Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học đại số

Luận án: Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học đại số tổ hợp đại số và giải tích lớp 11 thpt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề
Số trang:
142 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề

Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề là một cách tiếp cận giáo dục hiện đại. Phương pháp này đặt học sinh vào trung tâm của quá trình học tập. Học sinh đối mặt với các tình huống có vấn đề, sau đó tự mình tìm tòi, khám phá tri thức. Quá trình này rèn luyện tư duy phản biện và hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề. PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề không chỉ truyền thụ kiến thức. Phương pháp còn phát triển năng lực tự học, sự chủ động cho học sinh. Dạy học tích cực được thúc đẩy mạnh mẽ. Giáo viên chuyển từ vai trò người truyền đạt sang người hướng dẫn. Môi trường học tập trở nên năng động và hấp dẫn. Mục tiêu chính là hình thành năng lực tự chủ, sáng tạo cho người học. Đặc biệt, phương pháp này rất phù hợp với các môn học đòi hỏi tư duy logic, như Đại số tổ hợp. Việc vận dụng PPDH này đòi hỏi giáo viên thiết kế bài giảng PPDGQV một cách khoa học. Tổ chức hoạt động học tập phải logic, bài bản. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu trong việc phát triển toàn diện năng lực học sinh.

1.1. Bản chất phương pháp dạy học phát hiện

Bản chất của phương pháp dạy học phát hiện là khuyến khích học sinh tự mình khám phá. Học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức thụ động. Giáo viên đưa ra các vấn đề, nhiệm vụ học tập. Các vấn đề này được thiết kế để kích thích sự tò mò. Học sinh tự đặt câu hỏi. Học sinh tìm kiếm thông tin. Học sinh thực hiện các hoạt động thực hành, thử nghiệm. Quá trình này giúp học sinh tự 'phát hiện' ra các quy luật, khái niệm mới. Phương pháp này đề cao tư duy độc lập. Học sinh phát triển khả năng phân tích, tổng hợp thông tin. Kiến thức thu được thông qua khám phá thường sâu sắc và bền vững hơn. Vai trò học sinh là chủ thể tích cực. Học sinh tham gia vào các hoạt động tư duy. Học sinh thảo luận, tranh luận. Học sinh đưa ra các giả thuyết và kiểm chứng. Giáo viên chỉ đóng vai trò gợi mở, định hướng. Giáo viên hỗ trợ khi học sinh gặp khó khăn. Dạy học tích cực là trọng tâm. Học sinh học cách học. Học sinh phát triển tinh thần tự chủ trong học tập.

1.2. Mục tiêu dạy học giải quyết vấn đề cốt lõi

Dạy học giải quyết vấn đề có mục tiêu cốt lõi là trang bị cho học sinh khả năng đối mặt và xử lý các thách thức. Học sinh được rèn luyện kỹ năng phân tích vấn đề. Học sinh học cách xác định nguyên nhân gốc rễ. Từ đó, học sinh đề xuất các giải pháp khả thi. Quá trình này phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Học sinh không chỉ áp dụng kiến thức đã học. Học sinh còn cần sáng tạo, linh hoạt trong cách tiếp cận. Dạy học giải quyết vấn đề giúp học sinh hình thành tư duy phản biện. Học sinh học cách đánh giá các giải pháp. Học sinh lựa chọn phương án tối ưu. Phương pháp này tạo cơ hội cho học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế. Học sinh cảm thấy hứng thú hơn với việc học. Vai trò học sinh là chủ động đưa ra các ý tưởng. Giáo viên tạo ra các tình huống thực tiễn. Những tình huống này đòi hỏi học sinh phải suy nghĩ sâu sắc. Giáo viên cung cấp công cụ và hướng dẫn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng năng lực tự tin giải quyết mọi vấn đề trong cuộc sống.

II. Cơ sở lý luận dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

Cơ sở lý luận của PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề bắt nguồn từ các lý thuyết giáo dục hiện đại. Các lý thuyết này nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh. Lý thuyết kiến tạo là một trong những nền tảng quan trọng. Học sinh tự xây dựng kiến thức thông qua tương tác với môi trường và kinh nghiệm cá nhân. Dạy học tích cực là một triết lý giáo dục chủ đạo. Triết lý này khuyến khích sự tham gia, hợp tác của học sinh. Phương pháp còn dựa trên lý thuyết vùng phát triển gần của Vygotsky. Học sinh phát triển tốt nhất khi được hỗ trợ bởi giáo viên hoặc bạn bè. Việc đặt học sinh trước các vấn đề tạo ra một 'khoảng cách' nhận thức. Khoảng cách này thúc đẩy học sinh tìm tòi, lấp đầy. Thực trạng dạy và học hiện nay đôi khi vẫn còn nặng về truyền thụ một chiều. Điều này làm hạn chế tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Việc vận dụng PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề là cần thiết. Phương pháp này giúp khắc phục những hạn chế đó. Nó định hướng một nền giáo dục phát triển toàn diện. Giáo viên cần nắm vững các nguyên tắc này. Từ đó, giáo viên có thể thiết kế bài giảng PPDGQV hiệu quả. Tổ chức hoạt động học tập phải khoa học. Điều này mới mang lại kết quả tốt nhất.

2.1. Nền tảng lý thuyết dạy học tích cực

Dạy học tích cực là nền tảng vững chắc cho PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề. Triết lý này tập trung vào việc biến học sinh thành chủ thể. Học sinh không còn là người tiếp nhận kiến thức bị động. Thay vào đó, học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập. Dạy học tích cực khuyến khích sự tương tác. Học sinh làm việc nhóm, thảo luận. Học sinh chia sẻ ý tưởng và giải pháp. Môi trường học tập trở nên cởi mở hơn. Giáo viên tạo cơ hội cho học sinh thể hiện bản thân. Học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân. Tư duy phản biện được rèn luyện thường xuyên. Học sinh học cách đặt câu hỏi. Học sinh học cách phân tích thông tin. Học sinh đánh giá các quan điểm khác nhau. Phương pháp này giúp học sinh hứng thú hơn với việc học. Học sinh thấy ý nghĩa của kiến thức. Kiến thức được áp dụng vào các tình huống thực tế. Dạy học tích cực chuẩn bị cho học sinh một tương lai năng động.

2.2. Thách thức trong vận dụng PPDH phát hiện

Việc vận dụng phương pháp dạy học phát hiện gặp phải nhiều thách thức. Một thách thức lớn là sự thay đổi tư duy của giáo viên. Nhiều giáo viên quen với phương pháp truyền thụ một chiều. Việc chuyển sang vai trò người hướng dẫn đòi hỏi thời gian và sự đào tạo. Thách thức khác là về nguồn lực. Việc tổ chức hoạt động học tập theo PPDH phát hiện cần nhiều tài liệu, thiết bị. Thời gian trên lớp cũng là một vấn đề. PPDH này thường đòi hỏi nhiều thời gian hơn. Học sinh cần thời gian để khám phá, thảo luận. Sĩ số lớp học đông cũng gây khó khăn cho việc quản lý. Việc đảm bảo tất cả học sinh đều tham gia tích cực là điều không dễ. Giáo viên cần kỹ năng sư phạm linh hoạt. Giáo viên phải biết cách gợi mở, không áp đặt. Giáo viên cần kiên nhẫn chờ đợi học sinh tự tìm ra câu trả lời. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Thiết kế bài giảng PPDGQV cần chi tiết, phù hợp với từng đối tượng học sinh.

III. Vận dụng PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề hiệu quả

Vận dụng PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề đòi hỏi sự chuẩn bị và thực hiện có chiến lược. Đầu tiên, giáo viên cần tạo ra các tình huống học tập gợi vấn đề. Những tình huống này phải gần gũi với thực tế. Chúng phải kích thích sự tò mò và nhu cầu khám phá của học sinh. Sau đó, giáo viên tổ chức hoạt động học tập một cách khoa học. Hoạt động này giúp học sinh kiến tạo tri thức mới. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin. Học sinh thực hiện các hoạt động nhóm, trao đổi ý kiến. Vai trò học sinh là trung tâm, chủ động tham gia. Vai trò giáo viên là người hỗ trợ, định hướng. Giáo viên giám sát quá trình học tập. Giáo viên cung cấp phản hồi kịp thời. Phương pháp này giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề toàn diện. Học sinh học cách phân tích, tổng hợp thông tin. Học sinh đề xuất các giải pháp sáng tạo. Tư duy phản biện được rèn luyện liên tục. Dạy học tích cực được triển khai mạnh mẽ. Việc vận dụng PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề cần linh hoạt. Giáo viên điều chỉnh cho phù hợp với từng nội dung bài học. Đặc biệt, trong môn Đại số tổ hợp, việc vận dụng này giúp học sinh tiếp cận kiến thức trừu tượng một cách trực quan hơn.

3.1. Tạo tình huống học tập gợi vấn đề

Tạo tình huống học tập gợi vấn đề là bước khởi đầu quan trọng. Tình huống vấn đề phải có tính thách thức. Đồng thời, tình huống phải phù hợp với trình độ của học sinh. Tình huống này kích thích động cơ học tập. Học sinh cảm thấy tò mò, muốn tìm hiểu. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế. Giáo viên đưa ra các câu đố, thí nghiệm. Giáo viên sử dụng các số liệu bất ngờ. Mục tiêu là tạo ra sự mâu thuẫn nhận thức trong học sinh. Học sinh nhận thấy kiến thức hiện có không đủ để giải quyết. Điều này thúc đẩy học sinh tìm kiếm kiến thức mới. Tình huống vấn đề phải rõ ràng, dễ hiểu. Nó cần định hướng được nội dung học tập. Vai trò giáo viên là người thiết kế tình huống. Giáo viên phải dự đoán được các khó khăn. Giáo viên cần có phương án hỗ trợ kịp thời. Kỹ năng giải quyết vấn đề bắt đầu từ việc nhận diện vấn đề. Tình huống gợi vấn đề giúp học sinh luyện tập kỹ năng này.

3.2. Tổ chức hoạt động học tập kiến tạo tri thức

Tổ chức hoạt động học tập là giai đoạn trung tâm. Học sinh tham gia vào các hoạt động để kiến tạo tri thức. Hoạt động này được thiết kế theo từng bước. Đầu tiên, học sinh xác định rõ vấn đề. Sau đó, học sinh đề xuất các giả thuyết. Học sinh thu thập thông tin và dữ liệu liên quan. Học sinh phân tích dữ liệu và kiểm chứng giả thuyết. Cuối cùng, học sinh tổng kết kiến thức mới. Giáo viên có thể sử dụng nhiều hình thức. Hoạt động nhóm, thảo luận, thuyết trình. Thực hành thí nghiệm, giải bài tập. Vai trò học sinh là chủ động tham gia. Học sinh chia sẻ ý kiến, tranh luận. Học sinh hợp tác để tìm ra giải pháp. Vai trò giáo viên là người điều phối. Giáo viên đặt câu hỏi gợi mở. Giáo viên cung cấp tài liệu tham khảo. Giáo viên đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội đóng góp. Dạy học tích cực được phát huy tối đa. Kỹ năng giải quyết vấn đề được rèn luyện qua từng bước. Tư duy phản biện được hình thành và phát triển liên tục.

3.3. Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh

Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề là mục tiêu cuối cùng. PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề hướng đến việc trang bị năng lực này. Học sinh được rèn luyện khả năng tư duy logic. Học sinh học cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Học sinh phát triển khả năng đánh giá thông tin. Học sinh lựa chọn phương án tối ưu nhất. Kỹ năng giải quyết vấn đề bao gồm nhiều yếu tố. Phân tích vấn đề, lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá. Giáo viên cung cấp các bài tập đa dạng. Những bài tập này đòi hỏi học sinh phải vận dụng linh hoạt kiến thức. Dạy học tích cực giúp học sinh không ngại thử nghiệm. Học sinh rút kinh nghiệm từ sai lầm. Vai trò giáo viên là người tạo động lực. Giáo viên khuyến khích sự sáng tạo. Giáo viên cung cấp môi trường an toàn để học sinh thử sức. Từ đó, học sinh hình thành sự tự tin. Học sinh có thể đối mặt với các vấn đề mới một cách hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng cho sự thành công trong tương lai.

IV. Thiết kế bài giảng PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề

Thiết kế bài giảng PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề là yếu tố then chốt. Bài giảng cần có cấu trúc rõ ràng. Các hoạt động phải được sắp xếp logic. Mục tiêu là dẫn dắt học sinh từng bước. Học sinh đi từ việc nhận diện vấn đề đến việc giải quyết chúng. Mỗi bài giảng cần tích hợp các tình huống gợi vấn đề. Những tình huống này phải phù hợp với nội dung bài học. Giáo viên cần xác định rõ vai trò của mình và vai trò của học sinh. Giáo viên là người tổ chức, định hướng. Học sinh là chủ thể chủ động khám phá. Việc thiết kế bài giảng PPDGQV cần tính đến các phương tiện dạy học. Các phương tiện hỗ trợ quá trình khám phá của học sinh. Giáo viên cần chuẩn bị các câu hỏi gợi mở. Những câu hỏi này giúp học sinh tư duy sâu hơn. Giáo án phải linh hoạt. Giáo viên có thể điều chỉnh theo phản ứng của học sinh. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình dạy học tích cực. Phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề được ưu tiên hàng đầu. Việc này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức từ phía giáo viên.

4.1. Cấu trúc giáo án theo PPDH phát hiện

Cấu trúc giáo án theo PPDH phát hiện khác biệt so với giáo án truyền thống. Giáo án không chỉ liệt kê kiến thức cần truyền đạt. Giáo án tập trung vào việc mô tả các hoạt động học tập. Mỗi hoạt động được thiết kế để học sinh tự khám phá. Cấu trúc thường bao gồm các giai đoạn. Giai đoạn tạo tình huống vấn đề. Giai đoạn hình thành giả thuyết. Giai đoạn thu thập và xử lý thông tin. Giai đoạn kiểm tra giả thuyết. Giai đoạn tổng kết và vận dụng kiến thức. Mỗi giai đoạn đều có mục tiêu rõ ràng. Vai trò giáo viên và vai trò học sinh được phân công cụ thể. Giáo viên chuẩn bị các câu hỏi dẫn dắt. Giáo viên dự kiến các khó khăn của học sinh. Giáo án cũng cần nêu rõ các phương tiện dạy học. Các tài liệu tham khảo hỗ trợ học sinh. Thiết kế bài giảng PPDGQV cần sự linh hoạt. Giáo viên có thể điều chỉnh tùy theo tình hình thực tế lớp học. Điều này đảm bảo quá trình dạy học tích cực diễn ra hiệu quả.

4.2. Vai trò giáo viên và vai trò học sinh

Trong PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề, vai trò giáo viên và vai trò học sinh có sự thay đổi rõ rệt. Vai trò giáo viên là người thiết kế, tổ chức và định hướng. Giáo viên không còn là người truyền thụ kiến thức một chiều. Giáo viên tạo ra các tình huống có vấn đề. Giáo viên gợi mở, đặt câu hỏi đúng lúc. Giáo viên cung cấp tài nguyên, công cụ học tập. Giáo viên quan sát, hỗ trợ và đưa ra phản hồi. Vai trò học sinh là trung tâm, chủ động và tích cực. Học sinh tự mình khám phá kiến thức. Học sinh tham gia vào các hoạt động tư duy. Học sinh thảo luận, tranh luận, đề xuất giải pháp. Học sinh chịu trách nhiệm về quá trình học của mình. Sự thay đổi vai trò này thúc đẩy dạy học tích cực. Học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Học sinh rèn luyện tư duy phản biện. Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh trở nên hợp tác hơn. Cả hai cùng xây dựng quá trình học tập hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề

Đánh giá hiệu quả của PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề là bước quan trọng. Việc này giúp xác định mức độ thành công của phương pháp. Đồng thời, đánh giá cung cấp thông tin để cải thiện. Đánh giá bao gồm cả định tính và định lượng. Đánh giá định tính tập trung vào sự thay đổi trong thái độ học tập. Học sinh có hứng thú hơn không? Học sinh có chủ động hơn không? Đánh giá định lượng đo lường sự tiến bộ về kiến thức và kỹ năng. Kết quả học tập có được cải thiện không? Kỹ năng giải quyết vấn đề có được nâng cao không? Việc thu thập dữ liệu có thể thông qua quan sát, phỏng vấn, khảo sát. Các bài kiểm tra, bài tập vận dụng cũng là công cụ đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là khẳng định giá trị của phương pháp. PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề thực sự thúc đẩy dạy học tích cực. Nó phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này khuyến khích việc áp dụng rộng rãi hơn.

5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm PPDH

Kết quả thực nghiệm sư phạm là minh chứng rõ ràng nhất. Thực nghiệm được tiến hành trên các nhóm học sinh. Một nhóm học theo PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề. Nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Học sinh ở nhóm thực nghiệm thể hiện sự chủ động cao hơn. Học sinh có hứng thú học tập rõ rệt. Điểm số các bài kiểm tra thường cao hơn. Đặc biệt, kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh được cải thiện. Học sinh biết cách phân tích, lập kế hoạch. Học sinh biết đề xuất các giải pháp sáng tạo. Tư duy phản biện của học sinh cũng phát triển. Học sinh đặt nhiều câu hỏi hơn. Học sinh biết cách đánh giá thông tin. Kết quả này khẳng định hiệu quả của PPDH. Phương pháp này không chỉ nâng cao kiến thức. Nó còn phát triển toàn diện các năng lực cần thiết cho học sinh. Thực nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng. Đồng thời, nó cũng ghi nhận những thay đổi tích cực về thái độ và hành vi học tập.

5.2. Đánh giá định tính và định lượng toàn diện

Đánh giá hiệu quả PPDH phát hiện và giải quyết vấn đề cần kết hợp định tính và định lượng. Đánh giá định tính bao gồm việc quan sát hành vi học sinh. Giáo viên ghi nhận mức độ tham gia. Giáo viên chú ý đến sự hứng thú và tự tin của học sinh. Phỏng vấn học sinh và giáo viên cũng cung cấp thông tin quý giá. Giáo viên có thể nhận xét về sự thay đổi trong tư duy phản biện. Học sinh có khả năng hợp tác tốt hơn. Đánh giá định lượng sử dụng các công cụ đo lường cụ thể. Các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm. So sánh điểm số giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Phân tích dữ liệu về kỹ năng giải quyết vấn đề. Số lượng câu hỏi mà học sinh đặt ra. Mức độ chính xác của các giải pháp. Sự kết hợp hai phương pháp đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp giáo viên hiểu rõ hơn về tác động của PPDH. Từ đó, giáo viên có thể điều chỉnh thiết kế bài giảng PPDGQV. Giáo viên cải thiện tổ chức hoạt động học tập. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình dạy học tích cực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học đại số tổ hợp đại số và giải tích lớp 11 thpt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM PHẠM THỊ THANH HUYỀN VẬN DỤNG PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC "ĐẠI SỐ TỔ HỢP" (ĐẠI SỐ VÀ GIẢI TÍCH LỚP 11 THPT) LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Thái Nguyên, năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM PHẠM THỊ THANH HUYỀN VẬN DỤNG PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC "ĐẠI SỐ TỔ HỢP" (ĐẠI SỐ VÀ GIẢI TÍCH LỚP 11 THPT) Chuyên ngành: Lý luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Bùi Thị Hạnh Lâm Thái Nguyên, năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Phạm Thị Thanh Huyền Xác nhận Xác nhận của khoa chuyên môn của Ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. Bùi Thị Hạnh Lâm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận văn này, với tất cả lòng chân thành và tình cảm của mình, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: Trường ĐHSP – ĐHTN, khoa Sau đại học, Ban chủ nhiệm khoa Toán - ĐHSP Thái Nguyên đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi để em hoàn thành luận văn.

Em xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo trong bộ môn Phương pháp giảng dạy môn Toán đã truyền đạt tới chúng em nhiều kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Đặc biệt em xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ tận tình, chu đáo của TS. Bùi Thị Hạnh Lâm người đã trực tiếp hướng dẫn khoa học trong suốt quá trình em thực hiện luận văn. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy cô giáo trong tổ Toán, các em học sinh lớp 11 trường Trung học phổ thông Trần Hưng Đạo - huyện Quỳnh Phụ - tỉnh Thái Bình đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình.

Chân thành cảm ơn gia đình và các bạn bè, đồng nghiệp, các anh chị là học viên nhóm chuyên ngành Phương pháp giảng dạy đã thường xuyên động viên, tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành được luận văn. Do khả năng và thời gian có hạn mặc dù đã cố gắng rất nhiều song bản luận văn này chắc chắn không tránh khỏi sai sót. Em rất mong tiếp tục nhận được sự chỉ dẫn, góp ý của các nhà khoa học, các thầy cô giáo. Xin trân trọng cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Phạm Thị Thanh Huyền Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt .iv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Cấu trúc của luận văn. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. 32 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.

Thực trạng dạy và học phần Đại số tổ hợp lớp 11 ở trường THPT. Kết luận chương 1. VẬN DỤNG PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC "ĐẠI SỐ TỔ HỢP". Nội dung, chương trình và mục tiêu dạy học nội dung Đại số tổ hợp lớp 11 ở trường THPT.

Phân phối chương trình. Mục tiêu dạy học nội dụng Đại số tổ hợp lớp 11 ở trường THPT. Một số biện pháp vận dụng dạy học PH&GQVĐ trong dạy học nội dung Đại số tổ hợp lớp 11. Tạo tình huống gợi vấn đề để gợi động cơ học tập.

Thực hiện dạy học PH&GQVĐ để giúp HS kiến tạo tri thức, rèn luyện kĩ năng. Thực hiện dạy học PH&GQVĐ giúp hình thành năng lực giải quyết vấn đề cho HS. Một số chú ý khi vận dụng dạy học PH&GQVĐ trong dạy học các tình huống điển hình của môn Toán .1 Một số chú ý cho GV khi dạy học khái niệm toán học. Một số chú ý cho GV khi dạy học định lý toán học.

Một số chú ý cho GV khi dạy học giải bài tập toán học. Thiết kế một số giáo án dạy Đại số tổ hợp bằng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề. Giáo án "Quy tắc đếm" :. Giáo án "Hoán vị, chỉnh hợp".

Giáo án "Tổ hợp". Giáo án "Nhị thức Niu-tơn". Kết luận chương 2. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM.

Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. 114 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Đối tượng thực nghiệm sư phạm.

Tổ chức thực nghiệm sư phạm. Thời gian tổ chức thực nghiệm. Hình thức tổ chức thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm.

Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng. Kết luận chương 3. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

123 PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN Viết tắt Viết đầy đủ ? Câu hỏi GV Giáo viên HĐTP Hoạt động thành phần HS Học sinh NXBGD Nhà xuất bản giáo dục PH&GQVĐ Phát hiện và giải quyết vấn đề PP Phương pháp PPDH Phương pháp dạy học PTDH Phương tiện dạy học SGK Sách giáo khoa THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông Tr Trang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay với nền kinh tế hội nhập và phát triển mạnh mẽ của các ngành khoa học công nghệ, giáo dục, y tế, văn hóa. rộng khắp trên toàn thế giới đòi hỏi một lượng lớn lực lượng lao động để đáp ứng cho nhu cầu xã hội. Để có được một lượng lớn lực lượng lao động có trình độ, tri thức, nhân cách đã và đang là bài toán lớn của các quốc gia trên toàn thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng.

Trước những thách thức đó đòi hỏi ngành Giáo dục phải luôn đổi mới cách thức giáo dục, đào tạo của mình. Một trong các vấn đề cần phải đổi mới của ngành Giáo dục chính là đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) rộng khắp trong các nhà trường. Việc đổi mới cần được thực hiện theo hướng hoạt động hóa người học, tổ chức cho học sinh (HS) học tập trong hoạt động và bằng hoạt động tự giác, tích cực và sáng tạo. Luật Giáo dục nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã quy định rõ: “Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động sáng tạo của HS, phù hợp với đặc điểm của từng lớp học, môn học, bồi dưỡng phương pháp tự học, rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tác động đến tình cảm, đem lại niềm vui, hứng thú học tập cho HS” [22- 2, Luật Giáo dục 2005].

Những quy định này phản ánh nhu cầu cần đổi mới phương pháp giáo dục để giải quyết những mâu thuẫn giữa yêu cầu đào tạo con người mới và thực trạng lạc hậu chung của PPDH của nước ta hiện nay. Do vậy môn Toán nói chung và môn Toán ở trường THPT nói riêng cũng đứng trước một yêu cầu cấp bách, đó là đổi mới nội dung, mục tiêu và PPDH. Thực tiễn dạy học môn Toán hiện nay ở trường THPT cho thấy nhiều vấn đề bất cập trong phương pháp giảng dạy truyền thụ tri thức cho HS. Mặc dù nhiều nơi cũng đã vận dụng các PPDH cả các PPDH truyền thống cũng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ như những PPDH hiện đại vào thực tiễn giảng dạy song vẫn chưa phát huy được tính tích cực, chủ động, sáng tạo của HS, HS vẫn còn thụ động trong việc tiếp thu các tri thức khoa học, chưa phát huy được đặc điểm nổi bật của môn Toán trong việc rèn luyện nhân cách cho HS.

Để đáp ứng được những yêu cầu trên chúng ta không chỉ dừng lại ở việc nêu định hướng đổi mới PPDH mà cần đi sâu vào vận dụng những PPDH cụ thể. Hiện nay có rất nhiều phương pháp (PP), quan điểm dạy học mới đang được phát hiện và nghiên cứu để áp dụng vào thực tiễn giảng dạy, một trong những PP đó là: “Phát hiện và giải quyết vấn đề”. Phương pháp dạy học “Phát hiện và giải quyết vấn đề” là một PPDH tích cực. Nó phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của HS.

PPDH này phù hợp với tư tưởng hiện đại về đổi mới mục tiêu, phù hợp với yêu cầu đổi mới của giáo dục và đòi hỏi của đất nước. Phần Đại số tổ hợp lớp 11 THPT là một phần rất hay vì nó bám sát vào những ứng dụng thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày. Nhưng không ít những HS cảm thấy khó khăn khi học phần này vì các em vẫn lúng túng không biết khi nào sử dụng quy tắc cộng, khi nào sử dụng quy tắc nhân, hay gặp phải khó khăn khi phân biệt chỉnh hợp, tổ hợp. Dẫn tới HS ngại và sợ học phần này dẫn tới kết quả của việc dạy và học không cao.

Do đó để cải thiện tình hình nói trên giáo viên (GV) cần phải đổi mới PPDH theo hướng tích cực hóa hoạt động của HS nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng giáo dục. Từ những lý do trên, tôi chọn đề tài nghiên cứu là: “ Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học "Đại số tổ hợp" (Đại số và giải tích lớp 11 THPT). Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu về dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề (PH&GQVĐ) và việc dạy học nội dung Đại số tổ hợp đề xuất một số biện Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ pháp vận dụng PPDH PH&GQVĐ trong dạy học nội dung Đại số tổ hợp cho HS lớp 11 THPT. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu những cơ sở lý luận và thực tiễn của PPDH PH&GQVĐ - Tìm hiểu điều tra về thực trạng dạy và học Đại số tổ hợp ở một số trường phổ thông.

- Đề xuất một số biện pháp vận dụng PPDH PH&GQVĐ trong dạy học nội dung Đại số tổ hợp lớp 11 THPT. - Thực nghiệm sư phạm nhằm thể hiện tính khả thi và hiệu quả của một số biện pháp đã đề xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thanh Huyền (2014). Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/van-dung-phuong-phap-day-hoc-phat-hien-va-giai-quyet-van-de-trong-day-hoc-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học đại số tổ hợp đại số và giải tích lớp 11 thpt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và

Luận án "Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter