô-đun, cho phép định lượng tính chất Cohen-Macaulay dãy một cách cụ thể. Việc sử dụng mô-đun khuyết thiếu giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và cung cấp kết quả chính xác. Điều này đóng góp vào việc phát triển các kỹ thuật tính toán trong lý thuyết vành giao hoán và lý thuyết mô-đun, đặc biệt cho các vành đa thức.

5.2. Các kết quả về chỉ số khả quy của mô đun Artin và Noether

Nghiên cứu chỉ số khả quy của mô-đun Noether và mô-đun Artin. Các kết quả này mở rộng hiểu biết về cấu trúc đại số của các mô-đun này. Chỉ số khả quy là một đặc trưng quan trọng cho đa thức bất khả quy và các iđêan. Luận án đóng góp vào lý thuyết vành và lý thuyết mô-đun tổng thể bằng cách cung cấp các phân tích sâu sắc về chỉ số này. Các kết quả này có thể có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác của toán học, nơi cấu trúc đại số và tính chất khả quy là yếu tố then chốt. Việc nghiên cứu cả hai loại mô-đun này đảm bảo tính tổng quát và toàn diện của các phát hiện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành giao hoán luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN ĐỨC DŨNG VỀ KIỂU ĐA THỨC DÃY VÀ CHỈ SỐ KHẢ QUY CỦA MÔĐUN TRÊN VÀNH GIAO HOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Thái Nguyên - 2019 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN ĐỨC DŨNG VỀ KIỂU ĐA THỨC DÃY VÀ CHỈ SỐ KHẢ QUY CỦA MÔĐUN TRÊN VÀNH GIAO HOÁN Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 9 46 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn: GS. Nguyễn Tự Cường GS. Lê Thị Thanh Nhàn Thái Nguyên - 2019 i Tóm tắt Cho (R, m) là một vành giao hoán, Noether địa phương. Cho M là một R-môđun hữu hạn sinh chiều d và A là một R-môđun Artin.

Luận án tập trung nghiên cứu hai vấn đề. Thứ nhất, chúng tôi giới thiệu khái niệm kiểu đa thức dãy của M , kí hiệu là sp(M ), để đo tính không Cohen-Macaulay dãy của M. Chúng tôi chứng minh rằng sp(M ) chính là chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay dãy của M nếu R là thương của vành Cohen-Macaulay địa phương. Chúng tôi cũng nghiên cứu sự thay đổi của kiểu đa thức dãy của M qua đầy đủ hóa, qua địa phương hóa cũng như tính không tăng của sp(M/xM ) khi x là một phần tử tham số.

Chúng tôi tính toán sp(M ) thông qua các môđun khuyết thiếu của M. Vấn đề nghiên cứu thứ hai là về chỉ số khả quy của môđun Noether hoặc môđun Artin. Trước hết, chúng tôi đưa ra chặn đều cho chỉ số khả quy của các iđêan tham số tốt khi kiểu đa thức dãy của môđun Noether M là nhỏ. Sau đó, chúng tôi so sánh chỉ số khả quy của môđun con của M và chỉ số khả quy của đối ngẫu Matlis của môđun thương tương ứng của M.

Luận án được chia thành ba chương. Chương 1 dành để nhắc lại một số kiến thức cơ sở như môđun đối đồng điều địa phương, biểu diễn thứ cấp của môđun Artin, kiểu đa thức, môđun Cohen-Macaulay, môđun Cohen-Macaulay suy rộng, môđun Cohen-Macaulay dãy và môđun Cohen- ii Macaulay suy rộng dãy. Trong Chương 2, chúng tôi giới thiệu khái niệm kiểu đa thức dãy của M , kí hiệu là sp(M ), thông qua kiểu đa thức của các môđun thương trong lọc chiều. Chúng tôi nghiên cứu kiểu đa thức dãy dưới tác động địa phương hóa và đầy đủ m-adic.

Tiếp theo, chúng tôi nghiên cứu mối quan hệ giữa sp(M ) và sp(M/xM ) với x là phần tử tham số của M. Khi R là thương của vành Gorenstein địa phương, chúng tôi tính toán kiểu đa thức dãy của M thông qua chiều và kiểu đa thức của các môđun khuyết thiếu của M. Trong Chương 3, chúng tôi nghiên cứu một số vấn đề về chỉ số khả quy của môđun. Trước hết, chúng tôi đưa ra công thức chặn đều cho chỉ số khả quy của các iđêan tham số tốt q của M với sp(M ) ≤ 1.

Phần cuối của Chương dành để nghiên cứu chỉ số khả quy của môđun Artin và đưa ra sự so sánh giữa chỉ số khả quy của môđun con của M với chỉ số khả quy của Đối ngẫu Matlis của môđun thương tương ứng của M. iii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Trần Đức Dũng iv Lời cảm ơn Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy tôi: GS. TSKH Nguyễn Tự Cường. Thầy đã dìu dắt tôi từ những bước chập chững đầu tiên trên con đường nghiên cứu khoa học, hướng dẫn tôi từ khi tôi làm luận văn thạc sĩ và giờ đây là luận án tiến sĩ. Phương pháp đọc sách, cách phát hiện và giải quyết vấn đề, những ý tưởng toán học mà Thầy chỉ bảo đã giúp tôi trưởng thành hơn trong nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Trong công việc, Thầy luôn nghiêm khắc với học trò, trong cuộc sống thầy luôn dành cho học trò của mình những tình cảm ấm áp và sự yêu thương. Bên cạnh những kiến thức toán học, Thầy như người cha dạy cho tôi biết cách làm người tử tế và sống nhân hậu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Cô tôi: GS. Lê Thị Thanh Nhàn.

Cô là tấm gương về sự nỗ lực trong gian khó và cùng là người đã truyền cảm hứng cho tôi về Toán học nói chung cũng như Đại số giao hoán nói riêng khi tôi còn ngồi trên giảng đường Đại học. Cô đã bỏ ra rất nhiều công sức và sự kiên nhẫn để không chỉ dẫn dắt, giảng dạy cho tôi về kiến thức, kinh nghiệm và tư duy của người làm Toán, mà còn luôn tạo điều kiện, giúp đỡ cho tôi trong công việc, trong cuộc sống. Sự tận tâm với nghề, với học trò của cô sẽ là cái đích để tôi noi theo và phấn đấu. Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của hai người Thầy: GS.

TSKH Nguyễn Tự Cường và GS. Lê Thị Thanh v Nhàn. Một lần nữa, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Cô và sẽ cố gắng hơn nữa để xứng đáng với công lao của Thầy Cô. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Tin, Phòng Sau Đại học, trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi nhất, phù hợp nhất để tôi vừa hoàn thành việc học tập, vừa đảm bảo công việc giảng dạy của mình tại Trường.

Tôi xin cảm ơn PGS.TS Phạm Hùng Quý, TS Đoàn Trung Cường, TS Trần Nguyên An, TS Trần Đỗ Minh Châu đã dành cho tôi những tình cảm thân thiết và giải đáp nhiều thắc mắc chuyên môn cho tôi trong suốt chặng đường dài tôi làm NCS. Xin cảm ơn các anh chị nhóm Đại số giao hoán Thái Nguyên về những trao đổi quý báu trong quá trình làm luận án. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ sự biết ơn vô hạn tới Bố, Mẹ. Đặc biệt là Vợ Phạm Thùy Linh và công chúa nhỏ Trần Phạm Ngân Khánh, những người đã luôn hy sinh rất nhiều, luôn lo lắng, mong mỏi tôi tiến bộ từng ngày, từng tháng.

Luận án này tôi xin được dành tặng cho những người mà tôi yêu thương. Tác giả Trần Đức Dũng 1 Mục lục Mở đầu 2 Chương 1. Kiến thức chuẩn bị 11 1.1 Môđun đối đồng điều địa phương .2 Môđun Cohen-Macaulay và kiểu đa thức .3 Môđun Cohen-Macaulay dãy và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Kiểu đa thức dãy của môđun 23 2.1 Lọc chiều và dãy lọc chính quy chặt .2 Kiểu đa thức dãy qua địa phương hóa và đầy đủ hóa .3 Mối quan hệ giữa sp(M ) và sp(M/xM ) với x là phần tử tham số .4 Tính chất đồng điều của kiểu đa thức dãy.

Chỉ số khả quy của môđun 58 3.1 Chỉ số khả quy của môđun Noether .2 Chỉ số khả quy với kiểu đa thức dãy nhỏ .3 Chỉ số khả quy của môđun Artin và đối ngẫu Matlis. 76 Kết luận 85 Tài liệu tham khảo 89 2 Mở đầu Cho (R, m) là một vành giao hoán, Noether địa phương với iđêan cực đại duy nhất m và M là một R-môđun hữu hạn sinh chiều d. Ta luôn có depth M ≤ dim M. Khi depth M = dim M thì môđun M được gọi là môđun Cohen-Macaulay.

Lớp môđun Cohen-Macaulay đóng vai trò trung tâm trong Đại số giao hoán và xuất hiện trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau của Toán học như Hình học đại số, Lý thuyết Tổ hợp, Lý thuyết bất biến. Chú ý rằng M là Cohen-Macaulay khi và chỉ khi `(M/xM ) = e(x; M ) với một (và với mọi) hệ tham số x của M. Một trong những mở rộng quan trọng của lớp môđun Cohen-Macaulay là lớp môđun Buchs- baum do J. Stückrad và W.

Vogel [49] giới thiệu, đó là lớp các môđun M thỏa mãn giả thuyết đặt ra bởi D. Buchsbaum: `(M/xM ) − e(x; M ) là hằng số không phụ thuộc hệ tham số x. Trung [48] đã giới thiệu lớp các môđun M thỏa mãn supx (`(M/xM )−e(x; M )) < ∞, được gọi là môđun Cohen-Macaulay suy rộng. Cường [5] đã giới thiệu khái niệm kiểu đa thức của M , kí hiệu là p(M ), để đo tính không Cohen-Macaulay của M , từ đó phân loại và nghiên cứu cấu trúc của các môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương.

Nếu ta quy ước bậc của đa thức không là −1, thì M là Cohen-Macaulay khi và chỉ khi p(M ) = −1 và M là Cohen-Macaulay 3 suy rộng khi và chỉ khi p(M ) ≤ 0. Một mở rộng quan trọng khác của lớp môđun Cohen-Macaulay là lớp Cohen-Macaulay dãy, được R. Stanley [41] giới thiệu cho trường hợp phân bậc và P. Nhàn [11] nghiên cứu cho trường hợp địa phương: M là Cohen-Macaulay dãy nếu mỗi thương Di /Di+1 là Cohen-Macaulay, trong đó D0 = M và Di+1 là môđun con lớn nhất của M có chiều nhỏ hơn dim Di với mọi i ≥ 0.

Nhàn [11] nghiên cứu lớp môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy bằng cách thay điều kiện mỗi môđun thương Di /Di+1 là Cohen-Macaulay bằng điều kiện Di /Di+1 là Cohen-Macaulay suy rộng. Mục đích đầu tiên của luận án là giới thiệu khái niệm kiểu đa thức dãy của M , kí hiệu là sp(M ), để đo tính không Cohen-Macaulay dãy của M. Chúng tôi chỉ ra rằng sp(M ) chính là chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay dãy của M khi R là thương của vành Cohen-Macaulay địa phương. Chúng tôi nghiên cứu sự thay đổi của kiểu đa thức dãy của M qua địa phương hoá, qua đầy đủ hóa cũng như tính không tăng của sp(M/xM ) khi x là một phần tử tham số.

Chúng tôi tính toán sp(M ) thông qua chiều và kiểu đa thức của các môđun khuyết thiếu của M. Chú ý rằng trong bài báo [8], N. Trường đã nghiên cứu một bất biến mới của M thông qua số bội, và khi vành cơ sở là thương của vành Cohen-Macaulay địa phương thì bất biến này chính là kiểu đa thức dãy của M. Nhàn [21] đã đưa ra đặc trưng tham số của kiểu đa thức dãy.

Mục tiêu thứ hai của luận án là nghiên cứu một số bài toán về chỉ số khả quy của các môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương. Một môđun con N của M là bất khả quy nếu N 6= M và N không thể viết thành giao của hai môđun con thực sự chứa nó. Khi đó, định lý cơ bản thứ hai của E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đức Dũng (2019). Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ve-kieu-da-thuc-day-va-chi-so-kha-quy-cua-modun-tren-vanh-giao-hoan-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn khám phá kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi. Phân tích cấu trúc, tính chất để hiểu rõ hơn về các môđun đại số.

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Khoa học. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Về kiểu đa thức dãy và chỉ số khả quy của môđun trên vành gi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter