Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím cleome chelido

Luận án tiến sĩ khám phá thành phần hóa học cây màn màn ho. Xác định các hợp chất sinh học, mở ra hướng ứng dụng tiềm năng trong y dược.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

104

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Hóa thực vật cây Màn Màn: Mục tiêu & Tổng quan
Số trang:
104 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Hóa thực vật cây Màn Màn Mục tiêu Tổng quan

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu thành phần hóa học cây Màn màn hoa tím (Cleome chelidonii) và Màn màn hoa vàng (Cleome viscosa). Đây là hai loài thực vật thuộc chi Cleome, họ Màn màn, được biết đến với tiềm năng dược liệu trong y học cổ truyền. Công trình thực hiện khảo sát toàn diện về hóa thực vật học, từ chiết xuất đến phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên. Mục tiêu chính là khám phá các thành phần hóa học mới và đã biết, đồng thời đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng của chúng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị dược liệu của hai loài cây này, mở ra hướng ứng dụng mới trong lĩnh vực dược học. Từ khóa LSI như hóa thực vật học và dược liệu học được tích hợp để nâng cao giá trị SEO. Phân tích vùng phân bố và các nghiên cứu trước đây về thành phần hóa học cây Cleome viscosa cũng được tổng quan. Việc này đặt nền móng cho việc hiểu sâu hơn về tiềm năng của cây màn màn trong y học hiện đại và cổ truyền.

1.1. Giới thiệu tổng quan về chi Cleome và loài Màn màn

Chi Cleome bao gồm nhiều loài thực vật có mặt rộng rãi, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii L.) và màn màn hoa vàng (Cleome viscosa L.) là hai loài tiêu biểu tại Việt Nam. Chúng thường được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa trị nhiều bệnh khác nhau. Luận án cung cấp mô tả thực vật chi tiết, cùng với thông tin về vùng phân bố của từng loài. Việc này làm rõ bối cảnh và đối tượng nghiên cứu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thành phần hóa học cây Màn Màn

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu chính là phân tích sâu thành phần hóa học cây màn màn. Việc này bao gồm chiết xuất thực vật, phân lập các hợp chất tự nhiên từ lá và thân cây. Sau đó, các hợp chất được xác định cấu trúc hóa học bằng các phương pháp phổ hiện đại. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập, đặc biệt là khả năng bảo vệ tế bào gan. Các kết quả sẽ góp phần khẳng định giá trị dược liệu.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu dược liệu học truyền thống

Cây Màn màn có lịch sử lâu đời trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Các bài thuốc dân gian sử dụng cây màn màn để điều trị các bệnh về gan, viêm nhiễm, và các tình trạng khác. Nghiên cứu này nối tiếp truyền thống đó, áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại để kiểm chứng và khám phá cơ sở hóa học cho các tác dụng dược lý được ghi nhận. Y học cổ truyền là nền tảng quan trọng cho hướng nghiên cứu này.

II.Chiết xuất Phân lập Hợp chất tự nhiên từ Cleome

Quy trình chiết xuất thực vật và phân lập hợp chất tự nhiên là trọng tâm của luận án. Các phần của cây màn màn hoa tím và màn màn hoa vàng được thu hái, chuẩn bị cẩn thận. Sử dụng nhiều dung môi khác nhau để chiết tách các nhóm hợp chất có độ phân cực đa dạng. Kỹ thuật sắc ký, bao gồm sắc ký cột (SKC) và sắc ký lớp mỏng (TLC), đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách hỗn hợp. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để phân tích cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học. Việc áp dụng các phương pháp chiết xuất hiệu quả đảm bảo tối ưu hóa quá trình phân lập, đạt được hiệu suất cao. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được xem xét cho quá trình tinh chế cuối cùng.

2.1. Chuẩn bị mẫu thực vật Cleome chelidonii và Cleome viscosa

Mẫu lá và thân của cây màn màn hoa tím (Cleome chelidonii L.) và màn màn hoa vàng (Cleome viscosa L.) được thu thập tại các khu vực xác định. Quá trình chuẩn bị mẫu bao gồm làm sạch, sấy khô trong điều kiện kiểm soát và nghiền nhỏ. Đảm bảo chất lượng mẫu ban đầu là bước thiết yếu để có được kết quả nghiên cứu thành phần hóa học chính xác và đáng tin cậy. Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ là cần thiết.

2.2. Quy trình chiết xuất và phân đoạn hóa thực vật

Lá và thân cây được chiết xuất bằng các dung môi hữu cơ như ethanol, ethyl acetate, hoặc methanol. Quy trình chiết xuất thực vật được tối ưu hóa để thu được các dịch chiết giàu hợp chất. Sau đó, các dịch chiết được phân đoạn bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng để tách thành các phân đoạn có độ phân cực khác nhau. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho bước phân lập hợp chất tự nhiên tiếp theo, tăng hiệu quả của quá trình.

2.3. Kỹ thuật sắc ký phân lập hợp chất tinh khiết

Các phân đoạn giàu hợp chất được tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký chuyên biệt. Sắc ký cột (SKC) với các loại pha tĩnh khác nhau (ví dụ: silica gel, RP-18) được sử dụng để tách sơ bộ. Sắc ký lớp mỏng (TLC) dùng để kiểm soát quá trình phân tách và xác định các hệ dung môi phù hợp. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có thể được áp dụng để đạt được độ tinh khiết cao cho các hợp chất khó tách. Quá trình này giúp phân lập các hợp chất tự nhiên ở dạng tinh khiết để phân tích cấu trúc.

III.Xác định Cấu trúc Thành phần Hóa học cây Màn Màn

Các hợp chất tự nhiên phân lập được trải qua quá trình xác định cấu trúc hóa học nghiêm ngặt. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chủ lực, cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và vị trí các nguyên tử hydro. Phổ khối (MS) giúp xác định khối lượng phân tử và công thức nguyên tố của hợp chất. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại (UV) bổ sung dữ liệu về các nhóm chức và hệ liên hợp. Tổng hợp các dữ liệu phổ cho phép giải đoán cấu trúc các hợp chất một cách chính xác. Luận án đã xác định nhiều hợp chất flavonoit, trong đó có cả các hợp chất mới chưa từng được công bố. Thành phần hóa học cây Cleome viscosa và Cleome chelidonii được làm rõ hơn, đóng góp vào hóa thực vật học.

3.1. Phân tích phổ khối MS xác định khối lượng phân tử

Phổ khối lượng phun mù điện phân giải cao (HR-ESI-MS) được sử dụng để xác định khối lượng phân tử chính xác và công thức nguyên tố của các hợp chất phân lập. Dữ liệu MS cung cấp thông tin quan trọng về số lượng và loại nguyên tử có trong một hợp chất, là bước đầu tiên và thiết yếu trong việc giải đoán cấu trúc. Việc này giúp loại trừ các khả năng cấu trúc ban đầu.

3.2. Giải đoán cấu trúc bằng Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Phổ NMR, bao gồm 1D-NMR (1H-NMR, 13C-NMR, DEPT) và 2D-NMR (COSY, HSQC, HMBC), là kỹ thuật then chốt để xác định cấu trúc. Dữ liệu NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử của các proton và carbon, các tương tác giữa chúng. Từ đó, cấu trúc không gian và liên kết của các hợp chất tự nhiên được giải đoán một cách chi tiết. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân là công cụ không thể thiếu trong hóa thực vật học.

3.3. Xác định cấu trúc các hợp chất mới và đã biết

Dựa trên tổng hợp dữ liệu từ các phương pháp phổ như NMR, MS, IR và UV, cấu trúc của các hợp chất đã được phân lập và xác định. Luận án đã thành công trong việc xác định các hợp chất đã biết như Quercetin và Kaempferol cùng các dẫn xuất glycoside của chúng. Đặc biệt, nghiên cứu còn phát hiện và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất mới chưa từng được công bố, như Cleomeside A, Cleomeside B, Visconoside A, Visconoside B. Thành phần hóa học cây Cleome viscosa và Cleome chelidonii được bổ sung đáng kể.

IV.Đánh giá Hoạt tính sinh học của các hợp chất Cleome

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định thành phần hóa học cây màn màn mà còn mở rộng sang đánh giá hoạt tính sinh học. Các dịch chiết và hợp chất phân lập được thử nghiệm khả năng gây độc tế bào. Đặc biệt, tác dụng bảo vệ tế bào gan được khảo sát trên dòng tế bào HepG2. Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng dược liệu truyền thống. Đánh giá này là bước quan trọng để chuyển đổi từ nghiên cứu hóa thực vật học sang ứng dụng dược học, khẳng định tiềm năng của các hợp chất tự nhiên.

4.1. Khảo sát khả năng gây độc tế bào in vitro bằng phương pháp MTT

Phương pháp MTT được sử dụng rộng rãi để đánh giá khả năng gây độc tế bào của các chiết xuất và hợp chất tinh khiết. Thử nghiệm này đo lường sự sống sót của tế bào, cung cấp dữ liệu định lượng về tác dụng ức chế tăng trưởng tế bào hoặc gây chết tế bào. Các tế bào ung thư gan HepG2 thường được dùng trong các khảo sát này. Đây là bước đầu tiên trong đánh giá hoạt tính sinh học.

4.2. Khảo sát tác dụng bảo vệ tế bào gan trên dòng tế bào HepG2

Một trong những trọng tâm hoạt tính sinh học là khảo sát tác dụng bảo vệ tế bào gan. Dòng tế bào ung thư gan người HepG2 được sử dụng làm mô hình để đánh giá. Khả năng các chiết xuất hoặc hợp chất phân lập làm giảm tổn thương tế bào gan do các tác nhân gây độc được đánh giá cẩn thận. Kết quả này củng cố tiềm năng của cây màn màn trong dược liệu học cho bệnh gan, phù hợp với y học cổ truyền.

4.3. Đánh giá tiềm năng dược lý của chiết xuất và hợp chất

Dựa trên kết quả khảo sát hoạt tính sinh học, tiềm năng dược lý của các dịch chiết và hợp chất tự nhiên được đánh giá một cách toàn diện. Các hợp chất có hoạt tính sinh học đáng kể được xác định, mở ra cơ hội cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và ứng dụng. Điều này khẳng định giá trị của cây màn màn trong việc phát triển thuốc mới. Tiềm năng trong dược liệu học là rất lớn.

V.Ý nghĩa Dược liệu Tiềm năng Ứng dụng cây Màn Màn

Luận án tiến sĩ này mang lại ý nghĩa to lớn trong lĩnh vực dược liệu học và hóa thực vật học. Việc phát hiện các hợp chất mới và xác định các thành phần hóa học cây màn màn góp phần làm giàu kho tàng kiến thức về thực vật Việt Nam. Hoạt tính sinh học được chứng minh, đặc biệt là khả năng bảo vệ tế bào gan, củng cố tiềm năng ứng dụng trong y học cổ truyền và phát triển dược phẩm. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc khai thác bền vững và phát triển các sản phẩm từ cây màn màn, mang lại giá trị kinh tế và y tế. Các đóng góp này sẽ mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.

5.1. Giá trị của nghiên cứu hóa thực vật trong y học

Nghiên cứu hóa thực vật học cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng dược liệu. Việc xác định các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng của cây thuốc. Giá trị này đặc biệt quan trọng trong việc sàng lọc và phát triển thuốc mới từ nguồn gốc tự nhiên. Nó tạo cầu nối giữa tri thức truyền thống và khoa học hiện đại.

5.2. Đóng góp vào kho tàng dược liệu học và y học cổ truyền

Công trình này đóng góp đáng kể vào việc ghi nhận và kiểm chứng khoa học các cây thuốc dân gian. Thông tin về thành phần hóa học cây Cleome viscosa và Cleome chelidonii cùng với hoạt tính sinh học của chúng được bổ sung vào kho tàng kiến thức dược liệu Việt Nam. Điều này hỗ trợ bảo tồn và phát huy giá trị của y học cổ truyền, mang lại lợi ích cho cộng đồng.

5.3. Hướng phát triển các ứng dụng trong tương lai

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Các hợp chất có hoạt tính sinh học cao có thể được nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và tối ưu hóa cấu trúc. Khả năng phát triển các sản phẩm bảo vệ gan hoặc thực phẩm chức năng từ chiết xuất cây màn màn là rất lớn. Nghiên cứu cũng khuyến khích việc khám phá thêm các loài Cleome khác để tìm kiếm nguồn dược liệu mới. Tiềm năng ứng dụng thực tế rất phong phú.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím cleome chelidonii l f và màn màn hoa vàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (104 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHAN NHẬT MINH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CÂY MÀN MÀN HOA TÍM (Cleome chelidonii L.) VÀ MÀN MÀN HOA VÀNG (Cleome viscosa L.) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Tp. Hồ Chí Minh – 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… PHAN NHẬT MINH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CÂY MÀN MÀN HOA TÍM (Cleome chelidonii L.) VÀ MÀN MÀN HOA VÀNG (Cleome viscosa L.) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 62.17 Người hướng dẫn khoa học: 1. Mai Đình Trị 2. Mai Thanh Phong Tp.

Hồ Chí Minh – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của: ố GS. Nguyễn Ngọc Hạnh, TS. Mai Đình Trị và PGS. Mai Thanh Phong.

Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Nhật Minh LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Viện Công nghệ Hóa Học, Viện Hàn lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng thành kính cố PGS. Nguyễn Ngọc Hạnh, Thầy đã dìu dắt tôi thực hiện luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Mai Đình Trị và PGS. Mai Thanh Phong đã hướng dẫn và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của: Ths.

Đặng Vũ Lương (Phòng NMR - Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và PGS. Đỗ Thị Hồng Tươi (Bộ môn Dược lý - Khoa Dược - Trường Đại học Y Dược Tp. Hồ Chí Minh) đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi cảm ơn tập thể cán bộ Phòng Hóa học các Hợp chất Tự Nhiên, Phòng Các chất có Hoạt tính Sinh học - Viện Công nghệ Hóa học, Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam đã động viên chia sẻ tôi suốt quá trình thực hiện luận án này Cuối cùng cảm ơn gia đình và người thân đã luôn động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.

i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt [α]D Specific rotation Độ quay cực br s Broad singlet Mũi đơn rộng CCl4 Carbon Tetrachloride CHCl3 Chloroform COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác cs Cộng sự d Doublet Mũi đôi dd Doublet of doublet Mũi đôi đôi DEPT Detortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarization Transfer DMSO Dimethyl Sulfoxide EMEM Eagle's Minimum Essensial Medium EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol FCS Fetal bovine serum Huyết thanh bào thai bò Gal Galactose Glc β-D-glucopyranoside HepG2 Human hepatocellular carcinoma Tế bào ung thư gan người HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị nhân qua Coherence nhiều nối HR- ESI-MS High Resolution ElectroSpray Phổ khối lượng phun mù Ionisation Mass Spectrometry điện phân giải cao HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua Correlation một nối Hz Hertz IR InfraRed Phổ hồng ngoại IU International Unit J Coupling constant Hằng số ghép m Multiplet Mũi đa MeOH Methanol MTT 3-(4,5-dimethyl-thiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromid) NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân OD Optical density Mật độ quang ii ppm Parts per million Rha α-L-rhamnopyranoside RP-18 Reserve phase C-18 Pha đảo C-18 s Single Mũi đơn SDH Succinat dehydrogenase SEM Standard error of the mean Sai số chuẩn của giá trị trung bình SKC Column chromatography Sắc ký cột STT Số Thứ Tự t Triplet Mũi ba TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng UV UltraViolet Phổ tử ngoại Xyl Xylose δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan chi Màn màn. Mô tả thực vật.

Màn màn hoa tím. Màn màn hoa vàng. Vùng phân bố. Màn màn hoa tím.

Màn màn hoa vàng. Thành phần hóa học. Màn màn hoa tím. Màn màn hoa vàng.

Những nghiên cứu về dược tính. Màn màn hoa tím. Màn màn hoa vàng. Bệnh gan và thuốc bảo vệ gan.

Dòng tế bào HepG2. 13 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Mẫu thực vật. Hóa chất và thiết bị.

Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học. Khảo sát khả năng gây độc tế bào in vitro bằng phương pháp MTT. Khảo sát tác dụng bảo vệ tế bào gan trên dòng tế bào HepG2. Phân lập các hợp chất.

Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa tím. Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa tím. Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa vàng. Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa vàng.

KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN. Cấu trúc các hợp chất phân lập được. Hợp chất 1: Quercetin-7-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 2: Quercitrin.

Hợp chất 3: Isoquercitrin. Hợp chất 4: Quercetin-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 5:Quercetin-3-O-[β-D-glucopyranosyl-(1→2)]-α-L-rhamnopyranoside-7- O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 6: Cleomeside A (Mới).

Hợp chất 7: Quercetin-3-O-[2"-O-(6'''-p-coumaroyl)-β-D-glucopyranosyl]-α-L- rhamnopyranoside-7-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 8: Cleomeside B (Mới). Hợp chất 9: Visconoside A (Mới). Hợp chất 10: Visconoside B (Mới).

Hợp chất 11: Kaempferol-3-O-methylether. Hợp chất 12: Kaempferol-3,4'-O-dimethylether. Hợp chất 13: Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất 14: Kaempferol-7-O-α-L-rhamnopyranoside.

Hợp chất 15: Kaempferol-3-O-(4-O-acetyl-α-L-rhamnopyranoside). Hợp chất 16: Kaempferol-3-O-(2,4-O-diacetyl-α-L-rhamnopyranoside). Hợp chất 17: Kaempferol-3,7-O-α-L-dirhamnopyranoside. Hợp chất 18:Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside.

Hợp chất 19:Kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→6)-O-β-D-glucopyranoside56 3. Hợp chất 20: Cleomeside C (Mới). Hợp chất 21: Glycerol monostearate. Hợp chất 22: Ethyl α-galactopyranoside.

Hợp chất 23: Adenine. Hợp chất 24: 5-(Hydroxymethyl)-2-furaldehyde. Hợp chất 25: Emodin-8-O-β-D-glucopyranoside. Khảo sát khả năng gây độc tế bào và tác dụng bảo vệ tế bào gan.

Nhận xét chung. 74 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 79 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

89 v DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Danh mục các loài có giá trị trong họ Màn màn ở Việt Nam .1: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 1.2: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 2.3: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 3.4: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 4 .5: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 5 .6: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 6 .7: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 7 .8: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 8 .9: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 9 .10: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 10 .11: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 11 .12: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 12 .13: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 13 .14: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 14 .15: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 15 .16: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 16 .17: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 17 .18: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 18 .19: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 19 .20: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 20 .21: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 21.22: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 22.23: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 23.24: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 24.25: Dữ liệu phổ NMR hợp chất 25.26: Khả năng gây độc tế bào của các cao chiết từ Màn màn hoa tím trên dòng tế bào HepG2 .27: Khả năng gây độc tế bào của các cao chiết từ Màn màn hoa vàng trên dòng tế bào HepG2 .28: Khả năng gây độc tế bào của các hợp chất trên dòng tế bào HepG2.29: Tác dụng phòng ngừa sự ức chế tăng trưởng tế bào gan HepG2 do CCl4 2 mM gây ra sau 24 giờ của các chất phân lập từ cao MeOH lá/thân Màn màn hoa tím và Màn màn hoa vàng .72 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH Trang Sơ đồ 1: Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa tím .18 Sơ đồ 2: Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa tím .19 Sơ đồ 3: Phân lập các hợp chất từ lá cây Màn màn hoa vàng .20 Sơ đồ 4: Phân lập các hợp chất từ thân cây Màn màn hoa vàng .1: Màn màn hoa tím .2: Màn màn hoa vàng .1: Cấu trúc hóa học hợp chất 1 .2: Cấu trúc hóa học hợp chất 2 .3: Cấu trúc hóa học hợp chất 3 .4: Cấu trúc hóa học hợp chất 4 .5: Cấu trúc hóa học hợp chất 5 .6: Cấu trúc hóa học hợp chất 6 .7: Cấu trúc hóa học hợp chất 7 .8: Cấu trúc hóa học hợp chất 8 .9: Cấu trúc hóa học hợp chất 9 .10: Cấu trúc hóa học hợp chất 10 .11: Cấu trúc hóa học hợp chất 11 .12: Cấu trúc hóa học hợp chất 12 .13: Cấu trúc hóa học hợp chất 13 .14: Cấu trúc hóa học hợp chất 14 .15: Cấu trúc hóa học hợp chất 15 .16: Cấu trúc hóa học hợp chất 16 .17: Cấu trúc hóa học hợp chất 17 .18: Cấu trúc hóa học hợp chất 18 .19: Cấu trúc hóa học hợp chất 19 .20: Cấu trúc hóa học hợp chất 20 .21: Cấu trúc hóa học hợp chất 21 .22: Cấu trúc hóa học hợp chất 22 .23: Cấu trúc hóa học hợp chất 23 .24: Cấu trúc hóa học hợp chất 24 .25: Cấu trúc hóa học hợp chất 25 .67 vii DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 1 .PL-1 Phụ lục 1b: Phổ 1H-NMR hợp chất 1 .PL-1 Phụ lục 1c: Phổ 13C-NMR hợp chất 1 .PL-2 Phụ lục 1d: Phổ DEPT hợp chất 1 .PL-2 Phụ lục 1e: Phổ HSQC hợp chất 1 .PL-3 Phụ lục 1f: Phổ HMBC hợp chất 1 .PL-3 Phụ lục 1g: Phổ COSY hợp chất 1 .PL-4 Phụ lục 2a: Phổ 1H-NMR hợp chất 2 .PL-4 Phụ lục 2b: Phổ 13C-NMR hợp chất 2 .PL-5 Phụ lục 2c: Phổ DEPT hợp chất 2 .PL-5 Phụ lục 2d: Phổ HSQC hợp chất 2 .PL-6 Phụ lục 2e: Phổ HMBC hợp chất 2 .PL-6 Phụ lục 3a: Phổ 1H-NMR hợp chất 3 .PL-7 Phụ lục 3b: Phổ 13C-NMR hợp chất 3 .PL-7 Phụ lục 3c: Phổ DEPT hợp chất 3 .PL-8 Phụ lục 3d: Phổ HSQC hợp chất 3 .PL-8 Phụ lục 3e: Phổ HMBC hợp chất 3 .PL-9 Phụ lục 4a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 4 .PL-9 Phụ lục 4b: Phổ 1H-NMR hợp chất 4 .PL-10 Phụ lục 4c: Phổ 13C-NMR hợp chất 4 .PL-10 Phụ lục 4d: Phổ DEPT hợp chất 4. PL-11 Phụ lục 4e: Phổ HSQC hợp chất 4. PL-11 Phụ lục 4f: Phổ HMBC hợp chất 4 .PL-12 Phụ lục 4g: Phổ COSY hợp chất 4 .PL-12 Phụ lục 5a: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 5 .PL-13 Phụ lục 5b: Phổ 1H-NMR hợp chất 5 .PL-13 Phụ lục 5c: Phổ 13C-NMR hợp chất 5 .PL-14 Phụ lục 5d: Phổ DEPT hợp chất 5 .PL-14 Phụ lục 5e: Phổ HSQC hợp chất 5 .PL-15 Phụ lục 5f: Phổ HMBC hợp chất 5 .PL-15 Phụ lục 5g: Phổ COSY hợp chất 5 .PL-16 Phụ lục 6a: Phổ UV-Vis hợp chất 6 .PL-16 Phụ lục 6b: Phổ IR hợp chất 6 .PL-17 Phụ lục 6c: Phổ HR-ESI-MS hợp chất 6 .PL-17 Phụ lục 6d: Phổ 1H-NMR hợp chất 6 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Nhật Minh (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá thành phần hóa học cây màn màn ho. Xác định các hợp chất sinh học, mở ra hướng ứng dụng tiềm năng trong y dược.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn ho" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter