Luận án TS: Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh dưới góc nhìn phân tích diễn ngôn

Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh qua lăng kính lý thuyết phân tích diễn ngôn, làm sáng tỏ các chiến lược và đặc điểm ngôn ngữ.

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích diễn ngôn văn chính luận Hồ Chí Minh
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích diễn ngôn văn chính luận Hồ Chí Minh

Tài liệu khám phá sâu sắc văn chính luận của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh. Nó tiếp cận từ góc độ lý thuyết phân tích diễn ngôn phê phán (CDA). Nghiên cứu chỉ ra cách ngôn ngữ được sử dụng để xây dựng tư tưởng, thực hiện quyền lực. Đây là một công trình quan trọng. Nó làm rõ giá trị lý luận, nghệ thuật trong các tác phẩm của Người. Phân tích diễn ngôn cung cấp cái nhìn mới. Nó giúp hiểu rõ hơn tầm vóc trí tuệ Hồ Chí Minh. Luận án đặt các văn bản vào bối cảnh lịch sử cụ thể. Nó mổ xẻ cấu trúc ngôn ngữ. Từ đó, nó giải mã các thông điệp ẩn chứa. Việc này giúp nhận diện chiến lược diễn ngôn của Người.

1.1. Khung lý thuyết phân tích diễn ngôn

Nghiên cứu áp dụng lý thuyết diễn ngôn phê phán. Nó kết hợp ngữ pháp chức năng hệ thống (SFG). Phương pháp này cho phép phân tích ngôn ngữ sâu sắc. Nó không chỉ dừng lại ở nghĩa đen. Nó đi sâu vào chức năng xã hội, chính trị của từ ngữ. Diễn ngôn được xem là công cụ tạo dựng thực tại. Nó cũng là công cụ định hình tư duy. Khung lý thuyết này giúp giải thích hiệu quả của văn chính luận. Nó chỉ ra cách văn bản tác động đến công chúng. Nó khám phá mối quan hệ giữa ngôn ngữ, quyền lực và hệ tư tưởng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu diễn ngôn Hồ Chí Minh

Mục tiêu chính là làm sáng tỏ đặc điểm ngôn ngữ. Nó nghiên cứu nghệ thuật lập luận trong văn chính luận Hồ Chí Minh. Tài liệu tìm hiểu cách Người truyền tải tư tưởng cách mạng. Nó phân tích phương pháp Người huy động quần chúng. Một mục tiêu khác là nhận diện chiến lược diễn ngôn. Nó xem xét các yếu tố tu từ chính trị. Điều này giúp đánh giá sức mạnh thuyết phục của Người. Nghiên cứu cũng muốn thấy sự nhất quán. Nó muốn thấy sự phát triển trong phong cách viết của Người qua các giai đoạn lịch sử.

1.3. Phương pháp tiếp cận văn chính luận

Luận án sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Nó thống kê các kiểu quá trình ngôn ngữ. Nó phân tích cách sử dụng từ ngữ. Các cú pháp và yếu tố tình thái được xem xét kỹ lưỡng. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó minh họa cho các lập luận về chiến lược diễn ngôn. Cách tiếp cận này giúp nhận diện các mẫu hình. Nó chỉ ra các mô thức tu từ trong văn bản. Nó đặt văn bản vào bối cảnh lịch sử. Điều này giúp lý giải sự lựa chọn ngôn ngữ. Nó giải thích hiệu quả thông điệp.

II.Tư tưởng Hồ Chí Minh qua ngôn ngữ quyền lực

Văn chính luận của Hồ Chí Minh là hiện thân của tư tưởng. Ngôn ngữ quyền lực được thể hiện rõ ràng. Nó không chỉ là mệnh lệnh. Nó là sự dẫn dắt, giáo dục quần chúng. Các tác phẩm của Người định hình nhận thức. Chúng tạo ra ý chí hành động. Phân tích diễn ngôn chỉ ra cấu trúc ngôn ngữ. Nó cho thấy cách tư tưởng Hồ Chí Minh được mã hóa. Các lựa chọn từ ngữ không ngẫu nhiên. Chúng có chủ đích sâu sắc. Chúng nhằm mục đích thuyết phục, tập hợp lực lượng.

2.1. Phân tích các kiểu quá trình trong diễn ngôn

Nghiên cứu đi sâu vào các kiểu quá trình. Nó bao gồm quá trình vật chất, tinh thần, phát ngôn, quan hệ. Quá trình vật chất thể hiện hành động cách mạng. Quá trình tinh thần biểu thị nhận thức, cảm xúc. Quá trình phát ngôn cho thấy sự giao tiếp, tuyên truyền. Quá trình quan hệ định nghĩa bản chất sự vật. Hồ Chí Minh sử dụng chúng rất linh hoạt. Điều này giúp Người mô tả thực trạng. Nó cũng giúp Người kêu gọi hành động. Các bảng thống kê minh chứng điều này. Chúng cho thấy tần suất, vai trò của từng loại quá trình.

2.2. Biểu đạt quyền lực qua lựa chọn từ ngữ

Ngôn ngữ Hồ Chí Minh thể hiện quyền lực một cách tinh tế. Người dùng từ ngữ gần gũi, dễ hiểu. Nhưng nó lại mang sức mạnh thuyết phục lớn. Các từ ngữ chỉ hành động mạnh mẽ được ưu tiên. Ví dụ: "đánh đổ", "giải phóng", "kháng chiến". Chúng tạo ra khí thế cách mạng. Từ ngữ định danh "kẻ thù" và "nhân dân" được chọn lọc. Chúng phân biệt rõ ràng phe ta, phe địch. Điều này củng cố lòng tin. Nó cũng tạo sự đoàn kết trong quần chúng. Các yếu tố tình thái cũng góp phần. Chúng thể hiện sự chắc chắn, kêu gọi nghĩa vụ.

2.3. Vai trò của cú pháp trong truyền đạt tư tưởng

Cú pháp trong văn chính luận Hồ Chí Minh rất đặc trưng. Các câu ngắn, mạnh mẽ thường được dùng. Chúng dễ hiểu, dễ nhớ. Cấu trúc câu chủ động được ưu tiên. Điều này nhấn mạnh vai trò của nhân dân. Nó cũng khẳng định quyết tâm hành động. Các phép lặp cấu trúc, đối xứng tạo nhịp điệu. Chúng tăng cường sức truyền cảm. Tư tưởng Hồ Chí Minh được truyền tải mạch lạc. Người đảm bảo thông điệp rõ ràng, không mơ hồ. Điều này giúp quần chúng tiếp thu nhanh chóng. Nó biến tư tưởng thành hành động thực tiễn.

III.Chiến lược diễn ngôn nghệ thuật lập luận hiệu quả

Văn chính luận Hồ Chí Minh là mẫu mực của nghệ thuật lập luận. Người không chỉ trình bày vấn đề. Người còn xây dựng các chiến lược diễn ngôn khéo léo. Điều này nhằm thuyết phục mọi tầng lớp nhân dân. Các văn bản có cấu trúc chặt chẽ. Lập luận lô-gíc, sắc bén. Nó kết hợp nhuần nhuyễn lý lẽ và tình cảm. Hồ Chí Minh luôn đặt mình vào vị trí người đọc. Người hiểu rõ tâm lý, nguyện vọng của họ. Từ đó, Người chọn cách diễn đạt phù hợp nhất. Mục tiêu là tạo sự đồng thuận, thúc đẩy hành động cách mạng.

3.1. Kỹ thuật lập luận logic và thuyết phục

Hồ Chí Minh sử dụng nhiều kỹ thuật lập luận. Người dùng suy luận diễn dịch. Người đi từ nguyên lý chung đến thực tiễn cụ thể. Người cũng dùng suy luận quy nạp. Nó rút ra kết luận từ các sự kiện. Các bằng chứng lịch sử được viện dẫn. Người dùng các ví dụ cụ thể, dễ hiểu. Người giải thích các vấn đề phức tạp. Các phép so sánh, đối chiếu cũng được dùng. Điều này làm nổi bật tính đúng đắn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của đường lối cách mạng. Người làm cho mọi lập luận trở nên không thể chối cãi.

3.2. Sử dụng hình ảnh ẩn dụ trong tu từ chính trị

Tu từ chính trị trong diễn ngôn Hồ Chí Minh rất phong phú. Người sử dụng hình ảnh, ẩn dụ gần gũi. Chúng gắn liền với đời sống của người dân. Ví dụ: "nước mắt còn chảy thì lòng dân chưa yên". "Dân tộc là con thuyền". Những hình ảnh này dễ đi vào lòng người. Chúng tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ. Ẩn dụ giúp khái quát hóa vấn đề. Chúng làm cho thông điệp dễ nhớ, dễ lan tỏa. Điều này củng cố tư tưởng. Nó cũng khơi dậy tinh thần yêu nước, đoàn kết.

3.3. Xây dựng hình tượng kẻ thù đồng minh

Một chiến lược diễn ngôn quan trọng là xây dựng hình tượng. Kẻ thù được mô tả rõ ràng. Ví dụ: "Thực dân Pháp", "phát xít Nhật", "đế quốc Mỹ". Chúng được gắn với sự tàn bạo, bóc lột. Điều này tạo ra sự căm ghét. Đồng minh được định danh là "toàn thể dân tộc", "nhân dân yêu nước". Các phương thức quy chiếu này tạo sự đoàn kết. Chúng phân định rạch ròi thiện, ác. Nó hợp thức hóa cuộc đấu tranh. Nó củng cố niềm tin vào chính nghĩa. Chiến lược này hiệu quả trong việc huy động quần chúng.

IV.Tu từ chính trị trong văn Hồ Chí Minh Bối cảnh lịch sử

Tu từ chính trị của Hồ Chí Minh biến đổi linh hoạt. Nó phản ánh bối cảnh lịch sử khác nhau. Trước năm 1945, mục tiêu là thức tỉnh dân tộc. Nó kêu gọi đấu tranh giành độc lập. Sau năm 1945, trọng tâm chuyển sang xây dựng đất nước. Nó bảo vệ thành quả cách mạng. Mỗi giai đoạn, Người chọn lựa từ ngữ, cấu trúc khác nhau. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả truyền thông. Phân tích diễn ngôn cho thấy sự nhạy bén. Nó chỉ ra khả năng thích ứng của Người. Điều này giúp văn chính luận luôn có sức sống. Nó có ý nghĩa thực tiễn to lớn.

4.1. Ảnh hưởng bối cảnh lịch sử đến diễn ngôn trước 1945

Giai đoạn trước 1945, Việt Nam bị đô hộ. Diễn ngôn tập trung vạch trần tội ác thực dân. Nó đánh thức tinh thần yêu nước. Ngôn ngữ thường trực diện, đanh thép. Người dùng nhiều từ ngữ kêu gọi, tố cáo. Ví dụ: "đọa đày", "áp bức", "bóc lột". Các bài viết hướng đến việc giác ngộ quần chúng. Chúng tạo sự đồng lòng kháng chiến. Lập luận thường dựa trên quyền con người, quyền tự quyết. Bối cảnh đó đòi hỏi một tu từ mạnh mẽ. Nó cần sự rõ ràng, không khoan nhượng.

4.2. Thay đổi chiến lược diễn ngôn sau năm 1945

Sau Tuyên ngôn Độc lập, đất nước có chủ quyền. Diễn ngôn chuyển sang củng cố độc lập, thống nhất. Nó kêu gọi xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Ngôn ngữ trở nên mềm mỏng hơn. Nhưng nó vẫn kiên định mục tiêu. Người nhấn mạnh tinh thần đoàn kết. Người kêu gọi "thi đua yêu nước". Từ ngữ có tính xây dựng, giáo dục được dùng nhiều. Ví dụ: "lao động sản xuất", "tiết kiệm", "chống giặc dốt". Bối cảnh mới đòi hỏi sự chuyển đổi. Nó yêu cầu một chiến lược diễn ngôn phù hợp hơn.

4.3. Tình thái ngữ nghĩa truyền tải cảm xúc ý chí

Các yếu tố tình thái ngữ nghĩa là công cụ mạnh mẽ. Chúng thể hiện mức độ chắc chắn. Chúng biểu đạt ý muốn, nghĩa vụ. Trước 1945, tình thái "phải", "nhất định" xuất hiện nhiều. Chúng thể hiện ý chí quyết tâm cao độ. Sau 1945, tình thái "nên", "cần" được dùng. Chúng gợi ý, động viên thực hiện nhiệm vụ. Các yếu tố này điều chỉnh cảm xúc. Chúng định hướng hành động của người đọc. Chúng là một phần quan trọng của tu từ chính trị. Chúng làm tăng tính thuyết phục của văn bản.

V.Lý luận cách mạng ngôn ngữ quyền lực Diễn ngôn Bác

Diễn ngôn của Hồ Chí Minh là sự kết tinh lý luận cách mạng. Nó thể hiện quyền lực của một lãnh tụ vĩ đại. Người không chỉ là nhà hoạt động. Người là nhà tư tưởng lỗi lạc. Ngôn ngữ của Người là cầu nối. Nó đưa lý luận cách mạng đến với quần chúng. Các thuật ngữ phức tạp được giản hóa. Chúng trở nên dễ hiểu, dễ nhớ. Sức mạnh của ngôn ngữ nằm ở khả năng truyền cảm hứng. Nó khơi dậy niềm tin, ý chí đấu tranh. Văn chính luận không chỉ là văn bản. Nó là công cụ hiệu quả để thực hiện cách mạng.

5.1. Xây dựng lý luận cách mạng qua ngôn ngữ

Hồ Chí Minh diễn giải chủ nghĩa Mác - Lênin. Người lồng ghép nó vào thực tiễn Việt Nam. Ngôn ngữ được dùng để hệ thống hóa lý luận. Nó cụ thể hóa các nguyên tắc cách mạng. Ví dụ, về độc lập dân tộc, chủ nghĩa xã hội. Các khái niệm như "đoàn kết", "tự lực cánh sinh" được nhấn mạnh. Chúng trở thành kim chỉ nam hành động. Diễn ngôn của Người biến lý thuyết khô khan thành những khẩu hiệu sống động. Điều này giúp mọi người dễ dàng nắm bắt. Nó tạo nền tảng vững chắc cho phong trào cách mạng.

5.2. Chức năng ngôn ngữ trong việc thể hiện quyền lực

Ngôn ngữ trong văn chính luận có chức năng quyền lực rõ rệt. Người sử dụng nó để ban hành chính sách. Người dùng để kêu gọi, ra lời hiệu triệu. Các phát ngôn của Người mang tính định hướng. Chúng có sức nặng của một lãnh tụ. Quyền lực không chỉ từ địa vị. Nó còn từ khả năng sử dụng ngôn ngữ. Người biến lời nói thành hành động tập thể. Điều này thể hiện uy tín cá nhân. Nó chứng tỏ sức ảnh hưởng to lớn. Ngôn ngữ trở thành một hình thức quyền lực mềm hiệu quả.

5.3. Tác động của diễn ngôn đến quần chúng nhân dân

Diễn ngôn Hồ Chí Minh có tác động sâu rộng. Nó khơi dậy lòng yêu nước. Nó cổ vũ tinh thần chiến đấu. Các văn bản của Người truyền tải thông điệp rõ ràng. Chúng kêu gọi sự thống nhất, đoàn kết. Quần chúng được giáo dục về mục tiêu cách mạng. Họ được thôi thúc hành động. Nhiều thế hệ người Việt Nam được truyền cảm hứng. Điều này nhờ vào sức mạnh của văn chính luận. Tác động này vượt ra ngoài phạm vi văn bản. Nó hình thành ý thức hệ. Nó định hướng lịch sử dân tộc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học văn chính luận nguyễn ái quốc hồ chí minh từ góc nhìn lý thuyết phân tích diễn ngôn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN BÌNH TUYÊN VĂN CHÍNH LUẬN NGUYỄN ÁI QUỐC – HỒ CHÍ MINH TỪ GÓC NHÌN LÝ THUYẾT PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. Trương Thị Nhàn 2: TS. Nguyễn Thị Bạch Nhạn Huế, 2017 i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin cảm ơn hai nhà giáo: PGS. Trương Thị Nhàn và TS.

Nguyễn Thị Bạch Nhạn đã tận tình chỉ dạy, hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án trong điều kiện tốt nhất có thể. Xin cảm ơn Đại học Huế, lãnh đạo Trường Đại học Khoa học, lãnh đạo Khoa Ngữ văn, lãnh đạo Nhà xuất bản Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này. Xin được cảm ơn tất cả quý thầy cô, những người thân yêu trong gia đình cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khuyến khích và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tác giả Trần Bình Tuyên ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Việc giải quyết các vấn đề đặt ra cũng như các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trần Bình Tuyên iii CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN BĐNT : Bị đồng nhất thể BSHT : Bị sở hữu thể BN : Bổ ngữ CC : Chu cảnh CN : Chủ ngữ CDA : Critical Discourse Analysis – Phân tích diễn ngôn phê phán ĐNT : Đồng nhất thể ĐgT : Đương thể ĐT : Đích thể ĐN : Đề ngữ HT : Hành thể HTg : Hiện tượng PNT : Phát ngôn thể PN : Phụ ngữ QTHV : Quá trình hành vi QTPN : Quá trình phát ngôn QTQH : Quá trình quan hệ QTSH : Quá trình sở hữu QTTT : Quá trình tinh thần QTVC : Quá trình vật chất SFG : Systemic functional grammar – Lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống ƯT : Ứng thể ThT : Thuộc tính TgN : Trạng ngữ TN : Thuyết ngữ VN : Vị ngữ KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN // : ranh giới giữa các cú iv BIỂU BẢNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 2. Thống kê các kiểu quá trình trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 43 Bảng 2. Thống kê quá trình vật chất với các Hành thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 43 Bảng 2.

Thống kê các động từ chỉ hoạt động vật lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 44 Bảng 2. Thống kê quá trình vật chất với các Hành thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 46 Bảng 2. Thống kê các động từ chỉ hoạt động vật lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 47 Bảng 2. Thống kê quá trình tinh thần với các Cảm thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 50 Bảng 2.

Thống kê các động từ chỉ hoạt động tâm lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 50 Bảng 2. Thống kê quá trình tinh thần với các Cảm thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 52 Bảng 2. Thống kê các động từ chỉ hoạt động tâm lý trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 52 Bảng 2. Thống kê các quá trình phát ngôn với các Phát ngôn thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 54 Bảng 2.

Thống kê các động từ chỉ hoạt động nói năng trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 54 Bảng 2. Thống kê các quá trình phát ngôn với các Phát ngôn thể khác nhau trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 56 Bảng 2. Thống kê quá trình quan hệ trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 57 Bảng 2. Thống kê quá trình quan hệ sâu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 58 Bảng 2.

Thống kê quá trình quan hệ sâu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 59 Bảng 2. Thống kê sở hữu thể của quá trình quan hệ sở hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 61 Bảng 2. Thống kê các kiểu chu cảnh trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 62 v Bảng 3. Thống kê các loại cú trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 69 Bảng 3.

Các yếu tố tình thái thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 76 Bảng 3. Các yếu tố tình thái thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 76 Bảng 3. Các yếu tố tình thái không thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 78 Bảng 3. Các yếu tố tình thái không thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 79 Bảng 3.

Các yếu tố tình thái phản thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 80 Bảng 3. Các yếu tố tình thái phản thực hữu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 80 Bảng 3. Các yếu tố tình thái đạo nghĩa trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 82 Bảng 3. Thống kê các phương thức quy chiếu đối tượng kẻ thù trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 83 Bảng 3.

Thống kê các phương thức quy chiếu đối tượng kẻ thù trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 84 Bảng 3. Thống kê các trường hợp sử dụng ẩn dụ trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 87 Bảng 3. Tổng hợp các cặp từ xưng hô trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 90 Bảng 3. Thống kê lớp từ Hán Việt phân theo trường nghĩa trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 94 Bảng 3.

Thống kê các tính từ đánh giá tiêu biểu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 98 Bảng 3. Thống kê các tính từ đánh giá tiêu biểu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 98 Bảng 4. Thống kê Đề chủ đề trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh trước năm 1945 101 Bảng 4. Thống kê Đề chủ đề trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh sau năm 1945 101 vi Bảng 4.

Thống kê Đề ngôn bản trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 105 Bảng 4. Phân loại cú trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 107 Bảng 4. Thống kê các dạng đầu đề, tiểu đầu đề trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 111 Bảng 4. Thống kê các kiểu mở đầu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 113 Bảng 4.

Thống kê các kiểu cấu trúc phần triển khai trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 115 Bảng 4. Thống kê các kiểu kết thúc trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 118 Bảng 4. Thống kê các kiểu kết cấu trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 126 Bảng 4. Thống kê các kiểu sử dụng đoạn chuyển tiếp trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 130 Bảng 4.

Thống kê các loại lập luận trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 135 vii SƠ ĐỒ DÙNG TRONG LUẬN ÁN Sơ đồ 4. Mô hình cấu trúc diễn ngôn dạng 1 120 trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh Sơ đồ 4. Mô hình cấu trúc diễn ngôn dạng 2 120 trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh viii MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2.

Mục đích nghiên cứu 2 3. Nhiệm vụ nghiên cứu 2 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4. Đối tượng nghiên cứu 2 4.

Phạm vi nghiên cứu 2 5. Phương pháp nghiên cứu 3 5. Phương pháp thu thập ngữ liệu 3 5. Phương pháp phân tích ngữ liệu 4 6.

Ý nghĩa/ đóng góp của luận án 10 7. Bố cục của luận án 10 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 12 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 12 1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết phân tích diễn ngôn 12 1.

Về lý thuyết phân tích diễn ngôn 12 1. Về thực tiễn vận dụng lý thuyết phân tích diễn ngôn vào nghiên cứu 15 các thể loại diễn ngôn trong tiếng Việt 1. Tình hình nghiên cứu văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 17 1. Một số vấn đề lý luận chung 24 1.

Lý thuyết phân tích diễn ngôn 24 1. Một số khái niệm cơ bản 24 1. Lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống 27 1. Lý thuyết ngữ vực 31 1.

Một số vấn đề liên quan đến phân tích diễn ngôn 33 1. Khái quát về văn chính luận và văn chính luận Nguyễn Ái Quốc 37 – Hồ Chí Minh 1. Văn chính luận 37 1. Khái quát về văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 39 Tiểu kết 41 ix CHƯƠNG 2 ĐẶC TRƯNG VỀ TRƯỜNG TRONG VĂN CHÍNH LUẬN NGUYỄN ÁI QUỐC – HỒ CHÍ MINH 42 2.

Đặc trưng về Trường trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 42 qua các quá trình chuyển tác 2. Quá trình vật chất 43 2. Quá trình tinh thần 49 2. Quá trình phát ngôn 53 2.

Quá trình quan hệ 57 2. Đặc trưng về Trường trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh 62 qua chu cảnh chuyển tác Tiểu kết 67 CHƯƠNG 3 ĐẶC TRƯNG VỀ KHÔNG KHÍ TRONG VĂN CHÍNH LUẬN NGUYỄN ÁI QUỐC – HỒ CHÍ MINH 69 3. Đặc trưng về Không khí trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc 69 – Hồ Chí Minh qua các kiểu cú phân theo mục đích nói năng 3. Đặc trưng về Không khí trong văn chính luận Nguyễn Ái Quốc 76 – Hồ Chí Minh qua các yếu tố tình thái 3.

Các yếu tố tình thái nhận thức 76 3. Các yếu tố tình thái thực hữu 76 3. Các yếu tố tình thái không thực hữu 78 3. Các yếu tố tình thái phản thực hữu 80 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Bình Tuyên (2017). Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/van-chinh-luan-nguyen-ai-quoc-ho-chi-minh-phan-tich-dien-ngon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích diễn ngôn văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh qua lăng kính lý thuyết phân tích diễn ngôn, làm sáng tỏ các chiến lược và đặc điểm ngôn ngữ.

Luận án "Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Văn chính luận Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Phân tích diễn ngôn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter