Vận dụng dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn với thực tiễn nâng cao chất lượng THPT
Luận án: Vận dụng dạy học tích hợp khi dạy học chương động lực học chất điểm vật lý 10 cơ bản theo hướng gắn với thực tiễn góp phần nâng cao chất lượng dạy học
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dạy học tích hợp Vật lý 10: Nền tảng thực tiễn
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp dạy học Vật lý
- Tác giả:
- Đỗ Khánh Ly
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dạy học tích hợp Vật lý 10 Nền tảng thực tiễn
Tài liệu này khám phá cơ sở lý luận và thực tiễn của việc tổ chức dạy học tích hợp Vật lý 10. Phương pháp này tập trung vào việc gắn kết kiến thức với các tình huống thực tiễn. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng dạy học Vật lý tại trường THPT. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ các khái niệm tích hợp. Nó cũng phân tích các biện pháp gắn kết nội dung bài học với đời sống hàng ngày. Dạy học tích hợp liên môn được coi là chiến lược hiệu quả. Nó giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách sâu sắc hơn. Đồng thời, phương pháp này phát triển các kỹ năng cần thiết. Học sinh được khuyến khích vận dụng kiến thức Vật lý vào thực tiễn. Việc này tạo ra một môi trường học tập năng động và hiệu quả. Các yếu tố về chất lượng dạy học cũng được định nghĩa rõ ràng. Tiêu chí đánh giá chất lượng được thiết lập dựa trên nhiều khía cạnh. Phương pháp này góp phần vào việc nâng cao năng lực học sinh Vật lý. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực Vật lý.
1.1. Khái niệm dạy học tích hợp liên môn
Dạy học tích hợp là một phương pháp giáo dục hiện đại. Phương pháp này liên kết kiến thức từ nhiều môn học khác nhau. Mục tiêu là tạo bức tranh tổng thể, đa chiều cho học sinh. Dạy học tích hợp giúp học sinh nhìn nhận vấn đề toàn diện hơn. Cách tiếp cận này phá vỡ ranh giới môn học truyền thống. Nội dung được tổ chức theo chủ đề, tình huống thực tế. Dạy học tích hợp thúc đẩy tư duy logic, sáng tạo. Nó còn phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Các phương thức tích hợp đa dạng, từ nội môn đến liên môn. Chúng bao gồm tích hợp nội dung, phương pháp, và mục tiêu giáo dục. Việc tích hợp này tạo môi trường học tập năng động. Học sinh trở thành trung tâm của quá trình dạy học. Phương pháp dạy học tích cực Vật lý được áp dụng triệt để.
1.2. Vai trò gắn thực tiễn trong Vật lý 10
Gắn dạy học Vật lý với thực tiễn mang lại nhiều lợi ích. Thực tiễn cung cấp ngữ cảnh cụ thể cho các khái niệm trừu tượng. Học sinh dễ dàng hình dung, hiểu sâu hơn kiến thức. Vận dụng kiến thức Vật lý vào thực tiễn trở nên thiết yếu. Các hiện tượng tự nhiên, ứng dụng công nghệ đều là ví dụ thực tiễn. Việc này giúp học sinh thấy được giá trị của môn học. Môn Vật lý không chỉ là lý thuyết khô khan. Nó liên quan mật thiết đến đời sống hàng ngày. Các biện pháp gắn thực tiễn bao gồm thí nghiệm, dự án. Quan sát, phân tích các sự vật, hiện tượng cũng là cách. Học sinh học cách đặt câu hỏi, tìm kiếm lời giải đáp thực tế. Điều này nâng cao năng lực học sinh Vật lý. Nó cũng thúc đẩy niềm đam mê khoa học.
1.3. Chất lượng dạy học Vật lý và tiêu chí đánh giá
Chất lượng dạy học Vật lý được định nghĩa rõ ràng. Đó là khả năng đáp ứng mục tiêu giáo dục đề ra. Mục tiêu bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ, phẩm chất. Chất lượng thể hiện qua kết quả học tập của học sinh. Nó còn thể hiện qua năng lực vận dụng kiến thức. Học sinh có thể giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tiêu chí đánh giá chất lượng dạy học rất đa dạng. Bao gồm kết quả kiểm tra, bài tập, dự án học tập. Sự tham gia tích cực của học sinh cũng là tiêu chí. Năng lực tư duy phản biện, sáng tạo được chú trọng. Việc phát triển phẩm chất học sinh được coi trọng. Dạy học tích hợp, gắn thực tiễn góp phần nâng cao chất lượng. Đây là yếu tố quan trọng trong giáo dục STEM Vật lý.
II.Thiết kế tiến trình tích hợp Vật lý 10 gắn thực tế
Phần này tập trung vào việc thiết kế chi tiết tiến trình dạy học. Các bài học trong chương “Động lực học chất điểm” (Vật lý 10 – Cơ bản) được xây dựng theo hướng tích hợp. Việc này đảm bảo tính gắn kết chặt chẽ với thực tiễn. Chương trình Vật lý 10 chương trình mới được phân tích kỹ lưỡng. Vị trí và vai trò của kiến thức "Động lực học chất điểm" được nhấn mạnh. Các bài dạy được thiết kế nhằm tối ưu hóa sự tiếp thu của học sinh. Kế hoạch dạy học tích hợp cho từng bài học cụ thể được xây dựng. Các giáo án chi tiết bao gồm phiếu học tập. Phiếu học tập giúp học sinh tương tác tích cực với nội dung bài học. Các bài tập Vật lý 10 gắn thực tế được lồng ghép. Thực hành thí nghiệm Vật lý 10 cũng là một phần không thể thiếu. Việc này giúp học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách áp dụng. Phương pháp dạy học theo chủ đề Vật lý được áp dụng triệt để. Nó tạo sự liên kết giữa các kiến thức, giúp học sinh có cái nhìn toàn diện.
2.1. Phân tích chương Động lực học chất điểm Vật lý 10
Chương trình Vật lý 10 chương mới chú trọng ứng dụng thực tiễn. Chương “Động lực học chất điểm” là trọng tâm. Chương này giới thiệu các định luật cơ bản của cơ học. Các định luật Niu-tơn là nền tảng quan trọng. Kiến thức này áp dụng rộng rãi trong kỹ thuật, đời sống. Sinh viên cần nắm vững các khái niệm lực, khối lượng, gia tốc. Việc hiểu sâu về động lực học giúp giải thích nhiều hiện tượng. Ví dụ về chuyển động của vật thể, tương tác giữa chúng. Chương này là cơ sở cho các kiến thức Vật lý cao hơn. Do đó, việc thiết kế bài giảng cần đặc biệt chú ý. Phải đảm bảo tính liên kết và ứng dụng thực tế. Dạy học theo chủ đề Vật lý giúp hệ thống kiến thức hiệu quả.
2.2. Xây dựng kế hoạch bài giảng tích hợp thực tiễn
Kế hoạch bài giảng được xây dựng chi tiết cho chương. Chương “Động lực học chất điểm” được chia thành các chủ đề. Ba định luật Niu-tơn, lực đàn hồi, lực ma sát là các chủ đề chính. Mỗi bài học tích hợp các ví dụ từ đời sống. Ví dụ về xe chạy, bóng lăn, vật rơi, lò xo. Các bài tập Vật lý 10 gắn thực tế được thiết kế. Học sinh được khuyến khích giải quyết các vấn đề này. Giáo án tích hợp bao gồm các phiếu học tập. Phiếu học tập hướng dẫn học sinh khám phá kiến thức. Chúng khuyến khích học sinh tự tìm hiểu, thảo luận. Quá trình này giúp nâng cao năng lực tự học. Thực hành thí nghiệm Vật lý 10 cũng được lồng ghép. Các thí nghiệm đơn giản minh họa định luật vật lý.
2.3. Ứng dụng kiến thức thực tế vào bài học Vật lý
Ứng dụng kiến thức thực tế là trọng tâm của phương pháp. Kiến thức về lực ma sát được minh họa bằng việc đi lại. Lực đàn hồi được giải thích qua lò xo, đệm nhún. Ba định luật Niu-tơn được thấy trong chuyển động hàng ngày. Ví dụ như quán tính của xe khi phanh gấp. Tác dụng – phản tác dụng khi đẩy tường. Các hiện tượng vật lý trở nên gần gũi, dễ hiểu. Học sinh không chỉ học thuộc lòng công thức. Học sinh còn biết cách giải thích, dự đoán các hiện tượng. Việc này phát triển khả năng quan sát, phân tích. Học sinh có thể liên hệ bài học với trải nghiệm cá nhân. Phương pháp này biến lớp học thành nơi khám phá. Nó tạo hứng thú học tập bền vững cho học sinh.
III.Thực nghiệm sư phạm Nâng cao chất lượng Vật lý 10
Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp dạy học tích hợp, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành. Phần này trình bày mục đích, nhiệm vụ, đối tượng và phương pháp thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu là học sinh cấp THPT. Các phương pháp đánh giá khách quan được sử dụng. Chúng bao gồm việc so sánh kết quả học tập giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Tiến trình thực nghiệm được mô tả chi tiết, từ công tác chuẩn bị đến diễn biến cụ thể. Các bài thực nghiệm được thiết kế phù hợp với nội dung chương trình. Giáo viên cộng tác đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai. Kết quả và xử lý kết quả thực nghiệm sư phạm được phân tích cẩn thận. Yêu cầu chung về xử lý kết quả được tuân thủ nghiêm ngặt. Đánh giá chung về thực nghiệm sư phạm khẳng định hiệu quả của phương pháp. Việc này góp phần nâng cao năng lực học sinh Vật lý. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các nguyên tắc của giáo dục STEM Vật lý. Đồng thời, nó giúp phát triển phẩm chất học sinh.
3.1. Mục tiêu và phương pháp thực nghiệm Vật lý 10
Mục tiêu chính của thực nghiệm là kiểm chứng hiệu quả. Kiểm chứng hiệu quả của phương pháp dạy học tích hợp. Phương pháp này gắn liền với thực tiễn. Thực nghiệm nhằm đánh giá tác động đến chất lượng học tập. Nó cũng đánh giá năng lực của học sinh. Đối tượng thực nghiệm là học sinh lớp 10. Các trường THPT được chọn để tiến hành. Phương pháp thực nghiệm sư phạm được áp dụng. Phương pháp này bao gồm việc so sánh. So sánh kết quả giữa nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Nhóm thực nghiệm được dạy theo phương pháp mới. Nhóm đối chứng duy trì cách dạy truyền thống. Dữ liệu được thu thập qua bài kiểm tra, phỏng vấn.
3.2. Quy trình tiến hành thực nghiệm sư phạm
Quy trình thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Giáo viên được tập huấn về phương pháp dạy học tích hợp. Các bài giảng mẫu được thiết kế, thống nhất. Bao gồm bài về Ba định luật Niu-tơn, Lực đàn hồi, Lực ma sát. Các phiếu học tập, tài liệu hỗ trợ được cung cấp. Thực nghiệm diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Các lớp học được phân chia ngẫu nhiên. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Giáo viên cộng tác thực hiện việc giảng dạy. Các buổi dự giờ, trao đổi chuyên môn được tổ chức. Việc này đảm bảo tính đồng nhất trong triển khai. Các yếu tố ngoại cảnh được kiểm soát tối đa. Học sinh tham gia vào các hoạt động học tập tích cực.
3.3. Đánh giá kết quả và hiệu quả dạy học tích hợp
Kết quả thực nghiệm được xử lý thống kê chặt chẽ. Dữ liệu từ bài kiểm tra, phiếu học tập được phân tích. So sánh điểm số trung bình của hai nhóm. Nhóm thực nghiệm cho thấy kết quả học tập tốt hơn. Sự tiến bộ này thể hiện rõ ràng về kiến thức. Đặc biệt là khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề. Học sinh nhóm thực nghiệm chủ động hơn trong học tập. Các phẩm chất như tư duy độc lập, sáng tạo được phát triển. Học sinh cũng hứng thú hơn với môn Vật lý. Việc này góp phần nâng cao năng lực học sinh Vật lý. Hiệu quả của giáo dục STEM Vật lý được khẳng định. Phương pháp dạy học tích hợp gắn thực tiễn thành công.
IV.Phát triển dạy học Vật lý 10 theo hướng tích hợp thực tiễn
Phần cuối cùng tổng hợp các kết luận và đưa ra đề nghị. Nghiên cứu khẳng định tính hiệu quả của phương pháp dạy học tích hợp Vật lý 10. Phương pháp này giúp gắn kết kiến thức với thực tiễn. Các đề xuất được đưa ra nhằm tiếp tục phát triển và nhân rộng phương pháp này. Cần có sự thay đổi trong chương trình giáo dục. Việc đào tạo giáo viên về dạy học tích hợp liên môn cũng rất quan trọng. Các trường học cần được hỗ trợ về cơ sở vật chất. Điều này để việc thực hành thí nghiệm Vật lý 10 được dễ dàng. Hướng đi cho giáo dục Vật lý trong tương lai được vạch ra. Đó là tăng cường giáo dục STEM Vật lý. Việc này giúp nâng cao năng lực học sinh Vật lý một cách toàn diện. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển phẩm chất học sinh. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá. Nó hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục và giáo viên.
4.1. Tóm tắt hiệu quả của phương pháp dạy học tích hợp
Nghiên cứu khẳng định hiệu quả vượt trội. Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn mang lại lợi ích lớn. Học sinh nắm vững kiến thức hơn. Khả năng vận dụng vào đời sống được cải thiện rõ rệt. Phương pháp này kích thích tư duy sáng tạo. Nó thúc đẩy sự chủ động trong học tập. Chất lượng dạy học Vật lý được nâng cao. Học sinh không còn xem Vật lý là môn học khó. Môn học trở nên sinh động, gần gũi hơn. Các kỹ năng mềm cũng được rèn luyện. Kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề. Đây là những yếu tố quan trọng cho sự phát triển toàn diện. Phương pháp này phát triển phẩm chất học sinh.
4.2. Khuyến nghị phát triển chương trình Vật lý 10
Cần có những điều chỉnh trong chương trình Vật lý 10. Chương trình mới nên tăng cường các yếu tố tích hợp. Tăng cường các nội dung liên môn, gắn thực tiễn. Đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học tích hợp liên môn. Cần cung cấp tài liệu, ví dụ thực tế phong phú. Xây dựng ngân hàng bài tập Vật lý 10 gắn thực tế. Khuyến khích thực hành thí nghiệm Vật lý 10 thường xuyên hơn. Nhà trường cần trang bị cơ sở vật chất phù hợp. Điều này hỗ trợ việc triển khai phương pháp hiệu quả. Các chính sách khuyến khích đổi mới phương pháp dạy học. Việc này giúp giáo viên mạnh dạn áp dụng. Đảm bảo chất lượng giáo dục Vật lý trong tương lai.
4.3. Hướng đi cho giáo dục Vật lý gắn thực tiễn
Giáo dục Vật lý cần tiếp tục đổi mới. Hướng đi chủ đạo là tích hợp và gắn với thực tiễn. Phát triển giáo dục STEM Vật lý là ưu tiên hàng đầu. STEM giúp học sinh kết nối khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học. Các dự án học tập thực tế cần được đẩy mạnh. Khuyến khích học sinh tự nghiên cứu, khám phá. Nâng cao năng lực học sinh Vật lý là mục tiêu xuyên suốt. Việc này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía. Từ nhà trường, giáo viên đến phụ huynh và cộng đồng. Giáo dục Vật lý không chỉ truyền thụ kiến thức. Nó còn trang bị kỹ năng sống, năng lực giải quyết vấn đề. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ KHÁNH LY VẬN DỤNG DẠY HỌC TÍCH HỢP KHI DẠY HỌC CHƢƠNG “ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT ĐIỂM” (VẬT LÍ 10 - CƠ BẢN) THEO HƢỚNG GẮN VỚI THỰC TIỄN GÓP PHẦN NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG DẠY HỌC VẬT LÍ Ở TRƢỜNG THPT LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Thái Nguyên, năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ KHÁNH LY VẬN DỤNG DẠY HỌC TÍCH HỢP KHI DẠY HỌC CHƢƠNG “ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT ĐIỂM” (VẬT LÍ 10 - CƠ BẢN) THEO HƢỚNG GẮN VỚI THỰC TIỄN GÓP PHẦN NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG DẠY HỌC VẬT LÍ Ở TRƢỜNG THPT Chuyên ngành: LL&PPDH Vật lí Mã số: 60 14 01 11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Khải Thái Nguyên, năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Văn Khải đã trực tiếp hƣớng dẫn, giúp đỡ, động viên và chỉ bảo tận tình tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận văn này. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa sau Đại học, khoa Vật lí trƣờng Đại học sƣ phạm Thái Nguyên - Đại học Thái Nguyên đã tạo những điều kiện tốt nhất giúp đỡ tác giả trong qua trình học tập và nghiên cứu tại khoa. Xin chân thành cảm ơn ban giám hiệu, các thầy cô giáo ở các trƣờng THPT Trần Quốc Tuấn, THPT Đồng Hỷ, THPT Yên Ninh và anh chị em đồng nghiệp thực nghiệm sƣ phạm đã tạo điều kiện và giúp đỡ và tạo mọ điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong quá trình thực nghiệm sƣ phạm. Luận văn này đƣợc hoàn thành tại Bộ môn phƣơng pháp, Khoa Vật lí, Trƣờng Đại học sƣ phạm, Đại học Thái Nguyên.
Tác giả luận văn Đỗ Khánh Ly Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ i MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục. i Chữ viết tắt trong luận văn. ii Danh mục bảng biểu và đồ thị. iii Danh mục các hình .iv MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG I: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC TÍCH HỢP THEO HƢỚNG GẮN VỚI THỰC TIỄN. Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu. Khái niệm về dạy học tích hợp .1 Khái niệm tích hợp và dạy học tích hợp. Các phƣơng thức tích hợp.
Các biện pháp tích hợp nội dung dạy học. Dạy học gắn với thực tiễn. Khái niệm thực tiễn. Đặc điểm chung của dạy học vật lí gắn với thực tiễn.
Các biện pháp gắn dạy học Vật lí với thực tiễn. Thực hiện nhiệm vụ giáo dục. Chất lƣợng dạy học. Chất lƣợng giáo dục.
Chất lƣợng dạy học. Xây dựng tiến trình dạy học tích hợp. Nghiên cứa thực trạng dạy học chƣơng “Động lực học chất điểm” theo hƣớng gắn với thực tiễn. 42 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.
Mục đích nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
44 KẾT LUẬN CHƢƠNG I. 45 CHƢƠNG II: TIẾN TRÌNH DẠY HỌC TÍCH HỢP MỘT SỐ KIẾN THỨC CHƢƠNG “ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT ĐIỂM” THEO HƢỚNG GẮN VỚI THỰC TIỄN. Chƣơng trình SGK vật lí 10 – Cơ bản và nội dung kiến thức chƣơng. Chƣơng trình SGK vật lí 10 – Cơ bản.
Vị trí, vai trò về kiến thức “Động lực học chất điểm”. Thiết kế các bài dạy ở chƣơng “Ðộng lực học chất điểm” gắn với thực tiễn. Xây dựng tiến trình dạy học tích hợp một số kiến thức chƣơng “Động lực học chất điểm”. Xây dựng kế hoạch dạy học tích hợp cho một bài học cụ thể.
Xây dựng tiến trình dạy học tích hợp cho một số bài học chƣơng “Động lực học chất điểm”. 58 Bài 10: Ba định luật Niu – tơn. 58 Trong giáo án số 1: Phiếu học tập bài Ba định luật Niutơn. 80 Phiếu học tập 1 ( Định luật II Niu-tơn).
81 Phiếu học tập 1 (Định luật III Niu - tơn). 82 Bài 12: Lực đàn hồi của lò xo. 83 Trong giáo án số 2: Phiếu học tập bài Lực đàn hồi của lò xo. Định luật Húc 94 Bài 13: Lực ma sát.
95 Trong giáo án số 3: Phiếu học tập bài Lực ma sát. 107 KẾT LUẬN CHƢƠNG II. 108 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iii CHƢƠNG III: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sƣ phạm.
Mục đích thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm. Đối tƣợng và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Đối tƣợng thực nghiệm sƣ phạm.
Phƣơng pháp thực nghiệm. Phƣơng pháp đánh giá thực nghiệm sƣ phạm. Căn cứ để đánh giá. Cách đánh giá, xếp loại.
Tiến hành thực nghiệm sƣ phạm. Công tác chuẩn bị. Các bài thực nghiệm. Giáo viên cộng tác thực nghiệm.
Diễn biến cụ thể các tiến trình dạy học đã soạn thảo. Kết quả và xử lý kết quả thực nghiệm sƣ phạm. Yêu cầu chung về xử lý kết quả thực nghiệm sƣ phạm. Kết quả thực nghiệm sƣ phạm.
Đánh giá chung về thực nghiệm sƣ phạm. 127 KẾT LUẬN CHƢƠNG III. 128 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 Phụ lục 1: Phiếu phỏng vấn giáo viên. 135 Phụ lục 2: Phiếu phỏng vấn học sinh. 136 Phụ lục 3: Bài kiểm tra. 137 Phụ lục 4: Một số hình ảnh thực nghiệm.
140 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ii CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN 1. BĐKH Biến đổi khí hậu 2. CNTT Công nghệ thông tin 3. CSVC – TBDH Cơ sở vật chất - Thiết bị dạy học 4.
DH Dạy học 6. DHTH Dạy học tích hợp 7. GD BV MT Giáo dục bảo vệ môi trƣờng 8. GD TGQ DVBC Giáo dục thế giới quan duy vật biện chứng 9.
GDMT Giáo dục môi trƣờng 10. GDPT Giáo dục phổ thông 11. GV Giáo viên 12. HS Học sinh 13.
KHCN Khoa học công nghệ 14. KSPTH Khoa sƣ phạm tích hợp 15. NLTK&HQ Năng lƣợng tiết kiệm và hiệu quả 16. NXB Nhà xuất bản 17.
PPDH Phƣơng pháp dạy học 18. SGK Sách giáo khoa 19. SPTH Sƣ phạm tích hợp 20. THCS Trung học cơ sở 21.
THPT Trung học phổ thông 22. TN Thực nghiệm 23. TNSP Thực nghiệm sƣ phạm 24. TTSPTH Tƣ tƣởng sƣ phạm tích hợp Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iii DANH MỤC BẢNG BIỂU ĐỒ THỊ Bảng 3.1: Đặc điểm chất lƣợng học tập môn vật lí của học sinh các lớp TN và ĐC.2: Kết quả kiểm tra bài số 1 .4: Phân bố tần suất kết quả bài kiểm tra bài số 1 .3: Xếp loại bài kiểm tra bài số 1 .5: Các tham số thống kê của bài kiểm tra bài số 1 .6: Kết quả kiểm tra bài số 2 .7: Xếp loại bài kiểm tra bài số 2 .8: Phân bố tần suất kết quả bài kiểm tra bài số 2.9: Các tham số thống kê của bài kiểm tra bài số 2.10: Kết quả kiểm tra bài số 3 .11: Xếp loại bài kiểm tra bài số 3 .12: Phân bố tần suất kết quả bài kiểm tra bài số 3.13: Các tham số thống kê của bài kiểm tra bài số 3.14: Thống kê tổng kết sau 3 bài kiểm tra.1: Biểu đồ xếp loại bài kiểm tra bài số 1 .2: Biểu đồ xếp loại bài kiểm tra bài số 2.3: Biểu đồ xếp loại bài kiểm tra bài số 3.1: Đồ thị đƣờng phân bố tần suất bài kiểm tra số 1 .2: Đồ thị tần số tích lũy bài kiểm tra số 1 .3: Đồ thị đƣờng phân bố tần suất bài kiểm tra số 2.4: Đồ thị tần số tích lũy bài kiểm tra số 2.5: Đồ thị đƣờng phân bố tần suất bài kiểm tra số 3.6: Đồ thị tần số tích lũy bài kiểm tra số 3.
126 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iv DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cách tích hợp thứ nhất. Cách tích hợp thứ hai .Thí nghiệm Búp bê và chiếc xe đồ chơi của trẻ em. Đang chạy bỗng dƣng bị vấp vào cục đá.
Quạt đang quay khi bị mất điện đột ngột. Máy bay chuẩn bị cất cánh. Trƣợt patanh. Lò xo và dây cao su.
Thí nghiệm về lực đàn hồi. Móc lực kế vào hộp gỗ. Đế giày khía rãnh ở mặt cao su. Tra nhớt ở những ổ trục và xích.
Tra dầu mỡ làm nhẵn mặt tiếp xúc. Ngƣời đi bộ. Ảnh hƣởng của lực ma sát trong việc đi xe đạp. Lốp xe xẻ rãnh.
104 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU I. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trong thời đại ngày nay đất nƣớc chúng ta đang thực hiện sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa dƣới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và đã đạt đƣợc một số thành tựu đáng kể. Cùng với sự đổi mới và phát triển của đất nƣớc, nền giáo dục Việt Nam có những biến đổi sâu sắc về mục tiêu, nội dung sách giáo khoa và phƣơng pháp giáo dục nhằm mở rộng quy mô, nâng cao tính tích cực trong dạy và học một cách toàn diện. Trên cơ sở phát huy thành tựu của nền giáo dục trong nƣớc và tiếp thu những thành tựu mới của khoa học giáo dục thế giới, phù hợp với điều kiện cụ thể của nƣớc ta sao cho có tính hiệu quả và khả thi.
Định hƣớng trên đƣợc đƣa ra trong Luật giáo dục năm 2005 là [1] “ Mục tiêu của giáo dục phổ thông là giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản, phát triển năng lực cá nhân, tính năng động và sáng tạo, hình thành nhân cách con người Việt Nam Xã hội chủ nghĩa, xây dựng tư cách và trách nhiệm công dân.” Các hoạt động dạy - học ở nhà trƣờng phổ thông hiện nay chiếm vị trí đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và phát triển toàn diện nhân cách của học sinh – những ngƣời lao động mới xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Hệ thống các môn học, các hoạt động giáo dục trong nhà trƣờng phổ thông hiện nay rất phong phú và đa dạng. Nâng cao chất lƣợng dạy học là nhiệm vụ trọng tâm của các nhà trƣờng hiện nay, để nâng cao chất lƣợng dạy học thì việc phát triển ở học sinh hứng thú và năng lực và vận dụng kiến thức là vô cùng cần thiết. Trong luật giáo dục đã ghi rõ [1]: “.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Khánh Ly (2014). Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/van-dung-day-hoc-tich-hop-khi-day-hoc-chuong-dong-luc-hoc-chat-diem-vat-ly-10
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Vận dụng dạy học tích hợp khi dạy học chương động lực học chất điểm vật lý 10 cơ bản theo hướng gắn với thực tiễn góp phần nâng cao chất lượng dạy học
Luận án "Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học Vật lí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học tích hợp Vật lý 10 gắn thực tiễn nâng cao chất lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.