Luận án tiến sĩ: Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung hiện nay - Học viện Khoa học Xã hội
Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc hiện nay: cơ sở lý luận và thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vận dụng Tư tưởng Đối ngoại Hồ Chí Minh: Cơ sở quan hệ Việt-Trung
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vận dụng Tư tưởng Đối ngoại Hồ Chí Minh Cơ sở quan hệ Việt Trung
Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhà hoạt động quốc tế xuất sắc. Tư tưởng đối ngoại của Người là kho tàng lý luận vô giá. Tư tưởng này hình thành trên cơ sở kế thừa truyền thống dân tộc. Đồng thời, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Đặc biệt là vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin. Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh được chứng minh tính đúng đắn qua thực tiễn cách mạng. Trong cương vị Chủ tịch nước và Bộ trưởng ngoại giao đầu tiên, Người đã thể hiện sâu sắc tư tưởng này. Người chú trọng tăng cường hữu nghị, hợp tác với các nước láng giềng. Quan hệ với Trung Quốc được Người đặc biệt coi trọng. Trung Quốc là nước láng giềng gần gũi, “núi liền núi, sông liền sông”. Hai nước vừa là đồng chí vừa là anh em. Quan hệ hữu nghị Việt-Trung được Người đặt nền móng và vun đắp. Tư tưởng của Người là kim chỉ nam cho quan hệ Việt Nam - Trung Quốc hiện nay. Việc vận dụng tư tưởng này giúp duy trì môi trường hòa bình, ổn định. Nó cũng góp phần vào công cuộc phát triển và bảo vệ Tổ quốc.
1.1. Giá trị lịch sử tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh
Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh là di sản lý luận quan trọng. Nó được xây dựng từ truyền thống dân tộc và tinh hoa nhân loại. Việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin là cốt lõi. Tư tưởng này đã định hình chính sách đối ngoại Việt Nam. Thực tiễn cách mạng giải phóng dân tộc đã chứng minh hiệu quả. Tư tưởng Hồ Chí Minh là đường lối chỉ đạo mọi hoạt động ngoại giao. Nó là kim chỉ nam cho quan hệ quốc tế của Việt Nam.
1.2. Nền tảng hữu nghị trong quan hệ Việt Trung
Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt nền móng cho mối quan hệ Việt-Trung. Người coi trọng sự gắn bó "vừa là đồng chí vừa là anh em". Quan hệ này được vun đắp từ thời kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Trung Quốc đã ủng hộ vật chất và tinh thần cho Việt Nam. Mối quan hệ sâu sắc giữa Hồ Chí Minh và Mao Trạch Đông đóng vai trò lớn. Tư tưởng Người nhấn mạnh sự đoàn kết và hợp tác. Đây là nền tảng cho quan hệ Việt Nam - Trung Quốc bền vững.
II.Tư tưởng Đối ngoại Hồ Chí Minh Nền tảng Chính sách đối ngoại Việt Nam
Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh có những nội dung cơ bản. Nó là sự tổng hòa của các nguyên tắc độc lập, tự chủ và hòa bình. Tư tưởng này định hướng chính sách đối ngoại Việt Nam. Nguyên tắc độc lập tự chủ trong quan hệ quốc tế luôn được đề cao. Người luôn nhấn mạnh tinh thần tự lực cánh sinh. Đồng thời, không ngừng mở rộng quan hệ quốc tế. Mục tiêu là vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội. Ngoại giao hòa bình Hồ Chí Minh là kim chỉ nam. Việt Nam sẵn sàng làm bạn với tất cả các nước dân chủ. Việt Nam không gây thù oán với bất kỳ ai. Tư tưởng này mang lại một khuôn khổ linh hoạt. Nó giúp Việt Nam ứng phó với biến động thế giới.
2.1. Độc lập tự chủ và tự lực cánh sinh
Hồ Chí Minh khẳng định độc lập dân tộc là mục tiêu tối thượng. Mọi quan hệ quốc tế đều phải dựa trên nguyên tắc độc lập tự chủ. Việt Nam phải tự lực cánh sinh trong mọi hoàn cảnh. Đồng thời, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. Nguyên tắc này đảm bảo Việt Nam không phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Nó củng cố vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
2.2. Ngoại giao hòa bình hữu nghị với các nước
Người chủ trương đối ngoại hòa bình, hữu nghị. Thiết lập quan hệ với tất cả các nước trên cơ sở bình đẳng. Tôn trọng độc lập, chủ quyền của nhau. Ngoại giao hòa bình Hồ Chí Minh luôn tìm kiếm giải pháp đối thoại. Nó tránh xung đột, xây dựng lòng tin. Mở rộng quan hệ quốc tế của Việt Nam là ưu tiên.
2.3. Đoàn kết quốc tế và đấu tranh vì hòa bình
Tư tưởng Hồ Chí Minh đề cao đoàn kết quốc tế. Đoàn kết với các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc. Đoàn kết với nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Mục đích là đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, đế quốc. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế giới hòa bình, công bằng.
III.Thực tiễn Quan hệ Việt Trung 1991 nay theo Tư tưởng Đối ngoại HCM
Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc từ năm 1991 đến nay trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn này chịu tác động từ bối cảnh quốc tế phức tạp. Xu hướng đa cực, đa trung tâm gia tăng. Các nước lớn vừa hợp tác vừa đấu tranh gay gắt. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan, cường quyền nước lớn xuất hiện. Thực trạng quan hệ Việt Trung được soi chiếu bởi tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh. Hai nước có nhiều tương đồng về thể chế chính trị và văn hóa. Quan hệ đã phát triển thành Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Trung Quốc. Hợp tác kinh tế Việt Trung ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, quan hệ cũng đối mặt với những vấn đề đặt ra. Việc vận dụng linh hoạt tư tưởng của Người là cần thiết.
3.1. Diễn biến quan hệ Việt Trung từ 1991
Sau khi bình thường hóa, quan hệ hai nước phát triển nhanh chóng. Các chuyến thăm cấp cao được tăng cường. Hợp tác song phương mở rộng trên nhiều lĩnh vực. Quan hệ từ "hữu nghị truyền thống" đến "Đối tác chiến lược toàn diện". Hai nước duy trì trao đổi, đối thoại định kỳ.
3.2. Thành tựu hợp tác trên nhiều lĩnh vực
Hợp tác kinh tế Việt Trung đạt nhiều thành quả. Thương mại song phương tăng trưởng mạnh mẽ. Đầu tư từ Trung Quốc vào Việt Nam ngày càng lớn. Hợp tác văn hóa, giáo dục, khoa học kỹ thuật được đẩy mạnh. Giao lưu nhân dân hai nước cũng được duy trì.
3.3. Những thách thức và vấn đề cần giải quyết
Trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc vẫn tồn tại thách thức. Tranh chấp Biển Đông là vấn đề nhạy cảm. Việc giải quyết tranh chấp Biển Đông cần phương pháp hòa bình. Vấn đề mất cân bằng thương mại cũng cần được xử lý. Cần duy trì độc lập tự chủ trong quan hệ quốc tế.
IV.Giải pháp tăng cường Quan hệ Việt Trung Ngoại giao hòa bình HCM
Việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh là giải pháp quan trọng. Nó giúp tăng cường quan hệ Việt Nam – Trung Quốc bền vững. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam luôn kiên định. Đó là duy trì quan hệ hữu nghị, hợp tác trên cơ sở tôn trọng. Tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của nhau. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Giải pháp bao gồm thúc đẩy đối thoại, tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Nâng cao hiệu quả Hợp tác kinh tế Việt Trung. Đồng thời, kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc giải quyết tranh chấp Biển Đông phải bằng biện pháp hòa bình. Dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Ngoại giao hòa bình Hồ Chí Minh là định hướng chiến lược.
4.1. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương quan hệ đối ngoại độc lập, tự chủ. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Coi trọng quan hệ với các nước láng giềng. Duy trì hữu nghị truyền thống với Trung Quốc. Đồng thời, kiên quyết bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia.
4.2. Tăng cường hợp tác trên cơ sở bình đẳng
Hợp tác kinh tế Việt Trung cần dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi. Thúc đẩy các cơ chế hợp tác song phương. Mở rộng giao lưu văn hóa, giáo dục, du lịch. Tăng cường hiểu biết giữa nhân dân hai nước. Đoàn kết quốc tế của Việt Nam là yếu tố then chốt.
4.3. Giải quyết tranh chấp bằng đối thoại hòa bình
Mọi tranh chấp, đặc biệt là tranh chấp Biển Đông, cần được giải quyết bằng đối thoại. Tuân thủ luật pháp quốc tế, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982. Tránh sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Duy trì hòa bình, ổn định ở Biển Đông là ưu tiên hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu mang tính tiên phong trong việc hệ thống hóa và mô hình hóa tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh nhằm giải quyết bài toán chiến lược phức tạp nhất trong nền ngoại giao hiện đại của Việt Nam: Xử lý quan hệ láng giềng bất đối xứng với Trung Quốc trong bối cảnh trật tự quốc tế đa cực hóa và cạnh tranh nước lớn gay gắt. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (mã số: 9.01) tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã định vị rõ nét sự giao thoa giữa lý luận khoa học chính trị và thực tiễn ngoại giao Việt Nam từ năm 1991 đến nay.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: Mặc dù các công trình trước đây của Đặng Xuân Kỳ (1995), Lưu Văn Lợi (1996), Võ Nguyên Giáp (2000), Nguyễn Dy Niên (2008), Vũ Dương Huân (2005, 2010), và Trần Thị Minh Tuyết (2016) đã phân tích sâu sắc các khía cạnh lịch sử hoặc nguyên tắc ngoại giao chung thời kỳ kháng chiến, nhưng chưa có một công trình chuyên khảo nào giải quyết một cách toàn diện, hệ thống và có cấu trúc lý luận - thực tiễn về cơ chế vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh để kiến tạo đường lối, sách lược ứng xử với Trung Quốc xuyên suốt hơn ba thập kỷ bình thường hóa quan hệ (1991–2022).
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu ($RQ$) và giả thuyết khoa học ($H$) chặt chẽ:
- $RQ_1$: Cấu trúc bản thể luận, nội hàm khái niệm và các nguyên tắc cốt lõi của tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh được xác lập như thế nào trong khoa học chính trị?
- $RQ_2$: Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng, cụ thể hóa tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh vào thực tiễn bang giao với Trung Quốc giai đoạn 1991–2022 đạt được những bước tiến, hạn chế và bài học kinh nghiệm gì?
- $RQ_3$: Những luận cứ khoa học, nguyên tắc bất biến và giải pháp sách lược nào cần được định hình để nâng cao hiệu quả đối ngoại với Trung Quốc trong giai đoạn phát triển mới?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- $H_1$: Việc kiên định nguyên tắc "Dĩ bất biến" (lợi ích quốc gia - dân tộc, độc lập, chủ quyền) kết hợp với nghệ thuật "Ứng vạn biến" (sách lược linh hoạt, đa phương hóa, đa dạng hóa) là biến số quyết định duy trì thế cân bằng động và bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ trước sức ép địa chính trị.
- $H_2$: Cơ chế vận hành đồng bộ "Tam diện đối ngoại" (Đối ngoại Đảng, Ngoại giao Nhà nước, Đối ngoại Nhân dân) theo phong cách Hồ Chí Minh tạo thành mạng lưới giảm xóc rủi ro và hóa giải xung đột hiệu quả trong các thời điểm quan hệ song phương đối mặt với khủng hoảng.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình lịch sử 31 năm (1991–2022), phân tích trên hệ thống dữ liệu văn kiện chính thức của Đảng, các hiệp định song phương, và thực tiễn giải quyết các điểm nóng chủ quyền trên Biển Đông và biên giới đất liền.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong luận án tổng hợp ba dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu lý luận nền tảng về tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh: Đại tướng Võ Nguyên Giáp (2000) đã đúc kết 5 nội dung lớn gồm độc lập tự chủ, hòa bình nhân văn, thêm bạn bớt thù, "dĩ bất biến ứng vạn biến", và ngoại giao là một mặt trận chiến lược. Các tác giả Nguyễn Dy Niên (2008), Vũ Khoan (1994, 1999), Đỗ Đức Hinh (2007) đã phân tích sâu nguồn gốc mác-xít và truyền thống ngoại giao hòa hiếu của dân tộc.
- Dòng nghiên cứu vận dụng chuyên đề và xử lý tranh chấp: Đinh Xuân Lý (2013) làm rõ phương châm giải quyết bất đồng trên biển; Vũ Chiến Thắng tiếp cận góc độ ngoại giao quốc phòng; Trần Minh Trưởng (2014) hệ thống hóa các nguyên tắc ứng xử quốc tế và quan hệ láng giềng.
- Dòng nghiên cứu quốc tế về ngoại giao Hồ Chí Minh và quan hệ Việt - Trung: N. Khơrútxốp trong Hồi ký đã tôn vinh phẩm chất ngoại giao mềm mỏng nhưng kiên định của Người tại Hội nghị 81 Đảng Cộng sản (1960); Sophie Quinn-Judge (2003), Jean Sainteny (Face à Ho Chi Minh), Alain Ruscio, E. Kôbêlép, và học giả Trung Quốc Hoàng Tranh đã phân tích nghệ thuật đàm phán và sự gắn kết cách mạng Việt - Trung.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG ĐỐI THOẠI HỌC THUẬT & ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ DÒNG 1: LÝ LUẬN │ │ DÒNG 2: THỰC TIỄN │ │ DÒNG 3: QUỐC TẾ │
│ NỀN TẢNG │ │ CHUYÊN ĐỀ │ │ & NƯỚC NGOÀI │
│ Võ Nguyên Giáp │ │ Đinh Xuân Lý (2013) │ │ S. Quinn-Judge │
│ Nguyễn Dy Niên │ │ Trần M. Trưởng (2014)│ │ B. Womack (2006) │
│ Vũ Khoan, Đỗ Hinh│ │ Vũ Chiến Thắng │ │ Jean Sainteny │
└────────┬─────────┘ └──────────┬───────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT │
│ Chưa có mô hình tích hợp lý luận Hồ Chí Minh với │
│ thực tiễn quan hệ bất đối xứng Việt - Trung 1991-2022 │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ Khung phân tích đa tầng: Độc lập tự chủ + Tam diện │
│ đối ngoại + Cân bằng động (Dĩ bất biến, Ứng vạn biến) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập khi xem xét quan hệ Việt - Trung:
- Quan điểm Chủ nghĩa Hiện thực Cổ điển (Classical Realism): Cho rằng khoảng cách quyền lực bất đối xứng tất yếu đẩy nước nhỏ vào thế đối đầu trực diện hoặc lệ thuộc hoàn toàn vào liên minh nước lớn để tự vệ.
- Quan điểm Ý thức hệ thuần túy: Đề cao sự tương đồng thể chế chính trị và truyền thống "vừa là đồng chí, vừa là anh em", có xu hướng giảm nhẹ xung đột lợi ích địa chiến lược.
Luận án định vị nghiên cứu ở điểm hội tụ biện chứng: Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh để giải quyết mâu thuẫn giữa tính tất yếu của hợp tác phát triển và yêu cầu sống còn về bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Khi so sánh với công trình của Brantly Womack (2006) về Thuyết Bất đối xứng (Asymmetry Theory) và các nghiên cứu của David Shambaugh về chính sách ngoại giao láng giềng của Trung Quốc, luận án đã chứng minh: Nền ngoại giao Việt Nam dưới ngọn cờ tư tưởng Hồ Chí Minh đã kiến tạo một mô hình tự chủ chiến lược độc đáo, không rơi vào thế "Phần Lan hóa" (Finlandization) thụ động hay dao động cực đoan như chính sách của Philippines dưới các thời kỳ tổng thống khác nhau.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý luận quan hệ quốc tế mác-xít và đóng góp trực tiếp vào chuyên ngành Chính trị học bằng việc cấu trúc hóa tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh thành một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh với 4 mệnh đề khoa học ($P$):
- $P_1$ (Bản thể luận về Độc lập Dân tộc): Lợi ích quốc gia - dân tộc tối cao là bất biến; độc lập tự chủ là điều kiện tiên quyết của mọi quan hệ hợp tác quốc tế. Đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định trong Tuyên ngôn Độc lập (1945): "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thực đã thành một nước tự do và độc lập. Toàn thể dân Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mệnh và của cải để giữ vững quyền tự do và độc lập ấy".
- $P_2$ (Quy luật Tự lực Tự cường): Nội lực quyết định ngoại lực; sự tương trợ quốc tế chỉ phát huy tác dụng khi quốc gia làm chủ vận mệnh của mình: "Muốn người ta giúp cho, thì trước mình phải tự giúp lấy mình đã".
- $P_3$ (Phương pháp luận Biện chứng Hòa hiếu): Kiên trì hòa bình, chống chiến tranh phi nghĩa, giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hòa bình, thực hiện "ngoại giao tâm công" (thu phục lòng người) và "thêm bạn bớt thù" để chuyển hóa tương quan lực lượng.
- $P_4$ (Nghệ thuật Sách lược Động): Vận dụng "Dĩ bất biến, ứng vạn biến" như một công cụ ra quyết định chính trị, cho phép nhân nhượng có nguyên tắc về mặt kỹ thuật/thời điểm nhưng tuyệt đối không thỏa hiệp về chủ quyền lãnh thổ.
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG LÝ THUYẾT ĐỐI NGOẠI HỒ CHÍ MINH │
└─────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ MỤC TIÊU CỐT LÕI│ │ NGUYÊN TẮC BẤT BIẾN │ │ PHƯƠNG PHÁP NGHỆ │
│ (BẢN THỂ LUẬN) │ │ (QUY LUẬT NỘI LỰC) │ │ THUẬT │
│ • Độc lập tự do │ │ • Độc lập tự chủ │ │ • Dĩ bất biến, │
│ • Chủ quyền toàn │ │ • Tự lực cánh sinh │ │ ứng vạn biến │
│ vẹn lãnh thổ │ │ • Không can thiệp │ │ • Ngoại giao │
│ • Hòa bình, phát │ │ công việc nội bộ │ │ tâm công │
│ triển bền vững │ │ • Bình đẳng cùng có │ │ • Thêm bạn bớt │
│ │ │ lợi │ │ thù │
└────────┬─────────┘ └──────────┬───────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ THỰC THI: TAM DIỆN ĐỐI NGOẠI │
│ Đối ngoại Đảng ── Ngoại giao Nhà nước ── Nhân dân │
└─────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ CHIẾN LƯỢC │
│ Giữ vững chủ quyền + Môi trường hòa bình + Tự chủ │
└────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa ngành giữa:
- Triết học Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Đóng vai trò thế giới quan và phương pháp luận chỉ đạo.
- Lý thuyết Cân bằng Động và Phòng ngừa Rủi ro Đa tầng (Multi-tiered Hedging): Phân tích hành vi đối ngoại của Việt Nam không chọn bên, đa dạng hóa đối tác để giảm thiểu rủi ro an ninh.
- Cấu trúc "Tam diện đối ngoại": Khung phân tích ba trục vận hành đồng bộ:
- Kênh Đối ngoại Đảng: Giữ vai trò định hướng chiến lược, xây dựng sự tin cậy chính trị cấp cao giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Cộng sản Trung Quốc.
- Kênh Ngoại giao Nhà nước: Triển khai các khung khổ pháp lý, đàm phán biên giới, ký kết các điều ước quốc tế và điều tiết quan hệ kinh tế - thương mại.
- Kênh Đối ngoại Nhân dân: Tạo dựng nền tảng xã hội, củng cố giao lưu hữu nghị, làm "bộ giảm chấn" khi xuất hiện căng thẳng chính trị.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Ứng dụng trong mối quan hệ giữa hai quốc gia láng giềng có cùng chế độ xã hội chủ nghĩa, có lịch sử bang giao phức tạp, có sự bất đối xứng về quy mô kinh tế - quân sự, và tồn tại mâu thuẫn lợi ích đan xen trên không gian biển đảo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng quan điểm nhận thức luận của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa duy vật lịch sử, xem xét các hiện tượng chính trị đối ngoại trong mối quan hệ nhân quả đa tầng và sự vận động biện chứng của lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng phân tích:
- Cấp độ Hệ thống (Macro level): Biến động địa chính trị toàn cầu, sự trỗi dậy của Trung Quốc và chiến lược của các nước lớn tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Cấp độ Quan hệ Song phương (Meso level): Cấu trúc quan hệ Việt - Trung từ năm 1991 đến 2022 qua các giai đoạn thăng trầm, cơ chế hợp tác Ủy ban Chỉ đạo hợp tác song phương.
- Cấp độ Ra quyết định & Hành vi Chính trị (Micro level): Sự vận dụng linh hoạt tư tưởng Hồ Chí Minh của ban lãnh đạo Đảng và Nhà nước trong các sự kiện ngoại giao cụ thể.
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA CẤP ĐỘ │
└─────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ CẤP HỆ THỐNG │ │ CẤP SONG PHƯƠNG │ │ CẤP HÀNH VI │
│ (MACRO LEVEL) │ │ (MESO LEVEL) │ │ (MICRO LEVEL) │
│ • Trật tự đa cực │ │ • Cấu trúc bang giao │ │ • Vận dụng tư │
│ • Cạnh tranh │ │ 1991 - 2022 │ │ tưởng HCM │
│ nước lớn │ │ • Hiệp định biên giới│ │ • Nghệ thuật đàm │
│ • Địa chính trị │ │ • Cơ chế UB chỉ đạo │ │ phán & giải │
│ Châu Á - TBD │ │ song phương │ │ quyết khủng │
│ │ │ │ │ hoảng │
└──────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện theo tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt với kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam (Văn kiện Đại hội VII đến XIII), Hồ Chí Minh Toàn tập (15 tập), các hiệp định ngoại giao song phương, số liệu thống kê thương mại - đầu tư của Tổng cục Hải quan, cùng hơn 350 công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp Lịch sử - Logic, Phân tích nội dung văn bản (Content Analysis), Phương pháp So sánh Chính trị (Comparative Politics) và Phân tích Hành vi Chính trị.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo giá trị nội tại (Internal Validity) thông qua việc phân tích chuỗi sự kiện nhân quả (Process Tracing); đảm bảo giá trị cấu trúc (Construct Validity) qua các khái niệm được định nghĩa nhất quán.
Data và phân tích
Mẫu phân tích dữ liệu lịch sử - tài liệu bao gồm:
- Toàn bộ các Tuyên bố chung Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn 1991–2022.
- Văn bản pháp lý then chốt: Hiệp ước Biên giới trên đất liền (1999), Hiệp định Phân định Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định Hợp tác Nghề cá (2000), Thỏa thuận về những nguyên tắc cơ bản chỉ đạo giải quyết vấn đề trên biển Việt Nam - Trung Quốc (2011).
- Phân tích định tính được hỗ trợ bởi ma trận phân loại chủ đề (Thematic Matrix), đánh giá mức độ tương thích giữa tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn ban hành chính sách đối ngoại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chứng minh tính hiệu quả của mô hình "Dĩ bất biến, ứng vạn biến": Trong xử lý quan hệ với Trung Quốc, "cái bất biến" là bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa; "cái vạn biến" là sự mềm dẻo về phương thức tiếp xúc, đa dạng hóa các kênh thương lượng, sẵn sàng hợp tác cùng phát triển ở những khu vực không có tranh chấp nhằm tạo không gian chiến lược hòa bình.
- Làm rõ vai trò giảm xóc của Kênh Đối ngoại Đảng: Nghiên cứu chỉ ra rằng kênh quan hệ giữa hai Đảng Cộng sản là "mỏ neo" chiến lược duy trì định hướng chính trị ổn định khi các xung đột trên biển bùng phát (như sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014 hay bãi Tư Chính năm 2019). Tiếp xúc cấp cao giữa Tổng Bí thư hai Đảng là cơ chế quyết định để tháo gỡ bế tắc ngoại giao.
- Phát hiện về cơ chế "Ngoại giao Tâm công" trong bối cảnh hiện đại: Vận dụng quan điểm "Chính sách đối ngoại là thân thiện với tất cả các láng giềng... mà không thù gì với nước nào", Việt Nam đã khai thác tối đa nét tương đồng văn hóa, xã hội và quan hệ nhân dân để ngăn chặn chủ nghĩa dân tộc cực đoan từ cả hai phía, củng cố lòng tin chiến lược từng bước.
- Giải mã nghịch lý bất đối xứng: Nghiên cứu phản bác luận điểm cho rằng nước nhỏ hơn luôn ở thế hoàn toàn bị động. Bằng cách kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại (luật pháp quốc tế, Công ước UNCLOS 1982, cơ chế đa phương ASEAN), Việt Nam đã giữ vững quyền tự chủ chiến lược và thiết lập biên giới đất liền hòa bình, phân định xong Vịnh Bắc Bộ.
| Giai đoạn lịch sử | Trọng tâm vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh | Thành tựu chiến lược đột phá | Thách thức & Biến số an ninh |
|---|---|---|---|
| 1991 - 1999 | Bình thường hóa, "thêm bạn bớt thù", giải tỏa bao vây cấm vận. | Ký Hiệp ước Biên giới đất liền (1999); khôi phục toàn diện quan hệ thương mại. | Khắc phục dư chấn chiến tranh biên giới và bất đồng ý thức hệ sau khủng hoảng Liên Xô. |
| 2000 - 2010 | "Dĩ bất biến, ứng vạn biến", hợp tác kinh tế, củng cố pháp lý. | Ký Hiệp định Phân định Vịnh Bắc Bộ (2000); xác lập khuôn khổ Đối tác Hợp tác Chiến lược Toàn diện (2008). | Tranh chấp tiềm tàng trên Biển Đông; bất cân đối cán cân thương mại song phương. |
| 2011 - 2022 | Kiên trì nguyên tắc độc lập tự chủ, "ngoại giao tâm công", đa phương hóa. | Thỏa thuận nguyên tắc chỉ đạo giải quyết vấn đề trên biển (2011); kiểm soát khủng hoảng, duy trì môi trường hòa bình. | Yêu sách "Đường 9 đoạn"; các vụ việc va chạm trên biển; cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gia tăng. |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp một điển cứu mẫu mực về ngoại giao của các nước vừa và nhỏ trong bang giao với siêu cường láng giềng, làm phong phú thêm kho tàng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Về mặt chính sách: Luận án đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp chiến lược:
- Nâng cao bản lĩnh chính trị và năng lực dự báo chiến lược cho đội ngũ cán bộ ngoại giao theo phong cách Hồ Chí Minh.
- Kiên định phương châm "vừa hợp tác, vừa đấu tranh", bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia - dân tộc trên cơ sở luật pháp quốc tế.
- Tối ưu hóa hiệu quả của "Tam diện đối ngoại", gắn kết chặt chẽ ngoại giao Đảng, ngoại giao Nhà nước và giao lưu nhân dân.
- Đẩy mạnh hội nhập quốc tế sâu rộng, kết hợp nội lực vững mạnh với việc tranh thủ sự ủng hộ quốc tế rộng rãi.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu: Do tính chất nhạy cảm và bảo mật của công tác ngoại giao, một số nguồn tư liệu đàm phán nội bộ chi tiết chưa thể tiếp cận đầy đủ. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bình diện song phương Việt - Trung mà chưa đi sâu lượng hóa tác động từ các cấu trúc an ninh mới (AUKUS, QUAD, IPEF).
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh định lượng về quan hệ kinh tế - an ninh Việt - Trung bằng các mô hình kinh tế lượng chính trị (Political Econometrics).
- Nghiên cứu tác động của chiến tranh thông tin và ngoại giao công chúng số (Digital Public Diplomacy) đến nhận thức của thế hệ trẻ hai nước.
- Phân tích so sánh mô hình ngoại giao của Việt Nam với các quốc gia ASEAN khác trong việc ứng phó với Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn to lớn:
- Giá trị học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Chính trị học, Quan hệ Quốc tế, và Hồ Chí Minh học tại Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Học viện Ngoại giao.
- Giá trị chính sách: Đóng góp trực tiếp vào công tác tham mưu cho Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng trong việc hoạch định chủ trương, phương châm xử lý các vấn đề nảy sinh trong quan hệ Việt - Trung.
- Giá trị xã hội: Củng cố niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân vào đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch kích động chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Khoa học Xã hội: Tiếp cận khung lý thuyết và phương pháp luận mẫu mực trong phân tích tư tưởng chính trị ứng dụng.
- Các nhà hoạch định chính sách & Cán bộ Ngoại giao: Nhận diện rõ ràng các nguyên tắc, công cụ xử lý tình huống và nghệ thuật đàm phán trong quan hệ với đối tác lớn.
- Cơ quan An ninh - Quốc phòng: Nắm vững sự gắn kết giữa mặt trận đối ngoại và nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biên giới, biển đảo Tổ quốc từ sớm, từ xa.
- Doanh nghiệp & Tổ chức Xã hội: Định vị được bối cảnh chính trị - ngoại giao để thúc đẩy giao thương, hợp tác kinh tế bền vững qua biên giới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã hệ thống hóa và mô hình hóa thành công tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh thành một khung phân tích khoa học chính trị gồm 3 trụ cột: Bản thể luận lợi ích quốc gia tối cao, Quy luật tự lực cánh sinh dựa vào nội lực, và Phương pháp luận biện chứng "Dĩ bất biến, ứng vạn biến". Khung phân tích này giải quyết thấu đáo mâu thuẫn giữa quy luật bất đối xứng quyền lực và yêu cầu giữ vững quyền tự chủ chiến lược.
-
Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các công trình trước đây? Trả lời: Luận án vượt qua cách tiếp cận thuần túy miêu tả lịch sử bằng việc áp dụng thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Hệ thống - Song phương - Hành vi) kết hợp kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu chặt chẽ, đối chiếu giữa diễn ngôn chính trị của Hồ Chí Minh, văn kiện chỉ đạo của Đảng và thực tiễn thực thi chính sách đối ngoại 1991–2022.
-
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Trả lời: Mặc dù có những thời điểm bất đồng trên biển diễn ra gay gắt, nhưng kênh Đối ngoại Đảng và triết lý "ngoại giao tâm công" theo tư tưởng Hồ Chí Minh luôn giữ vai trò mỏ neo chiến lược, ngăn không cho xung đột vượt ra ngoài tầm kiểm soát và nhanh chóng phục hồi trạng thái bình thường cho toàn bộ quan hệ song phương.
-
Nghiên cứu có cung cấp quy trình kiểm chứng và nhân rộng không? Trả lời: Có. Khung phân tích "Tam diện đối ngoại" và nguyên tắc "Dĩ bất biến, ứng vạn biến" trong luận án được chuẩn hóa thành quy trình 4 bước thẩm định chính sách, hoàn toàn có thể áp dụng để nghiên cứu quan hệ đối ngoại của Việt Nam với các cường quốc khác như Hoa Kỳ, Nga, Nhật Bản hay Ấn Độ.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao? Trả lời: Tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và khai phá dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích diễn ngôn ngoại giao song phương; xây dựng mô hình dự báo khủng hoảng địa chính trị; và phát triển lý thuyết "Ngoại giao cây tre Việt Nam" trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên số.
Kết luận
Luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại của Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay" là một công trình khoa học chính trị xuất sắc, kết tinh giá trị lịch sử và hơi thở thời đại qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống khái niệm chuẩn xác và khung lý thuyết hoàn chỉnh về tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực tiễn 31 năm bang giao Việt - Trung (1991–2022) dưới ánh sáng tư tưởng của Người.
- Khẳng định nguyên tắc bất biến: Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ là lợi ích tối cao của dân tộc.
- Đúc kết bài học đắt giá về sự kết hợp nhịp nhàng giữa 3 kênh: Đối ngoại Đảng, Ngoại giao Nhà nước và Đối ngoại Nhân dân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm xử lý hài hòa mối quan hệ vừa hợp tác vừa đấu tranh với Trung Quốc.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Tư tưởng Hồ Chí Minh học, Khoa học Chính trị và Quan hệ Quốc tế đương đại.
Công trình khẳng định giá trị trường tồn của di sản Hồ Chí Minh: Kim chỉ nam soi đường cho con thuyền đối ngoại Việt Nam luôn vững vàng tay lái, giữ vững hòa bình, bảo vệ toàn vẹn chủ quyền non sông và nâng tầm vị thế đất nước trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VẬN DỤNG TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI CỦA HỒ CHÍ MINH TRONG QUAN HỆ VỚI TRUNG QUỐC HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VẬN DỤNG TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI CỦA HỒ CHÍ MINH TRONG QUAN HỆ VỚI TRUNG QUỐC HIỆN NAY Ngành: Chính trị học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN C Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Những công trình nghiên cứu liên quan đến tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh. Những công trình liên quan đến vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ đối với Trung Quốc.
Đánh giá những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án và vấn đề đặt ra luận án cần giải quyết. 25 Tiểu kết chƣơng 1. 27 Chƣơng 2: TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI HỒ CHÍ MINH. Nội dung cơ bản tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh.
Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh với Trung Quốc. 67 Tiểu kết chƣơng 2. 77 Chƣơng 3: QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC TỪ 1991 ĐẾN NAY THEO TƢ TƢỞNG HỒ CHÍ MINH. Những nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam - Trung Quốc từ 1991 đến nay.
Thực trạng quan hệ đối ngoại Việt Nam – Trung Quốc từ 1991 đến nay theo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh. Những vấn đề đặt ra trong việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh đối với quan hệ Việt – Trung. 129 Tiểu kết chƣơng 3. 136 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG TƢ TƢỞNG ĐỐI NGOẠI HỒ CHÍ MINH TRONG QUAN HỆ VIỆT - TRUNG.
Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quan hệ đối ngoại với Trung Quốc dưới ánh sáng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh. Giải pháp vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong việc tăng cường quan hệ đối ngoại Việt Nam – Trung Quốc. 149 Tiểu kết chƣơng 4. 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
167 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhà yêu nước vĩ đại, nhà hoạt động quốc tế xuất sắc, chiến sĩ tiên phong của phong trào giải phóng dân tộc, sứ giả của hòa bình và hữu nghị. Cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Người đã để lại kho tàng lý luận, tư tưởng cách mạng và khoa học vô giá cho dân tộc Việt Nam. Trong toàn bộ di sản ấy, tư tưởng đối ngoại của Người được hình thành trên cơ sở kế thừa những giá trị tốt đẹp của truyền thống dân tộc, từ sự tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, đặc biệt là vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, thông qua quá trình khảo sát thực tiễn trong nước và thế giới.
Những quan điểm đó đã trở thành đường lối, chủ trương, chính sách đối ngoại của Đảng, được thực tiễn cách mạng Việt Nam chứng minh tính đúng đắn trong cách mạng giải phóng dân tộc dân chủ nhân dân và trong xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trên cương vị Chủ tịch nước và Bộ trưởng ngoại giao đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh được thể hiện sâu sắc trong các mối quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới. Người rất chú trọng tăng cường quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước láng giềng, xử lý đúng đắn quan hệ với các nước lớn, phấn đấu mở rộng quan hệ quốc tế của Việt Nam theo hướng đa dạng hóa: Nước Việt Nam sẵn sàng làm bạn với tất cả các nước dân chủ và không gây thù oán với một ai, khẳng định nhân dân Việt Nam luôn rộng mở chào đón nhân dân các nước trên thế giới vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội. Đặc biệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh rất coi trọng mối quan hệ hữu nghị với Trung Quốc, một nước láng giềng gần gũi, “núi liền núi, sông liền sông”, vừa là đồng chí vừa là anh em với Việt Nam.
Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam, nhân dân Trung Quốc đã luôn ủng hộ về vật chất và tinh thần, góp phần vào công cuộc đấu tranh giải phóng của dân tộc Việt Nam. Để có được sự ủng hộ và giúp đỡ của nhân 1 dân Trung Quốc đối với Việt Nam, bên cạnh những thành quả của ngoại giao nhà nước, phải kể đến mối quan hệ sâu sắc, thân tình của hai vị Chủ tịch Hồ Chí Minh và Mao Trạch Đông. Có thể nói, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng và luôn vun đắp, làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa hai nhà nước và nhân dân hai nước Việt - Trung. Trước những biến động của tình hình thế giới, xu hướng đa cực, đa trung tâm; các nước lớn vẫn hợp tác, nhưng đấu tranh, thỏa hiệp, nhưng kiềm chế lẫn nhau gay gắt hơn.
Chủ nghĩa dân tộc cực đoan, cường quyền nước lớn, chủ nghĩa thực dụng trong quan hệ quốc tế gia tăng. Các nước đang phát triển, các nước nhỏ đứng trước nhiều khó khăn, thách thức mới. Việt Nam và Trung Quốc đều là những nước chịu tác động to lớn từ tình hình thế giới. Đồng thời, là hai nước láng giềng gần gũi, có sự tương đồng về thể chế chính trị và lựa chọn con đường phát triển, tương thông về văn hóa, xã hội và truyền thống giao lưu nhân dân.
Việc gìn giữ mối quan hệ truyền thống tốt đẹp của hai Đảng, hai nhà nước và nhân dân ngày càng toàn diện và hiệu quả hơn, góp phần quan trọng vào việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định thuận lợi cho công cuộc phát triển và bảo vệ Tổ quốc là nhu cầu tất yếu trong sự nghiệp phát triển của hai nước. Tiếp tục kế thừa nền tảng quan hệ Chủ tịch Mao Trạch Đông và Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhiệm vụ cần thiết và cấp bách trong giai đoạn hiện nay. Đối với Việt Nam, việc vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh nhằm củng cố và phát huy truyền thống hữu nghị của nhân dân hai nước, tăng cường sự tin cậy chính trị giữa hai Đảng, hai nước. Kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, giữ vững an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và đảm bảo các lợi ích chiến lược của đất nước theo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh cần được Đảng Cộng sản Việt Nam đặc biệt chú trọng hơn trong tình hình mới.
Những kết quả đáng khích lệ trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc cũng như sự phát triển, ổn định của mỗi nước mang đến cho chúng ta kỳ vọng về một giai đoạn phát triển mới. Tuy nhiên, cùng với 2 những kết quả đã đạt được, quan hệ giữa hai nước cũng tồn tại và đối mặt với những khó khăn thách thức mới, như việc bất đồng trong nhận thức một số vấn đề quốc tế, nhất là bất đồng trên biển Đông cần được giải quyết một cách có lý, có tình, phù hợp với luật pháp quốc tế. Trước tình hình đó, việc nghiên cứu sâu sắc, toàn diện hơn tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh, khai thác và vận dụng sáng tạo quan điểm đó của Người vào việc xây dựng đường lối đối ngoại đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam nói chung và với Trung Quốc nói riêng có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Chính vì vậy, nghiên cứu sinh chọn đề tài “V ụ ở ạ H C M ớ Q ” làm đề tài luận án tiến sĩ, chuyên ngành Chính trị học.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Luận án nghiên cứu nội dung cơ bản tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh và vận dụng vào đánh giá thực trạng, đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm tiếp tục vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại trong quan hệ với Trung Quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời gian tới 2. Nhiệm vụ - Nghiên cứu làm rõ nội dung tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh. - Đánh giá những thành tựu, hạn chế và kinh nghiệm trong quan hệ với Trung Quốc từ 1991 đến nay - Đề xuất giải pháp chủ yếu để tiếp tục vận dụng sáng tạo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc thời gian tới.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh; vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ đối ngoại với Trung Quốc. Phạm vi nghiên cứu - Về ộ : Tập trung nghiên cứu tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh và sự vận dụng của Đảng ta trong quan hệ với Trung Quốc hiện nay. - Về ông gian: Luận án được thực hiện trên địa bàn đất nước Việt Nam 3 - Về ờ : Luận án nghiên cứu thực trạng vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc của Đảng ta từ năm 1991 đến nay.
Phƣơng pháp nghiên cứu Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu như: Lịch sử - logic; phân tích, tổng hợp; thống kê, định lượng, định tính, so sánh, gắn lý luận với thực tiễn, phân tích hành vi. Các phương pháp được sử dụng phù hợp với yêu cầu cụ thể của luận án: - Phương pháp logic được vận dụng để làm sáng tỏ nội hàm, bản chất các khái niệm cơ bản của luận án: khái niệm đối ngoại, tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh; phân tích luận giải nội dung tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh; khẳng định giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại trong công tác đối ngoại của Đảng. Đề xuất phương hướng, giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại với Trung Quốc theo tư tưởng Hồ Chí Minh. - Phương pháp lịch sử được vận dụng để làm rõ tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh; thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại với Trung Quốc từ năm 1991 đến nay.
- Các phương pháp tổng hợp, so sánh, gắn lý luận với thực tiễn được vận dụng nhằm làm rõ thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại với Trung Quốc và yêu cầu đặt ra đối với việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí trong công tác đối ngoại với Trung Quốc của Đảng ta hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/van-dung-tu-tuong-doi-ngoai-ho-chi-minh-trong-quan-he-voi-trung-quoc-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt Nam - Trung Quốc hiện nay: cơ sở lý luận và thực tiễn.
Luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận dụng tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt-Trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.