Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng (II) – Carboxylate: Tổng hợp, biến tính và ứng dụng - Trần Thanh Minh
Luận án: Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng ii carboxylate tổng hợp biến tính và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF): Tổng quan
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Trần Thanh Minh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Vật liệu khung hữu cơ kim loại MOF Tổng quan
Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) đại diện cho một nhóm vật liệu tinh thể xốp mới mẻ. Chúng được xây dựng từ các ion kim loại hoặc cụm kim loại kết nối với các phối tử hữu cơ. Cấu trúc mạng lưới 3D đặc trưng tạo nên độ xốp vượt trội. Điều này mang lại diện tích bề mặt riêng khổng lồ. MOF sở hữu khả năng điều chỉnh linh hoạt về cấu trúc và chức năng. Đặc tính này cho phép ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Các lĩnh vực chính bao gồm xúc tác, hấp phụ, cảm biến, lưu trữ năng lượng và y sinh. Sự phát triển của MOF tiếp tục mở ra những chân trời mới cho khoa học vật liệu, hứa hẹn cải thiện hiệu suất trong nhiều quy trình công nghiệp và môi trường.
1.1. Giới thiệu chung về MOF và tiềm năng vượt trội
MOF là vật liệu có trật tự cao, kết hợp linh hoạt giữa các thành phần vô cơ và hữu cơ. Độ xốp của chúng có thể đạt tới 90% thể tích. Diện tích bề mặt riêng của một số MOF có thể lên đến hàng nghìn mét vuông mỗi gram. Điều này vượt trội so với các vật liệu xốp truyền thống. Cấu trúc tinh thể xác định cho phép dự đoán và kiểm soát các tính chất. Các liên kết phối trí bền vững đảm bảo tính ổn định của khung. MOF có khả năng tùy chỉnh kích thước lỗ xốp và tính chất bề mặt. Đây là yếu tố then chốt cho các ứng dụng chuyên biệt. Tiềm năng của MOF được nhìn nhận rộng rãi. Chúng có thể giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, thiếu năng lượng và ô nhiễm môi trường.
1.2. MOF đồng carboxylate Cu MOF Đặc điểm cấu trúc chính
MOF đồng carboxylate (Cu-MOF) là một phân lớp quan trọng trong họ MOF. Chúng sử dụng ion đồng (II) làm tâm kim loại. Phối tử hữu cơ thường là các axit polycarboxylate. MOF-199, còn được gọi là HKUST-1, là một ví dụ nổi bật của Cu-MOF. Nó được cấu tạo từ các cụm đồng đimer và phối tử benzene-1,3,5-tricarboxylate (H3BTC). Cấu trúc tinh thể của MOF-199 có dạng mạng lưới rMOF. Nó đặc trưng bởi các kênh rỗng lớn và diện tích bề mặt riêng rất cao. Các tâm kim loại mở của đồng (II) trong Cu-MOF đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp các vị trí hoạt động cho quá trình xúc tác và hấp phụ. Độ xốp và diện tích bề mặt riêng vượt trội của Cu-MOF là nền tảng cho hiệu suất cao. Chúng được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xúc tác đến cảm biến.
II.Phương pháp Tổng hợp MOF đồng carboxylate hiệu quả
Việc tổng hợp MOF đồng carboxylate (Cu-MOF) đòi hỏi các phương pháp kiểm soát chính xác. Điều này đảm bảo cấu trúc tinh thể mong muốn và các đặc tính tối ưu. Các kỹ thuật tổng hợp đã phát triển đáng kể. Chúng nhằm mục đích cải thiện hiệu suất, giảm thời gian phản ứng và kiểm soát morphology. Hai phương pháp chính được nghiên cứu rộng rãi là dung nhiệt và vi sóng. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng biệt. Chúng phù hợp cho việc điều chế MOF với các yêu cầu cụ thể về kích thước hạt, độ tinh khiết và diện tích bề mặt riêng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và ứng dụng của vật liệu MOF được tạo thành.
2.1. Tổng hợp MOF 199 bằng phương pháp dung nhiệt
Phương pháp dung nhiệt là kỹ thuật phổ biến để tổng hợp Cu-MOF, đặc biệt là MOF-199. Quá trình này diễn ra trong các hệ kín dưới nhiệt độ và áp suất cao. Các tiền chất kim loại (muối đồng) và phối tử hữu cơ (axit carboxylate) được hòa tan trong dung môi hữu cơ. Dung môi phổ biến là N,N-dimethylformamide (DMF) hoặc ethanol. Hỗn hợp phản ứng được nung nóng trong lò ở nhiệt độ cụ thể trong vài giờ đến vài ngày. Điều này tạo điều kiện cho sự kết tinh chậm và có trật tự của mạng lưới MOF. Sản phẩm thu được thường có kích thước hạt đồng đều và độ tinh thể cao. Cấu trúc tinh thể hoàn hảo giúp tối ưu hóa diện tích bề mặt riêng. Phương pháp dung nhiệt là đáng tin cậy. Nó tạo ra các vật liệu MOF chất lượng cao cho nhiều ứng dụng.
2.2. Phương pháp vi sóng trong điều chế Cu MOF
Tổng hợp Cu-MOF bằng phương pháp vi sóng là một kỹ thuật tiên tiến. Nó mang lại nhiều lợi ích so với phương pháp dung nhiệt truyền thống. Ưu điểm nổi bật là thời gian phản ứng được rút ngắn đáng kể. Thay vì mất hàng chục giờ, quá trình có thể hoàn thành chỉ trong vài phút. Năng lượng vi sóng làm nóng dung môi và chất phản ứng nhanh chóng và đồng đều. Điều này tăng tốc quá trình hình thành mầm và kết tinh của MOF. Phương pháp này tiết kiệm năng lượng. Nó cũng cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn về kích thước và hình thái của hạt. Mặc dù thời gian ngắn, cấu trúc tinh thể của MOF thu được vẫn được duy trì tốt. Phương pháp vi sóng là lựa chọn hiệu quả cho tổng hợp MOF. Đặc biệt khi cần sản xuất nhanh chóng và quy mô lớn. Nó cũng giúp thu được vật liệu với diện tích bề mặt riêng và độ xốp cao.
III.Biến tính MOF Chức năng hóa và tối ưu hóa tính năng
Biến tính và chức năng hóa MOF là những chiến lược quan trọng. Chúng nhằm mục đích điều chỉnh và nâng cao các đặc tính của vật liệu. Quá trình này liên quan đến việc thay đổi cấu trúc hóa học hoặc bề mặt của MOF. Mục tiêu là để phù hợp hơn với các ứng dụng cụ thể. Việc đưa các nhóm chức năng mới vào khung MOF có thể cải thiện độ chọn lọc, độ nhạy hoặc hoạt tính xúc tác. Chức năng hóa cũng có thể tăng cường tính ổn định của vật liệu trong các điều kiện khắc nghiệt. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của biến tính đến cấu trúc tinh thể và độ xốp là rất cần thiết. Nó giúp đảm bảo rằng các tính chất mong muốn được đạt được mà không làm suy giảm hiệu suất tổng thể của MOF.
3.1. Chức năng hóa MOF 199 bằng nhóm thế amino
Chức năng hóa MOF là một phương pháp hiệu quả để thay đổi đặc tính bề mặt. Nó cũng có thể điều chỉnh khả năng phản ứng của vật liệu. Việc đưa các nhóm chức amino (NH2) vào khung MOF-199 là một ví dụ điển hình. Điều này tạo ra NH2-MOF-199. Nhóm amino là nhóm chức phân cực. Nó có thể tạo liên kết hydro và tương tác axit-bazơ Lewis. Sự hiện diện của nhóm NH2 thay đổi tính chất hóa học của bề mặt MOF. Nó tăng cường khả năng hấp phụ và chọn lọc đối với một số chất nhất định. Ví dụ, nó có thể cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng cảm biến hoặc xúc tác. Chức năng hóa cũng có thể làm tăng khả năng tương tác với các ion kim loại nặng hoặc các phân tử sinh học. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của MOF trong y sinh và môi trường.
3.2. Ảnh hưởng của biến tính đến cấu trúc và độ xốp
Quá trình biến tính, bao gồm cả chức năng hóa, có thể tác động sâu sắc đến cấu trúc và đặc tính của MOF. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng sự biến đổi này không làm suy yếu tính toàn vẹn của cấu trúc tinh thể. Nó cũng không làm giảm diện tích bề mặt riêng và độ xốp. Các phương pháp đặc trưng vật liệu như nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại (FT-IR) và phân tích hấp phụ khí (BET) rất cần thiết. Chúng giúp đánh giá những thay đổi này. Biến tính có thể dẫn đến sự thay đổi nhỏ trong kích thước lỗ xốp. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố các tâm hoạt động. Nếu được thực hiện đúng cách, biến tính sẽ tăng cường các tính năng mong muốn. Đồng thời, nó vẫn duy trì các đặc tính cơ bản của MOF. Kiểm soát chặt chẽ quá trình biến tính là chìa khóa. Nó giúp đạt được vật liệu tối ưu cho các ứng dụng mục tiêu.
IV.Ứng dụng Cu MOF trong Điện hóa và Xúc tác mạnh mẽ
Các vật liệu MOF đồng carboxylate (Cu-MOF) đã chứng tỏ tiềm năng to lớn. Chúng được ứng dụng trong lĩnh vực điện hóa và xúc tác. Cấu trúc tinh thể, độ xốp cao và diện tích bề mặt riêng lớn của Cu-MOF là những yếu tố then chốt. Những đặc tính này mang lại hiệu suất vượt trội. Trong điện hóa, chúng được dùng để biến tính điện cực. Điều này cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc của các cảm biến. Trong xúc tác, các tâm kim loại mở của đồng (II) đóng vai trò là vị trí hoạt động. Chúng thúc đẩy các phản ứng hữu cơ với hiệu suất cao. Sự linh hoạt trong điều chỉnh cấu trúc và chức năng của Cu-MOF mở ra nhiều cơ hội. Điều này giúp phát triển các giải pháp tiên tiến trong cả hai lĩnh vực quan trọng này.
4.1. MOF 199 và NH2 MOF 199 làm biến tính điện cực
MOF-199 và NH2-MOF-199 là những vật liệu lý tưởng cho việc biến tính điện cực. Chúng cải thiện đáng kể hiệu suất của cảm biến điện hóa. Khi được phủ lên bề mặt điện cực carbon thủy tinh (GCE), chúng tạo ra một lớp màng xốp. Lớp màng này tăng cường diện tích bề mặt tiếp xúc. Đồng thời, nó cung cấp các vị trí hấp phụ chọn lọc. Điện cực GCE biến tính bằng MOF-199 đã được sử dụng thành công. Nó giúp xác định đồng thời paracetamol và caffeine. NH2-MOF-199, với các nhóm amino chức năng, còn cho phép xác định Pb(II) và Cd(II). Nó cũng có thể xác định uric acid (UA) và ascorbic acid (AA) với độ nhạy cao. Độ xốp và khả năng tương tác cụ thể của các MOF này giúp tăng cường tín hiệu. Chúng cũng giảm thiểu nhiễu từ các chất khác trong mẫu.
4.2. Khả năng xúc tác của Cu MOF trong phản ứng hữu cơ
Cu-MOF thể hiện hoạt tính xúc tác đáng kể trong nhiều phản ứng hữu cơ. Cụ thể, Zn-MOF-199 (một biến thể của MOF-199 với Zn thay thế Cu) đã được nghiên cứu. Nó xúc tác hiệu quả cho phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol. Phản ứng này tạo ra benzaldehyde dimethyl acetal. Các tâm kim loại mở và cấu trúc tinh thể của MOF cung cấp các vị trí axit Lewis. Những vị trí này rất quan trọng cho quá trình xúc tác. Độ xốp cao của MOF cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán của chất phản ứng. Điều này giúp sản phẩm thoát ra dễ dàng. Khả năng tái sử dụng của xúc tác MOF cũng là một ưu điểm lớn. Nó giúp giảm chi phí và tác động môi trường. Cu-MOF mở ra hướng đi mới. Chúng có thể thay thế các xúc tác kim loại truyền thống, độc hại.
V.Chuyển hóa MOF thành Nano Oxide Ứng dụng quang xúc tác
Việc sử dụng vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) làm tiền chất là một chiến lược sáng tạo. Nó giúp tổng hợp các vật liệu nano oxide kim loại phức hợp. Phương pháp này tận dụng cấu trúc có trật tự và sự phân bố đồng đều của kim loại trong MOF. Kết quả là tạo ra các vật liệu nano oxide với kích thước và hình thái được kiểm soát tốt. Vật liệu nano oxide hỗn hợp như ZnO/CuO thể hiện hoạt tính xúc tác quang hóa mạnh mẽ. Chúng được ứng dụng để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước. Quá trình này không chỉ thể hiện tính linh hoạt của MOF mà còn mở rộng ứng dụng của chúng. Nó giúp tạo ra các vật liệu chức năng cho các thách thức môi trường cấp bách.
5.1. Tổng hợp nano ZnO CuO từ Zn MOF 199 tiền chất
Zn-MOF-199 là một tiền chất lý tưởng để tổng hợp vật liệu nano oxide hỗn hợp. Đặc biệt, nó được dùng để tạo ra ZnO/CuO. Quá trình này thường bao gồm nhiệt phân Zn-MOF-199 ở nhiệt độ cao trong môi trường kiểm soát. Dưới tác động của nhiệt, phối tử hữu cơ bị phân hủy. Khung kim loại-hữu cơ chuyển hóa thành các oxide kim loại tương ứng. Cấu trúc khung ban đầu của MOF đóng vai trò như một khuôn mẫu. Nó giúp kiểm soát kích thước và hình thái của các hạt nano oxide được tạo thành. Sản phẩm cuối cùng là các hạt nano ZnO/CuO với độ tinh khiết cao. Chúng có sự phân bố đồng đều và kích thước hạt nhỏ. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng xúc tác quang hóa. Việc sử dụng MOF làm tiền chất mang lại lợi thế về khả năng kiểm soát kiến trúc vật liệu nano.
5.2. Hoạt tính xúc tác quang hóa của nano ZnO CuO
Vật liệu nano ZnO/CuO thể hiện hoạt tính xúc tác quang hóa vượt trội. Chúng được dùng để phân hủy các chất màu hữu cơ như methylene blue (MB). Cơ chế xúc tác quang hóa liên quan đến sự hình thành cặp electron-lỗ trống. Điều này xảy ra khi vật liệu hấp thụ ánh sáng. Cấu trúc p-n của ZnO/CuO tăng cường sự tách rời và vận chuyển các hạt tải điện. Điều này làm giảm sự tái hợp. Kết quả là tăng cường hiệu quả quang xúc tác. Các gốc tự do có tính phản ứng cao được tạo ra. Chúng oxy hóa và phân hủy các phân tử chất ô nhiễm. Khả năng tái sử dụng của vật liệu cũng là một yếu tố quan trọng. Sau nhiều chu kỳ sử dụng, vật liệu vẫn duy trì hoạt tính cao. Điều này cho thấy tính ổn định và tiềm năng ứng dụng thực tế của chúng trong xử lý nước thải.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN THANH MINH VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ KIM LOẠI ĐỒNG (II) – CARBOXYLATE: TỔNG HỢP, BIẾN TÍNH VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN THANH MINH VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ KIM LOẠI ĐỒNG (II) – CARBOXYLATE: TỔNG HỢP, BIẾN TÍNH VÀ ỨNG DỤNG Ngành: HÓA HỮU CƠ Mã số: 9440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐINH QUANG KHIẾU 2. NGUYỄN HẢI PHONG HUẾ, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và của nhóm nghiên cứu. Tất cả số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa được người khác công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào.
Nghiên cứu sinh Trần Thanh Minh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Đinh Quang Khiếu, PGS. Nguyễn Hải Phong đã giao đề tài và tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các bạn đồng nghiệp trong bộ môn Hóa Hữu cơ và trong khoa Hóa đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin được cảm ơn Lãnh đạo nhà trường, Lãnh đạo Đại học Huế, phòng Sau đại học và các phòng ban chức năng đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi hoàn thành các thủ tục trong suốt quá trình học tập. Xin cảm ơn các bạn sinh viên, học viên cao học đã đồng hành cùng tôi trong những năm làm thực nghiệm vừa qua. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới người thân, bạn bè đã quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Huế, ngày 30 tháng 7 năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thanh Minh ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ - KIM LOẠI. Giới thiệu vật liệu khung hữu cơ – kim loại. Vật liệu MOF-199.
ỨNG DỤNG MOFs LÀM TIỀN CHẤT TỔNG HỢP NANO OXIDE KIM LOẠI. CƠ CHẾ XÚC TÁC QUANG HÓA CỦA CHẤT BÁN DẪN p – n CuO – ZnO. Vật liệu bán dẫn p – n. Cấu trúc và cơ chế xúc tác quang hóa của nano oxide p – n ZnO – CuO.
Tình hình nghiên cứu tổng hợp vật liệu bán dẫn p – n CuO – ZnO. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU MOFs LÀM ĐIỆN CỰC. ỨNG DỤNG MOFs XÚC TÁC PHẢN ỨNG ACETAL HÓA BENZALDEHYDE BẰNG METHANOL. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Các phương pháp khảo sát hoạt tính xúc tác và hoạt tính điện hóa. Phương pháp thống kê. Quy trình tổng hợp và xác định tính chất vật liệu.
Khảo sát hoạt tính xúc tác cho phản ứng acetal hóa benzaldehyde. Khảo sát hoạt tính xúc tác quang hóa phân hủy methylene blue. Nghiên cứu động học quá trình quang xúc tác phân hủy MB. Nghiên cứu đặc tính các hợp chất phân tích trên điện cực biến tính.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MOF-199 VÀ ỨNG DỤNG LÀM CHẤT BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC. Nghiên cứu tổng hợp MOF-199 bằng phương pháp dung nhiệt và phương pháp vi sóng. Nghiên cứu xác định paracetamol và caffeine bằng phương pháp dòng-thế hòa tan sử dụng điện cực GCE biến tính bằng MOF-199.
NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NH2-MOF-199 VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC. Nghiên cứu tổng hợp NH2-MOF-199. Khả năng sử dụng NH2-MOF-199 làm chất biến tính điện cực để xác định đồng thời Pb(II) và Cd(II) hay uric acid (UA) và ascorbic acid (AA). NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP Zn-MOF-199 VÀ ỨNG DỤNG XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG ACETAL HÓA BENZALDEHYDE BẰNG METHANOL.
Nghiên cứu tổng hợp Zn-MOF-199. Hoạt tính xúc tác của vật liệu Zn-MOF-199 đối với phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANO ZnO/CuO TỪ VẬT LIỆU Zn-MOF-199 VÀ ỨNG DỤNG XÚC TÁC QUANG HÓA. Nghiên cứu tổng hợp nano ZnO/CuO từ vật liệu Zn-MOF-199.
Xác định khả năng xúc tác quang hóa của vật liệu. Cơ chế của quá trình xúc tác quang hóa. Động học của quá trình quang xúc tác phân hủy MB. Khảo sát khả năng tái sử dụng của vật liệu.
Khả năng xúc tác của vật liệu đối với một số chất màu khác .131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .134 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT AA Ascorbic acid AAS Atomic Absorption Spectrometry (Phổ hấp thụ nguyên tử) ABDC 2-aminobenzene-1,4-dicarboxylic acid BA Benzaldehyde BDA Benzaldehyde dimethyl acetal BET Brunauer-Emmet-Teller CAF Caffeine CV Voltammetry Cyclic (Volt-ampere vòng) DE Diamond Electrode (Điện cực kim cương) DMF N,N-dimethylformamide DP-ASV Differential Pulse - Anodic Stripping Voltammetry (Volt-ampere hòa tan anode xung vi phân) DTA Differential Thermal Analysis (Phân tích nhiệt vi sai) EDX Energy Dispersive X-ray (Phổ tán xạ tia X) EtOH Ethanol FT-IR Fourier Transform Infrared Spectroscopy (Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier) GCE Glassy Carbon Electrode (Điện cực carbon thủy tinh) H3BTC Benzene-1,3,5-tricarboxylic acid HR-TEM High-Resolution Transmission Electron Microscope (Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao) IUPAC International Union Of Pure And Applied Chemistry (Hiệp hội quốc tế của Hóa học cơ bản và ứng dụng) LC Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng) MA-GT1 MOF-199 biến tính bằng ABDC theo phương pháp gián tiếp 1 MA-GT2 MOF-199 biến tính bằng ABDC theo phương pháp gián tiếp 2 v MA-TT MOF-199 biến tính bằng ABDC theo phương pháp trực tiếp MB Methylene blue MeOH Methanol MOFs Metal Organic Frameworks (Khung hữu cơ kim loại) MW-MOF-199 MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp vi sóng NH2-MOF-199 MOF-199 biến tính bằng 2-aminobenzene-1,4-dicarboxylic acid PAR Paracetamol SBUs Second Building Units (Đơn vị xây dựng thứ cấp) SEM Scanning Electron Microscopy (Hiển vi điện tử quét) SPE Screen Printed Electrode (Điện cực in) ST-MOF-199 MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp dung nhiệt STT Số thứ tự TEM Transmission Electron Microscope (Hiển vi điện tử truyền qua) TGA Thermal Gravimetric Analysis (Phân tích nhiệt trọng lượng) TLTK Tài liệu tham khảo TOC Total Organic Carbon (Tổng carbon hữu cơ) UA Uric acid UV-Vis Ultraviolet-Visible (Tử ngoại - khả kiến) UV-Vis-DRS Ultraviolet-Visible Diffuse Reflectance Spectroscopy (Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến) XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy (Phổ quang điện tử tia X) XRD X-Ray Diffraction (Nhiễu xạ tia X) Zn-MOF-199 MOF-199 biến tính bằng ion Zn(II) vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Diện tích bề mặt của MOF-199 tổng hợp ở các điều kiện khác nhau. Các phương pháp tổng hợp và ứng dụng của vật liệu nano oxide ZnO – CuO. Độ chuyển hóa của phản ứng acetal hóa của benzaldehyde với methanol sử dụng các chất xúc tác MOFs khác nhau [a].
Sự so sánh hoạt tính của Cu3(BTC)2 với các xúc tác dị thể khác đối với phản ứng acetal hóa aldehyde bằng methanol[a]. Danh mục hóa chất. Lượng hóa chất trong các thí nghiệm tổng hợp MOF-199. Tính chất xốp của MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp vi sóng và phương pháp dung nhiệt.
So sánh diện tích bề mặt của MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp vi sóng và phương pháp dung nhiệt. So sánh LOD của các phương pháp phân tích điện hóa khác nhau trong việc xác định PAR và CAF. Kết quả xác định PAR và CAF trong mẫu thuốc dùng phương pháp đề nghị và HPLC. Tính chất xốp của vật liệu MA-GT2.
Thành phần nguyên tố C, H, Zn và Cu trong mẫu Zn-MOF-199. Hoạt tính xúc tác của một số vật liệu MOFs đối với phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol. Bảng phân tích nguyên tố C, H, Zn, Cu trong mẫu ZnO/CuO. Hệ số xác định (R2) và hằng số tốc độ biểu kiến (kr) của mô hình đề xuất ở dạng tuyến tính và mô hình bậc nhất biểu kiến.
So sánh hằng số tốc độ bậc nhất biểu kiến (kr) của chất xúc tác ZnO/CuO tổng hợp với các chất xúc tác khác .127 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Một số cầu nối hữu cơ (anion) trong MOFs. Một số đơn vị cấu trúc MOFs với các kim loại và phối tử khác nhau. Sự hình thành cấu trúc MOFs bằng phương pháp dung nhiệt.
Phân bố ứng dụng của MOFs. Minh họa sự tạo thành MOF-199. Đơn vị cấu trúc của MOF-199. Giản đồ XRD của MOF-199.
Giản đồ XRD của MOF-199. Các nhiễu xạ Cu2O được định danh theo 01-1142 JCPDS. Ảnh SEM của MOF-199 tại 140 oC (a), 150 oC (b), 160 oC (c), 170 oC (d). a) Quy trình tổng hợp các oxide kim loại nano có nguồn gốc từ mẫu aph-MOF; b) Ảnh TEM và c) Đường đẳng nhiệt hấp phụ N2 của vật liệu nano MgO với mao quản trung bình và vi mao quản được xác định rõ.
Cấu trúc nano oxide ZnxCo3-xO4 thu được từ sự phân hủy nhiệt ZIF lưỡng kim: a-b) Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường nhiệt (FESEM); c-d) Hình ảnh TEM và e-g) Hình ảnh tán xạ năng lượng tia X của ZnxCo3-xO4. Giản đồ XRD của vật liệu nano oxide ZnO – CuO. Sự hình thành nút giao thoa p – n của vật liệu p–CuO/n–ZnO. Giản đồ XRD (a) và ảnh SEM (b) của vật liệu nano oxide ZnO – CuO tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa.
Giản đồ XRD (a) và ảnh SEM (b) của vật liệu nano oxide ZnO – CuO tổng hợp bằng phương pháp phân hủy nhiệt các muối kim loại. Ảnh SEM của vật liệu nano oxide ZnO/CuO. Minh họa một số cấu hình biến tính điện cực bằng vật liệu mao quản rắn. Cơ chế phản ứng acetal hóa sử dụng xúc tác Lewis acid.
Cơ chế phản ứng acetal hóa sử dụng xúc tác Bronsted acid. Độ chuyển hóa của phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol với xúc tác Cu3(BTC)2 (a) và Fe(BTC) (b). Hiện tượng các tia X nhiễu xạ trên các mặt tinh thể chất rắn. Các dạng đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ theo phân loại IUPAC.
Thiết bị vi sóng tự tạo sử dụng tổng hợp MOF-199. Sơ đồ tiến trình thí nghiệm theo phương pháp volt-ampere vòng. Sơ đồ tiến trình thí nghiệm theo phương pháp volt-ampere xung vi phân. Giản đồ XRD của các mẫu vật liệu tổng hợp dung nhiệt ở các nhiệt độ khác nhau (a) và tổng hợp vi sóng ở các mức năng lượng khác nhau (b).
Giản đồ XRD của các mẫu MOF-199 tổng hợp ở các nồng độ H3BTC khác nhau theo phương pháp dung nhiệt (a) và vi sóng (b). Giản đồ XRD của các mẫu MOF-199 tổng hợp ở các thời gian khác nhau bằng phương pháp vi sóng (a) và phương pháp dung nhiệt (b). Hiệu suất tổng hợp MOF-199 theo thời gian bằng phương pháp vi sóng và phương pháp dung nhiệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Minh (2021). Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vat-lieu-khung-huu-co-kim-loai-dong-ii-carboxylate-tong-hop-bien-tinh-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng ii carboxylate tổng hợp biến tính và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng carboxylate: tổng hợp, biến tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.